Giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo và kinh tế số

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh AI, kinh tế số và không gian mạng phát triển mạnh đòi hỏi phải nhận diện đúng tác động xã hội của công nghệ, phản bác các luận điệu sai trái núp bóng công nghệ, đồng thời khẳng định chủ quyền số, năng lực làm chủ công nghệ và thực tiễn phát triển đất nước trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối đổi mới của Đảng.

Kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo và kinh tế số đang mở ra những cơ hội phát triển chưa từng có, đồng thời đặt ra những thách thức mới đối với độc lập, tự chủ quốc gia, chủ quyền số, an ninh dữ liệu và công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Trong bối cảnh đó, kiên định với chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh không có nghĩa là đứng ngoài dòng chảy công nghệ, mà là làm chủ công nghệ, làm chủ dữ liệu, làm chủ con đường phát triển độc lập, tự chủ gắn với hội nhập quốc tế; từ đó khẳng định sức sống của chủ nghĩa xã hội mang đặc sắc Việt Nam trong điều kiện lịch sử mới.

Khi không gian số trở thành mặt trận tư tưởng mới

Nhân loại đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi sâu sắc. Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, Internet vạn vật, kinh tế nền tảng và các hệ thống kết nối số không còn là những công cụ kỹ thuật đơn lẻ. Chúng đã trở thành một phần của hạ tầng kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội. Từ sản xuất, tiêu dùng đến giao tiếp, học tập và tiếp nhận thông tin, đời sống con người đang biến đổi sâu sắc dưới tác động của công nghệ số. Đằng sau những thay đổi đó là sự dịch chuyển lớn hơn: cách xã hội tổ chức quyền lực, phân phối lợi ích, quản trị quốc gia và hình thành dư luận cũng đang biến đổi.

Nếu ở các giai đoạn trước, cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng chủ yếu diễn ra trên các diễn đàn lý luận, báo chí, xuất bản, giáo dục chính trị tư tưởng và sinh hoạt tổ chức, thì hiện nay mặt trận ấy đã mở rộng mạnh mẽ sang không gian số. Mạng xã hội, nền tảng chia sẻ video, công cụ tìm kiếm, ứng dụng nhắn tin, diễn đàn trực tuyến và các hệ thống gợi ý nội dung bằng thuật toán đã trở thành nơi hình thành, lan truyền, khuếch đại và thậm chí thao túng nhận thức xã hội.

Điểm mới của cuộc đấu tranh tư tưởng hiện nay không chỉ nằm ở tốc độ lan truyền thông tin. Sự phức tạp còn ở chỗ thông tin sai lệch ngày càng được trình bày dưới những hình thức khó nhận diện hơn. Một quan điểm sai trái không nhất thiết xuất hiện dưới dạng một bài viết công kích trực diện. Nó có thể là một video ngắn vài chục giây, một dòng bình luận tưởng như vô hại, một biểu đồ được cắt ghép, một câu chuyện cá nhân đánh vào cảm xúc, một nhận định nửa đúng nửa sai, hoặc một luận điểm được khoác áo học thuật. Khi được thuật toán lặp lại, cá nhân hóa và khuếch đại, những mẩu thông tin ấy có thể len sâu vào nhận thức người dùng nhanh hơn và khó kiểm soát hơn so với nhiều hình thức tuyên truyền truyền thống.

nền tảng tư tưởng của Đảng
Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo và kinh tế số, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cần gắn với bảo đảm an ninh mạng, chủ quyền số và năng lực làm chủ công nghệ.

Trong môi trường đó, các thế lực thù địch, đối tượng cơ hội chính trị và một số quan điểm sai trái đã chuyển hướng mạnh sang khai thác không gian số để tác động, xuyên tạc, làm suy giảm niềm tin vào nền tảng tư tưởng của Đảng. Các quan điểm này không chỉ xuyên tạc lịch sử, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, phủ nhận con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, mà còn lợi dụng một số khái niệm mới của thời đại như “tự do kỹ thuật số”, “xã hội mở”, “phi tập trung”, “dân chủ nền tảng”, “tính trung lập của công nghệ”, “thị trường dữ liệu toàn cầu” để đề cao một chiều mô hình giá trị phương Tây, xem đó như chuẩn mực phổ quát cho mọi quốc gia.

