Thuế carbon và khung pháp luật về thuế carbon ở Việt Nam - thực trạng và kiến nghị

Bài báo nghiên cứu "Thuế carbon và khung pháp luật về thuế carbon ở Việt Nam - thực trạng và kiến nghị" do Trương Mỹ Linh (Trường Đại học Luật, Đại học Huế) thực hiện.

TÓM TẮT:

Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại Hội nghị COP26 và thực thi các nghĩa vụ quốc tế về biến đổi khí hậu, thuế carbon được xem là công cụ kinh tế hiệu quả, vừa thúc đẩy doanh nghiệp và người tiêu dùng thay đổi hành vi sản xuất, tiêu dùng theo hướng bền vững, vừa tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước để tái đầu tư vào các dự án xanh. Bài viết phân tích khung pháp lý về thuế carbon, đồng thời chỉ ra các thách thức trong quá trình xây dựng và triển khai tại Việt Nam, như: công tác thẩm định kết quả kiểm kê khí nhà kính, nguy cơ chồng chéo trong hệ thống pháp luật thuế, bối cảnh kinh tế, xã hội. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số giải pháp nhằm bảo đảm tính khả thi và hiệu quả khi áp dụng thuế carbon tại Việt Nam.

Từ khóa: thuế carbon, công cụ kinh tế, kinh tế xanh, phát thải khí nhà kính, carbon.

1. Đặt vấn đề

Biến đổi khí hậu hiện đang là một trong những thách thức nghiêm trọng đối với toàn cầu, với những tác động tiêu cực đến môi trường, các hệ sinh thái, đời sống của con người, kinh tế, xã hội. Theo báo cáo của Ủy ban Liên Chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) khẳng định lượng phát thải khí nhà kính từ hoạt động sản xuất và tiêu dùng của con người là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến hiện tượng nóng lên toàn cầu (IPCC, 2025). Tại Việt Nam, vấn đề giảm phát thải khí nhà kính đã được thể chế hóa thông qua nhiều văn bản quy phạm pháp luật, như Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 06/2022 NĐ-CP,… Bên cạnh đó, Việt Nam đã cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 tại Hội nghị COP26. Tuy nhiên, pháp luật về thuế carbon vẫn chưa được triển khai chính thức, mặc dù Luật thuế Bảo vệ môi trường, Luật thuế Tài nguyên hiện hành đã bước đầu điều chỉnh một số loại hàng hóa gây phát thải như xăng, dầu, than đá.

Trong bối cảnh hiện nay, việc nghiên cứu cơ sở pháp lý, đánh giá tác động và đề xuất lộ trình áp dụng thuế carbon tại Việt Nam là cần thiết, nhằm:

(i) bảo đảm sự phù hợp với các cam kết quốc tế;

(ii) tham khảo kinh nghiệm từ một số quốc gia có điều kiện kinh tế - xã hội tương đồng;

(iii) xây dựng khung pháp lý hoàn chỉnh, hiệu quả và công bằng.

2. Khái niệm về thuế carbon

Tại Việt Nam, khái niệm “thuế carbon” chưa được quy định chính thức trong hệ thống pháp luật, song đã tồn tại một số loại thuế, phí gián tiếp liên quan đến phát thải CO2, điển hình như thuế bảo vệ môi trường đối với nhiên liệu hóa thạch hoặc phí xả thải công nghiệp. Thuế carbon được hiểu là một loại thuế gián thu, đánh trực tiếp vào lượng phát thải khí nhà kính, chủ yếu là CO2eq, phát sinh từ các hoạt động sản xuất và tiêu dùng. Khác với thuế bảo vệ môi trường hiện hành, thuế carbon phản ánh chính xác hơn chi phí ngoại tác tiêu cực của hành vi phát thải, qua đó hiện thực hóa nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”.

Ngoài ra, thuế carbon phải được đặt trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Là thành viên WTO và nhiều FTA thế hệ mới như EVFTA, CPTPP, RCEP, Việt Nam cần bảo đảm pháp luật thuế carbon tuân thủ nguyên tắc không phân biệt đối xử, áp dụng đồng đều cho cả hàng hóa trong nước và nhập khẩu dựa trên hàm lượng CO2.. Như vậy, thuế carbon không chỉ có ý nghĩa trong nước, mà còn là công cụ bảo đảm lợi ích thương mại quốc tế, giúp Việt Nam chủ động trong quá trình hội nhập và thực hiện cam kết giảm phát thải toàn cầu.

