TÓM TẮT:
Bài viết phân tích nội dung trọng tâm của Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia (ban hành ngày 20/08/2025), đánh giá vai trò của Nghị quyết trong chuyển đổi sang năng lượng xanh của Việt Nam. Kết luận nêu các khuyến nghị để đảm bảo an ninh năng lượng, đồng thời thúc đẩy phát triển bền vững năng lượng xanh ở Việt Nam.
Từ khóa: Nghị quyết số 70-NQ/TW, năng lượng xanh, an ninh năng lượng, chuyển đổi năng lượng xanh ở Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội hiện nay, năng lượng ngày càng giữ vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội và duy trì ổn định quốc phòng - an ninh. Hiện nay, Việt Nam đang bước vào thời kỳ công nghiệp hóa và hội nhập sâu rộng với thế giới, do đó nhu cầu sử dụng năng lượng của người dân vô cùng lớn và có xu hướng tăng nhanh. Trong khi nguồn năng lượng truyền thống như than đá, dầu khí ngày càng suy giảm, chi phí khai thác và nhập khẩu gia tăng đã gây áp lực lên hệ thống cung ứng và quản trị năng lượng quốc gia. Là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu, Việt Nam đang chịu nhiều sức ép vừa phải thúc đẩy kinh tế phát triển, vừa phải giảm phát thải để đáp ứng với các hiệp định thương mại đã ký, đáp ứng nhu cầu hội nhập xu thế năng lượng sạch, năng lượng tái tạo và phát triển bền vững.
Trong tình hình đó, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Đây là Nghị quyết có ý nghĩa chiến lược, không chỉ điều chỉnh quan điểm phát triển năng lượng ở cấp độ chính sách mà còn định hướng mô hình chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh, hiện đại và bền vững. Nghị quyết khẳng định rõ yêu cầu ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo, tăng cường tự chủ năng lượng, nâng cao hiệu quả sử dụng và xây dựng thị trường năng lượng cạnh tranh minh bạch.
Việc nghiên cứu nghị quyết trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu có ý nghĩa quan trọng, nhằm làm rõ cơ sở lý luận, tính cấp thiết cũng như định hướng phát triển năng lượng xanh của Việt Nam trong thời gian tới. Do đó, nghiên cứu được thực hiện nhằm: (i) phân tích nội dung cốt lõi của Nghị quyết số 70-NQ/TW; (ii) đánh giá vai trò của nghị quyết trong thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng tại Việt Nam; (iii) đề xuất một số khuyến nghị nhằm đưa nghị quyết vào thực tiễn hiệu quả, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng song song với mục tiêu phát triển bền vững.
2. Tổng quan lý thuyết
2.1. Bối cảnh pháp lý và định hướng chính sách về an ninh năng lượng tại Việt Nam
Việc này từng được nhấn mạnh tại Diễn đàn Phát triển năng lượng cạnh tranh ngày 06/12/2024: “An ninh năng lượng luôn được xem là huyết mạch của sự phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống nhân dân”. Thực tiễn cho thấy, khi năng lượng ổn định, xã hội sẽ có điều kiện phát triển. Còn khi xảy ra khủng hoảng năng lượng, mọi hoạt động kinh tế - xã hội và đời sống dân cư đều bị đảo lộn.
Theo Thủ tướng Chính phủ (2024), tại Việt Nam, trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, vấn đề bảo đảm an ninh năng lượng trở nên cấp thiết. Trong đó, nhu cầu về điện, xăng dầu, khí đốt ngày càng gia tăng, trong khi nguồn tài nguyên truyền thống có hạn, phụ thuộc nhập khẩu nhiều mặt hàng năng lượng như xăng dầu, than đá, khí hóa lỏng…
Thực tế này đặt ra yêu cầu phải có một chiến lược lâu dài, toàn diện và bền vững, vừa đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, vừa đảm bảo công bằng, an toàn cho đời sống nhân dân. Nếu không có chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng, đất nước có nguy cơ rơi vào thế bị động, lệ thuộc và đối mặt với nhiều rủi ro về kinh tế, quốc phòng, môi trường.
