Kinh nghiệm quốc tế nhằm phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tại Việt Nam

Bài báo Kinh nghiệm quốc tế nhằm phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp tại Việt Nam do Đoàn Thị Hồng Lam (Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội) thực hiện.

Tóm tắt:

Kinh tế tuần hoàn đang mở ra hướng chuyển đổi quan trọng cho nông nghiệp khi cho phép giảm lãng phí tài nguyên và tạo thêm giá trị từ phụ phẩm. Nhiều quốc gia đã hình thành những mô hình tuần hoàn hiệu quả dựa trên công nghệ sinh học, tái sử dụng phụ phẩm và thiết kế lại chuỗi sản xuất. Bài viết tổng hợp kinh nghiệm tiêu biểu từ một số quốc gia và gợi ý những định hướng có thể vận dụng cho Việt Nam trong quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng nông nghiệp.

Từ khóa: kinh tế tuần hoàn, phụ phẩm nông nghiệp, nông nghiệp bền vững, tái tạo tài nguyên.

1. Đặt vấn đề

Trong nhiều năm qua, nông nghiệp Việt Nam tạo ra lượng phụ phẩm rất lớn từ trồng trọt, chăn nuôi và thủy sản. Tuy nhiên, phần đáng kể trong số này vẫn bị bỏ phí hoặc xử lý theo những cách gây ô nhiễm. Theo báo cáo của FAO, khu vực châu Á đứng đầu về sản lượng phụ phẩm từ nhiều loại cây lương thực, cây công nghiệp, rau, quả và nằm trong nhóm có tỷ lệ tái sử dụng còn thấp. Điều này cho thấy dư địa cải thiện rất lớn nếu có thể chuyển hướng sang mô hình sản xuất đặt trọng tâm vào việc khép kín dòng vật chất và tận dụng triệt để nguồn tài nguyên thứ cấp.

Nhiều nền nông nghiệp phát triển đã bước qua mô hình sản xuất tuyến tính vốn chỉ chú trọng đến đầu ra mà ít quan tâm đến chất thải. Thay vào đó, phụ phẩm được coi như dòng nguyên liệu kế tiếp trong chu trình tái tạo. Hà Lan là một ví dụ rõ nét khi các chương trình nghiên cứu của Wageningen University & Research cho thấy việc tận dụng chất thải chăn nuôi để tạo khí sinh học và phân bón hữu cơ vừa giúp giảm gánh nặng môi trường, vừa đem lại hiệu quả kinh tế thực sự. Trung Quốc, Nhật Bản và Đan Mạch cũng chứng minh, khi có khung pháp lý thống nhất, sự phối hợp giữa nông dân, doanh nghiệp và cơ quan nghiên cứu sẽ hình thành được chuỗi sản xuất tuần hoàn ổn định.

Những kinh nghiệm này gợi mở hướng đi mới cho Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh ngành Nông nghiệp cần tìm mô hình phát triển bền vững hơn, có khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu và gia tăng giá trị cho sản phẩm.

2. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp

Trong nhiều năm gần đây, kinh tế tuần hoàn đã trở thành hướng đi quan trọng của nhiều quốc gia nông nghiệp trên thế giới. Không ít nước đã sớm nhận ra rằng mô hình sản xuất theo hướng khép kín giúp giải quyết đồng thời 3 yêu cầu lớn của ngành Nông nghiệp. Đó là nâng cao năng suất, giảm chi phí đầu vào và hạn chế tác động xấu đến môi trường tự nhiên. Những bài học được hình thành qua thực tiễn ở nhiều khu vực cho thấy nỗ lực xây dựng kinh tế tuần hoàn không phải là điều xa vời hay quá tốn kém. Điều quan trọng hơn cả vẫn là tư duy quản lý phù hợp, sự phối hợp giữa chính quyền và doanh nghiệp, cùng khả năng huy động nông dân tham gia vào từng mắt xích của chuỗi sản xuất.