3. Thực trạng khung pháp lý về thuế carbon ở Việt Nam

Về tổng thể, pháp luật Việt Nam hiện hành vẫn chưa có một cơ chế thuế carbon độc lập và rõ ràng như nhiều quốc gia khác, mà chủ yếu điều tiết phát thải khí nhà kính thông qua các loại thuế gián tiếp, bao gồm thuế bảo vệ môi trường, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế tài nguyên. Thuế bảo vệ môi trường chủ yếu tập trung điều tiết đối tượng chịu thuế là năng lượng hóa thạch, nhằm hạn chế sử dụng và tiến tới thay thế bằng nguồn năng lượng sạch an toàn cho môi trường, như: xăng, dầu (thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, thuế tài nguyên đối với dầu); than đá (thuế nhập khẩu, thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, thuế tài nguyên); khí thiên nhiên, khí than (thuế tài nguyên). Theo báo cáo thống kê thường niên về năng lượng thế giới do Viện Năng lượng phối hợp với KPMG và Kearney thực hiện được công bố ngày 26/6/2025, lượng khí thải CO2 toàn cầu từ ngành năng lượng đã đạt mức cao kỷ lục trong năm thứ tư liên tiếp vào năm 2024 khi việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch tiếp tục tăng ngay cả khi năng lượng tái tạo đạt mức cao kỷ lục (An Chi (2025), nhưng lại chưa bị điều chỉnh bởi bất kỳ sắc thuế carbon nào.

Các sắc thuế khác như thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế thu nhập doanh nghiệp, cũng như các loại phí và lệ phí bảo vệ môi trường đã được điều chỉnh nhằm tạo động lực cho doanh nghiệp và người tiêu dùng hướng tới các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Theo quy định hiện hành, xe ô tô chạy hoàn toàn bằng điện chỉ chịu thuế tiêu thụ đặc biệt từ 3% đến 15% tùy loại, tùy số ghế, trong khi các dòng xe sử dụng động cơ đốt trong có thể chịu thuế tiêu thụ đặc biệt từ 10% đến 150% tùy loại, tùy số ghế (Văn bản hợp nhất 08/VBHN-VPQH 2022 ban hành hợp nhất Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt). Luật thuế Thu nhập doanh nghiệp cũng thể hiện định hướng hỗ trợ tăng trưởng xanh thông qua chính sách ưu đãi thuế đối với các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch và bảo vệ môi trường. Hiện nay, doanh nghiệp có hoạt động liên quan đến môi trường như xử lý chất thải, sản xuất năng lượng tái tạo, có thể được hưởng thuế suất ưu đãi 10% thay vì mức thuế thông thường là 20%. Đây là một trong những biện pháp quan trọng giúp khuyến khích việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất bền vững, giảm phát thải carbon, thân thiện với môi trường.

Bên cạnh các sắc thuế nêu trên, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 01/12/2022 của Chính phủ và Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg ngày 13/08/2024 của Thủ tướng Chính phủ về danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính cũng là cơ sở pháp lý quan trọng cho việc quản lý và kiểm soát phát thải khí nhà kính trên phạm vi toàn quốc. Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, quy định chi tiết về việc giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn, có quy định cụ thể về lộ trình phát triển, thời điểm triển khai thị trường carbon trong nước. Cùng với đó, Bộ Tài nguyên và Môi trường cũng ban hành quyết định Công bố danh mục hệ số phát thải phục vụ kiểm kê khí nhà kính tại Quyết định 2626/2022/QĐ-BTNMT. Việc cập nhật danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước giảm phát thải khí nhà kính, góp phần thực hiện hiệu quả các chủ trương, chính sách về ứng phó với biến đổi khí hậu, chuyển đổi xanh, phát triển kinh tế carbon thấp, hướng tới thực hiện mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.

Việc thiết kế và áp dụng thuế carbon tại Việt Nam hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế xanh đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong thực tiễn, cụ thể:

Thứ nhất, việc bổ sung một loại thuế mới có thể xung đột với mục tiêu củng cố nền tảng kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và đảm bảo các cân đối lớn của nền kinh tế. Đặc biệt, việc đưa ra một loại thuế mới đối với khí thải sẽ đòi hỏi phải trải qua một quá trình phê duyệt kéo dài, bắt đầu với đơn vị đề xuất (trong trường hợp này là Bộ Tài chính) thông qua sự xác nhận của Bộ Tư pháp để được Chính phủ chấp thuận. Sau đó, Chính phủ sẽ phải đề xuất đưa luật mới về thuế carbon vào chương trình phát triển pháp luật của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Sau khi hoàn thành, đề xuất luật thuế sẽ được Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban khác nhau của Quốc hội phê chuẩn, sau đó sẽ nhận được ý kiến của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và cũng sẽ phải được thảo luận tại hội nghị Quốc hội để thông qua. Để được Quốc hội thông qua thành công, cần có sự ủng hộ chính trị mạnh mẽ và sự đồng thuận mạnh mẽ từ các bên liên quan: do đó, phương án này sẽ đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ các Bộ để hỗ trợ việc áp dụng thuế mới trong toàn bộ quá trình.

