Tóm tắt:
Sự phát triển của công nghệ số đang mở ra nhiều cách tiếp cận mới trong thiết kế sản phẩm du lịch. Trong số đó, thực tế ảo và thực tế tăng cường được xem là hai công nghệ có khả năng định hình lại cách du khách tiếp cận điểm đến. Bài viết tập trung lý giải vì sao hai công nghệ này tạo sức hút mạnh đối với du khách, đồng thời phân tích những kinh nghiệm đang được triển khai tại nhiều quốc gia. Trên cơ sở đó, bài viết gợi mở một số hướng đi cho Việt Nam khi muốn ứng dụng công nghệ số để đổi mới trải nghiệm du lịch.
Từ khóa: thực tế ảo, thực tế tăng cường, trải nghiệm du lịch, tương tác số.
1. Đặt vấn đề
Hoạt động du lịch đã và đang thay đổi mạnh mẽ khi công nghệ số len vào hầu hết các khâu từ quảng bá đến tổ chức trải nghiệm. Du khách, đặc biệt là nhóm trẻ, có xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm mang tính nhập vai, nơi họ được tương tác nhiều hơn, thay vì chỉ quan sát thụ động. Bối cảnh đó khiến thực tế ảo và thực tế tăng cường trở thành hai công nghệ nhận được sự quan tâm lớn từ các điểm đến và cơ quan quản lý. Chúng cho phép tái hiện những lớp thông tin mà mắt thường khó có thể quan sát và mở ra cách khám phá linh hoạt hơn trước rất nhiều.
Trên thế giới, nhiều bảo tàng, di tích và thành phố du lịch đã xem hai công nghệ này như chìa khóa giúp họ làm mới sản phẩm và giảm áp lực lên tài nguyên thật. Các mô phỏng lịch sử bằng hình ảnh ba chiều ở châu Âu, không gian tương tác tại Nhật Bản hay những tuyến khám phá bằng ứng dụng di động ở Hàn Quốc đều tạo ra phản hồi tích cực từ du khách. Tại Việt Nam, một số đơn vị cũng đã bắt đầu thử nghiệm, tuy mức độ ứng dụng còn khiêm tốn và chưa hình thành hệ sinh thái đủ lớn để tạo tác động rõ rệt. Vì vậy, việc phân tích tiềm năng của hai công nghệ này sẽ giúp định hình hướng phát triển phù hợp cho bối cảnh du lịch trong nước.
2. Ứng dụng thực tế ảo trong xây dựng trải nghiệm du lịch
Thực tế ảo đang trở thành một trong những công nghệ được nhiều đơn vị du lịch quan tâm, bởi nó cho phép người xem bước vào một không gian mô phỏng có chiều sâu, tái hiện cảnh quan và bối cảnh gần với đời thực. Khi hình ảnh được dựng theo góc nhìn của người tham gia, hành trình khám phá trở nên tự nhiên hơn, giống như du khách đang đi dạo giữa di tích hay đứng trước một vùng cảnh quan. Cảm giác nhập vai ấy giúp người xem dễ đưa ra quyết định hơn trước khi đặt chuyến đi, nhất là khi họ cần đánh giá mức độ phù hợp của điểm đến.
Nhiều di sản văn hóa và công trình cổ đã xuống cấp qua thời gian, hoặc được bảo vệ nghiêm ngặt, khiến việc tham quan trực tiếp gặp nhiều hạn chế. Trong những trường hợp này, thực tế ảo giúp tái hiện diện mạo nguyên gốc của công trình, đồng thời hé mở những góc nhìn khó tiếp cận ngoài đời thực. Một số bảo tàng và khu khảo cổ trên thế giới ghi nhận lượng người xem trực tuyến tăng rõ rệt sau khi triển khai mô hình này, cho thấy sức hút của cách kể chuyện bằng hình ảnh mô phỏng. Không ít du khách cho biết họ quyết định đến tận nơi sau khi trải nghiệm phiên bản ảo trước đó.
