Từ hiện tượng đến hình sự hóa: Hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại

Bài báo Từ hiện tượng đến hình sự hóa: Hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại do Phạm Ngọc Linh - Nguyễn Dương Vân Khánh - Nguyễn Phan Diệu (Thanh Trường Đại học Luật Hà Nội) thực hiện.

Tóm tắt:

Trong bối cảnh yêu cầu tăng cường bảo vệ quyền trẻ em, việc hình sự hóa hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại đặt ra nhiều vấn đề lý luận và pháp lý, đặc biệt khi đây là khái niệm còn tương đối mới trong khoa học pháp lý Việt Nam. Bài viết tập trung làm rõ khái niệm hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại và khái quát vấn đề hình sự hóa hành vi này nhằm tạo nền tảng lý luận cho việc nghiên cứu và hoàn thiện chính sách hình sự. Đồng thời, bài viết phân tích cơ sở pháp lý của việc hình sự hóa từ pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, qua đó làm rõ ý nghĩa của hình sự hóa trong bảo vệ quyền trẻ em, phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm, cũng như hoàn thiện pháp luật hình sự theo chuẩn mực quốc tế.

Từ khóa: trẻ em, lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại, hình sự hóa, cơ sở pháp lý, bảo vệ quyền trẻ em.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế số, trẻ em đang đối mặt với nguy cơ bị bóc lột và xâm hại ngày càng tinh vi. Theo báo cáo ILO và UNICEF (2025), thế giới hiện vẫn còn khoảng 138 triệu trẻ em lao động, trong đó 54 triệu em làm việc trong môi trường đặc biệt nguy hiểm. Đáng chú ý, báo cáo UNODC năm 2024 cho thấy, trẻ em chiếm gần 40% số nạn nhân bị buôn bán được phát hiện trên toàn cầu, với xu hướng gia tăng các hành vi bóc lột tình dục thương mại trực tuyến. Tại Việt Nam, thống kê của Bộ Công an cũng ghi nhận sự gia tăng các vụ môi giới mại dâm và mua dâm người dưới 18 tuổi, với độ tuổi nạn nhân ngày càng trẻ hóa. Những số liệu này cho thấy, mức độ nghiêm trọng và tính chất phức tạp của các hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại trong bối cảnh hiện nay.

Về mặt pháp lý, việc hình sự hóa triệt để các hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại là yêu cầu cấp bách nhằm tăng cường bảo vệ trẻ em, đáp ứng yêu cầu phòng ngừa tội phạm trong bối cảnh mới. Dù pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến với Luật Trẻ em năm 2016 và Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung), song thực tiễn vẫn tồn tại những khoảng trống trước các loại tội phạm mới phát sinh trong kinh tế thị trường và không gian mạng. Nhiều hành vi trục lợi từ trẻ em chưa được định danh rõ ràng hoặc chế tài chưa đủ sức răn đe, đặc biệt là các quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại còn hạn chế. Do đó, việc phân tích các yếu tố cấu thành khái niệm hành vi này là cần thiết, làm cơ sở cho việc hoàn thiện chính sách hình sự về bảo vệ quyền trẻ em.

2. Tổng quan nghiên cứu

2.1. Khái niệm hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại

Để đưa ra một định nghĩa khái quát về hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại, việc bóc tách và làm rõ nội hàm của từng thuật ngữ cấu thành là cần thiết. Đây là một khái niệm phức hợp, bao gồm 3 yếu tố cơ bản: trẻ em, lợi dụng và mục đích thương mại.

Trước hết, về khái niệm “trẻ em”. Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tiên ở châu Á và là quốc gia thứ hai trên thế giới phê chuẩn Công ước của Liên hợp quốc về Quyền trẻ em vào năm 1990. Về mặt pháp lý, Điều 1 Công ước quốc tế về Quyền trẻ em quy định: “Trẻ em có nghĩa là bất kỳ người nào dưới 18 tuổi, trừ trường hợp pháp luật áp dụng đối với trẻ em đó quy định tuổi thành niên sớm hơn”. Pháp luật Việt Nam hiện hành, cụ thể tại Điều 1 Luật Trẻ em năm 2016, xác định trẻ em là “người dưới 16 tuổi”. Cách tiếp cận này được kế thừa từ các đạo luật trước đó và phản ánh sự lựa chọn lập pháp của Việt Nam trong khuôn khổ cho phép của Công ước.

