Các nhân tố tác động đến khả năng tích hợp ESG hướng tới khách hàng gắn với thúc đẩy bình đẳng giới tại ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài báo nghiên cứu "Các nhân tố tác động đến khả năng tích hợp ESG hướng tới khách hàng gắn với thúc đẩy bình đẳng giới tại ngân hàng thương mại Việt Nam" do Lê Văn Sơn (Học viện Phụ nữ Việt Nam) thực hiện

Tóm tắt:

Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tích hợp các tiêu chuẩn Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) hướng tới khách hàng, đồng thời thúc đẩy bình đẳng giới tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Dựa trên tổng hợp lý thuyết và dữ liệu khảo sát từ các ngân hàng thương mại, nghiên cứu xem xét tác động của các yếu tố như cam kết của lãnh đạo, năng lực tổ chức, khung chính sách ESG, áp lực từ các bên liên quan, và mức độ nhận thức về phát triển bền vững. Kết quả kỳ vọng cho thấy, việc tích hợp ESG hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào yếu tố nội tại của ngân hàng mà còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ môi trường thể chế và yêu cầu của khách hàng. Đồng thời, việc lồng ghép bình đẳng giới trong chiến lược ESG góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động, uy tín thương hiệu và khả năng cạnh tranh của ngân hàng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm tăng cường triển khai ESG gắn với mục tiêu phát triển bền vững và bình đẳng giới trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

Từ khóa: ESG, ngân hàng thương mại, khách hàng, bình đẳng giới, tài chính toàn diện, năng lực cạnh tranh, phát triển bền vững.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và gia tăng yêu cầu phát triển bền vững, ESG (Environmental - Social - Governance) ngày càng trở thành một khung tiêu chuẩn quan trọng trong hoạt động của các ngân hàng thương mại. Tại Việt Nam, ngành ngân hàng đóng vai trò then chốt trong việc định hướng dòng vốn và thúc đẩy tăng trưởng bền vững, trong đó tích hợp ESG không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro mà còn cải thiện uy tín và khả năng cạnh tranh.

Một trong những khía cạnh quan trọng của ESG là yếu tố xã hội (Social), đặc biệt là thúc đẩy bình đẳng giới trong hoạt động ngân hàng và trong tiếp cận dịch vụ tài chính của khách hàng. Tuy nhiên, việc tích hợp ESG hướng tới khách hàng và lồng ghép mục tiêu bình đẳng giới tại các ngân hàng thương mại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, do ảnh hưởng của năng lực tổ chức, nhận thức quản trị và áp lực thể chế.

Vì vậy, nghiên cứu này tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tích hợp ESG hướng tới khách hàng, đồng thời làm rõ vai trò của bình đẳng giới trong chiến lược phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

2. Cơ sở lý thuyết

2.1. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory)

Lý thuyết các bên liên quan cho thấy, doanh nghiệp không chỉ tối đa hóa lợi ích cho cổ đông mà còn phải cân bằng lợi ích của nhiều nhóm liên quan như khách hàng, nhân viên, nhà cung cấp, cơ quan quản lý và cộng đồng xã hội (Freeman, 1984). Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng, các tổ chức tài chính ngày càng chịu áp lực mạnh mẽ từ nhiều nhóm stakeholder trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững.

Đối với các ngân hàng thương mại, khách hàng và cơ quan quản lý là hai nhóm tác động quan trọng thúc đẩy việc triển khai ESG. Khách hàng ngày càng quan tâm đến tính minh bạch, đạo đức kinh doanh và tác động xã hội của ngân hàng, trong khi các cơ quan quản lý yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn về quản trị rủi ro môi trường và xã hội. Theo Freeman et al. (2010), sự gia tăng áp lực từ các bên liên quan đóng vai trò như một động lực thúc đẩy doanh nghiệp tích hợp các yếu tố ESG vào chiến lược kinh doanh cốt lõi, thay vì chỉ mang tính hình thức.

Trong ngành ngân hàng Việt Nam, sự thay đổi trong hành vi khách hàng cùng với yêu cầu ngày càng cao từ Ngân hàng Nhà nước về tăng trưởng xanh và tài chính bền vững đã tạo ra áp lực đáng kể buộc các ngân hàng phải điều chỉnh chiến lược theo hướng tích hợp ESG, đặc biệt là trong hoạt động hướng tới khách hàng.

