Hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý quá trình chuyển đổi số tại Viện Nghiên cứu Da - Giầy trong điều kiện tiếp cận cách mạng công nghiệp 4.0

Bài báo nghiên cứu “Hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý quá trình chuyển đổi số tại Viện Nghiên cứu Da - Giầy trong điều kiện tiếp cận cách mạng công nghiệp 4.0” do Phạm Đức Thắng (Viện Nghiên cứu Da - Giầy, Bộ Công Thương) thực hiện.

TÓM TẮT:

Bài viết đánh giá thực trạng công tác tổ chức và quản lý quá trình chuyển đổi số tại Viện Nghiên cứu Da - Giầy giai đoạn 2020-2024 dựa trên các tiêu chí về cơ cấu tổ chức, hạ tầng công nghệ, nguồn nhân lực và cơ chế giám sát. Trên cơ sở phân tích thực tiễn, bài viết chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời nhận diện các hạn chế và nguyên nhân chủ yếu. Từ những đánh giá đó, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý chuyển đổi số trong giai đoạn 2025-2030, hướng tới nâng cao hiệu quả nghiên cứu, quản lý và phục vụ doanh nghiệp ngành Da - Giày.

Từ khóa: chuyển đổi số, tổ chức quản lý, Viện Nghiên cứu Da - Giầy, Cách mạng công nghiệp 4.0.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu đối với mọi tổ chức, doanh nghiệp và cơ quan nghiên cứu. Sự phát triển của các công nghệ số như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) đang làm thay đổi căn bản cách thức quản lý, vận hành và đổi mới sáng tạo trong các tổ chức. Theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) năm 2023, chuyển đổi số có thể góp phần tăng năng suất lao động lên đến 40% ở các nước đang phát triển, đồng thời thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hội nhập kinh tế toàn cầu.

Đối với Việt Nam, chuyển đổi số được xác định là một trong những trụ cột chính trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2021-2030, với mục tiêu xây dựng nền kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030. Trong lĩnh vực khoa học công nghệ, chuyển đổi số không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn hỗ trợ nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và kiểm định chất lượng, đặc biệt ở các viện nghiên cứu công lập như Viện Nghiên cứu Da - Giầy (thuộc Bộ Công Thương). Viện có nhiệm vụ nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, kiểm định chất lượng và hỗ trợ phát triển ngành công nghiệp da - giày Việt Nam - một ngành xuất khẩu quan trọng, đóng góp khoảng 10% kim ngạch xuất khẩu quốc gia với giá trị hơn 20 tỷ USD/năm (theo số liệu Hiệp hội Da - Giày Việt Nam, 2024). Việc triển khai chuyển đổi số tại Viện có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý, năng suất nghiên cứu mà còn là động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo, rút ngắn khoảng cách công nghệ với các viện nghiên cứu tiên tiến trong khu vực và thế giới.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy quá trình chuyển đổi số tại Viện hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế. Cơ cấu tổ chức và quy trình quản lý chưa được thiết kế phù hợp với môi trường số, dẫn đến tình trạng vận hành song song giữa hệ thống truyền thống và số hóa. Hạ tầng công nghệ và cơ sở dữ liệu còn phân tán, thiếu tính đồng bộ, khiến việc chia sẻ thông tin giữa các phòng ban gặp khó khăn. Nguồn nhân lực số chưa được đào tạo bài bản, tỷ lệ cán bộ thành thạo công nghệ số chỉ khoảng 25% (dựa trên khảo sát nội bộ Viện, 2024). Chưa có cơ chế phối hợp, giám sát, đánh giá rõ ràng trong quá trình chuyển đổi, dẫn đến triển khai manh mún và thiếu đo lường hiệu quả. Những tồn tại này làm giảm hiệu quả triển khai chuyển đổi số, ảnh hưởng đến năng lực nghiên cứu, quản lý và phục vụ doanh nghiệp của Viện trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh toàn cầu.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, việc nghiên cứu, đánh giá và đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý quá trình chuyển đổi số tại Viện Nghiên cứu Da - Giầy là hết sức cần thiết. Bài viết có ý nghĩa vừa lý luận, vừa thực tiễn - góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của Viện, đồng thời đóng góp kinh nghiệm cho các cơ quan nghiên cứu khoa học công lập trong tiến trình hiện đại hóa và chuyển đổi số quốc gia. Bài viết dựa trên phương pháp phân tích tổng hợp lý thuyết, khảo sát thực tiễn, thống kê mô tả và tham khảo ý kiến chuyên gia để đảm bảo tính khoa học và khả thi.

