Tác động của thực hành quản trị nhân lực và vốn nhân lực đến hiệu suất đổi mới tại khách sạn Moon View Hà Nội

Bài báo Tác động của thực hành quản trị nhân lực và vốn nhân lực đến hiệu suất đổi mới tại khách sạn Moon View Hà Nội do 1Nguyễn Hà Thủy - 2Nguyễn Thị Kim Thanh (1Học viên Cao học ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành - Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội - 2Phó trưởng Khoa Quản trị kinh doanh và du lịch, Đại học Điện lực) thực hiện.

TÓM TẮT:

Nghiên cứu này nhằm phân tích tác động của thực hành quản trị nhân lực và vốn nhân lực đến hiệu suất đổi mới tại Khách sạn Moon View Hà Nội. Trên cơ sở dữ liệu thu thập từ đội ngũ cán bộ quản lý và nhân viên khách sạn, nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để đánh giá mối quan hệ giữa các biến nghiên cứu. Kết quả cho thấy quản trị nhân lực và vốn nhân lực đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu suất đổi mới, trong đó vốn nhân lực có mức độ tác động mạnh hơn. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả đổi mới tại các khách sạn vừa và nhỏ trên địa bàn Hà Nội.

Từ khóa: quản trị nhân lực, vốn nhân lực, hiệu suất đổi mới, khách sạn, Hà Nội.

1. Đặt vấn đề

Ngành Du lịch và Khách sạn Việt Nam trong những năm gần đây đã trải qua nhiều thay đổi dưới tác động của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của khách du lịch. Tại Hà Nội - một trong những trung tâm du lịch lớn của cả nước - số lượng cơ sở lưu trú không ngừng gia tăng, kéo theo mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các khách sạn thuộc nhiều phân khúc khác nhau.

Trong bối cảnh đó, đổi mới trở thành yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp khách sạn, đặc biệt là nhóm khách sạn quy mô vừa và nhỏ. Đổi mới không chỉ giới hạn ở việc phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới mà còn bao gồm đổi mới quy trình phục vụ, đổi mới phương thức quản lý, ứng dụng công nghệ và đổi mới trong tổ chức lao động. Thực tiễn cho thấy, nhiều khách sạn dù có cơ sở vật chất tương đối tốt nhưng vẫn gặp khó khăn trong cạnh tranh do chưa khai thác hiệu quả nguồn lực con người.

Quản trị nhân lực và vốn nhân lực được xem là nền tảng quan trọng thúc đẩy hoạt động đổi mới trong doanh nghiệp dịch vụ. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm làm rõ mối quan hệ giữa quản trị nhân lực, vốn nhân lực và hiệu suất đổi mới trong bối cảnh khách sạn tại Việt Nam nói chung và Hà Nội nói riêng còn tương đối hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích tác động của thực hành quản trị nhân lực và vốn nhân lực đến hiệu suất đổi mới tại Khách sạn Moon View Hà Nội, qua đó đề xuất các hàm ý quản trị phù hợp.

2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

2.1. Quản trị nhân lực trong doanh nghiệp khách sạn

Quản trị nhân lực là tổng hợp các hoạt động liên quan đến việc thu hút, tuyển dụng, đào tạo, sử dụng, đánh giá và đãi ngộ người lao động nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức. Trong doanh nghiệp khách sạn, quản trị nhân lực giữ vai trò đặc biệt quan trọng do đặc thù sản phẩm dịch vụ mang tính vô hình, quá trình cung ứng dịch vụ gắn liền trực tiếp với sự tham gia của nhân viên. Hiệu quả của quản trị nhân lực trong khách sạn thể hiện ở việc bố trí đúng người, đúng việc, nâng cao kỹ năng phục vụ, xây dựng thái độ làm việc tích cực và tạo động lực cho người lao động. Một hệ thống quản trị nhân lực hiệu quả sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành và triển khai các ý tưởng đổi mới trong doanh nghiệp.