2.2. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory)

Lý thuyết thể chế nhấn mạnh hành vi của tổ chức không chỉ dựa trên hiệu quả kinh tế mà còn bị chi phối bởi các quy tắc, chuẩn mực và áp lực xã hội trong môi trường thể chế (DiMaggio & Powell, 1983). Theo đó, các tổ chức có xu hướng đồng hình (isomorphism) để đạt được tính hợp pháp (legitimacy) trong môi trường hoạt động.

Trong lĩnh vực ngân hàng, việc tích hợp ESG ngày càng trở thành một “chuẩn mực thể chế” do tác động của các quy định quốc tế như Nguyên tắc Xích đạo (Equator Principles), tiêu chuẩn báo cáo bền vững GRI (Global Reporting Initiative), và các khuyến nghị của IFRS về công bố thông tin bền vững (IFRS Foundation, 2021). Các ngân hàng không chỉ chịu áp lực từ cơ quan quản lý trong nước mà còn từ các tổ chức tài chính quốc tế, nhà đầu tư và đối tác toàn cầu.

Theo Scott (2014), thể chế bao gồm 3 trụ cột chính: quy định (regulative), chuẩn mực (normative) và nhận thức (cognitive). Trong trường hợp ESG, các ngân hàng thương mại Việt Nam đang chịu tác động đồng thời từ cả 3 trụ cột này, dẫn đến xu hướng tích hợp ESG như một yêu cầu bắt buộc để duy trì tính hợp pháp và khả năng cạnh tranh trên thị trường tài chính.

2.3. Lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View - RBV)

Lý thuyết nguồn lực (RBV) cho thấy, lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp đến từ việc sở hữu và khai thác hiệu quả các nguồn lực nội tại có giá trị, hiếm, khó bắt chước và không thể thay thế (Barney, 1991). Trong bối cảnh tích hợp ESG, khả năng của ngân hàng trong việc triển khai các chiến lược phát triển bền vững phụ thuộc lớn vào nguồn lực tổ chức.

Cụ thể, năng lực nhân sự đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và thực thi các tiêu chuẩn ESG; hệ thống quản trị giúp đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình ra quyết định; trong khi công nghệ thông tin hỗ trợ việc thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu ESG (Hart, 1995). Các ngân hàng có mức độ đầu tư cao vào chuyển đổi số và đào tạo nhân sự về ESG thường có khả năng tích hợp ESG tốt hơn vào hoạt động kinh doanh và quản lý khách hàng.

Ngoài ra, RBV cũng nhấn mạnh vai trò của năng lực động (dynamic capabilities), tức khả năng thích ứng và tái cấu trúc nguồn lực để đáp ứng môi trường thay đổi (Teece, Pisano, & Shuen, 1997). Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ESG đang phát triển nhanh và liên tục thay đổi về tiêu chuẩn và kỳ vọng thị trường.

2.4. ESG và bình đẳng giới

Bình đẳng giới là một thành phần quan trọng trong trụ cột Social của ESG, phản ánh mức độ công bằng trong cơ hội nghề nghiệp, thu nhập và tiếp cận dịch vụ tài chính giữa nam và nữ. Theo United Nations Development Programme (UNDP, 2020), thúc đẩy bình đẳng giới không chỉ là mục tiêu phát triển bền vững (SDG 5) mà còn là yếu tố quan trọng góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và ổn định xã hội.

Trong lĩnh vực ngân hàng, bình đẳng giới được thể hiện qua tỷ lệ nữ giới trong các vị trí quản lý, chính sách tuyển dụng và thăng tiến không phân biệt giới tính, cũng như khả năng tiếp cận tín dụng của khách hàng nữ, đặc biệt là phụ nữ khởi nghiệp và doanh nghiệp vừa và nhỏ do nữ làm chủ. Các nghiên cứu của World Bank (2022) cho thấy, việc tăng cường tiếp cận tài chính cho phụ nữ có tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế và giảm bất bình đẳng thu nhập.