Ở lĩnh vực lưu trú, công nghệ này cũng làm thay đổi cách khách hàng tiếp cận thông tin. Thay vì nhìn những bức ảnh tĩnh vốn dễ tạo cảm giác sai lệch về không gian, họ có thể tự di chuyển trong phòng, quan sát từng góc nội thất và cảm nhận tổng thể kiến trúc. Trải nghiệm mô phỏng không chỉ giúp khách hàng an tâm hơn mà còn giúp các cơ sở lưu trú tạo ấn tượng tốt ngay từ bước “gặp gỡ đầu tiên”. Nhiều khách sạn và khu nghỉ dưỡng phản ánh tỷ lệ đặt phòng tăng khi họ đưa hệ thống xem phòng bằng thực tế ảo vào website.
Thực tế ảo còn mở ra cơ hội cho những điểm đến khó tiếp cận. Các khu bảo tồn thiên nhiên, rừng nguyên sinh hoặc vùng núi cao thường phải hạn chế số lượng khách để giảm áp lực lên môi trường. Tuy nhiên, những giá trị đặc trưng của các khu vực này vẫn có thể được giới thiệu một cách đầy đủ thông qua mô hình mô phỏng ba chiều. Nhờ vậy, người xem có thể hiểu hơn về môi trường tự nhiên, trong khi những đơn vị quản lý vẫn duy trì được nguyên tắc bảo tồn. Một số quốc gia đã dùng thực tế ảo để giới thiệu hệ động thực vật quý hiếm, qua đó tạo nền tảng cho giáo dục môi trường và nghiên cứu khoa học.
Không chỉ dừng ở việc giới thiệu cảnh quan, công nghệ này còn giúp các lễ hội và hoạt động văn hóa tiếp cận lượng công chúng lớn hơn. Những sự kiện chỉ diễn ra trong vài ngày có thể được tái hiện thành phiên bản số, giúp người xem cảm nhận không khí mà không cần có mặt trực tiếp. Điều này đặc biệt hữu ích với những lễ hội truyền thống ở vùng xa, nơi sức chứa có hạn nhưng giá trị văn hóa lại rất đặc sắc. Khi được ghi lại và chuyển thành mô hình mô phỏng, những hoạt động này có thể trở thành tài sản số, phục vụ cho cả công tác quảng bá và lưu trữ lâu dài.
3. Ứng dụng thực tế tăng cường để tạo ra trải nghiệm du lịch tương tác
Thực tế tăng cường đã mở ra một cách tiếp cận mới đối với hoạt động du lịch khi các lớp thông tin số được chồng lên không gian thật, giúp chuyến đi trở nên sống động và giàu chiều sâu hơn. Trước đây, du khách thường phụ thuộc vào hướng dẫn viên hoặc bảng mô tả tại điểm tham quan. Khi công nghệ ngày càng hoàn thiện, điện thoại và máy tính bảng trở thành công cụ dẫn dắt trải nghiệm, biến mỗi bước đi thành một hành trình khám phá có nhiều lớp thông tin. Việc xem hình ảnh mô phỏng, nghe thuyết minh hay theo dõi các đoạn tái dựng lịch sử trực tiếp trên màn hình khiến du khách cảm thấy mình đang tham gia vào quá trình tìm hiểu, thay vì chỉ quan sát thụ động như trước.
Nhiều điểm đến trên thế giới đã cho thấy cách công nghệ này giúp thay đổi cách du khách cảm nhận về một địa danh. Tại Nhật Bản, khu di tích lâu đài Osaka đã thử nghiệm ứng dụng hiển thị hình ảnh phục dựng các công trình bị phá hủy từ hàng trăm năm trước. Khi đứng giữa khoảng sân rộng và hướng điện thoại lên, người xem nhìn thấy các tòa tháp, tường thành và khu nhà gỗ hiện lên như đang tồn tại ngay tại chỗ, tạo nên cảm giác nối liền quá khứ với hiện tại. Trải nghiệm này thu hút sự quan tâm của nhiều du khách trẻ, những người thích tiếp cận di sản theo cách trực quan hơn.