Tại nhiều quốc gia châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, mô hình nông nghiệp tuần hoàn đã được định hình từ khá sớm. Trong đó, mô hình kết hợp giữa trồng trọt và chăn nuôi là ví dụ điển hình. Doanh nghiệp và hợp tác xã xây dựng các trang trại với vòng khép kín: phụ phẩm từ trồng trọt trở thành thức ăn cho vật nuôi, còn chất thải từ chăn nuôi được xử lý để sản xuất phân bón hữu cơ, khí sinh học và nguồn năng lượng cho hoạt động sản xuất. Cách làm này được Trung Quốc thúc đẩy mạnh thông qua các dự án trình diễn, hoạt động hỗ trợ kỹ thuật và chương trình hướng dẫn nông dân. Nhờ đó, lượng chất thải phát sinh đã giảm đáng kể, trong khi chi phí phân bón và năng lượng cũng giảm nhiều so với trước kia. Một số địa phương như Chiết Giang, An Huy, Tứ Xuyên đã xây dựng các cụm nông nghiệp sinh thái với chu trình khép kín từ khâu trồng trọt đến chế biến. Các dự án thường bắt đầu ở quy mô nhỏ, được triển khai tại các hợp tác xã hoặc trang trại gia đình nhằm tạo ra mô hình mẫu mà nông dân có thể quan sát trực tiếp. Khi mô hình cho thấy hiệu quả rõ rệt, cơ quan quản lý mới mở rộng sang quy mô lớn hơn và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư.

Trong nhiều mô hình tại nông thôn Trung Quốc, phụ phẩm từ trồng trọt được thu gom ngay tại ruộng để xử lý bằng công nghệ ủ vi sinh. Lượng phân hữu cơ thu được cung cấp lại cho đồng ruộng, giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng phân hóa học. Nhờ đó, đất canh tác ổn định độ phì và giảm dần tình trạng chai cứng do lạm dụng phân vô cơ trong nhiều năm trước đây. Một số nơi còn kết hợp hệ thống khí sinh học quy mô hộ gia đình. Chất thải chăn nuôi được đưa vào hầm biogas để tạo khí đốt phục vụ sinh hoạt. Phần bã thải sau quá trình xử lý lại trở thành nguồn dinh dưỡng cho cây trồng.

Trong các vùng trồng rau và cây ăn quả, Trung Quốc còn triển khai công nghệ màng phủ nông nghiệp tái chế. Các doanh nghiệp thu gom màng nilon đã qua sử dụng, xử lý thành hạt nhựa tái chế và sản xuất lại màng phủ mới. Việc này góp phần giảm lượng nhựa tồn lưu trong đất, đồng thời tạo ra vòng tuần hoàn vật chất ngay trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp. Những trung tâm đổi mới sáng tạo tại các tỉnh miền Đông Trung Quốc cũng đóng vai trò kết nối. Tại đây, nhà khoa học, kỹ sư môi trường và doanh nghiệp cùng thử nghiệm các giải pháp xử lý phụ phẩm theo từng loại cây trồng. Nhờ những hoạt động này, lượng chất thải phát sinh đã giảm đáng kể, trong khi chi phí phân bón và năng lượng cũng giảm nhiều so với trước kia.

Tại Nhật Bản, kinh nghiệm nổi bật nhất là mô hình tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp theo hướng tinh luyện. Một số địa phương đã xây dựng nhà máy thu gom rơm rạ, lá cây, bã mía và tạo ra nhiều dòng sản phẩm có giá trị cao như chất đốt sinh khối, phân hữu cơ giàu dinh dưỡng và vật liệu nông nghiệp thân thiện với môi trường. Các cơ quan quản lý của Nhật Bản rất chú trọng hoạt động tiêu chuẩn hóa. Quy trình sản xuất, cách thu gom và phân loại phụ phẩm đều được ban hành thành bộ hướng dẫn khá chi tiết. Nhờ đó, doanh nghiệp dễ dàng áp dụng và bảo đảm tính đồng nhất của sản phẩm. Khi thị trường tiêu thụ các sản phẩm tái chế mở rộng, mô hình tuần hoàn trong nông nghiệp của Nhật Bản ngày càng bền vững hơn.

