Tóm tắt:
Bài viết phân tích vai trò của kế toán quản trị môi trường trong việc nhận diện và kiểm soát chi phí chất thải tại các doanh nghiệp sản xuất. Những khó khăn phổ biến của doanh nghiệp khi theo dõi chi phí môi trường được chỉ ra cùng với các bằng chứng từ thực tiễn. Kết quả nghiên cứ cho thấy việc áp dụng kế toán môi trường giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí và cải thiện hiệu suất sử dụng tài nguyên, đồng thời đưa ra giải pháp được nhằm thúc đẩy triển khai rộng rãi hơn trong bối cảnh sản xuất tại Việt Nam.
Từ khóa: kế toán môi trường, chi phí chất thải, doanh nghiệp sản xuất, sản xuất bền vững.
1. Đặt vấn đề
Sự gia tăng chất thải công nghiệp trong nhiều năm gần đây đã tạo sức ép lớn lên các doanh nghiệp sản xuất, buộc họ phải lựa chọn những phương thức quản lý hiệu quả hơn. Nếu trước đây, chi phí chất thải thường được hạch toán chung trong chi phí sản xuất, thì nay yêu cầu minh bạch và tiêu chuẩn bền vững khiến doanh nghiệp phải phân tích sâu hơn để biết được đâu là khoản chi phí bắt nguồn từ hoạt động gây ô nhiễm và đâu là chi phí có thể giảm được nhờ cải tiến quy trình. Kế toán quản trị môi trường (Environmental Management Accounting - EMA) xuất hiện như một công cụ hữu ích giúp doanh nghiệp theo dõi chính xác chi phí liên quan đến chất thải, từ đó nhận ra điểm yếu trong sử dụng nguyên vật liệu và năng lượng.
Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh phát triển bền vững, hướng tới giảm phát thải và tiết kiệm tài nguyên, việc áp dụng EMA trong doanh nghiệp sản xuất trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Tuy vậy, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa có thói quen theo dõi riêng các chi phí môi trường, dẫn đến khó khăn trong việc kiểm soát chất thải và đánh giá hiệu quả các biện pháp xử lý.
2. Thực trạng áp dụng kế toán quản trị môi trường trong doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam
EMA được hình thành từ nhu cầu đo lường chính xác tác động môi trường của hoạt động sản xuất. Trong mô hình EMA, toàn bộ dòng nguyên vật liệu được xem xét từ khi nhập vào đến khi thải ra, giúp doanh nghiệp biết được phần nguyên liệu nào chuyển thành sản phẩm và phần nào bị thất thoát dưới dạng phế liệu hay khí thải. Nhờ vậy, chi phí chất thải không còn bị “ẩn” trong giá thành chung mà trở thành chỉ tiêu có thể theo dõi, phân tích và kiểm soát. EMA không chỉ giúp quản lý chi phí mà còn hướng doanh nghiệp đến các quyết định đổi mới công nghệ, cải tiến máy móc, thay đổi cách thức vận hành nhằm giảm phát sinh chất thải ngay từ đầu.
Chính từ lợi ích trên, việc triển khai EMA tại các doanh nghiệp sản xuất trong nước những năm gần đây có xu hướng được quan tâm nhiều hơn, đặc biệt sau khi các nghiên cứu quốc tế và khu vực chỉ ra rằng chi phí chất thải chiếm tỉ lệ đáng kể trong tổng chi phí sản xuất. Báo cáo của United Nations Division for Sustainable Development (UN DSD) về EMA công bố từ năm 2001 đã nhấn mạnh phần lớn doanh nghiệp trên thế giới thường đánh giá thấp quy mô chi phí môi trường, do không có hệ thống phân tích chuyên biệt để nhận diện chi tiết các khoản chi phí ẩn. Kết luận này phản ánh rất rõ bối cảnh của Việt Nam, nơi nhiều doanh nghiệp vẫn gộp chung chi phí xử lý chất thải vào chi phí sản xuất chung, nên không nhận ra mức độ thất thoát nguyên vật liệu xảy ra trong mỗi công đoạn.
