TÓM TẮT:
Kinh tế chia sẻ đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu, tạo ra những thay đổi căn bản trong cách thức cung ứng và tiêu dùng dịch vụ. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này đặt ra nhiều thách thức pháp lý, đặc biệt trong việc điều chỉnh các hợp đồng dịch vụ trên nền tảng số. Trên cơ sở phân tích khung pháp lý điều chỉnh hợp đồng dịch vụ trong kinh tế chia sẻ tại bang Ontario (Canada) - một địa phương có cách tiếp cận tương đối sớm và cân bằng đối với kinh tế nền tảng, bài viết làm rõ bản chất pháp lý của các mối quan hệ hợp đồng, cơ chế bảo vệ người tiêu dùng và giải quyết tranh chấp, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm và đề xuất định hướng hoàn thiện khung pháp lý tại Việt Nam.
Từ khóa: kinh tế chia sẻ, hợp đồng dịch vụ, nền tảng số, Ontario, khung pháp lý, Việt Nam.
1. Đặt vấn đề
Kinh tế chia sẻ (sharing economy) đã trở thành một xu hướng kinh tế toàn cầu với sự phát triển vượt bậc trong thập kỷ qua[1]. Theo nghiên cứu của PwC, quy mô thị trường kinh tế chia sẻ toàn cầu dự kiến đạt 335 tỷ USD vào năm 2025[2]. Mô hình này cho phép cá nhân và tổ chức chia sẻ tài sản, dịch vụ thông qua các nền tảng công nghệ số, tạo ra hiệu quả kinh tế cao hơn và trải nghiệm tiêu dùng linh hoạt hơn so với mô hình kinh tế truyền thống[3].
Tại Việt Nam, kinh tế chia sẻ cũng đang phát triển mạnh mẽ với sự xuất hiện của nhiều nền tảng trong các lĩnh vực như vận tải (Grab, Gojek, Be), lưu trú (Airbnb, Luxstay), tài chính (các nền tảng cho vay ngang hàng), và nhiều lĩnh vực khác. Theo báo cáo của Google, Temasek và Bain & Company năm 2023, nền kinh tế số Việt Nam đạt giá trị 23 tỷ USD, trong đó kinh tế chia sẻ đóng góp một phần quan trọng[4].
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của kinh tế chia sẻ đã đặt ra nhiều thách thức pháp lý[5]. Khung pháp lý hiện hành của Việt Nam, được xây dựng chủ yếu cho mô hình kinh tế truyền thống, chưa đáp ứng đầy đủ các đặc thù của kinh tế chia sẻ. Điều này dẫn đến nhiều vấn đề thực tiễn như: tranh chấp về trách nhiệm pháp lý giữa nền tảng và nhà cung cấp dịch vụ, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, thuế và bảo hiểm xã hội, cạnh tranh không lành mạnh với các doanh nghiệp truyền thống[6].
Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt từ các quốc gia phát triển có hệ thống pháp luật hiện đại, là cần thiết để Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý cho kinh tế chia sẻ. Bang Ontario (Canada) được lựa chọn làm đối tượng nghiên cứu điển hình vì nhiều lý do: thứ nhất, Ontario là bang lớn nhất Canada về kinh tế và có hệ thống pháp luật phát triển; thứ hai, Ontario đã ban hành nhiều quy định cụ thể điều chỉnh các mô hình kinh tế chia sẻ như Uber, Airbnb[7]; thứ ba, cách tiếp cận cân bằng giữa khuyến khích đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng của Ontario có nhiều điểm tham khảo cho Việt Nam.
Bài viết này tập trung phân tích khung pháp lý điều chỉnh hợp đồng dịch vụ trong kinh tế chia sẻ tại Ontario, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật phù hợp với mô hình kinh tế mới này.
2. Khung pháp lý điều chỉnh hợp đồng dịch vụ trên nền tảng kinh tế chia sẻ tại bang Ontario (Canada)
2.1. Tổng quan về kinh tế chia sẻ tại Ontario
Bang Ontario, với thành phố Toronto là trung tâm kinh tế lớn nhất Canada, đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế chia sẻ từ đầu thập niên 2010. Các nền tảng như Uber, Lyft (vận tải), Airbnb (lưu trú), TaskRabbit (dịch vụ cá nhân) đều có hoạt động sôi nổi tại đây. Chính quyền Ontario đã sớm nhận ra tầm quan trọng của việc điều chỉnh pháp lý để đảm bảo sự phát triển bền vững của lĩnh vực này[8].
