Tóm tắt:
Sự mở rộng mạnh mẽ của thương mại điện tử trong những năm gần đây đã đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với hệ thống kế toán doanh thu. Hoạt động bán hàng trực tuyến diễn ra thông qua nhiều nền tảng trung gian, kèm theo các hình thức thanh toán đa dạng và chính sách giá linh hoạt. Những yếu tố này khiến việc ghi nhận doanh thu của doanh nghiệp không còn đơn giản như mô hình bán hàng truyền thống. Bài viết tập trung phân tích thực trạng kế toán doanh thu của các doanh nghiệp thương mại điện tử ở Việt Nam, chỉ ra những khó khăn thường gặp và đề xuất hướng hoàn thiện nhằm giảm rủi ro sai lệch thông tin.
Từ khóa: kế toán doanh thu, thương mại điện tử, đối soát dữ liệu, chứng từ điện tử.
1. Đặt vấn đề
Thương mại điện tử đã trở thành lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng nhanh trong nền kinh tế Việt Nam. Trong bối cảnh đó, kế toán doanh thu không còn là thao tác đơn thuần ghi nhận giá bán và thời điểm giao hàng. Doanh nghiệp phải xử lý các giao dịch thông qua nền tảng trung gian, các dịch vụ logistics, chương trình khuyến mãi tức thời và nhiều khoản phí phát sinh trong từng đơn hàng.
Thực tế cho thấy một số doanh nghiệp vẫn gặp khó trong việc xác định đúng thời điểm ghi nhận doanh thu, cách phân loại khoản giảm trừ, hoặc cách xử lý doanh thu khi nền tảng thu hộ và trả lại theo chu kỳ. Những vướng mắc này khiến thông tin kế toán thiếu nhất quán và ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh báo cáo. Vì vậy, việc nghiên cứu lại hệ thống kế toán doanh thu trong thương mại điện tử là cần thiết để nhận diện rõ các điểm còn hạn chế và hướng tới một phương pháp ghi nhận phù hợp hơn.
2. Thực trạng kế toán doanh thu trong doanh nghiệp thương mại điện tử
2.1. Những đặc điểm của giao dịch thương mại điện tử và tác động đến kế toán doanh thu
Khi doanh nghiệp chuyển hoạt động bán hàng lên môi trường trực tuyến, dòng giao dịch thay đổi khá nhiều so với mô hình bán hàng truyền thống. Điểm dễ nhận thấy nhất là toàn bộ quá trình tương tác giữa người bán và người mua đều được số hóa. Từ lúc khách xem sản phẩm, đặt hàng, thanh toán đến khâu giao nhận, tất cả đều đi qua hệ thống trung gian. Chính cách thức vận hành này làm cho kế toán doanh thu không thể dựa hoàn toàn vào các chứng từ như trước.
Một trong các tình huống làm kế toán lúng túng là thời điểm doanh thu được xem là đã thực hiện. Trong thực tiễn thương mại điện tử, khách có thể thanh toán trước nhưng từ chối nhận hàng, hoặc thanh toán khi nhận hàng nhưng đơn vị giao nhận lại giao trễ hoặc trả về. Do trạng thái đơn hàng thay đổi theo từng bước, doanh nghiệp không thể chỉ nhìn vào hóa đơn để xác định doanh thu. Nếu ghi nhận vào thời điểm thu tiền thì không phản ánh đúng nghĩa vụ cung cấp hàng hóa, còn nếu ghi nhận theo thời điểm gửi hàng lại không kiểm soát được phần rủi ro hàng bị hoàn trả. Những tình huống này khiến doanh nghiệp phải theo dõi sát sao từng đơn hàng và chấp nhận việc doanh thu không được ghi nhận đồng loạt mà phụ thuộc vào xác nhận giao hàng cuối cùng.
Một yếu tố nữa làm công tác kế toán thêm phức tạp là sự có mặt của nhiều bên trung gian. Khi doanh nghiệp bán qua sàn, dòng tiền thường đi vòng qua đơn vị thanh toán, đơn vị thu hộ và đơn vị vận chuyển trước khi quay về tài khoản doanh nghiệp. Mỗi bên lại báo cáo theo mẫu riêng, không phải lúc nào cũng thống nhất số liệu. Nếu doanh nghiệp không đối chiếu thường xuyên thì chênh lệch giữa báo cáo của sàn với sổ sách nội bộ là điều dễ xảy ra.