Ngoài ra, tích hợp bình đẳng giới trong chiến lược ESG còn góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu và uy tín của ngân hàng, đồng thời cải thiện hiệu quả quản trị nhân sự và năng suất lao động. Theo IFC (International Finance Corporation, 2017), các tổ chức tài chính thúc đẩy đa dạng giới trong quản trị có xu hướng đạt hiệu quả tài chính và quản trị rủi ro tốt hơn.

Do đó, bình đẳng giới không chỉ là một yếu tố xã hội đơn thuần mà còn là một thành phần chiến lược trong việc nâng cao hiệu quả tích hợp ESG tại các ngân hàng thương mại.

3. Mô hình nghiên cứu, giả thuyết và thang đo biến

3.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

Dựa trên tổng hợp các nền tảng lý thuyết gồm lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984), lý thuyết thể chế (DiMaggio & Powell, 1983) và lý thuyết nguồn lực (Barney, 1991), nghiên cứu đề xuất mô hình nhằm phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tích hợp ESG hướng tới khách hàng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.

Trong mô hình, biến phụ thuộc là khả năng tích hợp ESG hướng tới khách hàng (ESG Integration - Customer Orientation), phản ánh mức độ mà ngân hàng lồng ghép các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị vào chiến lược, sản phẩm và dịch vụ dành cho khách hàng.

Các biến độc lập bao gồm:
(i) Cam kết của lãnh đạo (Leadership Commitment - LC);
(ii) Năng lực tổ chức (Organizational Capability - OC);
(iii) Khung chính sách ESG (ESG Policy Framework - PF);
(iv) Áp lực các bên liên quan (Stakeholder Pressure - SP);
(v) Nhận thức phát triển bền vững (Sustainability Awareness - SA).

Ngoài ra, nghiên cứu đề xuất biến bình đẳng giới trong tổ chức (Gender Equality - GE) như một biến điều tiết hoặc trung gian, phản ánh mức độ tích hợp yếu tố giới trong quản trị nhân sự và hoạt động tài chính. Vai trò của bình đẳng giới ngày càng được nhấn mạnh trong các khung ESG hiện đại, đặc biệt trong trụ cột Social (IFC, 2017; UNDP, 2020).

3.2. Giả thuyết nghiên cứu

Cam kết của lãnh đạo và tích hợp ESG

Cam kết của lãnh đạo được xem là yếu tố quyết định trong việc định hình chiến lược ESG của tổ chức. Theo lý thuyết quản trị chiến lược, sự cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất giúp định hướng nguồn lực và thúc đẩy triển khai các sáng kiến bền vững (Waldman et al., 2006). Do đó, khi ban lãnh đạo ưu tiên ESG, ngân hàng có xu hướng tích hợp ESG sâu hơn vào hoạt động khách hàng.

  • H1: Cam kết của lãnh đạo có tác động tích cực đến khả năng tích hợp ESG.

Năng lực tổ chức và ESG

Theo quan điểm nguồn lực (Barney, 1991), năng lực tổ chức bao gồm nhân sự, công nghệ và quy trình là nền tảng để triển khai các chiến lược phức tạp như ESG. Các ngân hàng có hệ thống dữ liệu và nhân sự hiểu biết về ESG thường có khả năng triển khai hiệu quả hơn (Hart, 1995).

  • H2: Năng lực tổ chức ảnh hưởng tích cực đến khả năng tích hợp ESG.

Khung chính sách ESG

Khung chính sách đóng vai trò định hướng và chuẩn hóa hành vi tổ chức. Theo lý thuyết thể chế, các quy định và chuẩn mực giúp thúc đẩy sự tuân thủ và đồng hình trong ngành (DiMaggio & Powell, 1983). Các ngân hàng có chính sách ESG rõ ràng thường có mức độ triển khai cao hơn.

  • H3: Khung chính sách ESG rõ ràng thúc đẩy tích hợp ESG hiệu quả hơn.

Áp lực các bên liên quan

Lý thuyết các bên liên quan cho thấy, doanh nghiệp phải đáp ứng kỳ vọng từ nhiều nhóm khác nhau (Freeman, 1984). Trong lĩnh vực ngân hàng, áp lực từ khách hàng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý thúc đẩy việc áp dụng ESG như một yêu cầu bắt buộc hơn là lựa chọn.