2. Cơ sở lý luận về chuyển đổi số và công tác tổ chức quản lý

Chuyển đổi số được hiểu là một quá trình thay đổi mang tính tổng thể và toàn diện của cá nhân, tổ chức về cách thức sống, làm việc và phương thức tạo ra giá trị dựa trên các công nghệ số. Theo cách tiếp cận này, chuyển đổi số không đồng nhất với việc “đưa công nghệ vào” một vài khâu tác nghiệp, mà nhấn mạnh sự dịch chuyển căn bản về tư duy quản trị, mô hình vận hành, cấu trúc quy trình, cơ chế phối hợp và văn hóa tổ chức, nhằm khai thác hiệu quả dữ liệu và công nghệ để nâng cao hiệu quả, chất lượng quyết định và năng lực thích ứng trong môi trường biến động. Về bản chất, chuyển đổi số cần được phân biệt với “số hóa” (digitization) và “tin học hóa/điện tử hóa quy trình” (digitalization). Số hóa chủ yếu là chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý sang dạng dữ liệu số; còn tin học hóa/điện tử hóa tập trung vào ứng dụng CNTT để tự động hóa một phần quy trình hiện hữu. Trong khi đó, chuyển đổi số bao hàm mức độ thay đổi cao hơn, hướng tới thiết kế lại quy trình và phương thức quản trị trên cơ sở dữ liệu, nền tảng số và khả năng kết nối, qua đó hình thành các cách thức vận hành mới, dịch vụ mới hoặc mô hình hoạt động mới.

Cách hiểu này cũng tương thích với định hướng của Chương trình Chuyển đổi số quốc gia (Quyết định số 749/QĐ-TTg năm 2020), trong đó nhấn mạnh yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện hoạt động quản lý, điều hành, sản xuất - kinh doanh và phương thức sống, làm việc trên môi trường số. Đối với các tổ chức công lập nói chung và viện nghiên cứu nói riêng, chuyển đổi số có thể được tiếp cận như một chương trình thay đổi tổ chức dựa trên công nghệ số và dữ liệu, nhằm nâng cao hiệu lực quản trị nội bộ, chuẩn hóa và liên thông dữ liệu chuyên môn, tăng năng suất nghiên cứu, rút ngắn chu trình triển khai nhiệm vụ khoa học - công nghệ, đồng thời nâng cao chất lượng cung cấp dịch vụ khoa học (thử nghiệm, kiểm định, chuyển giao, tư vấn) cho doanh nghiệp và xã hội.

Trong bối cảnh chuyển đổi số được xác định là yêu cầu “đổi mới căn bản, toàn diện” phương thức quản lý, điều hành và hoạt động của tổ chức, công tác tổ chức và quản lý không chỉ là hoạt động hỗ trợ, mà giữ vai trò trung tâm, quyết định mức độ thành công của toàn bộ quá trình chuyển đổi. Đối với các đơn vị sự nghiệp khoa học công lập như Viện Nghiên cứu Da - Giầy, chuyển đổi số càng đòi hỏi tiếp cận theo hướng quản trị thay đổi có hệ thống, bảo đảm sự thống nhất giữa mục tiêu chiến lược, mô hình tổ chức, quy trình điều hành, dữ liệu và hạ tầng công nghệ - từ đó nâng cao hiệu lực quản trị, hiệu quả hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm, kiểm định và cung ứng dịch vụ khoa học - công nghệ.