Thủ đoạn đáng chú ý là nhiều luận điệu không phủ nhận trực tiếp ngay từ đầu. Chúng thường bắt đầu bằng những câu hỏi có vẻ khách quan: Vì sao phải quản lý không gian mạng? Vì sao phải đặt vấn đề chủ quyền số? Vì sao cần vai trò của Nhà nước trong kinh tế số? Vì sao không để công nghệ và thị trường tự điều chỉnh? Những câu hỏi ấy, nếu được đặt trong tinh thần học thuật nghiêm túc, là cần thiết. Nhưng khi bị dẫn dắt bởi ý đồ chính trị, chúng có thể trở thành cách thức làm mờ ranh giới giữa phản biện xây dựng và phủ nhận nền tảng. Từ nghi ngờ một chính sách cụ thể, người ta bị kéo sang nghi ngờ vai trò của Nhà nước. Từ băn khoăn về quản trị dữ liệu, người ta bị dẫn tới phủ nhận chủ quyền số. Từ thảo luận về công nghệ, một số quan điểm đi đến nhận định giản đơn rằng chỉ có mô hình thể chế phương Tây mới phù hợp với tương lai số.

Trong cuộc đấu tranh ấy, điều nguy hiểm không chỉ là thông tin sai, mà là cách thông tin sai được tổ chức thành những câu chuyện dễ nghe, dễ nhớ, dễ chia sẻ. Một luận điệu xuyên tạc nếu được lặp lại đủ nhiều, gắn với cảm xúc bức xúc, hoài nghi hoặc bất mãn, có thể làm suy giảm niềm tin của một bộ phận công chúng, nhất là người trẻ. Đây là nhóm thường xuyên sống trong môi trường số, tiếp xúc với lượng thông tin rất lớn, nhưng không phải lúc nào cũng có đủ nền tảng lý luận, kinh nghiệm chính trị và năng lực kiểm chứng để phân biệt giữa cái mới mẻ với cái đúng đắn, giữa phản biện khoa học với thao túng nhận thức.

Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian số không thể chỉ là phản bác từng tin giả rời rạc. Cần nhìn đây là quá trình xây dựng năng lực miễn dịch tư tưởng cho xã hội. Miễn dịch ấy không đến từ sự né tránh thông tin, càng không đến từ việc đóng kín không gian thảo luận. Nó đến từ nền tảng lý luận vững, từ khả năng tiếp cận thông tin chính thống, từ kỹ năng kiểm chứng, từ năng lực phản biện và từ niềm tin được xây dựng bằng thực tiễn phát triển của đất nước.

Nhận diện những luận điệu sai trái dưới vỏ bọc công nghệ

Một trong những quan điểm cần được nhận diện hiện nay là cách nhìn cho rằng sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và kinh tế số tất yếu dẫn tới một mô hình chính trị - xã hội duy nhất theo kiểu phương Tây.

Đây là cách nhìn phiến diện, mang nặng tư duy tuyệt đối hóa vai trò của công nghệ, trong khi xem nhẹ điều kiện lịch sử, văn hóa, chính trị, xã hội và quan hệ lợi ích cụ thể của từng quốc gia. Trên thực tế, công nghệ không tồn tại bên ngoài xã hội. Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu, thuật toán, nền tảng số và hạ tầng kỹ thuật đều được tạo ra, sở hữu, vận hành và khai thác trong những quan hệ xã hội nhất định.

Từ lập trường của chủ nghĩa duy vật lịch sử, trí tuệ nhân tạo và kinh tế số cần được nhìn nhận như những yếu tố mới của lực lượng sản xuất hiện đại. Khi lực lượng sản xuất phát triển, quan hệ sản xuất cũng đặt ra yêu cầu phải được điều chỉnh cho phù hợp. Nhưng sự điều chỉnh ấy không diễn ra một cách tự động, càng không tất yếu dẫn đến một mô hình chính trị duy nhất. Cùng một trình độ công nghệ có thể được tổ chức trong những mô hình phát triển khác nhau, tùy thuộc vào mục tiêu chính trị, chế độ sở hữu, cơ chế phân phối lợi ích, vai trò của nhà nước và hệ giá trị xã hội.