2.2. Vốn nhân lực

Vốn nhân lực được hiểu là tổng hòa kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực sáng tạo và thái độ làm việc của người lao động. Theo Becker (1964), vốn nhân lực là một dạng đầu tư quan trọng, mang lại lợi ích lâu dài cho tổ chức thông qua việc nâng cao năng suất lao động và khả năng thích ứng với sự thay đổi. Không chỉ dừng lại ở trình độ học vấn hay tay nghề, vốn nhân lực còn bao hàm khả năng học hỏi, đổi mới và mức độ gắn kết của người lao động đối với tổ chức. Trong lĩnh vực khách sạn, vốn nhân lực chất lượng cao giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ, cải thiện trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy đổi mới trong hoạt động kinh doanh. Nhân viên có trình độ chuyên môn tốt và khả năng sáng tạo cao thường là nguồn gốc của các ý tưởng cải tiến dịch vụ và quy trình phục vụ. Bên cạnh đó, thái độ làm việc tích cực và tinh thần hợp tác của đội ngũ nhân viên cũng góp phần tạo nên môi trường làm việc thuận lợi cho đổi mới.

Ngoài ra, vốn nhân lực trong khách sạn còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các hoạt động đào tạo và phát triển. Việc thường xuyên cập nhật kiến thức chuyên môn, kỹ năng công nghệ và kỹ năng mềm giúp nhân viên nâng cao năng lực thực hiện công việc, đồng thời tăng khả năng thích ứng với yêu cầu ngày càng cao của khách hàng trong bối cảnh cạnh tranh và chuyển đổi số hiện nay. Do đó, vốn nhân lực được xem là nền tảng quan trọng để các khách sạn duy trì và nâng cao hiệu suất đổi mới.

2.3. Hiệu suất đổi mới

Hiệu suất đổi mới phản ánh mức độ thành công của doanh nghiệp trong việc tạo ra và áp dụng các ý tưởng, sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình mới vào thực tiễn hoạt động. Khái niệm này không chỉ đo lường số lượng các sáng kiến đổi mới mà còn đánh giá hiệu quả của việc triển khai đổi mới đối với kết quả hoạt động của doanh nghiệp.

Đối với khách sạn, hiệu suất đổi mới có thể được thể hiện thông qua việc cải tiến dịch vụ, ứng dụng công nghệ số, đổi mới quy trình quản lý và nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng. Các hoạt động như triển khai hệ thống đặt phòng trực tuyến, ứng dụng phần mềm quản lý khách sạn, hay thiết kế các gói dịch vụ mới đều là những biểu hiện cụ thể của đổi mới trong ngành khách sạn.

Bên cạnh đó, hiệu suất đổi mới còn gắn liền với khả năng đáp ứng nhanh chóng và linh hoạt trước sự thay đổi của nhu cầu khách hàng. Những khách sạn có hiệu suất đổi mới cao thường chủ động trong việc điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và quy trình vận hành nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và gia tăng lợi thế cạnh tranh. Do vậy, hiệu suất đổi mới được xem là chỉ tiêu quan trọng phản ánh năng lực thích ứng và phát triển bền vững của doanh nghiệp khách sạn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

2.4. Tổng quan nghiên cứu liên quan

Trong những năm gần đây, mối quan hệ giữa quản trị nhân lực, vốn nhân lực và hiệu suất đổi mới đã nhận được sự quan tâm đáng kể của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước. Các công trình nghiên cứu đều khẳng định vai trò trung tâm của con người trong việc thúc đẩy đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ.

Ở nước ngoài, nhiều nghiên cứu tiếp cận đổi mới từ góc độ nguồn lực chiến lược, trong đó quản trị nhân lực và vốn nhân lực được xem là những yếu tố cốt lõi. Theo Becker (1964), đầu tư vào giáo dục và đào tạo giúp nâng cao giá trị vốn nhân lực, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Barney (1991) nhấn mạnh các nguồn lực có giá trị, khan hiếm và khó sao chép, trong đó có vốn nhân lực, là nền tảng của lợi thế cạnh tranh dài hạn. Subramaniam và Youndt (2005) cũng chỉ ra vốn nhân lực có ảnh hưởng tích cực đến năng lực đổi mới của doanh nghiệp thông qua việc nâng cao khả năng học hỏi và sáng tạo của người lao động.