Ngoài ra, việc một doanh nghiệp cùng lúc bán trên nhiều kênh khiến cùng một sản phẩm có thể chịu nhiều mức chiết khấu, chương trình khuyến mãi và cách hạch toán khác nhau. Với khối lượng giao dịch lớn, dữ liệu phát sinh liên tục, kế toán buộc phải xử lý dữ liệu điện tử thay vì dựa vào chứng từ giấy. Điều này đòi hỏi hệ thống thông tin phải đủ tốt, nếu không thì các sai lệch nhỏ sẽ tích tụ thành sai lệch lớn khi tổng hợp doanh thu theo kỳ.
Những đặc điểm trên cho thấy thương mại điện tử đặt doanh nghiệp vào một môi trường giao dịch hoàn toàn khác. Kế toán doanh thu buộc phải điều chỉnh cách tiếp cận, không còn vận hành dựa vào các mốc truyền thống mà phải bám theo bản chất từng đơn hàng và khả năng kiểm soát dữ liệu của hệ thống.
2.2. Quy định ghi nhận doanh thu và thực tiễn áp dụng tại doanh nghiệp thương mại điện tử
Về mặt pháp lý, doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn ghi nhận doanh thu theo Chuẩn mực kế toán số 14. Tuy nhiên, chuẩn mực này được xây dựng trong bối cảnh giao dịch chủ yếu diễn ra trực tiếp, vì vậy một số tình huống đặc thù của môi trường trực tuyến chưa được hướng dẫn rõ. Khi đưa vào thực tế, doanh nghiệp phải tự diễn giải để phù hợp với hoạt động bán hàng của mình.
Khó khăn lớn nhất thường gặp là xác định đúng thời điểm chuyển giao rủi ro và lợi ích cho người mua. Trên các nền tảng thương mại điện tử, thời điểm thanh toán, thời điểm giao hàng và thời điểm sàn chuyển tiền về cho doanh nghiệp thường không trùng nhau. Không ít doanh nghiệp chọn thời điểm nhận được tiền từ sàn làm căn cứ ghi nhận doanh thu. Cách làm này tuy thuận tiện cho việc kiểm tra dòng tiền nhưng không phản ánh đúng bản chất giao dịch, vì doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ với khách hàng trước đó. Nếu ghi nhận theo thời điểm thu tiền, doanh thu bị lệch sang kỳ sau, dẫn đến báo cáo kết quả kinh doanh không đúng thực tế.
Một vấn đề khác là xác định doanh thu thuần. Khi bán hàng qua sàn, doanh nghiệp thường nhầm lẫn giữa doanh thu gộp và doanh thu thực được hưởng. Phần chiết khấu và phí dịch vụ mà nền tảng thu giữ là số tiền doanh nghiệp không có quyền thu, nhưng trên thực tế nhiều đơn vị vẫn ghi nhận toàn bộ giá trị đơn hàng vào doanh thu rồi trừ phí sau. Cách hạch toán này khiến doanh thu bị phóng đại, và cũng làm sai lệch tỷ suất lợi nhuận.
Một số doanh nghiệp lớn đã bắt đầu tiếp cận phương pháp ghi nhận theo tinh thần của IFRS 15, đặc biệt trong trường hợp doanh nghiệp cung cấp sản phẩm kèm dịch vụ hậu mãi hoặc gói hỗ trợ trực tuyến. Chuẩn mực này cho phép tách giao dịch thành nhiều nghĩa vụ thực hiện, giúp doanh nghiệp phản ánh đúng bản chất từng phần giá trị tạo ra. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn còn hạn chế do chưa có hướng dẫn thống nhất ở Việt Nam và đòi hỏi hệ thống dữ liệu phải đủ chi tiết.