Khác với cách tiếp cận cấm đoán hoặc hạn chế của một số quốc gia, Ontario đã chọn hướng đi điều chỉnh và quản lý phù hợp[9]. Điều này thể hiện qua việc ban hành các đạo luật và quy định chuyên biệt cho từng lĩnh vực kinh tế chia sẻ, đồng thời sửa đổi các luật hiện hành để phù hợp với bối cảnh mới.
2.2. Khái quát khung pháp lý điều hợp đồng dịch vụ trên nền tảng kinh tế chia sẻ tại Ontario (Canada)
Khung pháp lý điều chỉnh kinh tế chia sẻ tại Ontario bao gồm nhiều tầng lớp văn bản pháp luật:
Thứ nhất, các đạo luật cấp tỉnh bang (Provincial Acts) tạo nền tảng pháp lý tổng thể. Trong đó, Đạo luật Bảo vệ Người tiêu dùng Ontario 2002 (Consumer Protection Act, 2002) đóng vai trò quan trọng trong việc quy định các chuẩn mực bảo vệ người tiêu dùng áp dụng cho tất cả các giao dịch thương mại, bao gồm cả giao dịch qua nền tảng số. Đạo luật này quy định rõ về quyền hủy hợp đồng, nghĩa vụ công khai thông tin, cấm các điều khoản bất công, và cơ chế giải quyết tranh chấp[10].
Thứ hai, các quy định chuyên biệt cho từng lĩnh vực. Ví dụ, đối với lĩnh vực vận tải, Private Transportation Companies Regulation (O. Reg. 134/16) ban hành năm 2016 dưới Đạo luật An toàn Đường cao tốc (Highway Traffic Act) đã tạo ra khuôn khổ pháp lý đầu tiên cho các công ty vận tải tư nhân như Uber và Lyft. Quy định này thiết lập các yêu cầu về giấy phép hoạt động, bảo hiểm, kiểm tra phương tiện và lái xe, cũng như nghĩa vụ của nền tảng trong việc đảm bảo an toàn[11]. Hay đối với lĩnh vực lưu trú ngắn hạn, các thành phố trong Ontario như Toronto và Ottawa đã ban hành các quy định riêng (Municipal By-laws) quản lý hoạt động cho thuê lưu trú qua nền tảng như Airbnb. Quy định của Toronto yêu cầu chủ nhà đăng ký, tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn, và chỉ cho thuê ngắn hạn ngôi nhà chính của mình (principal residence)[12].
Thứ ba, Common Law (luật án lệ) của Canada tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích và bổ sung các quy định về hợp đồng. Các nguyên tắc chung về tự do giao kết hợp đồng, thiện chí trong thực hiện hợp đồng, và trách nhiệm hợp đồng vẫn được áp dụng cho các hợp đồng trong kinh tế chia sẻ.
2.2.1. Bản chất pháp lý của hợp đồng dịch vụ trong kinh tế chia sẻ
Một trong những vấn đề phức tạp nhất trong điều chỉnh pháp lý kinh tế chia sẻ là xác định bản chất pháp lý của mối quan hệ giữa 3 bên: nền tảng, nhà cung cấp dịch vụ, và người sử dụng dịch vụ[13].
Theo cách tiếp cận của Ontario, các nền tảng kinh tế chia sẻ được coi là một bên độc lập cung cấp dịch vụ trung gian kết nối, không phải là nhà tuyển dụng của những người cung cấp dịch vụ[14]. Điều này có nghĩa là:
Về mối quan hệ giữa nền tảng và nhà cung cấp dịch vụ, các tài xế Uber, chủ nhà Airbnb được coi là các nhà thầu độc lập (independent contractors), không phải là nhân viên của nền tảng. Họ tự chịu trách nhiệm về thuế thu nhập, bảo hiểm, và các vấn đề pháp lý khác liên quan đến hoạt động của mình[15]. Tuy nhiên, nền tảng vẫn có nghĩa vụ nhất định trong việc kiểm soát chất lượng dịch vụ và bảo vệ người tiêu dùng[16].
