Hoàn thiện công bố thông tin phát triển bền vững theo xu hướng áp dụng chuẩn mực báo cáo bền vững quốc tế

Bài báo Hoàn thiện công bố thông tin phát triển bền vững theo xu hướng áp dụng chuẩn mực báo cáo bền vững quốc tế do Vũ Thị Vân Anh (Khoa Kế toán Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp) thực hiện.

Tóm tắt:

Sự ra đời của các chuẩn mực báo cáo phát triển bền vững quốc tế do Hội đồng Chuẩn mực Báo cáo Bền vững Quốc tế ban hành đã tạo nền tảng cho việc chuẩn hóa thông tin bền vững theo hướng gắn kết chặt chẽ với báo cáo tài chính. Tuy nhiên, việc áp dụng các chuẩn mực này đặt ra nhiều thách thức cho doanh nghiệp, đặc biệt là trong tổ chức hệ thống kế toán, thu thập dữ liệu và đảm bảo tính nhất quán của thông tin công bố. Bài viết phân tích nội dung cốt lõi của chuẩn mực báo cáo phát triển bền vững quốc tế từ góc độ kế toán, đồng thời làm rõ những thách thức chủ yếu trong công bố thông tin và đưa ra một số hàm ý nhằm nâng cao chất lượng thông tin kế toán phục vụ mục tiêu phát triển bền vững.

Từ khóa: báo cáo phát triển bền vững, chuẩn mực quốc tế, kế toán doanh nghiệp, công bố thông tin, IFRS.

1. Đặt vấn đề

Sự phát triển của thị trường vốn hiện đại đã làm thay đổi đáng kể yêu cầu đối với thông tin kế toán do doanh nghiệp cung cấp. Nếu như trước đây báo cáo tài chính chủ yếu phục vụ việc đánh giá kết quả hoạt động và tình hình tài chính trong ngắn hạn, thì hiện nay, các nhà đầu tư và các bên liên quan ngày càng quan tâm đến khả năng tạo ra giá trị bền vững trong dài hạn. Điều này đòi hỏi hệ thống kế toán phải mở rộng phạm vi phản ánh, không chỉ giới hạn ở các giao dịch tài chính đã phát sinh mà còn bao gồm các thông tin liên quan đến rủi ro và cơ hội gắn với yếu tố môi trường, xã hội và quản trị.

Trong thực tiễn, thông tin phát triển bền vững thường được trình bày tách biệt khỏi báo cáo tài chính và thiếu sự liên kết về mặt logic kế toán. Việc thiếu các chuẩn mực thống nhất đã dẫn đến sự khác biệt lớn trong nội dung và phương pháp công bố thông tin giữa các doanh nghiệp, làm giảm tính so sánh và độ tin cậy của thông tin. Trước bối cảnh đó, các chuẩn mực báo cáo phát triển bền vững quốc tế được ban hành với mục tiêu gắn kết thông tin bền vững với hệ thống báo cáo tài chính, qua đó nâng cao vai trò của kế toán trong việc cung cấp thông tin phục vụ quyết định kinh tế.

2. Chuẩn mực báo cáo phát triển bền vững quốc tế dưới góc độ kế toán

Chuẩn mực báo cáo phát triển bền vững quốc tế do Hội đồng Chuẩn mực Báo cáo Bền vững Quốc tế ban hành được xây dựng trên nền tảng gắn kết chặt chẽ với hệ thống chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế. Cách tiếp cận này phản ánh rõ quan điểm coi thông tin phát triển bền vững là một bộ phận của hệ thống thông tin kế toán mở rộng, phục vụ trực tiếp cho quyết định kinh tế của nhà đầu tư.

IFRS S1 “Yêu cầu chung về công bố thông tin tài chính liên quan đến phát triển bền vững” là chuẩn mực đóng vai trò nền tảng. Chuẩn mực này quy định doanh nghiệp phải công bố các thông tin liên quan đến phát triển bền vững khi các thông tin đó có ảnh hưởng trọng yếu đến triển vọng tài chính của doanh nghiệp. Nội dung công bố được tổ chức theo 4 trụ cột gồm quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro và các chỉ tiêu, mục tiêu. Cách cấu trúc này có sự tương đồng rõ rệt với logic trình bày thông tin trong báo cáo tài chính, qua đó tạo điều kiện cho hệ thống kế toán tham gia trực tiếp vào quá trình thu thập và xử lý dữ liệu.

