Nghiên cứu pháp luật phòng vệ thương mại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện

Bài viết Nghiên cứu pháp luật phòng vệ thương mại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện do Phan Khánh An, Trưởng phòng Pháp chế, Cục Phòng vệ thương mại, Bộ Công Thương thực hiện.

Tóm tắt:

Bài viết tổng hợp kết quả nghiên cứu về mức độ tuân thủ, khả năng thích ứng và tính khả thi của pháp luật Việt Nam về phòng vệ thương mại. Trên cơ sở đối chiếu với các cam kết WTO về chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ và các cam kết liên quan trong một số FTA, nghiên cứu cho thấy pháp luật Việt Nam đã đạt mức độ tương thích tương đối cao về cấu trúc quy phạm, điều kiện áp dụng và trình tự điều tra. Tuy nhiên, các yêu cầu về chống lẩn tránh, dữ liệu số, trợ cấp công nghiệp, minh bạch hồ sơ, đánh giá tác động và năng lực tham gia của doanh nghiệp đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi. Bài viết đề xuất chuẩn hóa phương pháp điều tra, tăng cường minh bạch, dữ liệu, năng lực thực thi và xây dựng lộ trình pháp điển hóa phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Từ khóa: pháp luật phòng vệ thương mại, phòng vệ thương mại, FTAs, WTO, thương mại quốc tế.

1. Đặt vấn đề

Phòng vệ thương mại cho phép quốc gia nhập khẩu áp dụng biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp hoặc tự vệ khi hàng hóa nhập khẩu đáp ứng các điều kiện luật định và gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước. Các công cụ này không phủ nhận tự do hóa thương mại, mà tạo cơ chế điều chỉnh có điều kiện. Vì vậy, pháp luật phải đồng thời bảo vệ lợi ích chính đáng của ngành sản xuất và ngăn ngừa việc sử dụng biện pháp như một hình thức bảo hộ thiếu căn cứ.

Đối với Việt Nam, nhu cầu hoàn thiện pháp luật phát sinh từ cả chiều nhập khẩu và xuất khẩu. Việc thực hiện các cam kết WTO, FTA làm gia tăng sức ép cạnh tranh, đòi hỏi cơ chế rõ ràng và khả thi để bảo vệ sản xuất trong nước khi hàng nhập khẩu bị bán phá giá, được trợ cấp hoặc gia tăng đột biến. Đồng thời, hàng hóa Việt Nam ngày càng đối mặt với các vụ việc phòng vệ thương mại và chống lẩn tránh tại thị trường nước ngoài, yêu cầu doanh nghiệp chủ động hơn về dữ liệu, xuất xứ và ứng phó pháp lý.

Phòng vệ thương mại vì vậy gắn trực tiếp với năng lực quản trị thương mại quốc tế của Nhà nước và năng lực tự bảo vệ của doanh nghiệp. Hiệu quả thực thi phụ thuộc vào sự phối hợp giữa cơ quan điều tra, hải quan, cơ quan ngoại giao, hiệp hội ngành hàng, nhà nhập khẩu, ngành sử dụng đầu vào và đội ngũ tư vấn. Khung pháp lý phù hợp nhưng thiếu dữ liệu, quy trình chuẩn hóa và sự tham gia thực chất của doanh nghiệp vẫn khó phát huy hiệu quả.

Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 và các văn bản hướng dẫn đã tạo khung pháp lý thống nhất cho 3 công cụ phòng vệ thương mại. Nghị định số 86/2025/NĐ-CP và Thông tư số 26/2025/TT-BCT tiếp tục cập nhật quy định về điều tra, rà soát, chống lẩn tránh, miễn trừ, cung cấp và bảo mật thông tin. Trọng tâm hiện nay là nâng cao mức độ cụ thể, minh bạch, khả năng dự đoán và năng lực vận hành trong các vụ việc phức tạp.

Bài viết tập trung làm rõ 3 vấn đề: mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với cam kết WTO và FTA; mức độ sẵn sàng, tính khả thi trong thực tiễn; và định hướng và đưa ra giải pháp hoàn thiện pháp luật phòng vệ thương mại của Việt Nam.

2. Tổng quan nghiên cứu

Nghiên cứu đánh giá pháp luật phòng vệ thương mại Việt Nam trên 3 phương diện: mức độ tuân thủ cam kết quốc tế; khả năng thích ứng và tính khả thi trong thực tiễn; định hướng, giải pháp hoàn thiện. Cách tiếp cận này xem pháp luật phòng vệ thương mại không chỉ là các quy phạm về điều tra, áp dụng biện pháp, mà còn là công cụ quản trị hội nhập, bảo vệ sản xuất trong nước và hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó với rủi ro thương mại.

