Phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh lực lượng sản xuất mới

Bài báo nghiên cứu "Phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh lực lượng sản xuất mới" do ThS. Nguyễn Thị Hồng (Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ) thực hiện.

Tóm tắt:

Lực lượng sản xuất mới đang tạo ra những biến đổi trong cấu trúc kinh tế toàn cầu, đồng thời cũng đặt ra những thách thức và cơ hội cho sự phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam. Bài viết phân tích bản chất của lực lượng sản xuất mới, đánh giá thực trạng phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh này, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm tận dụng tối đa những lợi thế mà lực lượng sản xuất mới mang lại để đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu và thực hiện mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045.

Từ khóa: lực lượng sản xuất mới, kinh tế đối ngoại, hội nhập quốc tế, chuyển đổi số, chuỗi giá trị toàn cầu.

 

1. Đặt vấn đề

Trong giai đoạn hiện nay, cuộc cách mạng khoa học công nghệ lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, công nghệ nano, internet vạn vật và các công nghệ tiên tiến khác. Những tiến bộ công nghệ này đã hình thành nên lực lượng sản xuất mới - một khái niệm được Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh trong nhiều bài phát biểu quan trọng và được cụ thể hóa trong các nghị quyết của Đảng. Lực lượng sản xuất mới không chỉ thay đổi cách thức sản xuất, phân phối và tiêu dùng, mà còn tái cấu trúc toàn bộ hệ thống quan hệ kinh tế quốc tế.

Đối với Việt Nam, một nền kinh tế đang trong quá trình chuyển đổi và hội nhập sâu rộng vào kinh tế thế giới. Việc phát triển kinh tế đối ngoại trong bối cảnh lực lượng sản xuất mới vừa là cơ hội để thực hiện bước nhảy vọt về chất, vừa là thách thức đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ về tư duy, cơ chế chính sách và năng lực thể chế. Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định rõ tầm quan trọng của việc nắm bắt các thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Đây chính là cơ sở lý luận và thực tiễn quan trọng để định hướng phát triển kinh tế đối ngoại của đất nước trong thời kỳ mới. Bài viết tập trung làm rõ khái niệm và đặc điểm của lực lượng sản xuất mới, phân tích những tác động của lực lượng sản xuất mới đến phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam, đồng thời đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm tận dụng hiệu quả các cơ hội mà lực lượng sản xuất mới mang lại cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế của đất nước.

2. Những vấn đề chung về lực lượng sản xuất mới

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, lực lượng sản xuất là yếu tố năng động nhất của phương thức sản xuất, bao gồm tư liệu sản xuất và sức lao động. Sự phát triển của lực lượng sản xuất là động lực cơ bản thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội. Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, lực lượng sản xuất mới được hình thành trên nền tảng của những đột phá công nghệ và sự kết hợp sáng tạo các yếu tố sản xuất truyền thống với các yếu tố mới.

Lực lượng sản xuất mới có thể được hiểu là hệ thống các yếu tố sản xuất được tổ chức và vận hành dựa trên nền tảng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, internet vạn vật, công nghệ sinh học và các công nghệ tiên tiến khác, tạo ra năng suất lao động cao hơn nhiều lần so với lực lượng sản xuất truyền thống. Đặc trưng cơ bản của lực lượng sản xuất mới là sự thống trị của tri thức, dữ liệu và công nghệ số trong toàn bộ quá trình tạo ra giá trị.

Đặc điểm của lực lượng sản xuất mới:

Thứ nhất, lực lượng sản xuất mới có tính chất tri thức hóa cao. Tri thức khoa học, công nghệ và dữ liệu trở thành tư liệu sản xuất quan trọng nhất, thậm chí quyết định hơn cả vốn và lao động thể chất. Giá trị được tạo ra chủ yếu từ trí tuệ, sáng tạo và khả năng ứng dụng công nghệ chứ không phải từ quy mô vật chất của tư liệu sản xuất hay số lượng lao động giản đơn.

