Tóm tắt:
Việc tích hợp chuẩn mực SASB với chuyển đổi số không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch của thông tin ESG mà còn hỗ trợ quản trị tài chính, quản trị rủi ro và phát triển bền vững một cách hiệu quả hơn. Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn gặp nhiều khó khăn về dữ liệu, nguồn nhân lực, chi phí đầu tư và nhận thức quản trị. Bài viết phân tích vai trò của việc tích hợp chuẩn mực SASB với chuyển đổi số trong doanh nghiệp, đánh giá thực trạng áp dụng tại Việt Nam và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả triển khai trong giai đoạn hiện nay.
Từ khóa: chuẩn mực SASB, chuyển đổi số, quản trị doanh nghiệp, ESG, phát triển bền vững.
1. Đặt vấn đề
Sự phát triển của nền kinh tế số cùng với yêu cầu ngày càng cao về minh bạch thông tin đã tạo áp lực lớn đối với doanh nghiệp trong việc đổi mới phương thức quản trị. Nhà đầu tư, cơ quan quản lý và xã hội không chỉ quan tâm đến kết quả tài chính mà còn chú trọng đến trách nhiệm môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp. Điều này khiến các chuẩn mực công bố thông tin bền vững trở thành một yêu cầu quan trọng trong hoạt động quản trị hiện đại.
Chuẩn mực SASB được xây dựng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp xác định và công bố những yếu tố bền vững có ảnh hưởng trọng yếu đến hiệu quả tài chính. Khác với nhiều bộ tiêu chuẩn chỉ tập trung vào báo cáo trách nhiệm xã hội, SASB hướng đến mối liên hệ trực tiếp giữa các yếu tố ESG và hiệu quả kinh doanh, từ đó giúp nhà đầu tư có cái nhìn rõ hơn về giá trị dài hạn của doanh nghiệp.
Cùng với đó, chuyển đổi số đang làm thay đổi toàn diện cách thức thu thập dữ liệu, xử lý thông tin và kiểm soát hoạt động sản xuất - kinh doanh. Công nghệ số giúp doanh nghiệp theo dõi chính xác hơn các chỉ tiêu môi trường, hiệu quả sử dụng tài nguyên, quản trị nhân sự và quản trị rủi ro.
Việc tích hợp chuẩn mực SASB với chuyển đổi số không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là giải pháp quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Đây là vấn đề có ý nghĩa thực tiễn lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.
2. Tích hợp chuẩn mực SASB với chuyển đổi số trong quản trị doanh nghiệp hiện đại
2.1. Cơ sở lý luận về chuẩn mực SASB và chuyển đổi số
SASB là hệ thống chuẩn mực kế toán bền vững được xây dựng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp công bố các thông tin ESG có ảnh hưởng trọng yếu đến hiệu quả tài chính và quyết định đầu tư. Chuẩn mực này tập trung vào các chỉ số có tính đặc thù theo từng ngành nghề, giúp doanh nghiệp xác định đúng nội dung cần công bố thay vì báo cáo dàn trải và thiếu trọng tâm.
Khác với phương thức báo cáo truyền thống, SASB nhấn mạnh mối liên hệ giữa yếu tố bền vững với lợi nhuận, dòng tiền, khả năng huy động vốn và giá trị doanh nghiệp. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin mà còn sử dụng dữ liệu bền vững như một công cụ quản trị chiến lược.
Chuyển đổi số là quá trình ứng dụng công nghệ số vào toàn bộ hoạt động quản trị và vận hành doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, tối ưu chi phí và tăng khả năng thích ứng với thị trường. Các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và tự động hóa quy trình đang giúp doanh nghiệp thay đổi mạnh mẽ cách thức quản lý thông tin.
Khi kết hợp SASB với chuyển đổi số, doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu ESG theo thời gian thực, tăng tính chính xác của báo cáo và hỗ trợ ra quyết định nhanh hơn. Đây là nền tảng quan trọng của quản trị doanh nghiệp hiện đại.
2.2. Thực trạng tích hợp chuẩn mực SASB với chuyển đổi số trong quản trị doanh nghiệp
Việc tích hợp chuẩn mực SASB với chuyển đổi số trong quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam đang diễn ra theo xu hướng tăng dần, đặc biệt ở nhóm doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, ngân hàng thương mại và các tập đoàn xuất khẩu lớn. Áp lực từ thị trường quốc tế, yêu cầu của nhà đầu tư và sự thay đổi trong chính sách phát triển bền vững đã khiến nhiều doanh nghiệp bắt đầu coi ESG không chỉ là hoạt động truyền thông mà là một phần của chiến lược quản trị dài hạn.
