[eMagazine] Từ CPTPP đến hệ sinh thái FTA: Kết nối lợi thế, mở rộng thị trường, nâng sức bền xuất nhập khẩu
25/10/2026 lúc 17:45 (GMT)

[eMagazine] Từ CPTPP đến hệ sinh thái FTA: Kết nối lợi thế, mở rộng thị trường, nâng sức bền xuất nhập khẩu

 

Từ trường hợp Hiệp định CPTPP, bài toán đặt ra rộng hơn là làm thế nào kết nối các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thành một hệ sinh thái, để doanh nghiệp không chỉ “có thị trường” mà còn có năng lực đáp ứng, có nguồn cung phù hợp và có khả năng gia tăng giá trị trong chuỗi xuất khẩu.

Sau hơn 7 năm thực thi, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đã cho thấy một FTA thế hệ mới có thể mở rộng đáng kể không gian thị trường cho hàng hóa Việt Nam. Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng kim ngạch là một khoảng trống cần được lấp đầy: tỷ lệ doanh nghiệp thực sự sử dụng ưu đãi, lợi thế vẫn còn khiêm tốn.

không gian CPTPP

 

CPTPP là một trong những minh chứng rõ nét cho tác động tích cực của các FTA thế hệ mới đối với thương mại Việt Nam. Sau khi Hiệp định có hiệu lực với Việt Nam từ tháng 1/2019, quan hệ thương mại giữa Việt Nam và các thành viên CPTPP liên tục mở rộng, đặc biệt tại những thị trường mà trước CPTPP Việt Nam chưa có FTA.

Năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và các thành viên CPTPP đạt 124,5 tỷ USD, tăng 11,9% so với năm 2024. Trong đó, xuất khẩu đạt 70,6 tỷ USD, tăng 11,5%; nhập khẩu đạt 53,8 tỷ USD, tăng 12,5%, đưa Việt Nam xuất siêu khoảng 16,8 tỷ USD với khối CPTPP. Đáng chú ý, những thị trường từng được xem là tương đối mới đối với doanh nghiệp Việt Nam tiếp tục ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao. Năm 2025, xuất khẩu của Việt Nam sang Canada tăng 18,13%, sang Mexico tăng 28,67% và Peru tăng 15,75%.

Những con số này cho thấy giá trị đầu tiên và dễ nhận thấy nhất của CPTPP là mở rộng không gian thị trường. Từ chỗ tập trung nhiều vào các thị trường truyền thống, doanh nghiệp Việt Nam có thêm lựa chọn tại Bắc Mỹ, Mỹ Latinh và khu vực Thái Bình Dương.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào kim ngạch xuất khẩu, sẽ khó thấy hết câu chuyện. Theo số liệu thống kê của Bộ Công Thương, tỷ lệ sử dụng C/O mẫu CPTPP năm 2025 đạt chưa tới 10%. Nói cách khác, phần lớn hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang các thị trường CPTPP vẫn chưa sử dụng C/O theo Hiệp định để hưởng ưu đãi thuế quan. Khoảng cách giữa “có FTA” và “tận dụng được FTA” vì thế vẫn rất đáng kể.

Nguyên nhân không chỉ nằm ở nhận thức của doanh nghiệp. Với CPTPP, để hưởng ưu đãi, hàng hóa phải đáp ứng các quy tắc xuất xứ, yêu cầu về chứng từ và nhiều điều kiện liên quan. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc kiểm soát nguồn nguyên liệu, lưu trữ chứng từ, truy xuất dữ liệu hay tổ chức sản xuất phù hợp với quy tắc xuất xứ vẫn là thách thức.

Đây cũng chính là điểm CPTPP có thể trở thành “case study” để nhìn rộng hơn về hiệu quả của toàn bộ hệ thống FTA mà Việt Nam đang tham gia. Bởi một FTA không chỉ là câu chuyện về việc được hưởng mức thuế thấp hơn, mà giá trị thực sự chỉ xuất hiện khi doanh nghiệp có đủ năng lực biến ưu đãi thuế thành lợi thế cạnh tranh.

 
trần thanh hải quote
tít xen 2 thị trường CPTPP

 

 

Việt Nam hiện đang thực thi 17 FTA trong tổng số 20 FTA đã ký kết và đang đàm phán, kết nối với các nền kinh tế chiếm khoảng hơn 80% GDP toàn cầu, trong đó có những FTA thế hệ mới có mức độ cam kết cao như: CPTPP, EVFTA và RCEP. Nếu nhìn từng hiệp định một cách độc lập, doanh nghiệp sẽ dễ hình thành tư duy “FTA nào - thị trường đó” nhưng trên thực tế, nhiều nền kinh tế nằm trong nhiều FTA cùng lúc.