Về mối quan hệ giữa nhà cung cấp dịch vụ và người sử dụng, đây là mối quan hệ hợp đồng trực tiếp về cung ứng dịch vụ. Nền tảng chỉ đóng vai trò tạo điều kiện cho giao dịch diễn ra. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nền tảng có thể phải chịu trách nhiệm liên đới nếu xảy ra sự cố[17].
Về vai trò và trách nhiệm của nền tảng, mặc dù không phải là bên trực tiếp cung ứng dịch vụ, nền tảng vẫn phải chịu trách nhiệm nhất định, bao gồm: đảm bảo thông tin chính xác, minh bạch; có cơ chế kiểm soát chất lượng nhà cung cấp; xử lý khiếu nại và bồi thường trong một số trường hợp; tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân[18]; và đóng thuế theo quy định.
Cách tiếp cận này giúp giảm gánh nặng pháp lý cho nền tảng và khuyến khích đổi mới sáng tạo, song cũng làm phát sinh nhiều tranh luận liên quan đến mức độ bảo vệ quyền lợi lao động, đặc biệt trong bối cảnh nền tảng có quyền kiểm soát đáng kể đối với quá trình cung ứng dịch vụ.
2.2.2. Các quy định cụ thể về hợp đồng dịch vụ
Hợp đồng trong kinh tế chia sẻ tại Bang Ontario phải tuân thủ các nguyên tắc chung của luật hợp đồng Canada, đồng thời có một số quy định đặc thù:
Về hình thức hợp đồng, Hầu hết các hợp đồng trong kinh tế chia sẻ là hợp đồng điện tử, được thực hiện qua ứng dụng hoặc website. Ontario công nhận giá trị pháp lý của hợp đồng điện tử theo Electronic Commerce Act, 2000. Tuy nhiên, các điều khoản hợp đồng phải được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, và người dùng phải có cơ hội đọc trước khi chấp nhận[19].
Về nội dung hợp đồng, Theo Consumer Protection Act, 2002, hợp đồng phải công khai đầy đủ thông tin về: mô tả dịch vụ cung cấp; giá cả và các khoản phí (bao gồm cả phí nền tảng); quyền và nghĩa vụ của các bên; quy trình giải quyết khiếu nại; quyền hủy hợp đồng (cooling-off period); và các rủi ro tiềm ẩn[20]. Đặc biệt, các điều khoản bất công (unfair terms) có thể bị vô hiệu hóa bởi tòa án. Điều này bao gồm các điều khoản miễn trừ hoàn toàn trách nhiệm của nền tảng, điều khoản hạn chế quyền khởi kiện của người tiêu dùng một cách không hợp lý, hoặc điều khoản cho phép nền tảng đơn phương thay đổi hợp đồng mà không thông báo[21]. Cụ thể, về quyền hủy hợp đồng, Ontario áp dụng nguyên tắc cooling-off period cho một số loại hợp đồng, cho phép người tiêu dùng hủy hợp đồng trong một khoảng thời gian nhất định mà không cần lý do. Tuy nhiên, đối với các dịch vụ tức thời như gọi xe, quy định này được điều chỉnh linh hoạt hơn[22].
2.2.3. Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
Bang Ontario đặc biệt chú trọng bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong kinh tế chia sẻ thông qua nhiều biện pháp:
Thứ nhất, yêu cầu minh bạch thông tin. Nền tảng phải cung cấp đầy đủ thông tin về nhà cung cấp dịch vụ, bao gồm đánh giá từ người dùng trước đó, thông tin về bảo hiểm, và các chứng nhận liên quan[23]. Người tiêu dùng phải biết chính xác họ đang giao dịch với ai và dịch vụ họ nhận được là gì.
Thứ hai, yêu cầu về bảo hiểm. Đối với dịch vụ vận tải, Private Transportation Companies Regulation yêu cầu các nền tảng phải đảm bảo tất cả các lái xe có bảo hiểm thương mại với mức bảo hiểm tối thiểu 2 triệu CAD cho mỗi sự cố. Nền tảng phải mua bảo hiểm bổ sung nếu bảo hiểm cá nhân của lái xe không đủ[24].
Thứ ba, cơ chế xử lý khiếu nại. Các nền tảng phải thiết lập quy trình rõ ràng để người tiêu dùng khiếu nại và được bồi thường khi có sự cố[25]. Ontario cũng có cơ quan Ministry of Government and Consumer Services chịu trách nhiệm tiếp nhận và xử lý khiếu nại của người tiêu dùng.
