Tóm tắt:
Bài báo tập trung phân tích mức độ phù hợp của hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN) đối với yêu cầu lập và trình bày báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Trong bối cảnh chuyển đổi số, nhiều phần mềm kế toán đã được triển khai rộng rãi nhưng mức độ đáp ứng về chức năng, kiểm soát và cấu trúc thông tin vẫn còn khác nhau giữa các doanh nghiệp. Thông qua tổng hợp tài liệu và phân tích thực tiễn áp dụng tại các doanh nghiệp Việt Nam, bài báo chỉ ra những điểm phù hợp, những hạn chế còn tồn tại, đồng thời gợi mở các hướng hoàn thiện nhằm giúp HTTTKT hỗ trợ đầy đủ hơn cho việc lập báo cáo tài chính theo VAS.
Từ khóa: Hệ thống thông tin kế toán, báo cáo tài chính, chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), doanh nghiệp vừa và nhỏ, phần mềm kế toán.
1. Đặt vấn đề
Trong nhiều năm qua, VAS đã đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành khuôn khổ lập và trình bày báo cáo tài chính của các doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ - khu vực chiếm phần lớn số lượng doanh nghiệp của nền kinh tế - yêu cầu lập báo cáo tài chính theo VAS không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cơ sở để minh bạch thông tin, nâng cao năng lực quản trị và tạo dựng lòng tin đối với các bên liên quan. Tuy nhiên, việc thực hiện đúng và đủ các quy định của VAS phụ thuộc rất lớn vào khả năng và sự phù hợp của hệ thống thông tin kế toán trong từng doanh nghiệp.
Thực tế cho thấy, phần lớn DNVVN đã ứng dụng phần mềm kế toán, song mức độ chuẩn hóa dữ liệu, phân loại giao dịch, tính tự động hóa và khả năng truy xuất thông tin phục vụ lập báo cáo tài chính còn chưa đồng đều. Một số doanh nghiệp chỉ sử dụng HTTTKT như công cụ ghi chép nghiệp vụ, trong khi chuẩn mực lại đòi hỏi hệ thống phải đảm bảo đầy đủ chứng từ, sổ sách, kiểm soát và cấu trúc thông tin theo quy định. Việc đối chiếu giữa khả năng của hệ thống và yêu cầu của VAS vì vậy trở nên cần thiết nhằm nhận diện những điểm phù hợp, những khoảng trống và hướng cải thiện.
Từ nhận thức đó, bài báo hướng đến phân tích sự phù hợp của HTTTKT trong DNVVN đối với yêu cầu lập và trình bày báo cáo tài chính theo VAS, trên cơ sở xem xét cả yếu tố kỹ thuật của phần mềm lẫn yếu tố tổ chức thực hiện trong doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu kỳ vọng góp phần định hướng giải pháp hoàn thiện HTTTKT và nâng cao chất lượng báo cáo tài chính trong bối cảnh mới.
2. Thực trạng mức độ phù hợp của HTTTKT với yêu cầu lập và trình bày báo cáo tài chính theo VAS trong DNVVN
2.1. Cơ sở lý thuyết về HTTTKT và yêu cầu lập, trình bày báo cáo tài chính theo VAS
HTTTKT là một bộ phận của hệ thống thông tin quản lý, có chức năng thu thập, xử lý và cung cấp thông tin phục vụ quyết định kinh doanh. Một HTTTKT hiệu quả phải đảm bảo các đặc tính: tính chính xác, kịp thời, đầy đủ, có thể kiểm tra và có khả năng truy vết. Trong bối cảnh DNVVN tại Việt Nam, HTTTKT chủ yếu vận hành thông qua phần mềm kế toán, gắn với quy trình chứng từ, sổ sách theo quy định của Luật Kế toán 2015 và Thông tư số 133/2016/TT-BTC.
Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) đưa ra yêu cầu về việc lập và trình bày báo cáo tài chính, trong đó nhấn mạnh các nguyên tắc: trung thực và hợp lý (VAS 21), nhất quán (VAS 01), trọng yếu và tập hợp đúng khoản mục (VAS 02-14), cũng như nguyên tắc ghi nhận và đo lường. Vì vậy, một HTTTKT muốn phù hợp với VAS phải đảm bảo khả năng phân loại giao dịch theo chuẩn mực, ghi nhận đúng bản chất kinh tế và liên kết đầy đủ giữa chứng từ - sổ cái - báo cáo.