Bên cạnh đó, một số nghiên cứu tập trung vào vai trò của các thực tiễn quản trị nhân lực đối với đổi mới. Theo Schuler và Jackson (1987), các chính sách tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ phù hợp có thể tạo ra môi trường thuận lợi cho đổi mới. Damanpour (1991) thông qua phân tích tổng hợp đã khẳng định các yếu tố tổ chức, trong đó có quản trị nhân lực, có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ đổi mới của doanh nghiệp.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về quản trị nhân lực và đổi mới chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp dịch vụ và du lịch trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số. Một số tác giả cho rằng, chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định khả năng đổi mới và nâng cao chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp du lịch. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trong nước vẫn tiếp cận ở quy mô ngành hoặc nhóm doanh nghiệp, chưa đi sâu phân tích ở cấp độ từng doanh nghiệp cụ thể, đặc biệt là các khách sạn vừa và nhỏ.

Nhìn chung, dù đã có nhiều nghiên cứu khẳng định mối quan hệ giữa quản trị nhân lực, vốn nhân lực và hiệu suất đổi mới, song vẫn tồn tại khoảng trống nghiên cứu trong bối cảnh các khách sạn quy mô vừa và nhỏ tại Hà Nội. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm bổ sung bằng chứng thực nghiệm và làm rõ hơn vai trò của quản trị nhân lực và vốn nhân lực đối với hiệu suất đổi mới tại Khách sạn Moon View Hà Nội, qua đó góp phần hoàn thiện cơ sở lý luận và cung cấp hàm ý thực tiễn cho các nhà quản lý trong lĩnh vực du lịch - khách sạn.

3. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết

3.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

Dựa trên cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu, nghiên cứu đề xuất mô hình trong đó quản trị nhân lực và vốn nhân lực là 2 biến độc lập, tác động trực tiếp đến hiệu suất đổi mới của Khách sạn Moon View Hà Nội.

Mô hình nghiên cứu đề xuất xem xét tác động trực tiếp của quản trị nhân lực (HRM) và vốn nhân lực (HC) đến hiệu suất đổi mới (IP) tại Khách sạn Moon View Hà Nội. Trong đó, quản trị nhân lực và vốn nhân lực được kỳ vọng đóng vai trò là những yếu tố then chốt thúc đẩy các hoạt động đổi mới về dịch vụ, quy trình và quản lý của khách sạn. (Hình 1)

Hình 1. Mô hình nghiên cứu tác giả đề xuất

Mô hình giả định quản trị nhân lực tác động trực tiếp đến vốn nhân lực và hiệu suất đổi mới; vốn nhân lực tác động trực tiếp đến hiệu suất đổi mới bao gồm: (Bảng 1)

Bảng 1.  Vốn nhân lực tác động trực tiếp đến hiệu suất đổi mới

Nhóm biến

Tên biến

Ký hiệu

Biến độc lập

Quản trị nhân lực

HRM

Biến độc lập

Vốn nhân lực

HC

Biến phụ thuộc

Hiệu suất đổi mới

IP

3.2. Các giả thuyết nghiên cứu

Dựa trên tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước đây, nghiên cứu đề xuất mô hình nghiên cứu trong đó quản trị nhân lực và vốn nhân lực được xem là các biến độc lập, trong khi hiệu suất đổi mới là biến phụ thuộc. Mô hình nghiên cứu phản ánh mối quan hệ tác động trực tiếp giữa các yếu tố quản trị và nguồn lực con người đến khả năng đổi mới của khách sạn. Trên cơ sở đó, các giả thuyết nghiên cứu được đề xuất như sau: (Bảng 2)

Bảng 2. Tổng hợp giả thuyết nghiên cứu

Mã giả thuyết

Nội dung

H1

Quản trị nhân lực có tác động tích cực đến vốn nhân lực tại Khách sạn Moon View Hà Nội

H2

Quản trị nhân lực có tác động tích cực đến hiệu suất đổi mới

H3

Vốn nhân lực có tác động tích cực đến hiệu suất đổi mới

H4

Vốn nhân lực đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa quản trị nhân lực và hiệu suất đổi mới