  • H4: Áp lực từ các bên liên quan thúc đẩy việc tích hợp ESG hướng tới khách hàng.

Nhận thức phát triển bền vững

Nhận thức của nhân viên và khách hàng về phát triển bền vững đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hành vi tổ chức. Theo Teece et al. (1997), năng lực động của tổ chức phụ thuộc vào khả năng học hỏi và thích ứng với thay đổi môi trường.

  • H5: Nhận thức về phát triển bền vững có tác động tích cực đến tích hợp ESG.

Bình đẳng giới và ESG

Bình đẳng giới không chỉ là mục tiêu xã hội mà còn là yếu tố nâng cao hiệu quả quản trị và hiệu suất tổ chức. Theo IFC (2017), các tổ chức tài chính thúc đẩy đa dạng giới thường đạt hiệu quả quản trị rủi ro và tài chính tốt hơn.

  • H6: Bình đẳng giới có vai trò tăng cường hiệu quả tích hợp ESG trong ngân hàng.

3.3. Thang đo biến nghiên cứu

Thang đo các biến được xây dựng dựa trên tổng hợp nghiên cứu trước và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh ngân hàng thương mại Việt Nam, sử dụng thang đo Likert 5 hoặc 7 điểm.

(1) ESG Integration (ESGI)

Khả năng tích hợp ESG được đo lường qua mức độ lồng ghép ESG vào chiến lược và hoạt động khách hàng:

  • Ngân hàng áp dụng tiêu chí ESG trong hoạt động khách hàng
  • ESG được tích hợp vào chiến lược kinh doanh
  • ESG được báo cáo minh bạch
    Các chỉ báo này phản ánh mức độ “embeddedness” của ESG trong hoạt động tổ chức (Schoenmaker & Schramade, 2019).

(2) Leadership Commitment (LC)

  • Ban lãnh đạo cam kết thực hiện ESG
  • Lãnh đạo ưu tiên phát triển bền vững
  • Có định hướng rõ ràng về ESG
    Cam kết lãnh đạo được xem là yếu tố thúc đẩy chuyển đổi tổ chức (Waldman et al., 2006).

(3) Organizational Capability (OC)

  • Nhân sự có hiểu biết về ESG
  • Hệ thống công nghệ hỗ trợ ESG
  • Quy trình nội bộ phù hợp triển khai ESG
    Năng lực tổ chức phản ánh khả năng triển khai chiến lược bền vững (Hart, 1995).

(4) ESG Policy Framework (PF)

  • Có chính sách ESG rõ ràng
  • Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế (GRI, IFRS…)
  • Có quy định nội bộ về bình đẳng giới
    Khung chính sách giúp tăng tính hợp pháp và chuẩn hóa hành vi tổ chức (Scott, 2014).

(5) Stakeholder Pressure (SP)

  • Áp lực từ khách hàng
  • Yêu cầu từ cơ quan quản lý
  • Áp lực từ nhà đầu tư
    Áp lực các bên liên quan thúc đẩy doanh nghiệp cải thiện trách nhiệm xã hội (Freeman et al., 2010).

(6) Sustainability Awareness (SA)

  • Nhận thức về phát triển bền vững của nhân viên
  • Đào tạo ESG trong ngân hàng
  • Mức độ hiểu biết ESG của khách hàng
    Nhận thức đóng vai trò nền tảng trong thay đổi hành vi tổ chức (Teece et al., 1997).

(7) Gender Equality (GE)

  • Tỷ lệ nữ trong quản lý
  • Chính sách cơ hội bình đẳng
  • Tiếp cận dịch vụ tài chính cho khách hàng nữ
    Bình đẳng giới là một trụ cột quan trọng trong ESG Social (UNDP, 2020; IFC, 2017).

