Pháp luật về nhà ở xã hội và thực tiễn áp dụng tại tỉnh Đồng Nai

Bài "Pháp luật về nhà ở xã hội và thực tiễn áp dụng tại tỉnh Đồng Nai" do Phạm Mai Thu (Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Cường Thuận IDICO) thực hiện.

TÓM TẮT:

Phát triển nhà ở xã hội là một chính sách quan trọng nhằm bảo đảm quyền có chỗ ở của người dân, đồng thời góp phần thực hiện mục tiêu an sinh xã hội và phát triển đô thị bền vững. Bài viết phân tích các quy định của pháp luật Việt Nam về nhà ở xã hội, trọng tâm là Luật Nhà ở năm 2014 và Luật Nhà ở năm 2023, đồng thời đánh giá thực tiễn thực thi tại tỉnh Đồng Nai. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc triển khai chính sách vẫn còn một số hạn chế như thiếu quỹ đất phát triển dự án, cơ chế ưu đãi đối với nhà đầu tư chưa đủ hấp dẫn, thủ tục hành chính còn phức tạp và khả năng tiếp cận nhà ở xã hội của người dân còn gặp khó khăn. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách nhà ở xã hội.

Từ khóa: nhà ở xã hội, pháp luật nhà ở, an sinh xã hội, phát triển đô thị, tỉnh Đồng Nai.

1. Đặt vấn đề

Nhà ở là một trong những nhu cầu thiết yếu của con người và là yếu tố quan trọng bảo đảm ổn định đời sống, góp phần thực hiện mục tiêu an sinh xã hội và phát triển bền vững. Trong bối cảnh quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam, nhu cầu nhà ở của người dân ngày càng gia tăng, đặc biệt đối với các nhóm đối tượng có thu nhập thấp, công nhân làm việc tại các khu công nghiệp và các nhóm yếu thế trong xã hội. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận nhà ở của các nhóm đối tượng này vẫn còn nhiều hạn chế do giá nhà ở thương mại ngày càng tăng trong khi thu nhập của người lao động còn thấp và thiếu ổn định. Do đó, phát triển nhà ở xã hội được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhằm bảo đảm quyền có chỗ ở của người dân và thực hiện chính sách an sinh xã hội của Nhà nước.

nhà ở xã hội
Ảnh minh họa

Tại Việt Nam, chính sách phát triển nhà ở xã hội đã từng bước được hình thành và hoàn thiện trong quá trình phát triển của hệ thống pháp luật về nhà ở. Trước thời kỳ đổi mới, nhà ở chủ yếu được cung cấp theo cơ chế bao cấp của Nhà nước và được xem như một dạng phúc lợi xã hội dành cho cán bộ, công nhân viên chức. Sau khi chuyển sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Nhà nước từng bước điều chỉnh chính sách nhà ở theo hướng khuyến khích nhiều thành phần kinh tế tham gia phát triển nhà ở. Khái niệm nhà ở xã hội dần được hình thành và chính thức được ghi nhận trong hệ thống pháp luật về nhà ở, trong đó Luật Nhà ở 2005 lần đầu tiên đề cập đến loại hình nhà ở này với tư cách là một bộ phận quan trọng của chính sách phát triển nhà ở quốc gia. Sau đó, các quy định về nhà ở xã hội tiếp tục được hoàn thiện thông qua Luật Nhà ở năm 2014 và gần đây nhất là Luật Nhà ở 2023, trong đó quy định cụ thể về đối tượng được hưởng chính sách nhà ở xã hội, cơ chế đầu tư xây dựng, cũng như các chính sách ưu đãi dành cho chủ đầu tư và người thụ hưởng.

Trong thực tiễn, mặc dù hệ thống pháp luật về nhà ở xã hội đã từng bước được hoàn thiện, song việc triển khai thực hiện vẫn còn gặp nhiều khó khăn và vướng mắc. Một số nghiên cứu cho thấy, các quy định pháp luật liên quan đến phát triển và quản lý nhà ở xã hội vẫn còn tồn tại những bất cập, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến cơ chế phát triển dự án, quy định về đối tượng thụ hưởng, cũng như các thủ tục mua, thuê và thuê mua nhà ở xã hội (Nguyễn Thị Kim Tuyến & Vũ Hồng Nam, 2023). Bên cạnh đó, cơ cấu thị trường bất động sản hiện nay chủ yếu tập trung vào phân khúc nhà ở trung và cao cấp, trong khi phân khúc nhà ở dành cho người thu nhập thấp và nhà ở xã hội vẫn còn thiếu hụt đáng kể so với nhu cầu thực tế (Hoàng Thị Thiên Trang, 2025).