Tiếp theo, “lợi dụng” là một thuật ngữ mang tính khái quát cao và thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực pháp luật khác nhau. Theo từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học, “lợi dụng” có hai nghĩa, đối với trường hợp lợi dụng trẻ em thuộc phạm vi nghiên cứu của đề tài này, “lợi dụng” có nghĩa là “dựa vào điều kiện thuận lợi nào đó để mưu lợi riêng không chính đáng”. Đặt trong bối cảnh quyền trẻ em, “lợi dụng” không nhất thiết đồng nghĩa với việc sử dụng vũ lực, cưỡng ép hay xâm hại trực tiếp, mà thường gắn liền với việc khai thác sự non nớt về thể chất, tâm lý, sự phụ thuộc về kinh tế hoặc địa vị yếu thế của trẻ em.

Pháp luật Việt Nam hiện chưa xây dựng được khái niệm pháp lý thống nhất về “hành vi lợi dụng trẻ em”, dù đã có nhiều quy định phản ánh các dạng thức cụ thể của hành vi này. Luật Trẻ em năm 2016 và Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung) đã ghi nhận và hình sự hóa một số hành vi xâm hại trẻ em dưới các tội danh riêng biệt. Tuy nhiên, cách tiếp cận còn phân tán, chưa hình thành được một khung khái niệm chung phản ánh đầy đủ bản chất của việc biến trẻ em từ chủ thể cần được bảo vệ thành phương tiện phục vụ lợi ích của người khác, đặc biệt là lợi ích mang tính thương mại.

Cuối cùng, về khái niệm “mục đích thương mại”. Về mặt khái niệm, mục đích thương mại được hiểu là việc hướng tới lợi ích kinh tế hoặc sinh lợi thông qua hoạt động sản xuất, kinh doanh, trao đổi hàng hóa, cung ứng dịch vụ hoặc các hành vi khác nhằm tạo ra giá trị vật chất cho chủ thể. Theo đó, yếu tố “thương mại” không chỉ giới hạn ở việc thu lợi bằng tiền, mà còn bao hàm cả những lợi ích vật chất hoặc lợi ích kinh tế gián tiếp khác, như mở rộng hoạt động kinh doanh, quảng bá thương hiệu, hay tận dụng hình ảnh, sức lao động của người khác để phục vụ lợi ích kinh tế.

Trên thực tế, hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại biểu hiện dưới nhiều dạng thức, từ sử dụng trẻ em lao động trái quy định, dụ dỗ hoặc ép buộc tham gia mại dâm, khiêu dâm để trục lợi, đến các hành vi bóc lột tình dục trẻ em như mại dâm, sản xuất và phân phối nội dung khiêu dâm, phát trực tuyến hành vi xâm hại hoặc cưỡng ép hôn nhân sớm mang yếu tố trao đổi lợi ích. Trong bối cảnh kinh tế số và sự phát triển của mạng xã hội, các hành vi này còn mở rộng sang khai thác hình ảnh, đời sống riêng tư và danh tiếng của trẻ em cho mục đích quảng cáo, xây dựng thương hiệu hoặc tài trợ.

Như vậy, có thể hiểu: Hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại là một dạng xâm hại quyền trẻ em gắn chặt với yếu tố kinh tế và thị trường, trong đó trẻ em bị khai thác như một nguồn tạo lợi ích. Việc nhận diện đầy đủ các biểu hiện của hành vi này, cả trong không gian vật lý lẫn môi trường số, có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý và bảo đảm hiệu quả phòng ngừa, xử lý trong bối cảnh hiện nay.

2.2. Khái quát về hình sự hóa hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại

Từ việc làm rõ các khái niệm cấu thành, có thể thấy hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại là một dạng xâm hại quyền trẻ em mang tính hệ thống, gắn liền với các yếu tố kinh tế và sự bất bình đẳng xã hội. Nhóm hành vi này không chỉ gây tổn hại trực tiếp đến thể chất, tinh thần và sự phát triển toàn diện của trẻ em, mà còn làm suy yếu các nguyên tắc bảo vệ trẻ em được thừa nhận rộng rãi trong pháp luật quốc gia và quốc tế. Trong bối cảnh đó, việc hình sự hóa hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại trở thành yêu cầu tất yếu nhằm bảo đảm hiệu quả phòng ngừa, răn đe và bảo vệ quyền trẻ em một cách thực chất.