Vì vậy, ngày 20/8/2025, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Đây không chỉ là Nghị quyết định hướng ngành Năng lượng, mà còn là bản cam kết mạnh mẽ của Đảng trong kỷ nguyên mới, kỷ nguyên năng lượng xanh, phù hợp xu thế toàn cầu và mục tiêu phát triển bền vững. Theo đó, Nghị quyết đặt mục tiêu xây dựng nền năng lượng đủ đầy, ổn định, hiện đại, thân thiện môi trường, qua đó bảo đảm vững chắc cho an ninh quốc gia, nâng cao chất lượng cuộc sống nhân dân và củng cố vị thế Việt Nam trên trường quốc tế.
An ninh năng lượng, hiểu đơn giản là khả năng bảo đảm nguồn năng lượng đủ về số lượng, ổn định về chất lượng, hợp lý về giá cả, để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời hạn chế rủi ro và tác động tiêu cực đến môi trường.
Ở góc độ vĩ mô, an ninh năng lượng là một phần của an ninh quốc gia. Do đó, chúng ta phải đa dạng nguồn năng lượng, ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió, thủy điện nhỏ, sinh khối, năng lượng hydrogen… Song song là phải giảm dần tỷ trọng nhiệt điện than, hạn chế phát triển các nguồn năng lượng gây ô nhiễm. Bên cạnh đó là các giải pháp như phát triển lưới điện thông minh, nâng cao năng lực dự trữ năng lượng - hệ thống truyền tải, thúc đẩy sử dụng năng lượng hiệu quả… Một đất nước có hệ thống năng lượng ổn định thì kinh tế vững vàng, xã hội ổn định. Ngược lại, khủng hoảng năng lượng có thể kéo theo khủng hoảng kinh tế, chính trị, xã hội và nhiều vấn đề khác.
2.2. Vai trò của an ninh năng lượng
Theo các chuyên gia, với nền kinh tế, năng lượng được ví như “mạch máu” duy trì sự sống. Không có điện, không nhà máy nào có thể hoạt động; không có xăng dầu, giao thông đình trệ; thiếu khí đốt, hàng triệu hộ gia đình bị ảnh hưởng. Trong bối cảnh đẩy mạnh công nghiệp hóa, nhu cầu năng lượng tăng trưởng trung bình hàng năm ở mức cao, khiến cho an ninh năng lượng trở thành điều kiện tiên quyết để bảo đảm nhịp độ phát triển.
Với xã hội, năng lượng không chỉ là nguồn lực sản xuất, mà còn gắn liền với chất lượng cuộc sống nhân dân. Hãy thử hình dung, một mùa hè oi bức với điện bị cắt luân phiên, đời sống thường nhật của hàng triệu gia đình sẽ bị xáo trộn. Ngược lại, khi điện, nước, xăng dầu dồi dào và ổn định, hệ thống điều hòa, quạt mát hoạt động ổn định, giúp bảo vệ sức khỏe nhân dân. Do đó, bảo đảm an ninh năng lượng chính là bảo đảm phúc lợi và an sinh xã hội.
Với môi trường, an ninh năng lượng còn gắn liền với yêu cầu giảm phát thải và ứng phó biến đổi khí hậu. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của nước biển dâng, bão lũ và thời tiết cực đoan. Vì vậy, việc chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, năng lượng sạch không chỉ là một lựa chọn, mà là mệnh lệnh tất yếu của phát triển bền vững.
Với quốc phòng - an ninh, năng lượng là nền tảng cho mọi hoạt động hậu cần, kỹ thuật và quốc phòng. Một quốc gia phụ thuộc quá nhiều vào nhập khẩu, năng lượng sẽ dễ bị tổn thương trước biến động địa chính trị. Bởi vậy, xây dựng nền an ninh năng lượng vững chắc chính là giữ vững độc lập, tự chủ của đất nước.