Theo khảo sát của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số công bố trong Sách trắng Thương mại điện tử năm 2023, nhiều doanh nghiệp cho biết họ chưa xây dựng quy trình kế toán phù hợp với giao dịch trực tuyến, dẫn đến việc áp dụng chuẩn mực còn mang tính tự phát, mỗi đơn vị làm theo một cách. Điều này giải thích, doanh số thương mại điện tử tăng mạnh nhưng chất lượng thông tin doanh thu chưa theo kịp, đặc biệt trong nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ.
2.3. Khó khăn trong công tác kế toán doanh thu của doanh nghiệp thương mại điện tử
Một trong những vướng mắc lớn nhất nằm ở việc đồng bộ dữ liệu bán hàng từ nhiều nền tảng khác nhau. Các doanh nghiệp thường bán cùng lúc trên website riêng, ứng dụng di động và các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada hay TikTok Shop. Mỗi nền tảng sử dụng một hệ thống báo cáo riêng, không hoàn toàn trùng khớp về cách phân loại giao dịch, thời điểm ghi nhận và mã phí dịch vụ. Khi chuyển sang hệ thống kế toán, kế toán viên phải mất nhiều giờ đối chiếu từng dòng dữ liệu, đặc biệt đối với các giao dịch hoàn trả, hủy đơn, đổi trả hoặc có điều chỉnh phí vận chuyển. Công việc thủ công này không chỉ làm tăng rủi ro sai sót mà còn khiến việc lập báo cáo doanh thu theo ngày, tuần hoặc tháng trở nên chậm trễ.
Một khó khăn đáng chú ý khác liên quan đến chứng từ điện tử. Nhiều đơn vị phản ánh, chứng từ do sàn cung cấp chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của cơ quan thuế, nhất là với các khoản phí dịch vụ hay chương trình khuyến mại do sàn triển khai đặc biệt trong bối cảnh Nghị định số 117/2025/NĐ-CP vừa ban hành. Điều này dẫn đến việc doanh nghiệp phải lưu giữ song song nhiều loại chứng từ: báo cáo giao dịch, sao kê thanh toán, thông báo đối soát và hóa đơn do sàn phát hành. Trong thực tế, sự không thống nhất giữa các loại chứng từ này tạo ra không ít tranh cãi khi lập báo cáo thuế hoặc giải trình với cơ quan quản lý.
Ngoài ra, vấn đề phân loại doanh thu theo chuẩn mực kế toán cũng là điểm gây nhầm lẫn. Nhiều doanh nghiệp chưa phân biệt rõ doanh thu từ bán hàng, doanh thu cung cấp dịch vụ, doanh thu hưởng hoa hồng hay doanh thu từ chương trình tiếp thị liên kết. Mỗi loại có cách ghi nhận khác nhau, nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng có bộ phận kế toán đủ năng lực để áp dụng. Thực tế khảo sát cho thấy, vẫn còn trường hợp ghi nhận toàn bộ số tiền khách thanh toán là doanh thu, trong khi theo nguyên tắc, doanh nghiệp chỉ được ghi nhận phần giá trị thực hưởng sau khi trừ các khoản phí do sàn khấu trừ. Việc ghi nhận sai bản chất giao dịch có thể dẫn đến báo cáo tài chính thiếu chính xác, gây ảnh hưởng đến hiệu quả phân tích kinh doanh.
Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp nhỏ chưa có phần mềm kế toán đủ khả năng kết nối trực tiếp với các nền tảng thương mại điện tử. Điều này buộc nhân viên kế toán phải xuất dữ liệu thủ công. Khi số lượng đơn hàng tăng lên, sự lệ thuộc vào thao tác thủ công khiến công tác kế toán doanh thu trở nên quá tải. Một số doanh nghiệp chia sẻ họ từng bỏ sót giao dịch hoặc ghi nhận trùng lặp vì không có quy trình kiểm tra tự động. Đây là nguyên nhân khiến báo cáo doanh thu có thời điểm không khớp với số liệu ngân hàng hoặc số liệu đối soát từ nền tảng.