Dựa trên mô hình nghiên cứu đề xuất và kết quả tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, nghiên cứu tiến hành xây dựng các giả thuyết nhằm kiểm định mối quan hệ giữa các biến. Các giả thuyết được hình thành theo hướng tác động trực tiếp của quản trị nhân lực và vốn nhân lực đến hiệu suất đổi mới của khách sạn. Nội dung các giả thuyết nghiên cứu được tổng hợp trong bảng các giả thiết nghiên cứu sau: (Bảng 3)

Bảng 3: Tổng hợp giả thuyết nghiên cứu

Mã giả thuyết

Nội dung giả thuyết

H1

Quản trị nhân lực có tác động tích cực đến hiệu suất đổi mới tại Khách sạn Moon View Hà Nội

H2

Vốn nhân lực có tác động tích cực đến hiệu suất đổi mới tại Khách sạn Moon View Hà Nội

Để đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu, nghiên cứu kế thừa và điều chỉnh các thang đo đã được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu trước, phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp khách sạn. Các thang đo được xây dựng nhằm đảm bảo tính khoa học, độ tin cậy và khả năng ứng dụng thực tiễn. Hệ thống thang đo các biến nghiên cứu được trình bày chi tiết trong Bảng 4sau:

Bảng 4. Thang đo các biến nghiên cứu

Biến nghiên cứu

Mã thang đo

Nội dung đo lường

Quản trị nhân lực (HRM)

HRM1

Khách sạn có quy trình tuyển dụng và lựa chọn nhân sự phù hợp

 

HRM2

Hoạt động đào tạo và phát triển nhân viên được thực hiện thường xuyên

 

HRM3

Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc rõ ràng và minh bạch

 

HRM4

Chính sách đãi ngộ và khen thưởng khuyến khích sự sáng tạo

Vốn nhân lực (HC)

HC1

Nhân viên có trình độ chuyên môn phù hợp với công việc

 

HC2

Nhân viên có kỹ năng nghề nghiệp và kinh nghiệm làm việc tốt

 

HC3

Nhân viên có khả năng học hỏi và thích ứng với sự thay đổi

 

HC4

Nhân viên có tinh thần sáng tạo trong công việc

Hiệu suất đổi mới (IP)

IP1

Khách sạn thường xuyên cải tiến dịch vụ cung cấp cho khách hàng

 

IP2

Quy trình làm việc được đổi mới nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động

 

IP3

Ứng dụng công nghệ mới trong quản lý và kinh doanh

 

IP4

Các hoạt động đổi mới mang lại hiệu quả tích cực cho khách sạn

4. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng thông qua khảo sát bằng bảng hỏi. Đối tượng khảo sát là cán bộ quản lý và nhân viên đang làm việc tại Khách sạn Moon View Hà Nội. Các thang đo trong nghiên cứu được kế thừa từ các nghiên cứu trước và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh khách sạn tại Việt Nam. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý và phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích tương quan và hồi quy nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đề xuất.

4.1. Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Trong giai đoạn đầu, nghiên cứu định tính được sử dụng để tổng hợp cơ sở lý thuyết, rà soát các công trình nghiên cứu liên quan và xây dựng mô hình nghiên cứu cũng như hệ thống giả thuyết. Kết quả của giai đoạn này là cơ sở cho việc thiết kế bảng hỏi khảo sát phục vụ nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng được tiến hành thông qua khảo sát bằng bảng hỏi nhằm thu thập dữ liệu sơ cấp từ đội ngũ cán bộ quản lý và nhân viên đang làm việc tại Khách sạn Moon View Hà Nội. Phương pháp này cho phép đo lường mức độ tác động của quản trị nhân lực và vốn nhân lực đến hiệu suất đổi mới trong bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp nghiên cứu.

Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết liên quan đến quản trị nhân lực, vốn nhân lực và đổi mới trong doanh nghiệp dịch vụ, nghiên cứu xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất nhằm phân tích mối quan hệ giữa các biến nghiên cứu. Mô hình tập trung làm rõ vai trò của quản trị nhân lực và vốn nhân lực đối với hiệu suất đổi mới tại Khách sạn Moon View Hà Nội.

