Tác động của việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) đến chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam

Bài báo Tác động của việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS) đến chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam do Lương Thị Yến (Khoa Kế toán Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp) thực hiện.

Tóm tắt:

Việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam không chỉ là yêu cầu về kỹ thuật kế toán, mà còn là bước chuyển quan trọng trong tư duy minh bạch và quản trị doanh nghiệp. Bài viết phân tích những tác động nổi bật của IFRS đến chất lượng thông tin kế toán ở Việt Nam - cả mặt tích cực như cải thiện tính minh bạch, chuẩn hóa dữ liệu tài chính, lẫn các thách thức như chi phí chuyển đổi, thiếu hụt nhân lực chuyên môn và khác biệt về khung pháp lý. Từ đó, bài viết đưa ra một góc nhìn thực tế về quá trình chuyển đổi kế toán theo hướng chuẩn mực quốc tế, nhấn mạnh vai trò của IFRS trong việc nâng tầm chất lượng thông tin kế toán của Việt Nam trong giai đoạn mới.

Từ khóa: IFRS, chuẩn mực kế toán quốc tế, chất lượng thông tin kế toán, minh bạch tài chính, hội nhập kế toán.

1. Đặt vấn đề

Chất lượng thông tin kế toán là nền tảng của mọi quyết định kinh tế trong doanh nghiệp và trên thị trường tài chính. Một hệ thống kế toán chất lượng cao phải đảm bảo thông tin được phản ánh trung thực, hợp lý, kịp thời và có thể so sánh, từ đó hỗ trợ nhà quản lý, nhà đầu tư và cơ quan quản lý đưa ra các quyết định chính xác. Tuy nhiên, tại Việt Nam, Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành chưa “phản ánh bản chất kinh tế”, khiến thông tin kế toán chưa đạt mức minh bạch cần thiết, đặc biệt khi doanh nghiệp niêm yết tham gia vào thị trường vốn quốc tế.

Việc Việt Nam chính thức triển khai lộ trình áp dụng IFRS từ năm 2025 là một bước ngoặt quan trọng. IFRS không chỉ là bộ chuẩn mực kỹ thuật mà còn là một khuôn khổ tư duy mới về minh bạch tài chính và trách nhiệm giải trình. Khi áp dụng IFRS, doanh nghiệp buộc phải trình bày thông tin dựa trên giá trị hợp lý, phản ánh thực chất hoạt động hơn là tuân thủ hình thức. Chính điều này kỳ vọng sẽ nâng cao đáng kể chất lượng thông tin kế toán - một yêu cầu cấp bách trong bối cảnh Việt Nam cần củng cố niềm tin thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh trong khu vực.

Tuy vậy, IFRS cũng có không ít thách thức: sự khác biệt giữa chuẩn mực và quy định thuế, chi phí chuyển đổi hệ thống, sự thiếu hụt nhân lực có trình độ IFRS và áp lực thay đổi tư duy nghề nghiệp kế toán. Việc phân tích các tác động của IFRS đến chất lượng thông tin kế toán là cần thiết để nhận diện rõ cơ hội, rủi ro và con đường thích ứng phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

2. Tác động của việc áp dụng IFRS đến chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam

2.1. IFRS và khái niệm chất lượng thông tin kế toán

IFRS là hệ thống chuẩn mực kế toán do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành, dựa trên nguyên tắc phản ánh bản chất hơn hình thức (substance over form). So với VAS, IFRS chú trọng hơn vào tính trung thực, minh bạch, khả năng so sánh và nhất quán quốc tế.

Theo Khung khái niệm của IASB (2022), thông tin kế toán chất lượng cao là thông tin trung thực, có giá trị dự đoán, có thể kiểm chứng, kịp thời và dễ hiểu. Như vậy, IFRS tác động trực tiếp đến cách thức doanh nghiệp ghi nhận, đo lường và công bố thông tin, qua đó định hình lại chất lượng của toàn bộ hệ thống kế toán tài chính.

2.2. Tác động tích cực

Việc chuyển đổi từ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật mà còn là sự thay đổi toàn diện về tư duy kế toán, cách thức ghi nhận và trình bày thông tin. Theo khảo sát về mức độ sẵn sàng áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) của Bộ Tài chính, có hơn 70% doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam cho rằng, IFRS sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và khả năng tiếp cận vốn quốc tế. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng rõ nét về vai trò của IFRS đối với chất lượng thông tin kế toán.

Tăng tính minh bạch và khả năng so sánh thông tin

Một trong những mục tiêu cốt lõi của IFRS là nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính. Khi doanh nghiệp áp dụng IFRS, các nguyên tắc ghi nhận doanh thu, tài sản và công nợ được quy định chặt chẽ, dựa trên cơ sở giá trị hợp lý thay vì nguyên giá lịch sử. Điều này giúp thông tin kế toán phản ánh trung thực hơn giá trị hiện tại của doanh nghiệp.

