Nâng cao hiệu quả ứng phó và khắc phục thiên tai tại các bệnh viện khu vực miền Trung

Bài báo nghiên cứu "Nâng cao hiệu quả ứng phó và khắc phục thiên tai tại các bệnh viện khu vực miền Trung) do Huỳnh Phúc Minh (Bệnh viện Trung ương Huế) thực hiện.

Tóm tắt:

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, khu vực miền Trung Việt Nam ngày càng chịu tác động gia tăng của các hiện tượng thiên tai, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thống hạ tầng xã hội và hoạt động của các bệnh viện. Với vai trò là thiết chế y tế thiết yếu, các bệnh viện vừa giữ vị trí trung tâm trong công tác ứng phó y tế khẩn cấp, vừa là đối tượng chịu rủi ro cao trước tác động của thiên tai. Trên cơ sở phân tích thực trạng và những hạn chế, bài viết đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả ứng phó và khắc phục thiên tai tại các bệnh viện miền Trung, góp phần tăng cường năng lực chống chịu, bảo đảm tính liên tục của dịch vụ y tế và ổn định an sinh xã hội.

Từ khóa: bệnh viện, nâng cao hiệu quả, ứng phó và khắc phục thiên tai, miền Trung.

 1. Đặt vấn đề

Miền Trung là khu vực thường xuyên chịu tác động nặng nề của các hiện tượng thiên tai tại Việt Nam do đặc điểm địa hình, khí hậu và ảnh hưởng ngày càng gia tăng của biến đổi khí hậu. Các đợt bão và lũ lụt trên diện rộng không chỉ gây thiệt hại lớn về kinh tế - xã hội, mà còn tác động nghiêm trọng đến hoạt động của hệ thống y tế, đặc biệt là các bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến huyện.

Trong quản lý nhà nước về y tế, bệnh viện được xác định là thiết chế y tế thiết yếu, giữ vai trò trung tâm trong việc bảo đảm cung ứng dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho người dân, nhất là trong các tình huống khẩn cấp do thiên tai. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy nhiều bệnh viện tại miền Trung vẫn còn hạn chế về nguồn lực, hạ tầng kỹ thuật và năng lực quản trị rủi ro, làm giảm hiệu quả ứng phó và kéo dài quá trình khắc phục, phục hồi hoạt động sau thiên tai.

Từ việc phân tích thực trạng, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và hoạt động của các bệnh viện miền Trung trong giai đoạn ứng phó và phục hồi sau thiên tai. Các giải pháp được xây dựng trên cơ sở yêu cầu thực tiễn và định hướng chính sách hiện hành của Nhà nước, hướng tới bảo đảm duy trì dịch vụ y tế thiết yếu cho người dân.

2. Các hoạt động ứng phó và khắc phục thiên tai tại các bệnh viện khu vực miền Trung

2.1. Mức độ tác động của thiên tai đối với hoạt động bệnh viện

Thiên tai diễn biến phức tạp đã gây ra những tác động đến hoạt động thường xuyên của nhiều bệnh viện tại khu vực miền Trung. Điều này làm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp nhận, cấp cứu và điều trị người bệnh. Bên cạnh thiệt hại về cơ sở vật chất, thiên tai còn tác động nghiêm trọng đến tính liên tục của các dịch vụ y tế. Những dịch vụ thiết yếu như cấp cứu, hồi sức tích cực, chạy thận nhân tạo và phẫu thuật kỹ thuật cao,… phụ thuộc chặt chẽ vào hệ thống điện, nước và hạ tầng kỹ thuật, do đó rất dễ bị gián đoạn khi xảy ra thiên tai. Sự gián đoạn này làm gia tăng rủi ro đối với người bệnh, đồng thời tạo áp lực lớn cho đội ngũ cán bộ y tế trong công tác chuyên môn và tổ chức ứng phó.