3. Thực trạng và những thách thức
Cũng theo các chuyên gia, nhiều năm qua, Việt Nam đạt được những bước tiến quan trọng trong phát triển năng lượng, đặc biệt là năng lượng tái tạo. Các dự án điện mặt trời ở Ninh Thuận, Bình Thuận hay các cánh đồng điện gió ở Tây Nguyên, miền Trung đã trở thành biểu tượng mới. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng nhu cầu năng lượng vẫn vượt xa tốc độ phát triển hạ tầng. Nhiều khu công nghiệp, khu đô thị mới được đầu tư xây dựng kéo theo áp lực lớn lên hệ thống điện.
Một trong những thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng hóa thạch. Dù trữ lượng than và khí đốt trong nước có nhưng đang dần suy giảm, Việt Nam ngày càng phải nhập khẩu than và LNG (Khí tự nhiên hóa lỏng) với chi phí cao. Điều này khiến nền kinh tế dễ bị tác động bởi biến động giá năng lượng thế giới.
Ngoài ra, hệ thống truyền tải và phân phối chưa đồng bộ, dẫn đến tình trạng “thừa điện nơi này, thiếu điện nơi kia”. Điện gió, điện mặt trời phát triển nhanh nhưng hạ tầng chưa theo kịp, dẫn đến lãng phí nguồn lực. Đồng thời, cơ chế chính sách, giá điện, thị trường mua bán điện cạnh tranh vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, chưa đủ khuyến khích các nhà đầu tư.
Đặc biệt, biến đổi khí hậu vừa là thách thức, vừa là sức ép buộc Việt Nam phải thay đổi mô hình phát triển năng lượng. Khi thiên tai, hạn hán, bão lũ ngày càng khốc liệt, việc phát triển năng lượng tái tạo, giảm phát thải khí nhà kính trở thành nhiệm vụ bắt buộc.
Trước những khó khăn trên, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 70-NQ/TW nhằm định hướng chiến lược cho phát triển năng lượng quốc gia. Mục tiêu đến năm 2030 phải bảo đảm cung ứng năng lượng đầy đủ, ổn định, chất lượng cao, với tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng lớn. Đến năm 2045, Việt Nam hình thành hệ thống năng lượng hiện đại, thông minh, bền vững.
Điểm nhấn quan trọng là đa dạng hóa nguồn năng lượng. Việt Nam không thể chỉ dựa vào than, dầu, khí mà phải phát triển mạnh mẽ điện gió, điện mặt trời, sinh khối, thủy điện, tính đến cả điện hạt nhân trong tương lai. Đây là hướng đi nhằm giảm phụ thuộc, tạo sự cân bằng, thúc đẩy nội lực và bảo đảm an ninh lâu dài.
Nghị quyết cũng nhấn mạnh việc hiện đại hóa hạ tầng năng lượng, xây dựng lưới điện thông minh, tăng cường dự trữ, phát triển hệ thống truyền tải liên kết vùng và quốc tế.
Bên cạnh đó là việc phát triển thị trường năng lượng cạnh tranh, minh bạch, cho phép nhiều thành phần kinh tế tham gia, đồng thời vẫn giữ vai trò điều tiết của Nhà nước để bảo đảm lợi ích công cộng. Đào tạo nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ mới như hydro xanh, lưu trữ năng lượng, lò phản ứng hạt nhân thế hệ mới.
Nghị quyết 70 không chỉ giải quyết bài toán kinh tế trước mắt, mà còn mang tầm nhìn nhân văn và phát triển bền vững. Bảo đảm an ninh năng lượng nghĩa là mọi người dân, từ thành thị đến nông thôn, miền núi, hải đảo đều được tiếp cận điện, nhiên liệu một cách công bằng và ổn định. Đó chính là sự bảo đảm cho công bằng xã hội. Đồng thời, việc đẩy mạnh năng lượng tái tạo, giảm phát thải không chỉ giúp Việt Nam thích ứng với biến đổi khí hậu, mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe nhân dân, tạo ra môi trường sống trong lành. Điều này thể hiện trách nhiệm của Việt Nam đối với cộng đồng quốc tế trong mục tiêu chung là phát triển xanh, sạch.