Nghiên cứu “Thực trạng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi nội địa tại Việt Nam” khảo sát 102 doanh nghiệp, kết luận phần lớn doanh nghiệp chưa tách bạch và theo dõi chi phí môi trường riêng biệt. Chi phí môi trường được nhận diện trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi gồm chi phí xử lý chất thải, chi phí phòng ngừa và quản lý môi trường và chi phí của đầu ra phi sản phẩm. Tuy nhiên, có rất ít doanh nghiệp theo dõi chi phí môi trường trên tài khoản riêng và hầu hết các doanh nghiệp chưa thực hiện xây dựng định mức và lập dự toán riêng cho chi phí môi trường. Đặc biệt, không có doanh nghiệp nào thực hiện lập báo cáo chi phí môi trường riêng mà chỉ có một số doanh nghiệp tích hợp thông tin chi phí môi trường trên báo cáo chi phí chung. Điều này khiến bộ phận kế toán khó có cơ sở đánh giá mức độ lãng phí xảy ra ở từng khâu của quy trình sản xuất, dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội cải tiến kỹ thuật nhằm tiết kiệm chi phí về lâu dài.
Tác giả Hồng Sương (2021) với nghiên cứu về EMA trong các doanh nghiệp sản xuất vải sợi tại Việt Nam cũng cho biết, hầu hết các doanh nghiệp sản xuất vải sợi đã nhận diện chi phí xử lý chất thải, tuy nhiên vẫn còn nhiều doanh nghiệp nhận diện chưa đầy đủ. Rất nhiều khoản chi phí môi trường phát sinh trong sản xuất như chi phí vật liệu, thiết bị của chất thải… đã không được nhận diện là chi phí phí môi trường mà được coi là chi phí sản xuất. Riêng đối với các khoản chi phí phòng ngừa phát sinh chất thải, chi phí nghiên cứu và phát triển (như chi phí sử dụng nhiên liệu thân thiện, chi phí tập huấn nâng cao ý thức, chi phí hoạt động tư vấn môi trường…) cho thấy, chỉ có 40% doanh nghiệp sản xuất vải sợi đã ghi nhận và đa phần các doanh nghiệp tại Việt Nam chưa thực hiện phân loại chi phí theo mức độ hoạt động.
Báo cáo “Managing Plastic as a Valuable Resource” của IFC năm 2021 về hiệu quả tài nguyên trong doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam đã chỉ ra, việc áp dụng các công cụ giám sát dòng nguyên vật liệu có thể giúp giảm từ 20% đến 30% lượng chất thải rắn giúp giảm đáng kể lại nhựa thải ra môi trường. IFC cho biết, trong nhiều dự án hỗ trợ kỹ thuật, khi doanh nghiệp bắt đầu đo lường chính xác lượng nguyên liệu vào và lượng thải ra, họ nhận ra các thất thoát lớn trước đây chưa từng được ghi nhận. Đây là minh chứng trực tiếp cho tầm quan trọng của EMA đối với việc kiểm soát chi phí chất thải.
Thực tiễn tại các tập đoàn có vốn đầu tư nước ngoài cũng cho thấy EMA có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đáng kể. Nghiên cứu của KEI cho biết về mô hình sản xuất sạch hơn đã chứng minh rằng các doanh nghiệp áp dụng EMA sớm thường giảm được chi phí xử lý phế liệu từ 10 đến 15 phần trăm chỉ sau một năm nhờ cải tiến quy trình và thay đổi phương thức vận hành. Dù nghiên cứu không tập trung riêng vào Việt Nam, nhiều doanh nghiệp trong nước tham gia chương trình đã xác nhận những kết quả tương đồng. Điều này cho thấy, EMA không chỉ mang tính lý thuyết mà có khả năng tạo ra tác động thực tế lớn nếu được triển khai đúng cách.
Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những rào cản đáng kể khiến EMA chưa được áp dụng rộng rãi. Một trong những khó khăn lớn xuất phát từ cách nhìn nhận truyền thống về chi phí môi trường. Nhiều doanh nghiệp vẫn xem chi phí xử lý chất thải hay khắc phục ô nhiễm như khoản phát sinh ngoài dự tính. Khi chi phí không được theo dõi từ sớm, doanh nghiệp khó nhận ra những thất thoát nguyên vật liệu và những khoản chi ẩn nằm trong quá trình sản xuất. Các báo cáo của Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam từng ghi nhận, nhiều doanh nghiệp công nghiệp chưa có hệ thống ghi nhận đầy đủ dòng nguyên vật liệu, dẫn đến việc không xác định được lượng thất thoát theo từng công đoạn.