Tại châu Âu, Liên minh châu Âu đã phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp gắn với mục tiêu phát thải bằng không vào giữa thế kỷ này. Một số quốc gia như Đan Mạch và Hà Lan đẩy mạnh cách tiếp cận dựa vào công nghệ số. Dữ liệu được thu thập từ trang trại, hệ thống tưới tiêu, nhà kính và chuồng trại giúp doanh nghiệp kiểm soát lượng chất thải, theo dõi lượng nước và năng lượng sử dụng, từ đó tối ưu hóa quy trình sản xuất. Đan Mạch là ví dụ được nhắc đến nhiều nhất nhờ các dự án chuyển đổi chất thải chăn nuôi thành khí sinh học quy mô lớn. Nguồn năng lượng thu được quay lại phục vụ cho nhà máy chế biến sữa, trang trại chăn nuôi và nhu cầu điện của cộng đồng địa phương. Điều này thể hiện tính gắn kết chặt chẽ giữa cơ sở sản xuất với cộng đồng dân cư, tạo nên chuỗi tuần hoàn có sự tham gia của nhiều nhóm đối tượng.

Hà Lan lại ghi dấu ấn bằng những trung tâm đổi mới sáng tạo đặt tại các vùng nông nghiệp trọng điểm. Các trung tâm này tập hợp nhà khoa học, doanh nghiệp công nghệ và nông dân nhằm xây dựng mô hình xử lý, tái sử dụng chất thải phù hợp từng ngành hàng. Nhiều mô hình về tái chế nước thải trong nhà kính, tái sử dụng bùn thải làm phân bón lỏng, hay biến phụ phẩm từ chế biến rau củ thành thức ăn chăn nuôi đã chứng minh hiệu quả rõ rệt. Nhờ đó, Hà Lan dù có diện tích nhỏ nhưng lại nằm trong số các quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới.

Một trong những kinh nghiệm được nhiều nước áp dụng thành công là kết hợp khoa học công nghệ với hoạt động đào tạo nông dân. Nhiều nước ở châu Âu và châu Á đều coi đào tạo là yếu tố quyết định sự bền vững của mô hình kinh tế tuần hoàn. Nông dân được hướng dẫn cách phân loại phụ phẩm ngay từ khi thu hoạch, sử dụng máy móc phù hợp để tiết kiệm năng lượng và tránh gây ô nhiễm. Khi người nông dân trở thành chủ thể chủ động, mô hình tuần hoàn sẽ có cơ hội lan tỏa rộng rãi hơn.

Ngoài ra, chính sách hỗ trợ của Nhà nước là yếu tố quan trọng. Tại nhiều quốc gia, chính quyền ban hành các chương trình ưu đãi về tín dụng xanh, hỗ trợ kiểm định chất lượng, hay trợ giá đầu tư hệ thống xử lý chất thải. Một số nước còn đưa tiêu chí tuần hoàn vào trong hệ thống chứng nhận nông sản. Điều này giúp doanh nghiệp và nông dân có động lực mạnh hơn để đầu tư và duy trì các giải pháp tuần hoàn lâu dài.

Đối với Việt Nam, những kinh nghiệm quốc tế nêu trên gợi ý cách tiếp cận mang tính tổng thể. Nông nghiệp Việt Nam có lượng phụ phẩm rất lớn nhưng phần lớn chưa được tận dụng hiệu quả. Việc học hỏi kinh nghiệm từ những quốc gia đã thành công sẽ giúp Việt Nam xây dựng mô hình phù hợp điều kiện thực tế, từ hạ tầng, trình độ nông dân cho đến khả năng huy động doanh nghiệp.

3. Kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam về phát triển kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp

Từ những bài học của các nước đi trước, có thể nhận thấy, việc bắt đầu từ các mô hình nhỏ, mang tính trình diễn ở cấp hợp tác xã hoặc trang trại là hướng đi phù hợp. Những mô hình như vậy giúp người dân quan sát trực tiếp, hiểu rõ cách vận hành và thấy được lợi ích kinh tế trước khi nhân rộng ra quy mô lớn hơn.