Phạm vi nghiên cứu gồm 3 nhóm nội dung: đối chiếu pháp luật Việt Nam với các quy định WTO, cam kết FTA và kinh nghiệm quốc tế; đánh giá mức độ sẵn sàng, tính khả thi từ góc độ cơ quan quản lý, doanh nghiệp, hiệp hội và các bên liên quan; đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật chung, từng công cụ và các cơ chế bổ trợ như chống lẩn tránh, miễn trừ, rà soát, dữ liệu, hỗ trợ doanh nghiệp.

Nghiên cứu kết hợp phân tích quy phạm, so sánh pháp luật, tổng hợp thực tiễn và phân tích chính sách. Các phương pháp này được sử dụng để xác định nghĩa vụ WTO/FTA, đánh giá mức độ tương thích, nhận diện điểm nghẽn về dữ liệu, nguồn lực, quy trình, sự tham gia của doanh nghiệp và xây dựng giải pháp phù hợp với điều kiện thể chế của Việt Nam.

3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

3.1. Mức độ tuân thủ và khả năng thích ứng của pháp luật Việt Nam với cam kết quốc tế

Nghiên cứu cho thấy, pháp luật phòng vệ thương mại Việt Nam đã đạt mức độ tương thích tương đối cao với các cam kết quốc tế cốt lõi. Các quy định về điều kiện áp dụng, trình tự điều tra, quyền của bên liên quan, bảo mật thông tin, biện pháp tạm thời, biện pháp chính thức, rà soát và chấm dứt biện pháp về cơ bản phản ánh cấu trúc của các hiệp định WTO. Khoảng cách cần tiếp tục hoàn thiện hiện nay chủ yếu nằm ở phương pháp kỹ thuật, chất lượng dữ liệu, mức độ minh bạch và cơ chế kiểm soát chất lượng quyết định.

Sự tương thích về cấu trúc quy phạm chưa đồng nghĩa với khả năng vận hành hiệu quả. Các vụ việc hiện đại thường liên quan đến nhiều doanh nghiệp, nhiều quốc gia, giao dịch liên kết và chuỗi cung ứng phức tạp. Do đó, pháp luật cần cụ thể hóa hơn cách lựa chọn và kiểm chứng dữ liệu, phương pháp tính toán, tiêu chí đánh giá thiệt hại, quan hệ nhân quả, xử lý trường hợp không hợp tác và trách nhiệm giải trình của cơ quan điều tra.

3.1.1. Đối với chống bán phá giá

Chống bán phá giá là công cụ có mức độ phát triển pháp lý và thực tiễn cao nhất trong 3 công cụ phòng vệ thương mại cơ bản của Việt Nam. Pháp luật hiện hành đã quy định tương đối đầy đủ về xác định hàng hóa bị bán phá giá, thiệt hại của ngành sản xuất trong nước, quan hệ nhân quả và quy trình từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, khởi xướng, điều tra sơ bộ, áp dụng biện pháp tạm thời đến kết luận cuối cùng, áp dụng và rà soát biện pháp.

Hạn chế chủ yếu nằm ở yêu cầu kỹ thuật của việc xác định giá thông thường, giá xuất khẩu, biên độ bán phá giá, điều chỉnh để bảo đảm so sánh công bằng, xử lý giao dịch liên kết và dữ liệu không hợp tác. Đây đều là nội dung có thể phát sinh tranh luận pháp lý nếu chỉ được quy định ở mức nguyên tắc. Đồng thời, việc chứng minh thiệt hại và quan hệ nhân quả phải phân tách tác động của các yếu tố khác như suy giảm nhu cầu, tăng chi phí đầu vào, thay đổi công nghệ, cạnh tranh nội địa hoặc nhập khẩu từ nguồn không bị điều tra, qua đó tránh quy kết không phù hợp cho hàng hóa bị điều tra.

Định hướng hoàn thiện cần tập trung vào chuẩn hóa phương pháp tính biên độ bán phá giá, bảng câu hỏi và quy trình kiểm tra dữ liệu; xây dựng sổ tay nghiệp vụ; nâng yêu cầu đối với bản tóm tắt không mật; số hóa hồ sơ công khai; và tăng cường đánh giá tác động của biện pháp. Trong trường hợp phù hợp, có thể nghiên cứu áp dụng có chọn lọc nguyên tắc mức thuế thấp hơn biên độ bán phá giá nhằm cân bằng giữa bảo vệ ngành sản xuất trong nước và hạn chế tác động bất lợi đối với ngành sử dụng đầu vào, người tiêu dùng.