Mức độ ảnh hưởng của thiên tai giữa các bệnh viện tại miền Trung phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí địa lý, mức độ đầu tư hạ tầng và năng lực tổ chức ứng phó của từng cơ sở. Các bệnh viện nằm ở khu vực thấp trũng hoặc gần sông thường chịu thiệt hại nghiêm trọng hơn so với những bệnh viện được đầu tư hạ tầng kiên cố và có hệ thống phòng, chống ngập hiệu quả. Việc thường xuyên bị ảnh hưởng bởi thiên tai không chỉ làm gia tăng chi phí khắc phục hậu quả mà còn làm suy giảm khả năng duy trì hoạt động lâu dài của bệnh viện. (Bảng 1)

Bảng 1. Mức độ ảnh hưởng của thiên tai đối với các bệnh viện miền Trung

 (giai đoạn từ năm 2023 đến tháng 5/2025)

Nội dung đánh giá

Tỷ lệ bệnh viện bị ảnh hưởng (%)

- Bệnh viện bị ngập một phần khuôn viên

68,5

- Bệnh viện phải tạm ngừng một số khoa/phòng

41,2

- Bệnh viện gián đoạn tiếp nhận cấp cứu

27,9

- Bệnh viện bị ảnh hưởng nghiêm trọng đến hạ tầng kỹ thuật

34,6

Nguồn: Khảo sát và tổng hợp của tác giả, giai đoạn từ năm 2023 đến tháng 5/2025

2.2. Thực trạng triển khai biện pháp ứng phó trong các bệnh viện khu vực miền Trung

Trong những năm gần đây, các bệnh viện khu vực miền Trung đã chủ động trong việc xây dựng và triển khai các phương án ứng phó với thiên tai. Hoạt động này chủ yếu hướng tới mục tiêu bảo đảm an toàn tính mạng cho người bệnh và nhân viên y tế, đồng thời hạn chế tối đa thiệt hại khi xảy ra lũ lớn. Trên thực tế, nhiều biện pháp ứng phó đã được triển khai phổ biến như tổ chức trực cấp cứu 24/24 giờ, sắp xếp lại khu điều trị, di dời bệnh nhân khỏi các khu vực có nguy cơ ngập lụt và bảo vệ các trang thiết bị y tế quan trọng. Bên cạnh đó, việc dự trữ thuốc và vật tư y tế cũng được nhiều bệnh viện chú trọng nhằm duy trì hoạt động khám chữa bệnh trong điều kiện bất lợi.

Hiệu quả ứng phó tại một số cơ sở y tế được nâng cao nhờ sự chỉ đạo kịp thời của chính quyền địa phương và ngành Y tế, cùng với sự phối hợp của các lực lượng phòng, chống thiên tai trên địa bàn. Nhờ đó, thiệt hại trong các cơ sở y tế cơ bản được kiểm soát. Tuy nhiên, mức độ chủ động và hiệu quả triển khai các biện pháp ứng phó vẫn còn sự chênh lệch đáng kể giữa các bệnh viện. Các bệnh viện tuyến tỉnh thường có điều kiện và năng lực tổ chức tốt hơn, trong khi nhiều bệnh viện tuyến huyện còn gặp khó khăn do hạn chế về nhân lực, trang thiết bị và kinh nghiệm ứng phó với thiên tai. (Bảng 2)

Bảng 2. Các biện pháp ứng phó thiên tai được triển khai tại bệnh viện  

(giai đoạn từ năm 2023 đến tháng 5/2025)

Biện pháp ứng phó

Tỷ lệ bệnh viện triển khai (%)

- Xây dựng kế hoạch phòng, chống thiên tai

82,4

- Di dời bệnh nhân khi có lũ

65,7

- Dự trữ thuốc, vật tư y tế

58,9

- Tổ chức diễn tập ứng phó thiên tai

36,8

Nguồn: Khảo sát và tổng hợp của tác giả, giai đoạn từ năm 2023 đến tháng 5/2025

3. Kết quả phục hồi hoạt động bệnh viện sau thiên tai

Sau khi thiên tai kết thúc, các bệnh viện khu vực miền Trung đã triển khai nhiều biện pháp nhằm khôi phục hoạt động khám, chữa bệnh trong thời gian sớm nhất. Một số cơ sở y tế có sự chuẩn bị tốt đã nhanh chóng tái lập các dịch vụ y tế thiết yếu, qua đó góp phần giảm áp lực cho hệ thống y tế của khu vực.

Thực tiễn phục hồi cho thấy, công tác chuẩn bị và năng lực quản lý bệnh viện giữ vai trò quan trọng trong việc rút ngắn thời gian gián đoạn hoạt động khám, chữa bệnh. Việc phục hồi kịp thời hoạt động của bệnh viện không chỉ bảo đảm quyền được chăm sóc sức khỏe của người dân mà còn góp phần củng cố niềm tin của cộng đồng đối với hệ thống y tế công lập trong bối cảnh thiên tai ngày càng diễn biến phức tạp. Mặc dù việc phục hồi sau thiên tai của các bệnh viện đã đạt được một số kết quả tích cực, song công tác phục hồi hoạt động vẫn chủ yếu dựa vào nỗ lực nội bộ của từng bệnh viện, chưa được tổ chức như một giai đoạn quản lý độc lập gắn với các tiêu chí đánh giá cụ thể về hiệu quả và tính bền vững trong dài hạn. 

