Tóm tắt:
Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 được Quốc hội thông qua đã sửa đổi, bổ sung nhiều quy định quan trọng nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý thuế trong bối cảnh kinh tế số và hội nhập quốc tế sâu rộng. So với Luật Quản lý thuế năm 2019, đạo luật mới có những thay đổi đáng chú ý về mở rộng đối tượng người nộp thuế, phân loại quản lý theo mức độ rủi ro, cơ chế khấu trừ và kê khai thuế đối với hoạt động thương mại điện tử, rút ngắn thời hạn khai bổ sung hồ sơ thuế, cũng như tăng cường biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế. Bài viết phân tích các điểm mới nổi bật của Luật 108/2025/QH15 trên cơ sở trích dẫn cụ thể các điều khoản liên quan, đồng thời làm rõ yêu cầu đặt ra đối với cơ quan thuế và người nộp thuế trong quá trình triển khai thực hiện.
Từ khóa: Luật Quản lý thuế 108/2025/QH15, quản lý thuế, thương mại điện tử, phân loại rủi ro, hộ kinh doanh, cưỡng chế thuế.
1. Đặt vấn đề
Hoạt động quản lý thuế tại Việt Nam những năm gần đây đứng trước nhiều thách thức mới. Sự phát triển nhanh của thương mại điện tử, nền tảng số xuyên biên giới và các mô hình kinh doanh linh hoạt khiến phương thức quản lý truyền thống bộc lộ hạn chế. Tình trạng thất thu thuế trong khu vực kinh tế số, khó kiểm soát doanh thu của hộ kinh doanh, cùng với yêu cầu minh bạch và chuẩn hóa theo thông lệ quốc tế đòi hỏi khuôn khổ pháp lý phải được điều chỉnh kịp thời.
Luật Quản lý thuế năm 2019 đã tạo nền tảng quan trọng cho cơ chế tự khai, tự nộp và tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy cần bổ sung cơ chế quản lý theo mức độ rủi ro, làm rõ trách nhiệm của nền tảng thương mại điện tử, rút ngắn thời hạn xử lý hồ sơ và siết chặt nghĩa vụ thuế trong một số trường hợp đặc thù. Trên cơ sở đó, Quốc hội đã ban hành Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 với nhiều sửa đổi có tính chất căn bản.
Việc nghiên cứu, phân tích các điểm mới của đạo luật này có ý nghĩa thiết thực đối với cả cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp, hộ kinh doanh trong quá trình tuân thủ và tổ chức thực hiện.
2. Những điểm mới đáng chú ý của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15
Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 được ban hành trong bối cảnh môi trường kinh doanh có nhiều thay đổi sâu sắc, đặc biệt là sự phát triển mạnh của kinh tế số, thương mại điện tử và các mô hình kinh doanh xuyên biên giới. Thực tiễn những năm gần đây cho thấy cơ chế quản lý thuế truyền thống bộc lộ không ít hạn chế khi phải xử lý các giao dịch diễn ra trên nền tảng số, dòng tiền di chuyển qua nhiều quốc gia và nhiều trung gian thanh toán. Trước yêu cầu đó, Luật mới đã sửa đổi, bổ sung nhiều nội dung quan trọng nhằm hiện đại hóa phương thức quản lý, tăng cường tính minh bạch và nâng cao hiệu quả thu ngân sách nhà nước.
Một trong những thay đổi có tính nền tảng là việc làm rõ và mở rộng phạm vi người nộp thuế. Theo Điều 2 của Luật, người nộp thuế bao gồm tổ chức, cá nhân có nghĩa vụ nộp thuế theo quy định của pháp luật thuế. Điểm đáng chú ý là Luật đã quy định rõ trách nhiệm thuế đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài cung cấp hàng hóa, dịch vụ thông qua thương mại điện tử, nền tảng số hoặc các phương thức kinh doanh khác có phát sinh thu nhập tại Việt Nam. Việc ghi nhận cụ thể nhóm đối tượng này không chỉ khắc phục khoảng trống pháp lý trước đây mà còn tạo cơ sở để cơ quan thuế thực hiện quản lý đối với các hoạt động kinh doanh xuyên biên giới, vốn ngày càng phổ biến nhưng khó kiểm soát nếu chỉ dựa trên sự hiện diện vật lý truyền thống.
