Thúc đẩy quản trị xanh tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam

Bài báo Thúc đẩy quản trị xanh tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam do Dương Thanh Bình1 - Nguyễn Thị Hồng2 (1Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp - 2Trường Đại học Ngoại thương) thực hiện.

Tóm tắt:

Quản trị xanh tại các trường đại học ngày càng được quan tâm như một hướng đi cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, tiết kiệm tài nguyên, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và xây dựng hình ảnh tổ chức có trách nhiệm xã hội. Tại Việt Nam, nhiều cơ sở giáo dục đại học đã bước đầu triển khai các hoạt động quản trị xanh, tuy nhiên vẫn còn không ít hạn chế về nhận thức, nguồn lực và cơ chế thực hiện. Bài viết đưa ra thực trạng quản trị xanh tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam, chỉ ra những kết quả đạt được, những tồn tại và đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi theo hướng xanh và bền vững.

Từ khóa: quản trị xanh, giáo dục đại học, phát triển bền vững, đại học xanh, quản lý giáo dục.

1. Đặt vấn đề

Giáo dục đại học là một trong những lĩnh vực có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển lâu dài của quốc gia, bởi đây là nơi đào tạo nguồn nhân lực, hình thành tư duy sáng tạo và dẫn dắt xu hướng phát triển xã hội. Trước bối cảnh biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và áp lực phát triển bền vững ngày càng gia tăng, yêu cầu đặt ra đối với các cơ sở giáo dục đại học không chỉ dừng lại ở nhiệm vụ đào tạo mà còn phải chuyển đổi mô hình quản trị theo hướng xanh, tiết kiệm tài nguyên và thân thiện với môi trường.

Quản trị xanh được hiểu là quá trình lồng ghép các yếu tố môi trường vào hoạt động quản lý, điều hành và vận hành tổ chức nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và phát triển bền vững. Đối với các trường đại học, quản trị xanh không chỉ thể hiện ở việc sử dụng năng lượng tiết kiệm, giảm rác thải hay xây dựng khuôn viên xanh mà còn bao gồm quản trị tài chính xanh, quản trị nhân sự xanh, quản trị chương trình đào tạo xanh và xây dựng văn hóa tổ chức xanh.

Tại Việt Nam, quá trình tự chủ đại học, chuyển đổi số và hội nhập quốc tế đang tạo ra nhiều cơ hội để các trường đại học đổi mới mô hình quản trị. Tuy nhiên, việc triển khai quản trị xanh vẫn còn mang tính phân tán, thiếu tính hệ thống và chưa trở thành chiến lược dài hạn ở nhiều cơ sở giáo dục. Điều này đòi hỏi cần có những nghiên cứu toàn diện hơn nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp với điều kiện phát triển của Việt Nam.

2. Thực trạng quản trị xanh tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam

2.1. Những kết quả bước đầu đạt được

Quản trị xanh đang dần trở thành một định hướng phát triển quan trọng của các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam. Sự thay đổi này xuất phát từ yêu cầu phát triển bền vững, áp lực tiết kiệm chi phí vận hành, nâng cao chất lượng đào tạo và trách nhiệm xã hội của nhà trường đối với cộng đồng. Nhiều trường đại học đã chuyển từ cách tiếp cận quản lý truyền thống sang mô hình quản trị chú trọng yếu tố môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và xây dựng văn hóa học đường thân thiện với thiên nhiên.

Biểu hiện rõ nhất của quá trình này là số lượng các trường đại học Việt Nam tham gia bảng xếp hạng UI GreenMetric World University Rankings ngày càng tăng. Đây là hệ thống đánh giá đại học xanh uy tín trên thế giới do Đại học Indonesia xây dựng từ năm 2010, dựa trên các tiêu chí về cơ sở hạ tầng xanh, năng lượng và biến đổi khí hậu, quản lý nước, xử lý chất thải, giao thông bền vững và giáo dục môi trường. Theo công bố của UI GreenMetric năm 2025, có 1.745 trường đại học đến từ 105 quốc gia tham gia xếp hạng, phản ánh xu hướng phát triển đại học xanh ngày càng mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu. Việt Nam có nhiều cơ sở giáo dục đại học góp mặt trong bảng xếp hạng này, cho thấy sự chuyển biến rõ rệt trong tư duy quản trị và chiến lược phát triển của các trường.