Một trở ngại khác liên quan đến năng lực chuyên môn. Ở nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa, bộ phận môi trường không được tổ chức bài bản. Kế toán chủ yếu thực hiện nhiệm vụ liên quan đến báo cáo tài chính nên chưa quen với phương pháp định lượng chi phí môi trường và phân tích lợi ích của các giải pháp giảm thiểu chất thải. Việc doanh nghiệp thường thiếu kỹ năng theo dõi mức tiêu hao nguyên liệu và chưa đủ thông tin để đánh giá hiệu quả kinh tế của các biện pháp cải thiện môi trường.
Ngoài vấn đề nhận thức và kỹ thuật, rào cản còn đến từ chất lượng dữ liệu. Không ít doanh nghiệp chưa trang bị hệ thống đo đếm mức tiêu thụ nước và năng lượng một cách chính xác. Vì vậy, Báo cáo nội bộ thường dựa trên ước tính và không tạo được nền tảng đủ tin cậy để triển khai các phân tích theo EMA. Khi dữ liệu không đầy đủ và không được cập nhật thường xuyên, doanh nghiệp khó xây dựng được bức tranh rõ ràng về mức độ tổn thất tài nguyên, cũng như chi phí môi trường thực sự phát sinh.
Từ những bằng chứng trên cho thấy thực trạng EMA tại Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển mình. Doanh nghiệp đã bắt đầu nhận ra rằng chi phí chất thải không chỉ là chi phí xử lý cuối cùng mà còn là chỉ dấu của sự kém hiệu quả trong sản xuất. Tuy vậy, để EMA trở thành một công cụ phổ biến và phát huy đầy đủ giá trị, cần có thêm hướng dẫn kỹ thuật, đào tạo chuyên sâu và sự hỗ trợ về mặt chính sách. Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế và dữ liệu từ các nghiên cứu công khai, việc triển khai EMA là hoàn toàn khả thi và có thể mang lại lợi ích rõ rệt cho doanh nghiệp, cũng như mục tiêu phát triển bền vững của nền kinh tế.
3. Giải pháp đẩy mạnh áp dụng kế toán quản trị môi trường tại doanh nghiệp sản xuất
Để EMA được sử dụng rộng rãi trong doanh nghiệp, cần có những giải pháp xuất phát từ chính nhu cầu thực tiễn của hoạt động sản xuất - kinh doanh. Trước hết, doanh nghiệp rất cần một bộ hướng dẫn cụ thể về cách thu thập và xử lý thông tin liên quan đến tiêu hao tài nguyên, phát sinh chất thải hay chi phí ẩn trong quá trình vận hành. Hiện nay, phần lớn doanh nghiệp vẫn tự xoay xở bằng kinh nghiệm, thiếu những tài liệu chính thống để tham khảo. Khi có một khung hướng dẫn rõ ràng, phù hợp với nhiều loại hình sản xuất, các doanh nghiệp sẽ dễ hình dung hơn cách tích hợp nội dung môi trường vào hệ thống kế toán hiện có.
Một yếu tố khác cũng quan trọng không kém là đào tạo nguồn nhân lực. Nhiều doanh nghiệp cho biết họ muốn áp dụng nhưng đội ngũ kế toán chưa đủ kỹ năng để theo dõi, đo lường hoặc phân tích dữ liệu môi trường. Vì vậy, các chương trình bồi dưỡng cần được thiết kế theo hướng thực hành, tập trung vào những nghiệp vụ như xác định dòng vật liệu, tính toán mức tiêu thụ năng lượng hoặc lượng chất thải phát sinh trong từng công đoạn sản xuất. Được tiếp cận những kiến thức này, nhân viên kế toán sẽ tự tin hơn và doanh nghiệp cũng dễ triển khai hơn.