Theo nghiên cứu của Pwu về các quốc gia Đông Á áp dụng IFRS, việc chuẩn hóa báo cáo tài chính theo thông lệ quốc tế giúp nhà đầu tư dễ dàng so sánh hiệu quả tài chính giữa các doanh nghiệp, từ đó tăng niềm tin và thu hút đầu tư nước ngoài. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp lớn như Vietcombank, Vinamilk hay PVN đã bắt đầu triển khai thí điểm IFRS và nhận thấy sự cải thiện rõ rệt trong việc phân tích và trình bày báo cáo tài chính.

Nâng cao độ tin cậy và tính thích hợp của thông tin kế toán

IFRS đặt trọng tâm vào “chất lượng nội dung hơn hình thức”, hướng đến phản ánh thực chất của giao dịch kinh tế. Điều này giúp báo cáo tài chính cung cấp thông tin thích hợp hơn cho người sử dụng, đặc biệt là nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Khảo sát của Bộ Tài chính cũng cho thấy 68% doanh nghiệp áp dụng thử IFRS đánh giá các báo cáo tài chính của họ trở nên “dễ hiểu hơn” và “thuyết phục hơn” đối với nhà đầu tư. Sự thay đổi này góp phần làm tăng độ tin cậy và giảm thiểu rủi ro thông tin sai lệch trên thị trường vốn.

Tác động tích cực đến quản trị doanh nghiệp và kiểm toán

Việc áp dụng IFRS buộc doanh nghiệp phải thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình kế toán chặt chẽ hơn, đồng thời nâng cao vai trò của kiểm toán độc lập. Pwu (2020) chỉ ra rằng IFRS giúp cải thiện hiệu quả giám sát nội bộ, hạn chế gian lận và nâng cao trách nhiệm giải trình của ban điều hành. Tại Việt Nam, sự tham gia của các công ty kiểm toán quốc tế như Deloitte, PwC, EY đã giúp doanh nghiệp trong nước tiếp cận tốt hơn với các quy trình báo cáo tài chính hiện đại.

2.3. Những hạn chế và thách thức

Mặc dù việc áp dụng IFRS được kỳ vọng sẽ nâng cao tính minh bạch và chất lượng thông tin kế toán, quá trình triển khai tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức cả về thể chế, con người và công nghệ.

Thứ nhất, rào cản lớn nhất đến từ sự khác biệt giữa hệ thống pháp lý kế toán Việt Nam và IFRS. Việt Nam hiện vẫn chịu ảnh hưởng mạnh từ mô hình kế toán hướng đến quản lý thuế và tuân thủ pháp luật hơn là cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư. Trong khi IFRS dựa trên nguyên tắc cho phép doanh nghiệp linh hoạt vận dụng, thì Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) lại mang tính quy định chặt chẽ. Sự khác biệt này dẫn đến khó khăn khi chuyển đổi, đặc biệt trong việc ghi nhận và đánh giá tài sản, doanh thu, công cụ tài chính và hợp nhất báo cáo.

Thứ hai, năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán và kiểm toán viên vẫn còn hạn chế. Việc hiểu và vận dụng IFRS đòi hỏi kiến thức sâu về tài chính quốc tế, kỹ năng phán đoán và phân tích tình huống. Tuy nhiên, theo khảo sát của Bộ Tài chính 2023 với hơn 300 doanh nghiệp niêm yết, có đến 68% cho biết, nguồn nhân lực hiện tại chưa đủ năng lực để lập báo cáo theo IFRS. Nhiều kế toán viên được đào tạo theo hệ thống kế toán Việt Nam, thiếu kinh nghiệm trong việc áp dụng các nguyên tắc như giá trị hợp lý, tổn thất tín dụng kỳ vọng hay hợp đồng bảo hiểm phức tạp.

Thứ ba, chi phí triển khai IFRS là rào cản đáng kể, đặc biệt đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Việc chuyển đổi hệ thống kế toán, phần mềm, đào tạo nhân viên, và thuê chuyên gia tư vấn IFRS đòi hỏi khoản đầu tư đáng kể.

Thứ tư, hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ báo cáo tài chính theo IFRS chưa đồng bộ. Việc áp dụng IFRS đòi hỏi hệ thống phần mềm kế toán phải có khả năng xử lý dữ liệu phức tạp, cập nhật liên tục và đáp ứng yêu cầu báo cáo đa dạng. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn sử dụng phần mềm kế toán đơn giản, chưa tích hợp các công cụ phân tích hoặc mô hình đo lường theo giá trị hợp lý. Điều này khiến việc chuyển đổi dữ liệu và lập báo cáo IFRS trở nên tốn kém và dễ sai sót.

Thứ năm, sự hỗ trợ và hướng dẫn từ cơ quan quản lý nhà nước còn hạn chế. Mặc dù Bộ Tài chính đã ban hành “Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam” từ năm 2020, song việc phổ biến, đào tạo và ban hành tài liệu hướng dẫn chi tiết vẫn còn chậm. Nhiều doanh nghiệp phản ánh rằng họ gặp khó khăn trong việc diễn giải các chuẩn mực phức tạp, trong khi chưa có cơ chế tư vấn hoặc phản hồi chính thức từ cơ quan quản lý.