Đáng chú ý, IFRS S1 nhấn mạnh nguyên tắc trọng yếu tài chính, theo đó thông tin phát triển bền vững chỉ được yêu cầu công bố khi có khả năng ảnh hưởng đến dòng tiền, khả năng tiếp cận vốn hoặc chi phí vốn trong tương lai. Nguyên tắc này có sự tương thích cao với khái niệm trọng yếu trong kế toán tài chính, cho phép kế toán doanh nghiệp vận dụng các xét đoán nghề nghiệp quen thuộc để xác định phạm vi và mức độ công bố thông tin. Đồng thời, chuẩn mực cũng yêu cầu thông tin phát triển bền vững phải nhất quán với các giả định và ước tính được sử dụng trong báo cáo tài chính, qua đó hạn chế nguy cơ xuất hiện thông tin mâu thuẫn giữa hai hệ thống báo cáo.

IFRS S2 “Công bố thông tin liên quan đến biến đổi khí hậu” là chuẩn mực chuyên đề, tập trung vào một trong những rủi ro bền vững có tác động tài chính rõ nét nhất đối với doanh nghiệp. Chuẩn mực này yêu cầu doanh nghiệp đánh giá và công bố các rủi ro khí hậu vật lý và rủi ro chuyển đổi, đồng thời phân tích tác động của các rủi ro này đến chiến lược, mô hình kinh doanh và kế hoạch tài chính. Từ góc độ kế toán, các yêu cầu của IFRS S2 có mối liên hệ trực tiếp với việc lập dự toán dòng tiền, đánh giá tổn thất tài sản, xác định chi phí tuân thủ và nghĩa vụ nợ tiềm tàng.

Ngoài ra, IFRS S2 còn yêu cầu doanh nghiệp công bố các chỉ tiêu định lượng liên quan đến phát thải khí nhà kính và các mục tiêu giảm phát thải. Điều này đặt ra yêu cầu đối với hệ thống kế toán trong việc xây dựng cơ chế thu thập, đo lường và kiểm soát dữ liệu phi tài chính với mức độ tin cậy tương đương dữ liệu tài chính. Việc các chuẩn mực này được ban hành trong cùng hệ thống với IFRS cho thấy xu hướng mở rộng vai trò của kế toán từ ghi nhận các giao dịch đã phát sinh sang phản ánh các rủi ro và cơ hội có tính dự báo, qua đó nâng cao giá trị thông tin kế toán trong bối cảnh phát triển bền vững.

3. Thực trạng công bố thông tin phát triển bền vững và những thách thức đặt ra đối với công tác kế toán doanh nghiệp

Công bố thông tin phát triển bền vững đã dần trở thành một nội dung quen thuộc trong báo cáo thường niên và báo cáo tích hợp của nhiều doanh nghiệp. Tuy nhiên, xét dưới góc độ kế toán, có thể nhận thấy phần lớn các thông tin này vẫn chưa được xây dựng trên nền tảng của một hệ thống thông tin kế toán hoàn chỉnh. Thông tin phát triển bền vững chủ yếu được tổng hợp từ các bộ phận chức năng như môi trường, nhân sự hoặc truyền thông, trong khi vai trò trung tâm của kế toán trong việc ghi nhận, kiểm soát và đảm bảo tính nhất quán của thông tin chưa được thể hiện rõ.

Một thực trạng phổ biến là sự tách biệt giữa thông tin tài chính và thông tin phát triển bền vững. Các chỉ tiêu về môi trường và xã hội thường được trình bày dưới dạng mô tả hoặc thống kê rời rạc, thiếu mối liên hệ trực tiếp với doanh thu, chi phí, tài sản và nợ phải trả. Điều này dẫn đến việc người sử dụng báo cáo gặp khó khăn trong việc đánh giá tác động tài chính của các yếu tố bền vững đối với hoạt động kinh doanh. Từ góc độ kế toán, sự thiếu liên kết này làm giảm giá trị thông tin và chưa đáp ứng yêu cầu của các chuẩn mực báo cáo phát triển bền vững quốc tế vốn nhấn mạnh mối quan hệ giữa rủi ro bền vững và triển vọng tài chính.