Thứ tư, quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Theo Personal Information Protection and Electronic Documents Act (PIPEDA) của Canada, các nền tảng phải tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt về thu thập, sử dụng và bảo mật thông tin cá nhân của người dùng[26].
2.2.4. Giải quyết tranh chấp
Bang Ontario cung cấp nhiều con đường giải quyết tranh chấp cho các bên tham gia kinh tế chia sẻ:
Thứ nhất, cơ chế nội bộ của nền tảng. Hầu hết các nền tảng đều có hệ thống giải quyết tranh chấp nội bộ, cho phép người dùng khiếu nại và được xem xét, bồi thường nhanh chóng[27].
Thứ hai, trọng tài và hòa giải. Nhiều hợp đồng của nền tảng quy định tranh chấp sẽ được giải quyết thông qua trọng tài thay vì tòa án. Tuy nhiên, các điều khoản này không được phép hạn chế quyền của người tiêu dùng một cách bất hợp lý[28].
Thứ ba, Small Claims Court (Tòa án Yêu cầu Nhỏ) của Ontario xử lý các tranh chấp có giá trị dưới 35,000 CAD một cách nhanh chóng và ít tốn kém. Người tiêu dùng có thể tự đại diện mà không cần luật sư.
Thứ tư, tòa án cấp cao hơn xử lý các tranh chấp phức tạp hoặc có giá trị lớn. Luật án lệ từ các phiên tòa này góp phần làm rõ và phát triển khung pháp lý cho kinh tế chia sẻ.
2.3. Thách thức và hạn chế
Mặc dù Ontario đã xây dựng khung pháp lý tương đối toàn diện, vẫn còn một số thách thức:
Một là, tính chất đa dạng và phát triển nhanh của kinh tế chia sẻ khiến pháp luật khó bắt kịp[29]. Các mô hình kinh doanh mới liên tục xuất hiện, đòi hỏi phải điều chỉnh quy định thường xuyên.
Hai là, vấn đề phân loại lao động vẫn gây tranh cãi. Việc coi người cung cấp dịch vụ là nhà thầu độc lập hay nhân viên có ảnh hưởng lớn đến quyền lợi của họ, đặc biệt về lương tối thiểu, bảo hiểm xã hội, và quyền tổ chức công đoàn[30].
Ba là, cạnh tranh giữa kinh tế chia sẻ và các ngành truyền thống. Taxi truyền thống cho rằng Uber có lợi thế không công bằng do không phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt như họ[31]. Điều này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế trong chính sách.
Bốn là, bảo vệ quyền riêng tư trong thời đại dữ liệu lớn. Các nền tảng thu thập lượng lớn dữ liệu cá nhân, và việc đảm bảo an toàn thông tin là thách thức lớn[32].
3. Bài học kinh nghiệm với Việt Nam
3.1. Xây dựng khung pháp lý tổng thể và nhất quán
Bài học đầu tiên từ bang Ontario là cần có một khung pháp lý tổng thể, nhất quán cho kinh tế chia sẻ thay vì các quy định rời rạc, chồng chéo như hiện nay ở Việt Nam[33].
Việt Nam nên xem xét ban hành một Nghị định hoặc Luật chuyên biệt về Kinh tế chia sẻ và nền tảng số, thiết lập các nguyên tắc chung về: định nghĩa và phạm vi điều chỉnh; quyền và nghĩa vụ của nền tảng, nhà cung cấp dịch vụ, người tiêu dùng; yêu cầu về giấy phép và đăng ký hoạt động; tiêu chuẩn về chất lượng dịch vụ và an toàn; nghĩa vụ thuế và bảo hiểm; bảo vệ dữ liệu cá nhân và cơ chế giải quyết tranh chấp.
Khung pháp lý này cần được thiết kế linh hoạt, có khả năng điều chỉnh theo sự phát triển của công nghệ và mô hình kinh doanh[34]. Thay vì quy định chi tiết cứng nhắc, nên thiết lập các nguyên tắc chung và ủy quyền cho các cơ quan quản lý chuyên ngành ban hành quy định cụ thể cho từng lĩnh vực.
