Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi sang doanh nghiệp sinh thái tại Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Việt Nam

Bài báo Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi sang doanh nghiệp sinh thái tại Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Việt Nam do Phan Võ Minh Thắng1 - Nguyễn Văn Thịnh2 (1Trường Đại học Hoa Sen - 2Công ty TNHH MTV Phát triển Công nghiệp Tân Thuận (IPC)) thực hiện.

Tóm tắt:

Nghiên cứu này đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi sang doanh nghiệp sinh thái của các doanh nghiệp tại Khu Công nghiệp Hiệp Phước, TP. Hồ Chí Minh, trên cơ sở Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB). Kết quả nghiên cứu cuối cùng tính toán bằng SPSS và SmartPLS đã xác định chỉ có hai yếu tố Thái độ đối với hành vi chuyển đổi và Chuẩn mực chủ quan có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định chuyển đổi. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xác nhận hai yếu tố này được gộp thành một khái niệm tổng hợp mới là “Động lực tâm lý - xã hội”, phù hợp với đặc điểm tổ chức tại Việt Nam.

Từ khóa: chuyển đổi xanh, doanh nghiệp sinh thái, lý thuyết hành vi có kế hoạch, động lực tâm lý - xã hội, mô hình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM), Khu Công nghiệp Hiệp Phước.

1. Đặt vấn đề

Việt Nam với vị thế là một nền kinh tế đang phát triển và hội nhập sâu rộng, đang chịu áp lực ngày càng lớn từ cộng đồng quốc tế và nhu cầu nội tại về phát triển bền vững. Cam kết của Chính phủ tại Hội nghị COP26 về việc đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 đã tạo động lực quan trọng cho quá trình chuyển đổi xanh. Trong đó, phát triển các khu công nghiệp sinh thái (Eco-Industrial Parks - EIP) được xem là một giải pháp then chốt, chiến lược (Massard & cộng sự, 2018).

Chương trình chuyển đổi EIP toàn cầu tại Việt Nam do Bộ Kế hoạch và Đầu tư phối hợp cùng UNIDO triển khai từ năm 2020 đánh dấu một bước tiến quan trọng, trong đó Khu Công nghiệp Hiệp Phước (Thành phố Hồ Chí Minh) được lựa chọn là một trong những đơn vị tiên phong thí điểm. Đây có thể được xem là một trong những nỗ lực đầu tiên và bài bản nhất trong việc áp dụng mô hình EIP tại Việt Nam, hướng tới các lợi ích tích hợp như giảm thiểu chất thải, tiết kiệm tài nguyên thông qua cộng sinh công nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp (Van Beers & cộng sự, 2020; Thanh & cộng sự, 2023). Tuy nhiên, dù đã đạt được một số kết quả bước đầu, tiến độ chuyển đổi thực tế tại Hiệp Phước vẫn còn chậm so với kỳ vọng. Thách thức cốt lõi được chỉ ra nằm ở những rào cản liên quan đến ý định và mức độ sẵn sàng tham gia của chính các doanh nghiệp trong khu công nghiệp (Huong, 2023).

Trên thế giới, các nghiên cứu về EIP đã khá phong phú, chủ yếu tập trung vào mô tả các mô hình thành công (Mathews & cộng sự, 2018), phân tích lợi ích kinh tế - môi trường (Lybaek & cộng sự, 2021), hoặc đánh giá chính sách hỗ trợ (Kaplan, 2023). Tại Việt Nam, các nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá tiềm năng và thực trạng bước đầu (Massard & cộng sự, 2018; Huong, 2023), hoặc phân tích tính khả thi (Thanh & cộng sự, 2023). Tuy nhiên, vẫn tồn tại một khoảng trống nghiên cứu đáng kể khi các công trình còn thiếu sự quan tâm thỏa đáng đến yếu tố tâm lý, tổ chức và nhận thức - những yếu tố ảnh hưởng sâu sắc đến quyết định chuyển đổi của doanh nghiệp. Hơn nữa, các nghiên cứu hiện có phần lớn mang tính đặc thù địa phương, dẫn đến hạn chế về khả năng khái quát hóa.