Song song với việc mở rộng đối tượng quản lý, Luật cũng điều chỉnh cách tiếp cận trong tổ chức quản lý thuế. Điều 3 xác lập nguyên tắc quản lý thuế dựa trên phân loại mức độ rủi ro của người nộp thuế. Theo đó, cơ quan thuế được sử dụng dữ liệu về lịch sử tuân thủ, quy mô hoạt động, ngành nghề kinh doanh, tình trạng nợ thuế và các chỉ tiêu phân tích khác để đánh giá mức độ rủi ro. Đây là bước chuyển quan trọng từ phương thức quản lý dàn trải sang phương thức quản lý có trọng tâm. Thay vì kiểm tra đồng loạt, cơ quan thuế tập trung nguồn lực vào nhóm đối tượng có dấu hiệu rủi ro cao, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và cá nhân chấp hành tốt nghĩa vụ thuế. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng quản lý thuế hiện đại trên thế giới, nơi dữ liệu lớn và phân tích thông minh được sử dụng để nâng cao hiệu quả quản lý.
Một nội dung khác thu hút nhiều sự quan tâm là quy định liên quan đến thương mại điện tử. Tại Điều 13, Luật quy định trách nhiệm của chủ sở hữu nền tảng thương mại điện tử trong việc khấu trừ và nộp thuế thay cho người bán trong trường hợp nền tảng có chức năng thanh toán trực tuyến. Quy định này mang ý nghĩa quan trọng bởi nó cho phép cơ quan thuế kiểm soát nghĩa vụ thuế ngay tại điểm phát sinh dòng tiền. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào việc tự kê khai của từng cá nhân kinh doanh nhỏ lẻ, cơ quan thuế có thể phối hợp với nền tảng để thực hiện khấu trừ tại nguồn. Điều này góp phần hạn chế tình trạng không kê khai hoặc kê khai không đầy đủ doanh thu trong môi trường kinh doanh trực tuyến.
Luật cũng tiếp tục khẳng định nguyên tắc tự tính, tự khai và tự nộp thuế của người nộp thuế theo Điều 6. Tuy nhiên, nguyên tắc này được đặt trong bối cảnh tăng cường ứng dụng công nghệ và dữ liệu hóa đơn điện tử. Thực tiễn cho thấy khi toàn bộ giao dịch được ghi nhận qua hệ thống điện tử, cơ quan thuế có thể đối chiếu và phân tích dữ liệu để phát hiện sai lệch kịp thời. Việc duy trì nguyên tắc tự khai nhưng tăng cường giám sát bằng công nghệ giúp cân bằng giữa trách nhiệm của người nộp thuế và vai trò kiểm soát của Nhà nước.
Một điểm mới quan trọng khác là điều chỉnh thời hạn khai bổ sung hồ sơ thuế. Khoản 5 điều 12 Luật Quản lý thuế 2025 quy định người nộp thuế được khai bổ sung trong thời hạn 5 năm kể từ ngày hết hạn nộp hồ sơ khai thuế. [A1] So với quy định trước đây cho phép thời gian dài hơn, việc rút ngắn thời hạn này góp phần nâng cao tính ổn định pháp lý của nghĩa vụ thuế. Hồ sơ thuế sẽ được chốt sớm hơn, giảm tình trạng kéo dài tranh chấp hoặc điều chỉnh nhiều năm sau thời điểm phát sinh nghĩa vụ. Đồng thời, quy định này cũng tạo áp lực để doanh nghiệp hoàn thiện hệ thống kế toán và kiểm soát nội bộ ngay từ đầu.