Australia là một ví dụ. Quan hệ thương mại Việt Nam - Australia được đặt trong các khuôn khổ AANZFTA, CPTPP và RCEP. Với một sản phẩm cụ thể, doanh nghiệp có thể phải cân nhắc không chỉ thị trường mà còn cả quy tắc xuất xứ, nguồn nguyên liệu, mức ưu đãi và yêu cầu chứng từ của từng hiệp định để lựa chọn phương án phù hợp. Tương tự, việc Vương quốc Anh gia nhập CPTPP tạo thêm một lớp lựa chọn cho doanh nghiệp Việt Nam, bên cạnh UKVFTA. Đây là minh chứng rõ cho việc một thị trường có thể được tiếp cận thông qua nhiều tầng cam kết thương mại.

Tư duy khai thác FTA vì thế cần chuyển từ câu hỏi: “Việt Nam có FTA với thị trường nào?” sang câu hỏi: “Với sản phẩm, nguồn nguyên liệu và chuỗi cung ứng này, doanh nghiệp nên khai thác FTA nào để đạt lợi thế lớn nhất?”. Đây là sự thay đổi có ý nghĩa chiến lược. Bởi khi doanh nghiệp nhìn các FTA như một mạng lưới, nguồn nguyên liệu nhập khẩu cũng trở thành một phần của chiến lược xuất khẩu. Máy móc, linh kiện, nguyên liệu và công nghệ từ các thị trường FTA có thể góp phần tạo ra sản phẩm đáp ứng tốt hơn quy tắc xuất xứ và tiêu chuẩn của thị trường thứ ba.

Như vậy, nhập khẩu không còn chỉ được nhìn ở góc độ đầu vào, mà còn là một mắt xích trong năng lực xuất khẩu. Số liệu 6 tháng đầu năm 2026 phản ánh khá rõ đặc điểm này. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt khoảng 549,69 tỷ USD, tăng 27,1% so với cùng kỳ. Xuất khẩu đạt 266,52 tỷ USD, tăng 21%; trong khi nhập khẩu đạt 283,17 tỷ USD, tăng 33,4%. Đáng chú ý, nhập khẩu tăng chủ yếu ở nhóm máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất. Nhóm hàng tư liệu sản xuất đạt khoảng 266,4 tỷ USD, chiếm 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu.

Con số này cho thấy khi hoạt động sản xuất và xuất khẩu mở rộng, nhu cầu nhập khẩu đầu vào cũng tăng lên. Vấn đề đặt ra không phải đơn giản là giảm nhập khẩu, mà là làm thế nào để các dòng thương mại và đầu tư xuyên biên giới tạo ra nhiều giá trị gia tăng hơn tại Việt Nam. Đây cũng là nơi các FTA có thể được kết nối với chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ, logistics, thu hút đầu tư và nâng tỷ lệ nội địa hóa.

sản xuất
sản xuất 1
xuất khẩu

 

Đối với riêng CPTPP, câu chuyện đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc.

Dẫn số liệu của Cơ quan Thống kê Canada công bố ngày 9/6/2026, báo cáo của Thương vụ Việt Nam tại Canada tại Hội nghị giao ban Xúc tiến thương mại với hệ thống thương vụ Việt Nam ở nước ngoài quý II/2026 cho biết, chỉ trong 4 tháng đầu năm, Việt Nam đã xuất khẩu sang Canada 4,88 tỷ USD hàng hóa, tăng tới 30,8% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức tăng cao nhất trong nhóm 10 đối tác nhập khẩu lớn nhất của Canada.

Kết quả này cho thấy dư địa tại một thị trường CPTPP mới vẫn còn rất lớn. Tuy nhiên, để duy trì tốc độ tăng trưởng, lợi thế về giá và thuế quan sẽ không đủ. Doanh nghiệp phải chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, tính minh bạch của chuỗi cung ứng và ngày càng nhiều yêu cầu liên quan đến phát triển bền vững. Điều này đặc biệt quan trọng với những ngành hàng có chuỗi sản xuất dài như dệt may, da giày, thủy sản, cà phê, quế hay đồ gỗ.

Nhìn rộng ra, FTA vì thế đang dần chuyển từ một công cụ giảm thuế thành một bộ tiêu chuẩn thúc đẩy tái cấu trúc chuỗi giá trị. Doanh nghiệp nào chủ động xây dựng dữ liệu nguyên liệu, quản trị xuất xứ, kiểm soát nhà cung cấp và truy xuất nguồn gốc sẽ có khả năng tận dụng FTA tốt hơn. Ngược lại, doanh nghiệp chỉ bắt đầu kiểm tra xuất xứ khi có đơn hàng sẽ khó đáp ứng các yêu cầu ngày càng phức tạp của thị trường.

tít xen 3

 

Nếu CPTPP là một “phép thử” đối với năng lực tận dụng FTA của doanh nghiệp, thì kết quả 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy quy mô thị trường đang mở rộng nhanh hơn năng lực thích ứng của một bộ phận doanh nghiệp.

Theo số liệu thống kê của Cục Hải quan và Cục Thống kê, 6 tháng đầu năm nay, xuất khẩu tăng 21% là tín hiệu tích cực, nhưng nhập khẩu tăng tới 33,4%, đưa tới nhập siêu khoảng 16,65 tỷ USD. Trong cơ cấu nhập khẩu, máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng rất lớn. Đây vừa là áp lực về cán cân thương mại, vừa là dấu hiệu cho thấy nền sản xuất đang tiếp tục mở rộng và nhu cầu đầu vào cho sản xuất xuất khẩu tăng cao.