Trường Đại học Tôn Đức Thắng là một ví dụ tiêu biểu cho mô hình quản trị xanh hiệu quả. Theo kết quả UI GreenMetric năm 2024, Trường xếp hạng 87 trên tổng số 1.477 trường đại học toàn cầu, tăng so với vị trí 91 của năm 2023. Tổng điểm đạt 8.550 điểm, tăng 125 điểm so với năm trước. Một trong những điểm nổi bật là diện tích không gian xanh chiếm tới 77,75% tổng diện tích khuôn viên trường. Việc ưu tiên phát triển cảnh quan xanh, hệ thống tiết kiệm năng lượng và môi trường học tập bền vững đã góp phần nâng cao chất lượng vận hành và hình ảnh thương hiệu của nhà trường.

Trường Đại học Trà Vinh cũng đạt nhiều kết quả tích cực trong xây dựng mô hình đại học xanh. Năm 2024, trường đứng thứ 133 thế giới trong bảng xếp hạng UI GreenMetric và xếp thứ hai trong số các trường đại học Việt Nam tham gia đánh giá. Đây là năm thứ năm liên tiếp trường nằm trong nhóm 200 đại học xanh hàng đầu toàn cầu. Nhà trường đã đầu tư mạnh vào hệ thống xử lý nước thải, phân loại rác tại nguồn, giao thông nội khu thân thiện với môi trường và phát triển nghiên cứu gắn với mục tiêu phát triển bền vững. Điều này cho thấy quản trị xanh không chỉ nằm ở cơ sở vật chất, mà còn gắn với định hướng chiến lược dài hạn của trường đại học.

Một trường hợp tiêu biểu khác đó là Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm 2024, trường lần đầu tham gia bảng xếp hạng UI GreenMetric và đạt vị trí top 956 toàn cầu, đồng thời đứng trong nhóm 6 trường đại học hàng đầu Việt Nam về phát triển xanh. Nhà trường đã mở rộng diện tích cây xanh với hơn 52.345 m2 thảm cỏ và 25.244 m2cây thân gỗ, chiếm gần một nửa tổng diện tích cơ sở vật chất. Đồng thời, hệ thống điện mặt trời được lắp đặt với công suất hơn 509.000 kWp, tạo ra khoảng 470.000 kWh điện trong năm 2024, góp phần giảm đáng kể lượng phát thải khí carbon và tiết kiệm chi phí điện năng cho nhà trường.

Song song với việc đầu tư cơ sở vật chất, nhiều trường đại học đã chủ động đưa nội dung phát triển bền vững vào chương trình đào tạo và nghiên cứu khoa học. Các học phần liên quan đến quản trị bền vững, tài chính xanh, logistics xanh, kinh tế tuần hoàn, ESG và đổi mới sáng tạo vì môi trường ngày càng xuất hiện nhiều hơn trong các ngành quản trị kinh doanh, tài chính ngân hàng, kỹ thuật và quản lý công. Điều này giúp sinh viên không chỉ tiếp cận kiến thức chuyên môn mà còn hình thành tư duy trách nhiệm với xã hội và môi trường ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

Hoạt động hành chính tại nhiều trường cũng có sự thay đổi rõ rệt theo hướng xanh hóa. Việc áp dụng văn phòng điện tử, chữ ký số, quản lý hồ sơ trực tuyến và học tập trên nền tảng số đã góp phần giảm đáng kể lượng giấy sử dụng hằng năm. Đây là bước chuyển quan trọng trong quản trị nội bộ, vừa tiết kiệm chi phí vừa nâng cao hiệu quả vận hành.

Những kết quả đạt được cho thấy, quản trị xanh tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam đã bắt đầu chuyển từ nhận thức sang hành động cụ thể. Dù mức độ triển khai giữa các trường còn khác nhau, nhưng xu hướng phát triển đại học xanh đang ngày càng rõ nét và trở thành nền tảng quan trọng cho chiến lược phát triển bền vững của giáo dục đại học trong giai đoạn mới.

2.2. Những hạn chế trong quản trị xanh tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam

Mặc dù quản trị xanh đã được nhiều cơ sở giáo dục đại học quan tâm và từng bước triển khai, nhưng trên thực tế quá trình này vẫn còn nhiều hạn chế, chưa tạo được sự đồng bộ và chiều sâu cần thiết để trở thành một chiến lược phát triển bền vững lâu dài.

