Thách thức và cơ hội khi chuyển đổi từ VAS sang IFRS trong các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam

Bài báo Thách thức và cơ hội khi chuyển đổi từ VAS sang IFRS trong các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam do Nguyễn Lâm (Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư Nguyễn Lâm) thực hiện.

Tóm tắt:

Việc chuyển đổi từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đang trở thành xu hướng tất yếu tại Việt Nam, đặc biệt đối với các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán. Quá trình này không chỉ đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế mà còn nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính. Tuy nhiên, việc áp dụng IFRS đặt ra nhiều thách thức, như: chi phí chuyển đổi cao, thiếu hụt nguồn nhân lực có chuyên môn và sự khác biệt về văn hóa kế toán. Bên cạnh đó, IFRS cũng mang lại cơ hội lớn như cải thiện chất lượng báo cáo tài chính, thu hút vốn đầu tư nước ngoài và tăng cường năng lực cạnh tranh toàn cầu. Nghiên cứu này phân tích các thách thức và cơ hội chính trong quá trình chuyển đổi, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam triển khai IFRS hiệu quả.

Từ khóa: Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), doanh nghiệp niêm yết, chuyển đổi kế toán, minh bạch tài chính, hội nhập kinh tế.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đã trở thành một yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. IFRS, được phát triển bởi Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), cung cấp một bộ chuẩn mực kế toán thống nhất nhằm tăng cường tính minh bạch, khả năng so sánh và độ tin cậy của báo cáo tài chính trên phạm vi toàn cầu (Bui et al., 2020). Việc áp dụng IFRS không chỉ đáp ứng nhu cầu hội nhập với thị trường tài chính quốc tế, mà còn hỗ trợ các doanh nghiệp cải thiện chất lượng quản trị và thu hút đầu tư nước ngoài (Phan et al., 2014). Tuy nhiên, tại Việt Nam, các doanh nghiệp niêm yết vẫn chủ yếu sử dụng Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), vốn được xây dựng dựa trên các nguyên tắc kế toán truyền thống và có nhiều điểm khác biệt đáng kể so với IFRS (Ngoc Phi Anh & Nguyen, 2013). Những khác biệt này tạo ra rào cản trong việc so sánh báo cáo tài chính với các doanh nghiệp quốc tế, hạn chế khả năng thu hút vốn đầu tư nước ngoài và gây khó khăn trong việc hội nhập với các thị trường tài chính toàn cầu (Huu Cuong, 2011).

VAS được ban hành bởi Bộ Tài chính Việt Nam, chủ yếu dựa trên nguyên tắc chi phí lịch sử và tập trung vào việc đáp ứng các yêu cầu quản lý trong nước. Trong khi đó, IFRS áp dụng cách tiếp cận dựa trên giá trị hợp lý (fair value) và yêu cầu công bố thông tin chi tiết hơn, phù hợp với nhu cầu của các nhà đầu tư quốc tế (Nguyen et al., 2020). Sự khác biệt về nguyên tắc kế toán, phương pháp đánh giá tài sản và nợ phải trả, cũng như yêu cầu công bố thông tin giữa VAS và IFRS đã tạo ra khoảng cách đáng kể trong thực tiễn kế toán tại Việt Nam (Binh et al., 2018). Ví dụ, các chuẩn mực như IFRS 9 (Công cụ tài chính) và IFRS 15 (Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng) đòi hỏi các doanh nghiệp áp dụng các mô hình định giá phức tạp và hệ thống quản lý dữ liệu hiện đại, điều mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa sẵn sàng (Nguyễn Phước Bảo Ấn, 2023).

Việc chuyển đổi từ VAS sang IFRS không chỉ là một thay đổi kỹ thuật mà còn đòi hỏi sự điều chỉnh sâu rộng về quy trình, nhân sự và hệ thống công nghệ thông tin. Theo Hà Xuân Thạch, Nguyễn Ngọc Hiệp (2018), quá trình này yêu cầu các doanh nghiệp niêm yết phải tái cấu trúc hệ thống kế toán nội bộ, nâng cấp phần mềm quản lý và đào tạo lại đội ngũ nhân sự để đáp ứng các yêu cầu phức tạp của IFRS. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm chi phí triển khai cao, thiếu hụt nguồn nhân lực có chuyên môn và sự kháng cự từ văn hóa kế toán truyền thống (Nguyen et al., 2022). Dù vậy, việc áp dụng IFRS mang lại nhiều cơ hội như nâng cao tính minh bạch, cải thiện khả năng tiếp cận vốn quốc tế và tăng cường năng lực cạnh tranh toàn cầu (Thi et al., 2020).

Bối cảnh áp dụng IFRS tại Việt Nam cũng chịu ảnh hưởng từ các yếu tố đặc thù của nền kinh tế chuyển đổi. Theo Ngoc Phi Anh và Nguyen (2013), Việt Nam là một nền kinh tế đang phát triển với hệ thống kế toán còn chịu ảnh hưởng từ các chính sách quản lý nhà nước, dẫn đến sự chậm trễ trong việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, lộ trình áp dụng IFRS đã được Bộ Tài chính Việt Nam công bố vào năm 2020, với mục tiêu triển khai IFRS cho các doanh nghiệp niêm yết từ năm 2025 (Nguyễn Thị Anh Thư, Phạm Thị Phượng, 2024). Lộ trình này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra hiệu quả và bền vững.

Mục tiêu của nghiên cứu này là phân tích chi tiết các thách thức và cơ hội các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam phải đối mặt khi chuyển đổi từ VAS sang IFRS. Thông qua việc đánh giá các khía cạnh kỹ thuật, tổ chức và văn hóa, nghiên cứu sẽ đề xuất các giải pháp thực tiễn nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp vượt qua rào cản và tận dụng tối đa lợi ích từ IFRS. Các phân tích trong nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn từ các nghiên cứu trước đây, bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng IFRS tại Việt Nam (Châu et al., n.d.; Tran et al., 2019). Với sự hỗ trợ từ các giải pháp được đề xuất, các doanh nghiệp niêm yết có thể từng bước hội nhập vào thị trường tài chính toàn cầu, góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong nền kinh tế thế giới.

2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận

2.1.1. Khái niệm và bản chất của IFRS và VAS

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) là hệ thống chuẩn mực kế toán được ban hành bởi Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB), với mục tiêu cung cấp thông tin tài chính có tính minh bạch, khả năng so sánh và phù hợp toàn cầu, hỗ trợ người sử dụng báo cáo tài chính trong việc ra quyết định kinh tế (Phan, Mascitelli, & Barut, 2014). IFRS được xây dựng trên cơ sở nguyên tắc (principle-based) thay vì quy tắc cứng nhắc, tạo điều kiện linh hoạt trong áp dụng, đồng thời yêu cầu trình bày trung thực và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp (Nguyen et al., 2022).

Trong khi đó, Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) được xây dựng dựa trên việc tham khảo chuẩn mực kế toán quốc tế nhưng có sự điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh pháp lý, môi trường kinh doanh và yêu cầu quản lý nhà nước tại Việt Nam (Ngoc Phi Anh & Nguyen, 2013). VAS chịu ảnh hưởng mạnh từ hệ thống kế toán Pháp và Liên Xô trước đây, thiên về quản lý tài chính và tuân thủ quy định, thay vì cung cấp thông tin hướng tới nhà đầu tư như IFRS (Binh, Giang, & Van, 2018).