3.1.2. Đối với chống trợ cấp

Pháp luật Việt Nam đã ghi nhận các yếu tố cơ bản của Hiệp định về Trợ cấp và Biện pháp đối kháng của WTO, gồm đóng góp tài chính hoặc hỗ trợ thu nhập, giá của Nhà nước hoặc cơ quan công quyền; lợi ích dành cho người nhận; tính đặc thù; thiệt hại và quan hệ nhân quả. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng công cụ này còn hạn chế hơn chống bán phá giá do đối tượng phân tích không chỉ là hành vi của doanh nghiệp mà còn là chính sách công của nước xuất khẩu.

Điều tra chống trợ cấp đòi hỏi năng lực phân tích liên ngành đối với chính sách tài chính, tín dụng, thuế, đất đai, năng lượng, đầu tư, khoa học - công nghệ, phát triển vùng và chuyển đổi xanh. Việc xác định lợi ích và tính đặc thù đặc biệt phức tạp khi chương trình hỗ trợ được thiết kế dưới dạng chính sách phát triển chung. Nếu phương pháp phân tích không chặt chẽ, nguy cơ tranh chấp và khó khăn trong thu thập, kiểm chứng thông tin sẽ gia tăng.

Ở chiều xuất khẩu, các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp trong nước cần được rà soát để hạn chế nguy cơ bị thị trường nhập khẩu coi là trợ cấp bị cấm hoặc trợ cấp đặc thù có thể bị đối kháng. Vì vậy, cần tăng cường phối hợp liên ngành về dữ liệu chính sách hỗ trợ, xây dựng danh mục rủi ro, hướng dẫn phương pháp phân tích đóng góp tài chính - lợi ích - tính đặc thù và thiết lập cơ chế cảnh báo cho doanh nghiệp. Giải pháp này vừa củng cố công cụ bảo vệ sản xuất trong nước, vừa hỗ trợ quản trị rủi ro đối với chính sách phát triển ngành.

3.1.3. Đối với tự vệ

Khác với chống bán phá giá và chống trợ cấp, tự vệ không xử lý hành vi cạnh tranh không công bằng mà ứng phó với tình trạng nhập khẩu gia tăng gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước. Đây là cơ chế điều chỉnh trước cú sốc nhập khẩu nhưng chịu kỷ luật chặt chẽ về thời hạn, mức độ áp dụng, lộ trình giảm dần biện pháp và khả năng bồi thường hoặc trả đũa theo quy định WTO.

Pháp luật Việt Nam đã phản ánh các điều kiện cơ bản của Hiệp định Tự vệ, song cần hướng dẫn rõ hơn việc xác định nhập khẩu gia tăng tuyệt đối hoặc tương đối, đánh giá thiệt hại nghiêm trọng, phân tích diễn biến không lường trước, nguyên tắc không quy kết và phạm vi áp dụng biện pháp. Chất lượng chứng cứ kinh tế có ý nghĩa quyết định đối với tính hợp pháp, nhất quán và khả năng bảo vệ kết luận điều tra.

Tự vệ chỉ có ý nghĩa khi tạo khoảng thời gian cần thiết để ngành sản xuất tái cơ cấu, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Vì vậy, pháp luật cần quy định rõ yêu cầu về kế hoạch điều chỉnh của ngành sản xuất, cơ chế theo dõi việc thực hiện và đánh giá tác động đối với ngành sử dụng đầu vào, người tiêu dùng và lợi ích công cộng. Cách tiếp cận này hạn chế nguy cơ biện pháp tự vệ bị sử dụng như công cụ kéo dài bảo hộ.

3.1.4. Đối với cam kết phòng vệ thương mại trong các FTA và kinh nghiệm quốc tế

Bên cạnh WTO, các FTA ngày càng có ảnh hưởng đến quá trình hoàn thiện pháp luật phòng vệ thương mại. Phần lớn FTA tái khẳng định quyền và nghĩa vụ theo WTO, đồng thời có thể bổ sung yêu cầu về minh bạch, thông báo, tham vấn, hợp tác, tự vệ song phương hoặc các quy tắc WTO-plus. Do đó, tuân thủ WTO là nền tảng nhưng chưa đủ để bảo đảm khả năng thích ứng trong mạng lưới FTA thế hệ mới.

