[Emagazine] "Mỏ năng lượng" chưa được khai thác hết
Ẩn sau những con số về tiêu thụ điện và tăng trưởng kinh tế là một "mỏ năng lượng" chưa được khai thác hết - phần năng lượng có thể được tiết kiệm thông qua công nghệ, quản trị và sử dụng năng lượng hiệu quả hơn.
Mỗi khi nói đến bảo đảm năng lượng cho phát triển kinh tế, sự chú ý thường hướng về các dự án nguồn điện mới, những đường dây truyền tải quy mô lớn hay các giải pháp tìm kiếm thêm nguồn nhiên liệu cho sản xuất điện.
Tuy nhiên, trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng cùng mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức cao, ngày càng nhiều chuyên gia cho rằng nguồn năng lượng quan trọng nhất lại không nằm ở các nhà máy điện hay các mỏ nhiên liệu mới.
Đó là phần năng lượng đang bị lãng phí trong quá trình sản xuất, vận hành công trình, giao thông và tiêu dùng hằng ngày.

Trên thế giới, hiệu quả năng lượng được nhiều quốc gia coi là “nguồn năng lượng đầu tiên” (First Fuel) bởi đây là nguồn năng lượng có chi phí thấp nhất, thời gian huy động nhanh nhất và mang lại hiệu quả tức thời nhất cho nền kinh tế. Theo cách tiếp cận này, một kWh điện được tiết kiệm cũng có giá trị tương đương một kWh điện được sản xuất mới, nhưng không đòi hỏi đầu tư thêm nhà máy điện, nhiên liệu hay hệ thống truyền tải.
Đối với Việt Nam, câu chuyện này càng có ý nghĩa khi nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng mạnh cùng quá trình công nghiệp hóa và mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trong nhiều năm tới. Trong khi nguồn lực đầu tư cho hạ tầng năng lượng luôn có giới hạn, việc khai thác hiệu quả hơn phần năng lượng đang được sử dụng có thể tạo ra một nguồn lực mới cho phát triển.

Để hình dung quy mô của "mỏ tài nguyên" hiệu quả năng lượng, trước hết cần nhìn vào cách nền kinh tế đang sử dụng năng lượng.
Báo cáo Triển vọng năng lượng Việt Nam 2024 (Vietnam Energy Outlook Report 2024 - Pathways to Net-Zero) do Bộ Công Thương và Cơ quan Năng lượng Đan Mạch (DEA) phối hợp xây dựng cho thấy, riêng đối với điện năng, khu vực công nghiệp chiếm khoảng 54% tổng nhu cầu điện của Việt Nam (năm 2022), cao hơn đáng kể so với khu vực dân dụng (32%) và dịch vụ (14%). Ngay cả trong kịch bản phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, công nghiệp vẫn được dự báo duy trì tỷ trọng khoảng 55% tổng nhu cầu điện. Điều này cho thấy mọi nỗ lực nâng cao hiệu quả năng lượng ở quy mô quốc gia đều khó có thể tách rời khu vực sản xuất công nghiệp.
Trong đó, các ngành thép, xi măng, hóa chất, vật liệu xây dựng, giấy, dệt may và chế biến thực phẩm tiếp tục nằm ở nhóm tiêu thụ nhiều năng lượng nhất. Đây cũng là khu vực tạo ra phần lớn giá trị gia tăng của nền kinh tế, đồng thời là động lực chính của quá trình công nghiệp hóa.

Một tín hiệu tích cực là hiệu quả sử dụng năng lượng của nền kinh tế đã được cải thiện đáng kể trong những năm qua. Theo số liệu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), cường độ năng lượng của Việt Nam - được đo bằng tổng cung năng lượng trên một đơn vị GDP theo sức mua tương đương (PPP) - đã cho thấy xu hướng giảm liên tục trong hơn hai thập kỷ qua. Cụ thể, tính chung cả giai đoạn 2000-2023, cường độ năng lượng của Việt Nam đã giảm khoảng 13,5%, cho thấy nền kinh tế đang tạo ra ngày càng nhiều giá trị hơn trên mỗi đơn vị năng lượng tiêu thụ.