Bài toán dài hạn vì thế nằm ở việc nâng giá trị tạo ra trong nước. Muốn vậy, cần nhìn mạng lưới FTA theo ít nhất bốn tầng thương mại.

Thứ nhất, kết nối thị trường. Doanh nghiệp cần giảm phụ thuộc vào một số thị trường lớn bằng cách khai thác tốt hơn các thị trường CPTPP, EVFTA, UKVFTA, RCEP và các FTA khác.

Thứ hai, kết nối nguồn cung. FTA phải hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguyên liệu, linh kiện, máy móc và công nghệ phù hợp, đồng thời tăng khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ.

Thứ ba, kết nối chuỗi giá trị. Người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, logistics, ngân hàng, hiệp hội, cơ quan quản lý và hệ thống thương vụ cần được đặt trong cùng một chuỗi liên kết.

Thứ tư, kết nối tiêu chuẩn. Các yêu cầu về môi trường, lao động, truy xuất nguồn gốc, phát thải và phát triển bền vững ngày càng trở thành điều kiện tiếp cận thị trường.

Việc Bộ Công Thương đang thúc đẩy xây dựng Hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng các FTA cũng được tiếp cận và nhìn nhận ở góc độ đa dạng này. Theo định hướng, hệ sinh thái sẽ kết nối các chủ thể từ sản xuất, chế biến, logistics, tài chính, hiệp hội đến cơ quan quản lý, qua đó giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi ích từ FTA và nâng cao năng lực cạnh tranh.

hệ sinh thái FTA

Mạng lưới FTA theo 4 tầng thương mại và mục tiêu hướng tới

 

Từ CPTPP nhìn ra toàn bộ mạng lưới FTA, có thể thấy một vấn đề: Việt Nam có ngày càng nhiều FTA, nhưng khả năng khai thác hiệu quả từng FTA lại phụ thuộc vào mức độ kết nối của cả hệ thống.

Một doanh nghiệp không thể tự mình giải quyết toàn bộ bài toán về nguồn nguyên liệu, xuất xứ, logistics, tài chính, tiêu chuẩn xanh, thông tin thị trường và phòng vệ thương mại. Do đó, vai trò của Nhà nước không chỉ nằm ở đàm phán mở cửa thị trường. Sau khi FTA có hiệu lực, vai trò quan trọng hơn là kiến tạo môi trường để doanh nghiệp khai thác các cam kết. Điều này đòi hỏi tiếp tục cải cách thủ tục xuất nhập khẩu, nâng cao hiệu quả cấp C/O, cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo sớm các biện pháp phòng vệ thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn và kết nối doanh nghiệp với hệ thống thương vụ Việt Nam ở nước ngoài…

Việc Bộ Công Thương tiếp tục điều chỉnh, đơn giản hóa các thủ tục liên quan đến C/O trong năm 2026 cũng cho thấy sự đổi mới từ “quản lý thực thi FTA” sang “hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng FTA” ngày càng rõ nét.

phó thủ tướng

 

Ở cấp độ doanh nghiệp, thay đổi quan trọng nhất là cần chuyển từ tư duy “tìm đơn hàng rồi mới chuẩn bị” sang “chuẩn bị năng lực để đón thị trường”. Đó là xây dựng cơ sở dữ liệu về nguồn cung; chuẩn hóa hồ sơ xuất xứ; kiểm soát nhà cung cấp; đầu tư công nghệ truy xuất; phát triển sản phẩm phù hợp từng thị trường; chủ động tìm hiểu các FTA có thể áp dụng và lựa chọn phương án tối ưu. Nếu làm được điều đó, mỗi FTA sẽ không còn là một “cánh cửa” riêng lẻ. CPTPP có thể kết nối với RCEP để tạo mạng lưới sản xuất tại châu Á - Thái Bình Dương. CPTPP có thể bổ trợ cho UKVFTA để khai thác thị trường Vương quốc Anh. RCEP có thể hỗ trợ nguồn cung trong khu vực. EVFTA mở ra không gian cho những sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn cao của châu Âu…

Khi các FTA được nhìn nhận như một mạng lưới liên kết thị trường - nguồn cung - sản xuất - logistics - tài chính - tiêu chuẩn, giá trị của hội nhập kinh tế quốc tế sẽ không chỉ được đo bằng số tỷ USD kim ngạch xuất khẩu. Thước đo lớn hơn là khả năng tạo thêm giá trị tại Việt Nam, nâng sức chống chịu của doanh nghiệp, đa dạng hóa thị trường và xây dựng những chuỗi cung ứng có khả năng thích ứng với biến động toàn cầu.

chân trang
          

Bài: Phương My
Ảnh: Media Team
Thiết kế: Hoàng Yến (hình ảnh có sử dụng AI)