2.1.2. Cơ sở lý luận về sự cần thiết chuyển đổi từ VAS sang IFRS

Theo lý thuyết hội tụ kế toán quốc tế, việc áp dụng IFRS giúp nâng cao khả năng so sánh thông tin tài chính giữa các quốc gia, giảm chi phí giao dịch và chi phí vốn, đồng thời tăng cường tính minh bạch của thị trường vốn (Huu Cuong, 2011). Đối với doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam, IFRS mang lại lợi ích trong việc tiếp cận nguồn vốn quốc tế, thu hút nhà đầu tư nước ngoài và nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp (Bui, Le, & Dao, 2020).

Nguyễn Thị Anh Thư, Phạm Thị Phượng (2024) nhấn mạnh, IFRS không chỉ là yêu cầu tuân thủ khi Việt Nam hội nhập sâu vào thị trường tài chính toàn cầu, mà còn là động lực cải thiện chất lượng thông tin tài chính nội bộ. Theo Nguyễn Phước Bảo Ấn (2023), việc áp dụng IFRS cũng phù hợp với xu thế toàn cầu hóa và lộ trình Bộ Tài chính Việt Nam ban hành.

2.1.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi

Nhiều nghiên cứu chỉ ra việc áp dụng IFRS chịu tác động bởi các nhân tố về đặc điểm doanh nghiệp (quy mô, lĩnh vực hoạt động, mức độ quốc tế hóa), môi trường pháp lý, áp lực từ thị trường vốn, trình độ nhân sự kế toán và cơ sở hạ tầng công nghệ (Phạm Lê Hồng Châu, Nguyễn Thu Thảo, Trần Thị Thắng & Đỗ Thị Vui, 2023); Tran, Ha, Le, & Nguyen, 2019).

Thạch và Hiệp (2018) chỉ ra rào cản lớn nhất là sự khác biệt đáng kể giữa nguyên tắc kế toán trong IFRS và quy định trong VAS, đặc biệt liên quan đến đo lường giá trị hợp lý, ghi nhận tài sản vô hình và công cụ tài chính. Bên cạnh đó, áp lực từ thể chế và các bên liên quan, bao gồm cơ quan quản lý, nhà đầu tư và kiểm toán viên quốc tế, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc cản trở quá trình chuyển đổi (Nguyen, Vesty, Kend, Nguyen, & O’Connell, 2020).

2.1.4. Khung phân tích cho nghiên cứu

Dựa trên tổng hợp các nghiên cứu trước, cơ sở lý thuyết của bài báo này được xây dựng dựa trên 3 trụ cột: (i) Lý thuyết hội tụ kế toán quốc tế - giải thích nhu cầu hài hòa chuẩn mực kế toán; (ii) Lý thuyết thể chế - làm rõ vai trò của áp lực pháp lý, thị trường và xã hội trong việc áp dụng IFRS; và (iii) Lý thuyết thông tin hữu ích - nhấn mạnh lợi ích của thông tin tài chính minh bạch và so sánh được đối với quyết định kinh tế (Hiep, 2017; Thi, Anh, & Tu, 2020). Khung phân tích này giúp định hướng việc đánh giá cả thách thức và cơ hội khi doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam chuyển đổi từ VAS sang IFRS.

2.2. Tổng quan nghiên cứu

Việc chuyển đổi từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đã thu hút sự quan tâm đáng kể từ giới học thuật và thực tiễn trong hơn một thập kỷ qua, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu của Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế và trong nước đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình áp dụng IFRS, từ bối cảnh thể chế, năng lực doanh nghiệp, đến các thách thức kỹ thuật và văn hóa. Tổng quan này nhằm hệ thống hóa các nghiên cứu trước đây, xác định các khoảng trống nghiên cứu và làm rõ ý nghĩa của việc áp dụng IFRS đối với các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

Trên bình diện quốc tế, các nghiên cứu đã chỉ ra việc áp dụng IFRS chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố thể chế, trình độ phát triển của thị trường vốn và năng lực của đội ngũ kế toán. Ngoc Phi Anh và Nguyen (2013) nhấn mạnh, trong các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, sự khác biệt giữa các chuẩn mực kế toán nội địa và IFRS tạo ra những thách thức đáng kể, đặc biệt liên quan đến việc thay đổi tư duy kế toán từ chi phí lịch sử sang giá trị hợp lý. Tương tự, Phan, Mascitelli, và Barut (2014) lập luận, mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp, bao gồm cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và trình độ nhân sự, là yếu tố quyết định thành công của quá trình chuyển đổi. Huu Cuong (2011) bổ sung rằng trong các nền kinh tế đang phát triển, khung pháp lý và sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu rủi ro khi áp dụng IFRS.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm đã tập trung phân tích các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến khả năng áp dụng IFRS trong các doanh nghiệp niêm yết. Hà Xuân Thạch, Nguyễn Ngọc Hiệp (2018) xác định, sự khác biệt về nguyên tắc ghi nhận, đo lường và trình bày giữa VAS và IFRS là rào cản lớn nhất. Cụ thể, VAS chủ yếu dựa trên nguyên tắc chi phí lịch sử và tuân thủ các quy định pháp luật trong nước, trong khi IFRS yêu cầu các phương pháp phức tạp hơn như định giá hợp lý và công bố thông tin chi tiết, điều này đòi hỏi sự thay đổi sâu rộng trong tư duy và thực tiễn kế toán (Thạch & Hiệp, 2018). Các nghiên cứu định lượng, chẳng hạn như của Tran, Ha, Le, và Nguyen (2019), đã sử dụng các mô hình hồi quy để chỉ ra rằng quy mô doanh nghiệp, mức độ quốc tế hóa và áp lực từ các nhà đầu tư nước ngoài có tác động tích cực đến quyết định áp dụng IFRS. Tương tự, Hiep (2017) tiến hành nghiên cứu thực nghiệm trên các công ty Việt Nam và kết luận rằng các doanh nghiệp có hoạt động xuất khẩu hoặc liên kết với đối tác nước ngoài có xu hướng sẵn sàng hơn trong việc chuyển đổi sang IFRS.

Một số nghiên cứu khác đã làm nổi bật vai trò của cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và năng lực nhân sự trong quá trình chuyển đổi. Theo Bui, Le, và Dao (2020), việc áp dụng IFRS đòi hỏi các doanh nghiệp niêm yết phải nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin để đáp ứng các yêu cầu phức tạp về thu thập, xử lý, và báo cáo dữ liệu. Nghiên cứu của Nguyen, Dinh, Tran, và Nguyen (2022) nhấn mạnh, sự thiếu hụt nhân sự kế toán có trình độ về IFRS là một rào cản lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Để giải quyết vấn đề này, Nguyễn Thị Anh Thư, Phạm Thị Phượng (2024) đề xuất, sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý nhà nước, bao gồm việc ban hành hướng dẫn chi tiết và lộ trình áp dụng IFRS rõ ràng, là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả chuyển đổi.