Song, dư địa nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng vẫn còn rất lớn, đặc biệt trong các ngành công nghiệp tiêu thụ nhiều năng lượng, các công trình xây dựng và hệ thống hạ tầng kỹ thuật. Bên cạnh đó, tiềm năng tiết kiệm năng lượng còn hiện diện ở các tòa nhà thương mại, khách sạn, trung tâm dữ liệu, cơ sở y tế, hệ thống chiếu sáng công cộng và khu dân cư. Đây cũng chính là "khoảng không tăng trưởng" mà Việt Nam có thể tiếp tục khai thác trong giai đoạn tới, khi yêu cầu duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao ngày càng đi kèm sức ép về năng lượng, môi trường và phát thải.
Trong khi đó, nhu cầu năng lượng vẫn sẽ tiếp tục gia tăng mạnh cùng với quá trình phát triển. Theo Báo cáo Triển vọng năng lượng Việt Nam 2024, ngay cả trong các kịch bản đẩy mạnh hiệu quả năng lượng và chuyển dịch năng lượng, nhu cầu điện của Việt Nam vẫn có thể tăng từ khoảng 250 TWh năm 2022 lên trên 1.000 TWh vào năm 2050, thậm chí đạt khoảng 1.500 TWh trong một số kịch bản phát triển cao. Điều đó cho thấy bài toán đặt ra không phải là lựa chọn giữa tăng trưởng và tiết kiệm năng lượng, mà là làm thế nào để tạo ra nhiều giá trị kinh tế hơn từ mỗi đơn vị năng lượng được tiêu thụ.
Quan trọng hơn, với quy mô tăng trưởng nhu cầu điện như vậy, chỉ riêng việc mở rộng nguồn cung sẽ khó đáp ứng toàn bộ nhu cầu với chi phí tối ưu. Cùng với đầu tư nguồn điện mới, khai thác hiệu quả hơn phần năng lượng đang bị lãng phí cần trở thành một trong những giải pháp quan trọng để giảm áp lực lên hệ thống năng lượng quốc gia.
Ông Nguyễn Anh Tuấn - Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Năng lượng Việt Nam nhận định, mục tiêu của sử dụng năng lượng hiệu quả không phải là cắt giảm sản xuất hay hạn chế tăng trưởng, mà là tạo ra nhiều giá trị kinh tế hơn từ mỗi đơn vị năng lượng được sử dụng. Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng cùng quá trình công nghiệp hóa, chỉ cần nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng thêm vài phần trăm cũng có thể mang lại những giá trị kinh tế rất đáng kể cho doanh nghiệp và toàn bộ nền kinh tế.

Rõ ràng, nếu nguồn năng lượng mới thường nằm trong các nhà máy điện, thì nguồn năng lượng rẻ nhất lại đang nằm ngay trong phần năng lượng chưa được sử dụng hiệu quả.
Câu hỏi đặt ra là lượng năng lượng đó đang thất thoát ở đâu và quy mô dư địa tiết kiệm thực sự lớn đến mức nào?

Các số liệu được công bố tại Diễn đàn Chuyển dịch năng lượng Việt Nam năm 2026 cho thấy, dư địa tiết kiệm năng lượng trong khu vực công nghiệp vẫn ở mức khoảng 20-30%, trong khi các công trình xây dựng như khách sạn, văn phòng và trung tâm thương mại có thể đạt mức tiết kiệm từ 35-40% nếu áp dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ và quản lý năng lượng.
Điều đáng chú ý là phần năng lượng có thể tiết kiệm được không chỉ nằm ở các dự án đầu tư lớn hay các công nghệ phức tạp. Trong nhiều trường hợp, những tổn thất lại xuất phát từ chính các hoạt động vận hành hằng ngày và những hạn chế trong công tác quản lý năng lượng.
Theo ông Hoàng Việt Dũng - Phó Trưởng phòng Hiệu quả năng lượng và Chuyển đổi xanh (Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công, Bộ Công Thương), một bộ phận doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn đang sử dụng các dây chuyền sản xuất, máy móc thiết bị có tuổi đời cao, hiệu suất thấp và tiêu hao năng lượng cao hơn từ 15-25% so với các công nghệ hiện đại tương đương trên thế giới. Bên cạnh yếu tố công nghệ, nguyên nhân khiến dư địa tiết kiệm năng lượng còn lớn còn xuất phát từ những hạn chế trong quản lý năng lượng và khả năng tiếp cận nguồn vốn đầu tư. Nhiều doanh nghiệp vẫn coi năng lượng là một khoản chi phí cố định của sản xuất thay vì một yếu tố có thể tối ưu để nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh.