3.2. Làm rõ bản chất pháp lý của các mối quan hệ
Việt Nam cần làm rõ bản chất pháp lý của mối quan hệ giữa nền tảng, nhà cung cấp dịch vụ và người tiêu dùng. Hiện nay, sự mơ hồ này gây ra nhiều tranh cãi, đặc biệt về trách nhiệm pháp lý khi có sự cố.
Theo kinh nghiệm từ bang Ontario, Việt Nam có thể áp dụng mô hình nền tảng là bên trung gian, nhưng với trách nhiệm rõ ràng trong việc: kiểm soát chất lượng nhà cung cấp dịch vụ thông qua cơ chế xác minh, đánh giá; đảm bảo thông tin minh bạch, chính xác; thiết lập cơ chế bồi thường cho người tiêu dùng; và chịu trách nhiệm liên đới trong một số trường hợp nhất định (như tai nạn giao thông nghiêm trọng do lỗi của lái xe).
Đồng thời, cần quy định rõ nghĩa vụ của nhà cung cấp dịch vụ cá nhân về: đăng ký kinh doanh và khai thuế; mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự; tuân thủ các quy chuẩn an toàn; và chịu trách nhiệm chính về chất lượng dịch vụ cung cấp.
3.3. Tăng cường bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
Bảo vệ người tiêu dùng là ưu tiên hàng đầu trong kinh nghiệm của Ontario và cũng cần là trọng tâm tại Việt Nam.
Việt Nam nên sửa đổi Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng để bổ sung các quy định cụ thể cho giao dịch trên nền tảng số, bao gồm: quyền được cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác trước khi giao dịch; quyền hủy giao dịch trong một số trường hợp nhất định; quyền khiếu nại và được bồi thường nhanh chóng; bảo vệ dữ liệu cá nhân; và quyền được giải quyết tranh chấp hiệu quả.
Đặc biệt, cần thiết lập yêu cầu bảo hiểm bắt buộc cho một số loại hình dịch vụ có rủi ro cao như vận tải. Nền tảng và nhà cung cấp dịch vụ phải có bảo hiểm với mức bảo hiểm tối thiểu đủ bảo vệ người tiêu dùng.
3.4. Phát triển cơ chế giải quyết tranh chấp đa dạng
Ontario có hệ thống giải quyết tranh chấp đa tầng, từ nội bộ nền tảng đến tòa án. Việt Nam cần học tập điều này.
Cụ thể, nên: yêu cầu các nền tảng thiết lập cơ chế giải quyết khiếu nại nội bộ hiệu quả với thời hạn xử lý rõ ràng; phát triển trung tâm trọng tài và hòa giải chuyên biệt cho tranh chấp thương mại điện tử và kinh tế số; đơn giản hóa thủ tục tại Tòa án nhân dân để người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận tư pháp; và khuyến khích giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR - Online Dispute Resolution) phù hợp với đặc thù của giao dịch số.
3.5. Xử lý vấn đề cạnh tranh công bằng
Cạnh tranh giữa kinh tế chia sẻ và các ngành truyền thống là vấn đề nhạy cảm tại cả Ontario và Việt Nam.
Việt Nam cần: rà soát và cải cách các quy định quá thời đối với các ngành truyền thống để tạo sân chơi công bằng hơn; áp dụng các tiêu chuẩn tương đương về an toàn, chất lượng cho cả kinh tế chia sẻ và kinh tế truyền thống; hỗ trợ các doanh nghiệp truyền thống chuyển đổi số và tham gia vào kinh tế nền tảng; và có chính sách chuyển đổi nghề nghiệp cho những người lao động bị ảnh hưởng tiêu cực.
3.6. Bảo vệ dữ liệu cá nhân
Ontario áp dụng PIPEDA một cách nghiêm ngặt. Việt Nam đã có Luật An toàn thông tin mạng và Nghị định số 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhưng cần:
Cụ thể hóa các quy định cho nền tảng kinh tế chia sẻ về: thu thập dữ liệu tối thiểu cần thiết; xin phép rõ ràng từ người dùng; bảo mật dữ liệu; không chia sẻ dữ liệu cho bên thứ ba khi không có sự đồng ý; thông báo khi có vi phạm an ninh dữ liệu.
Đồng thời, cần tăng cường năng lực của cơ quan quản lý trong giám sát tuân thủ và xử lý vi phạm về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
4. Kết luận
Kinh tế chia sẻ là xu hướng tất yếu của thời đại số và có tiềm năng to lớn đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, kinh tế chia sẻ cần một khung pháp lý phù hợp - vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo, vừa bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và đảm bảo cạnh tranh công bằng.