Vì vậy, quan điểm cho rằng AI và kinh tế số tất yếu dẫn tới một mô hình thể chế phương Tây là cách nhìn giản đơn, tuyệt đối hóa vai trò của công nghệ và xem nhẹ điều kiện lịch sử cụ thể của mỗi quốc gia.

Một luận điệu khác cho rằng chủ nghĩa Mác - Lênin ra đời trong thời đại công nghiệp cơ khí nên không còn khả năng giải thích những hiện tượng mới của kinh tế số. Cách nói này tưởng như có vẻ mới, nhưng thực chất là sự lặp lại một dạng phủ nhận cũ: lấy sự thay đổi của hình thức kinh tế - kỹ thuật để phủ nhận giá trị phương pháp luận của một học thuyết khoa học. Giá trị bền vững của chủ nghĩa Mác - Lênin không nằm ở việc mô tả một vài biểu hiện cụ thể của xã hội công nghiệp thế kỷ XIX, mà nằm ở phương pháp luận để phân tích sự vận động của xã hội loài người, đặc biệt là mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, sở hữu, lao động, giá trị, quyền lực và lợi ích giai cấp.

Trong nền kinh tế số, những phạm trù ấy không mất đi, mà biểu hiện dưới những hình thức mới. Lao động không chỉ diễn ra trong nhà máy, công xưởng, dây chuyền sản xuất vật chất, mà còn diễn ra trong môi trường dữ liệu, nền tảng số, chuỗi cung ứng số và lao động tri thức. Tư liệu sản xuất không chỉ là máy móc, nhà xưởng, nguyên vật liệu, mà còn bao gồm dữ liệu, thuật toán, hạ tầng điện toán, nền tảng kết nối, hệ thống trí tuệ nhân tạo và mạng lưới người dùng. Giá trị không chỉ được tạo ra trong sản xuất công nghiệp truyền thống, mà còn có thể được tạo ra từ dữ liệu hành vi, sự chú ý, tương tác, sáng tạo nội dung và lao động vô hình của hàng triệu người dùng trên các nền tảng số.

Điều đó cho thấy các phạm trù của chủ nghĩa Mác - Lênin không hề lỗi thời. Ngược lại, chính chúng giúp chúng ta nhìn thấy bản chất xã hội ẩn sau vẻ ngoài hào nhoáng của công nghệ. Khi một nền tảng số thu thập dữ liệu từ người dùng, phân tích hành vi bằng thuật toán, bán quảng cáo hoặc dịch vụ dựa trên dữ liệu đó, vấn đề đặt ra không chỉ là tiện ích công nghệ, mà còn là quan hệ sở hữu dữ liệu và phân phối giá trị. Khi một ứng dụng gọi xe, giao hàng, thương mại điện tử hay mạng xã hội kết nối hàng triệu người dùng, vấn đề không chỉ là đổi mới mô hình kinh doanh, mà còn là quyền lợi của người lao động nền tảng, nghĩa vụ thuế, an sinh xã hội, cạnh tranh công bằng và an ninh dữ liệu.

Cũng cần nhận diện quan điểm cho rằng AI, tự động hóa và kinh tế số sẽ làm cho vai trò của Nhà nước, mục tiêu xã hội chủ nghĩa và các vấn đề công bằng xã hội trở nên lỗi thời. Theo cách nhìn này, khi máy móc thông minh thay thế con người trong nhiều công đoạn sản xuất, khi tri thức và sáng tạo cá nhân ngày càng giữ vai trò lớn hơn trong nền kinh tế, thì các vấn đề như bất bình đẳng, quan hệ lao động, quyền lợi của người lao động hay sở hữu tư liệu sản xuất sẽ không còn giữ vị trí trung tâm.