Là một địa phương có tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh trong vùng Đông Nam Bộ, Đồng Nai tập trung nhiều khu công nghiệp lớn và thu hút một lượng lớn lao động từ các địa phương khác đến sinh sống và làm việc. Sự gia tăng nhanh chóng của lực lượng lao động đã tạo ra áp lực lớn đối với nhu cầu về nhà ở, đặc biệt là nhà ở dành cho công nhân và người thu nhập thấp. Trong thời gian qua, chính quyền địa phương đã triển khai nhiều chương trình và dự án nhằm phát triển nhà ở xã hội để đáp ứng nhu cầu của người dân. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng pháp luật về nhà ở xã hội tại Đồng Nai vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế như quỹ đất dành cho phát triển nhà ở xã hội còn hạn chế, thủ tục đầu tư xây dựng còn phức tạp, cơ chế ưu đãi chưa đủ hấp dẫn đối với nhà đầu tư, cũng như việc tiếp cận nhà ở xã hội của các đối tượng thụ hưởng còn gặp nhiều khó khăn.

Bài viết nhằm làm rõ những kết quả đạt được cũng như các hạn chế, bất cập trong quá trình thực thi pháp luật về nhà ở xã hội. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách nhà ở xã hội, góp phần bảo đảm an sinh xã hội và phát triển đô thị bền vững trong thời gian tới.

2. Cơ sở pháp luật về nhà ở xã hội

Chính sách phát triển nhà ở xã hội tại Việt Nam được hình thành và hoàn thiện trên cơ sở hệ thống các quy định pháp luật về nhà ở, đất đai, đầu tư và kinh doanh bất động sản. Trong đó, pháp luật về nhà ở giữ vai trò trung tâm trong việc xác lập khung pháp lý cho việc phát triển, quản lý và sử dụng nhà ở xã hội, đồng thời quy định các chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với các đối tượng có khó khăn về nhà ở.

Trước hết, cơ sở pháp lý quan trọng điều chỉnh lĩnh vực nhà ở xã hội hiện nay là Luật Nhà ở năm 2014. Luật này lần đầu tiên quy định tương đối đầy đủ và có hệ thống về chính sách phát triển nhà ở xã hội tại Việt Nam. Theo đó, nhà ở xã hội được xác định là loại nhà ở có sự hỗ trợ của Nhà nước dành cho các đối tượng được hưởng chính sách hỗ trợ về nhà ở theo quy định của pháp luật. Luật cũng quy định cụ thể các nhóm đối tượng được hưởng chính sách nhà ở xã hội như người có công với cách mạng, hộ nghèo và cận nghèo tại khu vực đô thị, người thu nhập thấp, công nhân làm việc tại các khu công nghiệp, sĩ quan và quân nhân chuyên nghiệp thuộc lực lượng vũ trang nhân dân, cán bộ, công chức, viên chức và một số nhóm đối tượng khác.

Bên cạnh việc xác định đối tượng thụ hưởng, Luật Nhà ở năm 2014 còn quy định các hình thức phát triển nhà ở xã hội, bao gồm: Nhà nước đầu tư xây dựng bằng nguồn vốn ngân sách; các doanh nghiệp, hợp tác xã tham gia đầu tư xây dựng dự án nhà ở xã hội; hoặc phát triển nhà ở xã hội thông qua việc dành một phần quỹ đất trong các dự án nhà ở thương mại và khu đô thị để xây dựng nhà ở xã hội. Đồng thời, luật cũng quy định các chính sách ưu đãi đối với chủ đầu tư dự án nhà ở xã hội như ưu đãi về miễn, giảm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất; ưu đãi về thuế; hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn tín dụng ưu đãi; cũng như các cơ chế hỗ trợ khác nhằm khuyến khích các thành phần kinh tế tham gia phát triển nhà ở xã hội.

Để cụ thể hóa các quy định của Luật Nhà ở, Chính phủ đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thi hành, trong đó đáng chú ý là Nghị định số 100/2015/NĐ-CP về phát triển và quản lý nhà ở xã hội. Nghị định này quy định chi tiết về cơ chế đầu tư xây dựng, quản lý, bán, cho thuê và cho thuê mua nhà ở xã hội, cũng như các chính sách ưu đãi đối với chủ đầu tư và người mua, thuê nhà ở xã hội. Bên cạnh đó, Nghị định cũng quy định trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc lập và thực hiện chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở xã hội tại địa phương.