4.3. Phương pháp thu thập dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc. Bảng hỏi được xây dựng dựa trên các thang đo đã được kiểm định trong các nghiên cứu trước, đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh của ngành khách sạn và đặc thù của Khách sạn Moon View Hà Nội. Đối tượng khảo sát bao gồm các nhà quản lý, trưởng bộ phận và nhân viên đang làm việc tại khách sạn. Việc lựa chọn mẫu được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện do hạn chế về thời gian và khả năng tiếp cận đối tượng nghiên cứu. Tuy nhiên, mẫu khảo sát vẫn đảm bảo tính đại diện tương đối cho các bộ phận chức năng trong khách sạn. Để đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu, nghiên cứu kế thừa và điều chỉnh các thang đo đã được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu trước, phù hợp với bối cảnh doanh nghiệp khách sạn. Các thang đo được xây dựng nhằm đảm bảo tính khoa học, độ tin cậy và khả năng ứng dụng thực tiễn.

4.4. Phương pháp đo lường và thang đo

Các biến nghiên cứu được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức, từ “hoàn toàn không đồng ý” đến “hoàn toàn đồng ý”. Quản trị nhân lực được đo lường thông qua các khía cạnh như tuyển dụng - lựa chọn, đào tạo - phát triển, đánh giá hiệu quả công việc và chế độ đãi ngộ. Vốn nhân lực được đo lường thông qua trình độ chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, kinh nghiệm và khả năng sáng tạo của nhân viên. Hiệu suất đổi mới được đánh giá thông qua mức độ cải tiến dịch vụ, quy trình làm việc và ứng dụng công nghệ trong hoạt động khách sạn. Việc sử dụng thang đo Likert giúp lượng hóa nhận thức của người trả lời và thuận lợi cho quá trình phân tích dữ liệu định lượng.

4.5. Phương pháp phân tích dữ liệu

Dữ liệu sau khi thu thập được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS. Các phương pháp phân tích được sử dụng bao gồm thống kê mô tả nhằm phản ánh đặc điểm mẫu nghiên cứu, kiểm định độ tin cậy của thang đo và phân tích mối quan hệ giữa các biến nghiên cứu. Kết quả phân tích là cơ sở để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và rút ra các kết luận liên quan đến tác động của quản trị nhân lực và vốn nhân lực đến hiệu suất đổi mới tại Khách sạn Moon View Hà Nội.

5. Kết quả và các giải pháp

5.1. Kết quả

5.1.1. Thảo luận về tác động của quản trị nhân lực đến hiệu suất đổi mới

Kết quả nghiên cứu cho thấy, quản trị nhân lực có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất đổi mới, phù hợp với các nghiên cứu của Schuler và Jackson (1987) và Damanpour (1991). Trong bối cảnh khách sạn, các chính sách nhân sự hiệu quả giúp tạo động lực cho nhân viên tham gia vào các hoạt động đổi mới, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ và hiệu quả vận hành. Đối với Khách sạn Moon View Hà Nội, quản trị nhân lực hiệu quả góp phần hình thành môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên được khuyến khích học hỏi, chia sẻ ý tưởng và chủ động cải tiến công việc. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các khách sạn quy mô vừa và nhỏ, nơi nguồn lực tài chính và công nghệ còn hạn chế.

5.1.2. Thảo luận về vai trò của vốn nhân lực trong đổi mới

Kết quả cho thấy, vốn nhân lực có tác động mạnh hơn so với quản trị nhân lực, khẳng định vai trò trung tâm của con người trong quá trình đổi mới. Phát hiện này phù hợp với quan điểm của Becker (1964) và Subramaniam & Youndt (2005), cho rằng vốn nhân lực là nguồn lực chiến lược tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp. Trong thực tiễn hoạt động của khách sạn, đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm phong phú sẽ dễ dàng tiếp thu công nghệ mới, cải tiến quy trình phục vụ và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Điều này lý giải vì sao vốn nhân lực có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiệu suất đổi mới tại Khách sạn Moon View Hà Nội.

 5.1.3. So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước đây

So sánh với các nghiên cứu trong và ngoài nước, kết quả của nghiên cứu này có sự tương đồng về chiều hướng tác động giữa các biến nghiên cứu. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở việc vốn nhân lực thể hiện vai trò nổi trội hơn trong bối cảnh khách sạn quy mô vừa và nhỏ. Điều này góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho các nghiên cứu về đổi mới trong doanh nghiệp dịch vụ tại Việt Nam.