Đối với DNVVN, yêu cầu này đặc biệt quan trọng vì Thông tư 133 quy định chi tiết hệ thống tài khoản, cách thức ghi nhận nghiệp vụ, kết cấu và nội dung báo cáo tài chính. Từ góc độ kỹ thuật, HTTTKT cần đảm bảo: (1) tự động hóa các bước kết chuyển; (2) phân hệ mua hàng - bán hàng - kho - tài sản - tiền lương phải đồng bộ; (3) lưu trữ dữ liệu theo trình tự thời gian để phục vụ kiểm tra và đối chiếu. Nếu những yêu cầu này không được đảm bảo, báo cáo tài chính khó đáp ứng tiêu chuẩn trình bày theo VAS.
Như vậy, cơ sở lý thuyết cho thấy mức độ phù hợp của HTTTKT không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà còn vào sự tuân thủ pháp lý và chuẩn mực. Đây là nền tảng để phân tích thực trạng và đưa ra nhận xét trong phần sau.
2.2. Thực trạng mức độ phù hợp của HTTTKT với yêu cầu lập và trình bày báo cáo tài chính theo VAS trong DNVVN
Trong nhiều nghiên cứu gần đây về mức độ phù hợp của HTTTKT trong các DNVVN với yêu cầu lập và trình bày báo cáo tài chính theo VAS vẫn còn nhiều hạn chế. Một trong những nghiên cứu quan trọng là “Assessing the Status of Information Technology Applications to Accounting Work by SMEs in Hanoi: Implications for E-Accounting” do Phan Le Trang (2022) đã khảo sát 186 doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Hà Nội. Kết quả nghiên cứu cho thấy, điểm nghẽn lớn nằm ở “thiếu kiến thức của nhân viên kế toán hiện tại” là một trong hai rào cản chính trong việc áp dụng công nghệ thông tin vào kế toán.
Cùng chiều, nghiên cứu “Factors Influencing Accounting Information System Effectiveness Among Small and Medium-Sized Enterprises in Vietnam” của Dinh The Hung và cộng sự (2023) đã tiến hành khảo sát 135 kế toán viên và quản lý doanh nghiệp, cho thấy 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả HTTTKT: mức độ phức tạp công nghệ, kiến thức quản lý, sự tham gia của quản lý vào triển khai HTTTKT, kiến thức của kế toán viên và đào tạo cho kế toán viên. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến cách hệ thống vận hành, cũng như khả năng đáp ứng các yêu cầu chuẩn mực kế toán như VAS.
Một thực trạng kỹ thuật phần mềm kế toán cũng được cảnh báo trong nghiên cứu “Firm size, business sector and quality of accounting information systems: Evidence from Vietnam” của Vu Thi Thanh Binh, Nhat-Minh Tran, Do Minh Thanh and Hiep-Hùng Phạm (2020). Nghiên cứu này phân tích chất lượng hệ thống thông tin kế toán tương quan với quy mô doanh nghiệp và lĩnh vực hoạt động, chỉ ra rằng nhiều DNVVN sử dụng hệ thống tương đối đơn giản, chưa có khả năng xử lý nghiệp vụ phức tạp. Đây là bằng chứng quan trọng cho thấy HTTTKT phổ biến trong DNVVN chưa đủ mạnh để đáp ứng yêu cầu cao hơn từ các chuẩn mực như VAS.
Về khía cạnh tuân thủ chuẩn mực kế toán, nghiên cứu “Factors affecting the application strategy of accounting standards in small and medium enterprises” của Nguyen Thi Phuong Thao, Le Thi Oanh, Pham Thanh Long (2025) cũng đáng lưu ý. Nghiên cứu này phân tích chiến lược ứng dụng VAS trong DNVVN, chỉ ra rằng trình độ nhân viên kế toán, kiến thức chuẩn mực và sự tham gia của lãnh đạo doanh nghiệp là những nhân tố quyết định mức độ áp dụng VAS hiệu quả.
Những bằng chứng từ các nghiên cứu học thuật cho thấy rõ ba khía cạnh chính làm giảm sự phù hợp của HTTTKT với VAS: (1) khả năng kỹ thuật của phần mềm, (2) tổ chức và kiểm soát nội bộ trong hệ thống kế toán, (3) năng lực nhân sự kế toán - đúng như hướng phân tích trong đề tài nghiên cứu.