Một nguồn lãng phí khác khó nhận biết hơn nằm ở công tác quản trị năng lượng. Không ít cơ sở sản xuất đã đầu tư thiết bị hiện đại nhưng chưa xây dựng được hệ thống giám sát, đo lường và phân tích dữ liệu tiêu thụ năng lượng một cách đầy đủ. Khi không xác định được năng lượng đang được sử dụng ở đâu, vào thời điểm nào và cho hoạt động nào, cơ hội tối ưu hóa cũng bị hạn chế đáng kể.
Xu hướng này cũng đang thay đổi nhanh chóng trên thế giới. Thay vì chỉ tập trung thay thế từng thiết bị riêng lẻ, nhiều doanh nghiệp chuyển sang quản trị năng lượng theo thời gian thực, ứng dụng hệ thống đo đếm thông minh, nền tảng số và trí tuệ nhân tạo để phát hiện các điểm tiêu hao bất hợp lý. Điều đó cho thấy "mỏ năng lượng" lớn nhất đôi khi không nằm trong các dự án đầu tư mới mà nằm ngay trong những hoạt động vận hành hằng ngày.
Điều này đặc biệt rõ trong các lĩnh vực có mức tiêu thụ năng lượng lớn nhưng thường ít được chú ý trong quá trình vận hành. Một ví dụ điển hình là các hệ thống điều hòa không khí tại tòa nhà thương mại, khách sạn và cơ sở dịch vụ.

Nhiều nghiên cứu cho thấy phần lớn các hệ thống này hoạt động ở chế độ tải một phần trong phần lớn thời gian vận hành. Nếu được kiểm soát và tối ưu phù hợp với nhu cầu thực tế, lượng điện năng tiết kiệm được có thể rất đáng kể mà không ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ hay tiện nghi của người sử dụng.
Điều tương tự cũng diễn ra trong các nhà máy công nghiệp. Các động cơ điện, hệ thống bơm, quạt và khí nén vốn được xem là những "người tiêu thụ điện thầm lặng" nhưng lại chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng mức tiêu thụ điện của nhiều doanh nghiệp. Đây cũng là những khu vực mà các giải pháp nâng cao hiệu quả năng lượng thường phát huy tác dụng nhanh chóng nhất với chi phí đầu tư không quá lớn.
Đơn cử, nhiều hệ thống điều hòa trung tâm VRV tại các tòa nhà thương mại hiện nay được thiết kế với hệ số dự phòng nhất định để bảo đảm khả năng đáp ứng nhu cầu phụ tải cực đại. Tuy nhiên, trên thực tế, phần lớn thời gian vận hành của các công trình lại diễn ra ở chế độ tải một phần thay vì mức tải thiết kế.
Điều này dẫn tới một nghịch lý: dù đã đầu tư các hệ thống điều hòa hiện đại, không ít công trình vẫn tiêu thụ năng lượng cao hơn mức cần thiết do phương thức điều khiển chưa thực sự tối ưu.
Theo đánh giá của các chuyên gia Daikin Việt Nam, trong hơn một thập kỷ qua, thị trường Việt Nam đã tiêu thụ trên 100.000 hệ thống VRV, nhưng nhiều hệ thống vẫn chủ yếu vận hành theo các chế độ điều khiển cơ bản thay vì được tối ưu theo nhu cầu sử dụng thực tế của tòa nhà.
Tại Công ty CP Thép Tây Đô, quá trình kiểm toán năng lượng và rà soát các hệ thống phụ trợ đã giúp doanh nghiệp nhận diện nhiều cơ hội tiết kiệm nằm ngoài dây chuyền sản xuất chính. Các hệ thống động cơ điện, bơm, quạt và thiết bị phụ trợ vốn ít được chú ý lại là nơi tồn tại nhiều dư địa tối ưu hóa vận hành.