Gần đây, nhằm tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và tháo gỡ những vướng mắc trong quá trình thực hiện chính sách nhà ở xã hội, Quốc hội đã ban hành Luật Nhà ở 2023 với nhiều điểm mới quan trọng. Luật này mở rộng đối tượng được hưởng chính sách nhà ở xã hội, bổ sung cơ chế lựa chọn chủ đầu tư dự án nhà ở xã hội, đồng thời hoàn thiện các quy định về quỹ đất dành cho phát triển nhà ở xã hội trong các dự án nhà ở thương mại và khu đô thị. Ngoài ra, Luật Nhà ở năm 2023 cũng tăng cường các chính sách ưu đãi nhằm thu hút sự tham gia của doanh nghiệp vào việc đầu tư xây dựng nhà ở xã hội, góp phần giải quyết tình trạng thiếu hụt nguồn cung nhà ở cho người thu nhập thấp và công nhân khu công nghiệp.

Bên cạnh pháp luật về nhà ở, việc phát triển nhà ở xã hội còn chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật liên quan khác như Luật Đất đai 2013, Luật Kinh doanh bất động sản 2014 và Luật Đầu tư 2020. Các văn bản pháp luật này quy định về các vấn đề liên quan đến giao đất, cho thuê đất, thực hiện dự án đầu tư xây dựng nhà ở, cũng như hoạt động kinh doanh và chuyển nhượng bất động sản. Sự phối hợp giữa các quy định pháp luật trong các lĩnh vực này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách phát triển nhà ở xã hội.

Nhìn chung, hệ thống pháp luật về nhà ở xã hội tại Việt Nam đã từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc triển khai các chương trình phát triển nhà ở xã hội trong thực tiễn. Tuy nhiên, trong quá trình áp dụng vẫn còn tồn tại một số hạn chế nhất định liên quan đến tính đồng bộ của các quy định pháp luật, cơ chế ưu đãi đối với chủ đầu tư và khả năng tiếp cận nhà ở xã hội của các đối tượng thụ hưởng.

3. Thực trạng và những tồn tại, hạn chế trong thực thi pháp luật về nhà ở xã hội

Trong những năm gần đây, với tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh, Đồng Nai là một trong những địa phương tập trung nhiều khu công nghiệp lớn và thu hút một lượng lớn lao động từ các địa phương khác đến làm việc và sinh sống. Điều này làm cho nhu cầu về nhà ở, đặc biệt là nhà ở xã hội dành cho công nhân và người thu nhập thấp, ngày càng gia tăng.

Thực hiện các chính sách phát triển nhà ở xã hội của Nhà nước, trong thời gian qua tỉnh Đồng Nai đã ban hành nhiều chương trình, kế hoạch nhằm thúc đẩy phát triển loại hình nhà ở này. Một số dự án nhà ở xã hội đã được triển khai tại các khu vực có nhiều khu công nghiệp, góp phần giải quyết một phần nhu cầu về nhà ở của người lao động. Bên cạnh đó, chính quyền địa phương cũng đã quan tâm bố trí quỹ đất trong quy hoạch đô thị và khu dân cư để phát triển nhà ở xã hội, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp tham gia đầu tư xây dựng các dự án nhà ở xã hội.

Tuy nhiên, dù đã đạt được một số kết quả nhất định, việc thực thi pháp luật về nhà ở xã hội trên thực tế vẫn còn tồn tại một số hạn chế.

Thứ nhất, nguồn cung nhà ở xã hội vẫn còn hạn chế so với nhu cầu thực tế. Tại Đồng Nai, số lượng công nhân và người lao động làm việc tại các khu công nghiệp rất lớn, trong khi số lượng dự án nhà ở xã hội được triển khai còn khá ít. Phần lớn người lao động vẫn phải thuê nhà trọ do người dân tự xây dựng với điều kiện cơ sở hạ tầng và chất lượng sống còn nhiều hạn chế. Điều này cho thấy khoảng cách khá lớn giữa mục tiêu phát triển nhà ở xã hội theo chính sách của Nhà nước và kết quả triển khai trong thực tiễn.

Thứ hai, việc bố trí quỹ đất dành cho phát triển nhà ở xã hội còn nhiều khó khăn. Theo quy định của pháp luật, các dự án nhà ở thương mại và khu đô thị phải dành một phần quỹ đất để xây dựng nhà ở xã hội. Tuy nhiên, trên thực tế việc triển khai quy định này chưa được thực hiện đầy đủ hoặc còn mang tính hình thức. Một số dự án chậm triển khai hoặc chưa bố trí quỹ đất phù hợp cho việc phát triển nhà ở xã hội, dẫn đến tình trạng thiếu quỹ đất sạch để thực hiện các dự án.