Theo Báo cáo Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025 của PwC Việt Nam, 89% doanh nghiệp cho biết họ đã thiết lập hoặc đang có kế hoạch thiết lập các cam kết ESG trong vòng 2-4 năm tới, tăng so với mức 80% ghi nhận vào năm 2022. Cụ thể, 54% doanh nghiệp đã thực hiện; trong khi 13% đang trong giai đoạn lập kế hoạch nhưng chưa triển khai. Ngoài ra, 22% doanh nghiệp đang ở giai đoạn khởi đầu, và 11% vẫn chưa bắt đầu bất kỳ hành động nào. Đặc biệt, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) thể hiện tỷ lệ thực hiện cao, đạt 71%. Doanh nghiệp niêm yết cũng cho thấy sự chủ động đáng kể trong việc hành động. Điều này cho thấy nhận thức về phát triển bền vững đã có sự chuyển biến rõ rệt và ESG đang dần trở thành tiêu chí quan trọng trong chiến lược quản trị doanh nghiệp hiện đại.
Tuy nhiên, việc áp dụng chuẩn mực quốc tế như SASB vẫn còn ở giai đoạn đầu. Phần lớn doanh nghiệp hiện nay mới dừng ở việc lập báo cáo phát triển bền vững theo hướng tham khảo GRI hoặc công bố thông tin phi tài chính ở mức cơ bản. Việc xác định các chỉ số trọng yếu theo từng ngành như cách tiếp cận của SASB chưa được thực hiện đồng bộ. Nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống dữ liệu đủ mạnh để kết nối giữa chỉ tiêu tài chính với chỉ tiêu môi trường, xã hội và quản trị.
Ở nhóm doanh nghiệp lớn, đặc biệt là ngân hàng và doanh nghiệp xuất khẩu, việc chuyển đổi số đã tạo nền tảng thuận lợi cho tích hợp SASB. Một số ngân hàng thương mại đã xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu tập trung, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đánh giá tín dụng xanh và quản trị rủi ro ESG. Thay vì chỉ đánh giá khách hàng dựa trên khả năng trả nợ, các tổ chức tín dụng bắt đầu xem xét thêm yếu tố phát thải carbon, hiệu quả sử dụng năng lượng, mức độ tuân thủ lao động và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp vay vốn. Một dẫn chứng tiêu biểu là Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam đã triển khai định hướng tín dụng xanh gắn với quản trị rủi ro môi trường và xã hội trong hoạt động cấp tín dụng. Vietcombank đã lồng ghép các tiêu chí đánh giá môi trường và xã hội vào quy trình thẩm định khách hàng doanh nghiệp, đặc biệt với các dự án có nguy cơ tác động lớn đến môi trường như năng lượng, sản xuất công nghiệp và hạ tầng. Ngân hàng cũng đẩy mạnh số hóa dữ liệu khách hàng và quản trị rủi ro nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát danh mục tín dụng xanh. Đây là nền tảng quan trọng giúp việc tích hợp các chỉ tiêu ESG theo hướng tiếp cận của SASB trở nên khả thi hơn.
Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp sản xuất lớn trong lĩnh vực dệt may, điện tử, logistics và chế biến xuất khẩu đã triển khai hệ thống giám sát năng lượng, kiểm soát phát thải và truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng bằng nền tảng số. Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam là ví dụ điển hình về ứng dụng công nghệ số trong quản trị bền vững. Doanh nghiệp đã triển khai hệ thống quản lý năng lượng, giám sát phát thải khí nhà kính và kiểm soát sử dụng nước tại các nhà máy thông qua nền tảng số hóa tập trung. Vinamilk cũng ứng dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và kiểm soát chuỗi cung ứng nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu quốc tế. Theo báo cáo phát triển bền vững năm 2024, doanh nghiệp đã giảm đáng kể lượng phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm nhờ đầu tư công nghệ xanh và quản trị dữ liệu hiệu quả. Đây là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp nâng cao chất lượng báo cáo ESG theo các chuẩn quốc tế như SASB.
Dù vậy, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn là nhóm gặp nhiều khó khăn nhất trong việc tích hợp SASB với chuyển đổi số. Việt Nam hiện có hơn 97% doanh nghiệp thuộc nhóm nhỏ và vừa, nhưng phần lớn trong số này chưa có hệ thống quản trị ESG rõ ràng, chưa đầu tư đủ cho hạ tầng công nghệ và thiếu đội ngũ chuyên môn về báo cáo bền vững. Nhiều doanh nghiệp vẫn xem ESG là nghĩa vụ mang tính đối ngoại thay vì công cụ quản trị chiến lược.
Khó khăn lớn nhất là vấn đề dữ liệu. SASB yêu cầu doanh nghiệp xác định đúng các yếu tố trọng yếu theo từng ngành và theo dõi liên tục bằng dữ liệu đáng tin cậy. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn quản lý thông tin phân tán giữa các phòng ban, thiếu sự liên kết giữa bộ phận tài chính, nhân sự, sản xuất và kiểm soát nội bộ. Điều này khiến quá trình tổng hợp báo cáo mất nhiều thời gian, dễ sai lệch và không phản ánh đúng thực trạng vận hành.
Chi phí đầu tư cho chuyển đổi số cũng là một rào cản đáng kể. Việc xây dựng hệ thống ERP, phần mềm quản trị ESG, nền tảng đo lường phát thải hoặc hệ thống báo cáo tích hợp đòi hỏi nguồn vốn lớn. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây là khoản đầu tư khó thực hiện nếu không có hỗ trợ từ chính sách tài chính hoặc tư vấn chuyên môn phù hợp.