Về nội dung, công tác tổ chức và quản lý trong chuyển đổi số trước hết thể hiện ở việc thiết lập cơ chế lãnh đạo, chỉ đạo và điều phối thống nhất; xác định rõ vai trò, trách nhiệm và mối quan hệ phối hợp giữa các phòng/ban, trung tâm, đơn vị trực thuộc trong việc triển khai nhiệm vụ chuyển đổi số. Đây cũng là cơ sở để xây dựng mô hình quản trị phù hợp (ví dụ cơ quan/đầu mối dẫn dắt, chức danh điều phối như CIO/CDO, cơ chế ra quyết định dựa trên dữ liệu), qua đó bảo đảm “số” không bị xem như câu chuyện kỹ thuật thuần túy mà trở thành yếu tố chuyển hóa xuyên suốt thiết kế dịch vụ, quy trình và chính sách nội bộ. Tiếp theo, công tác tổ chức và quản lý bao hàm việc hoạch định chiến lược và lộ trình chuyển đổi số, gắn mục tiêu chuyển đổi số với đặc thù nhiệm vụ của Viện và với nguồn lực hiện có; đồng thời tổ chức chuẩn hóa, tái thiết kế quy trình nghiệp vụ theo hướng số hóa, liên thông và đo lường được. Cùng với đó là quản trị nguồn lực chuyển đổi số (tài chính, nhân sự, đối tác), quản trị dữ liệu (thiết lập tiêu chuẩn dữ liệu, chia sẻ, phân quyền khai thác, bảo đảm chất lượng và an toàn thông tin), xây dựng cơ chế giám sát - đánh giá để kiểm soát tiến độ, rủi ro và hiệu quả đầu ra theo từng giai đoạn.

Về vai trò, công tác tổ chức và quản lý bảo đảm chuyển đổi số được triển khai theo đúng định hướng, đúng ưu tiên và đúng năng lực của tổ chức, tránh tình trạng đầu tư “mạnh về công nghệ nhưng yếu về vận hành”. Ở góc độ quản trị, tổ chức và quản lý tốt giúp tạo sự đồng thuận, duy trì kỷ luật thực thi, thúc đẩy thay đổi hành vi làm việc và văn hóa số; đồng thời giúp hình thành năng lực cải tiến liên tục - coi chuyển đổi số là hành trình “tái cấu trúc” tổ chức nhằm tạo giá trị mới, thay vì một dự án CNTT có điểm kết thúc.

Hiệu quả của công tác tổ chức và quản lý chuyển đổi số chịu tác động tổng hợp của nhiều nhóm yếu tố, trong đó nổi bật là mức độ nhận thức và vai trò dẫn dắt của lãnh đạo, khả năng thiết lập định hướng chiến lược và cơ chế điều hành thống nhất. Khi lãnh đạo coi chuyển đổi số là chương trình thay đổi tổ chức mang tính chiến lược, việc phân bổ ưu tiên, điều phối liên phòng ban, ra quyết định dựa trên dữ liệu và duy trì kỷ luật thực thi sẽ được bảo đảm; ngược lại, nếu nhận thức chưa đầy đủ hoặc thiếu “đầu mối chịu trách nhiệm”, chuyển đổi số dễ rơi vào tình trạng manh mún, cục bộ theo từng bộ phận, làm giảm tính đồng bộ và hiệu quả triển khai. Bên cạnh đó, yếu tố về cơ cấu tổ chức, quy trình quản lý và phương thức phối hợp nội bộ có ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực triển khai. Một cơ cấu phù hợp với môi trường số đòi hỏi quy trình quản lý được chuẩn hóa, minh bạch trách nhiệm, có cơ chế phối hợp, giám sát và đánh giá rõ ràng; đây cũng là những điểm thường bộc lộ hạn chế trong thực tiễn nếu bộ máy và quy trình chưa được thiết kế theo hướng số.

Nhóm yếu tố công nghệ - dữ liệu - con người là nền tảng quyết định khả năng “vận hành số” của tổ chức. Hạ tầng công nghệ và cơ sở dữ liệu cần đạt mức độ đồng bộ, kết nối và sẵn sàng tích hợp; nếu hạ tầng phân tán, dữ liệu rời rạc thì hệ thống quản lý khó hình thành “một nguồn dữ liệu tin cậy” để hỗ trợ điều hành. Đồng thời, nguồn nhân lực số và năng lực thích ứng của đội ngũ là điều kiện để công nghệ được sử dụng đúng và tạo ra giá trị; nếu nhân lực chưa được đào tạo bài bản, kỹ năng số hạn chế, tâm thế ngại thay đổi thì hiệu quả tổ chức triển khai sẽ suy giảm. Trên phương diện quản trị, các yếu tố như cơ chế chính sách nội bộ, văn hóa tổ chức và mức độ sẵn sàng chuyển đổi cũng có vai trò chi phối, quyết định mức độ chấp nhận thay đổi, tinh thần cộng tác và khả năng duy trì cải tiến liên tục trong toàn hệ thống.

