Tóm tắt:
Đấu thầu điện tử hiện đã trở thành một xu hướng quan trọng trong cải cách quản lý chi tiêu công tại nhiều quốc gia. Việc ứng dụng công nghệ số vào hoạt động đấu thầu không chỉ giúp đơn giản hóa thủ tục hành chính mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và khả năng giám sát của Nhà nước đối với hoạt động mua sắm công. Thông qua phân tích kinh nghiệm triển khai đấu thầu điện tử tại một số quốc gia tiêu biểu, bài viết làm rõ những yếu tố tạo nên sự thành công của mô hình này, đồng thời gợi mở các định hướng chính sách phù hợp cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện hệ thống đấu thầu điện tử hiện nay.
Từ khóa: đấu thầu điện tử, mua sắm công, chuyển đổi số, minh bạch, quản lý nhà nước.
1. Đặt vấn đề
Hoạt động mua sắm công giữ vai trò quan trọng trong quản lý và sử dụng ngân sách nhà nước, tác động trực tiếp đến hiệu quả đầu tư công và chất lượng cung cấp dịch vụ công. Tuy nhiên, phương thức đấu thầu truyền thống vốn dựa nhiều vào hồ sơ giấy và quy trình thủ công thường phát sinh chi phí giao dịch lớn, kéo dài thời gian thực hiện và tiềm ẩn nguy cơ thiếu minh bạch. Những hạn chế này đã thúc đẩy nhiều quốc gia tìm kiếm các giải pháp cải cách dựa trên nền tảng công nghệ thông tin.
Đấu thầu điện tử được xem là một bước tiến trong quản lý mua sắm công hiện đại. Thông qua việc số hóa toàn bộ hoặc phần lớn quy trình đấu thầu, từ khâu công bố thông tin đến lựa chọn nhà thầu, phương thức này giúp giảm thiểu sự can thiệp chủ quan, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận thông tin cho các doanh nghiệp. Đối với Việt Nam, hệ thống mạng đấu thầu quốc gia đã được triển khai trên phạm vi toàn quốc, song hiệu quả vận hành và mức độ khai thác thực chất vẫn còn những khác biệt đáng kể giữa các địa phương và đơn vị sử dụng ngân sách. Điều này đặt ra yêu cầu nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế nhằm rút ra những bài học phù hợp cho quá trình hoàn thiện chính sách và tổ chức thực hiện.
2. Kinh nghiệm quốc tế về triển khai đấu thầu điện tử
Những hạn chế còn tồn tại trong phương thức đấu thầu truyền thống và yêu cầu nâng cao hiệu quả quản lý mua sắm công đã khiến nhiều quốc gia sớm lựa chọn đấu thầu điện tử như một hướng cải cách trọng tâm, từ đó hình thành các mô hình triển khai với mức độ hoàn thiện và cách tiếp cận khác nhau.
Hàn Quốc được xem là quốc gia tiêu biểu trong việc xây dựng hệ thống đấu thầu điện tử mang tính tích hợp cao. Thông qua hệ thống KONEPS, toàn bộ quy trình mua sắm công được thực hiện trên một nền tảng thống nhất, bao gồm lập kế hoạch mua sắm, công bố thông tin mời thầu, tiếp nhận và đánh giá hồ sơ dự thầu, ký kết hợp đồng và thanh toán. Việc kết nối dữ liệu giữa hệ thống đấu thầu với các cơ quan thuế, hải quan và đăng ký kinh doanh giúp giảm đáng kể yêu cầu cung cấp lại hồ sơ pháp lý của nhà thầu. Cách thức tổ chức này không chỉ làm giảm chi phí giao dịch mà còn tạo điều kiện cho cơ quan quản lý theo dõi toàn bộ vòng đời của gói thầu một cách liên tục, qua đó nâng cao khả năng kiểm soát và phòng ngừa gian lận.
