SỐ HIỆUTIÊU ĐỀSỐ TRANGTCVN 8856:2012Phân bón Diamoni phosphat (DAP)

Diammonium phosphate fertilizer (DAP)

11TCVN 9283:2012

Phân bón. Xác định molipden và sắt tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers. Determination of total molipdenum and iron by flame atomic absorption spectrometry

Thay thế cho: 10 TCN 632:1999

6

TCVN 9284:2012

Phân bón. Xác định canxi tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fertilizers. Determination of total calcium by flame atomic absorption spectrometry

6

TCVN 9285:2012

Xác định magie tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers. Determination of total magnesium by flame atomic absorption spectrometry

Thay thế cho: 10 TCN 658:2005

6

TCVN 9286:2012

Phân bón. Xác định đồng tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers. Determination of total copper by flame atomic absorption spectrometry

Thay thế cho: 10 TCN 659:2005

5

TCVN 9287:2012

Phân bón. Xác định coban tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers. Determination of total cobalt by flame atomic absorption spectrometry

Thay thế cho: 10 TCN 811:2006

5

TCVN 9288:2012

Phân bón. Xác định mangan tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers. Method for determination of total manganese by flame atomic absorption spectrometry

Thay thế cho: 10 TCN 810:2006

6

TCVN 9289:2012

Phân bón. Xác định kẽm tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Fertilizers. Method for determination of total zinc by flame atomic absorption spectrometry

Thay thế cho: 10 TCN 660:2005

6

TCVN 9290:2012

Phân bón. Xác định chì tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và nhiệt điện (không ngọn lửa)

Fertilizers. Determination of total lead by flame and electrothermal atomic absorption spectrometry

Thay thế cho: 10 TCN 813:2006

6

TCVN 9291:2012

Phân bón. Xác định cadimi tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử nhiệt

Fertilizers. Determination of total cadmium by electrothermal atomic absorption spectrometry

Thay thế cho: 10 TCN 812:2006

5

TCVN 9292:2012

Phân bón. Phương pháp xác định axit tự do

Fertilizers. Method for determination of free acid

Thay thế cho: 10 TCN 303:2005

4

TCVN 9293:2012

Phân bón. Phương pháp xác định biuret trong phân urê

Fertilizers. Method for determination of biuret in urea

Thay thế cho: 10 TCN 305:2005

6

TCVN 9294:2012

Phân bón. Xác định các bon hữu cơ tổng số bằng phương pháp Walkley-Black

Fertilizers. Determination of total organic carbon by Walkley-Black method.

Thay thế cho: 10 TCN 366:2004

5

TCVN 9295:2012

Phân bón. Phương pháp xác định nitơ hữu hiệu

Fertilizers. Method for determination of available nitrogen

Thay thế cho: 10 TCN 361:2006

7TCVN 9296:2012

Phân bón. Phương pháp xác định lưu huỳnh tổng số. Phương pháp khối lượng

Fertilizers. Method for determination of total sulfur. Gravimetric method

Thay thế cho: 10 TCN 363:2006

5

TCVN 9297:2012

Phân bón. Phương pháp xác định độ ẩm

Fertilizers. Method for determination of moisture

Thay thế cho: 10 TCN 302:2005

3

TCVN 8557:2010

Phương pháp xác định nitơ tổng số.

Fertilizer.- Method for determination of total nitrogen

11

TCVN 8558:2010

Phương pháp xác định clorua hòa tan trong nước

Fertilizer.- Method for determination of chloride dissolved in water

8

TCVN 8559:2010

Phương pháp xác định phốt pho hữu hiệu

Fertilizer.- Method for determination of available phosphorus

13

TCVN 8560:2010

Phương pháp xác định kali hữu hiệu

Fertilizer. Method for determination of available potassium

9

TCVN 8561:2010

Phương pháp xác định axit humic và axit fulvic

Fertilizer - Method for determination of humic acid and fulvic acid

13

TCVN 8562:2010

Phân bón - Phương pháp xác định kali tổng số

Fertilizer - Method for determination of total potassium.

10

TCVN 8563:2010

Phương pháp xác định phốt pho tổng số Fertilizer.

Method for determination of total phosphorus

13

TCVN 8564:2010

Phân bón vi sinh vật. Phương pháp xác định hoạt tính cố định nitơ của vi khuẩn nốt sần cây họ đậu Biofertilizer.

Determination of nitrogen fixing activity of nodule bacteria on legume crop

9

TCVN 8565:2010

Phân bón vi sinh vật. Phương pháp xác định hoạt tính phân giải phốt phát của vi sinh vật Biofertilizer.

Determination of phosphate solubilizing activity of microorganisms

9

TCVN 8566:2010

Phân bón vi sinh vật. Phương pháp đánh giá hoạt tính đối kháng nấm gây bệnh vùng rễ cây trồng cạn Biofertilizer.

Determination of antagonistic activity of microbes to fungi causing soilborn diseases of upland plant

14

TCVN 4440:2004

Supe phosphat đơn...

12

TCVN 7288:2003

Ghi nhãn. Cách trình bày và công bố

Fertilizers. Marking. Presentation and declarations.

6

TVNV 5815:2001

Phân hỗn hợp NPK. Phương pháp thử

Mixed fertilizer NPK. Methods of test

Thay thế cho: TCVN 5815:1994

24

TCVN 1078:1999

Phân lân canxi magie (phân lân nung chảy)

9

TCVN 6167:1996

Phân bón vi sinh vật phân giải hợp chất photpho khó tan6

TCVN 6169:1996

Phân bón vi sinh. Thuật ngữ

4

TCVN 2619:1994

Urê nông nghiệp. Yêu cầu kỹ thuật

1

TCVN 2620:1994

Urê nông nghiệp. Phương pháp thử

8

TCVN 4852:1989

Phân khoáng. Phương pháp xác định độ bền tĩnh của các hạt.

2

TCVN 4853:1989

Phân khoáng. Phương pháp xác định thành phần cỡ hạt.

2