Ngoài ra, nguồn nhân lực cũng là một điểm nghẽn quan trọng. Nhiều doanh nghiệp thiếu nhân sự có khả năng hiểu đồng thời về kế toán bền vững, quản trị ESG và công nghệ số. Đội ngũ kế toán truyền thống chủ yếu tập trung vào báo cáo tài chính, trong khi yêu cầu của SASB đòi hỏi năng lực phân tích sâu hơn về rủi ro phi tài chính và khả năng liên kết dữ liệu giữa các chỉ tiêu vận hành với hiệu quả tài chính.
Có thể thấy, việc tích hợp chuẩn mực SASB với chuyển đổi số tại Việt Nam đã có những bước tiến rõ rệt ở nhóm doanh nghiệp dẫn đầu, nhưng vẫn tồn tại khoảng cách lớn giữa các nhóm doanh nghiệp và giữa các ngành nghề. Sự chênh lệch về năng lực công nghệ, nhận thức quản trị và nguồn lực tài chính khiến quá trình triển khai chưa đồng đều. Đây chính là thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội để doanh nghiệp tái cấu trúc mô hình quản trị theo hướng hiện đại, minh bạch và bền vững hơn trong giai đoạn tới.
3. Giải pháp nâng cao hiệu quả tích hợp chuẩn mực SASB với chuyển đổi số
Thứ nhất, doanh nghiệp cần thay đổi nhận thức quản trị theo hướng coi báo cáo bền vững là một phần của chiến lược phát triển dài hạn chứ không chỉ là yêu cầu công bố thông tin. Khi lãnh đạo doanh nghiệp hiểu rõ giá trị của SASB, việc đầu tư cho chuyển đổi số và quản trị dữ liệu sẽ được thực hiện nghiêm túc hơn.
Thứ hai, cần xây dựng hệ thống dữ liệu ESG đồng bộ và có khả năng kết nối với hệ thống kế toán tài chính hiện có. Việc chuẩn hóa dữ liệu giúp doanh nghiệp theo dõi chính xác các chỉ số trọng yếu theo chuẩn SASB và hạn chế tình trạng báo cáo thủ công thiếu nhất quán.
Thứ ba, doanh nghiệp cần đầu tư nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đội ngũ kế toán, kiểm toán nội bộ và quản trị rủi ro phải được đào tạo về chuẩn mực SASB, quản trị ESG và kỹ năng sử dụng công nghệ số. Đây là yếu tố quyết định đến tính bền vững của quá trình triển khai.
Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và tự động hóa quy trình sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kiểm soát và dự báo rủi ro. Việc số hóa toàn diện giúp tiết kiệm chi phí vận hành và tăng tốc độ ra quyết định quản trị.
Thứ năm, cơ quan quản lý nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến báo cáo bền vững, đồng thời có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trong chuyển đổi số và tiếp cận chuẩn mực quốc tế. Sự hỗ trợ này sẽ tạo động lực quan trọng để thúc đẩy phát triển quản trị bền vững tại Việt Nam.
4. Kết luận
Tích hợp chuẩn mực SASB với chuyển đổi số là xu hướng tất yếu của quản trị doanh nghiệp hiện đại. Sự kết hợp này giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng thông tin ESG, tăng cường kiểm soát rủi ro, cải thiện khả năng huy động vốn và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.
Dù còn nhiều khó khăn trong quá trình triển khai, đặc biệt ở khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, nhưng với sự thay đổi trong tư duy quản trị, đầu tư công nghệ phù hợp và chính sách hỗ trợ đồng bộ, việc áp dụng SASB kết hợp chuyển đổi số sẽ ngày càng trở thành nền tảng quan trọng cho sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động.
Tài liệu tham khảo:
PwC Việt Nam (2025). Báo cáo Khảo sát tiến trình thực hành ESG năm 2025.
Vietcombank (2024). Báo cáo phát triển bền vững 2024.
Vinamilk (2024). Báo cáo phát triển bền vững 2024.
Trịnh Hiệp Thiện (2023). Nghiên cứu Chuẩn mực Kế toán bền vững của SASB hướng dẫn CBTT ESG. Tạp chí Kinh tế và Dự báo số 28, tháng 10/2023.
SASB (2020). Proposed Changes to the SASB Conceptual Framework and Rules of Procedure Bases for Conclusions and Invitation to Comment on Exposure Drafts.
Integrating SASB standards with digital transformation in contemporary business management
Chu Thi Thanh Van
Vietnam-Hungary Industrial University
Abstract:
Integrating Sustainability Accounting Standards Board (SASB) standards with digital transformation enhances the transparency of ESG disclosures while strengthening financial management, risk governance, and long-term sustainability performance. However, implementation remains constrained by challenges related to data availability and quality, human resource capacity, investment costs, and managerial awareness. This study examines the role of SASB–digital integration in corporate practice, evaluates its current adoption in Vietnam, and proposes targeted solutions to improve implementation effectiveness in the contemporary business context.
Keywords: SASB standards, digital transformation, corporate governance, ESG, sustainable development.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 15 năm 2026]