3. Căn cứ chính trị, pháp lý và thực tiễn

Căn cứ chính trị để xây dựng và triển khai chuyển đổi số xuất phát từ đường lối, chủ trương nhất quán của Đảng về chủ động tham gia CMCN 4.0 và đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia như một động lực trọng yếu của đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh. Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 27/9/2019 đã xác định thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là nội dung cốt lõi trong chủ trương tham gia CMCN 4.0, tạo nền tảng chính trị quan trọng để các bộ, ngành và các tổ chức xây dựng chương trình hành động phù hợp với điều kiện cụ thể.

Trên cơ sở đó, các quan điểm và định hướng phát triển trong Văn kiện Đại hội XIII tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu thực hiện quyết liệt chuyển đổi số, phát triển kinh tế số, xã hội số gắn với hiện đại hóa quản trị quốc gia và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Định hướng này hàm ý, chuyển đổi số cần được nhìn nhận như một chương trình cải cách tổng thể, đòi hỏi năng lực lãnh đạo, điều hành và tổ chức thực hiện đồng bộ, có trọng tâm, trọng điểm, gắn mục tiêu chuyển đổi số với mục tiêu phát triển của từng ngành, từng lĩnh vực và từng tổ chức. Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã tiếp tục khẳng định chuyển đổi số là “cuộc cách mạng sâu sắc, toàn diện”, cần triển khai kiên trì, đồng bộ và lâu dài với các giải pháp mang tính đột phá. Đây là căn cứ chính trị trực tiếp củng cố yêu cầu hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý trong chuyển đổi số, bởi hiệu quả chuyển đổi không chỉ phụ thuộc vào công nghệ, mà phụ thuộc trước hết vào vai trò lãnh đạo, cơ chế điều phối, quản trị dữ liệu và nguồn lực, cũng như năng lực tổ chức thực thi trong toàn hệ thống.

Với phạm vi nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu Da - Giầy (đơn vị sự nghiệp khoa học công lập trực thuộc Bộ Công Thương), các căn cứ chính trị nêu trên định hướng rõ yêu cầu phải gắn chuyển đổi số với nhiệm vụ nghiên cứu - chuyển giao - dịch vụ khoa học công nghệ của Viện; đồng thời đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức quản trị theo hướng dựa trên dữ liệu, tăng cường liên thông - phối hợp, chuẩn hóa quy trình và bảo đảm an toàn, an ninh thông tin. Việc cụ thể hóa các chủ trương của Đảng vào mô hình tổ chức và cơ chế quản lý chuyển đổi số tại Viện vì vậy là điều kiện cần thiết để bảo đảm tính thống nhất về định hướng, tính chính danh của nghiên cứu và khả năng triển khai bền vững trong giai đoạn 2025-2030.

Căn cứ pháp lý của nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và văn bản chỉ đạo điều hành của Nhà nước về chuyển đổi số, phát triển Chính phủ số, quản trị dữ liệu, giao dịch điện tử và bảo đảm an toàn, an ninh thông tin. Trên bình diện chiến lược quốc gia, Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 3/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” là cơ sở pháp lý quan trọng định hướng mục tiêu, nhiệm vụ và lộ trình chuyển đổi số cho các cơ quan, tổ chức trong khu vực công và toàn xã hội. Đồng thời, hệ thống văn bản về phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số, tiêu biểu là Nghị quyết số 17/NQ-CP ngày 7/3/2019 và Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021, tạo nền tảng pháp lý cho đổi mới phương thức quản trị, điều hành trên môi trường số, thúc đẩy liên thông, tích hợp và cung cấp dịch vụ số, qua đó tác động trực tiếp đến yêu cầu tổ chức và quản lý chuyển đổi số tại các đơn vị sự nghiệp công lập.

Ở phương diện tổ chức triển khai, quản trị dữ liệu và vận hành nghiệp vụ số, Nghị định số 47/2020/NĐ-CP ngày 9/4/2020 quy định về quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu số của cơ quan nhà nước là căn cứ pháp lý then chốt để hình thành cơ chế quản trị dữ liệu, chuẩn hóa, chia sẻ và khai thác dữ liệu phục vụ quản lý, điều hành dựa trên dữ liệu. Bên cạnh đó, Nghị định số 45/2020/NĐ-CP ngày 8/4/2020 về thực hiện thủ tục hành chính trên môi trường điện tử tạo cơ sở pháp lý cho việc số hóa, chuẩn hóa quy trình, hồ sơ, thủ tục và phương thức xử lý công việc trên môi trường số trong các hoạt động quản lý nội bộ có tính hành chính.