Thứ hai, lực lượng sản xuất mới có tính kết nối và mạng lưới hóa. Công nghệ số và internet đã kết nối các yếu tố sản xuất trên phạm vi toàn cầu, tạo ra các chuỗi giá trị được phân tán địa lý nhưng được điều phối đồng bộ theo thời gian thực. Sự kết nối này cho phép tối ưu hóa nguồn lực ở quy mô chưa từng có.

Thứ ba, lực lượng sản xuất mới có tính linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh. Nhờ công nghệ số và tự động hóa thông minh, quá trình sản xuất có thể được điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu thị trường, thậm chí cá nhân hóa sản phẩm đến từng khách hàng mà vẫn duy trì hiệu quả kinh tế cao.

Thứ tư, lực lượng sản xuất mới có tính đột phá về năng suất. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, robot thông minh và các công nghệ tự động hóa tiên tiến giúp tăng năng suất lao động lên gấp nhiều lần, đồng thời giảm thiểu sai sót và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.

Thứ năm, lực lượng sản xuất mới có tính bền vững. Công nghệ xanh, năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và các mô hình sản xuất thân thiện với môi trường đang trở thành xu hướng tất yếu, phản ánh yêu cầu phát triển bền vững của nhân loại trong thế kỷ XXI.

3. Thực trạng phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh lực lượng sản xuất mới

3.1. Những thành tựu đạt được

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong phát triển kinh tế đối ngoại, đặc biệt là trong bối cảnh lực lượng sản xuất mới đang hình thành.

Về hội nhập kinh tế quốc tế, tính đến năm 2025, Việt Nam đã khẳng định vị thế là một thực thể kinh tế có độ mở cực lớn và là mắt xích không thể thay thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Với việc ký kết và thực thi 16 Hiệp định thương mại tự do (FTA), bao gồm các hiệp định thế hệ mới tiêu chuẩn cao như CPTPP, EVFTA và hiệp định có quy mô lớn nhất thế giới RCEP, Việt Nam đã tạo lập được mạng lưới đối tác thương mại tự do với hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ. Sau khi thiết lập cột mốc kỷ lục về kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 730,2 tỷ USD vào năm 2022, nền kinh tế tiếp tục vượt qua các thách thức địa chính trị để duy trì đà tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2023 - 2025, đưa Việt Nam lọt vào nhóm 20 nền kinh tế có quy mô thương mại lớn nhất thế giới. Hiện nay, Việt Nam đóng vai trò là trung tâm sản xuất chiến lược, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, điện tử (chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu xuất khẩu), đồng thời giữ vững vị thế dẫn đầu trong các ngành dệt may, da giày và chế biến nông sản chất lượng cao. Sự chuyển dịch mạnh mẽ sang thu hút dòng vốn FDI trong lĩnh vực bán dẫn và năng lượng xanh đang tiếp tục củng cố vai trò “công xưởng hiện đại” của Việt Nam trong cấu trúc cung ứng quốc tế mới.

Về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), trong gần 40 năm đổi mới, Việt Nam đã thu hút được một lượng vốn FDI đáng kể, trở thành điểm sáng trong khu vực về hấp dẫn đầu tư. Tính đến hết 6 tháng đầu năm 2025, tổng vốn FDI đăng ký lũy kế vào Việt Nam đã vượt mốc 510,5 tỷ USD, với số vốn thực hiện đạt khoảng 327,5 tỷ USD[i]. Nếu như giai đoạn 2016-2023, bình quân mỗi năm Việt Nam thu hút được khoảng 28-35 tỷ USD vốn đăng ký và 18-23 tỷ USD vốn giải ngân, thì những năm gần đây đã ghi nhận những kỷ lục mới. Riêng năm 2024, tổng vốn đăng ký đạt gần 38,23 tỷ USD và vốn giải ngân đạt mức cao nhất từ trước đến nay với 25,35 tỷ USD[ii]. Đà tăng trưởng này tiếp tục được duy trì mạnh mẽ trong 6 tháng đầu năm 2025 với vốn đăng ký đạt hơn 21,5 tỷ USD (tăng 32,6% so với cùng kỳ) và vốn thực hiện ước đạt 11,72 tỷ USD, đánh dấu mức giải ngân 6 tháng cao nhất trong giai đoạn 2021-2025[iii].