Thứ ba, cơ chế ưu đãi đối với chủ đầu tư dự án nhà ở xã hội chưa thực sự hấp dẫn. Mặc dù pháp luật đã quy định nhiều chính sách ưu đãi như miễn hoặc giảm tiền sử dụng đất, ưu đãi về thuế và hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn tín dụng ưu đãi, nhưng trên thực tế việc tiếp cận các nguồn vốn này còn gặp nhiều khó khăn. Bên cạnh đó, lợi nhuận từ các dự án nhà ở xã hội thường thấp hơn so với các dự án nhà ở thương mại, trong khi thời gian thực hiện thủ tục đầu tư và triển khai dự án khá dài. Điều này khiến nhiều doanh nghiệp chưa thực sự quan tâm đến việc tham gia đầu tư phát triển nhà ở xã hội.

Thứ tư, thủ tục hành chính liên quan đến việc triển khai dự án nhà ở xã hội còn khá phức tạp. Quá trình thực hiện dự án thường phải trải qua nhiều bước như chấp thuận chủ trương đầu tư, phê duyệt quy hoạch, giao đất, thẩm định thiết kế và cấp phép xây dựng. Sự chồng chéo giữa các quy định của pháp luật về nhà ở, đất đai, đầu tư và xây dựng đôi khi gây ra những khó khăn trong quá trình triển khai dự án, làm kéo dài thời gian thực hiện và ảnh hưởng đến tiến độ phát triển nhà ở xã hội.

Thứ năm, việc xác định và quản lý đối tượng được hưởng chính sách nhà ở xã hội vẫn còn một số bất cập. Trong thực tế, việc chứng minh điều kiện thu nhập, tình trạng nhà ở và nơi cư trú của người có nhu cầu mua hoặc thuê nhà ở xã hội đôi khi gặp nhiều khó khăn. Bên cạnh đó, công tác kiểm tra, giám sát việc sử dụng nhà ở xã hội sau khi được phân phối chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến tình trạng một số trường hợp không đúng đối tượng vẫn được hưởng chính sách hoặc xảy ra hiện tượng chuyển nhượng trái phép.

Những tồn tại và hạn chế nêu trên cho thấy, mặc dù hệ thống pháp luật về nhà ở xã hội đã được ban hành tương đối đầy đủ, song việc triển khai trong thực tiễn vẫn còn nhiều khó khăn. Điều này đặt ra yêu cầu cần tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện nhằm bảo đảm chính sách phát triển nhà ở xã hội được triển khai một cách hiệu quả và phù hợp với nhu cầu thực tế của người dân.

4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi

Để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về nhà ở xã hội, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp cả về hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.

Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về nhà ở xã hội theo hướng đồng bộ và thống nhất. Mặc dù các quy định liên quan đến nhà ở xã hội đã được quy định trong Luật Nhà ở năm 2014 và được tiếp tục hoàn thiện trong Luật Nhà ở 2023, tuy nhiên trong quá trình áp dụng vẫn còn tồn tại sự thiếu thống nhất giữa các quy định của pháp luật về nhà ở với quy định trong lĩnh vực đất đai, đầu tư, xây dựng và kinh doanh bất động sản. Vì vậy, cần tiếp tục rà soát và hoàn thiện các quy định pháp luật liên quan nhằm bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật, đặc biệt là các quy định về quy hoạch, giao đất, lựa chọn chủ đầu tư và cơ chế triển khai dự án nhà ở xã hội.

Thứ hai, hoàn thiện cơ chế tạo lập và quản lý quỹ đất dành cho phát triển nhà ở xã hội. Quỹ đất là một trong những yếu tố quan trọng quyết định đến khả năng phát triển các dự án nhà ở xã hội trong thực tiễn. Do đó, cần tăng cường việc kiểm tra và giám sát việc thực hiện quy định dành quỹ đất để xây dựng nhà ở xã hội trong các dự án nhà ở thương mại và khu đô thị. Đồng thời, các địa phương cần chủ động bố trí quỹ đất phù hợp trong quy hoạch phát triển đô thị và quy hoạch sử dụng đất để bảo đảm có đủ quỹ đất phục vụ phát triển nhà ở xã hội trong dài hạn.