Một thách thức quan trọng khác nằm ở việc xác định tính trọng yếu của thông tin phát triển bền vững. Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp chưa vận dụng nhất quán khái niệm trọng yếu theo logic kế toán khi lựa chọn nội dung công bố. Thay vào đó, việc công bố thông tin thường mang tính lựa chọn chủ quan, ưu tiên các nội dung tích cực và dễ truyền thông, trong khi các rủi ro tiềm ẩn có khả năng ảnh hưởng đáng kể đến dòng tiền và chi phí trong tương lai lại chưa được phản ánh đầy đủ. Điều này không chỉ làm suy giảm độ tin cậy của thông tin mà còn đặt ra thách thức lớn cho kế toán trong việc thực hiện chức năng cung cấp thông tin trung thực và hợp lý.

Bên cạnh đó, hệ thống kế toán của nhiều doanh nghiệp chưa được thiết kế để thu thập và xử lý dữ liệu phi tài chính một cách có hệ thống. Các dữ liệu liên quan đến phát thải, tiêu thụ năng lượng hay an toàn lao động thường được ghi nhận ngoài hệ thống kế toán chính thức, thiếu quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Khi các dữ liệu này được sử dụng để lập báo cáo phát triển bền vững, nguy cơ sai lệch và thiếu nhất quán là điều khó tránh khỏi. Điều này tạo ra thách thức không nhỏ trong bối cảnh các chuẩn mực như IFRS S1 và IFRS S2 yêu cầu thông tin công bố phải có độ tin cậy tương đương với thông tin tài chính.

Việc áp dụng chuẩn mực báo cáo phát triển bền vững quốc tế cũng đặt ra yêu cầu mới đối với đội ngũ kế toán doanh nghiệp. Kế toán không chỉ cần hiểu và vận dụng các chuẩn mực kế toán tài chính truyền thống, mà còn phải tham gia vào quá trình đánh giá rủi ro môi trường và xã hội, cũng như phân tích tác động của các rủi ro này đến kế hoạch tài chính và dòng tiền. Đây là một thách thức lớn về năng lực chuyên môn, đặc biệt trong bối cảnh chương trình đào tạo và thực hành kế toán tại nhiều doanh nghiệp vẫn chủ yếu tập trung vào ghi nhận các giao dịch đã phát sinh.

Ngoài ra, chi phí tuân thủ cũng là một rào cản đáng kể trong quá trình triển khai công bố thông tin phát triển bền vững theo chuẩn mực quốc tế. Việc đầu tư vào hệ thống thông tin, đào tạo nhân sự kế toán và xây dựng quy trình kiểm soát dữ liệu bền vững đòi hỏi nguồn lực đáng kể. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, áp lực chi phí này có thể dẫn đến tâm lý tiếp cận báo cáo phát triển bền vững theo hướng hình thức, chưa chú trọng đến chất lượng thông tin kế toán.

Từ góc độ quản trị kế toán, một thách thức khác là việc đảm bảo tính nhất quán giữa các giả định được sử dụng trong báo cáo tài chính và các thông tin phát triển bền vững được công bố. Khi các rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu hay chuyển đổi năng lượng không được phản ánh đầy đủ trong các ước tính kế toán như khấu hao tài sản, dự phòng tổn thất hay dự báo dòng tiền, báo cáo tài chính và báo cáo phát triển bền vững có thể đưa ra những tín hiệu không đồng nhất. Điều này làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư và đi ngược lại mục tiêu của các chuẩn mực báo cáo phát triển bền vững quốc tế.

4. Hàm ý chính sách đối với công bố thông tin phát triển bền vững dưới góc độ kế toán

Việc ban hành các chuẩn mực báo cáo phát triển bền vững quốc tế đặt ra yêu cầu điều chỉnh đáng kể đối với khuôn khổ chính sách kế toán và công bố thông tin tại các quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế đang trong quá trình hội nhập với thị trường tài chính quốc tế. Từ góc độ chính sách, trước hết cần nhìn nhận công bố thông tin phát triển bền vững không phải là một nghĩa vụ bổ sung mang tính hình thức, mà là một bộ phận cấu thành của hệ thống thông tin kế toán phục vụ quyết định kinh tế.