4. Thực trạng khả năng tích hợp ESG hướng tới khách hàng gắn với thúc đẩy bình đẳng giới tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

4.1. Bối cảnh chung về triển khai ESG trong ngành ngân hàng Việt Nam

Trong những năm gần đây, ESG đã trở thành xu hướng tất yếu trong hệ thống tài chính toàn cầu, đặc biệt đối với ngành ngân hàng với vai trò phân bổ nguồn vốn cho nền kinh tế. Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều định hướng về tài chính bền vững, tín dụng xanh và quản trị rủi ro môi trường - xã hội, tạo nền tảng cho việc triển khai ESG trong hệ thống ngân hàng thương mại (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2022). Tuy nhiên, việc áp dụng ESG vẫn chủ yếu dừng ở yêu cầu tuân thủ và công bố thông tin, chưa được tích hợp sâu vào chiến lược kinh doanh và định hướng khách hàng. Theo World Bank (2022), đây là thực trạng phổ biến tại nhiều quốc gia đang phát triển, khi ESG chưa được chuyển hóa thành giá trị gia tăng cho khách hàng. Trong bối cảnh đó, tích hợp ESG hướng tới khách hàng được xem là bước phát triển cao hơn, thông qua việc lồng ghép ESG vào thiết kế sản phẩm, chính sách tín dụng và trải nghiệm khách hàng.

4.2. Thực trạng tích hợp ESG hướng tới khách hàng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Mặc dù nhiều ngân hàng đã xây dựng chiến lược phát triển bền vững và công bố báo cáo ESG, việc tích hợp ESG vào chiến lược khách hàng vẫn còn hạn chế. ESG chủ yếu được triển khai dưới góc độ tuân thủ thông qua tín dụng xanh, tài trợ năng lượng tái tạo hoặc các chương trình trách nhiệm xã hội (CSR), thay vì hình thành hệ sinh thái ESG đồng bộ trong hoạt động kinh doanh. Theo IFC (2021), nhiều ngân hàng tại các nền kinh tế mới nổi vẫn coi ESG là yêu cầu tuân thủ hơn là công cụ tạo lợi thế cạnh tranh.

Danh mục sản phẩm tài chính ESG cũng còn thiếu đa dạng. Các sản phẩm hiện nay chủ yếu tập trung vào yếu tố môi trường, trong khi các nội dung thuộc trụ cột xã hội và quản trị, đặc biệt là bình đẳng giới, tài chính bao trùm và hỗ trợ nhóm yếu thế, chưa được phát triển thành các sản phẩm chuyên biệt (OECD, 2023). Vì vậy, ESG chưa tạo được giá trị khác biệt rõ rệt đối với khách hàng, nhất là phụ nữ và doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ.

Bên cạnh đó, việc thiếu hệ thống dữ liệu và chỉ số ESG thống nhất là rào cản lớn đối với quá trình tích hợp ESG hướng tới khách hàng. Nhiều ngân hàng chưa xây dựng được bộ tiêu chí đánh giá ESG cho khách hàng, trong khi dữ liệu còn phân tán, chủ yếu mang tính định tính và chưa được số hóa đầy đủ, làm hạn chế khả năng đánh giá rủi ro và cá nhân hóa sản phẩm tài chính (UNEP Finance Initiative, 2022).

4.3. Thực trạng thúc đẩy bình đẳng giới trong các ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong nội bộ ngân hàng, tỷ lệ lao động nữ tương đối cao, song phụ nữ vẫn chiếm tỷ lệ thấp ở các vị trí lãnh đạo cấp cao. Mặc dù một số ngân hàng đã triển khai chương trình phát triển lãnh đạo nữ và thúc đẩy đa dạng giới, các chính sách này chưa được tích hợp đầy đủ vào chiến lược ESG. Theo World Bank (2022), khoảng cách giới trong các vị trí ra quyết định vẫn là thách thức của khu vực tài chính Việt Nam.

Đối với khách hàng, khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính của phụ nữ đã được cải thiện nhờ tài chính số và tài chính vi mô, nhưng phụ nữ, đặc biệt ở khu vực nông thôn và doanh nghiệp nhỏ do nữ làm chủ, vẫn gặp nhiều rào cản về tài sản bảo đảm, lịch sử tín dụng và khả năng tiếp cận thông tin tài chính (Asian Development Bank, 2021). Một số ngân hàng đã triển khai các gói tài chính dành cho phụ nữ, song quy mô còn nhỏ và chưa trở thành phân khúc chiến lược.