Bảng 3. Kết quả phục hồi hoạt động của các bệnh viện tại miền Trung sau thiên tai

(giai đoạn từ năm 2023 đến tháng 5/2025)

Chỉ tiêu đánh giá

Tỷ lệ bệnh viện đạt được (%)

- Khôi phục hoạt động khám, chữa bệnh cơ bản trong vòng 7 ngày

46,2

- Khôi phục đầy đủ các dịch vụ y tế thiết yếu trong vòng 14 ngày

38,7

- Không để gián đoạn dịch vụ cấp cứu sau thiên tai

57,4

- Đánh giá công tác phục hồi đạt mức tốt trở lên

42,9

Nguồn: Khảo sát và tổng hợp của tác giả, giai đoạn từ năm 2023 đến tháng 5/2025

4. Đánh giá hạn chế và nguyên nhân trong ứng phó, khắc phục thiên tai tại các bệnh viện miền Trung

4.1. Những hạn chế trong công tác ứng phó thiên tai

Một là, trước xu hướng gia tăng của các cấp độ rủi ro thiên tai, một số bệnh viện vẫn chưa xây dựng đầy đủ các kịch bản ứng phó tương ứng. Khi xảy ra các tình huống phức tạp, việc thiếu kịch bản chi tiết làm cho công tác điều hành và phối hợp nội bộ còn lúng túng, thiếu thống nhất.

Hai là, công tác diễn tập ứng phó thiên tai chưa được tổ chức thường xuyên và đồng bộ giữa các bệnh viện, làm giảm khả năng phối hợp giữa các khoa, phòng và hạn chế kỹ năng xử lý tình huống khẩn cấp của đội ngũ cán bộ y tế.

Ba là, việc dự trữ vật tư và trang thiết bị phục vụ ứng phó còn gặp nhiều khó khăn do hạn chế về kinh phí và không gian lưu trữ an toàn. Trong một số trường hợp, nguồn dự trữ chưa đáp ứng được nhu cầu khi thiên tai kéo dài.

Bốn là, năng lực ứng phó giữa các bệnh viện còn chênh lệch, đặc biệt giữa tuyến tỉnh và tuyến huyện. Các bệnh viện ở khu vực khó khăn thường chịu tác động nặng nề hơn nhưng lại hạn chế về nguồn lực để ứng phó hiệu quả.

4.2. Những hạn chế trong công tác khắc phục và phục hồi sau thiên tai

Thứ nhất, nhiều bệnh viện chưa xây dựng kế hoạch khắc phục và phục hồi hoạt động sau thiên tai một cách bài bản, dẫn đến tình trạng bị động trong xử lý hậu quả; hoạt động phục hồi chủ yếu mang tính tình thế và phụ thuộc vào nguồn hỗ trợ khẩn cấp.

Thứ hai, nguồn lực dành cho công tác khắc phục hậu quả còn hạn chế, đặc biệt là nguồn lực tài chính, chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước, trong khi các cơ chế huy động nguồn lực xã hội chưa được khai thác hiệu quả.

Thứ ba, hoạt động sửa chữa, nâng cấp hạ tầng và quá trình khắc phục hậu quả chưa được thực hiện đồng bộ, còn thiên về giải pháp trước mắt, thiếu gắn kết với yêu cầu thích ứng lâu dài với biến đổi khí hậu, làm gia tăng nguy cơ kéo dài thời gian phục hồi và tái thiệt hại trong các đợt thiên tai tiếp theo. (Bảng 4)

Bảng 4. Hạn chế trong khắc phục hậu quả thiên tai tại bệnh viện

(giai đoạn từ năm 2023 đến tháng 5/2025)

Nội dung hạn chế

Tỷ lệ bệnh viện gặp phải (%)