Hạn chế thứ nhất là nhận thức về quản trị xanh giữa các cấp quản lý vẫn chưa thống nhất. Nhiều trường đại học vẫn xem hoạt động xanh là các chương trình mang tính phong trào như trồng cây, dọn vệ sinh khuôn viên hay tổ chức các sự kiện hưởng ứng ngày môi trường, thay vì coi đây là một hệ thống quản trị tổng thể gắn với chiến lược phát triển của nhà trường. Việc thiếu tư duy dài hạn khiến các hoạt động xanh thường rời rạc, thiếu sự liên kết giữa các bộ phận và chưa tạo ra hiệu quả thực chất.

Hạn chế thứ hai là nguồn lực tài chính dành cho chuyển đổi xanh còn khá hạn chế. Việc đầu tư vào hệ thống điện mặt trời, xử lý nước thải, cải tạo công trình tiết kiệm năng lượng, phân loại và tái chế rác thải hay xây dựng khuôn viên sinh thái đòi hỏi chi phí lớn và thời gian thu hồi vốn dài. Trong khi đó, phần lớn các trường đại học công lập tại Việt Nam vẫn phụ thuộc chủ yếu vào ngân sách nhà nước và nguồn thu học phí. Áp lực cân đối tài chính khiến nhiều trường ưu tiên các khoản đầu tư trực tiếp phục vụ giảng dạy hơn là đầu tư cho hạ tầng xanh.

Một vấn đề khác là thiếu hệ thống tiêu chí đánh giá cụ thể về quản trị xanh trong giáo dục đại học. Hiện nay, Việt Nam chưa có bộ tiêu chuẩn quốc gia riêng để đánh giá mức độ xanh hóa trong quản trị đại học. Phần lớn các trường tham khảo tiêu chí từ các bảng xếp hạng quốc tế như UI GreenMetric, tuy nhiên việc tham gia còn mang tính tự nguyện và chưa phổ biến. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu cơ sở để đo lường hiệu quả, thiếu cơ chế giám sát và chưa tạo được động lực cạnh tranh lành mạnh giữa các cơ sở đào tạo.

Năng lực quản trị của đội ngũ cán bộ quản lý cũng là một rào cản đáng kể. Quản trị xanh đòi hỏi nhà quản lý phải có tư duy chiến lược, khả năng tổ chức nguồn lực và kiến thức về phát triển bền vững, kinh tế tuần hoàn, ESG hay quản trị môi trường. Tuy nhiên, ở nhiều cơ sở giáo dục, đội ngũ quản lý vẫn quen với mô hình điều hành truyền thống, chưa có nhiều kinh nghiệm trong việc xây dựng chiến lược chuyển đổi xanh dài hạn.

Bên cạnh đó, hoạt động nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ xanh tại nhiều trường còn hạn chế. Không ít đề tài nghiên cứu vẫn thiên về lý thuyết, thiếu tính ứng dụng thực tiễn và chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu phát triển xanh của doanh nghiệp, địa phương và xã hội. Vai trò của trường đại học như một trung tâm sáng tạo và lan tỏa tri thức xanh vì vậy chưa được phát huy đầy đủ.

Sự phối hợp giữa nhà trường, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước trong thúc đẩy đại học xanh cũng chưa thật sự chặt chẽ. Nhiều trường còn thiếu các chương trình hợp tác với doanh nghiệp trong phát triển công nghệ xanh, tài trợ hạ tầng xanh hay đào tạo nguồn nhân lực phục vụ nền kinh tế xanh. Điều này làm giảm khả năng huy động nguồn lực xã hội hóa cho quá trình chuyển đổi.

Những hạn chế trên cho thấy quản trị xanh tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển. Để xây dựng mô hình đại học xanh bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ từ chính sách vĩ mô đến năng lực quản trị nội bộ của từng nhà trường.

3. Nguyên nhân và giải pháp thúc đẩy quản trị xanh tại các cơ sở giáo dục đại học ở Việt Nam

Một trong những nguyên nhân quan trọng khiến quản trị xanh chưa phát triển mạnh là hệ thống chính sách hỗ trợ còn thiếu tính chuyên biệt. Mặc dù Chính phủ đã ban hành nhiều chiến lược liên quan đến tăng trưởng xanh và phát triển bền vững, nhưng chưa có khung chính sách riêng dành cho giáo dục đại học xanh. Điều này khiến các trường thiếu định hướng rõ ràng trong xây dựng kế hoạch triển khai, đồng thời chưa có cơ chế khuyến khích đủ mạnh về tài chính và kiểm tra giám sát.

Vì vậy, cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá trường đại học xanh phù hợp với điều kiện Việt Nam, làm căn cứ cho kiểm định chất lượng, xếp hạng và phân bổ nguồn lực. Bộ Giáo dục và Đào tạo cần lồng ghép các mục tiêu phát triển bền vững vào chiến lược giáo dục quốc gia và xem đây là tiêu chí quan trọng trong tự chủ đại học.