Về chuyển đổi số trong kinh tế đối ngoại, Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong áp dụng công nghệ số vào hoạt động thương mại, logistics và quản lý hải quan. Hệ thống Cổng thông tin quốc gia về đầu tư nước ngoài, Cơ chế một cửa quốc gia, Cơ chế một cửa ASEAN đã được triển khai, giúp giảm thời gian và chi phí thủ tục cho doanh nghiệp.

Về tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, các doanh nghiệp Việt Nam đang dần nâng cao vị thế từ chế biến gia công đơn thuần lên sản xuất linh kiện, lắp ráp sản phẩm hoàn chỉnh và bắt đầu tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, nghiên cứu phát triển.

3.2. Những hạn chế và thách thức

Bên cạnh những thành tựu đạt được, phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh lực lượng sản xuất mới vẫn còn nhiều hạn chế và thách thức.

Thứ nhất, năng lực công nghệ và đổi mới sáng tạo còn hạn chế. Chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (R&D) của Việt Nam chỉ đạt khoảng 0,44% GDP, thấp hơn nhiều so với các nước trong khu vực. Số lượng doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp đổi mới sáng tạo còn ít. Khả năng làm chủ và chuyển giao công nghệ còn yếu, dẫn đến phụ thuộc nhiều vào công nghệ nhập ngoại.

Thứ hai, nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng yêu cầu. Lực lượng lao động có trình độ cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, an ninh mạng, công nghệ sinh học còn thiếu nghiêm trọng. Chất lượng đào tạo chưa theo kịp yêu cầu của lực lượng sản xuất mới.

Thứ ba, cơ sở hạ tầng số và hạ tầng kỹ thuật chưa đồng bộ. Mặc dù có tiến bộ, hạ tầng công nghệ thông tin, đặc biệt ở các vùng nông thôn, miền núi còn nhiều hạn chế. Hạ tầng logistics chưa hiện đại, chi phí logistics cao làm giảm sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam.

Thứ tư, thể chế, chính sách chưa theo kịp sự phát triển của lực lượng sản xuất mới. Nhiều quy định pháp luật còn bất cập, chồng chéo, chưa tạo thuận lợi cho phát triển các mô hình kinh doanh mới, nền tảng số, kinh tế chia sẻ. Cơ chế quản lý nhà nước đối với hoạt động kinh tế đối ngoại còn mang tính hành chính, chưa chú trọng đến vai trò điều tiết, hỗ trợ.

Thứ năm, vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu còn thấp. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng thấp, phụ thuộc nhiều vào đầu vào nhập khẩu và thị trường xuất khẩu. Liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp FDI còn yếu, hiệu ứng lan tỏa công nghệ chưa cao.

Thứ sáu, bối cảnh quốc tế biến động phức tạp. Xu hướng bảo hộ mậu dịch gia tăng, sự phân mảnh của chuỗi cung ứng toàn cầu, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, gây nhiều khó khăn cho hoạt động kinh tế đối ngoại của Việt Nam.

4. Định hướng và giải pháp phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh lực lượng sản xuất mới

4.1. Định hướng tổng thể

Phát triển kinh tế đối ngoại của Việt Nam trong bối cảnh lực lượng sản xuất mới cần tuân thủ các định hướng tổng thể sau đây:

Kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế sâu rộng, toàn diện. Việt Nam là bạn, đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế, sẵn sàng hợp tác với tất cả các nước trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, bình đẳng và cùng có lợi.

Lấy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực nội sinh quan trọng nhất để phát triển kinh tế đối ngoại, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hội nhập quốc tế hiệu quả; Tập trung phát triển các ngành, lĩnh vực mũi nhọn gắn với lực lượng sản xuất mới như công nghệ thông tin, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, năng lượng tái tạo, kinh tế xanh, kinh tế số.