Ngoài ra, Nghị quyết còn mở ra những cơ hội việc làm mới trong các ngành năng lượng sạch, công nghệ cao, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Đây chính là động lực để thanh niên, sinh viên và lực lượng lao động trẻ phát huy vai trò trong công cuộc hiện đại hóa đất nước.
Để hiện thực hóa Nghị quyết 70, cần sự chung tay của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, ban hành khung pháp lý, cơ chế chính sách minh bạch và hiệu quả, đồng thời đầu tư vào hạ tầng thiết yếu. Doanh nghiệp là lực lượng tiên phong trong đổi mới công nghệ, ứng dụng năng lượng sạch, đồng thời xây dựng văn hóa sản xuất tiết kiệm năng lượng. Người dân cũng đóng vai trò không nhỏ: mỗi hành động nhỏ trong sinh hoạt như tắt đèn, tiết kiệm điện, lựa chọn phương tiện thân thiện với môi trường đều góp phần xây dựng an ninh năng lượng quốc gia.
Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, việc áp dụng công nghệ thông minh và dữ liệu lớn trong quản lý năng lượng là hướng đi tất yếu. Các trường đại học, viện nghiên cứu cần đẩy mạnh đào tạo nhân lực, phát triển khoa học công nghệ để tạo ra những đột phá mới, từ đó đưa Nghị quyết vào đời sống một cách thực chất.
4. Đề xuất một số giải pháp
Để triển khai hiệu quả Nghị quyết số 70-NQ/TW và thúc đẩy quá trình chuyển đổi năng lượng xanh tại Việt Nam, cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp về thể chế, công nghệ, tài chính, nguồn nhân lực và hợp tác quốc tế. Một số giải pháp trọng tâm gồm:
Một là, cần hoàn thiện khung pháp lý và thể chế điều phối. Theo đó, cần xây dựng hệ thống pháp luật minh bạch, thống nhất và ổn định. Cụ thể, cần rà soát, sửa đổi và ban hành các luật chuyên ngành, như: Luật Năng lượng tái tạo, Luật Hydrogen, Luật Thị trường carbon; dần hoàn thiện các cơ chế ưu đãi đối với năng lượng tái tạo, lưu trữ năng lượng và điện khí LNG; cần tiếp tục tăng cường vai trò điều phối của Nhà nước, đảm bảo hài hòa giữa mục tiêu an ninh năng lượng và chuyển dịch năng lượng xanh.
Hai là, phát triển hạ tầng năng lượng hiện đại và đồng bộ. Trong đó, đẩy mạnh đầu tư vào lưới điện thông minh, hệ thống truyền tải liên vùng và năng lực dự trữ. Đồng thời, tiếp tục phát triển cơ sở sản xuất thiết bị nội địa hóa nhằm giảm chi phí sản xuất và phụ thuộc nhập khẩu; thúc đẩy các mô hình đô thị năng lượng xanh, microgrid và cộng đồng năng lượng tái tạo.
Ba là, thúc đẩy đổi mới công nghệ và chuyển giao tri thức. Khuyến khích các nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và ứng dụng AI, IoT trong dự báo phụ tải, quản lý vận hành và tối ưu hóa năng lượng; Nghiên cứu tạo cơ chế sandbox cho công nghệ mới như hydrogen xanh, sản xuất ammonia xanh, lưu trữ pin, thu giữ và trung hòa carbon (CCUS).
Bốn là, huy động nguồn lực tài chính xanh. Cần đa dạng hóa mô hình tài chính và huy động vốn tư nhân thông qua cơ chế PPP, phát hành trái phiếu xanh, tín dụng carbon và quỹ chuyển dịch năng lượng.