 5.1.4. Ý nghĩa học thuật và thực tiễn của kết quả nghiên cứu

Về mặt học thuật, nghiên cứu góp phần làm phong phú thêm hệ thống lý luận về quản trị nhân lực và vốn nhân lực trong mối quan hệ với đổi mới. Về mặt thực tiễn, các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà quản lý khách sạn xây dựng chiến lược nhân sự phù hợp nhằm nâng cao hiệu suất đổi mới và năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

=> Kết quả nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu trước đây về vai trò của nguồn nhân lực đối với đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp dịch vụ. Điều này cho thấy, trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay, các khách sạn không thể chỉ tập trung vào cơ sở vật chất hay công nghệ mà cần đặc biệt chú trọng đến yếu tố con người.

5.2. Một số giải pháp đề xuất

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu về tác động của thực hành quản trị nhân lực và vốn nhân lực đến hiệu suất đổi mới tại Khách sạn Moon View Hà Nội, bài báo đề xuất một số hàm ý quản trị sau:  

Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống quản trị nhân lực theo hướng hỗ trợ đổi mới

Khách sạn cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống quản trị nhân lực theo hướng gắn kết chặt chẽ với mục tiêu đổi mới. Cụ thể, các chính sách tuyển dụng cần chú trọng lựa chọn những ứng viên có năng lực chuyên môn, tư duy sáng tạo và khả năng thích ứng với sự thay đổi. Việc tuyển dụng không chỉ dựa trên kinh nghiệm làm việc mà còn cần đánh giá tiềm năng học hỏi và đổi mới của người lao động. Bên cạnh đó, hệ thống đánh giá kết quả công việc cần được thiết kế theo hướng khuyến khích sáng kiến, cải tiến quy trình và nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc lồng ghép các tiêu chí liên quan đến đổi mới trong đánh giá hiệu quả công việc sẽ góp phần tạo động lực cho nhân viên chủ động đề xuất ý tưởng mới và tham gia tích cực vào các hoạt động đổi mới của khách sạn.

Thứ hai, đầu tư phát triển vốn nhân lực chất lượng cao

Kết quả nghiên cứu cho thấy, vốn nhân lực có tác động mạnh mẽ đến hiệu suất đổi mới, do đó khách sạn cần coi đầu tư cho con người là chiến lược dài hạn. Hoạt động đào tạo và phát triển cần được triển khai thường xuyên, tập trung vào việc nâng cao kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp cũng như kỹ năng mềm cho đội ngũ nhân viên. Ngoài các chương trình đào tạo nội bộ, khách sạn có thể khuyến khích nhân viên tham gia các khóa học bên ngoài, hội thảo chuyên ngành hoặc các chương trình đào tạo trực tuyến nhằm cập nhật xu hướng mới trong lĩnh vực du lịch - khách sạn. Việc nâng cao trình độ và kỹ năng của người lao động không chỉ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ mà còn tạo nền tảng vững chắc cho các hoạt động đổi mới trong dài hạn.

Thứ ba, xây dựng môi trường làm việc khuyến khích sáng tạo và đổi mới

Môi trường làm việc có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tinh thần đổi mới của nhân viên. Khách sạn Moon View Hà Nội cần tạo dựng một môi trường làm việc cởi mở, khuyến khích trao đổi ý tưởng và chấp nhận thử nghiệm những cách làm mới. Việc trao quyền cho nhân viên trong phạm vi công việc phù hợp sẽ giúp họ chủ động hơn trong việc đề xuất và triển khai các sáng kiến đổi mới. Bên cạnh đó, khách sạn nên xây dựng cơ chế khen thưởng hợp lý đối với các ý tưởng sáng tạo có giá trị thực tiễn. Các hình thức khen thưởng không nhất thiết phải mang tính vật chất lớn mà có thể là sự ghi nhận, biểu dương kịp thời nhằm khuyến khích tinh thần đổi mới trong toàn bộ tổ chức.

Thứ tư, gắn kết đổi mới với chiến lược phát triển bền vững của khách sạn

Đổi mới cần được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với chiến lược phát triển bền vững của khách sạn. Các hoạt động đổi mới về dịch vụ, quy trình và quản lý cần hướng tới việc nâng cao trải nghiệm khách hàng, sử dụng hiệu quả nguồn lực và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Điều này không chỉ giúp khách sạn nâng cao hiệu suất đổi mới mà còn góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực trong mắt khách hàng và đối tác.