Cụ thể, về khả năng kỹ thuật phần mềm, hệ thống được nhiều DNVVN sử dụng thường chỉ đáp ứng ghi sổ cơ bản, báo cáo đơn giản, chưa hỗ trợ tự động hóa các nghiệp vụ phức tạp như phân bổ chi phí nhiều kỳ, đánh giá dự phòng, phân loại dòng tiền theo chuẩn mực VAS. Kết quả từ nghiên cứu của Bính et al. cho thấy các doanh nghiệp nhỏ hơn thường sử dụng hệ thống thông tin kế toán kém “sâu” về công nghệ, làm giảm khả năng tuân thủ các chuẩn mực cao hơn.
Về tổ chức kế toán, các khảo sát như của Phan Le Trang (2022) cho thấy, nhiều doanh nghiệp chưa có quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ, đặc biệt phần “phân quyền” và “kinh nghiệm sử dụng hệ thống” còn hạn chế. Việc này dẫn đến tình trạng khi lập báo cáo tài chính cuối kỳ, kế toán viên phải điều chỉnh hoặc nhập thêm thủ công, làm giảm tính nhất quán dữ liệu - điều rất quan trọng khi áp dụng VAS.
Về nhân lực kế toán, nhiều nghiên cứu đều chỉ ra vấn đề: kiến thức của kế toán viên chưa tương xứng với yêu cầu chuẩn mực kế toán. Ví dụ, trong nghiên cứu của Dinh The Hung et al (2023), kiến thức của kế toán viên và khả năng đào tạo được xem là yếu tố trọng yếu ảnh hưởng đến hiệu quả HTTTKT. Khi kiến thức kế toán viên hạn chế, họ dễ thực hiện sai các bút toán theo VAS, dẫn đến báo cáo tài chính không đúng bản chất hoặc thiếu các thông tin cần thiết theo chuẩn.
Thêm vào đó, trong bối cảnh nhiều DNVVN chưa tích hợp HTTTKT với các hệ thống quản lý khác như ERP, kho, nhân sự, phần mềm kế toán trở nên “tách rời”, gây mất kết nối dữ liệu. Mặc dù chưa có số liệu khảo sát quốc gia rộng rãi công bố gần đây về toàn bộ DNVVN Việt Nam, nhưng những nghiên cứu trên phản ánh một phần thực trạng khá điển hình: HTTTKT chưa phải lúc nào cũng được thiết kế và sử dụng theo cách tối ưu để đáp ứng các yêu cầu đầy đủ của báo cáo tài chính theo VAS.
Tóm lại, mặc dù HTTTKT trong DNVVN tại Việt Nam đã được tin học hóa, mức độ tương thích với VAS vẫn còn khoảng cách đáng kể. Đây là thực trạng cần được nghiên cứu sâu hơn, vì nếu không giải quyết tốt 3 khía cạnh: kỹ thuật phần mềm, quy trình kế toán - kiểm soát nội bộ và năng lực nhân viên, chất lượng báo cáo tài chính theo VAS có thể không đảm bảo cho tính minh bạch, trung thực và sử dụng hiệu quả trong quản trị và báo cáo cho bên ngoài.
3. Định hướng hoàn thiện HTTTKT nhằm đáp ứng tốt hơn chuẩn mực VAS
Để HTTTKT trong các DNVVN thực sự đáp ứng yêu cầu lập và trình bày báo cáo tài chính theo VAS, việc hoàn thiện hệ thống cần dựa trên 3 định hướng trọng tâm: nâng cao năng lực kỹ thuật của phần mềm, củng cố tổ chức công tác kế toán - kiểm soát nội bộ, và phát triển nguồn nhân lực kế toán.
Thứ nhất, về khía cạnh kỹ thuật của phần mềm, hướng hoàn thiện quan trọng là đảm bảo hệ thống có khả năng tự động hóa nhiều nghiệp vụ gắn với chuẩn mực, thay vì chỉ ghi nhận cơ bản như trước. Phần mềm kế toán cần được chuẩn hóa để hỗ trợ phân loại giao dịch theo chuẩn mực, xử lý các khoản dự phòng, phân bổ chi phí trả trước, xác định giá trị hợp lý, phân loại dòng tiền theo VAS, hoặc tự động đối chiếu và cảnh báo sai lệch. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp cần hướng đến tích hợp HTTTKT với những phân hệ quản lý khác (bán hàng, kho, nhân sự, tài sản) nhằm hình thành dòng dữ liệu liền mạch, giảm rủi ro ghi nhận sai và tăng độ chính xác cho báo cáo tài chính. Việc lựa chọn phần mềm có khả năng tùy chỉnh theo chuẩn mực và dễ cập nhật khi VAS thay đổi cũng là một định hướng cần thiết.