- Thiếu kinh phí khắc phục

61,3

- Hạ tầng xuống cấp, khó sửa chữa nhanh

54,8

- Thiếu kế hoạch phục hồi cụ thể

47,9

- Phối hợp liên ngành chưa hiệu quả

39,6

Nguồn: Khảo sát và tổng hợp của tác giả, giai đoạn từ năm 2023 đến tháng 5/2025

4.3. Nguyên nhân của những hạn chế

Thứ nhất, nhiều bệnh viện khi được xây dựng chưa tính đến đầy đủ các mức độ phức tạp của thiên tai, dẫn đến hạn chế về khả năng chống chịu trước các tác động ngày càng gia tăng, đặc biệt là lũ lụt và mưa lớn kéo dài, dẫn đến khả năng chống chịu còn hạn chế. Công tác cải tạo, nâng cấp cơ sở vật chất tại nhiều bệnh viện chưa theo kịp yêu cầu thích ứng với biến đổi khí hậu. Điều này làm gia tăng mức độ ảnh hưởng của bệnh viện khi thiên tai xảy ra và kéo dài thời gian phục hồi hoạt động.

Thứ hai, cơ chế quản lý và phân bổ nguồn lực cho công tác phòng, chống, khắc phục thiên tai trong lĩnh vực y tế còn thiếu đồng bộ và ổn định. Nguồn lực tài chính chủ yếu dựa vào ngân sách nhà nước, trong khi các cơ chế huy động nguồn lực xã hội và hợp tác công - tư chưa được triển khai hiệu quả. Việc phân bổ kinh phí thường mang tính ngắn hạn, ưu tiên xử lý tình huống khẩn cấp hơn là đầu tư cho phục hồi và nâng cao năng lực chống chịu lâu dài. Điều này hạn chế tính chủ động của các bệnh viện trong quá trình khắc phục hậu quả và phục hồi hoạt động sau thiên tai.

Thứ ba, năng lực quản trị rủi ro và quản lý khủng hoảng tại một số bệnh viện còn hạn chế. Thực tế cho thấy công tác dự báo, lập kế hoạch, tổ chức ứng phó và điều phối nguồn lực tại một số bệnh viện còn thiếu tính chủ động và chưa được thực hiện một cách chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, việc lồng ghép nội dung thích ứng với biến đổi khí hậu trong quy hoạch, đầu tư và quản lý bệnh viện chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến lúng túng trong xử lý các tình huống vượt ngoài kịch bản thông thường. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả triển khai các biện pháp ứng phó, khắc phục và phục hồi, đồng thời ảnh hưởng đến tính bền vững của hoạt động bệnh viện trong bối cảnh thiên tai ngày càng diễn biến phức tạp.

5. Giải pháp nâng cao hiệu quả ứng phó và khắc phục thiên tai tại các bệnh viện khu vực miền Trung

Trên cơ sở kết quả khảo sát các bệnh viện khu vực miền Trung trong giai đoạn từ năm 2023 đến tháng 5/2025, cho thấy công tác ứng phó và khắc phục thiên tai đã có chuyển biến nhất định nhưng vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế về cơ chế chính sách, năng lực quản trị, hạ tầng và nguồn lực. Do đó, việc triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp là cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả ứng phó và phục hồi hoạt động bệnh viện sau thiên tai.

5.1. Hoàn thiện cơ chế, chính sách quản lý nhà nước về ứng phó và khắc phục thiên tai trong lĩnh vực y tế

Kết quả khảo sát giai đoạn từ năm 2023 đến tháng 5/2025 cho thấy, nhiều bệnh viện vẫn gặp khó khăn trong triển khai các hoạt động khắc phục và phục hồi hoạt động khám, chữa bệnh sau thiên tai do thiếu hướng dẫn cụ thể từ các văn bản chính sách. Vì vậy, cần bổ sung nội dung khắc phục và phục hồi hoạt động bệnh viện sau thiên tai vào các chính sách phòng, chống thiên tai của ngành Y tế theo hướng rõ ràng, khả thi và phù hợp với thực tiễn từng địa phương, cần tăng cường phân cấp, trao quyền chủ động cho các bệnh viện trong tổ chức ứng phó và khắc phục hậu quả, đồng thời gắn trách nhiệm của người đứng đầu với hiệu quả triển khai các biện pháp. Việc hoàn thiện cơ chế, chính sách sẽ tạo hành lang pháp lý thuận lợi, giúp các bệnh viện chủ động và sử dụng nguồn lực phù hợp khi xảy ra thiên tai.