Kết hợp hài hòa giữa hội nhập kinh tế quốc tế với xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ. Tận dụng tối đa các nguồn lực bên ngoài nhưng không phụ thuộc, bảo đảm an ninh kinh tế, an ninh công nghệ, an ninh dữ liệu quốc gia. Chủ động tham gia định hình luật chơi quốc tế, không chỉ là người tuân thủ mà còn là người đóng góp vào việc xây dựng trật tự kinh tế quốc tế công bằng, hợp lý.

Phát triển kinh tế đối ngoại gắn với phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Tuân thủ các cam kết quốc tế về giảm phát thải, chuyển đổi năng lượng, phát triển kinh tế tuần hoàn, thúc đẩy thương mại xanh, đầu tư xanh.

4.2. Các giải pháp cụ thể

Đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện trong hoạt động kinh tế đối ngoại. Thực hiện quyết liệt Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Xây dựng và hoàn thiện nền tảng dữ liệu quốc gia về thương mại, đầu tư, logistics, tạo cơ sở để phân tích, dự báo và hoạch định chính sách dựa trên dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo; Triển khai mạnh mẽ Cơ chế một cửa quốc gia, Cổng dịch vụ công quốc gia, hệ thống hải quan điện tử thông minh, giảm tối đa thời gian, chi phí thủ tục hành chính cho doanh nghiệp; Khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi số, ứng dụng công nghệ số vào sản xuất, quản lý, tiếp thị và thương mại điện tử xuyên biên giới.

Nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ. Tăng cường đầu tư cho khoa học công nghệ, phấn đấu đạt mục tiêu chi tiêu R&D đạt ít nhất 2% GDP vào năm 2030; Tập trung nguồn lực phát triển các công nghệ then chốt, công nghệ lõi gắn với lực lượng sản xuất mới; Xây dựng các trung tâm đổi mới sáng tạo quốc gia, vườn ươm doanh nghiệp công nghệ, không gian làm việc chung cho startup công nghệ; Thúc đẩy liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học với doanh nghiệp trong hoạt động R&D và chuyển giao công nghệ. Có chính sách ưu đãi đặc biệt để thu hút các nhà khoa học, chuyên gia công nghệ hàng đầu thế giới về làm việc tại Việt Nam, đồng thời khai thác tối đa nguồn lực trí tuệ từ cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài.

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng yêu cầu của lực lượng sản xuất mới. Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo theo hướng phát triển năng lực, kỹ năng thực hành, tư duy sáng tạo, khả năng thích ứng với công nghệ mới. Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực trong các lĩnh vực công nghệ cao, công nghệ số, công nghệ xanh. Xây dựng hệ thống đào tạo nghề nghiệp linh hoạt, hiện đại, gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và xu hướng phát triển công nghệ. Khuyến khích doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp công nghệ cao tham gia đào tạo, nâng cao kỹ năng cho người lao động Việt Nam. Có chính sách thu hút, trọng dụng nhân tài, tạo môi trường làm việc hấp dẫn để giữ chân người tài, không chảy máu chất xám ra nước ngoài;

Hoàn thiện thể chế, chính sách phù hợp với lực lượng sản xuất mới. Rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến đầu tư, thương mại, công nghệ, dữ liệu, sở hữu trí tuệ, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong môi trường số; Ban hành chính sách khuyến khích phát triển các mô hình kinh doanh mới, nền tảng số, kinh tế chia sẻ, thương mại điện tử, startup công nghệ. Đơn giản hóa thủ tục hành chính, cắt giảm chi phí tuân thủ, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch, công bằng; Xây dựng cơ chế “hộp cát pháp lý” cho phép thử nghiệm các mô hình kinh doanh, sản phẩm, dịch vụ mới trong môi trường được kiểm soát trước khi đưa vào áp dụng rộng rãi.

Xây dựng hạ tầng số đồng bộ, hiện đại; Đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng viễn thông, đặc biệt là mạng băng thông rộng, mạng 5G, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây. Ưu tiên phủ sóng internet tốc độ cao ở tất cả các địa phương, kể cả vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa; Xây dựng hạ tầng logistics hiện đại, thông minh, kết nối liền mạch với các trung tâm logistics khu vực và thế giới; Phát triển các cảng biển, sân bay, đường sắt, đường bộ đạt tiêu chuẩn quốc tế, ứng dụng công nghệ tự động hóa, số hóa trong quản lý và vận hành; Đầu tư xây dựng hạ tầng năng lượng sạch, năng lượng tái tạo, hệ thống lưới điện thông minh để bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển bền vững.