Thứ hai, nếu thuế carbon được ban hành cùng tồn tại với thuế bảo vệ môi trường hiện có, cần phải cải cách đồng bộ hệ thống thuế, phí hiện hành, để tránh nguy cơ đánh thuế 2 lần. Thuế carbon có thể được thiết kế là “Độc lập về doanh thu”, nếu được thiết kế tốt, yếu tố này có thể góp phần tạo ra sự ủng hộ từ người dân sẽ được hưởng lợi từ việc giảm thuế. Mặt khác, yếu tố này cũng rất nhạy cảm vì có thể tạo ra sự phẫn nộ và phản đối thuế, phí carbon nếu nó được coi là phân bổ một cách không công bằng các khoản thu được tạo ra, làm tăng gánh nặng cho các đối tượng chịu thuế, nhất là khi các loại thuế bảo vệ môi trường hiện nay đã tính đến nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả chi phí” như thuế xăng, dầu diesel, than đá,…

Thứ ba, chất lượng kỹ thuật sẽ được yêu cầu để thiết kế và thực hiện thuế carbon mới đối với phát thải khí nhà kính, đặc biệt là hệ thống Đo lường, Báo cáo và Thẩm định (MRV) ở các cơ sở, nhà máy sẽ phải được quy định cụ thể trong luật mới nếu lượng khí thải bị đánh thuế trực tiếp. Tuy nhiên, đây là một thách thức vì MRV không phổ biến trong hầu hết các lĩnh vực công nghiệp của Việt Nam, tạo khó khăn lớn trong việc xác định cơ sở, phạm vi, mức thuế phù hợp cho từng doanh nghiệp. Điển hình ở Australia đã bãi bỏ thuế carbon sau 2 năm do chi phí quản lý và giám sát quá cao là bài học cần lưu ý cho Việt Nam.

Thứ tư, một trong những thách thức lớn khi áp dụng thuế carbon mới ở Việt Nam là việc đánh giá đầy đủ tác động kinh tế, xã hội và môi trường, vì điều này đòi hỏi công cụ đánh giá phù hợp, dữ liệu chính xác và kinh nghiệm thực tiễn mà Việt Nam còn hạn chế. Bên cạnh đó, quá trình ban hành và triển khai cần sự đồng thuận từ cả phía các cơ quan nhà nước và người dân; thêm vào đó, việc thiết kế thuế mới cần đảm bảo sự hài hòa với hệ thống thuế hiện có, phù hợp với các chính sách trong nước và yêu cầu quốc tế về thực hiện NDC (đóng góp do quốc gia tự quyết định), nếu không sẽ gây ra khó khăn trong thực thi và phối hợp liên ngành.

4. Một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý về thuế carbon ở Việt Nam

Một là, xây dựng lộ trình áp dụng thuế carbon phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam.

Việc thiết lập lộ trình là cần thiết để bảo đảm pháp luật thuế carbon không gây ra cú sốc cho nền kinh tế, đồng thời tạo điều kiện cho các doanh nghiệp và xã hội thích ứng dần. Theo dự thảo lộ trình áp dụng thuế carbon của Bộ Tài chính, thuế carbon sẽ được áp dụng theo 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 (2025 - 2027): Thuế carbon sẽ được áp dụng thí điểm đối với một số ngành, lĩnh vực có lượng khí thải nhà kính lớn như sản xuất thép, xi măng, hóa chất, điện và giao thông vận tải; Giai đoạn 2 (2028 - 2030): Thuế carbon sẽ được áp dụng rộng rãi cho tất cả các ngành công nghiệp và lĩnh vực phát thải khí nhà kính. Đồng thời, mức thuế sẽ được điều chỉnh theo lộ trình tăng dần, bắt đầu từ mức thấp để giảm thiểu tác động tiêu cực và tiến tới mức cao hơn vào năm 2030 nhằm tạo động lực mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh.