Các nghiên cứu chuyên sâu về đặc thù ngành hoặc loại hình doanh nghiệp cũng mang lại những góc nhìn quan trọng. Nguyễn Phước Bảo Ấn (2023) phân tích trường hợp Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam-CTCP, chỉ ra rằng các doanh nghiệp trong ngành Thủy sản phải đối mặt với những thách thức đặc thù như xử lý chênh lệch tỷ giá, ghi nhận tài sản sinh học theo IAS 41 và định giá tài sản không có thị trường hoạt động. Tương tự, Phạm Lê Hồng Châu, Nguyễn Thu Thảo, Trần Thị Thắng & Đỗ Thị Vui (2023) đã nghiên cứu ảnh hưởng của các đặc điểm doanh nghiệp, chẳng hạn như cấu trúc sở hữu và mức độ phức tạp của hoạt động quốc tế, đến quyết định áp dụng IFRS. Kết quả cho thấy các doanh nghiệp có quy mô lớn và mức độ hội nhập quốc tế cao thường có động lực mạnh mẽ hơn trong việc chuyển đổi sang IFRS. Ngoài ra, Thi, Anh, và Tu (2020) nhấn mạnh rằng các doanh nghiệp niêm yết cần sự hỗ trợ từ các tổ chức chuyên môn như ACCA hoặc các công ty kiểm toán Big Four để vượt qua các rào cản kỹ thuật trong quá trình áp dụng IFRS.

Mặc dù các nghiên cứu trên đã cung cấp một bức tranh toàn diện về động lực và rào cản trong việc áp dụng IFRS tại Việt Nam thì vẫn tồn tại một số khoảng trống nghiên cứu đáng chú ý. Thứ nhất, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào phân tích định lượng, sử dụng các mô hình hồi quy để đo lường tác động của các yếu tố như quy mô doanh nghiệp hay mức độ quốc tế hóa, nhưng thiếu các nghiên cứu định tính sâu sắc để khám phá cơ chế và bối cảnh cụ thể của các doanh nghiệp niêm yết (Tran et al., 2019; Hiep, 2017). Thứ hai, các nghiên cứu hiện tại thường tập trung vào các yếu tố nội tại của doanh nghiệp mà ít xem xét đến các yếu tố bên ngoài như áp lực từ môi trường thể chế, văn hóa kinh doanh và xu hướng toàn cầu hóa trong bối cảnh Việt Nam đang mở rộng hội nhập tài chính quốc tế (Nguyen et al., 2020). Cuối cùng, vẫn còn thiếu các phân tích hệ thống về mối quan hệ giữa chiến lược quản trị doanh nghiệp và lộ trình chuyển đổi IFRS, đặc biệt đối với các ngành có đặc thù báo cáo tài chính phức tạp như tài chính, bất động sản, hoặc nông nghiệp Nguyễn Phước Bảo Ấn (2023).

Do đó, nghiên cứu về “Thách thức và cơ hội khi chuyển đổi từ VAS sang IFRS trong các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam” không chỉ có ý nghĩa học thuật, mà còn mang lại giá trị thực tiễn trong việc hỗ trợ hoạch định chính sách và định hướng chiến lược cho các doanh nghiệp. Bằng cách kết hợp các góc nhìn định lượng và định tính, nghiên cứu này sẽ góp phần làm sáng tỏ các cơ chế ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp phù hợp để thúc đẩy quá trình hội nhập kế toán quốc tế tại Việt Nam.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện dựa trên sự kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính toàn diện, khách quan và độ tin cậy của kết quả. Cụ thể, nhóm tác giả sử dụng các phương pháp sau:

3.1. Phương pháp tổng hợp

Phương pháp tổng hợp được sử dụng để hệ thống hóa cơ sở lý luận về Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), bao gồm các quy định, nguyên tắc ghi nhận, đo lường và trình bày thông tin tài chính. Nguồn dữ liệu được tổng hợp từ các văn bản pháp lý của Bộ Tài chính Việt Nam, tài liệu hướng dẫn của IFRS Foundation, báo cáo nghiên cứu của các tổ chức kiểm toán quốc tế như PwC, Deloitte, EY và KPMG, cùng các công trình nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước liên quan đến quá trình áp dụng IFRS. Việc tổng hợp thông tin giúp hình thành khung lý thuyết làm nền tảng phân tích, đồng thời nhận diện các vấn đề trọng yếu khi chuyển đổi từ VAS sang IFRS.

3.2. Phương pháp phân tích

Phương pháp phân tích được áp dụng để làm rõ bản chất, nguyên nhân và tác động của những thách thức, cơ hội khi doanh nghiệp niêm yết chuyển đổi sang IFRS. Quá trình phân tích bao gồm việc tách bạch các khía cạnh kỹ thuật (ví dụ: khác biệt về nguyên tắc kế toán, định giá tài sản, ghi nhận doanh thu) và khía cạnh quản trị (ví dụ: hệ thống thông tin, đào tạo nhân sự, quản trị thay đổi). Đồng thời, phương pháp này được sử dụng để đánh giá tác động tiềm năng đến chất lượng báo cáo tài chính, tính minh bạch thông tin và khả năng tiếp cận vốn quốc tế của doanh nghiệp.

3.3. Phương pháp so sánh

Phương pháp so sánh được sử dụng nhằm đối chiếu sự khác biệt giữa VAS và IFRS trên các phương diện nguyên tắc, phạm vi áp dụng, mức độ chi tiết và yêu cầu công bố thông tin. Ngoài ra, phương pháp này cũng được áp dụng để so sánh kinh nghiệm chuyển đổi IFRS ở một số quốc gia trong khu vực như Malaysia, Singapore, Thái Lan với bối cảnh Việt Nam, từ đó rút ra các bài học thực tiễn. Việc so sánh không chỉ giúp nhận diện các khoảng cách về chuẩn mực kế toán, mà còn chỉ ra các yếu tố thuận lợi và khó khăn riêng có của Việt Nam.

3.4. Phương pháp khảo sát

Phương pháp khảo sát được triển khai nhằm thu thập ý kiến thực tiễn từ các đối tượng trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia quá trình lập, kiểm toán và sử dụng báo cáo tài chính. Cụ thể, nghiên cứu tiến hành khảo sát 150 đối tượng gồm chuyên gia tài chính, kiểm toán viên, kế toán trưởng và cán bộ kế toán tại các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Bảng câu hỏi khảo sát tập trung vào 4 nhóm nội dung chính: (i) mức độ sẵn sàng áp dụng IFRS, (ii) nhận thức về lợi ích và cơ hội, (iii) khó khăn và rào cản, và (iv) đề xuất giải pháp. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS để tính toán tần suất, tỷ lệ phần trăm, trung bình cộng và kiểm định thống kê nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị của kết quả nghiên cứu.