Từ khoảng trống đó, nghiên cứu này hướng đến 3 mục tiêu: (i) hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi chuyển đổi doanh nghiệp trong bối cảnh phát triển bền vững; (ii) đề xuất và kiểm định mô hình nghiên cứu dựa trên Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB); (iii) đưa ra các hàm ý khoa học và quản trị nhằm hỗ trợ nhà quản lý KCN và cơ quan hoạch định chính sách thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh hiệu quả hơn tại KCN Hiệp Phước cũng như các KCN khác.

2. Cơ sở lý thuyết

Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) do Ajzen (1991) phát triển cho rằng ý định hành vi là yếu tố dự báo gần nhất của hành vi thực tế. Ý định này chịu tác động bởi 3 yếu tố chính: thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.

Trong bối cảnh chuyển đổi sang doanh nghiệp sinh thái, thái độ của nhà quản lý phản ánh mức độ đánh giá tích cực hay tiêu cực về lợi ích và tính khả thi của việc chuyển đổi, chẳng hạn hiệu quả môi trường, tiết kiệm chi phí, hay nâng cao hình ảnh thương hiệu (Ajzen, 2002). Chuẩn mực chủ quan thể hiện sức ép và kỳ vọng từ các bên liên quan như cơ quan quản lý, khách hàng, đối tác hoặc cộng đồng ngành nghề; sự ủng hộ này có thể tạo động lực thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi (Si & cộng sự, 2019). Nhận thức kiểm soát hành vi liên quan đến cảm nhận của doanh nghiệp về khả năng và điều kiện để thực hiện, bao gồm nguồn lực tài chính, công nghệ, nhân lực, sự hỗ trợ bên ngoài; mức độ kiểm soát càng cao thì ý định chuyển đổi càng mạnh mẽ (Armitage & Conner, 2001).

Mặc dù TPB thường được áp dụng trong nghiên cứu hành vi cá nhân, nhiều công trình đã chứng minh tính phù hợp của lý thuyết này ở cấp độ tổ chức, đặc biệt trong các nghiên cứu về môi trường và phát triển bền vững (Si & cộng sự, 2019). Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giả thuyết như sau:

H1: Thái độ tích cực của doanh nghiệp có ảnh hưởng dương đến ý định chuyển đổi sang doanh nghiệp sinh thái.

H2: Chuẩn mực chủ quan từ các bên liên quan có ảnh hưởng dương đến ý định chuyển đổi sang doanh nghiệp sinh thái.

H3: Nhận thức kiểm soát hành vi của doanh nghiệp có ảnh hưởng dương đến ý định chuyển đổi sang doanh nghiệp sinh thái.

3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được triển khai theo hướng kết hợp định tính và định lượng. Ở giai đoạn định tính, nhóm tác giả phỏng vấn chuyên gia nhằm điều chỉnh thang đo và bảo đảm sự phù hợp với bối cảnh khu công nghiệp tại Việt Nam. Ở giai đoạn định lượng, dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi để kiểm định mô hình lý thuyết.

Đối tượng khảo sát là các doanh nghiệp đang hoạt động tại Khu công nghiệp Hiệp Phước (TP.HCM). Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng bảng hỏi trực tuyến (Google Form) kết hợp phỏng vấn trực tiếp các nhà quản lý hoặc người ra quyết định. Các thang đo được kế thừa từ nghiên cứu trước dựa trên TPB (Ajzen, 1991) và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Tất cả biến quan sát được đo lường trên thang Likert 5 mức, từ 1 (“hoàn toàn không đồng ý”) đến 5 (“hoàn toàn đồng ý”). Khảo sát chính thức thu về 203 phiếu hợp lệ trên tổng số 250 phát ra, đáp ứng yêu cầu về kích thước mẫu cho phân tích PLS-SEM.

Trên cơ sở TPB, mô hình gồm 3 biến độc lập thái độ (ATT), chuẩn mực chủ quan (SN), nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) tác động đến biến phụ thuộc ý định chuyển đổi doanh nghiệp sinh thái (INT). (Hình 1)

Hình 1: Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi sang doanh nghiệp sinh thái của doanh nghiệp

A diagram of a flowchart

AI-generated content may be incorrect.