Tại Liên minh châu Âu, đấu thầu điện tử được triển khai dựa trên nguyên tắc hài hòa hóa thể chế giữa các quốc gia thành viên. EU không xây dựng một hệ thống đấu thầu điện tử tập trung duy nhất, mà ban hành các chỉ thị và quy định mang tính bắt buộc về việc sử dụng phương thức điện tử trong mua sắm công. Các quốc gia thành viên được quyền lựa chọn nền tảng kỹ thuật phù hợp với điều kiện trong nước, song phải tuân thủ các yêu cầu chung về công khai thông tin, chuẩn hóa dữ liệu và bảo đảm cạnh tranh. Cách tiếp cận này vừa duy trì được tính linh hoạt trong tổ chức thực hiện, vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia thị trường mua sắm công ở nhiều quốc gia khác nhau.
Singapore triển khai đấu thầu điện tử theo hướng gắn kết chặt chẽ với cải cách quản trị công. Hệ thống GeBIZ là cổng thông tin mua sắm công điện tử của Chính phủ Singapore được thiết kế nhằm tối giản hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm của người sử dụng, đặc biệt là cộng đồng doanh nghiệp. Chính phủ Singapore đồng thời chú trọng đầu tư cho công tác đào tạo cán bộ thực hiện đấu thầu và hỗ trợ doanh nghiệp làm quen với phương thức đấu thầu điện tử. Nhờ đó, đấu thầu điện tử không chỉ được triển khai trên phương diện kỹ thuật, mà còn được tiếp nhận tích cực trong thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả chi tiêu công và chất lượng quản lý nhà nước.
Brazil lựa chọn đấu thầu điện tử như một công cụ quan trọng nhằm tăng cường minh bạch và kiểm soát chi tiêu công. Hệ thống Comprasnet là hệ thống mua sắm trực tuyến dựa trên nền tảng web, được sử dụng bởi hơn một nghìn đơn vị mua sắm của Chính phủ Liên bang. Hệ thống này được áp dụng rộng rãi đối với các gói thầu sử dụng ngân sách liên bang, với mức độ công khai thông tin cao. Dữ liệu liên quan đến toàn bộ quá trình đấu thầu được đăng tải trực tuyến, cho phép các chủ thể trong và ngoài khu vực nhà nước giám sát hoạt động mua sắm công. Việc mở rộng khả năng tiếp cận thông tin góp phần hạn chế các hành vi tiêu cực, đồng thời nâng cao trách nhiệm giải trình của các cơ quan sử dụng ngân sách.
Tại các quốc gia Bắc Âu như Thụy Điển và Phần Lan, đấu thầu điện tử được gắn với các mục tiêu phát triển bền vững trong mua sắm công. Các nền tảng đấu thầu điện tử không chỉ hỗ trợ lựa chọn nhà thầu dựa trên yếu tố giá mà còn tạo điều kiện tích hợp các tiêu chí về môi trường và xã hội. Việc chuẩn hóa dữ liệu điện tử giúp cơ quan quản lý theo dõi và đánh giá tác động của hoạt động mua sắm công đối với các mục tiêu phát triển dài hạn, từ đó nâng cao chất lượng hoạch định chính sách.
Tổng hợp kinh nghiệm của các quốc gia cho thấy, đấu thầu điện tử không tồn tại dưới một mô hình duy nhất mà được thiết kế linh hoạt theo điều kiện thể chế và mục tiêu quản lý của từng quốc gia. Tuy nhiên, điểm chung dễ nhận thấy là sự kết hợp chặt chẽ giữa khuôn khổ pháp lý, nền tảng công nghệ và năng lực tổ chức thực hiện. Những kinh nghiệm này tạo cơ sở thực tiễn quan trọng cho việc xem xét và đề xuất các định hướng hoàn thiện đấu thầu điện tử tại Việt Nam.
3. Các yếu tố quyết định hiệu quả của đấu thầu điện tử và hàm ý đối với Việt Nam
Thực tiễn triển khai đấu thầu điện tử tại nhiều quốc gia cho thấy đây không phải là quá trình thuần túy mang tính kỹ thuật mà là sự thay đổi có tính hệ thống trong quản lý mua sắm công. Việc số hóa quy trình đấu thầu chỉ thực sự mang lại hiệu quả khi được đặt trên nền tảng thể chế phù hợp, hạ tầng công nghệ đủ mạnh và năng lực tổ chức tương xứng. Cả 3 nhóm yếu tố này có mối quan hệ chặt chẽ và tác động qua lại lẫn nhau.