Thứ ba, hoàn thiện các chính sách ưu đãi nhằm khuyến khích doanh nghiệp tham gia đầu tư phát triển nhà ở xã hội. Trong thực tế, lợi nhuận của các dự án nhà ở xã hội thường thấp hơn so với các dự án nhà ở thương mại, trong khi chi phí đầu tư và thủ tục pháp lý vẫn tương đối phức tạp. Vì vậy, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách ưu đãi như miễn, giảm tiền sử dụng đất, ưu đãi về thuế và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn tín dụng ưu đãi. Bên cạnh đó, cần có cơ chế hỗ trợ về thủ tục đầu tư, rút ngắn thời gian phê duyệt dự án nhằm tạo động lực cho các doanh nghiệp tham gia phát triển nhà ở xã hội.

Thứ tư, cải cách thủ tục hành chính trong quá trình triển khai các dự án nhà ở xã hội. Trên thực tế, việc thực hiện các dự án nhà ở xã hội thường phải trải qua nhiều thủ tục hành chính khác nhau, liên quan đến nhiều cơ quan quản lý nhà nước. Do đó, cần tiếp tục đơn giản hóa các thủ tục hành chính, tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước trong quá trình giải quyết hồ sơ liên quan đến các dự án nhà ở xã hội. Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và giải quyết thủ tục hành chính nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và giảm thời gian thực hiện các thủ tục đầu tư.

Thứ năm, tăng cường công tác quản lý, giám sát việc phân phối và sử dụng nhà ở xã hội. Việc xác định đúng đối tượng được hưởng chính sách nhà ở xã hội có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm tính công bằng và hiệu quả của chính sách. Do đó, cần hoàn thiện các quy định liên quan đến việc xác định điều kiện và tiêu chí xét duyệt đối tượng được mua, thuê hoặc thuê mua nhà ở xã hội. Đồng thời, các cơ quan chức năng cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc sử dụng nhà ở xã hội sau khi được phân phối nhằm hạn chế tình trạng chuyển nhượng trái phép hoặc sử dụng không đúng mục đích.

Thứ sáu, nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện chính sách nhà ở xã hội tại địa phương. Đối với tỉnh Đồng Nai, cần xây dựng kế hoạch phát triển nhà ở xã hội phù hợp với tốc độ phát triển kinh tế - xã hội và nhu cầu nhà ở của người lao động tại các khu công nghiệp. Bên cạnh đó, chính quyền địa phương cần tăng cường phối hợp với các doanh nghiệp, các tổ chức tín dụng và các cơ quan liên quan để huy động các nguồn lực xã hội tham gia phát triển nhà ở xã hội, qua đó góp phần giải quyết nhu cầu nhà ở của người dân và thúc đẩy phát triển đô thị bền vững.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Đỗ Văn Hưởng (2017), Pháp luật về nhà ở xã hội qua thực tiễn tại Cà Mau. Luận văn thạc sĩ. Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.

Hoàng Thị Thiên Trang (2025), Nhà ở xã hội: Chính sách và thực trạng tại Việt Nam. Truy cập tại https://kinhtevadubao.vn/nha-o-xa-hoi-chinh-sach-va-thuc-trang-tai-viet-nam-31147.html

Nguyễn Thi Kim Tuyến & Vũ Hông Nam (2023), Vướng mắc trong quy định về nhà ở xã hội và một số kiến nghị. Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, (377), tháng 3.

Nguyễn Thị Thái Hòa (2018), Pháp luật về phát triển nhà ở xã hội tại Việt Nam. Luận văn thạc sĩ. Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh.

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (2014), Luật Nhà ở số 65/2014/QH13.

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (2023), Luật Nhà ở số 27/2023/QH15.

Trần Vang Phủ, Lưu Hoàng Dũng, Lê Minh Viễn (2019), Bất cập trong quy định pháp luật về nhà ở xã hội cho người thu nhập thấp và kiến nghị hoàn thiện. Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, (330), tháng 9.

SOCIAL HOUSING LAW AND ITS IMPLEMENTATION IN DONG NAI PROVINCE

Pham Mai Thu

Cuong Thuan IDICO Investment Development Joint Stock Company

ABSTRACT:

Developing social housing is a critical policy for ensuring citizens’ right to adequate housing while promoting social welfare and sustainable urban development. This study examines Vietnamese legal regulations on social housing, with a focus on the 2014 and 2023 Housing Laws, and evaluates their practical implementation in Đồng Nai province. The analysis identifies several challenges in policy execution, including limited land availability for projects, insufficient incentives for investors, complex administrative procedures, and barriers to public access to social housing. The study further outlines strategies to strengthen the legal framework and enhance the effectiveness of social housing policy implementation.

Keywords: social housing, housing law, social security, urban development, Dong Nai province.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 5 năm 2026]