Nguồn: Tác giả đề xuất

Dữ liệu được xử lý bằng SmartPLS theo phương pháp PLS-SEM. Quy trình gồm: (i) đánh giá mô hình đo lường (độ tin cậy, giá trị hội tụ, giá trị phân biệt) và (ii) đánh giá mô hình cấu trúc (hệ số đường dẫn, R², p-value). Thống kê mô tả đặc điểm mẫu được thực hiện trên Microsoft Excel.

4. Kết quả và thảo luận

4.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo

Nghiên cứu đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ thông qua Cronbach’s Alpha, CR và AVE. Để đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ của các thang đo, nghiên cứu sử dụng ba chỉ số: hệ số Cronbach’s Alpha, độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích trung bình. Kết quả kiểm định hệ số tải ngoài cũng cho thấy hầu hết các biến quan sát đều có giá trị lớn hơn 0,7, dao động từ 0,731 đến 0,919, đáp ứng tiêu chuẩn của Hair & cộng sự (2017), điều này khẳng định các biến quan sát đều đo lường tốt cho các khái niệm được gán.

Bảng 1. Kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ

Biến đo lường

Cronbach’s Alpha

Độ tin cậy chính xác

Độ tin cậy tổng hợp

Phương sai trích trung bình

ATT (Thái độ)

0,824

0,840

0,895

0,741

SN (Chuẩn mực chủ quan)

0,714

0,792

0,833

0,625

PBC (Kiểm soát hành vi nhận thức)

0,466

0,609

0,717

0,493

INT (Ý định chuyển đổi)

0,749

0,760

0,851

0,656

Nguồn: Phân tích dữ liệu bằng SmartPLS

Kết quả từ Bảng 1 cho thấy hai thang đo ATT (Thái độ) và SN (Chuẩn mực chủ quan) đều đạt yêu cầu về độ tin cậy và giá trị hội tụ. Cụ thể, hệ số Cronbach’s Alpha của ATT và SN lần lượt là 0,824 và 0,714, đều vượt ngưỡng tối thiểu 0,7 (Nunnally & Bernstein, 1994), phản ánh sự nhất quán nội tại tốt giữa các biến quan sát trong cùng một khái niệm. Giá trị độ tin cậy tổng hợp (CR) của hai thang đo này cũng đều lớn hơn 0,7 (lần lượt là 0,895 và 0,833), đảm bảo độ tin cậy cấu trúc (Hair & cộng sự, 2017). Đồng thời, giá trị AVE của ATT và SN đều lớn hơn 0,5 (lần lượt là 0,741 và 0,625), đạt chuẩn theo Fornell & Larcker (1981), khẳng định giá trị hội tụ của thang đo.

Tuy nhiên, thang đo PBC (Kiểm soát hành vi nhận thức) có hệ số Cronbach’s Alpha = 0,466 (< 0,7) và giá trị AVE = 0,493 (< 0,5) không đạt ngưỡng yêu cầu, do đó không đảm bảo độ tin cậy và giá trị hội tụ. Vì vậy, yếu tố PBC sẽ bị loại khỏi mô hình nghiên cứu.

Như vậy, sau khi kiểm định, chỉ còn hai yếu tố ATT và SN là đủ điều kiện để tiếp tục đánh giá tác động đến INT (Ý định chuyển đổi) trong các phân tích mô hình cấu trúc tiếp theo.

Kết quả kiểm định đa cộng tuyến cho thấy giá trị VIF của các biến quan sát dao động từ 1,165 đến 2,689. Tất cả các giá trị này đều nhỏ hơn ngưỡng 5, cho thấy hiện tượng đa cộng tuyến không đáng kể trong mô hình (Hair & cộng sự, 2017). Điều này khẳng định, các biến độc lập có thể được sử dụng đồng thời trong phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất (PLS-SEM).

4.2. Phân tích hồi quy/PLS-SEM

Sau khi thực hiện kiểm định mô hình đo lường và mô hình cấu trúc bằng phương pháp PLS-SEM trên tập dữ liệu từ 203 doanh nghiệp tại Khu Công nghiệp Hiệp Phước, mô hình nghiên cứu ban đầu đã được điều chỉnh đáng kể nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị thống kê.