Các cam kết FTA làm gia tăng kỳ vọng về khả năng tiếp cận hồ sơ không mật, thời hạn phản hồi, tổ chức tham vấn và chất lượng giải trình. Hồ sơ công khai không đầy đủ hoặc quy trình thiếu minh bạch có thể hạn chế quyền bảo vệ lợi ích của các bên và làm tăng nguy cơ tranh chấp. Pháp luật Việt Nam vì vậy cần chú trọng hơn đến quy trình cung cấp thông tin, ngôn ngữ công bố, tham vấn và nghĩa vụ giải trình.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hệ thống phòng vệ thương mại hiệu quả thường dựa trên 3 yếu tố: cơ quan điều tra chuyên sâu với quy trình chuẩn hóa; hạ tầng dữ liệu phục vụ điều tra và cảnh báo sớm; cơ chế tham gia thực chất của doanh nghiệp, hiệp hội, nhà nhập khẩu và ngành sử dụng đầu vào. Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc, phù hợp với điều kiện thể chế, nguồn lực và trình độ quản trị của doanh nghiệp trong nước.

3.2. Mức độ sẵn sàng và tính khả thi của các quy định phòng vệ thương mại

Mức độ sẵn sàng và tính khả thi của pháp luật phòng vệ thương mại không chỉ phụ thuộc vào văn bản, mà còn do năng lực cơ quan điều tra, phối hợp liên ngành, chất lượng dữ liệu, sự chuẩn bị của doanh nghiệp, vai trò hiệp hội và mức độ tham gia của các bên liên quan. Vì vậy, cần đánh giá pháp luật trong tổng thể hệ thống thực thi thay vì chỉ xem xét nội dung quy phạm.

Việt Nam đã hình thành cơ quan chuyên trách và tích lũy kinh nghiệm điều tra, song các vụ việc ngày càng phức tạp, liên quan đến nhiều quốc gia, sản phẩm, giao dịch liên kết, dữ liệu lớn, chống lẩn tránh, trợ cấp công nghiệp và chuỗi cung ứng nhiều tầng. Cơ quan điều tra cần đồng thời có năng lực pháp lý, kinh tế, kế toán, tài chính, hải quan, xuất xứ và công nghệ dữ liệu; cơ chế phối hợp, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan cũng phải được chuẩn hóa.

Mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp còn không đồng đều. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, chưa có kế toán quản trị, hồ sơ giá thành, dữ liệu xuất nhập khẩu và nhân sự pháp lý đáp ứng yêu cầu điều tra. Khi yêu cầu áp dụng biện pháp trong nước, doanh nghiệp khó chứng minh thiệt hại; khi bị điều tra ở nước ngoài, việc trả lời không đầy đủ hoặc không đúng hạn có thể dẫn đến mức thuế bất lợi.

Hiệp hội ngành hàng có thể tập hợp dữ liệu, điều phối doanh nghiệp, kết nối chuyên gia và đại diện lợi ích chung, nhưng nhiều hiệp hội còn hạn chế về nguồn lực, nhân sự pháp lý và cơ sở dữ liệu. Nhà nhập khẩu, ngành sử dụng đầu vào, người tiêu dùng, luật sư, kiểm toán, cơ quan hải quan và ngoại giao cũng ảnh hưởng đến chất lượng thực thi; cơ chế tham gia của các chủ thể này cần bảo đảm thực chất và cân bằng lợi ích.

Sửa đổi quy định phải đi cùng nâng cao năng lực thực thi và chuyển từ xử lý từng vụ việc sang quản trị rủi ro thương mại. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng dữ liệu về chi phí, giá bán, sản lượng, công suất, lợi nhuận, xuất xứ và giao dịch liên kết; cơ quan nhà nước cần phát triển cảnh báo sớm, theo dõi nhập khẩu, giám sát nguy cơ lẩn tránh và hỗ trợ doanh nghiệp khi hàng xuất khẩu bị điều tra ở nước ngoài.

3.3. Những khoảng trống chính được nhận diện từ kết quả nghiên cứu

Đối chiếu pháp luật với cam kết quốc tế và thực tiễn cho thấy, 6 nhóm khoảng trống cần ưu tiên. Các khoảng trống này phản ánh yêu cầu chuyển từ hoàn thiện khung quy phạm cơ bản sang nâng cao chất lượng vận hành.