4. Kết quả nghiên cứu và bàn luận

4.1. Thực trạng

Phần lớn các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam hiện vẫn lập báo cáo tài chính theo Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), vốn được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu quản lý trong nước và dựa trên nguyên tắc chi phí lịch sử. VAS, với đặc điểm thiên về “giá gốc” và cung cấp hướng dẫn chi tiết cho từng nghiệp vụ kế toán, đã trở thành nền tảng quen thuộc cho các doanh nghiệp Việt Nam trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tại Việt Nam vẫn còn ở giai đoạn sơ khai, chủ yếu được thử nghiệm tại một số doanh nghiệp quy mô lớn, đặc biệt là những doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc hoạt động trong các lĩnh vực có tính quốc tế hóa cao như ngân hàng, bất động sản và sản xuất xuất khẩu (Bui et al., 2020). Theo khảo sát của Nguyễn Thị Anh Thư, Phạm Thị Phượng (2024), chỉ khoảng 15% các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) đã bắt đầu triển khai các bước chuẩn bị cho việc áp dụng IFRS, trong khi phần lớn các doanh nghiệp khác chưa xây dựng được kế hoạch chuyển đổi cụ thể. Nguyên nhân chính của sự chậm trễ này nằm ở sự thiếu hụt hướng dẫn chi tiết từ cơ quan quản lý nhà nước, sự thiếu đồng bộ trong hệ thống hỗ trợ chuyển đổi và nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của IFRS trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu (Nguyen et al., 2022). Hà Xuân Thạch, Nguyễn Ngọc Hiệp (2018) chỉ ra sự khác biệt cơ bản giữa VAS và IFRS, đặc biệt là việc IFRS áp dụng nguyên tắc “giá trị hợp lý” và yêu cầu doanh nghiệp tự xét đoán dựa trên bối cảnh cụ thể, tạo ra khoảng cách lớn trong phương pháp ghi nhận, đo lường và trình bày báo cáo tài chính. Điều này không chỉ gây khó khăn trong việc chuyển đổi mà còn làm gia tăng rủi ro sai sót, đặc biệt đối với các doanh nghiệp thiếu nguồn lực hoặc kinh nghiệm trong việc xử lý các chuẩn mực kế toán quốc tế. Hơn nữa, theo Nguyễn Thị Anh Thư, Phạm Thị Phượng (2024), nhiều doanh nghiệp lo ngại về khả năng giải trình số liệu với cơ quan thuế và cổ đông khi áp dụng IFRS, do các quy định pháp lý và thuế hiện hành tại Việt Nam chưa hoàn toàn tương thích với các yêu cầu của IFRS, dẫn đến sự e ngại trong việc thực hiện chuyển đổi.

4.2. Ứng dụng

Mặc dù việc áp dụng IFRS tại Việt Nam còn hạn chế, một số doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt trong các ngành ngân hàng, bất động sản và sản xuất xuất khẩu, đã bắt đầu triển khai hoặc chuẩn bị áp dụng IFRS nhằm đáp ứng yêu cầu của các đối tác chiến lược và thu hút vốn đầu tư quốc tế (Nguyen et al., 2020). Các hình thức ứng dụng IFRS hiện nay tại các doanh nghiệp niêm yết bao gồm nhiều phương pháp khác nhau, phản ánh mức độ sẵn sàng và mục tiêu chiến lược của từng doanh nghiệp. Thứ nhất, một số doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty có cổ đông nước ngoài hoặc niêm yết đồng thời trên các thị trường quốc tế, đã triển khai lập song song báo cáo tài chính theo cả hai hệ thống VAS và IFRS. Phương pháp này giúp doanh nghiệp vừa tuân thủ các quy định pháp lý trong nước, vừa đáp ứng nhu cầu thông tin của nhà đầu tư quốc tế.

Theo Nguyễn Phước Bảo Ấn (2023), việc lập song song hai hệ thống báo cáo không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp kiểm nghiệm tính khả thi của IFRS mà còn cung cấp dữ liệu thực tiễn để đánh giá tác động trước khi chuyển đổi hoàn toàn. Thứ hai, nhiều doanh nghiệp lựa chọn áp dụng chọn lọc một số chuẩn mực IFRS, chẳng hạn như IFRS 9 (Công cụ tài chính), IFRS 15 (Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng), và IFRS 3 (Hợp nhất kinh doanh), để cải thiện tính minh bạch trong các lĩnh vực trọng yếu. Ví dụ, các ngân hàng niêm yết đã bắt đầu áp dụng IFRS 9 để đánh giá rủi ro tín dụng và định giá công cụ tài chính, trong khi các công ty bất động sản tập trung vào IFRS 16 (Thuê tài sản) để xử lý các hợp đồng thuê dài hạn (Bui et al., 2020). Thứ ba, các doanh nghiệp lớn thường hợp tác với các công ty kiểm toán quốc tế thuộc nhóm Big Four (PwC, Deloitte, EY, KPMG) để hỗ trợ chuyển đổi số liệu từ VAS sang IFRS. Các dịch vụ này bao gồm phân tích tác động, xây dựng mô hình tài chính mới và đào tạo nhân sự để đáp ứng các yêu cầu phức tạp của IFRS (Thi et al., 2020). Thứ tư, một số doanh nghiệp đã thử nghiệm áp dụng IFRS trong báo cáo quản trị nội bộ nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động và chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi chính thức. Phương pháp này giúp giảm thiểu rủi ro khi triển khai toàn diện và tạo điều kiện cho đội ngũ nhân sự làm quen với các yêu cầu của IFRS (Nguyen et al., 2022). Tuy nhiên, việc áp dụng IFRS, dù ở hình thức nào, đều đòi hỏi đầu tư đáng kể vào hệ thống công nghệ thông tin, đào tạo nhân sự, và các dịch vụ tư vấn, gây áp lực tài chính lớn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (Bui et al., 2020).

4.3. Hiệu quả đạt được

Việc áp dụng thử nghiệm IFRS tại các doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam đã mang lại những lợi ích rõ rệt, khẳng định tiềm năng của chuẩn mực này trong việc nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và năng lực cạnh tranh. Theo khảo sát của Nguyễn Thị Anh Thư, Phạm Thị Phượng (2024), khoảng 72% doanh nghiệp tham gia thử nghiệm IFRS đánh giá rằng việc áp dụng chuẩn mực này đã cải thiện đáng kể tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính, từ đó nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường vốn quốc tế. Nghiên cứu của Phan, Mascitelli, và Barut (2014) nhấn mạnh IFRS giúp tăng cường lòng tin của nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong các ngành có nhu cầu huy động vốn cao như ngân hàng, bất động sản và sản xuất xuất khẩu. Ví dụ, các ngân hàng lớn tại Việt Nam như Vietcombank và Techcombank đã ghi nhận sự gia tăng vốn đầu tư nước ngoài sau khi áp dụng một số chuẩn mực IFRS, nhờ vào việc cung cấp thông tin tài chính minh bạch và có thể so sánh với các tiêu chuẩn quốc tế (Nguyen et al., 2020).

Bên cạnh đó, IFRS tạo điều kiện cho các doanh nghiệp áp dụng các mô hình quản trị rủi ro hiện đại và các phương pháp đo lường giá trị hợp lý, từ đó hỗ trợ ra quyết định chiến lược chính xác hơn. Chẳng hạn, việc áp dụng IFRS 9 giúp các ngân hàng cải thiện khả năng đánh giá rủi ro tín dụng, trong khi IFRS 15 hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu xác định chính xác doanh thu từ các hợp đồng quốc tế, tăng cường độ tin cậy của báo cáo tài chính (Nguyễn Phước Bảo Ấn, 2023). Hơn nữa, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc niêm yết đồng thời trên các thị trường quốc tế ghi nhận chi phí vốn giảm nhẹ, do nhà đầu tư đánh giá cao tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính theo IFRS (Ngoc Phi Anh & Nguyen, 2013).

Ngoài ra, việc áp dụng IFRS còn góp phần nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp thông qua việc cải thiện các quy trình ra quyết định và quản lý tài chính. Theo Bui et al. (2020), các doanh nghiệp áp dụng IFRS thường có xu hướng xây dựng các hệ thống quản trị rủi ro tích hợp, giúp giảm thiểu rủi ro tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động. Những lợi ích này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp niêm yết, vốn chịu áp lực lớn từ cổ đông và các bên liên quan về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tối đa, các doanh nghiệp cần vượt qua các thách thức liên quan đến chi phí và nguồn lực trong quá trình chuyển đổi.

4.4. Thách thức

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, quá trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS tại các doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sự hỗ trợ đồng bộ từ các bên liên quan.