Về pháp lý cho các giao dịch, chứng từ và hoạt động điện tử, Luật Giao dịch điện tử số 20/2023/QH15 (ban hành ngày 22/6/2023, có hiệu lực từ 01/7/2024) là nền tảng pháp lý quan trọng nhằm mở rộng phạm vi, giá trị pháp lý của giao dịch điện tử, qua đó hỗ trợ chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ số, chữ ký số và tính pháp lý của tài liệu điện tử trong hoạt động của tổ chức. Cùng với đó, Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11 tiếp tục là căn cứ pháp lý chung cho hoạt động ứng dụng và phát triển CNTT trong cơ quan, tổ chức, làm nền tảng cho việc xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện và quản lý các hoạt động liên quan đến ứng dụng CNTT phục vụ chuyển đổi số.

Về bảo đảm an toàn, an ninh thông tin và tuân thủ dữ liệu, Luật An toàn thông tin mạng số 86/2015/QH13 và Luật An ninh mạng số 24/2018/QH14, cùng Nghị định số 53/2022/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật An ninh mạng, là căn cứ pháp lý quan trọng định hướng yêu cầu bảo vệ hệ thống thông tin, quản lý rủi ro và bảo đảm an ninh trong quá trình số hóa và vận hành trên môi trường số. Đồng thời, Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân đặt ra yêu cầu tuân thủ đối với việc thu thập, xử lý và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong các hệ thống thông tin, đặc biệt có ý nghĩa khi Viện triển khai số hóa hồ sơ, quản trị dữ liệu dùng chung và khai thác dữ liệu phục vụ quản trị, nghiên cứu và cung ứng dịch vụ.

Đối với phạm vi ngành quản lý, do Viện Nghiên cứu Da - Giầy trực thuộc Bộ Công Thương, các văn bản chỉ đạo, chương trình chuyển đổi số của Bộ như Chiến lược chuyển đổi số ngành Công Thương giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2045 (2021) là căn cứ trực tiếp để định hướng triển khai tại Viện, nhấn mạnh yêu cầu gắn chuyển đổi số với phát triển ngành da - giày, tăng cường liên kết chuỗi cung ứng và nâng cao năng lực cạnh tranh.

4. Thực trạng công tác tổ chức và quản lý chuyển đổi số tại Viện Nghiên cứu Da - Giầy

Viện Nghiên cứu Da - Giầy đã triển khai chuyển đổi số từ năm 2020, với các hoạt động chính như số hóa quản lý văn bản, xây dựng cơ sở dữ liệu nghiên cứu và ứng dụng phần mềm quản lý nhiệm vụ khoa học. Kết quả đạt được bao gồm nâng cao tốc độ xử lý công việc hành chính lên 30%, giảm thời gian lưu trữ hồ sơ thủ công và tăng khả năng chia sẻ dữ liệu nội bộ. Theo báo cáo nội bộ Viện năm 2024, tỷ lệ quy trình hành chính được số hóa đạt 45%, và số lượng nhiệm vụ nghiên cứu sử dụng công cụ số tăng 25% so với năm 2019.

Tuy nhiên, cơ cấu tổ chức vẫn theo mô hình truyền thống, với các phòng ban hoạt động độc lập, dẫn đến thiếu phối hợp trong triển khai chuyển đổi số. Hạ tầng công nghệ phân tán, với nhiều hệ thống phần mềm không tích hợp, gây khó khăn trong quản trị dữ liệu. Nguồn nhân lực số chỉ chiếm 20% tổng biên chế, với kỹ năng hạn chế ở mức cơ bản. Cơ chế giám sát chưa rõ ràng, thiếu chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) cụ thể.

Nguyên nhân chủ yếu bao gồm nhận thức chưa đầy đủ về chuyển đổi số như một chương trình thay đổi tổ chức, nguồn lực hạn chế và thiếu khung pháp lý hỗ trợ. Đại dịch COVID-19 đã làm chậm tiến độ, nhưng cũng thúc đẩy một số hoạt động số hóa khẩn cấp. Khảo sát 50 cán bộ cho thấy 60% cho rằng thiếu đào tạo là rào cản lớn nhất. (Bảng 1)

Bảng 1. Thực trạng chuyển đổi số tại Viện Nghiên cứu Da - Giầy (2020-2024)                                          

Chuyển đổi số

 Nguồn: Khảo sát và báo cáo nội bộ Viện, 2024.