5.2. Nâng cao năng lực quản trị và quản lý rủi ro thiên tai tại bệnh viện

Số liệu khảo sát trong giai đoạn từ năm 2023 đến tháng 5/2025 cho thấy năng lực quản trị rủi ro và quản lý khủng hoảng tại một số bệnh viện còn hạn chế, đặc biệt trong khâu lập kế hoạch và tổ chức thực hiện. Việc xây dựng, rà soát và cập nhật thường xuyên các kế hoạch ứng phó và khắc phục thiên tai cần được coi là yêu cầu bắt buộc, phù hợp với bối cảnh thiên tai ngày càng diễn biến phức tạp. Đồng thời, cần tổ chức diễn tập định kỳ nhằm nâng cao tính sẵn sàng và khả năng phối hợp giữa các bộ phận trong và ngoài bệnh viện khi đối diện với tình huống thực tế xảy ra.

5.3. Đầu tư, nâng cấp hạ tầng bệnh viện theo hướng thích ứng với thiên tai

Kết quả khảo sát giai đoạn từ năm 2023 đến tháng 5/2025 cho thấy, cơ sở hạ tầng của nhiều bệnh viện, đặc biệt là các bệnh viện xây dựng lâu năm vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thích ứng với thiên tai, nhất là tình trạng ngập lụt kéo dài. Do đó, việc đầu tư cải tạo, nâng cấp hạ tầng bệnh viện cần gắn với các giải pháp thích ứng thiên tai, ưu tiên chống ngập và bảo vệ các khu chức năng trọng yếu như khu khám chữa bệnh, kho thuốc và hệ thống kỹ thuật. Các hệ thống dự phòng điện, nước, oxy và công nghệ thông tin cần được bố trí ở vị trí an toàn, dễ vận hành khi xảy ra sự cố. Về lâu dài, cần lồng ghép nội dung thích ứng thiên tai trong quy hoạch và xây dựng bệnh viện nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống y tế.

5.4. Tăng cường phối hợp liên ngành và huy động nguồn lực xã hội

Cần thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ, thường xuyên và rõ trách nhiệm giữa các bên trong cả giai đoạn ứng phó và khắc phục hậu quả; Cần đẩy mạnh huy động sự tham gia của doanh nghiệp, tổ chức xã hội và các tổ chức thiện nguyện nhằm bổ sung nguồn lực cho bệnh viện khi xảy ra thiên tai; Phát huy vai trò của cộng đồng trong hỗ trợ các hoạt động y tế và chăm sóc sức khỏe sau thiên tai.

5.5. Bảo đảm nguồn lực tài chính và chính sách hỗ trợ cho công tác khắc phục thiên tai

Vấn đề thiếu hụt nguồn lực tài chính vẫn là một trong những rào cản lớn đối với quá trình khắc phục và phục hồi hoạt động bệnh viện sau thiên tai. Do đó, Nhà nước cần có cơ chế tài chính linh hoạt, kịp thời để hỗ trợ các bệnh viện bị ảnh hưởng nặng nề, đặc biệt trong giai đoạn phục hồi sau thiên tai. Việc đa dạng hóa nguồn tài chính, kết hợp giữa ngân sách nhà nước và các nguồn xã hội hóa, sẽ góp phần nâng cao khả năng phục hồi của bệnh viện. Đồng thời, cần gắn công tác khắc phục thiên tai với mục tiêu phát triển bền vững của hệ thống y tế, bảo đảm duy trì hoạt động khám chữa bệnh an toàn và liên tục trong mọi tình huống.

6. Kết luận

Thiên tai, đặc biệt là bão và lũ lụt đang tạo ra thách thức đối với hoạt động của các bệnh viện khu vực miền Trung trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng. Phân tích thực trạng cho thấy, thiên tai không chỉ gây thiệt hại về cơ sở hạ tầng và trang thiết bị y tế mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tính liên tục của dịch vụ khám, chữa bệnh và khả năng đáp ứng y tế khẩn cấp. Mức độ tác động thiên tai có sự khác biệt giữa các bệnh viện, phản ánh rõ vai trò của vị trí địa lý, điều kiện hạ tầng và năng lực quản lý trong ứng phó và khắc phục thiên tai.

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy, các bệnh viện miền Trung đã có nhiều nỗ lực trong công tác ứng phó và từng bước nâng cao khả năng phục hồi sau thiên tai, thể hiện qua việc duy trì hoạt động cấp cứu, khôi phục nhanh các khoa, phòng trọng yếu và bảo đảm an toàn cho người bệnh. Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác ứng phó và khắc phục thiên tai tại các bệnh viện vẫn còn bộc lộ một số điểm cần tiếp tục hoàn thiện, liên quan đến kế hoạch phục hồi, bảo đảm nguồn lực và phối hợp liên ngành. Điều này phần nào tác động đến hiệu quả và tiến độ phục hồi của hệ thống y tế địa phương.