Thứ nhất, nguồn lực nhân sự hạn chế là một rào cản lớn. Theo Hiep (2017), phần lớn kế toán viên và kiểm toán viên tại Việt Nam được đào tạo theo VAS, vốn dựa trên nguyên tắc chi phí lịch sử và các quy định chi tiết, nên thiếu kinh nghiệm thực tiễn với các khái niệm phức tạp của IFRS như giá trị hợp lý, đánh giá rủi ro tài chính, hay công bố thông tin chi tiết. Việc đào tạo lại hoặc tuyển dụng nhân sự mới am hiểu IFRS đòi hỏi thời gian và chi phí đáng kể, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (Nguyen et al., 2022).

Thứ hai, chi phí chuyển đổi cao là một thách thức lớn khác. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, phần mềm kế toán tương thích với IFRS và các dịch vụ tư vấn từ các công ty kiểm toán quốc tế. Theo Nguyễn Phước Bảo Ấn (2023), các doanh nghiệp trong ngành thủy sản, chẳng hạn, phải đối mặt với chi phí cao khi xây dựng lại các mô hình định giá tài sản sinh học theo IAS 41, gây áp lực tài chính đáng kể, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có nguồn lực hạn chế (Bui et al., 2020).

Thứ ba, sự khác biệt về nguyên tắc kế toán giữa VAS và IFRS tạo ra nhiều khó khăn. Việc chuyển từ cách tiếp cận “quy tắc hướng dẫn chi tiết” của VAS sang “nguyên tắc xét đoán” của IFRS đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong tư duy quản trị tài chính. Tran et al. (2019) chỉ ra rằng các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc áp dụng các chuẩn mực như IFRS 9 và IFRS 15 do yêu cầu phức tạp về đánh giá và công bố thông tin, làm gia tăng rủi ro sai sót và tranh chấp khi giải trình số liệu với cổ đông và cơ quan quản lý.

Thứ tư, các quy định pháp lý và thuế tại Việt Nam hiện nay chưa hoàn toàn đồng bộ với IFRS, gây ra khó khăn trong việc áp dụng đồng thời cho mục đích báo cáo tài chính và kê khai thuế. Nguyễn Thị Anh Thư, Phạm Thị Phượng (2024) nhấn mạnh sự thiếu nhất quán này buộc nhiều doanh nghiệp phải duy trì hai hệ thống kế toán riêng biệt, làm tăng gánh nặng vận hành và chi phí. Cuối cùng, các doanh nghiệp niêm yết chịu áp lực lớn từ cổ đông và nhà đầu tư trong việc cung cấp thông tin tài chính chính xác, kịp thời, và có thể so sánh với các tiêu chuẩn quốc tế. Tuy nhiên, sự thiếu hụt cơ chế hỗ trợ từ thị trường vốn nội địa, chẳng hạn như các hướng dẫn cụ thể về báo cáo IFRS hoặc các chương trình đào tạo quốc gia, làm gia tăng thách thức trong quá trình chuyển đổi (Phạm Lê Hồng Châu, Nguyễn Thu Thảo, Trần Thị Thắng & Đỗ Thị Vui, 2023). Tổng hợp lại, việc chuyển đổi sang IFRS tại các doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam không chỉ mở ra cơ hội nâng cao tính minh bạch và năng lực cạnh tranh mà còn đặt ra những yêu cầu thay đổi căn bản về nhận thức, hệ thống công nghệ và khung pháp lý, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý, và các tổ chức chuyên môn.

4.5. Kết quả khảo sát

Để có cơ sở đánh giá thực tiễn về những thách thức và cơ hội khi chuyển đổi từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tại các doanh nghiệp niêm yết, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 150 chuyên gia và kế toán đang công tác tại các công ty niêm yết, công ty kiểm toán, cơ quan quản lý và tổ chức tư vấn tài chính. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 mức độ (1 - Hoàn toàn không đồng ý, 5 - Hoàn toàn đồng ý) nhằm đo lường mức độ nhận định của đối tượng khảo sát đối với các tiêu chí liên quan đến năng lực nguồn nhân lực, hạ tầng công nghệ, chi phí triển khai, mức độ phức tạp của IFRS, cũng như tác động tích cực mà IFRS mang lại. Kết quả khảo sát được tổng hợp thành 4 nhóm nội dung chính, mỗi nhóm gồm 5 tiêu chí, thể hiện dưới dạng tỷ lệ phần trăm, điểm trung bình (𝑥̄) và độ lệch chuẩn (SD), qua đó phản ánh một cách định lượng quan điểm của cộng đồng chuyên môn về quá trình chuyển đổi sang IFRS.

Bảng 1. Nhận thức và sẵn sàng chuyển đổi (150 chuyên gia)

Tiêu chí

%1

%2

%3

%4

%5

Điểm TB

Độ lệch chuẩn

Hiểu biết về IFRS

5

10

25

40

20

3.60

1.07

Cam kết lãnh đạo

8

12

30

35

15

3.37

1.12

Kế hoạch chuyển đổi

10

20

30

30

10

3.10

1.14

Nguồn lực tài chính

15

25

30

20

10

2.85

1.19

Hệ thống CNTT hiện tại

12

18

30

30

10

3.08

1.16

Nguồn: Tính toán của tác giả

Bảng 1 khảo sát 150 chuyên gia về mức độ sẵn sàng chuyển đổi từ VAS sang IFRS tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam, với 5 tiêu chí: Hiểu biết về IFRS, Cam kết lãnh đạo, Kế hoạch chuyển đổi, Nguồn lực tài chính, và Hệ thống CNTT hiện tại. Hiểu biết về IFRS đạt điểm trung bình cao nhất (3.60, độ lệch chuẩn 1.07), với 40% đánh giá cao (4) và 20% rất cao (5), cho thấy nhận thức khá tốt nhưng vẫn có 15% ở mức thấp, phản ánh sự không đồng đều do thiếu đào tạo chuyên sâu. Cam kết lãnh đạo đạt 3.37 (độ lệch chuẩn 1.12), với 35% đánh giá cao (4), nhưng 20% ở mức thấp, cho thấy sự thiếu đồng thuận ở một số doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty nhỏ. Kế hoạch chuyển đổi ghi nhận 3.10 (độ lệch chuẩn 1.14), với 60% đánh giá trung bình đến cao, nhưng 30% ở mức thấp, phản ánh nhiều doanh nghiệp chưa có lộ trình cụ thể. Nguồn lực tài chính thấp nhất (2.85, độ lệch chuẩn 1.19), với 40% đánh giá thấp, cho thấy chi phí đầu tư vào CNTT và tư vấn là rào cản lớn. Hệ thống CNTT hiện tại đạt 3.08 (độ lệch chuẩn 1.16), với 30% đánh giá trung bình và 30% cao, nhưng 30% ở mức thấp, cho thấy nhiều hệ thống kế toán chưa đáp ứng yêu cầu IFRS. Tổng thể, bảng số liệu chỉ ra nhận thức và cam kết ở mức khá, nhưng nguồn lực tài chính và CNTT là thách thức lớn, đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ. Hàm ý thực tiễn bao gồm tăng cường đào tạo, xây dựng lộ trình chuyển đổi từng bước, tìm kiếm tài trợ để giảm chi phí, và đầu tư vào phần mềm kế toán hiện đại để nâng cao tính minh bạch và cạnh tranh quốc tế.