Thứ nhất, phương pháp và tiêu chí áp dụng cần được cụ thể hóa, nhất là lựa chọn, kiểm chứng dữ liệu; xử lý trường hợp thiếu hoặc không hợp tác; tính toán biên độ; đánh giá thiệt hại, quan hệ nhân quả và phân tách tác động của yếu tố khác. Khoảng trống kỹ thuật này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng kết luận, khả năng dự đoán của doanh nghiệp và năng lực bảo vệ quyết định trước phản biện.

Thứ hai, cơ chế minh bạch, bảo mật và hồ sơ công khai cần được cân bằng. Bảo mật quá rộng hạn chế quyền phản biện, trong khi bảo mật quá hẹp làm giảm động lực cung cấp thông tin. Cần quy định rõ tiêu chí chấp nhận yêu cầu bảo mật, bản tóm tắt không mật có ý nghĩa, cấu trúc hồ sơ công khai, thời hạn công bố và phương thức tiếp cận điện tử.

Thứ ba, hạ tầng dữ liệu và công nghệ chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu điều tra. Dữ liệu về nhập khẩu, sản xuất, giá, chi phí, thị phần, công suất và lợi nhuận còn phân tán hoặc thiếu chuẩn hóa. Cơ sở dữ liệu phòng vệ thương mại cần kết nối với dữ liệu hải quan, dữ liệu ngành, thị trường quốc tế và cảnh báo sớm, đồng thời bảo đảm an toàn thông tin.

Thứ tư, chống lẩn tránh và quản trị xuất xứ tiếp tục đặt ra thách thức khi các hành vi chuyển tải, thay đổi mã HS, lắp ráp đơn giản hoặc sử dụng xuất xứ không phù hợp ngày càng tinh vi. Pháp luật cần đủ công cụ phát hiện, điều tra, xử lý ở chiều nhập khẩu; đồng thời hướng dẫn doanh nghiệp xuất khẩu tuân thủ xuất xứ, lưu trữ hồ sơ và phòng ngừa rủi ro bị điều tra.

Thứ năm, tiêu chí miễn trừ, rà soát và đánh giá tác động chưa phát triển tương xứng. Biện pháp có thể bảo vệ sản xuất nhưng cũng làm tăng chi phí đầu vào và giá tiêu dùng. Vì vậy, cơ chế miễn trừ, rà soát cần minh bạch, dựa trên dữ liệu và cho phép điều chỉnh khi thị trường thay đổi; đánh giá tác động phải được thực hiện trong suốt vòng đời biện pháp.

Thứ sáu, cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp và hiệp hội chưa đồng bộ, đặc biệt trong chuẩn bị dữ liệu, nhận diện nguy cơ, tiếp cận tư vấn ban đầu và phối hợp ở cấp ngành. Nếu không khắc phục, công cụ phòng vệ thương mại có thể chỉ được sử dụng hiệu quả bởi một số doanh nghiệp lớn có đủ nguồn lực.

4. Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật phòng vệ thương mại Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật cần được thực hiện theo tư duy cải cách tổng thể, hướng tới hệ thống minh bạch, dựa trên bằng chứng, tương thích với cam kết quốc tế và vận hành ổn định. Giải pháp phải bao gồm hoàn thiện pháp luật chung, quy định đối với từng công cụ và các điều kiện bảo đảm thực thi.

Cần rà soát Luật Quản lý ngoại thương và văn bản hướng dẫn để phân định rõ nội dung thuộc luật, nghị định, thông tư và tài liệu nghiệp vụ. Các vấn đề tác động trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ của bên liên quan, thẩm quyền điều tra, bảo mật, hồ sơ công khai, phối hợp liên ngành, chống lẩn tránh, miễn trừ và rà soát phải được quy định ở cấp pháp lý phù hợp; nội dung kỹ thuật có thể chuẩn hóa bằng sổ tay, biểu mẫu và hướng dẫn định kỳ.

Đối với chống bán phá giá, cần chuẩn hóa phương pháp xác định giá, biên độ, xử lý giao dịch liên kết, dữ liệu không hợp tác, so sánh công bằng, phân tích thiệt hại và quan hệ nhân quả. Đồng thời, xây dựng mẫu phân tích theo nhóm ngành, quy trình kiểm soát chất lượng lập luận và cơ chế đánh giá tác động; việc áp dụng nguyên tắc mức thuế thấp hơn phải dựa trên tiêu chí rõ ràng.