Bên cạnh các nội dung liên quan đến kê khai và quản lý rủi ro, khoản 5 điều 17 Luật Quản lý thuế 2025 còn bổ sung quy định về hoàn thành nghĩa vụ thuế trước khi xuất cảnh đối với cá nhân còn nợ thuế hoặc đang bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế[A2] . Quy định này thể hiện quan điểm siết chặt kỷ cương tài chính và bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật. Trong bối cảnh giao lưu quốc tế ngày càng thuận lợi, việc thiết lập cơ chế kiểm soát nghĩa vụ thuế trước khi cá nhân rời khỏi lãnh thổ là cần thiết nhằm tránh thất thu ngân sách.
Luật cũng đặt trọng tâm vào việc tăng cường trách nhiệm phối hợp cung cấp thông tin giữa các cơ quan, tổ chức liên quan. Hoạt động quản lý thuế trong môi trường số đòi hỏi sự chia sẻ dữ liệu giữa cơ quan thuế, ngân hàng, tổ chức trung gian thanh toán và các nền tảng thương mại điện tử. Việc xác lập cơ sở pháp lý cho cơ chế phối hợp này tạo điều kiện để thông tin được trao đổi kịp thời và chính xác hơn, phục vụ công tác quản lý.
Tổng thể các điểm mới của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 cho thấy định hướng chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình quản lý truyền thống sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu và công nghệ. Việc mở rộng phạm vi đối tượng quản lý, áp dụng cơ chế quản lý rủi ro, tăng cường trách nhiệm của nền tảng thương mại điện tử, rút ngắn thời hạn điều chỉnh hồ sơ và siết chặt các biện pháp bảo đảm thi hành nghĩa vụ thuế là những bước đi nhằm nâng cao hiệu quả thu thuế trong bối cảnh kinh tế số. Những thay đổi này không chỉ tác động đến cơ quan quản lý mà còn đặt ra yêu cầu mới đối với doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh trong việc nâng cao ý thức tuân thủ và chuẩn hóa hoạt động tài chính kế toán.
3. Những vấn đề đặt ra trong tổ chức thực hiện và định hướng giải pháp
Việc triển khai Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 trong thực tiễn không chỉ đơn thuần là áp dụng một văn bản pháp luật mới, mà còn là quá trình điều chỉnh toàn diện phương thức quản lý, tổ chức bộ máy và hành vi tuân thủ của người nộp thuế. Những thay đổi về quản lý rủi ro, kiểm soát thương mại điện tử và tăng cường trách nhiệm cung cấp dữ liệu đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với cơ quan thuế và các chủ thể liên quan.
Trước hết, vấn đề nổi bật là yêu cầu hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ quản lý thuế dựa trên dữ liệu. Luật xác lập cơ chế phân loại người nộp thuế theo mức độ rủi ro và tăng cường quản lý giao dịch số, điều này đòi hỏi hệ thống dữ liệu tập trung có khả năng kết nối liên thông với ngân hàng, tổ chức trung gian thanh toán và nền tảng thương mại điện tử. Nếu hạ tầng kỹ thuật chưa đồng bộ, việc thu thập và xử lý dữ liệu có thể chậm trễ, thiếu chính xác, ảnh hưởng đến hiệu quả đánh giá rủi ro và ra quyết định quản lý. Bên cạnh đó, nguy cơ mất an toàn thông tin cũng trở thành thách thức lớn khi khối lượng dữ liệu tài chính cá nhân và doanh nghiệp ngày càng tăng.
Thứ hai là vấn đề nguồn nhân lực. Quản lý thuế trong bối cảnh số hóa không còn dựa chủ yếu vào kiểm tra thủ công mà phụ thuộc nhiều vào phân tích dữ liệu và công cụ công nghệ. Tuy nhiên, năng lực về công nghệ thông tin và phân tích rủi ro của đội ngũ cán bộ thuế giữa các địa phương còn chưa đồng đều. Nếu không có chương trình đào tạo chuyên sâu và liên tục cập nhật kiến thức mới, việc triển khai các quy định của Luật có thể bị lúng túng hoặc thiếu nhất quán.