Bảng 2. Năng lực nhân sự và đào tạo (150 chuyên gia)

Tiêu chí

%1

%2

%3

%4

%5

Điểm TB

Độ lệch chuẩn

Trình độ chuyên môn kế toán

6

14

30

35

15

3.39

1.09

Kinh nghiệm áp dụng IFRS

20

30

30

15

5

2.55

1.12

Chương trình đào tạo nội bộ

10

20

35

25

10

3.05

1.12

Khả năng tư vấn ngoài

12

18

40

20

10

2.98

1.12

Độ hiểu biết của Ban Kiểm soát

15

25

30

20

10

2.85

1.19

Nguồn: Tính toán của tác giả

Kết quả khảo sát ở Bảng 2 về năng lực nhân sự và đào tạo đối với 150 chuyên gia cho thấy bức tranh tương đối rõ nét về thực trạng nguồn lực khi chuyển đổi từ VAS sang IFRS. Về trình độ chuyên môn kế toán, tỷ lệ đánh giá ở mức khá và tốt chiếm ưu thế với tổng cộng 50% (35% mức 4 và 15% mức 5), điểm trung bình đạt 3,39 và độ lệch chuẩn 1,09, phản ánh sự đồng thuận tương đối cao và năng lực nền tảng ổn định. Tuy nhiên, kinh nghiệm áp dụng IFRS lại là điểm yếu lớn khi có tới 50% đánh giá ở mức 1 và 2, trong khi chỉ 5% cho rằng đạt mức rất tốt. Điểm trung bình của tiêu chí này chỉ đạt 2,55, thấp nhất trong nhóm, với độ lệch chuẩn 1,12 cho thấy sự phân tán ý kiến khá rõ, minh chứng cho khoảng trống lớn về kinh nghiệm thực tiễn triển khai chuẩn mực quốc tế. Chương trình đào tạo nội bộ nhận được đánh giá cân bằng hơn, với 35% ở mức 3 và 35% cộng lại ở hai mức cao nhất, điểm trung bình 3,05 và độ lệch chuẩn 1,12, phản ánh nỗ lực của doanh nghiệp nhưng vẫn còn dư địa để cải thiện về tính chuyên sâu và hiệu quả đào tạo. Khả năng tư vấn ngoài đạt điểm trung bình 2,98, phần lớn đánh giá ở mức trung bình (40%), độ lệch chuẩn 1,12 cho thấy vẫn tồn tại sự chênh lệch trong đánh giá năng lực giữa các chuyên gia. Độ hiểu biết của Ban Kiểm soát về IFRS chỉ đạt điểm trung bình 2,85, với tỷ lệ đánh giá ở mức thấp (1 và 2) lên tới 40%, độ lệch chuẩn 1,19 phản ánh sự khác biệt nhận thức đáng kể giữa các đối tượng khảo sát. Những kết quả này cho thấy mặc dù nền tảng chuyên môn kế toán của nhân sự ở mức khá, nhưng kinh nghiệm thực tế và sự hiểu biết sâu về IFRS, đặc biệt ở cấp quản lý và giám sát, vẫn là những thách thức lớn cần được giải quyết thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu, xây dựng lộ trình áp dụng và tăng cường tiếp cận kinh nghiệm quốc tế.

Bảng 3. Hệ thống kiểm soát và CNTT (150 chuyên gia)

Tiêu chí

%1

%2

%3

%4

%5

Điểm TB

Độ lệch chuẩn

Sự phù hợp của ERP

20

25

30

15

10

2.70

1.23

Khả năng báo cáo hợp nhất

18

22

35

20

5

2.72

1.12

Kiểm soát nội bộ

10

20

35

25

10

3.05

1.12

Chất lượng dữ liệu kế toán

12

18

30

30

10

3.08

1.16

Bảo mật và lưu trữ dữ liệu

8

22

40

20

10

3.02

1.07

Nguồn: Tính toán của tác giả

Bảng 3 khảo sát 150 chuyên gia về năng lực hệ thống kiểm soát và CNTT trong quá trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam, với năm tiêu chí: Sự phù hợp của ERP, Khả năng báo cáo hợp nhất, Kiểm soát nội bộ, Chất lượng dữ liệu kế toán, và Bảo mật và lưu trữ dữ liệu. Sự phù hợp của ERP có điểm trung bình thấp nhất (2.70, độ lệch chuẩn 1.23), với 45% đánh giá thấp (1-2) và chỉ 25% cao đến rất cao (4-5), cho thấy nhiều hệ thống ERP lạc hậu, không đáp ứng yêu cầu xử lý dữ liệu phức tạp của IFRS. Khả năng báo cáo hợp nhất đạt 2.72 (độ lệch chuẩn 1.12), với 40% đánh giá thấp và chỉ 25% cao đến rất cao, phản ánh hạn chế trong việc lập báo cáo hợp nhất, đặc biệt cho các chuẩn mực như IFRS 3. Kiểm soát nội bộ ghi nhận 3.05 (độ lệch chuẩn 1.12), với 35% trung bình (3) và 35% cao đến rất cao, cho thấy kiểm soát nội bộ ở mức khá nhưng chưa đồng đều. Chất lượng dữ liệu kế toán đạt 3.08 (độ lệch chuẩn 1.16), với 30% trung bình và 40% cao đến rất cao, cho thấy dữ liệu kế toán khá nhưng chưa đủ chính xác cho IFRS. Bảo mật và lưu trữ dữ liệu đạt 3.02 (độ lệch chuẩn 1.07), với 40% trung bình và 30% cao đến rất cao, cho thấy hệ thống bảo mật cần cải thiện để bảo vệ dữ liệu tài chính. Tổng thể, năng lực CNTT và kiểm soát còn hạn chế, với ERP và báo cáo hợp nhất là điểm yếu nhất, trong khi chất lượng dữ liệu và kiểm soát nội bộ ở mức trung bình khá. Độ lệch chuẩn cao (1.07-1.23) cho thấy sự chênh lệch giữa các doanh nghiệp lớn và nhỏ. Hàm ý thực tiễn là cần đầu tư vào ERP hiện đại, nâng cấp hệ thống báo cáo hợp nhất, chuẩn hóa dữ liệu và cải thiện bảo mật để đáp ứng IFRS, đồng thời hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp nhỏ.

Bảng 4. Thách thức pháp lý và thị trường vốn (150 chuyên gia)

Tiêu chí

%1

%2

%3

%4

%5

Điểm TB

Độ lệch chuẩn

Tính tương thích pháp luật/thuế

25

30

25

15

5

2.45

1.16

Áp lực từ nhà đầu tư

10

20

35

25

10

3.05

1.12

Chi phí chuyển đổi

18

28

30

15

9

2.69

1.19

Hỗ trợ từ cơ quan quản lý

30

30

25

10

5

2.30

1.14

Tính minh bạch thị trường vốn

12

18

35

25

10

3.03

1.10

Nguồn: Tính toán của tác giả

Kết quả số liệu Bảng 4 cho thấy thách thức lớn nhất đối với việc triển khai nằm ở tính tương thích pháp luật và thuế, cũng như sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý, với điểm trung bình lần lượt chỉ đạt 2,45 và 2,30, phản ánh mức đánh giá thấp từ các chuyên gia và sự phân tán ý kiến khá cao. Chi phí chuyển đổi cũng là một rào cản đáng kể (2,69 điểm), cho thấy áp lực tài chính trong quá trình thực hiện. Ngược lại, áp lực từ nhà đầu tư (3,05 điểm) và tính minh bạch của thị trường vốn (3,03 điểm) được đánh giá ở mức trung bình khá, thể hiện vai trò vừa là động lực vừa là thách thức đối với doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập và chuẩn mực mới.