Kinh nghiệm của bang Ontario (Canada) cho thấy một cách tiếp cận cân bằng và hiệu quả. Ontario đã xây dựng khung pháp lý tổng thể với các quy định cụ thể cho từng lĩnh vực, làm rõ bản chất pháp lý của các mối quan hệ, tăng cường bảo vệ người tiêu dùng, hiện đại hóa chính sách thuế, và phát triển cơ chế giải quyết tranh chấp đa dạng. Quan trọng hơn, Ontario luôn cân bằng giữa khuyến khích đổi mới và quản lý rủi ro, giữa phát triển kinh tế và bảo vệ xã hội.
Tài liệu trích dẫn
[1] Arun Sundararajan, The Sharing Economy: The End of Employment and the Rise of Crowd-Based Capitalism (MIT Press, 2016), pp 15-20
[2] PwC, (2024), The Sharing Economy - Sizing the Revenue Opportunity, pp 3.
[3] Juliet B. Schor & William Attwood-Charles, The sharing economy: labo r, inequality, and social connection on for-profit platforms, Sociology Compass, số 11(8) (2017), pp 124.
[4] Google, Temasek (2023), Bain & Company, e-Conomy SEA 2023 Report , pp 12.
[5] . Molly Cohen & Arun Sundararajan, Self-Regulation and Innovation in the Peer-to-Peer Sharing Economy, University of Chicago Law Review Dialogue, số 82 (2015), pp 116.
[6] Daniel E. Rauch & David Schleicher, Like Uber, but for local governmental policy: the future of local regulation of the sharing economy, George Mason University Law and Economics Research Paper Series, 15-01 (2015), pp 5.
[7] Ontario Ministry of Transportation, Ride-Sharing in Ontario: Annual Report (2023), pp 8-10.
[8] Ontario Ministry of Transportation, Ride-Sharing in Ontario: Annual Report (2023), pp15.
[9] Daniel E. Rauch & David Schleicher, Like Uber, but for local governmental policy: the future of local regulation of the sharing economy, George Mason University Law and Economics Research Paper Series, 15-01 (2015), pp 12.
[10] Consumer Protection Act, 2002, S.O. 2002, c. 30, Sched. A (Ontario, Canada), sections 7-10.
[11] Private Transportation Companies Regulation, O. Reg. 134/16 (Ontario, Canada), sections 3-8.
[12] City of Toronto Municipal Code, Chapter 547, Licensing of Short-Term Rentals, section 547-3.
[13] Molly Cohen & Arun Sundararajan, Self-Regulation and Innovation in the Peer-to-Peer Sharing Economy, University of Chicago Law Review Dialogue, 82 (2015), pp 120.
[14] Juliet B. Schor & William Attwood-Charles, The sharing economy: labor, inequality, and social connection on for-profit platforms, Sociology Compass, số 11(8) (2017), tr. 120.
[15] Ontario Ministry of Transportation, Ride-Sharing in Ontario: Annual Report (2023), tr. 22.
[16] Private Transportation Companies Regulation, O. Reg. 134/16 (Ontario, Canada), sections 12.
[17] Consumer Protection Act, 2002, S.O. 2002, c. 30, Sched. A (Ontario, Canada), sections 18.
[18] Personal Information Protection and Electronic Documents Act (PIPEDA), S.C. 2000, c. 5 (Canada), sections 5-10.
[19] Electronic Commerce Act, 2000, S.O. 2000, c. 17 (Ontario, Canada), section 8.
[20] Consumer Protection Act, 2002, S.O. 2002, c. 30, Sched. A (Ontario, Canada), sections 10..
[21] Consumer Protection Act, 2002, S.O. 2002, c. 30, Sched. A (Ontario, Canada), sections 9..
[22] Consumer Protection Act, 2002, S.O. 2002, c. 30, Sched. A (Ontario, Canada), sections 11.
[23] Consumer Protection Act, 2002, S.O. 2002, c. 30, Sched. A (Ontario, Canada), sections 7.
[24] Private Transportation Companies Regulation, O. Reg. 134/16 (Ontario, Canada), sections 15.