Trên bình diện quốc tế, hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại đã được nhìn nhận như một dạng hoạt động thương mại bất hợp pháp, trong đó trẻ em bị đưa vào các chuỗi cung ứng lợi ích kinh tế, từ khai thác lao động, bóc lột tình dục cho đến mua bán hình ảnh, dữ liệu và đời sống riêng tư trong môi trường số. Báo cáo của nhiều tổ chức quốc tế cho thấy, trẻ em bị khai thác trong các hoạt động mang tính thương mại thường là những nhóm dễ bị tổn thương, có hoàn cảnh kinh tế - xã hội bất lợi, từng trải qua bạo lực gia đình, vô gia cư hoặc nằm trong hệ thống bảo trợ xã hội nhưng thiếu sự giám sát hiệu quả.

Trước những hệ lụy đó, xu hướng lập pháp hiện đại nhấn mạnh việc hình sự hóa triệt để hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại, đồng thời phi hình sự hóa đối với trẻ em là nạn nhân của các hành vi này. Theo cách tiếp cận dựa trên quyền trẻ em, hình sự hóa không chỉ nhằm trừng phạt người thực hiện hành vi, mà còn nhằm tái định vị trẻ em trong hệ thống pháp luật với tư cách là chủ thể quyền cần được bảo vệ đặc biệt, không phải đối tượng chịu trách nhiệm pháp lý cho những hành vi mà các em bị ép buộc hoặc thao túng thực hiện. Các khuyến nghị của Ủy ban Quyền trẻ em Liên hợp quốc cũng nhấn mạnh, pháp luật quốc gia cần nghiêm cấm và xử lý hình sự mọi hành vi mua bán, bóc lột, khai thác trẻ em vì mục đích thương mại, kể cả trong các hình thức mới phát sinh do sự phát triển của công nghệ số, đồng thời bảo đảm không hình sự hóa trẻ em trong các tình huống này.

Từ những phân tích trên, có thể khái quát rằng: Hình sự hóa hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại là việc Nhà nước sử dụng các biện pháp của luật hình sự để xác định hành vi khai thác, sử dụng trẻ em nhằm tạo ra lợi ích kinh tế hoặc giá trị trao đổi là hành vi nguy hiểm cho xã hội, bị coi là tội phạm, đồng thời áp dụng các chế tài nghiêm khắc đối với cá nhân, tổ chức thực hiện hành vi đó. Việc hình sự hóa này được đặt trên nền tảng bảo vệ quyền trẻ em, lấy lợi ích tốt nhất của trẻ em làm nguyên tắc xuyên suốt, bảo đảm phân định rõ ràng giữa chủ thể thực hiện hành vi phạm tội và trẻ em là nạn nhân cần được hỗ trợ, phục hồi và tái hòa nhập xã hội.

2.3. Cơ sở pháp lý của việc hình sự hóa hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại

Trên cơ sở vai trò định hướng của pháp luật quốc tế trong việc hình sự hóa các hành vi xâm hại nghiêm trọng đến quyền con người, đặc biệt là quyền trẻ em, cộng đồng quốc tế đã ban hành nhiều điều ước quốc tế quan trọng nhằm thiết lập khuôn khổ pháp lý chung cho việc phòng ngừa và xử lý các hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại. Công ước Liên hợp quốc về Quyền trẻ em (CRC) chứa đựng nhiều quy định trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến nghĩa vụ này. Cụ thể, Khoản 1 Điều 19 yêu cầu các quốc gia thành viên áp dụng các biện pháp thích hợp để bảo vệ trẻ em khỏi mọi hình thức bạo lực, xâm hại và lạm dụng; Khoản 1 Điều 32 ghi nhận nghĩa vụ bảo vệ trẻ em khỏi bóc lột kinh tế và các công việc gây tổn hại đến sức khỏe, giáo dục và sự phát triển của trẻ em. Bên cạnh đó, các Điều 34, 35 và 36 tiếp tục mở rộng phạm vi bảo vệ đối với các hành vi bóc lột tình dục, mua bán và các hình thức lợi dụng khác vì mục đích thương mại. Qua đó cho thấy, CRC tiếp cận vấn đề bảo vệ trẻ em theo hướng toàn diện, bao quát nhiều dạng thức bóc lột khác nhau.

Bên cạnh CRC, các điều ước quốc tế chuyên ngành cũng đặt ra những nghĩa vụ tương tự. Tiêu biểu là Công ước số 182 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về xóa bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất, trong đó nhiều hành vi mang bản chất của việc lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại (đặc biệt thể hiện tại Điều 7). Công ước xác định các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất bao gồm: buôn bán trẻ em, lao động cưỡng bức hoặc bắt buộc,… qua đó thể hiện cách tiếp cận không chỉ coi đây là vấn đề lao động mà là các hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến quyền con người, nhân phẩm và sự phát triển của trẻ em. Đồng thời, Công ước 182 yêu cầu các quốc gia thành viên áp dụng các biện pháp khẩn cấp và hiệu quả, bao gồm cả biện pháp lập pháp và chế tài hình sự phù hợp.