Yếu tố thứ nhất có ý nghĩa nền tảng là khung pháp lý và thể chế thực thi. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia triển khai đấu thầu điện tử thành công đều sớm xác lập cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc sử dụng tài liệu điện tử, chữ ký số và giao dịch điện tử trong mua sắm công. Khung pháp lý không chỉ đóng vai trò hợp thức hóa phương thức điện tử mà còn tạo ra chuẩn mực hành vi cho các chủ thể tham gia. Khi các quy định được thiết kế minh bạch, ổn định và dễ áp dụng, mức độ tuân thủ của bên mời thầu và nhà thầu được cải thiện đáng kể, đồng thời hạn chế được tình trạng lạm dụng kẽ hở pháp luật. Đối với Việt Nam, dù pháp luật về đấu thầu đã có những bước điều chỉnh theo hướng mở rộng áp dụng đấu thầu điện tử, song vẫn tồn tại những khác biệt trong cách hiểu và cách thực hiện giữa các chủ đầu tư, đặc biệt ở cấp địa phương. Điều này cho thấy yêu cầu tiếp tục hoàn thiện thể chế không chỉ nằm ở việc ban hành quy định mới mà còn ở việc bảo đảm tính nhất quán trong tổ chức thực thi.
Yếu tố thứ hai, hạ tầng công nghệ và quản trị dữ liệu là điều kiện mang tính quyết định đối với hiệu quả vận hành của đấu thầu điện tử. Các hệ thống đấu thầu điện tử hiệu quả trên thế giới đều được xây dựng theo hướng tích hợp, cho phép liên thông dữ liệu giữa các cơ quan quản lý nhà nước và các bên liên quan. Việc chuẩn hóa dữ liệu giúp giảm thiểu sai lệch thông tin, hạn chế yêu cầu cung cấp lặp lại hồ sơ và tạo điều kiện cho công tác giám sát. Hệ thống công nghệ nếu chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận và lưu trữ hồ sơ điện tử mà thiếu khả năng phân tích dữ liệu, truy xuất lịch sử giao dịch và cảnh báo rủi ro thì khó đạt được mục tiêu nâng cao minh bạch và hiệu quả chi tiêu công. Thực tiễn quốc tế cho thấy, quản trị dữ liệu ngày càng trở thành trọng tâm của đấu thầu điện tử, đặc biệt trong bối cảnh các cơ quan quản lý hướng đến sử dụng dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định và kiểm soát rủi ro.
Yếu tố thứ ba, có ý nghĩa quyết định là năng lực tổ chức và hành vi của các chủ thể tham gia. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra, sự thành công của đấu thầu điện tử phụ thuộc lớn vào khả năng thích ứng của đội ngũ cán bộ thực hiện và mức độ sẵn sàng của cộng đồng doanh nghiệp. Ở những quốc gia coi trọng đào tạo, hướng dẫn và hỗ trợ người dùng, hệ thống đấu thầu điện tử được khai thác hiệu quả hơn và ít phát sinh sai sót hơn. Ngược lại, nếu cán bộ chỉ sử dụng hệ thống như một yêu cầu bắt buộc về mặt thủ tục, còn doanh nghiệp gặp khó khăn trong tiếp cận và sử dụng, thì đấu thầu điện tử dễ trở thành hình thức, không đạt được mục tiêu cải cách. Đối với Việt Nam, thực trạng chênh lệch về năng lực giữa các chủ đầu tư và nhà thầu cho thấy nhu cầu cấp thiết của việc đầu tư cho đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật song song với hoàn thiện hệ thống công nghệ.