Thứ hai, về tổ chức công tác kế toán và kiểm soát nội bộ, HTTTKT cần được vận hành trên nền tảng quy trình rõ ràng, có phân quyền, phân trách nhiệm và các điểm kiểm soát cụ thể. Các doanh nghiệp nên thiết lập quy trình nhập liệu thống nhất, giảm thao tác thủ công, hạn chế việc sửa dữ liệu ngoài hệ thống. Việc ban hành các quy trình kiểm soát như kiểm tra tính hợp lệ chứng từ, phê duyệt giao dịch, đối chiếu định kỳ, và lưu trữ dữ liệu điện tử là cơ sở quan trọng để bảo đảm dữ liệu đầu vào được kiểm soát ngay từ đầu. Cùng với đó, doanh nghiệp cần xây dựng chính sách bảo mật và an toàn dữ liệu nhằm đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và tuân thủ quy định pháp luật.
Thứ ba, về nguồn nhân lực kế toán, định hướng hoàn thiện HTTTKT phải gắn liền với đào tạo nâng cao kiến thức chuẩn mực kế toán, kỹ năng sử dụng phần mềm và kỹ năng kiểm soát dữ liệu. Các doanh nghiệp cần xây dựng chương trình bồi dưỡng định kỳ về VAS, cập nhật các thay đổi chính sách, tổ chức tập huấn sử dụng phần mềm theo quy trình chuẩn. Việc khuyến khích kế toán viên tham gia các khóa đào tạo chuyên môn, chứng chỉ nghề nghiệp cũng giúp nâng cao khả năng vận hành hệ thống và giảm thiểu sai sót trong quá trình lập báo cáo tài chính.
Nhìn chung, hoàn thiện HTTTKT phù hợp với VAS không chỉ là nâng cấp phần mềm, mà là một tiến trình đồng bộ hóa công nghệ, quy trình và con người. Khi thực hiện đúng 3 định hướng trên, DNVVN sẽ có nền tảng vững chắc để nâng cao tính chính xác, minh bạch của báo cáo tài chính và tăng cường năng lực quản trị trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng cao.
Tài liệu tham khảo:
Phan Le Trang (2022). Assessing the Status of Information Technology Applications to Accounting Work by SMEs in Hanoi: Implications for E-Accounting. Vietnam Journal of Agricultural Sciences, Vol 5 No4, truy cập tại: https://eng.vjas.vn/index.php/vjas/article/view/387?utm.
Dinh The Hung et al (2023). Factors Influencing Accounting Information System Effectiveness Among Small and Medium-Sized Enterprises in Vietnam. International Journal of Education, Business and Economics Research. IJEBER Vol. 3, Issue.6, Nov - Dec 2023, pp. 65-82.
Vu Thi Thanh Binh, Nhat-Minh Tran, Do Minh Thanh and Hiep-Hùng Phạm (2020). Firm size, business sector and quality of accounting information systems: Evidence from Vietnam. Growing Science, Accounting 6 (2020) 327-334, truy cập tại: https://www.growingscience.com/ac/Vol6/ac_2020_6.pdf?
Nguyen Thi Phuong Thao, Le Thi Oanh, Pham Thanh Long (2025). Factors affecting the application strategy of accounting standards in small and medium enterprises. Corporate & Business Strategy Review, Volume 6, Issue 3, truy cập tại: https://virtusinterpress.org/IMG/pdf/cbsrv6i3art4.pdf?
Assessing the suitability of accounting information systems for VAS-based financial reporting in Vietnamese SMEs
Le Thi Oanh1
Tran Thanh Thuy1
1Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics - Technology for Industries
Abstract:
This study examines the suitability of accounting information systems (AIS) in small and medium-sized enterprises (SMEs) in meeting the requirements for preparing and presenting financial statements under Vietnamese Accounting Standards (VAS). In the context of ongoing digital transformation, a wide range of accounting software has been adopted; however, significant differences remain in system functionality, internal controls, and information structure across enterprises. By synthesizing existing literature and analyzing practical implementation in Vietnamese SMEs, the study identifies key strengths and persistent limitations in current AIS. It also proposes improvement directions aimed at enhancing system compatibility with VAS, thereby supporting more accurate, reliable, and standardized financial reporting.
Keywords: accounting information systems, financial reporting, Vietnamese Accounting Standards (VAS), small and medium-sized enterprises, accounting software.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 32 năm 2025]