Hai là, về thuế cơ sở tính thuế và thuế suất.

 Về cơ sở tính thuế: Theo nguyên tắc chung, mọi loại khí nhà kính đều phải chịu thuế carbon dựa trên mức độ tác động làm nóng toàn cầu của từng loại khí. Do đó, việc thiết lập một hệ thống đo lường - báo cáo - thẩm định (MRV) minh bạch, thống nhất và chuẩn hóa là điều kiện tiên quyết để áp dụng thuế carbon. Cơ sở pháp lý để triển khai MRV có thể dựa trên Nghị định số 119/2025/NĐ-CP cùng Thông tư số 01/2022/TT-BTNMT. Trên nền tảng này, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về phát thải, kết nối trực tiếp từ doanh nghiệp tới cơ quan quản lý và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số, viễn thám, ảnh vệ tinh và blockchain để nâng cao độ chính xác, giảm chi phí giám sát. Đây là lợi thế đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam là nền kinh tế đang phát triển, khu vực ngoài nhà nước chiếm tỷ trọng lớn và năng lực quản lý còn hạn chế.

Về thuế suất: Thuế suất thuế carbon nên được thiết kế để phản ánh chi phí xã hội của carbon, tức giá trị thiệt hại kinh tế, môi trường và sức khỏe do phát thải CO₂ gây ra. Tuy nhiên, việc áp dụng ngay mức thuế tối ưu là không khả thi đối với các nước đang phát triển như Việt Nam, do đó, giải pháp phù hợp là áp dụng mức thuế khởi điểm ở mức trung bình, sau đó xây dựng một lộ trình tăng thuế theo từng giai đoạn. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp có thời gian điều chỉnh, tránh cú sốc chi phí, đồng thời tạo động lực để đầu tư vào công nghệ sạch và cải thiện hiệu quả năng lượng. Lộ trình thuế cần được rà soát, đánh giá định kỳ, nhằm đảm bảo tính linh hoạt của chính sách và duy trì sự ổn định của thị trường carbon.

Ba là, về giám sát thuế carbon và sử dụng doanh thu thuế carbon.

Việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật thuế carbon tại Việt Nam là một chặng đường dài, đòi hỏi những biện pháp cụ thể để đảm bảo tính hiệu quả và khả thi của pháp luật. Một trong những vấn đề quan trọng nhất là giám sát các yếu tố bị ảnh hưởng bởi thuế carbon nhằm đo lường mức độ tác động và điều chỉnh chính sách kịp thời. Hiện nay, Việt Nam vẫn chưa có hệ thống giám sát riêng biệt, tuy nhiên, do định hướng xây dựng thuế carbon tích hợp trong thuế bảo vệ môi trường nên thuế carbon có thể thừa hưởng hệ thống giám sát hiện có. Qua đó, bước đầu cũng có thể phần nào thực hiện được hoạt động giám sát cơ bản liên quan đến việc thực hiện, thực thi quy định, đồng thời cũng có thể đưa ra những đánh giá nhất định về mức độ ảnh hưởng của thuế carbon khi được áp dụng trên thực tế, định hướng cho những phát triển trong tương lai. Mô hình này tương đồng với kinh nghiệm của Liên minh châu Âu (EU ETS) khi sử dụng Quỹ Đổi mới (Innovation Fund) để tái đầu tư vào công nghệ giảm phát thải.

Bốn là, về mối quan hệ giữa thuế carbon với các loại thuế và phí môi trường hiện hành.

Để triển khai thuế carbon hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ với các sắc thuế môi trường hiện hành nhằm tránh tình trạng chồng chéo thuế, gây áp lực tài chính không cần thiết lên doanh nghiệp. Hiện nay, Việt Nam đã có một số sắc thuế liên quan đến phát thải khí nhà kính như thuế bảo vệ môi trường, thuế tài nguyên và hệ thống tín chỉ carbon... Việt Nam cần thiết lập cơ chế phối hợp giữa thuế carbon và thị trường tín chỉ carbon theo hướng cho phép doanh nghiệp sử dụng tín chỉ carbon để bù đắp một phần nghĩa vụ thuế, giúp tối ưu hóa chi phí tuân thủ và thúc đẩy sự phát triển của thị trường carbon trong nước. Đồng thời, thuế carbon cần được đặt ở mức hợp lý để tạo động lực thực sự cho doanh nghiệp chuyển đổi công nghệ, thay vì chỉ đơn thuần nộp thuế. Nhìn chung, việc triển khai thuế carbon tại Việt Nam cần một chiến lược phối hợp toàn diện, trong đó thuế carbon không chỉ là công cụ tài chính, mà còn phải trở thành động lực thúc đẩy doanh nghiệp giảm phát thải và đầu tư vào công nghệ xanh.