Đối với chống trợ cấp, cần phát triển năng lực phân tích chính sách công, phương pháp xác định đóng góp tài chính, lợi ích và tính đặc thù; thiết lập phối hợp giữa cơ quan điều tra với các bộ, ngành, địa phương và cơ quan đại diện thương mại. Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp cũng cần được rà soát rủi ro từ khâu thiết kế để hạn chế nguy cơ pháp lý tại thị trường nước ngoài.

Đối với tự vệ, cần làm rõ phương pháp đánh giá nhập khẩu gia tăng, thiệt hại nghiêm trọng, quan hệ nhân quả và nguyên tắc không quy kết. Hồ sơ yêu cầu phải gắn với kế hoạch điều chỉnh khả thi của ngành sản xuất; việc tiếp tục, điều chỉnh hoặc chấm dứt biện pháp cần dựa trên kết quả thực hiện kế hoạch và biến động thị trường.

Đối với chống lẩn tránh và xuất xứ, cần theo dõi thương mại sau áp dụng biện pháp, kết nối dữ liệu hải quan với dữ liệu điều tra và xây dựng chỉ báo về thay đổi bất thường của mã HS, tuyến thương mại, quy mô lắp ráp và cơ cấu nhập khẩu. Đồng thời, hướng dẫn doanh nghiệp về chứng từ, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chuỗi cung ứng.

Về hỗ trợ doanh nghiệp, có thể thiết lập ba lớp gồm cảnh báo sớm, chuẩn hóa dữ liệu và hỗ trợ tư vấn pháp lý ban đầu thông qua hiệp hội hoặc đầu mối chuyên trách. Nhà nước không làm thay nghĩa vụ của doanh nghiệp, nhưng cần tạo hạ tầng thông tin, đào tạo, hướng dẫn và kết nối chuyên gia để doanh nghiệp tham gia thực chất.

Về dữ liệu và chuyển đổi số, cần xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ cả chiều nhập khẩu và xuất khẩu, liên thông với hải quan, dữ liệu ngành, giá thị trường và thông tin vụ việc nước ngoài. Quy trình đăng ký bên liên quan, nộp hồ sơ, trao đổi thông tin, công bố lịch trình và tiếp cận hồ sơ không mật cần được số hóa để giảm chi phí tuân thủ và tăng minh bạch.

5. Kiến nghị chính sách và lộ trình thực hiện

Trong ngắn hạn, cần ưu tiên xử lý các điểm nghẽn có thể khắc phục bằng nghị định, thông tư, sổ tay nghiệp vụ, biểu mẫu và cơ chế phối hợp hành chính. Trọng tâm gồm chuẩn hóa phương pháp điều tra; hướng dẫn bảo mật và bản tóm tắt không mật; nâng chất lượng hồ sơ công khai; số hóa một số khâu của quy trình; xây dựng tài liệu hướng dẫn doanh nghiệp và cơ chế tham vấn có hiệu quả.

Trong trung hạn, cần tập trung vào năng lực thể chế và hạ tầng dữ liệu. Các nhiệm vụ chủ yếu gồm: xây dựng cơ sở dữ liệu kết nối với hải quan và dữ liệu ngành; phát triển cảnh báo sớm hai chiều đối với hàng nhập khẩu gây thiệt hại và hàng xuất khẩu có nguy cơ bị điều tra; đào tạo chuyên sâu cho cán bộ về kinh tế, kế toán, tài chính, trợ cấp, xuất xứ và chuỗi cung ứng; phát triển mạng lưới chuyên gia hỗ trợ doanh nghiệp, hiệp hội.

Trong dài hạn, trên cơ sở tổng kết đầy đủ thực tiễn thi hành Luật Quản lý ngoại thương, có thể nghiên cứu xây dựng đạo luật riêng về phòng vệ thương mại khi điều kiện chín muồi. Đạo luật này có thể pháp điển hóa các quy định về chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ, chống lẩn tránh, miễn trừ, rà soát, bảo mật, hồ sơ công khai, dữ liệu và thiết chế thực thi. Tuy nhiên, phương án cần được đánh giá tác động kỹ lưỡng, bảo đảm nguồn lực và tránh gây xáo trộn không cần thiết.

Nguyên tắc xuyên suốt của lộ trình là cân bằng lợi ích. Phòng vệ thương mại phải được áp dụng trên cơ sở chứng cứ, có thời hạn, có kiểm soát và có trách nhiệm giải trình. Việc bảo vệ ngành sản xuất trong nước cần đồng thời xem xét tác động đối với ngành sử dụng đầu vào, người tiêu dùng, môi trường cạnh tranh, quan hệ thương mại và mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.