Thực tiễn phát triển của kinh tế số lại cho thấy điều ngược lại. AI không xóa bỏ mâu thuẫn xã hội, mà làm xuất hiện những hình thức mâu thuẫn mới.

Trong lĩnh vực thông tin, AI có thể giúp con người tiếp cận tri thức nhanh hơn, nhưng cũng có thể tạo ra tin giả, hình ảnh giả, giọng nói giả, video giả và các chiến dịch thao túng dư luận với quy mô lớn. Khi AI tạo sinh phát triển, việc tạo ra văn bản, hình ảnh, giọng nói hoặc video giả ngày càng dễ dàng, khiến ranh giới giữa thông tin thật và thông tin giả trở nên khó nhận biết hơn. Một xã hội nếu thiếu năng lực phản biện, thiếu nền tảng tư tưởng vững chắc, thiếu thiết chế kiểm chứng và thiếu trách nhiệm của các nền tảng công nghệ sẽ rất dễ bị tổn thương trước các chiến dịch thông tin sai lệch.

Những thực tế ấy cho thấy câu hỏi về công bằng xã hội, quyền lực, sở hữu, phân phối lợi ích và vai trò của nhà nước không hề mất đi trong kỷ nguyên AI. Trái lại, chúng trở nên cấp thiết hơn. Ai sở hữu dữ liệu? Ai kiểm soát thuật toán? Ai hưởng lợi từ năng suất do tự động hóa tạo ra? Ai bảo vệ người lao động khi mô hình việc làm thay đổi? Ai bảo đảm rằng AI phục vụ con người, đồng thời hạn chế nguy cơ con người bị thu thập dữ liệu, phân loại hành vi và khai thác vì các mục tiêu thiếu minh bạch?

Chính những câu hỏi đó khẳng định giá trị thời đại của định hướng xã hội chủ nghĩa. Một mô hình phát triển đặt con người ở trung tâm, coi phát triển kinh tế gắn với tiến bộ và công bằng xã hội, đề cao vai trò của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo vệ lợi ích của nhân dân và kiểm soát các nguồn lực chiến lược vì lợi ích chung, không những không lạc hậu trong kỷ nguyên số mà còn là điều kiện để công nghệ phát triển đúng hướng.

Chủ quyền số - biểu hiện mới của độc lập, tự chủ quốc gia

Trong lịch sử dân tộc, độc lập, tự chủ luôn là giá trị thiêng liêng. Đó là quyền tự quyết về con đường phát triển, về vận mệnh quốc gia, về thể chế chính trị và lợi ích dân tộc. Trong kỷ nguyên số, độc lập, tự chủ không mất đi ý nghĩa truyền thống, mà được mở rộng thêm những nội hàm mới. Một quốc gia muốn độc lập, tự chủ không chỉ phải bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, chủ quyền chính trị, chủ quyền kinh tế, mà còn phải bảo vệ chủ quyền số.

Chủ quyền số trước hết là năng lực kiểm soát dữ liệu chiến lược của quốc gia. Dữ liệu dân cư, dữ liệu tài chính, dữ liệu y tế, dữ liệu giáo dục, dữ liệu doanh nghiệp, dữ liệu hạ tầng, dữ liệu tài nguyên và dữ liệu hành vi xã hội đều có giá trị chiến lược. Nếu dữ liệu bị kiểm soát bởi các nền tảng bên ngoài, bị khai thác không minh bạch hoặc bị chi phối bởi các thuật toán mà quốc gia không nắm được, nguy cơ lệ thuộc mới sẽ xuất hiện. Đó không còn là sự lệ thuộc theo kiểu thuộc địa truyền thống, mà là lệ thuộc số, lệ thuộc vào hạ tầng công nghệ, nền tảng dữ liệu, tiêu chuẩn kỹ thuật và hệ sinh thái thuật toán.

Chủ quyền số còn là năng lực xây dựng và vận hành hạ tầng số quốc gia. Một quốc gia không thể phát triển độc lập trong kỷ nguyên AI nếu không có năng lực về trung tâm dữ liệu, mạng viễn thông thế hệ mới, điện toán đám mây, an ninh mạng, nền tảng số dùng chung và nguồn nhân lực công nghệ cao. Hạ tầng số trong thời đại ngày nay có ý nghĩa tương tự như đường sá, điện lực, cảng biển, đường sắt trong các giai đoạn phát triển trước đây. Nó là điều kiện vật chất để nền kinh tế vận hành, nhà nước quản trị và xã hội kết nối.