Cùng với đào tạo, các động lực kinh tế cũng là yếu tố giúp doanh nghiệp quan tâm đến kế toán môi trường một cách nghiêm túc hơn. Nhiều doanh nghiệp vẫn còn ngần ngại vì chưa thấy lợi ích rõ ràng. Nếu có cơ chế hỗ trợ tài chính cho các sáng kiến tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải hoặc ưu tiên tiếp cận vốn đối với doanh nghiệp chứng minh được hiệu quả môi trường, việc áp dụng sẽ trở nên thuyết phục hơn. Việc công bố các mô hình thành công trên thực tế cũng rất cần thiết, bởi chúng mang lại bằng chứng cụ thể về hiệu quả kinh tế khi doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí môi trường.
Trong bối cảnh hiện nay, ứng dụng công nghệ là giải pháp giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác trong việc thu thập thông tin. Khi có các phần mềm theo dõi mức tiêu thụ điện nước, lượng nguyên liệu đầu vào hoặc chất thải đầu ra theo từng quy trình, doanh nghiệp sẽ dễ dàng nhận ra những điểm gây lãng phí. Dữ liệu được ghi nhận thường xuyên cũng giúp kế toán phân tích chi phí sát hơn, từ đó đề xuất phương án cải thiện quy trình một cách có cơ sở.
Điều quan trọng nhất vẫn là thay đổi nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp. Nếu lãnh đạo coi việc quản lý môi trường chỉ là nhiệm vụ mang tính hình thức thì các giải pháp dù đầy đủ cũng khó phát huy tác dụng. Khi họ nhận ra việc tiết kiệm tài nguyên hay giảm thiểu chất thải thực chất là cách để tăng sức cạnh tranh và giảm chi phí lâu dài, thì kế toán môi trường sẽ được áp dụng một cách tự nhiên và bền vững hơn trong hoạt động của doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo:
Khánh Hòa (2022). Thực trạng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi nội địa tại Việt Nam, tập 20 số 4, Tạp chí Kinh tế xã hội và phát triển nông thôn. Truy cập tại https://vie.vjas.vn/index.php/vjasvn/article/view/981.
Hồng Sương (2021). Kế toán quản trị chi phí môi trường: Thực trạng và định hướng vận dụng trong các doanh nghiệp sản xuất vải sợi tại Việt Nam. Truy cập tại http://kketoan.duytan.edu.vn/bai-viet/bai-viet-thsnguyen-thi-hong-suong-ke-toan-quan-tri-chi-phi-moi-truong-thuc-trang-va-%C4%91inh-huong-van-dung-trong-cac-doanh-nghiep-san-xuat-vai-soi-tai-viet-nam.
United Nations (2001). Environmental Management Accounting Procedures and Principles. https://sdgs.un.org/sites/default/files/publications/proceduresandprinciples.pdf.
IFC (2021). Managing Plastic as a Valuable Resource. https://www.ifc.org/en/pressroom/2021/managing-plastic-as-a-valuable-resource-will-help-address-marine-pollution-promote-a-circular-economy-in-vietnam-world-bank-group-report.
Kei (2020). Environmental Sustainability in Asia: Cooperation Opportunities in Vietnam. https://ispae.vn/uploads/xuat-ban-pham/2021_09/files/environmental_sustainability_in_asia_vietnam%28190x260%29_eng.pdf.
Applying environmental management accounting to the identification and control of waste costs in Vietnamese manufacturing enterprises
Dang Thi May
Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics - Technology for Industries
Abstract:
This study examines the role of environmental management accounting in identifying, measuring, and controlling waste-related costs within manufacturing enterprises. It highlights common challenges faced by firms in recognizing and tracking environmental costs, supported by practical evidence from manufacturing operations. The findings demonstrate that the application of environmental management accounting contributes to cost reduction, enhanced transparency of waste-related expenditures, and improved efficiency in resource utilization. By clarifying the link between environmental cost information and managerial decision-making, the study underscores the significance of environmental management accounting as a tool for improving both economic and environmental performance in the manufacturing sector.
Keywords: environmental accounting, waste costs, manufacturing businesses, sustainable production.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33 năm 2025]