Ảnh: Công ty CP Thép Tây Đô
Kinh nghiệm này cho thấy một phần năng lượng có thể tiết kiệm được sẽ đến từ việc quản lý tốt hơn các hệ thống hiện hữu. Khi doanh nghiệp bắt đầu đo lường, theo dõi và phân tích dữ liệu tiêu thụ năng lượng một cách thường xuyên, nhiều "điểm mù" trước đây mới được nhận diện và xử lý.
Lãng phí năng lượng không phải lúc nào cũng xuất phát từ thiết bị cũ hay công nghệ lạc hậu. Trong nhiều trường hợp, "điểm mù" lại nằm ở chính cách thức vận hành, điều khiển và khai thác các hệ thống hiện có. Đây cũng là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp và chủ đầu tư chuyển sang sử dụng các giải pháp giám sát, phân tích dữ liệu và điều khiển thông minh để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng.


Việt Nam hiện có khoảng 3.000 - 3.500 cơ sở sử dụng năng lượng trọng điểm, tiêu thụ khoảng 80 tỷ kWh điện mỗi năm. Chỉ cần các cơ sở này giảm được khoảng 2% lượng điện tiêu thụ, cả nước có thể tiết kiệm khoảng 1,6 tỷ kWh điện, tương đương hơn 3.200 tỷ đồng mỗi năm. Đây là nguồn lực có thể được tái đầu tư cho đổi mới công nghệ, mở rộng sản xuất hoặc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Theo mục tiêu của Chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả (VNEEP3), Việt Nam phấn đấu tiết kiệm từ 8-10% tổng năng lượng tiêu thụ vào năm 2030, tương đương khoảng 60-80 triệu tấn dầu quy đổi. Nếu nhân lên, hiệu quả kinh tế mà sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả mang lại chắc chắn sẽ là một nguồn lực chiến lược đối với an ninh năng lượng và tăng trưởng kinh tế.


Hệ thống điện mặt trời được lắp đặt trên mái nhà xưởng của Công ty CP Cao su Đà Nẵng
Nhìn rộng hơn, hiệu quả năng lượng còn mang ý nghĩa như một nguồn cung năng lượng mới cho nền kinh tế. Trong khi nhu cầu điện tiếp tục tăng nhanh và việc phát triển nguồn điện mới đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn, mở rộng nguồn cung không còn là giải pháp duy nhất. Thay vào đó, phần năng lượng được tiết kiệm thông qua các giải pháp sử dụng năng lượng hiệu quả đang ngày càng được nhìn nhận như một nguồn lực phát triển có chi phí thấp và khả năng huy động nhanh hơn.
Ông Nguyễn Đình Hiệp - Chủ tịch Hội Khoa học công nghệ sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả Việt Nam (VECEA) cho biết, nhiều nghiên cứu cho thấy chi phí tạo ra hiệu quả tương đương 1 MW công suất thông qua các giải pháp tiết kiệm năng lượng chỉ bằng khoảng một phần tư so với đầu tư xây dựng mới 1 MW nguồn phát điện. Điều này lý giải vì sao nhiều quốc gia hiện coi hiệu quả năng lượng là nguồn năng lượng rẻ nhất và sạch nhất, còn Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) gọi hiệu quả năng lượng là "First Fuel" - nguồn năng lượng đầu tiên. Thay vì phải đầu tư thêm nhà máy điện, lưới điện và nhiên liệu đầu vào, một phần nhu cầu năng lượng có thể được đáp ứng thông qua việc giảm lượng năng lượng bị lãng phí trong quá trình sản xuất và tiêu dùng.