Nhìn chung, bình đẳng giới mới được phản ánh chủ yếu qua tỷ lệ lao động nữ hoặc các hoạt động trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, trong khi các chỉ tiêu về tiếp cận tài chính, phát triển khách hàng nữ hay cơ hội lãnh đạo chưa được tích hợp hệ thống vào chiến lược ESG. Theo UNDP (2020), để ESG phát huy hiệu quả, bình đẳng giới cần được xem là yếu tố tạo giá trị kinh doanh, thay vì chỉ là một nội dung thực hiện trách nhiệm xã hội.

4.4. Đánh giá chung về khả năng tích hợp ESG hướng tới khách hàng gắn với bình đẳng giới

Tổng hợp thực trạng cho thấy, khả năng tích hợp ESG hướng tới khách hàng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam đã có những bước tiến ban đầu nhưng vẫn còn nhiều hạn chế mang tính hệ thống.

Thứ nhất, ESG chưa được tích hợp sâu vào chiến lược khách hàng mà chủ yếu mới dừng ở cấp độ tuân thủ và báo cáo.

Thứ hai, các sản phẩm tài chính ESG, đặc biệt liên quan đến yếu tố xã hội và bình đẳng giới, còn thiếu và chưa đa dạng.

Thứ ba, hệ thống dữ liệu ESG và cơ chế đo lường còn yếu, gây khó khăn trong việc triển khai ESG theo hướng cá nhân hóa khách hàng.

Thứ tư, bình đẳng giới mới chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ nhân sự nội bộ, chưa trở thành một trụ cột chiến lược trong phát triển sản phẩm và dịch vụ ngân hàng.

Những hạn chế này cho thấy cần có sự chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình ESG mang tính tuân thủ sang mô hình ESG tạo giá trị (value-creating ESG), trong đó khách hàng và bình đẳng giới được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển bền vững.

5. Những tồn tại và nguyên nhân

Mặc dù các ngân hàng thương mại Việt Nam đã từng bước triển khai ESG trong hoạt động kinh doanh, việc tích hợp ESG hướng tới khách hàng vẫn còn nhiều hạn chế. Trước hết, ESG chủ yếu được thực hiện nhằm đáp ứng yêu cầu tuân thủ hoặc công bố thông tin, chưa được tích hợp sâu vào chiến lược khách hàng và mô hình kinh doanh cốt lõi. Các báo cáo phát triển bền vững đã được công bố ở nhiều ngân hàng, song việc chuyển hóa các cam kết ESG thành giá trị cụ thể cho khách hàng thông qua thiết kế sản phẩm, quản trị quan hệ khách hàng và nâng cao trải nghiệm khách hàng còn khá hạn chế. Thực trạng này tương đồng với nhận định của IFC (2021) tại nhiều nền kinh tế đang phát triển, ESG vẫn được xem là công cụ truyền thông hơn là động lực tạo giá trị.

Bên cạnh đó, danh mục sản phẩm tài chính ESG còn thiếu đa dạng và chủ yếu tập trung vào tín dụng xanh, trong khi các sản phẩm gắn với khía cạnh xã hội như tài chính bao trùm, hỗ trợ doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ hoặc các nhóm yếu thế chưa được phát triển tương xứng. Điều này cho thấy, việc triển khai ESG tại Việt Nam vẫn thiên về trụ cột môi trường (E), trong khi các yếu tố xã hội (S) và quản trị (G) chưa được cụ thể hóa thành các giải pháp tài chính hướng đến khách hàng (OECD, 2023).

Một hạn chế khác là hệ thống dữ liệu và tiêu chuẩn ESG còn thiếu đồng bộ. Việc thu thập, chuẩn hóa và khai thác dữ liệu ESG của khách hàng còn gặp nhiều khó khăn, làm giảm hiệu quả đánh giá rủi ro và phát triển các sản phẩm tài chính dựa trên ESG (UNEP FI, 2022). Đặc biệt, mặc dù bình đẳng giới được đề cập trong nhiều chiến lược phát triển bền vững, nhưng việc tích hợp vào hoạt động ngân hàng vẫn còn mang tính hình thức, chủ yếu thông qua các chương trình trách nhiệm xã hội (CSR), chưa trở thành chỉ tiêu quản trị hay tiêu chí thiết kế sản phẩm tài chính. Theo UNDP (2020), bình đẳng giới tại nhiều doanh nghiệp vẫn chủ yếu được phản ánh qua tỷ lệ lao động nữ, thay vì các chỉ số về tiếp cận tài chính, cơ hội thăng tiến hay quyền tiếp cận các dịch vụ tài chính.