Đối với cơ quan quản lý nhà nước, việc xây dựng lộ trình áp dụng chuẩn mực báo cáo phát triển bền vững quốc tế cần được thực hiện theo hướng thận trọng và phù hợp với năng lực của doanh nghiệp. Thay vì áp dụng đồng loạt, chính sách nên ưu tiên các doanh nghiệp niêm yết, các tổ chức có ảnh hưởng lớn đến thị trường vốn và các ngành có rủi ro môi trường cao. Cách tiếp cận theo lộ trình sẽ giúp giảm áp lực tuân thủ, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp và đội ngũ kế toán thích ứng dần với các yêu cầu mới.

Bên cạnh đó, cần sớm ban hành các hướng dẫn kỹ thuật mang tính kế toán nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong việc xác định tính trọng yếu của thông tin phát triển bền vững, đo lường các chỉ tiêu phi tài chính và đảm bảo tính nhất quán giữa báo cáo tài chính và báo cáo phát triển bền vững. Các hướng dẫn này đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều nội dung của chuẩn mực quốc tế đòi hỏi xét đoán nghề nghiệp cao, dễ dẫn đến cách hiểu và vận dụng khác nhau nếu thiếu định hướng thống nhất từ cơ quan quản lý.

Về chính sách phát triển nguồn nhân lực, việc đào tạo và bồi dưỡng kiến thức về kế toán phát triển bền vững cần được lồng ghép vào chương trình đào tạo kế toán và kiểm toán một cách có hệ thống. Đội ngũ kế toán cần được trang bị không chỉ kiến thức về chuẩn mực quốc tế, mà còn kỹ năng phân tích rủi ro, đánh giá tác động tài chính của các yếu tố môi trường và xã hội. Đây là điều kiện cần thiết để kế toán thực sự đảm nhận vai trò trung tâm trong hệ thống công bố thông tin bền vững.

Ngoài ra, chính sách cũng cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào hệ thống thông tin và công nghệ phục vụ thu thập, xử lý và kiểm soát dữ liệu phát triển bền vững. Việc chuẩn hóa dữ liệu và tăng cường khả năng kiểm chứng sẽ góp phần nâng cao độ tin cậy của thông tin công bố, qua đó củng cố niềm tin của nhà đầu tư và thị trường. Nhìn chung, các hàm ý chính sách kế toán trong lĩnh vực này cần hướng tới mục tiêu xây dựng một hệ thống công bố thông tin phát triển bền vững có chất lượng, nhất quán và phù hợp với thông lệ quốc tế, đồng thời đáp ứng điều kiện thực tiễn của doanh nghiệp.

Tài liệu tham khảo:

Nguyễn Thị Bích Ngọc (2025). Chuẩn mực báo cáo bền vững IFRS S1 và S2: Tiếp cận mới cho doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Kế toán Kiểm toán, Truy cập tại: https://tapchiketoankiemtoan.vn/chuan-muc-bao-cao-ben-vung-ifrs-s1-va-s2-tiep-can-moi-cho-doanh-nghiep-viet-nam-d4884.html.

Nguyễn Quỳnh Trang (2024). Chuẩn mực trình bày báo cáo tài chính quốc tế và phát triển bền vững và những vấn đề đặt ra trong công bố thông tin phát triển bền vững cho doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Kế toán Kiểm toán, số tháng 3, trang 11-16.

IFRS (2023). ISSB issues inaugural global sustainability disclosure standards. Truy cập tại: https://www.ifrs.org/news-and-events/news/2023/06/issb-issues-ifrs-s1-ifrs-s2.html.

IFRS (2023). IFRS Sustainability Standards - Understanding IFRS S1 and S2 - The new global baseline for sustainability reporting. Truy cập tại: https://ifrs.report/ifrs-sustainability-standards/.

Enhancing sustainable development disclosure in the context of International Sustainability Reporting Standards adoption

Vu Thi Van Anh

Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

The introduction of international sustainability reporting standards by the International Sustainability Standards Board has established a foundation for harmonizing sustainability information and integrating it more closely with financial reporting. However, the implementation of these standards presents significant challenges for enterprises, particularly in the organization of accounting systems, data collection processes, and the consistency and reliability of disclosed information. This study analyzes the core content of international sustainability reporting standards from an accounting perspective, clarifies the principal challenges associated with sustainability information disclosure, and examines their implications for enhancing the quality of accounting information in support of sustainable development objectives.

Keywords: sustainable development reports, international standards, corporate accounting, information disclosure, IFRS.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 3 năm 2026]

Tạp chí Công Thương