Trên cơ sở phân tích thực trạng, bài viết khẳng định sự cần thiết phải tiếp cận công tác ứng phó và khắc phục thiên tai tại bệnh viện theo hướng quản lý tổng thể, coi đây là một nội dung quan trọng trong quản lý nhà nước về y tế và phòng, chống thiên tai. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp về chính sách, quản trị, hạ tầng, nguồn lực và phối hợp liên ngành sẽ góp phần nâng cao năng lực chống chịu của các bệnh viện tại miền Trung, bảo đảm tính liên tục của dịch vụ y tế và góp phần ổn định an sinh xã hội trong điều kiện thiên tai ngày càng phức tạp.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2022). Sách trắng về công tác phòng, chống thiên tai Việt Nam năm 2022. NXB Nông nghiệp, Hà Nội.

Bộ Y tế (2020). Đánh giá khả năng chống chịu của hệ thống y tế Việt Nam trước biến đổi khí hậu. NXB Y học, Hà Nội.

Bộ Y tế (2021). Hướng dẫn phòng, chống và khắc phục hậu quả thiên tai trong ngành y tế. NXB Y học, Hà Nội.

Chính phủ Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2020). Chiến lược quốc gia về phòng, chống thiên tai đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

Lê Phương Hòa (chủ biên, 2020). Hợp tác phòng, chống thiên tai của ASEAN trong điều kiện biến đổi khí hậu toàn cầu. NXB Khoa học xã hội, Hà Nội.

Lê Thị Thanh Hương (2022). Bảo đảm tính liên tục của dịch vụ y tế trong bối cảnh thiên tai và khủng hoảng. Tạp chí Y học Việt Nam, số 517.

Lê Văn Khoa (2022). Ứng phó và phục hồi hệ thống hạ tầng xã hội sau thiên tai ở Việt Nam. Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam.

Nguyễn Đức Thành (2021). Tác động của thiên tai đến hệ thống y tế và yêu cầu nâng cao năng lực ứng phó. Tạp chí Quản lý nhà nước, số 305.

Nguyễn Hữu Dũng (2019). Quản lý rủi ro thiên tai ở Việt Nam: Lý luận và thực tiễn. NXB Khoa học xã hội, Hà Nội.

Nguyễn Thị Kim Tiến (2018). Quản lý bệnh viện trong bối cảnh đổi mới hệ thống y tế. Tạp chí Y học Việt Nam.

Nguyễn Văn Cường (2021). Quản lý rủi ro thiên tai ở Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu. NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

Phạm Ngọc Linh (2020). Nâng cao năng lực ứng phó thiên tai của hệ thống y tế địa phương. Tạp chí Quản lý nhà nước.

Trần Ngọc Đăng (2023). Nhu cầu đào tạo về ứng phó với biến đổi khí hậu của nhân viên y tế tại các cơ sở y tế công lập tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Tạp chí Nghiên cứu Y học, số 172 (11).

Trần Thị Tuyết, Nguyễn Thị Việt Hà (2022). Quản lý rủi ro thiên tai và thích ứng với biến đổi khí hậu. NXB Đại học Vinh, Nghệ An.

UN Office for Disaster Risk Reduction (2019). Disaster Risk Reduction in the Health Sector. United Nations, New York.

World Health Organization (2020). Operational Framework for Building Climate-Resilient Health Systems. WHO, Geneva.

 

Enhancing the effectiveness of disaster response and recovery

in hospitals in Central Vietnam

Huynh Phuc Minh

Hue Central Hospital

Abstract:

In the context of climate change, Central Vietnam is increasingly exposed to intensifying natural hazards that exert severe pressure on social infrastructure and hospital operations. As critical healthcare institutions, hospitals play a pivotal role in emergency medical response while simultaneously remaining highly vulnerable to disaster-related impacts. Empirical evidence indicates that disaster preparedness and recovery capacities among hospitals in Central Vietnam are still limited, particularly during the post-disaster recovery phase. Drawing on an assessment of current practices and institutional constraints, this study examines key challenges affecting hospital disaster response and recovery, highlighting implications for healthcare system resilience, service continuity, and broader social stability.

Keywords: hospitals, effectiveness, disaster response and recovery, Central Viet Nam.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 1/2026]