Để lộ trình có tính khả thi, mỗi nhiệm vụ cần gắn với cơ quan chủ trì, nguồn lực, thời hạn và tiêu chí đánh giá. Việc sửa đổi văn bản phải dựa trên tổng kết vụ việc, tham vấn doanh nghiệp, hiệp hội, chuyên gia và đánh giá tác động đối với nhóm chịu ảnh hưởng. Đồng thời, cần theo dõi sau ban hành để phát hiện quy định khó thực hiện, chi phí tuân thủ bất hợp lý hoặc khoảng trống mới phát sinh. Kết quả theo dõi là căn cứ cập nhật sổ tay nghiệp vụ, biểu mẫu, chương trình đào tạo và kế hoạch sửa đổi pháp luật. Cách tiếp cận này giúp quá trình hoàn thiện diễn ra liên tục, có kiểm chứng và gắn kết quy phạm với năng lực thực thi.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Bộ Công Thương (2016), Quyết định số 2968/QĐ-BCT ngày 18/7/2016 về việc áp dụng biện pháp tự vệ chính thức đối với phôi thép và thép dài nhập khẩu (SG04).

Bộ Công Thương (2017), Quyết định số 1931/QĐ-BCT ngày 31/5/2017 về việc áp dụng biện pháp tự vệ chính thức đối với sản phẩm tôn màu nhập khẩu (SG05).

Bộ Công Thương (2018), Quyết định số 686/QĐ-BCT ngày 02/3/2018 về việc áp dụng biện pháp tự vệ chính thức đối với phân bón DAP và MAP nhập khẩu (SG06).

Bộ Công Thương (2019), Thông tư số 37/2019/TT-BCT ngày 29/11/2019 quy định chi tiết một số nội dung về các biện pháp phòng vệ thương mại.

Bộ Công Thương (2020), Quyết định số 2466/QĐ-BCT ngày 21/9/2020 khởi xướng điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp đối với đường mía có xuất xứ từ Thái Lan (AD13-AS01).

Bộ Công Thương (2025), Thông tư số 26/2025/TT-BCT ngày 15/5/2025 quy định chi tiết một số nội dung về các biện pháp phòng vệ thương mại.

Bộ Công Thương, Viet Nam National Trade Repository - Official FTA Texts, https://vntr.moit.gov.vn/.

Bộ Công Thương (2026a), Cục Phòng vệ thương mại: Đảm bảo hài hòa bảo vệ sản xuất trong nước với thúc đẩy hội nhập, công bố ngày 12/02/2026, https://moit.gov.vn/.

Bộ Công Thương (2026b), Tài liệu phục vụ họp báo thường kỳ quý I năm 2026, công bố ngày 09/4/2026, https://moit.gov.vn/.

Chính phủ (2025), Nghị định số 86/2025/NĐ-CP ngày 11/4/2025 quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương về các biện pháp phòng vệ thương mại.

Cục Phòng vệ thương mại (2025), Cơ sở dữ liệu hồ sơ vụ việc điều tra phòng vệ thương mại của Việt Nam, https://trav.gov.vn/default.aspx?page=case-prosecute.

Cục Phòng vệ thương mại (2024), Báo cáo thường niên Phòng vệ thương mại năm 2023, https://trav.gov.vn/?page=document.

Cục Phòng vệ thương mại (2025), Cập nhật tình hình phòng vệ thương mại đối với hàng hóa Việt Nam đến tháng 11/2025, https://trav.gov.vn/.

Quốc hội (2017), Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14 ngày 12/6/2017.

Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 316/QĐ-TTg ngày 01/3/2020 phê duyệt Đề án xây dựng và vận hành hiệu quả hệ thống cảnh báo sớm về phòng vệ thương mại.

Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định số 1659/QĐ-TTg ngày 02/10/2021 phê duyệt Đề án nâng cao năng lực về phòng vệ thương mại trong bối cảnh tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

VCCI (2024), Khuyến nghị liên quan đến điều tra chống trợ cấp với hàng xuất khẩu Việt Nam, Cổng thông tin Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam, 01/10/2024.

VCCI - Trung tâm WTO và Hội nhập (2025), Tăng năng lực phòng vệ: Sẵn sàng ứng phó trước thách thức mới, 27/08/2025.

VCCI - Trung tâm WTO và Hội nhập (2026), Chủ động phòng vệ thương mại bằng dữ liệu, 02/02/2026.