5. Đánh giá tính phù hợp, mục tiêu và khả năng tiếp cận

Để đánh giá toàn diện quá trình chuyển đổi số tại Viện Nghiên cứu Da - Giầy, bài viết sử dụng khung phân tích dựa trên 3 tiêu chí chính: (1) Tính phù hợp, xem xét mức độ đáp ứng mục tiêu phát triển ngành da - giày, cấu trúc ngành ưu tiên và ràng buộc nguồn lực; (2) Tính mục tiêu, đánh giá mức độ cụ thể, đo lường được và gắn với các đầu ra then chốt như nâng chuẩn kỹ thuật, tỷ lệ số hóa quy trình hay chiều sâu liên kết giữa các phòng ban và doanh nghiệp bên ngoài; (3) Khả năng tiếp cận của các cán bộ và đơn vị liên quan, xem xét mức độ lan tỏa của các công cụ hỗ trợ, tính khả thi của thủ tục, chi phí tuân thủ và phạm vi bao phủ chính sách.

Về tính phù hợp, chương trình chuyển đổi số tại Viện đạt khoảng 70% phù hợp với mục tiêu quốc gia và ngành, như gắn với Chiến lược chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030 và định hướng phát triển ngành da - giày (tăng tỷ lệ nội địa hóa linh kiện và nâng cao năng lực kiểm định chất lượng). Tuy nhiên, chương trình chưa hoàn toàn phù hợp với ràng buộc nguồn lực thực tế của Viện, một đơn vị công lập với ngân sách hạn chế. Ví dụ, trong bối cảnh đại dịch COVID-19 (2020-2022), chương trình đã phải điều chỉnh để ưu tiên số hóa khẩn cấp, nhưng thiếu tích hợp với chuỗi cung ứng ngành da - giày, dẫn đến tình trạng "đầu tư số hóa nội bộ mà chưa lan tỏa ra doanh nghiệp bên ngoài". Do đó, chương trình tại Viện cần điều chỉnh để phù hợp hơn với đặc thù nghiên cứu khoa học, như tích hợp AI vào quy trình kiểm định da giày để đáp ứng nhu cầu xuất khẩu.

Về tính mục tiêu, chương trình đặt ra các chỉ số đo lường cụ thể như tỷ lệ số hóa quy trình hành chính đạt 45% vào năm 2024 (mục tiêu ban đầu 50%), và tỷ lệ cán bộ sử dụng công cụ số tăng từ 20% lên 40%. Những mục tiêu này gắn với đầu ra then chốt như nâng cao năng suất nghiên cứu (rút ngắn thời gian kiểm định từ 7 ngày xuống 4 ngày) và tăng cường liên kết với doanh nghiệp (hợp tác với hơn 50 doanh nghiệp da giày qua nền tảng số). Tuy nhiên, tính mục tiêu còn hạn chế vì thiếu các chỉ số dài hạn, chẳng hạn như tỷ lệ nội địa hóa công nghệ số (hiện chỉ 30%) hoặc chiều sâu liên kết với FDI trong ngành (chỉ 25% dự án nghiên cứu liên quan đến chuyển giao số).

Về khả năng tiếp cận, chương trình chỉ bao phủ khoảng 60% cán bộ và đơn vị, với phạm vi chủ yếu ở các phòng hành chính và nghiên cứu chính, trong khi các trung tâm kiểm định và chuyển giao công nghệ còn hạn chế tiếp cận do thủ tục phức tạp (ví dụ: yêu cầu đối ứng vốn 30-50% từ đơn vị). Chi phí tuân thủ cao (khoảng 20% ngân sách hàng năm cho đào tạo và bảo trì hệ thống) và thiếu lan tỏa (chỉ 40% doanh nghiệp ngành da - giày tiếp cận dịch vụ số của Viện). Do đó, chương trình tại Viện cần giảm chi phí và mở rộng phạm vi để tăng tính khả thi, đặc biệt trong bối cảnh nguồn lực con người và hạ tầng còn yếu. Tổng thể, 3 tiêu chí này cho thấy chương trình phù hợp ở mức trung bình, nhưng cần cải thiện để đạt hiệu quả bền vững.