Tại Thái Lan, một số khu nghỉ dưỡng lớn cũng sử dụng thực tế tăng cường để giúp du khách khám phá bãi biển, hệ sinh thái xung quanh hay lịch sử phát triển của khu vực. Khi quét mã đặt tại các vị trí quan sát, người xem có thể thấy hiện lên các lớp thông tin về dòng chảy biển, khu vực rạn san hô hoặc những khuyến nghị bảo tồn. Các mô phỏng này tạo ra sự kết nối giữa trải nghiệm nghỉ dưỡng và ý thức môi trường, giúp du khách hiểu rõ hơn về giá trị tự nhiên của điểm đến.
Ở một số quốc gia khác, thực tế tăng cường còn được ứng dụng để tái dựng lại những khoảnh khắc mang tính biểu tượng. Công viên quốc gia Kakadu tại Australia từng triển khai thử nghiệm cho phép người tham quan nhìn thấy các hình ảnh mô phỏng về đời sống thổ dân trước đây, từ cách họ đánh dấu tuyến đường trong rừng cho đến các buổi sinh hoạt cộng đồng. Những hình ảnh chồng lên khung cảnh thật giúp du khách hình dung được không gian của hàng trăm năm trước, đồng thời hiểu sâu hơn về văn hóa bản địa mà không cần phải tổ chức các buổi diễn minh họa như trước kia.
Một điểm mạnh nổi bật của thực tế tăng cường là khả năng tăng mức độ tương tác ngay tại điểm đến. Du khách không chỉ đứng xem mà có thể xoay, phóng to hoặc thay đổi góc nhìn của mô hình ảo. Một số ứng dụng còn cho phép họ ghép các lớp thông tin vào cùng một địa điểm để tạo nên bản đồ cá nhân về chuyến đi. Cách tiếp cận này khiến du khách chủ động hơn trong việc tìm hiểu. Khi người xem tự lựa chọn nội dung mình muốn khám phá, trải nghiệm trở nên gần gũi và đáng nhớ hơn.
Công nghệ này còn giúp giải quyết những hạn chế mà nhiều điểm du lịch gặp phải. Không ít di tích có khu vực xuống cấp hoặc không thể mở cửa thường xuyên vì lý do an toàn. Nhờ có thực tế tăng cường, du khách vẫn có thể quan sát chi tiết phần bên trong hoặc cấu trúc từng lớp mà không cần bước vào khu vực cấm. Điều này tạo điều kiện để các đơn vị quản lý vừa bảo tồn di sản, vừa giới thiệu được giá trị lịch sử và kiến trúc.
4. Giải pháp gia tăng ứng dụng thực tế ảo và thực tế tăng cường để tạo ra trải nghiệm du lịch tương tác tại Việt Nam
Để thực tế ảo và thực tế tăng cường trở thành công cụ góp phần làm mới trải nghiệm du lịch, Việt Nam cần một cách tiếp cận bài bản hơn từ cả phía quản lý nhà nước và doanh nghiệp. Trước hết, ngành Du lịch nên xác lập một định hướng rõ ràng về việc ứng dụng hai công nghệ này trong quảng bá và tổ chức hoạt động trải nghiệm. Khi có định hướng chung, các địa phương sẽ tránh được tình trạng đầu tư manh mún và có thể phối hợp xây dựng sản phẩm dựa trên câu chuyện văn hóa đặc trưng của từng vùng.
Một yêu cầu quan trọng khác là nâng chất lượng hạ tầng số. Thực tế ảo và thực tế tăng cường cần đường truyền mạnh, thiết bị phù hợp và không gian triển khai ổn định. Những điểm du lịch lớn như cố đô Huế, Hội An, Quảng Ninh hay một số bảo tàng trọng điểm nên được ưu tiên thí điểm để đánh giá khả năng vận hành. Khi khách có trải nghiệm suôn sẻ ở những điểm này, việc mở rộng sang những địa phương khác sẽ thuận lợi hơn.
Nguồn dữ liệu văn hóa cũng là yếu tố then chốt. Nếu muốn tái dựng không gian di sản hoặc đưa hình ảnh cổ vật lên môi trường số, dữ liệu phải được chuẩn hóa và số hóa cẩn thận. Hiện tư liệu này còn rải rác ở nhiều đơn vị, khiến doanh nghiệp khó tiếp cận. Một kho dữ liệu văn hóa dùng chung, được cập nhật định kỳ, sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình sản xuất nội dung thực tế ảo và thực tế tăng cường, đồng thời bảo đảm tính chính xác của thông tin.