Đối với doanh nghiệp, giá trị của hiệu quả năng lượng được thể hiện trực tiếp qua chi phí sản xuất. Trong nhiều ngành công nghiệp như thép, xi măng, hóa chất hay vật liệu xây dựng, năng lượng là một trong những yếu tố đầu vào quan trọng nhất. Vì vậy, mỗi kWh điện hay mỗi đơn vị nhiên liệu được tiết kiệm không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn trực tiếp cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh.
PGS.TS Lương Đức Long - Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Xi măng Việt Nam cho biết, trong cơ cấu phát thải của ngành xi măng, khoảng 60% đến từ quá trình phân hủy đá vôi và khoảng 40% đến từ quá trình sử dụng năng lượng trong sản xuất. Điều đó cho thấy, bên cạnh ý nghĩa về môi trường, các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng cũng chính là một trong những con đường trực tiếp nhất để doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh. Khi cùng một lượng năng lượng đầu vào nhưng tạo ra nhiều giá trị hơn, nhiều sản phẩm hơn và ít phát thải hơn, hiệu quả năng lượng thực chất đang trở thành một động lực nâng cao năng suất và sức cạnh tranh của nền kinh tế.


Một trong những nhận định đáng chú ý của Báo cáo Triển vọng năng lượng Việt Nam là tăng trưởng kinh tế và tăng trưởng tiêu thụ năng lượng sẽ dần tách khỏi mối quan hệ tỷ lệ thuận như trong quá khứ.
Theo các kịch bản được xây dựng trong báo cáo, GDP của Việt Nam đến năm 2050 có thể tăng hơn 5 lần so với năm 2022. Tuy nhiên, tổng nhu cầu năng lượng dự kiến tăng với tốc độ thấp hơn đáng kể nhờ những cải thiện về hiệu quả năng lượng, chuyển đổi công nghệ và thay đổi mô hình tiêu dùng năng lượng.
Điều này phản ánh một xu hướng đang diễn ra trên toàn cầu: tăng trưởng ngày càng dựa nhiều hơn vào năng suất, đổi mới công nghệ và chất lượng sử dụng nguồn lực thay vì chỉ mở rộng quy mô đầu vào.

Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi nhu cầu điện vẫn được dự báo tiếp tục tăng mạnh trong nhiều thập kỷ tới. Ngay cả khi các giải pháp sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả được triển khai quyết liệt, khu vực công nghiệp vẫn tiếp tục là lĩnh vực tiêu thụ điện lớn nhất của nền kinh tế. Điều đó cho thấy chất lượng tăng trưởng trong tương lai sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào khả năng sử dụng năng lượng hiệu quả hơn, tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi đơn vị năng lượng tiêu thụ.
Bởi vậy, dư địa tăng trưởng mới của Việt Nam không chỉ nằm ở việc phát triển thêm các nguồn cung năng lượng, mà còn nằm ở khả năng khai thác hiệu quả hơn nguồn năng lượng đang hiện hữu trong từng nhà máy, từng công trình và từng mắt xích của nền kinh tế.
Trong nhiều năm, câu hỏi lớn của ngành năng lượng là làm thế nào để tạo ra thêm nguồn cung đáp ứng nhu cầu phát triển. Nhưng trong giai đoạn tới, một câu hỏi quan trọng không kém là làm thế nào để tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi đơn vị năng lượng được sử dụng.
Những con số về dư địa tiết kiệm 20-30% trong công nghiệp hay 35-40% trong các tòa nhà thương mại cho thấy "mỏ năng lượng" lớn nhất của Việt Nam có thể không nằm ở những nguồn tài nguyên mới, mà nằm ngay trong phần năng lượng đang bị lãng phí hằng ngày. Khi các doanh nghiệp, công trình và hệ thống hạ tầng khai thác hiệu quả hơn nguồn lực này, lợi ích mang lại sẽ không chỉ là giảm chi phí hay giảm áp lực đầu tư cho ngành năng lượng.

Xa hơn, đó sẽ là nguồn lực giúp nâng cao năng suất, tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp và tạo thêm dư địa cho tăng trưởng kinh tế. Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng cao đang đặt ra yêu cầu ngày càng lớn đối với hệ thống năng lượng quốc gia, hiệu quả năng lượng vì thế không còn là một giải pháp kỹ thuật đơn thuần mà đang trở thành một trong những dư địa tăng trưởng quan trọng nhất của nền kinh tế.