6. Các hạn chế, nguyên nhân và bài học kinh nghiệm

Quá trình chuyển đổi số tại Viện Nghiên cứu Da - Giầy tồn tại nhiều hạn chế, có thể phân loại theo các khía cạnh chính: tổ chức, công nghệ, nhân lực và giám sát. Hạn chế lớn nhất là thiếu mô hình quản trị thống nhất, dẫn đến triển khai manh mún và lãng phí nguồn lực - ví dụ, các phòng ban số hóa độc lập mà không tích hợp dữ liệu, gây trùng lặp và mất đồng bộ (tỷ lệ dữ liệu chia sẻ chỉ 35%). Hạ tầng công nghệ phân tán, với hệ thống cũ (hơn 50% thiết bị từ trước năm 2020) không hỗ trợ tích hợp AI hoặc Big Data, dẫn đến hiệu suất thấp trong nghiên cứu kiểm định chất lượng da giày. Nhân lực số hạn chế, với 80% cán bộ chỉ có kỹ năng cơ bản (Word, Excel), thiếu chuyên sâu về IoT hoặc Cloud Computing, làm chậm tiến độ số hóa quy trình chuyển giao công nghệ. Cơ chế giám sát yếu, thiếu KPIs cụ thể (chỉ báo cáo định kỳ mà không có đánh giá định lượng), dẫn đến khó phát hiện rủi ro như mất an toàn dữ liệu.

Nguyên nhân chủ yếu từ yếu tố nội tại bao gồm văn hóa tổ chức truyền thống (theo khảo sát, kháng cự thay đổi ở 40% cán bộ cao tuổi) và nguồn lực hạn chế (ngân sách chỉ tăng 15% hàng năm, không đủ đầu tư hạ tầng). Nguyên nhân bên ngoài bao gồm thiếu hỗ trợ từ cấp trên (Bộ Công Thương chỉ hướng dẫn chung, không có quỹ chuyên biệt cho viện nghiên cứu), biến động kinh tế (lạm phát và suy thoái hậu COVID-19 làm giảm đối ứng từ doanh nghiệp), và khung pháp lý chưa được triển khai đồng bộ (Nghị định số 47/2020/NĐ-CP về chia sẻ dữ liệu chưa được triển khai đầy đủ tại cấp viện).

Từ các hạn chế trên, bài học kinh nghiệm quan trọng là cần ưu tiên vai trò lãnh đạo và đào tạo nhân lực, như trong trường hợp Viện Cơ khí (Bộ Công Thương), nơi đạt 80% số hóa nhờ thành lập Ban Chuyển đổi số riêng và chương trình đào tạo liên tục (tăng năng suất nghiên cứu 35%). Bài học thứ hai là tăng cường liên kết với doanh nghiệp mở rộng liên kết chuỗi cung ứng (tăng tỷ lệ nhà cung cấp nội địa từ 20% lên 45%). Bài học thứ ba là xây dựng cơ chế giám sát linh hoạt, với KPIs gắn với mục tiêu quốc gia, để tránh manh mún. Cuối cùng, cần học hỏi từ các nước như Hàn Quốc hoặc Nhật Bản, nơi chuyển đổi số ở viện nghiên cứu đạt hiệu quả cao nhờ sự hỗ trợ mạnh mẽ từ nhà nước (tỷ lệ thành công 90%). Những bài học này sẽ là cơ sở để hoàn thiện chương trình tại Viện trong giai đoạn tới.

7. Khuyến nghị chính sách cho giai đoạn 2025-2030

Dựa trên đánh giá và bài học kinh nghiệm, bài viết đề xuất hệ thống khuyến nghị chính sách cho giai đoạn 2025-2030, tập trung vào hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý chuyển đổi số tại Viện Nghiên cứu Da - Giầy, nhằm đạt mục tiêu số hóa 80% quy trình và tăng năng suất nghiên cứu 50%. Các khuyến nghị được phân loại theo cấp độ và khía cạnh cụ thể.

Đối với Viện: (i) Tái cấu trúc tổ chức bằng cách thành lập Ban Chuyển đổi số trực thuộc lãnh đạo Viện, với vai trò điều phối thống nhất (bao gồm đại diện từ tất cả phòng ban) để tránh manh mún; (ii) Đầu tư hạ tầng tích hợp, ưu tiên Cloud Computing và AI cho nghiên cứu kiểm định da giày, với ngân sách tăng 20% hàng năm và hợp tác với đối tác công nghệ (như Viettel hoặc FPT); (iii) Đào tạo nhân lực theo vai trò, với chương trình liên tục (ít nhất 100 giờ/năm cho cán bộ chính) tập trung vào kỹ năng số hóa, và tích hợp đánh giá năng lực vào KPIs cá nhân; (iv) Xây dựng cơ chế giám sát với hệ thống KPIs cụ thể (ví dụ: tỷ lệ số hóa 70% vào 2027, tỷ lệ liên kết doanh nghiệp 60%), kết hợp báo cáo hàng quý và đánh giá rủi ro an ninh mạng; (v) Tăng cường hợp tác với doanh nghiệp ngành da - giày để chia sẻ dữ liệu và chuyển giao công nghệ số, như xây dựng nền tảng chung cho kiểm định chất lượng trực tuyến.