Chủ quyền số cũng là năng lực định hình luật chơi trên không gian mạng. Cần có cơ chế phù hợp để các nền tảng xuyên biên giới chịu trách nhiệm tương xứng trước pháp luật quốc gia khi thu thập dữ liệu, phân phối nội dung, khai thác lợi ích kinh tế và tác động đến dư luận xã hội. Việc tiếp nhận các chuẩn mực bên ngoài cần được thực hiện có chọn lọc, phù hợp với yêu cầu quản trị dữ liệu, bảo vệ trẻ em, giữ gìn văn hóa, bảo đảm an ninh quốc gia và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

nền tảng tư tưởng của Đảng
Trung tâm Dữ liệu quốc gia là hạ tầng trọng yếu, góp phần bảo đảm chủ quyền số, an ninh dữ liệu và năng lực làm chủ công nghệ của Việt Nam trong kỷ nguyên số. Ảnh: Vietnamnet.vn

Tuy nhiên, khẳng định chủ quyền số không có nghĩa là đóng cửa hay biệt lập. Trái lại, chủ quyền số là điều kiện để hội nhập bình đẳng. Chỉ khi có năng lực tự chủ về dữ liệu, hạ tầng và thể chế số, Việt Nam mới có thể tham gia sâu vào chuỗi giá trị số toàn cầu mà không bị phụ thuộc. Chỉ khi có năng lực công nghệ nội sinh, Việt Nam mới có thể tiếp thu có chọn lọc thành tựu của thế giới mà không đánh mất quyền tự quyết. Chỉ khi có bản lĩnh chính trị và nền tảng lý luận vững chắc, Việt Nam mới có thể phân biệt giữa hội nhập và hòa tan, giữa tiếp thu tiến bộ và lệ thuộc giá trị.

Một quan điểm cần được nhận diện là cách đồng nhất hội nhập quốc tế với việc tiếp nhận nguyên mẫu mô hình chính trị, hệ giá trị và chuẩn mực quản trị từ bên ngoài. Theo cách nhìn đó, đã tham gia kinh tế số toàn cầu thì phải tiếp nhận thụ động các quy tắc, tiêu chuẩn do các chủ thể công nghệ lớn chi phối; đã mở cửa dữ liệu thì phải tự do hóa theo chuẩn bên ngoài; đã phát triển AI thì phải tiếp nhận nguyên mẫu các khung đạo đức và quản trị được xây dựng trong những bối cảnh lịch sử, văn hóa và thể chế khác.

Đây là cách hiểu sai về hội nhập. Hội nhập quốc tế không phải là hòa tan. Hội nhập càng sâu càng đòi hỏi bản lĩnh tự chủ càng cao. Một quốc gia có bản lĩnh không từ chối cái tiến bộ của nhân loại, nhưng cũng không tiếp nhận thụ động mọi chuẩn mực được áp đặt từ bên ngoài. Hội nhập đúng đắn là quá trình lựa chọn, tiếp thu, chuyển hóa và làm giàu cho năng lực phát triển nội sinh của quốc gia.

Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, sự kết hợp giữa sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại là một nguyên lý có giá trị bền vững. Người luôn nhấn mạnh phải học hỏi cái hay, cái tiến bộ của thế giới, nhưng đồng thời phải giữ vững độc lập, tự chủ, xuất phát từ điều kiện cụ thể của Việt Nam. Tinh thần ấy ngày nay càng có ý nghĩa trong không gian số. Việt Nam cần tiếp thu công nghệ AI tiên tiến, tham gia chuỗi giá trị số toàn cầu, hợp tác về dữ liệu, tiêu chuẩn, an ninh mạng, đào tạo nhân lực và đổi mới sáng tạo. Nhưng Việt Nam cũng phải xây dựng năng lực công nghệ nội sinh, bảo vệ dữ liệu quốc gia, phát triển doanh nghiệp số Việt Nam, giữ gìn văn hóa Việt Nam và bảo đảm rằng quá trình chuyển đổi số phục vụ lợi ích của nhân dân Việt Nam.