Những tồn tại trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Trước hết, nhận thức về ESG ở cấp chiến lược chưa thực sự đầy đủ khi nhiều ngân hàng vẫn coi ESG là yêu cầu tuân thủ thay vì là công cụ nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo giá trị dài hạn (Eccles et al., 2014). Bên cạnh đó, hạn chế về nguồn lực, bao gồm nhân sự chuyên trách, hệ thống dữ liệu, hạ tầng công nghệ và năng lực phân tích, làm giảm khả năng triển khai ESG hiệu quả (Barney, 1991). Ngoài ra, khung pháp lý và bộ tiêu chuẩn ESG tại Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, dẫn đến việc áp dụng thiếu thống nhất giữa các ngân hàng (World Bank, 2022). Mặt khác, áp lực từ thị trường và khách hàng đối với ESG còn chưa đủ mạnh, khiến các ngân hàng chưa có nhiều động lực chuyển từ ESG mang tính tuân thủ sang ESG tạo giá trị cho khách hàng theo quan điểm của lý thuyết các bên liên quan (Freeman et al., 2010). Cuối cùng, bình đẳng giới vẫn chưa được xem là một mục tiêu chiến lược trong ESG mà chủ yếu được triển khai dưới dạng các hoạt động CSR, trong khi nghiên cứu của IFC (2017) cho thấy việc lồng ghép bình đẳng giới vào chiến lược kinh doanh có thể nâng cao hiệu quả tài chính, quản trị rủi ro và phát triển bền vững của ngân hàng.

6. Giải pháp tăng cường tích hợp ESG

Để nâng cao hiệu quả tích hợp ESG hướng đến khách hàng gắn với thúc đẩy bình đẳng giới, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý nhà nước, các ngân hàng thương mại và khách hàng nhằm hình thành hệ sinh thái tài chính bền vững và bao trùm.

Về phía chính sách, Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về ESG theo hướng lồng ghép các tiêu chí bình đẳng giới vào hoạt động cấp tín dụng, quản trị rủi ro và công bố thông tin. Bên cạnh việc ban hành hướng dẫn đánh giá rủi ro môi trường và xã hội, cần xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá tác động giới trong hoạt động ngân hàng, khuyến khích các tổ chức tín dụng phát triển các sản phẩm tài chính dành cho doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ, doanh nghiệp thực hiện tốt chính sách bình đẳng giới hoặc các nhóm khách hàng yếu thế. Đồng thời, cần có các cơ chế ưu đãi về tái cấp vốn, hỗ trợ kỹ thuật hoặc khuyến khích tiếp cận các nguồn vốn xanh đối với các ngân hàng triển khai hiệu quả các sáng kiến ESG gắn với tài chính toàn diện và bình đẳng giới. Thực tiễn cho thấy, các ngân hàng Việt Nam đã có những cải thiện đáng kể trong công bố thông tin ESG và cam kết về bình đẳng giới, tuy nhiên việc tích hợp các tiêu chí này vào chính sách khách hàng vẫn chưa đồng đều giữa các tổ chức tín dụng.

Về phía ngân hàng, các ngân hàng thương mại cần chuyển từ cách tiếp cận ESG mang tính tuân thủ sang tạo lập giá trị cho khách hàng thông qua thiết kế các sản phẩm tín dụng xanh, tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ, doanh nghiệp tạo nhiều việc làm cho lao động nữ hoặc doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn về lao động và đa dạng giới. Song song với đó, cần tích hợp tiêu chí ESG vào quy trình thẩm định tín dụng, xây dựng hệ thống dữ liệu khách hàng có phân tách theo giới tính nhằm đánh giá khả năng tiếp cận tài chính và hiệu quả sử dụng vốn của từng nhóm khách hàng. Các doanh nghiệp cũng cần chủ động xây dựng chiến lược ESG, nâng cao tính minh bạch trong quản trị, thực hiện chính sách lao động bình đẳng và công bố thông tin phát triển bền vững nhằm nâng cao khả năng tiếp cận nguồn vốn từ ngân hàng. Một số ngân hàng tại Việt Nam đã triển khai các chương trình tài chính dành cho doanh nghiệp nữ và tích hợp mục tiêu bình đẳng giới vào chiến lược ESG, tạo tiền đề cho việc mở rộng các mô hình tài chính bao trùm trong thời gian tới.