3. Một số hướng hoàn thiện kế toán doanh thu trong doanh nghiệp thương mại điện tử
Để khắc phục những hạn chế đang tồn tại, trước hết doanh nghiệp cần xây dựng một quy trình kế toán doanh thu riêng cho hoạt động thương mại điện tử, thay vì chỉ điều chỉnh từ mô hình bán hàng truyền thống. Quy trình này cần mô tả rõ cách tiếp nhận dữ liệu từ sàn, cách đối chiếu với phần mềm nội bộ và thời điểm ghi nhận doanh thu theo từng loại giao dịch. Nếu quy trình được thiết kế rõ ràng ngay từ đầu, việc kiểm soát số liệu sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều, đặc biệt trong những giai đoạn đơn hàng tăng đột biến.
Bên cạnh đó, ứng dụng phần mềm là yếu tố không thể thiếu. Thay vì nhập liệu từng giao dịch, doanh nghiệp nên tận dụng các công cụ tích hợp trực tiếp với nền tảng bán hàng. Nhiều giải pháp kế toán trong nước đã hỗ trợ kết nối API với các sàn lớn. Việc tự động hóa giúp giảm bớt sai sót và giúp kế toán có cơ sở dữ liệu ổn định hơn để đối chiếu. Khi dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực, doanh nghiệp cũng dễ dàng đánh giá hiệu quả bán hàng và điều chỉnh chiến lược.
Một hướng khác là tăng cường trao đổi với nền tảng thương mại điện tử mà doanh nghiệp đang hợp tác. Nhiều vướng mắc trong hạch toán doanh thu thực chất xuất phát từ việc thiếu thông tin hoặc nhận thông báo thay đổi chính sách quá muộn. Nếu doanh nghiệp duy trì liên hệ thường xuyên với bộ phận hỗ trợ của sàn, việc cập nhật các khoản phí, khuyến mại hoặc điều chỉnh sẽ kịp thời và giảm bớt nguy cơ sai lệch số liệu.
Ngoài những giải pháp mang tính kỹ thuật, yếu tố con người vẫn giữ vai trò trung tâm. Kế toán doanh thu trong thương mại điện tử đòi hỏi sự hiểu biết cả về nghiệp vụ và đặc điểm vận hành của môi trường số. Doanh nghiệp cần tạo điều kiện cho nhân sự tham gia các khóa bồi dưỡng về chứng từ điện tử, phương pháp đối soát đa nền tảng và quy định thuế mới. Khi đội ngũ kế toán được trang bị đầy đủ kiến thức, họ sẽ chủ động hơn trong xử lý phát sinh, hạn chế phụ thuộc quá nhiều vào báo cáo từ các sàn.
Cuối cùng, các cơ quan quản lý cũng cần hoàn thiện khung pháp lý cho thương mại điện tử. Nếu có hướng dẫn chi tiết hơn về chứng từ điện tử, thời điểm ghi nhận doanh thu hoặc yêu cầu đối soát dữ liệu, doanh nghiệp sẽ có cơ sở rõ ràng để áp dụng, từ đó nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Tài chính (2020). Thông tư số 200/2014/TT-BTC và các văn bản sửa đổi hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp.
Chính phủ (2025). Nghị định số 117/2025/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định quản lý thuế đối với hoạt động kinh doanh trên nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số của hộ, cá nhân.
Tổng cục Thuế (2022). Báo cáo về công tác quản lý thuế đối với thương mại điện tử tại Việt Nam.
VCCI (2023). Báo cáo chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nhà xuất bản Lao động - Xã hội.
Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số - Bộ Công Thương (2024). Báo cáo thương mại điện tử Việt Nam.
Revenue accounting practices in Vietnam’s e-commerce enterprises
Tran Thi Luan
Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics - Technology for Industries
Abstract:
The rapid expansion of e-commerce in recent years has imposed new and increasingly complex demands on revenue accounting systems. Online transactions are conducted through multiple intermediary platforms, supported by diverse payment methods and dynamic pricing policies, which significantly complicate revenue recognition compared with traditional sales models. This study examines the current practices of revenue accounting among e-commerce businesses in Vietnam, identifies prevalent challenges and sources of risk, and assesses their implications for the reliability and accuracy of financial information.
Keywords: revenue accounting, e-commerce, data reconciliation, electronic documents.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33 năm 2025]