4.6. Bàn luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy quá trình chuyển đổi từ Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tại các doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam vừa mở ra cơ hội nâng cao chất lượng thông tin tài chính, vừa đặt ra nhiều thách thức đáng kể. Về cơ hội, IFRS mang lại khả năng chuẩn hóa và so sánh báo cáo tài chính ở tầm quốc tế, giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín, tăng tính minh bạch, thu hút vốn đầu tư nước ngoài và cải thiện quản trị tài chính. Việc áp dụng IFRS còn thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới quy trình kế toán, ứng dụng công nghệ trong quản lý dữ liệu, đồng thời đáp ứng tốt hơn yêu cầu của nhà đầu tư toàn cầu và các tổ chức tín dụng quốc tế. Điều này không chỉ nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn góp phần cải thiện hình ảnh doanh nghiệp trên thị trường vốn.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cũng đối diện với hàng loạt thách thức. Về mặt kỹ thuật, sự khác biệt căn bản giữa VAS và IFRS đòi hỏi doanh nghiệp phải thay đổi hệ thống tài khoản, phương pháp ghi nhận và trình bày báo cáo, kéo theo nhu cầu đào tạo lại nhân sự và cập nhật phần mềm kế toán. Về mặt pháp lý, sự thiếu đồng bộ giữa IFRS và các quy định hiện hành về thuế, tài chính và kiểm toán có thể gây ra những khó khăn trong việc áp dụng nhất quán. Chi phí chuyển đổi, bao gồm đầu tư cho hạ tầng công nghệ, đào tạo nhân viên và thuê chuyên gia tư vấn, cũng là rào cản lớn, đặc biệt đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ngoài ra, mức độ sẵn sàng của nguồn nhân lực kế toán và sự hỗ trợ từ cơ quan quản lý vẫn chưa đáp ứng kỳ vọng, dẫn đến nguy cơ áp dụng hình thức mà chưa đạt hiệu quả thực chất.

Nhìn chung, để tận dụng tối đa cơ hội IFRS mang lại, doanh nghiệp cần tiếp cận chuyển đổi như một chiến lược dài hạn thay vì chỉ là yêu cầu tuân thủ. Điều này đòi hỏi sự chuẩn bị đồng bộ về nhân lực, công nghệ và quy trình quản trị, cùng với việc chủ động tham gia các chương trình đào tạo và thử nghiệm áp dụng IFRS từng phần. Đồng thời, Nhà nước và các cơ quan quản lý cần hoàn thiện khung pháp lý, cung cấp hướng dẫn kỹ thuật, hỗ trợ chi phí và xây dựng lộ trình rõ ràng, nhằm giảm bớt áp lực cho doanh nghiệp và đảm bảo tính khả thi của quá trình hội nhập kế toán quốc tế.

5. Giải pháp

Để quá trình chuyển đổi từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tại các doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam diễn ra hiệu quả, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ cấp độ chính sách vĩ mô đến chiến lược nội bộ doanh nghiệp, nhằm vượt qua các thách thức về khung pháp lý, nguồn lực, công nghệ và nhận thức, đồng thời tận dụng các cơ hội như tăng tính minh bạch và thu hút đầu tư quốc tế. Ở cấp độ vĩ mô, Nhà nước và Bộ Tài chính cần hoàn thiện khung pháp lý cho IFRS, không chỉ công bố các chuẩn mực mà còn ban hành lộ trình áp dụng rõ ràng, khả thi, và phù hợp với đặc thù kinh tế Việt Nam. Lộ trình này nên bao gồm các mốc thời gian cụ thể cho từng giai đoạn, như thử nghiệm các chuẩn mực ưu tiên (IFRS 9, IFRS 15) trước khi chuyển đổi toàn diện, cùng với các hướng dẫn chi tiết về cách áp dụng cho từng ngành, chẳng hạn như xử lý tài sản sinh học trong ngành thủy sản hoặc hợp đồng thuê trong bất động sản. Các văn bản giải thích cụ thể cần được cung cấp để hỗ trợ doanh nghiệp xử lý các tình huống phát sinh, như định giá giá trị hợp lý hoặc công bố thông tin chi tiết, nhằm giảm thiểu rủi ro pháp lý và sự không thống nhất trong diễn giải. Đồng thời, việc xây dựng hệ thống thuế đồng bộ với IFRS là yếu tố then chốt để tránh mâu thuẫn giữa báo cáo tài chính và quy định thuế, giúp doanh nghiệp tránh phải duy trì hai hệ thống kế toán riêng biệt. Cơ quan quản lý nên phối hợp với các hiệp hội nghề nghiệp trong nước và quốc tế để tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu, cấp chứng chỉ IFRS, và tạo cơ hội học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia đã áp dụng thành công, từ đó nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán và kiểm toán tại Việt Nam.

Ở cấp độ doanh nghiệp, ban lãnh đạo cần xem việc chuyển đổi sang IFRS như một dự án chiến lược dài hạn, đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ và phân bổ nguồn lực đáng kể. Một bước khởi đầu quan trọng là tiến hành phân tích khoảng cách giữa VAS và IFRS để xác định các khoản mục cần điều chỉnh, như tài sản cố định, công cụ tài chính, hoặc doanh thu từ hợp đồng, từ đó xây dựng kế hoạch triển khai theo từng giai đoạn, bắt đầu từ các chuẩn mực có tác động lớn như IFRS 9 hoặc IFRS 16. Đầu tư vào công nghệ là yếu tố không thể thiếu, đặc biệt là hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và phần mềm kế toán hiện đại để tự động hóa quy trình lập báo cáo, giảm sai sót và đáp ứng các yêu cầu phức tạp như báo cáo hợp nhất hoặc phân tích giá trị hợp lý. Nâng cao năng lực đội ngũ kế toán, kiểm toán và quản lý tài chính là ưu tiên hàng đầu, thông qua các khóa bồi dưỡng về IFRS tập trung vào kỹ năng phân tích, lập báo cáo hợp nhất và công bố thông tin chi tiết. Doanh nghiệp nên tạo cơ chế khuyến khích, như hỗ trợ chi phí học tập hoặc ưu đãi cho nhân sự tham gia các chương trình chứng chỉ quốc tế, để đảm bảo đội ngũ luôn cập nhật kiến thức mới. Truyền thông nội bộ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm kháng cự từ các phòng ban, đặc biệt khi IFRS đòi hỏi thay đổi tư duy từ chi phí lịch sử sang giá trị hợp lý. Các buổi hội thảo nội bộ hoặc chương trình nâng cao nhận thức có thể giúp toàn tổ chức hiểu rõ ý nghĩa và tác động của IFRS, từ đó tăng cường phối hợp giữa các bộ phận như tài chính, CNTT và quản trị rủi ro.