Thứ ba, sự phối hợp liên ngành vẫn là điểm then chốt nhưng tiềm ẩn nhiều khó khăn. Luật giao trách nhiệm cho một số nền tảng thương mại điện tử thực hiện khấu trừ và nộp thuế thay người bán trong trường hợp có chức năng thanh toán. Điều này đòi hỏi cơ chế trao đổi thông tin rõ ràng giữa cơ quan thuế và các doanh nghiệp cung cấp nền tảng. Nếu thiếu quy chuẩn kỹ thuật chung và quy trình phối hợp cụ thể, việc chia sẻ dữ liệu có thể gặp vướng mắc, thậm chí phát sinh tranh chấp về trách nhiệm.
Đối với người nộp thuế, đặc biệt là hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh trực tuyến, khó khăn lớn nằm ở khả năng thích ứng với quy trình điện tử và yêu cầu kê khai minh bạch hơn. Không phải mọi chủ thể đều có hiểu biết đầy đủ về hóa đơn điện tử, kê khai trực tuyến hay cơ chế khấu trừ tại nguồn. Nếu thiếu hướng dẫn và hỗ trợ, nguy cơ vi phạm do thiếu thông tin có thể gia tăng, làm giảm hiệu quả chính sách.
Trước những vấn đề trên, cần triển khai đồng bộ các giải pháp mang tính hệ thống. Trước hết là đầu tư hoàn thiện hạ tầng dữ liệu ngành thuế theo hướng tập trung và tích hợp. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất, có khả năng phân tích theo thời gian thực sẽ hỗ trợ hiệu quả cho quản lý rủi ro và giảm phụ thuộc vào kiểm tra thủ công. Song song với đó là tăng cường bảo mật hệ thống, áp dụng tiêu chuẩn an ninh mạng nghiêm ngặt nhằm bảo đảm an toàn thông tin.
Giải pháp tiếp theo là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành thuế. Cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về phân tích dữ liệu, quản lý rủi ro và ứng dụng công nghệ số trong quản lý thuế. Việc luân chuyển và chia sẻ kinh nghiệm giữa các địa phương cũng góp phần giảm chênh lệch về năng lực thực thi.
Về phối hợp liên ngành, cần ban hành quy chế trao đổi dữ liệu cụ thể giữa cơ quan thuế, ngân hàng và nền tảng thương mại điện tử. Quy chế này phải xác định rõ trách nhiệm, phương thức truyền dữ liệu và thời hạn cung cấp thông tin. Khi cơ chế phối hợp minh bạch và ổn định, quá trình thực thi sẽ hạn chế được xung đột và nâng cao hiệu quả quản lý.
Cuối cùng, cần chú trọng công tác hỗ trợ người nộp thuế. Cơ quan thuế nên phát triển các công cụ kê khai điện tử thân thiện, đơn giản hóa quy trình đối với cá nhân và hộ kinh doanh nhỏ.
Tài liệu tham khảo
Quốc hội (2019). Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14.
Quốc hội (2025). Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15.
Tổng cục Thuế (2025). Báo cáo Tổng kết việc thi hành Luật Quản lý thuế.
Chính phủ (2025). Nghị định số 373/2025/NĐ-CP hướng dẫn Luật Quản lý thuế.
Key innovations in the Law on Tax Administration No. 108/2025/QH15 and emerging implementation challenges
Pham Thi Thuy
Faculty of Political Theory and Law, University of Economics - Technology for Industries
Abstract:
Law on Tax Administration No. 108/2025/QH15 introduces significant amendments to address the evolving demands of tax governance in the context of the digital economy and deep international integration. Compared with the 2019 Law on Tax Administration, the revised legislation features notable changes, including the expansion of the taxpayer base, the adoption of risk-based management approaches, the establishment of tax deduction and declaration mechanisms for e-commerce activities, the shortening of deadlines for supplementary tax filings, and the strengthening of enforcement measures for administrative tax decisions. This article systematically analyzes the key innovations of Law 108/2025/QH15 through detailed examination of relevant provisions, while elucidating the implications for both tax authorities and taxpayers in the implementation process.
Keywords: Law on Tax Administration 108/2025/QH15, tax management, e-commerce, risk classification, business households, tax enforcement.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 4 năm 2026]