Điều chỉnh mô hình đo lường

Mô hình ban đầu gồm 3 biến độc lập theo lý thuyết TPB: Thái độ đối với hành vi (ATT), Chuẩn mực chủ quan (SN) và Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC). Tuy nhiên, kết quả kiểm định độ tin cậy cho thấy PBC có Cronbach’s Alpha = 0,466, không đạt ngưỡng 0,7 (Nunnally & Bernstein, 1994), nên bị loại khỏi mô hình. Trong khi đó, ATT và SN có tương quan cao và được gộp thành một khái niệm tổng hợp là Động lực tâm lý - xã hội (TLXH). Việc điều chỉnh này phù hợp với đặc điểm tổ chức tại Việt Nam và đồng thời đảm bảo các yêu cầu thống kê với CR = 0,893 và AVE = 0,583 (Hair và cộng sự, 2017; Fornell & Larcker, 1981).

Kết quả mô hình cấu trúc sau điều chỉnh

Sau khi mô hình đo lường được xác nhận là phù hợp, kết quả phân tích các giả thuyết nghiên cứu cho thấy:

- Yếu tố Thái độ (ATT) có ảnh hưởng đến Ý định chuyển đổi (INT), hệ số đường dẫn (β = 0,269; p = 0,008 < 0,05). Kết quả này cho thấy, Thái độ có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến Ý định chuyển đổi. Do đó, giả thuyết H1 được hỗ trợ.

- Yếu tố Chuẩn mực chủ quan (SN) có ảnh hưởng đến Ý định chuyển đổi (INT), hệ số đường dẫn (β = 0,247; p = 0,012 < 0,05). Điều này chứng tỏ, Chuẩn mực chủ quan có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến Ý định chuyển đổi. Do đó, giả thuyết H2 được hỗ trợ.

Giá trị R² của biến phụ thuộc Ý định chuyển đổi (INT) là 0,228 cho thấy hai biến độc lập ATT và SN cùng giải thích được 22,8% sự biến thiên của Ý định chuyển đổi doanh nghiệp sang mô hình sinh thái. (Hình 2)

Phương trình hồi quy được xác định như sau:

INT = 0,269 × ATT + 0,247 x SN + ε

Hình 2: Mô hình cấu trúc sau điều chỉnh theo PLS-SEM

Nguồn: Tác giả (tính toán từ dữ liệu khảo sát)

4.3. Thảo luận

Kết quả nghiên cứu cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng và những phát hiện đáng chú ý về vai trò của Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) trong việc giải thích ý định chuyển đổi sang doanh nghiệp sinh thái.

Về các giả thuyết được kiểm định: việc cả hai giả thuyết H1 và H2 đều được hỗ trợ khẳng định tính phù hợp của khung lý thuyết TPB trong bối cảnh nghiên cứu. Cụ thể, Thái độ tích cực và áp lực từ chuẩn mực chủ quan đều là những yếu tố thúc đẩy đáng kể đến ý định chuyển đổi của doanh nghiệp. Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu trước đây về hành vi bền vững của doanh nghiệp (Gao & Tang, 2023; Si & cộng sự, 2019).

Về mối quan hệ giữa ATT và SN: phát hiện quan trọng từ việc chỉ số HTMT giữa ATT và SN vượt ngưỡng cho phép (0,904) cho thấy, trong thực tiễn tại các doanh nghiệp Việt Nam, ranh giới giữa thái độ cá nhân của nhà quản lý và áp lực từ các chuẩn mực xã hội là không thực sự rõ rệt. Điều này có thể xuất phát từ đặc điểm văn hóa tập thể, nơi các quyết định kinh doanh thường là sự hòa trộn giữa nhận thức cá nhân và sự nhạy cảm với kỳ vọng của cộng đồng. Phát hiện này gợi ý rằng, việc tách bạch hai yếu tố này một cách rõ ràng trong mô hình có thể không hoàn toàn phản ánh đúng thực tế phức tạp của quá trình ra quyết định. Thay vào đó, một khái niệm tổng hợp như “Động lực tâm lý - xã hội” có thể là một hướng tiếp cận sát thực hơn trong các nghiên cứu cùng bối cảnh.