Năm là, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Nghiên cứu đổi mới chương trình đào tạo tại các trường đại học, viện nghiên cứu và trung tâm kỹ thuật; Tăng cường liên kết doanh nghiệp - nhà trường - nhà nước trong đào tạo thực hành và chuyển giao tri thức.
5. Kết luận
Nghị quyết số 70-NQ/TW (20/08/2025) đặt nền tảng chính trị - pháp lý quan trọng cho chiến lược năng lượng xanh của Việt Nam. Để hiện thực hóa mục tiêu, cần lồng ghép chính sách pháp luật, cơ chế thị trường, giải pháp công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực theo lộ trình rõ ràng. Qua đó, hỗ trợ nhà hoạch định chính sách và các bên liên quan đưa nghị quyết vào thực tiễn một cách hiệu quả.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
Ban chấp hành Trung ương (2025). Toàn văn Nghị quyết số 70-NQ/TW ngày 20 tháng 8 năm 2025 về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Truy cập tại https://evn.com.vn/d/vi-VN/news/Nghi-quyet-70-cua-Bo-Chinh-tri-ve-bao-dam-an-ninh-nang-luong-quoc-gia-den-nam-2030-tam-nhin-den-nam-2045-60-183-504498
EVN (2025). Nghị quyết 70 của Bộ Chính trị - Định hướng chiến lược cho chuyển đổi năng lượng xanh tại Việt Nam. Truy cập tại https://evnhanoi.vn/cms/news/nghi-quyet-70-cua-bo-chinh-tri--dinh-huong-chien-luoc-cho-chuyen-doi-nang-luong-xanh-tai-viet-nam
TTXVN (2025). Nghị quyết số 70-NQ/TW: Tạo cơ sở để khẳng định vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu. Truy cập tại https://www.eav.gov.vn/d/vi-VN/news-o/Nghi-quyet-so-70-NQTW-Tao-co-so-de-khang-dinh-vi-the-quoc-gia-trong-chuoi-gia-tri-nang-luong-toan-cau-60-38-58618
pvn.vn (2025). Nghị quyết 70: Bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia trong kỷ nguyên mới. Truy cập tại https://petrocons.vn/nghi-quyet-70-bao-dam-vung-chac-an-ninh-nang-luong-quoc-gia-trong-ky-nguyen-moi
Thủ tướng Chính phủ (2024). Quyết định số 165/QĐ-TTg ngày 07 tháng 02 năm 2024 V/v Phê duyệt Chiến lược Phát triển năng lượng hydrogen Việt Nam đến 2030, tầm nhìn 2050.
Thủ tướng Chính phủ (2024). Quyết định số 215/QĐ-TTg ngày 01 tháng 3 năm 2024 V/v phê duyệt chiến lược phát triển năng lượng quốc gia đến 2030, tầm nhìn 2045.
Hà Anh (2025). Việt Nam đã có bước tiến ấn tượng trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Báo Nhân dân, truy cập tại https://nhandan.vn/viet-nam-da-co-buoc-tien-an-tuong-trong-linh-vuc-nang-luong-tai-tao-post910068.html
Ensuring energy security and advancing green energy development in Vietnam: Insights from Resolution No. 70-NQ/TW
Doan Thi Lan
Center for Communication, Business Relations and Training on Energy Saving and Efficiency, Electric Power University
Abstract:
This article examines the key provisions of Resolution No. 70-NQ/TW on ensuring national energy security, issued on August 20, 2025, and evaluates its role in advancing Vietnam’s transition toward green energy. Through an analysis of the Resolution’s strategic orientations and policy objectives, the study highlights its significance in balancing energy security with the requirements of sustainable development. The concluding section synthesizes the main findings and outlines policy directions aimed at safeguarding national energy security while accelerating the development of a sustainable green energy system in Vietnam.
Keywords: Resolution No. 70-NQ/TW, green energy, energy security, green energy transition in Vietnam.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33 năm 2025]