Về phía khách hàng, cần nâng cao nhận thức về ESG và bình đẳng giới thông qua các chương trình truyền thông, tư vấn tài chính và đào tạo kỹ năng quản trị bền vững, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ và hộ kinh doanh cá thể. Khách hàng cần chủ động thực hiện các tiêu chuẩn ESG trong hoạt động sản xuất - kinh doanh, minh bạch thông tin và xây dựng môi trường làm việc bình đẳng để nâng cao uy tín tín dụng cũng như khả năng tiếp cận các sản phẩm tài chính xanh. Đồng thời, việc gia tăng nhu cầu sử dụng các sản phẩm tài chính có trách nhiệm sẽ tạo động lực để các ngân hàng đổi mới dịch vụ theo hướng lấy khách hàng làm trung tâm, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và nâng cao chất lượng thực hiện trụ cột xã hội trong ESG.

 

Tài liệu tham khảo:

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2022). Định hướng phát triển ngân hàng xanh tại Việt Nam. https://www.sbv.gov.vn

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2022). Báo cáo định hướng phát triển ngân hàng xanh và tài chính bền vững tại Việt Nam. Hà Nội: NHNN Việt Nam. https://www.sbv.gov.vn

Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam (2022). Tài chính xanh và phát triển bền vững tại Việt Nam: Thực trạng và khuyến nghị chính sách. Hà Nội: World Bank Vietnam Office. https://www.worldbank.org/vi/country/vietnam.

Barney J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108

DiMaggio P. J., & Powell W. W. (1983). The iron cage revisited: Institutional isomorphism and collective rationality in organizational fields. American Sociological Review, 48(2), 147-160. https://doi.org/10.2307/2095101

Eccles R. G., Ioannou I., & Serafeim G. (2014). The impact of corporate sustainability on organizational processes and performance. Management Science, 60(11), 2835-2857. https://doi.org/10.1287/mnsc.2014.1984

Freeman R. E. (1984). Strategic management: A stakeholder approach. Pitman Publishing.

Hart S. L. (1995). A natural-resource-based view of the firm. Academy of Management Review, 20(4), 986-1014. https://doi.org/10.5465/amr.1995.9512280033

International Finance Corporation (2017). Investing in women: New evidence for the business case. World Bank Group. https://www.ifc.org

International Finance Corporation (2021). Sustainable banking in emerging markets. World Bank Group. https://www.ifc.org

United Nations Development Programme (2020). Human development report 2020: The next frontier - Human development and the Anthropocene. https://hdr.undp.org

World Bank (2022). Gender equality and financial inclusion in developing economies. https://www.worldbank.org.

 

 

Factors affecting ESG integration toward customers associated

with promoting gender equality in Vietnamese commercial banks

Le Van Son

Vietnam Women’s Academy

Email: sonlv@hvpnvn.edu.vn

Abstract:

This study examines factors influencing the ability to integrate Environmental, Social, and Governance (ESG) standards toward customers while promoting gender equality in Vietnamese commercial banks. Based on theoretical synthesis and survey data, the study analyzes the impact of leadership commitment, organizational capability, ESG policy framework, stakeholder pressure, and sustainability awareness. The findings suggest that effective ESG integration depends not only on internal organizational factors but also significantly on institutional environments and customer expectations. Moreover, incorporating gender equality into ESG strategies contributes to improving operational efficiency, brand reputation, and competitiveness. The study proposes managerial implications to enhance ESG implementation aligned with sustainable development and gender equality objectives in the Vietnamese banking system.

Keywords: ESG, commercial banks, customers, gender equality, financial inclusion, competitiveness, sustainable development.