Nguyên nhân tiếp theo là tư duy quản trị của một bộ phận lãnh đạo nhà trường chưa thật sự chuyển đổi theo hướng dài hạn. Nhiều trường vẫn tập trung vào mục tiêu ngắn hạn như tuyển sinh, doanh thu và cơ sở vật chất trước mắt mà chưa coi quản trị xanh là nền tảng cho năng lực cạnh tranh lâu dài. Do đó, ban lãnh đạo cần đưa quản trị xanh vào chiến lược phát triển tổng thể, xác định rõ lộ trình, chỉ tiêu và trách nhiệm cụ thể cho từng đơn vị.

Nguồn lực tài chính hạn chế cũng là rào cản lớn. Để giải quyết vấn đề này, các trường cần đa dạng hóa nguồn vốn đầu tư bằng cách tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, tổ chức quốc tế, quỹ môi trường và các chương trình tài trợ phát triển bền vững. Việc xã hội hóa đầu tư cho hạ tầng xanh sẽ giúp giảm áp lực ngân sách và tạo điều kiện triển khai đồng bộ hơn.

Song song với đó, cần chú trọng đào tạo đội ngũ cán bộ quản lý và giảng viên về quản trị bền vững, ESG, kinh tế tuần hoàn và đổi mới sáng tạo xanh. Khi nhận thức được nâng cao, việc triển khai sẽ mang tính hệ thống và hiệu quả hơn. Đồng thời, nhà trường cần xây dựng văn hóa tổ chức xanh, tạo thói quen tiết kiệm tài nguyên và trách nhiệm môi trường trong toàn bộ giảng viên, sinh viên và nhân viên.

Ngoài ra, việc đẩy mạnh nghiên cứu khoa học gắn với nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp và địa phương sẽ giúp trường đại học phát huy vai trò trung tâm tri thức xanh. Khi hoạt động nghiên cứu và chuyển giao công nghệ được gắn với phát triển bền vững, quản trị xanh sẽ không chỉ là nhiệm vụ nội bộ mà còn trở thành động lực lan tỏa cho toàn xã hội.

Tài liệu tham khảo:

UI GreenMetric (2025). ​​Bảng xếp hạng Đại học Thế giới UI GreenMetric 2025. Truy cập tại: https://uigreenmetric.com/.

TDTU (2024). Đại học Tôn Đức Thắng: Khẳng định vị thế mới trong bảng xếp hạng các trường đại học xanh thế giới của UI GreenMetric. Truy cập tại: https://www.tdtu.edu.vn/en/news/ton-duc-thang-university-confirming-its-new-position-ui-greenmetric-world-university-rankings

TVU (2025). Trường ĐH Trà Vinh, nhiều năm liên tiếp khẳng định vị thế trong Top 200 Đại học bền vững trên thế giới. Truy cập tại: https://www.tvu.edu.vn/dh-tra-vinh-nhieu-nam-lien-tiep-khang-dinh-vi-the-trong-top-200-dai-hoc-ben-vung-nhat-the-gioi/.

UEH (2025). Nỗ lực kiến tạo đại học xanh, UEH ghi danh BXH UI GreenMetric 2024: Top 956 Đại học thế giới và Top 6 Đại học Việt Nam. Truy cập tại:

https://gogreen.ueh.edu.vn/tin-moi-noi-bat/no-luc-kien-tao-dai-hoc-xanh-ueh-ghi-danh-bxh-ui-greenmetric-2024-top-956-dai-hoc-the-gioi-va-top-6-dai-hoc-viet-nam.

Promoting green governance in higher education institutions in Vietnam

Duong Thanh Binh1

Nguyen Thi Hong2

2University of Economics - Technology for Industries

2Foreign Trade University

Abstract:

Green governance in universities is increasingly regarded as an essential approach to enhancing operational efficiency, conserving resources, reducing negative environmental impacts, and strengthening a socially responsible institutional image. In Vietnam, many higher education institutions have begun to implement green governance initiatives; however, significant limitations remain in terms of awareness, resources, and implementation mechanisms. This article examines the current state of green governance in Vietnamese higher education institutions, highlights key achievements and existing shortcomings, and proposes solutions to accelerate the transition towards greener and more sustainable practices.

Keywords: green governance, higher education, sustainable development, green universities, educational management.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 15 năm 2026]

Tạp chí Công Thương