[25] Consumer Protection Act, 2002, S.O. 2002, c. 30, Sched. A (Ontario, Canada), sections 19
[26] Personal Information Protection and Electronic Documents Act (PIPEDA), S.C. 2000, c. 5 (Canada), sections 6-7.
[27] Molly Cohen & Arun Sundararajan, Self-Regulation and Innovation in the Peer-to-Peer Sharing Economy, University of Chicago Law Review Dialogue, số 82 (2015), tr.125.
[28] Consumer Protection Act, 2002, S.O. 2002, c. 30, Sched. A (Ontario, Canada), sections 20.
[29] Arun Sundararajan, The Sharing Economy: The End of Employment and the Rise of Crowd-Based Capitalism (MIT Press, 2016), tr. 180
[30] Juliet B. Schor & William Attwood-Charles, The sharing economy: labor, inequality, and social connection on for-profit platforms, Sociology Compass, số 11(8) (2017), tr. 8.
[31] Daniel E. Rauch & David Schleicher, Like Uber, but for local governmental policy: the future of local regulation of the sharing economy, George Mason University Law and Economics Research Paper Series, số 15-01 (2015), tr. 18.
[32] Personal Information Protection and Electronic Documents Act (PIPEDA), S.C. 2000, c. 5 (Canada), sections 8.
[33] Molly Cohen & Arun Sundararajan, Self-Regulation and Innovation in the Peer-to-Peer Sharing Economy, University of Chicago Law Review Dialogue, số 82 (2015), tr. 130.
[34] Daniel E. Rauch & David Schleicher, Like Uber, but for local governmental policy: the future of local regulation of the sharing economy, George Mason University Law and Economics Research Paper Series, số 15-01 (2015), tr. 22.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2010). Luật số 59/2010/QH12 - Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam (2023). Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Consumer Protection Act, 2002, S.O. 2002, c. 30, Sched. A. (Ontario, Canada)
Highway Traffic Act, R.S.O. 1990, c. H.8. (Ontario, Canada)
Private Transportation Companies Regulation, O. Reg. 134/16. (Ontario, Canada)
Personal Information Protection and Electronic Documents Act (PIPEDA), S.C. 2000, c. 5. (Canada)
Electronic Commerce Act, 2000, S.O. 2000, c. 17. (Ontario, Canada)
City of Toronto Municipal Code, Chapter 547, Licensing of Short-Term Rentals.
PwC (2024). The Sharing Economy - Sizing the Revenue Opportunity.
Google, Temasek, Bain & Company (2023). e-Conomy SEA 2023 Report.
Schor, J. B., & Attwood-Charles, W. (2017). The sharing economy: labor, inequality, and social connection on for-profit platforms. Sociology Compass, 11(8), e12493.
Sundararajan, A. (2016). The Sharing Economy: The End of Employment and the Rise of Crowd-Based Capitalism. MIT Press.
Cohen, M., & Sundararajan, A. (2015). Self-Regulation and Innovation in the Peer-to-Peer Sharing Economy. University of Chicago Law Review Dialogue, 82, 116-133.
Rauch, D. E., & Schleicher, D. (2015). Like Uber, but for local governmental policy: the future of local regulation of the sharing economy. George Mason University Law and Economics Research Paper Series, 15-01.
Ontario Ministry of Transportation (2023). Ride-Sharing in Ontario: Annual Report.
Legal frameworks governing service contracts on sharing economy platforms: Lessons from Ontario, Canada and implications for Vietnam
Nguyen Bui Thao Nguyen1
Dang Cong Duc Anh1
Pham Duc Anh1
1Student, Hanoi Law University
ABSTRACT:
The sharing economy has expanded rapidly worldwide, fundamentally reshaping the provision and consumption of services while generating complex legal challenges, particularly in the regulation of service contracts on digital platforms. This study examines the legal framework governing such contracts in Ontario, Canada - a jurisdiction recognized for its early and relatively balanced approach to the platform economy. Through a doctrinal analysis, the study elucidates the legal nature of contractual relationships among platforms, service providers, and users; evaluates existing consumer protection mechanisms; and assesses approaches to dispute resolution. The findings highlight both the adaptability and limitations of current legal instruments in addressing platform-based transactions, offering a comparative perspective that informs the development of a more coherent and effective regulatory framework in Vietnam.
Keywords: sharing economy, service contracts, digital platforms, Ontario, legal framework, Vietnam.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 5 năm 2026]