Thúc đẩy phát triển kinh tế xanh, thương mại bền vững; Thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, chuyển đổi mạnh mẽ sang năng lượng tái tạo, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch; Phát triển các ngành sản xuất xanh, sản phẩm thân thiện với môi trường, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường, lao động, an toàn; Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, tái chế, sử dụng hiệu quả tài nguyên. Tham gia tích cực vào các cơ chế tài chính xanh, tín dụng carbon, thị trường carbon quốc tế; Chủ động thích ứng với các rào cản kỹ thuật, rào cản xanh trong thương mại quốc tế, biến thách thức thành cơ hội để nâng cao chất lượng, giá trị sản phẩm xuất khẩu.

5. Kết luận

Lực lượng sản xuất mới đang tạo ra những cơ hội lịch sử để Việt Nam thực hiện bước nhảy vọt trong phát triển kinh tế đối ngoại, nâng cao vị thế và vai trò của đất nước trên trường quốc tế. Tuy nhiên, để biến cơ hội thành hiện thực, Việt Nam cần có tư duy đổi mới mạnh mẽ, hành động quyết liệt và nhất quán trong việc xây dựng nền tảng công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, hoàn thiện thể chế, chính sách, xây dựng hạ tầng đồng bộ, hiện đại.

Phát triển kinh tế đối ngoại trong bối cảnh lực lượng sản xuất mới không chỉ là nhiệm vụ kinh tế mà còn là nhiệm vụ chính trị quan trọng, góp phần thực hiện mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam là nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; đến năm 2045 là nước phát triển, thu nhập cao. Đây là sự nghiệp của cả hệ thống chính trị, của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân, đòi hỏi sự đoàn kết, thống nhất cao, ý chí quyết tâm mạnh mẽ và hành động kiên trì, bền bỉ.

Trong bối cảnh thế giới đang trải qua những biến động sâu sắc, cạnh tranh chiến lược gay gắt, Việt Nam cần kiên định con đường đã chọn, chủ động nắm bắt thời cơ, vượt qua thách thức, biến lực lượng sản xuất mới thành động lực mạnh mẽ để phát triển nhanh và bền vững, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế sâu rộng, vì mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.

Tài liệu trích dẫn:

[i] Cục Đầu tư nước ngoài - Bộ Kế hoạch và Đầu tư (cũ).

[ii] Tổng cục Thống kê (cũ).

[iii] Cục Thống kê - Bộ Tài chính và Báo điện tử Chính phủ.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

  1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
  2. Ban Chấp hành Trung ương (2019), Nghị quyết số 50-NQ/TW về định hướng hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao chất lượng, hiệu quả hợp tác đầu tư nước ngoài đến năm 2030.
  3. Ban Chấp hành Trung ương (2023), Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
  4. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2025), Báo cáo tình hình thu hút và sử dụng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài năm 2024.
  5. Bộ Công Thương (2025), Báo cáo xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam năm 2024.

Developing Vietnam’s external economic relations in the context of emerging productive forces

Master. Nguyen Thi Hong

Can Tho College of Economics and Technology

Abstract:

New productive forces are reshaping the global economic structure, generating both challenges and opportunities for Vietnam’s external economic development. This study examines the nature and key characteristics of these emerging productive forces and assesses Vietnam’s current external economic performance within this evolving context. Through a systematic analysis, the study elucidates how technological advancement, innovation capacity, and digital transformation are influencing Vietnam’s integration into the global economy and its participation in global value chains. The findings highlight the strategic significance of effectively leveraging new productive forces to enhance international competitiveness, strengthen Vietnam’s position in global value networks, and support long-term economic transformation toward the national development vision for 2045.

Keywords: new productive forces, foreign trade, international integration, digital transformation, global value chains.

Tạp chí Công Thương