Để tận dụng cơ hội từ IFRS, như nâng cao tính minh bạch, thu hút vốn đầu tư nước ngoài và cải thiện uy tín trên thị trường quốc tế, các doanh nghiệp cần kết hợp áp dụng IFRS với chiến lược quản trị hiện đại. Việc thiết lập cơ chế giám sát độc lập, như ủy ban kiểm toán, sẽ đảm bảo tính chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính, trong khi xây dựng văn hóa doanh nghiệp dựa trên các giá trị minh bạch và trách nhiệm giải trình sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Các doanh nghiệp trong các ngành có tính quốc tế hóa cao, như ngân hàng hoặc xuất khẩu, nên tận dụng IFRS để xây dựng chiến lược tài chính dài hạn, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu. Sự phối hợp giữa các bên liên quan, bao gồm cơ quan quản lý, hiệp hội nghề nghiệp và doanh nghiệp, là yếu tố quyết định để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ. Cơ quan quản lý cần xem xét các chính sách hỗ trợ, như ưu đãi thuế cho chi phí chuyển đổi hoặc tài trợ cho các chương trình đào tạo quốc gia, để giảm gánh nặng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các doanh nghiệp nên tìm kiếm sự hỗ trợ từ các đối tác quốc tế hoặc công ty kiểm toán để tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro. Khi các giải pháp này được triển khai đồng bộ và kiên trì, quá trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS sẽ không chỉ giúp các doanh nghiệp niêm yết vượt qua thách thức mà còn mở ra cơ hội phát triển bền vững, nâng cao vị thế trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

6. Kết luận

Nghiên cứu cho thấy quá trình chuyển đổi từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đối với các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam vừa mở ra cơ hội nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh và thu hút vốn đầu tư quốc tế, vừa đặt ra nhiều thách thức đáng kể về pháp lý, chi phí, năng lực nhân sự và hạ tầng công nghệ. Về cơ hội, việc áp dụng IFRS giúp các doanh nghiệp tiếp cận hệ thống chuẩn mực toàn cầu, cải thiện chất lượng báo cáo tài chính, tạo thuận lợi trong huy động vốn trên thị trường quốc tế và nâng cao uy tín với nhà đầu tư. Đồng thời, sự hội nhập này góp phần nâng cao năng lực quản trị, quản lý rủi ro và thúc đẩy doanh nghiệp hướng tới thông lệ tốt nhất. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những trở ngại đáng kể bao gồm sự khác biệt giữa khung pháp lý hiện hành và IFRS, chi phí chuyển đổi lớn, hạn chế về nhân lực có chuyên môn sâu, cũng như mức độ sẵn sàng của hệ thống công nghệ thông tin. Những yếu tố này đòi hỏi một chiến lược triển khai bài bản, lộ trình phù hợp và sự hỗ trợ đồng bộ từ cả cơ quan quản lý lẫn bản thân doanh nghiệp.

Từ những phân tích này, nghiên cứu khẳng định, thành công của quá trình chuyển đổi phụ thuộc vào sự kết hợp hài hòa giữa quyết tâm nội bộ doanh nghiệp, sự đồng hành chính sách từ Nhà nước,và khả năng chủ động thích ứng với những thay đổi về chuẩn mực và yêu cầu báo cáo. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp về mặt lý luận trong việc hiểu rõ hơn tác động của IFRS tại Việt Nam, mà còn cung cấp cơ sở thực tiễn cho các doanh nghiệp, nhà hoạch định chính sách và tổ chức đào tạo trong việc xây dựng các giải pháp triển khai hiệu quả, đảm bảo rằng quá trình chuyển đổi này thực sự mang lại lợi ích bền vững cho nền kinh tế và cộng đồng doanh nghiệp niêm yết.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Nguyễn Phước Bảo Ấn (2023). Giải pháp chuyển đổi báo cáo tài chính từ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Tổng Công ty Thủy sản Việt Nam -CTCP. Luận văn thạc sĩ, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.

Hà Xuân Thạch, Nguyễn Ngọc Hiệp  (2018). Những nhân tố ảnh hưởng đến chuyển đổi báo cáo tài chính từ chuẩn mực kế toán Việt Nam sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế. Tạp chí Quản lý và Kinh tế quốc tế, 102 (Số 102), 1-19.

Nguyễn Thị Anh Thư, Phạm Thị Phượng (2024). Một số giải pháp nhằm tạo điều kiện thuận lợi thúc đẩy áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp ở Việt Nam.

Phạm Lê Hồng Châu, Nguyễn Thu Thảo, Trần Thị Thắng & Đỗ Thị Vui (2023). Ảnh hưởng của các nhân tố thuộc đặc điểm doanh nghiệp đến việc áp dụng IFRS của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.

Binh, T. Q., Giang, N. P., & Van, T. H. (2018). Level of harmonization of Vietnam accounting standards with IAS/IFRS on preparation and presentation of consolidated financial statements. Academy of Accounting & Financial Studies Journal, 22(2).

Bui, N., Le, O., & Dao, H. (2020). Roadmap for the implementation of IFRS in Vietnam: Benefits and challenges. Accounting, 6(4), 533-552.

Hiep, N. (2017). The factors impact on conversion of financial statements from Vietnam’s accounting standard (VAS) into international financing reporting standard (IFRS) – experimental research for Vietnamese companies. International Journal of Science and Research, 6(8), 396-406.

Huu Cuong, N. (2011). The possibilities of adopting IAS/IFRS in Vietnam: An analysis. Corporate Ownership & Control, 9(1).

Ngoc Phi Anh, D., & Nguyen, D. T. (2013). Accounting in a developing transitional economy: the case of Vietnam. Asian Review of Accounting, 21(1), 74-95.

Nguyen, L. A., Vesty, G., Kend, M., Nguyen, Q., & O'Connell, B. (2020). Intertwined institutionalization: pressures on Vietnam’s accounting profession during transition to IFRS. Pacific Accounting Review, 32(4), 475-493.

Nguyen, T. H. H., Dinh, T. T. T., Tran, T. H., & Nguyen, T. T. T. (2022). Applying International Financial Reporting Standards (IFRS) and challenges to Vietnamese enterprises. VNU Journal of Economics and Business, 2(1).

Phan, D., Mascitelli, B., & Barut, M. (2014). International financial reporting standards (IFRS) adoption in Vietnam: If, when and how?. Corporate Ownership & Control, 11(4), 428-436.

Thi, N. B., Anh, T. C., & Tu, O. L. T. (2020). The implication of applying IFRS in Vietnamese enterprises from an expert perspective. Management Science Letters, 10(3), 551-564.

Thuong, T. T. (2020). A study on accounting for intangible assets: Focusing on standards and method of accounting in Vietnam.

Tran, T., Ha, X., Le, T., & Nguyen, N. (2019). Factors affecting IFRS adoption in listed companies: Evidence from Vietnam. Management Science Letters, 9(13), 2169-2180.

CHALLENGES AND OPPORTUNITIES IN TRANSITIONING FROM VAS TO IFRS FOR LISTED COMPANIES IN VIETNAM

Nguyen Lam

Nguyen Lam Investment Consulting Joint Stock Company

Abstract
The transition from Vietnamese Accounting Standards (VAS) to International Financial Reporting Standards (IFRS) has become an inevitable trend in Vietnam, particularly for publicly listed companies. This shift not only responds to the demands of international economic integration but also aims to enhance the transparency and comparability of financial statements. However, the adoption of IFRS poses several challenges, including high conversion costs, a shortage of qualified accounting professionals, and notable differences in accounting practices. At the same time, it offers substantial opportunities to improve the quality of financial reporting, attract foreign investment, and enhance global competitiveness. This study examines the key challenges and opportunities associated with IFRS adoption in Vietnam and proposes practical solutions to facilitate its effective implementation among listed enterprises.

Keywords: Vietnamese Accounting Standards (VAS), International Financial Reporting Standards (IFRS), listed companies, accounting transition, financial transparency, economic integration.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 25 năm 2025]

Tạp chí Công Thương