Một khía cạnh khác nổi lên từ kinh nghiệm quốc tế là vai trò của minh bạch và giám sát xã hội. Việc công khai dữ liệu đấu thầu không chỉ phục vụ yêu cầu quản lý nội bộ mà còn tạo điều kiện để xã hội tham gia giám sát hoạt động mua sắm công. Khi thông tin về gói thầu, quá trình lựa chọn nhà thầu và kết quả đấu thầu được công bố đầy đủ và dễ tiếp cận, áp lực tuân thủ đối với các chủ thể tham gia tăng lên rõ rệt. Điều này góp phần hạn chế hành vi tiêu cực và nâng cao niềm tin của doanh nghiệp và người dân vào hệ thống đấu thầu công. Kinh nghiệm này gợi mở cho Việt Nam hướng tiếp cận coi đấu thầu điện tử không chỉ là công cụ quản lý mà còn là nền tảng tăng cường trách nhiệm giải trình của khu vực công.
Ngoài ra, một số quốc gia đã bắt đầu mở rộng vai trò của đấu thầu điện tử sang các mục tiêu quản lý dài hạn như phát triển bền vững, mua sắm xanh và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc tích hợp các tiêu chí môi trường và xã hội vào hệ thống đấu thầu điện tử giúp Nhà nước định hướng thị trường theo các mục tiêu chính sách rộng hơn. Đây là xu hướng đáng lưu ý đối với Việt Nam khi đấu thầu công ngày càng được kỳ vọng đóng vai trò dẫn dắt trong thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội.
Từ các phân tích trên có thể thấy, đấu thầu điện tử chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ trên cả 3 phương diện thể chế, công nghệ và con người. Việc tập trung quá mức vào một yếu tố mà bỏ qua các yếu tố còn lại sẽ làm suy giảm tác động của cải cách. Đây là bài học quan trọng đối với Việt Nam trong giai đoạn tiếp tục mở rộng và hoàn thiện hệ thống đấu thầu điện tử.
4. Kết luận
Đấu thầu điện tử đã trở thành một công cụ quan trọng trong cải cách quản lý mua sắm công trên phạm vi toàn cầu. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc triển khai thành công phương thức này không chỉ dựa vào hạ tầng công nghệ mà đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ về thể chế, năng lực tổ chức và cách thức giám sát. Các quốc gia đạt được kết quả tích cực đều coi đấu thầu điện tử là một phần của chiến lược quản trị công hiện đại, gắn với mục tiêu minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Đối với Việt Nam, quá trình hoàn thiện đấu thầu điện tử cần được tiếp cận theo hướng dài hạn, tránh tư duy coi đây là giải pháp kỹ thuật đơn lẻ.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2022). Báo cáo tổng kết 10 năm thực hiện đấu thầu qua mạng tại Việt Nam.
OECD (2025). Digital Transformation of Public Procurement. Truy cập tại: https://www.oecd.org/content/dam/oecd/en/publications/reports/2025/06/digital-transformation-of-public-procurement_90ace30d/79651651-en.pdf.
KONEPS (2025). Korea ON-line E-Procurement System enhances transparency and efficiency in public procurement. Truy cập từ: https://www.pps.go.kr/eng/content.do?key=00776&utm.
GeBIZ (2025). Government procurement opportunities. Truy cập tại: https://www.gebiz.gov.sg/government-procurement-opportunities-in-other-countries.html.
Marcos Ozorio de Almeida (2018). eProcurement by Brazil's Federal Government.
Truy cập tại: https://www.egov4dev.org/success/case/brazeproc.shtml?utm.
Lessons from international electronic bidding models and their application in Vietnam
Nguyen Phuong Linh
Faculty of Management and Marketing, University of Economics - Technology for Industries
Abstract:
Electronic bidding has emerged as a central component of public expenditure management reform in many countries. The application of digital technologies to procurement processes not only streamlines administrative procedures but also enhances transparency, operational efficiency, and state oversight of public procurement activities. This study analyzes the implementation of electronic bidding in several representative countries, focusing on institutional arrangements, technological infrastructure, and governance mechanisms that underpin effective system performance. By examining these international experiences, the study identifies key factors contributing to the successful adoption and operation of electronic bidding systems, thereby providing comparative insights into the conditions and practices that shape transparent and efficient public procurement in a digital environment.
Keywords: e-bidding, public procurement, digital transformation, transparency, state management.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 1 năm 2026]