Hội nhập số chủ động và có chọn lọc vì vậy phải được đặt trên nền tảng độc lập, tự chủ. Độc lập không phải là khép kín; tự chủ không phải là tự cô lập; hội nhập không phải là phụ thuộc; tiếp thu không phải là sao chép. Đó là mối quan hệ biện chứng giữa cái phổ biến và cái đặc thù, giữa xu thế toàn cầu và điều kiện cụ thể của dân tộc, giữa thành tựu chung của nhân loại và con đường phát triển riêng của Việt Nam.

Chính trong mối quan hệ ấy, chủ nghĩa xã hội mang đặc sắc Việt Nam thể hiện sức sống của mình. Đặc sắc Việt Nam không phải là sự biệt lập với thế giới, mà là khả năng vận dụng sáng tạo những nguyên lý phổ biến của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và kinh nghiệm phát triển của nhân loại vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Đó là con đường vừa kiên định vừa đổi mới, vừa hội nhập vừa tự chủ, vừa phát triển kinh tế thị trường vừa giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa, vừa thúc đẩy khoa học công nghệ vừa bảo đảm giá trị nhân văn.

Kiên định nền tảng tư tưởng để làm chủ tương lai số

Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Nghị quyết không chỉ coi khoa học công nghệ là công cụ thúc đẩy tăng trưởng, mà xác định đây là động lực chính để phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia và đưa đất nước phát triển bứt phá trong kỷ nguyên mới.

Cách đặt vấn đề đó thể hiện tầm nhìn lý luận sâu sắc. Khi Đảng xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số gắn với phát triển lực lượng sản xuất và hoàn thiện quan hệ sản xuất, điều đó cho thấy công cuộc chuyển đổi số ở Việt Nam không được hiểu giản đơn là số hóa thủ tục hành chính, mua sắm thiết bị công nghệ hay đưa dịch vụ lên môi trường trực tuyến. Chuyển đổi số phải được nhìn nhận như một quá trình tái cấu trúc phương thức sản xuất, phương thức quản trị và phương thức phục vụ nhân dân.

Từ góc độ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, Nghị quyết 57 có ý nghĩa trước hết ở năng lực tự đổi mới của Đảng trong nhận thức lý luận. Đảng không đứng ngoài những biến đổi của thời đại, mà chủ động nhận diện những động lực phát triển mới, đưa khoa học công nghệ và chuyển đổi số vào trung tâm của chiến lược phát triển đất nước. Điều đó phản bác luận điệu cho rằng nền tảng tư tưởng của Đảng là bảo thủ, khép kín, không theo kịp thời đại.

nền tảng tư tưởng của Đảng
Trung tâm điều hành số phục vụ quản trị, liên thông dữ liệu và bảo đảm an toàn thông tin
trong quá trình chuyển đổi số.

Nghị quyết cũng cho thấy sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin trong điều kiện mới. Việc gắn khoa học công nghệ với lực lượng sản xuất, gắn đổi mới sáng tạo với hoàn thiện quan hệ sản xuất, gắn chuyển đổi số với quản trị quốc gia là cách tiếp cận có chiều sâu phương pháp luận. Nó không chạy theo công nghệ như một phong trào, mà đặt công nghệ trong tổng thể phát triển kinh tế - xã hội, trong mối quan hệ giữa sản xuất, quản trị, con người và mục tiêu phát triển quốc gia.

Một quốc gia không thể bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng nếu tụt hậu về khoa học công nghệ, nếu không làm chủ được không gian thông tin, nếu thiếu năng lực phân tích dữ liệu, nhận diện thông tin sai lệch và truyền thông chính sách hiệu quả. Ngược lại, phát triển công nghệ nếu thiếu định hướng tư tưởng cũng có thể dẫn tới lệch chuẩn giá trị, lệ thuộc nền tảng, mất an toàn dữ liệu và suy giảm niềm tin xã hội. Vì vậy, phát triển khoa học công nghệ và bảo vệ nền tảng tư tưởng phải được xem là hai nhiệm vụ gắn bó hữu cơ.