Về phía doanh nghiệp, Việt Nam đang có nhiều đơn vị mạnh về công nghệ nhưng ít cơ hội tiếp cận các dự án du lịch. Nếu cơ quan quản lý mở rộng cơ chế hợp tác, tạo điều kiện để doanh nghiệp cùng tham gia phát triển sản phẩm, chất lượng và tính sáng tạo của sản phẩm thực tế ảo và thực tế tăng cường sẽ tăng lên đáng kể. Một số mô hình hợp tác giữa cơ quan quản lý điểm đến và công ty công nghệ ở nước ngoài đã cho thấy hiệu quả rõ ràng và Việt Nam hoàn toàn có thể tham khảo cách làm này.
Cuối cùng là yếu tố con người. Hướng dẫn viên, nhân viên tại điểm đến và đội ngũ vận hành cần được tập huấn để nắm được nguyên lý hoạt động của thực tế ảo và thực tế tăng cường. Khi họ biết cách kết hợp thuyết minh cùng trải nghiệm số, câu chuyện văn hóa sẽ được truyền tải tự nhiên và hấp dẫn hơn. Khi chiến lược, hạ tầng, dữ liệu và nhân lực đều được chuẩn bị kỹ, thực tế ảo và thực tế tăng cường có thể trở thành một phần quan trọng giúp du lịch Việt Nam tạo ra trải nghiệm tương tác sinh động và có chiều sâu cho du khách.
5. Kết luận
Việc đưa thực tế ảo và thực tế tăng cường vào hoạt động du lịch đang mở ra hướng tiếp cận mới cho việc quảng bá điểm đến và nâng chất lượng trải nghiệm của du khách. Những kết quả bước đầu từ mô hình quốc tế cho thấy nếu được đầu tư đúng trọng tâm, hai công nghệ này có khả năng tạo giá trị bền vững cả về kinh tế và văn hóa. Việt Nam đang có điều kiện thuận lợi để tiếp nhận xu hướng này, song cần sự phối hợp chặt chẽ giữa quản lý nhà nước, doanh nghiệp công nghệ và các điểm đến để chuyển đổi thực sự mang lại hiệu quả.
Tài liệu tham khảo:
Ken research (2024). Thailand Digital Tourism and Experience Platforms Market. Truy cập tại https://www.kenresearch.com/thailand-digital-tourism-and-experience-platforms-market.
Data intelo (2024). Virtual and Augmented Reality in Tourism Market. Truy cập tại https://dataintelo.com/report/global-virtual-and-augmented-reality-in-tourism-market.
Tareq Rasul (2021). Adoption intention of virtual reality in choosing travel destinations in the context of a developing economy. Truy cập tại https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/02508281.2021.1981073.
Hannah Schepper; Levent Bektas (2023). Immersive Experience for Sustainable Tourism - The Potential of a Community-Based 3D Scanning Database App on the Example of South East Asia. Truy cập tại https://ieeexplore.ieee.org/document/10242549.
Leveraging virtual and augmented reality to create interactive tourism experiences
Pham Thi Thanh Tan
Faculty of Tourism and Hospitality, University of Economics - Technology for Industries
Abstract:
The rapid advancement of digital technologies is creating new approaches to tourism product design, among which virtual reality (VR) and augmented reality (AR) are regarded as transformative tools capable of reshaping how tourists perceive and engage with destinations. This study examines the factors underlying the strong appeal of VR and AR to tourists, focusing on their ability to enhance immersion, interactivity, and experiential value. It further analyzes practical applications and implementation models of these technologies in tourism across several countries, highlighting emerging trends and usage patterns. Through this analysis, the article provides a comprehensive understanding of the role of VR and AR in innovating tourism experiences within the broader context of digital transformation in the tourism industry.
Keywords: virtual reality, augmented reality, travel experiences, digital interaction.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 2 năm 2026]