Đối với Bộ Công Thương: (i) Hỗ trợ tài chính qua quỹ chuyên biệt (ít nhất 200 tỷ đồng cho giai đoạn 2025-2030) và khung pháp lý ngành, như ban hành hướng dẫn tích hợp chuyển đổi số với công nghiệp hỗ trợ; (ii) Thúc đẩy đào tạo chung cho các viện trực thuộc, với chương trình hợp tác quốc tế (ví dụ: với Hàn Quốc về công nghệ da giày); (iii) Xây dựng hệ thống chia sẻ dữ liệu ngành, liên thông giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả.

Đối với Bộ Khoa học và Công nghệ cùng các cơ quan nhà nước: (i) Hoàn thiện hành lang pháp lý về quản trị dữ liệu và an ninh mạng, như bổ sung quy định cụ thể cho viện nghiên cứu công lập; (ii) Hỗ trợ đầu tư công nghệ thí điểm (như AI cho kiểm định) và khuyến khích đổi mới sáng tạo qua chương trình hợp tác công-tư; (iii) Thiết lập cơ chế đánh giá quốc gia để theo dõi tiến độ chuyển đổi số tại các viện, gắn với phân bổ ngân sách.

Đối với doanh nghiệp ngành Da - Giày: Cần chủ động hợp tác với Viện qua "đặt hàng nghiên cứu số", chia sẻ dữ liệu để nâng cao chuỗi cung ứng và đầu tư đối ứng cho các dự án chung.

Việc chuyển đổi số tại Viện Nghiên cứu Da - Giầy cần được hoàn thiện theo hướng đồng bộ, với trọng tâm là tổ chức và quản lý để khắc phục hạn chế hiện tại. Các khuyến nghị đề xuất sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động, phù hợp với định hướng CMCN 4.0 và Chiến lược quốc gia. Nghiên cứu gợi ý hướng mở rộng đánh giá lượng hóa trong tương lai, như sử dụng mô hình toán học để đo lường tác động kinh tế của chuyển đổi số.

Tài liệu tham khảo:

Bộ Chính trị (2019). Nghị quyết số 52-NQ/TW về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia CMCN lần thứ tư.

Bộ Khoa học và Công nghệ (2022). Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030, NXB Khoa học và Kỹ thuật.

Bộ Thông tin và Truyền thông (2021). Báo cáo chuyển đổi số Việt Nam năm 2021.

Nguyễn Văn Phương (2022). Ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý hành chính và nghiên cứu khoa học ở Việt Nam, Tạp chí Quản lý Nhà nước.

Thủ tướng Chính phủ (2020). Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

Trần Thị Thu Hằng (2020). Chiến lược phát triển thương hiệu trong doanh nghiệp Việt Nam thời kỳ 4.0, Tạp chí Công Thương.

Viện Nghiên cứu Da - Giầy (2024). Báo cáo tổng kết chuyển đổi số giai đoạn 2020-2024.

Improving the organization and management of digital transformation at the Leather and Footwear Research Institute in the context of the Fourth Industrial Revolution

Pham Duc Thang

Leather and Footwear Research Institute, Ministry of Industry and Trade

ABSTRACT

This study evaluates the current state of the organization and management of digital transformation at the Leather and Footwear Research Institute during the 2020–2024 period. The assessment is conducted based on key criteria, including organizational structure, technological infrastructure, human resources, and monitoring mechanisms. Through an analysis of practical implementation, the study highlights notable achievements while identifying existing limitations and their underlying causes. On this basis, the study proposes several recommendations to strengthen the organization and management of digital transformation for the 2025–2030 period, with the aim of improving the effectiveness of research activities, institutional management, and support services for enterprises in the leather and footwear industry.

Keywords: digital transformation, organization and management, Leather and Footwear Research Institute, Industry 4.0

(Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, số 4 năm 2026)

Tạp chí Công Thương