Một kinh nghiệm đáng chú ý là hệ thống thu gom phụ phẩm phải được duy trì đều đặn theo từng mùa vụ. Đây cũng chính là điểm còn hạn chế ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam, nơi phụ phẩm thường bị đốt bỏ hoặc bỏ lại ngoài đồng do thiếu đầu mối thu gom. Nếu có thể tổ chức mạng lưới thu gom theo từng vùng nguyên liệu, việc xử lý sẽ thuận lợi hơn và có thể giảm đáng kể chi phí vận chuyển. Điều này đặc biệt quan trọng với phụ phẩm lúa gạo, rau quả và chăn nuôi, vốn chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu nông nghiệp của Việt Nam.

Một bài học khác nằm ở công tác đào tạo kỹ thuật. Các nước như Trung Quốc duy trì việc tập huấn thường xuyên, giúp nông dân làm quen với các phương pháp xử lý phụ phẩm bằng vi sinh hoặc vận hành hệ thống khí sinh học. Việt Nam có thể áp dụng cách làm này thông qua các trung tâm khuyến nông, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ môi trường. Khi nông dân được hướng dẫn cụ thể và có thể tự vận hành các thiết bị đơn giản, khả năng duy trì dòng tuần hoàn trong sản xuất sẽ cao hơn.

Dữ liệu về phụ phẩm cũng là yếu tố đáng được quan tâm. Việt Nam vẫn thiếu hệ thống thống kê đầy đủ về lượng phụ phẩm theo từng ngành và từng mùa vụ. Trong khi đó, nhiều cơ quan quốc tế như FAO đã cho thấy vai trò của dữ liệu trong việc quy hoạch chuỗi sản xuất tuần hoàn. Nếu các địa phương xây dựng bộ dữ liệu thống nhất về lượng phụ phẩm và nhu cầu sử dụng tại chỗ, doanh nghiệp sẽ dễ dàng lựa chọn hướng đầu tư và giảm bớt rủi ro thương mại.

Từ những kinh nghiệm này, có thể thấy, Việt Nam cần kết hợp cả yếu tố tổ chức, kỹ thuật và dữ liệu để thúc đẩy mô hình tuần hoàn. Khi các mắt xích được kết nối chặt chẽ, người nông dân sẽ được hưởng lợi trực tiếp, doanh nghiệp có thêm cơ hội phát triển và nguồn phụ phẩm hiện nay vốn bị bỏ phí sẽ trở thành nguồn lực mới cho sản xuất bền vững.

Tài liệu tham khảo:

FAO (2021). Reviews on the potential for be utilization of crop residues and agro - industrial by - products in the developing countries. Truy cập tại https://www.fao.org/4/X6553E/X6553E01.htm

IFPRI (2020). China and Global Agricultural Policy Forum: China Agricultural Sector Development Report 2020 and IFPRI 2020 Global Food Policy Report. Truy cập tại https://www.ifpri.org/event/china-and-global-agricultural-policy-forum-china-agricultural-sector-development-report-2020/

Wageningen (2022). Identifying and implementing circular applications of agri-residues. Truy cập tại https://edepot.wur.nl/563389.

SDU (2022). Rural development potential in the bioeconomy in developed countries: The case of biogas production in Denmark. Truy cập tại https://www.mdpi.com/2071-1050/14/17/11077.

Ministry of Agriculture (2024). Food Loss and Waste & Recycling in Japan. Truy cập tại https://www.maff.go.jp/e/policies/env/attach/pdf/frecycle-6.pdf.

International experience in developing circular economy models for agriculture in Vietnam

Doan Thi Hong Lam

Hanoi Architectural University

Abstract:

The circular economy offers a transformative pathway for agricultural development by reducing resource waste and generating added value from by-products. In recent years, many countries have implemented effective circular agriculture models grounded in biotechnology, by-product reutilization, and the restructuring of production chains. This study synthesizes and analyzes selected international experiences in the application of circular economy principles within agriculture, highlighting key operational models and enabling conditions. Through this comparative examination, the article provides analytical insights into how circular approaches contribute to agricultural innovation, resource efficiency, and sustainable growth, thereby enriching the understanding of potential pathways for transforming agricultural development models in emerging economies such as Vietnam.

Keywords: circular economy, agricultural by-products, sustainable agriculture, resource regeneration.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33 năm 2025]

Tạp chí Công Thương