Trên cơ sở các nghĩa vụ pháp lý quốc tế mà Việt Nam là thành viên, pháp luật hình sự Việt Nam đã từng bước nội luật hóa các cam kết này thông qua việc thiết lập các tội danh nhằm xử lý các hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại. Nguyên tắc bảo vệ trẻ em được ghi nhận ngay ở cấp độ hiến định tại Khoản 1 Điều 37 Hiến pháp năm 2013, theo đó nghiêm cấm mọi hành vi xâm hại, lạm dụng và bóc lột trẻ em. Cụ thể hóa nguyên tắc này, Điều 6 Luật Trẻ em năm 2016 liệt kê các hành vi bị nghiêm cấm, trong đó có nhiều hành vi mang bản chất của việc lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại như mua bán trẻ em, xâm hại tình dục, bóc lột, cũng như việc rủ rê, xúi giục, lôi kéo hoặc ép buộc trẻ em thực hiện hành vi vi phạm pháp luật vì lợi ích của người khác. Các quy định này cho thấy pháp luật không chỉ cấm hành vi bóc lột trực tiếp mà còn cấm cả các hành vi trung gian và tổ chức nhằm trục lợi từ trẻ em.

Trong lĩnh vực pháp luật hình sự, nguyên tắc bảo vệ trẻ em tiếp tục được cụ thể hóa bằng các chế tài nghiêm khắc. Điều 147 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định tội “Sử dụng người dưới 16 tuổi vào mục đích khiêu dâm”, qua đó hình sự hóa các hành vi lôi kéo, dụ dỗ hoặc ép buộc trẻ em tham gia hoặc chứng kiến các hoạt động khiêu dâm, trong đó mục đích thương mại được xác định là tình tiết định khung tăng nặng. Ngoài ra, Điều 325 Bộ luật Hình sự năm 2015 về tội “Dụ dỗ, ép buộc hoặc chứa chấp người dưới 18 tuổi phạm pháp” tiếp tục mở rộng phạm vi bảo vệ trẻ em trước các hành vi rủ rê, lôi kéo hoặc mua chuộc nhằm phục vụ lợi ích của người khác.

Như vậy, mặc dù đã từng bước hình sự hóa một số hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại, pháp luật hình sự Việt Nam hiện hành vẫn còn những hạn chế nhất định. Theo Tạp chí Tòa án Nhân dân, các quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 còn rời rạc, chưa phản ánh đầy đủ các hình thức bóc lột trẻ em trên thực tế và chưa bảo đảm hiệu quả răn đe tương xứng. Nhiều hành vi khai thác kinh tế trẻ em chỉ bị xử lý hình sự khi đồng thời thỏa mãn dấu hiệu của các tội danh khác, trong khi bản chất thương mại của việc lợi dụng trẻ em chưa được thừa nhận như căn cứ độc lập để truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều này đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện pháp luật hình sự theo hướng mở rộng phạm vi hình sự hóa, làm rõ yếu tố mục đích thương mại, tăng cường tính nghiêm khắc của chế tài và bảo đảm hiệu quả bảo vệ quyền trẻ em trong thực tiễn.

3. Kết quả và thảo luận

Dựa trên cơ sở các nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ điều ước quốc tế và pháp luật quốc gia về bảo vệ trẻ em, việc xem xét ý nghĩa của hình sự hóa hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại là bước tiếp theo cần thiết. Trước hết, hình sự hóa các hành vi này khẳng định giá trị đặc biệt của quyền trẻ em và nguyên tắc lợi ích tốt nhất của trẻ em, phù hợp với Khoản 1 Điều 3 Công ước Liên hợp quốc về Quyền trẻ em (CRC), đồng thời đã được nội luật hóa trong Hiến pháp năm 2013 và Luật Trẻ em năm 2016. Thông qua việc quy định trách nhiệm hình sự, Nhà nước không chỉ trừng phạt hành vi vi phạm mà còn thể hiện sự thừa nhận ở cấp độ pháp lý cao nhất đối với giá trị, nhân phẩm và quyền con người của trẻ em, cũng như thái độ không khoan nhượng đối với các hành vi xâm hại trẻ em.