6. Kết luật

Nghiên cứu đã phân tích và làm rõ tác động của thực hành quản trị nhân lực và vốn nhân lực đến hiệu suất đổi mới tại Khách sạn Moon View Hà Nội. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cả 2 yếu tố này đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu suất đổi mới của khách sạn, trong đó vốn nhân lực giữ vai trò quan trọng hơn. Điều này khẳng định rằng con người là yếu tố then chốt quyết định khả năng đổi mới và phát triển bền vững của doanh nghiệp khách sạn.

Về mặt học thuật, nghiên cứu góp phần làm phong phú thêm hệ thống lý luận về quản trị nhân lực và vốn nhân lực trong mối quan hệ với đổi mới. Về mặt thực tiễn, các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp các nhà quản lý khách sạn, đặc biệt là các khách sạn vừa và nhỏ xây dựng chiến lược nhân sự phù hợp nhằm nâng cao hiệu suất đổi mới và năng lực cạnh tranh trong dài hạn và xây dựng chiến lược nhân sự phù hợp nhằm nâng cao năng lực đổi mới.

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu về tác động của thực hành quản trị nhân lực và vốn nhân lực đến hiệu suất đổi mới tại Khách sạn Moon View Hà Nội, bài báo đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm nâng cao năng lực đổi mới và hiệu quả hoạt động của khách sạn trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Bộ Giáo dục và Đào tạo (2018). Quy chế đào tạo trình độ thạc sĩ. Hà Nội.

Trần Kim Dung (2015), Quản trị nguồn nhân lực, NXB Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh.

Nguyễn Thị Minh Hòa (2019). Quản trị nhân lực trong doanh nghiệp du lịch Việt Nam. Tạp chí Khoa học Du lịch, 12, 45-52.

Trần Đức Thanh (2020). Vốn nhân lực và đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp dịch vụ. NXB Lao động.

Nguyễn Hà Thủy (2026). Tác động của thực hành quản trị nhân lực và vốn nhân lực đến hiệu suất đổi mới tại Khách sạn Moon View Hà Nội. Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội.

Becker, G. S. (1964). Human Capital: A Theoretical and Empirical Analysis. University of Chicago Press.

Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120.

Damanpour, F. (1991). Organizational innovation: A meta-analysis of effects of determinants and moderators. Academy of Management Journal, 34(3), 555-590.

Subramaniam, M., & Youndt, M. A. (2005). The influence of intellectual capital on the types of innovative capabilities. Academy of Management Journal, 48(3), 450-463.

Schuler, R. S., & Jackson, S. E. (1987). Linking competitive strategies with human resource management practices. Academy of Management Executive, 1(3), 207-219.

OECD (2015). Oslo Manual: Guidelines for Collecting and Interpreting Innovation Data. OECD Publishing.

Amabile, T. M. (1996). Creativity in Context. Boulder, CO: Westview Press.

Bontis, N. (1998). Intellectual capital: An exploratory study that develops measures and models. Management Decision, 36(2), 63-76.

Examining the impact of human resource management practices and human capital on innovation performance in Moon View Hotel, Hanoi

Nguyen Ha Thuy1

Nguyen Thi Kim Thanh2

1Master’s student in Tourism and Travel Service Management, Hanoi University of Industry

2Vice Dean, Faculty of Business Administration and Tourism, Electric Power University

ABSTRACT:

This study investigates the effects of human resource management practices and human capital on innovation performance at Moon View Hotel in Hanoi. Drawing on data collected from both managerial and operational staff, the study employs quantitative methods to examine the relationships among key variables. The findings reveal that both human resource management and human capital exert positive and statistically significant influences on innovation performance, with human capital demonstrating a comparatively stronger effect. Based on these results, the study offers several managerial implications aimed at enhancing innovation effectiveness, particularly for small and medium-sized hotels in Hanoi.

Keywords: human resource management, human capital, innovation performance, hotel industry, Hanoi.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 5 năm 2026]

Tạp chí Công Thương