ASEAN Secretariat (2020), Regional Comprehensive Economic Partnership Agreement - Full Text.

Australian Anti-Dumping Commission (n.d.), Dumping and Subsidy Manual and official guidance, https://www.adcommission.gov.au/.

Bown, C. P. (2005), Trade Remedies and World Trade Organization Dispute Settlement: Why Are So Few Challenged?, World Bank Policy Research Working Paper.

Bown, C. P. (2009), The Global Resort to Antidumping, Safeguards, and Other Trade Remedies amidst the Economic Crisis, World Bank Policy Research Working Paper.

Bown, C. P. (2022), “Trump Ended WTO Dispute Settlement. Trade Remedies Are Needed to Fix It”, World Trade Review, 21(3).

CBSA (2023), Overview of Canada’s Anti-Dumping and Countervailing Investigative Processes.

CBSA (2025a), Anti-Dumping and Countervailing E-Filing Web Application (ACE) - User Guide.

CBSA (2025b), Statement of Reasons - Anti-Circumvention Investigation: Container Chassis from Viet Nam.

CPTPP Parties (2018), Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership, Chapter 6: Trade Remedies, official text.

European Commission (2025), 43rd Annual Report on the EU’s Anti-Dumping, Anti-Subsidy and Safeguard Activities and the Use of Trade Defence Instruments by Third Countries Targeting the EU in 2024.

European Commission (n.d.), Trade Defence Instruments - Help for SMEs and guidance for interested parties, https://policy.trade.ec.europa.eu/.

European Parliament và Council (2016a), Regulation (EU) 2016/1036 of 8 June 2016 on protection against dumped imports from countries not members of the European Union.

European Parliament và Council (2016b), Regulation (EU) 2016/1037 of 8 June 2016 on protection against subsidised imports from countries not members of the European Union.

European Parliament và Council (2018), Regulation (EU) 2018/825 of 30 May 2018 modernising the European Union trade defence instruments.

European Union và Viet Nam (2019), EU-Viet Nam Free Trade Agreement, Chapter 3: Trade Remedies, official text.

Finger, J. M. (1992), “Dumping and Antidumping: The Rhetoric and the Reality of Protection in Industrial Countries”, World Bank Research Observer.

Government of Canada và Government of Viet Nam (2022), Business Guide to Trade Remedies in the CPTPP Context.

Government of Viet Nam (2021), Trade Policy Review: Viet Nam, Report by Viet Nam, WT/TPR/G/410.

Koesnaidi, J. W. và Lesmana, Y. Y. (2022), “Trade Remedies Chapter”, trong Dynamism of East Asia and RCEP: The Framework for Regional Integration, ERIA.

Lee, Y.-S. (2016), “Trade Remedies: Anti-Dumping and Safeguards”, trong Reclaiming Development in the World Trading System, Cambridge University Press.

Mattoo, A., Rocha, N. và Ruta, M. (2020), Handbook of Deep Trade Agreements, Washington, DC: World Bank.

RESULTS OF RESEARCH ON VIETNAM’S TRADE REMEDY LAW - CURRENT STATUS AND SOLUTIONS FOR IMPROVEMENT

Phan Khanh An

Head of Legal Division, Trade Remedies Authority of Viet Nam Department, Ministry of Industry and Trade

Abstract

As Vietnam integrates deeply into the multilateral trading system and the network of new-generation free trade agreements (FTAs), trade remedy legislation plays an increasingly critical role in safeguarding the legitimate interests of domestic industries while ensuring compliance with international commitments. This paper synthesizes and analyzes the research findings on the level of compliance, adaptability, and feasibility of Vietnam’s legal framework on trade remedies.

By conducting a comparative analysis of Vietnamese law against WTO agreements on anti-dumping, countervailing (anti-subsidy) measures, and safeguards, as well as trade remedy commitments in key FTAs, the study demonstrates that Vietnam's legal system has achieved a high degree of alignment regarding normative structures, conditions for application, and investigative procedures. However, emerging challenges concerning anti-circumvention, digital data, industrial subsidies, procedural transparency, impact assessments of measures, and the participation capacity of domestic enterprises are exerting pressure for deeper structural reforms. Consequently, the paper proposes a comprehensive set of solutions to refine the legal framework towards codification, evidence-based rulemaking, enhanced transparency, strengthened enforcement capacity, and institutional support for businesses, while establishing a legislative roadmap tailored to Vietnam’s socio-economic context.

Keywords: Trade remedy law, trade remedies, FTAs, WTO, international trade.