Ngoài ra, so với xử phạt hành chính, chế tài hình sự có hiệu quả răn đe và phòng ngừa cao hơn, đặc biệt đối với các hành vi lợi dụng trẻ em mang tính trục lợi, có tổ chức hoặc tái diễn. Việc chỉ áp dụng các biện pháp hành chính với mức xử phạt thấp dễ khiến người vi phạm coi thường chế tài và tiếp tục hành vi bóc lột, trong khi nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự và áp dụng hình phạt nghiêm khắc có tác dụng ngăn chặn hiệu quả hơn ngay từ giai đoạn đầu.

Bên cạnh những ý nghĩa nêu trên, hình sự hóa hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại còn góp phần bảo đảm hiệu lực thực thi các quy định pháp luật về bảo vệ trẻ em trong hệ thống pháp luật hiện hành. Mặc dù Hiến pháp năm 2013 và Luật Trẻ em năm 2016 đã khẳng định nguyên tắc bảo vệ trẻ em và nghiêm cấm các hành vi bóc lột, lợi dụng trẻ em, song việc thiếu các quy định hình sự tương ứng và thống nhất đã làm suy giảm hiệu quả cưỡng chế. Do đó, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật hình sự theo hướng quy định rõ ràng các hành vi này sẽ góp phần nâng cao tính ràng buộc và bảo đảm sự thống nhất giữa pháp luật hiến định, pháp luật chuyên ngành và pháp luật hình sự, qua đó hiện thực hóa các nguyên tắc bảo vệ trẻ em trong thực tiễn.

4. Kết luận

Hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại là một dạng xâm hại quyền trẻ em gắn liền với yếu tố kinh tế và thị trường, gây ra những hệ quả nghiêm trọng và lâu dài. Việc hình sự hóa hành vi này không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật lập pháp mà còn phản ánh sự chuyển dịch trong tư duy pháp lý hiện đại, từ tiếp cận xử lý sang tiếp cận bảo vệ và phòng ngừa. Trên cơ sở các chuẩn mực quốc tế và thực tiễn pháp luật Việt Nam, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý hình sự theo hướng hình sự hóa đầy đủ và thống nhất các hành vi lợi dụng trẻ em vì mục đích thương mại là yêu cầu cần thiết nhằm bảo đảm hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ em.

Tài liệu tham khảo:

Phạm Hồng Sơn (2023), Hoàn thiện pháp luật xử lý hành vi lợi dụng trẻ em để thu lợi bất chính, Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử. Truy cập tại https://tapchitoaan.vn/hoan-thien-phap-luat-xu-ly-hanh-vi-loi-dung-tre-em-de-thu-loi-bat-chinh8845.html

Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) (1999), Công ước số 182 về nghiêm cấm và hành động khẩn cấp xóa bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất, ILO, 01/06/1999.

Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) (1999), Công ước số 182 năm 1999 về xóa bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất, Thư viện Pháp luật.

Institute of Medicine; National Research Council (2014), Confronting commercial sexual exploitation and sex trafficking of minors in the United States: A guide for the legal sector, National Academies Press (US).

Laser-Maira, Julie Anne; Hounmenou, Charles Enagnon; Peach, Donna (2020), Global commercial and sexual exploitation of children, Oxford Research Encyclopedia of Criminology and Criminal Justice, Oxford University Press.

UNICEF Viet Nam, Prevention of child exploitation, UNICEF Viet Nam.

United Nations (1989), Convention on the Rights of the Child, Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights (OHCHR).

WITNESS, Protecting sexually-exploited children from criminalization in the United States, WITNESS.

From social phenomenon to criminalization: Legal responses to the commercial exploitation of children

Pham Ngoc Linh1

Nguyen Duong Van Khanh1

 Nguyen Phan Dieu Thanh1

1Hanoi Law University

Abstract:

In the context of strengthening the protection of children’s rights, the criminalization of child exploitation for commercial purposes presents complex theoretical and legal challenges, particularly as this concept remains relatively underdeveloped in Vietnamese legal scholarship. This study clarifies the conceptual foundations of child exploitation for commercial purposes and examines the theoretical rationale for its criminalization as a basis for shaping criminal policy. It further analyzes the legal grounds for criminalization under international legal instruments and Vietnamese law, thereby elucidating its normative significance in safeguarding children’s rights, enhancing crime prevention and control, and aligning domestic criminal law with evolving international standards.

Keywords: children, child exploitation for commercial purposes, criminalization, legal basis, protection of children's rights.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 3 năm 2026]

Tạp chí Công Thương