Về sức mạnh giải thích mô hình: giá trị R2 = 0,228 cho thấy mô hình dựa trên TPB giải thích được một phần ý định chuyển đổi, nhưng vẫn còn một tỷ lệ biến thiên lớn (77,2%) là do các yếu tố khác. Điều này khẳng định, bên cạnh các yếu tố tâm lý - xã hội, các yếu tố thuộc về năng lực nội tại (ví dụ: nguồn lực tài chính, công nghệ) và các cơ chế hỗ trợ bên ngoài (ví dụ: chính sách ưu đãi rõ ràng) có thể đóng vai trò then chốt và cần được tích hợp vào mô hình nghiên cứu trong tương lai để gia tăng sức mạnh giải thích.

5. Kết luận

Nghiên cứu này đã kiểm định thành công mô hình dựa trên Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) để giải thích ý định chuyển đổi sang doanh nghiệp sinh thái tại Khu Công nghiệp Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả phân tích SEM đã xác nhận Thái độ (ATT) và Chuẩn mực chủ quan (SN) của doanh nghiệp có tác động tích cực đến Ý định chuyển đổi (INT). Và hai yếu tố này cùng giải thích được 22,8% sự biến thiên của Ý định chuyển đổi. Một phát hiện đáng chú ý là sự tương quan rất cao giữa Thái độ và Chuẩn mực chủ quan, phản ánh đặc thù văn hóa trong quá trình ra quyết định của doanh nghiệp Việt Nam.

Đóng góp của nghiên cứu

Về mặt lý luận: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam về việc áp dụng TPB để giải thích ý định chuyển đổi sang mô hình sinh thái trong bối cảnh khu công nghiệp. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra sự giao thoa mạnh mẽ giữa thái độ cá nhân và chuẩn mực xã hội, gợi mở hướng phát triển khung lý thuyết tích hợp cho các nghiên cứu tiếp theo.

Về mặt thực tiễn: Nghiên cứu đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể đối với Ban Quản lý Khu công nghiệp và các doanh nghiệp tại đây như sau: (i) Tổ chức các hội thảo, chương trình đào tạo thường xuyên để nâng cao nhận thức cho các nhà quản lý doanh nghiệp về lợi ích kinh tế - môi trường cụ thể và dài hạn của mô hình EIP, từ đó củng cố thái độ tích cực; (ii) Xây dựng công khai bộ tiêu chí đánh giá, xếp hạng doanh nghiệp sinh thái, đồng thời tạo ra các cơ chế công nhận, khen thưởng; (iii) Phối hợp với các ngân hàng và quỹ đầu tư để thiết kế các gói hỗ trợ tài chính ưu đãi (vay vốn lãi suất thấp) dành riêng cho các dự án chuyển đổi xanh của doanh nghiệp; (iv) Thiết lập một cổng thông tin điện tử để kết nối nhu cầu và khả năng cộng sinh công nghiệp giữa các doanh nghiệp trong khu công nghiệp, biến Hiệp Phước thành một hệ sinh thái khép kín và hiệu quả; (v) Doanh nghiệp trong KCN Hiệp Phước cần chủ động tìm hiểu, đánh giá toàn diện lợi ích của chuyển đổi sinh thái đối với hoạt động sản xuất kinh doanh của chính mình. Đồng thời, tích cực tham gia vào các mạng lưới, diễn đàn do Ban Quản lý KCN tổ chức để cùng chia sẻ kinh nghiệm và tạo thành một cộng đồng tích cực thúc đẩy lẫn nhau.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, chủ yếu về phạm vi khảo sát giới hạn tại một khu công nghiệp và sức mạnh giải thích của mô hình còn có thể được cải thiện. Các nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi ra nhiều khu công nghiệp khác nhau, đồng thời tích hợp thêm các yếu tố như năng lực tài chính - công nghệ nội tại của doanh nghiệp và các cơ chế chính sách hỗ trợ cụ thể từ Nhà nước để có cái nhìn toàn diện hơn về quá trình chuyển đổi.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Tiếng Việt

Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Hiệp Phước. (2024). Báo cáo thường niên năm 2024 [Báo cáo thường niên].

Công ty Cổ phần Khu công nghiệp Hiệp Phước. (2025). Báo cáo quản trị 6 tháng đầu năm 2025 [Báo cáo quản trị].