Cuối cùng, văn hóa quản trị doanh nghiệp và mức độ sẵn sàng công khai thông tin cũng là thách thức đáng kể. Ở nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp có vốn Nhà nước, tính minh bạch thông tin vẫn chưa được coi là ưu tiên hàng đầu. Việc áp dụng IFRS đòi hỏi công bố đầy đủ các rủi ro, ước tính, và giả định kế toán - điều mà nhiều doanh nghiệp còn e ngại vì lo ngại ảnh hưởng đến hình ảnh hoặc quyền lợi riêng.

Tóm lại, tác động của IFRS đối với chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam nhìn chung là tích cực. Chuẩn mực này giúp thông tin kế toán trở nên minh bạch, tin cậy và có giá trị sử dụng cao hơn cho các bên liên quan. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối đa, Việt Nam cần một lộ trình triển khai hợp lý, chú trọng đào tạo nhân lực, hoàn thiện pháp lý và hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp.

3. Giải pháp và kiến nghị

Để việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) thực sự nâng cao chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp ở cả cấp độ Nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo.

Thứ nhất, Nhà nước và Bộ Tài chính cần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về kế toán nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi sang IFRS. Việc ban hành hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam mới (VAS sửa đổi) cần theo hướng tiệm cận IFRS, đồng thời có hướng dẫn chi tiết, rõ ràng cho từng ngành nghề. Cơ quan quản lý nên xây dựng bộ tài liệu hướng dẫn chính thức, ví dụ minh họa cụ thể và tổ chức kênh tư vấn trực tuyến để hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình thực hiện.

Thứ hai, nâng cao năng lực nguồn nhân lực kế toán và kiểm toán là yếu tố then chốt. Cần đẩy mạnh chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về IFRS cho đội ngũ kế toán, kiểm toán viên và nhà quản trị tài chính. Các trường đại học, viện nghiên cứu nên cập nhật chương trình giảng dạy theo hướng quốc tế hóa, đồng thời khuyến khích sinh viên tham gia các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế như ACCA, CPA hoặc ICAEW. Bộ Tài chính có thể phối hợp với các tổ chức nghề nghiệp để tổ chức khóa học IFRS ngắn hạn dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Thứ ba, doanh nghiệp cần chủ động nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và phần mềm kế toán. Việc đầu tư vào các giải pháp kế toán tích hợp, có khả năng xử lý và báo cáo theo IFRS sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí lâu dài, đồng thời giảm thiểu rủi ro sai lệch dữ liệu. Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên lập kế hoạch chuyển đổi từng bước, ưu tiên thử nghiệm áp dụng IFRS cho các công ty con hoặc đơn vị thành viên trước khi triển khai toàn hệ thống.

Thứ tư, tăng cường hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm với các quốc gia đã thành công trong việc áp dụng IFRS như Singapore, Malaysia hay Hàn Quốc. Việc học hỏi mô hình chuyển đổi, cơ chế giám sát và quy trình kiểm toán của họ sẽ giúp Việt Nam rút ngắn thời gian triển khai, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả áp dụng IFRS trong thực tiễn.

Tài liệu tham khảo:

Bộ Tài chính (2023). Khảo sát về mức độ sẵn sàng áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tại Việt Nam.

Pwu, C. (2020). The Effect of IFRS Adoption on Accounting Information Quality: Evidence from East Asian Countries. Journal of International Accounting Research, 19(3), 55-78.

Nguyễn Thị Thu Hà (2022). Tác động của IFRS đến tính minh bạch của báo cáo tài chính doanh nghiệp Việt Nam. Tạp chí Kế toán và Kiểm toán, số 4 (230), 21-28.

Lê Quang Huy (2021). Hội nhập chuẩn mực kế toán quốc tế và các vấn đề đặt ra với Việt Nam. Tạp chí Tài chính, số 9, 35-40.

Bộ Tài chính (2022). Đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam giai đoạn 2022-2030.

The influence of IFRS adoption on the transparency and quality of accounting information in Vietnam

LUONG THI YEN

Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

The adoption of International Financial Reporting Standards (IFRS) in Vietnam represents not only a technical reform in accounting practices but also a broader shift toward enhanced transparency and strengthened corporate governance. This study examines the key impacts of IFRS implementation on the quality of accounting information in Vietnam, highlighting both its benefits and its challenges. On the positive side, IFRS is expected to improve the comparability, reliability, and consistency of financial reporting, thereby supporting investors and regulatory bodies. However, the transition also presents significant obstacles, including high conversion costs, limited availability of qualified professionals, and structural inconsistencies within the existing legal and institutional framework. By assessing these opportunities and constraints, the article provides a grounded perspective on Vietnam’s pathway toward internationalized accounting practices and underscores the crucial role of IFRS in advancing the quality and credibility of financial information in the current integration context.

Keywords: IFRS, international accounting standards, quality of accounting information, financial transparency, accounting integration.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 32 năm 2025]

Tạp chí Công Thương