Nói cách khác, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại mới không thể chỉ bằng những khẩu hiệu đúng đắn, mà phải bằng năng lực phát triển thực chất của đất nước. Khi chuyển đổi số làm cho dịch vụ công minh bạch hơn, doanh nghiệp thuận lợi hơn, người dân được phục vụ tốt hơn; khi khoa học công nghệ nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh và chất lượng sống; khi AI được sử dụng để giải quyết các bài toán giáo dục, y tế, giao thông, môi trường, sản xuất và quản trị, thì chính những kết quả ấy trở thành bằng chứng sinh động bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Cuộc đấu tranh tư tưởng hiện nay đòi hỏi lập luận sắc bén, nhưng lập luận chỉ thực sự có sức mạnh khi được nâng đỡ bởi thực tiễn. Bốn thập kỷ đổi mới là bằng chứng sinh động cho tính đúng đắn của con đường phát triển Việt Nam. Từ một nền kinh tế còn nhiều khó khăn, Việt Nam đã vươn lên trở thành quốc gia có tốc độ tăng trưởng năng động, đời sống nhân dân được cải thiện, vị thế quốc tế được nâng cao, quốc phòng - an ninh được giữ vững, quan hệ đối ngoại ngày càng mở rộng.

Những thành tựu đó không phải là sự ngẫu nhiên. Đó là kết quả của đường lối đổi mới do Đảng khởi xướng và lãnh đạo; là kết quả của sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh vào điều kiện cụ thể của Việt Nam; là kết quả của việc kết hợp giữa kinh tế thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa, giữa phát triển kinh tế và bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội, giữa sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại.

Kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo và kinh tế số đang đặt ra những câu hỏi mới đối với mọi quốc gia. Việt Nam không thể đứng ngoài dòng chảy ấy. Nhưng bước vào kỷ nguyên mới không có nghĩa là từ bỏ nền tảng đã làm nên sức mạnh của cách mạng Việt Nam. Trái lại, càng trong bối cảnh biến động nhanh, càng cần một nền tảng tư tưởng vững chắc; càng trong môi trường thông tin phức tạp, càng cần bản lĩnh chính trị; càng trong cạnh tranh công nghệ gay gắt, càng cần độc lập, tự chủ; càng trong hội nhập sâu rộng, càng cần giữ vững bản sắc và lợi ích quốc gia.

Kiên định chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh không có nghĩa là chậm thích ứng với yêu cầu phát triển mới. Kiên định là giữ vững mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng, giữ vững định hướng phát triển vì con người, vì nhân dân, vì công bằng và tiến bộ xã hội. Đổi mới không phải là xa rời nền tảng tư tưởng, mà là phát triển sáng tạo nền tảng ấy trong điều kiện mới, làm cho lý luận tiếp tục bắt nhịp với thực tiễn, giải đáp được những vấn đề mới của thời đại.

Khi khoa học công nghệ được đặt dưới sự dẫn dắt của mục tiêu phát triển con người; khi dữ liệu và hạ tầng số được quản trị vì lợi ích quốc gia, dân tộc và nhân dân; khi hội nhập quốc tế đi đôi với độc lập, tự chủ; khi báo chí, giáo dục, khoa học lý luận và công nghệ cùng tham gia bảo vệ không gian tư tưởng lành mạnh, thì nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ được bảo vệ bằng lập luận, mà còn được khẳng định bằng sức mạnh phát triển của đất nước.

Đó là cách thiết thực để củng cố sức thuyết phục của nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số. Đó cũng là con đường để Việt Nam bước vào thời đại trí tuệ nhân tạo với tâm thế của một quốc gia tự tin, có bản lĩnh, có trí tuệ, có khát vọng phát triển phồn vinh, hạnh phúc và có nền tảng tư tưởng đủ vững chắc để đi tới tương lai.

Phan Nho