5. Kết luận

Trong bối cảnh Việt Nam đã cam kết mạnh mẽ tại COP26 về mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, việc nghiên cứu và áp dụng thuế carbon trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nội hóa chi phí môi trường, định hướng hành vi tiêu dùng và sản xuất theo hướng xanh, bền vững. Bài viết đã phân tích cơ sở lý luận, tác động, thách thức, cũng như đưa ra một số giải pháp để hiện thực hóa chính sách này tại Việt Nam. Thuế carbon không chỉ là công cụ kinh tế để giảm phát thải khí nhà kính, mà còn là nguồn tài chính quan trọng để đầu tư cho chuyển đổi năng lượng, phát triển công nghệ sạch và hỗ trợ quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy vậy, để triển khai thành công, Việt Nam cần có lộ trình phù hợp, đồng bộ hóa với hệ thống thuế hiện hành, xây dựng hệ thống MRV minh bạch, cũng như bảo đảm sử dụng hiệu quả nguồn thu để phục vụ các mục tiêu phát triển bền vững. Như vậy, thuế carbon vừa mang ý nghĩa kinh tế, vừa mang giá trị pháp lý và môi trường; nếu được thiết kế và áp dụng hợp lý, đây sẽ là công cụ hữu hiệu để Việt Nam thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế xanh, góp phần ứng phó biến đổi khí hậu toàn cầu và nâng cao vị thế quốc gia trong tiến trình hội nhập quốc tế.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

An Chi (2025). Lượng khí thải CO2 toàn cầu năm 2024 cao ở mức kỷ lục. Truy cập tại https://vneconomy.vn/luong-khi-thai-co2-toan-cau-nam-2024-cao-o-muc-ky-luc.htm.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2022). Thông tư số 01/2022/TT-BTNMT, Thông tư quy định chi tiết thi hành Luật Bảo vệ môi trường về ứng phó với biến đổi khí hậu.

Ủy ban thường vụ Quốc hội (2015). Nghị quyết số 1084/2015/UBTVQH13, ngày 10/12/ 2015, ban hành biểu mức thuế suất thuế tài nguyên.

Chính phủ (2022). Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 07/01/2022 về Quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.

Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 01/2022/QĐ-TTg ngày 18/01/2022 về danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính.

Bộ Tài nguyên và Môi trường (2022). Quyết định số 2626/2022/QĐ-BTNMT, công bố danh mục hệ số phát thải phục vụ kiểm kê khí nhà kính.

Thủ tướng Chính phủ (2024). Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg ngày 13/08/2024 về danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính.

Chính phủ (2025). Nghị định số 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP ngày 7/1/2022 quy định giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn.

Nguyễn Văn Dương (2024). Thuế carbon và nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền - Một số gợi mở cho Việt Nam. Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Kỳ 1 (Số 410), tháng 8/2024.

Quốc hội (2009). Luật Thuế tài nguyên

Quốc hội (2010). Luật Thuế bảo vệ môi trường.

Quốc hội (2020). Luật Bảo vệ môi trường

Quốc hội (2022). Văn bản hợp nhất số 08/VBHN-VPQH 2022 ban hành hợp nhất Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt.

Climate change widespread, rapid, and intensifying - IPCC (2025). Available at https://byvn.net/3z5K

 

The legal framework for carbon tax in Vietnam: Current challenges and policy recommendations

Truong My Linh

University of Law, Hue University

ABSTRACT:

In light of Vietnam’s commitment to achieving net-zero emissions by 2050, as pledged at COP26, and its obligations under international climate agreements, the carbon tax is regarded as an effective economic instrument. It not only incentivizes businesses and consumers to adopt more sustainable production and consumption patterns but also generates state revenue for reinvestment in green development initiatives. This study examines the legal framework governing carbon taxation and identifies key challenges in its formulation and implementation in Vietnam, including the appraisal of greenhouse-gas inventory data, potential overlaps within the tax law system, and broader economic–social constraints. Based on this analysis, the study proposes several policy solutions aimed at ensuring the feasibility, coherence, and effectiveness of carbon tax implementation in Vietnam.

Keywords: carbon tax, economic instrument, green economy, greenhouse gas emissions.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 31/2025]