Tiếng Anh

Ajzen, I. (1991). The theory of planned behavior. Organizational Behavior and Human Decision Processes, 50(2), 179-211.

Deniz, D., & Necdet, A. M. (2014). Eco-industrial parks: Experiences from Turkey. Global Journal of Ecology, 030-032.

Gao, Y., & Tang, Y. (2023). A study on the mechanism of digital technology’s impact on the green transformation of enterprises: Based on the theory of planned behavior approach. Sustainability (Switzerland), 15(15).

Fornell, C., & Larcker, D. F. (1981). Evaluating structural equation models with unobservable variables and measurement error. Journal of Marketing Research, 18(1), 39–50

Hair, J. F., Hult, G. T. M., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2017). A primer on partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM) (2nd ed.). Sage Publications

Huong, T. T. (2023). Assessment of eco-industrial park (EIP) performance at the preliminary step in Vietnam. Current Applied Science and Technology, 23(6).

Kaplan, Y. (2023). Analysing the role of the state in the transformation of industrial parks to eco-industrial parks. Kent Akademisi, 16(3), 1781-1795.

Lybæk, R., Christensen, T. B., & Thomsen, T. P. (2021). Enhancing policies for deployment of industrial symbiosis - What are the obstacles, drivers and future way forward? Journal of Cleaner Production, 280.

Massard, G., Leuenberger, H., & Dong, T. D. (2018). Standards requirements and a roadmap for developing eco-industrial parks in Vietnam. Journal of Cleaner Production, 188, 80-91.

Mathews, J. A., Tan, H., & Hu, M. C. (2018). Moving to a circular economy in China: Transforming industrial parks into eco-industrial parks. California Management Review, 60(3), 157-181.

Negesa, D., Cong, W., Cheng, L., & Shi, L. (2022). Development of eco-industrial parks in Ethiopia: The case of Hawassa Industrial Park. Journal of Industrial Ecology, 26(3), 1078-1093.

Nunnally, J. C., & Bernstein, I. H. (1994). Psychometric theory (3rd ed.). McGraw-Hill.

Si, H., Shi, J. G., Tang, D., Wen, S., Miao, W., & Duan, K. (2019). Application of the theory of planned behavior in environmental science: A comprehensive bibliometric analysis. International Journal of Environmental Research and Public Health, 16(15).

Thanh, T. T. M., Huong, D. D., Long, N. D., Dat, N. D., Huyen, M. T., & Cuong, H. C. (2023). Assessing the feasibility of eco-industrial parks in developing countries: A case study of Thang Long II Industrial Park in Vietnam. Sustainability (Switzerland), 15(21).

Van Beers, D., Tyrkko, K., Flammini, A., Barahona, C., & Susan, C. (2020). Results and lessons learned from assessing 50 industrial parks in eight countries against the international framework for eco‐industrial parks. Sustainability (Switzerland), 12(24), 1-33.

Yu, C., Dijkema, G. P. J., & de Jong, M. (2015a). What makes eco-transformation of industrial parks take off in China? Journal of Industrial Ecology, 19(3), 441-456.

Factors influencing enterprises’ intention to transition toward eco-enterprises in Hiep Phuoc Industrial Park

Phan Vo Minh Thang1

Nguyen Van Thinh2

1Hoa Sen University

2Tan Thuan Industrial Development Company Limited (IPC)

Abstract:

This study examines the factors influencing enterprises’ intention to transition toward eco-enterprises in Hiep Phuoc Industrial Park, Ho Chi Minh City, using the Theory of Planned Behavior (TPB) as a theoretical framework. The research model includes three variables: attitude toward behavior, subjective norms, and perceived behavioral control. Data were analyzed using SPSS and SmartPLS software. The results reveal that only two factors: Attitude and Subjective Norms, positively and significantly affect the intention to switch to eco-enterprises. Moreover, the study introduces a new integrated construct, termed “psychological-social motivation,” representing the combination of these two factors, which better reflects the organizational characteristics of Vietnamese enterprises.

Keywords: green transition, eco-business, Theory of Planned Behavior (TPB), psycho-social motivation, partial least squares structural equation modeling (PLS-SEM), Hiep Phuoc Industrial Park.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 27 năm 2025]

Tạp chí Công Thương