Xuất khẩu dệt may Việt Nam giai đoạn phục hồi và bứt phá

Bài báo Xuất khẩu dệt may Việt Nam giai đoạn phục hồi và bứt phá do Lê Kim Anh (Khoa Du lịch và Khách sạn, Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp) thực hiện.

Tóm tắt:

Ngành dệt may tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu và cán cân thương mại của Việt Nam. Sau giai đoạn suy giảm do tác động của dịch Covid -19, kim ngạch xuất khẩu dệt may đã phục hồi rõ nét, đạt 43.7 tỷ USD năm 2024 và ước đạt 46 tỷ USD năm 2025. Bên cạnh tăng trưởng về quy mô, chất lượng tăng trưởng của ngành có nhiều cải thiện thông qua tỷ lệ giá trị nội địa tăng thêm đạt khoảng 52%. Bài viết phân tích thực trạng xuất khẩu dệt may giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2025, từ đó đưa ra giải pháp thúc đẩy ngành với định hướng phát triển bền vững “Xanh hóa - Số hóa”.

Từ khóa: xuất khẩu dệt may, kim ngạch xuất khẩu, giá trị nội địa, cán cân thương mại.

1. Đặt vấn đề

Ngành dệt may giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam, không chỉ bởi khả năng tạo việc làm lớn mà còn bởi mức độ hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Quá trình tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã mở ra nhiều cơ hội tiếp cận thị trường, đồng thời đặt ra những yêu cầu ngày càng cao đối với năng lực cạnh tranh, tiêu chuẩn kỹ thuật và trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp dệt may.

Bối cảnh phát triển hiện nay cho thấy, ngành dệt may đang đứng trước những chuyển dịch mang tính cấu trúc. Áp lực từ biến động kinh tế thế giới, sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và các yêu cầu khắt khe về phát triển bền vững buộc doanh nghiệp không thể tiếp tục dựa vào lợi thế chi phí lao động thấp như trước. Thay vào đó, việc nâng cao giá trị gia tăng, kiểm soát tác động môi trường và tối ưu hóa quy trình sản xuất trở thành những vấn đề then chốt đối với sự phát triển dài hạn của ngành.

Xu hướng xanh hóa và số hóa đang ngày càng chi phối hoạt động của chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Các thị trường nhập khẩu lớn không chỉ quan tâm đến chất lượng và giá cả sản phẩm mà còn chú trọng đến dấu vết carbon, nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện lao động và mức độ minh bạch trong quản lý sản xuất. Song song với đó, sự phát triển của công nghệ số đang tạo ra những thay đổi căn bản trong cách thức tổ chức sản xuất, quản lý đơn hàng và kết nối thị trường, mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả và khả năng thích ứng của doanh nghiệp.

Trước những thay đổi đó, ngành dệt may Việt Nam cần có cái nhìn toàn diện về thực trạng phát triển, nhận diện rõ các thách thức và hạn chế còn tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi theo hướng xanh hóa và số hóa. Việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp không chỉ có ý nghĩa đối với doanh nghiệp mà còn góp phần định hình định hướng phát triển bền vững của ngành dệt may trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

2. Thực trạng phát triển xuất khẩu ngành dệt may Việt Nam

Ngành dệt may Việt Nam trong những năm gần đây thể hiện rõ khả năng phục hồi và thích ứng trước các biến động của kinh tế toàn cầu. Sau giai đoạn suy giảm do tác động của dịch Covid- 19, hoạt động sản xuất và xuất khẩu của ngành từng bước ổn định trở lại, phản ánh sự cải thiện về nhu cầu thị trường cũng như năng lực tổ chức sản xuất của doanh nghiệp trong nước. Xuất khẩu dệt may tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, đồng thời đóng góp đáng kể vào cán cân thương mại quốc gia.

Xét theo diễn biến dài hạn, kim ngạch xuất khẩu dệt may giai đoạn 2010 - 2019 duy trì xu hướng tăng trưởng khá ổn định, cho thấy quá trình mở rộng năng lực sản xuất và hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, các năm 2020 - 2021 ghi nhận sự sụt giảm rõ rệt do gián đoạn chuỗi cung ứng, thiếu hụt lao động và suy giảm nhu cầu tiêu dùng tại các thị trường xuất khẩu chủ lực. Từ năm 2022, xuất khẩu dệt may bắt đầu phục hồi, phản ánh sự thích ứng linh hoạt của doanh nghiệp trước những thay đổi của môi trường kinh doanh quốc tế.

 

Đến năm 2024, kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt 43.7 tỷ USD, tăng mạnh so với năm trước đó. Kết quả này cho thấy sự cải thiện đáng kể về đơn hàng, đặc biệt tại các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và Nhật Bản. Cơ cấu xuất khẩu cho thấy khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn, với giá trị xuất khẩu trên 25 tỷ USD, tương đương khoảng 57% tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may. Điều này phản ánh mức độ tham gia sâu của khu vực này vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.

Bước sang năm 2025, triển vọng xuất khẩu dệt may tiếp tục được đánh giá tích cực. Kim ngạch xuất khẩu ước đạt khoảng 46 tỷ USD, tăng 5.6% so với năm 2024, qua đó duy trì vai trò của ngành trong nhóm các ngành xuất khẩu chủ lực. Cùng với đó, xuất siêu của ngành ước đạt 21 tỷ USD, khẳng định đóng góp quan trọng của dệt may trong việc ổn định cán cân thương mại quốc gia. Tuy nhiên, đằng sau các con số tăng trưởng này vẫn tồn tại nhiều vấn đề cần được nhìn nhận thận trọng, đặc biệt liên quan đến chất lượng tăng trưởng và tính bền vững của hoạt động xuất khẩu.

Một trong những điểm đáng chú ý của thực trạng ngành dệt may là sự cải thiện về giá trị nội địa tăng thêm. Tỷ lệ giá trị nội địa trong sản phẩm xuất khẩu đạt khoảng 52%, cho thấy bước tiến đáng kể trong việc chủ động nguồn cung nguyên phụ liệu so với các giai đoạn trước. Mặc dù vậy, sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu vẫn còn tương đối lớn, nhất là đối với các khâu sợi và dệt nhuộm có yêu cầu cao về công nghệ và tiêu chuẩn môi trường. Điều này khiến khả năng kiểm soát chi phí và đáp ứng quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do chưa thực sự ổn định.

Song song với yêu cầu nâng cao giá trị nội địa, xu hướng xanh hóa đang tạo ra áp lực ngày càng lớn đối với hoạt động xuất khẩu dệt may. Các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng chú trọng đến tiêu chuẩn môi trường, yêu cầu giảm phát thải carbon, tiết kiệm năng lượng và sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường. Nhiều doanh nghiệp dệt may Việt Nam đã bước đầu đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải, sử dụng năng lượng tái tạo và cải tiến quy trình sản xuất nhằm giảm tác động môi trường. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi xanh vẫn diễn ra chưa đồng đều, chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp quy mô lớn, trong khi doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn về vốn và công nghệ.

Bên cạnh xanh hóa, số hóa đang trở thành xu hướng quan trọng trong phát triển ngành dệt may. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý đơn hàng, quản trị chuỗi cung ứng và tối ưu hóa sản xuất giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng phản ứng nhanh với biến động thị trường. Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp đã triển khai hệ thống quản lý sản xuất, truy xuất nguồn gốc và kết nối dữ liệu với đối tác quốc tế. Tuy nhiên, mức độ số hóa của ngành dệt may Việt Nam vẫn còn phân tán, chưa hình thành được hệ sinh thái số đồng bộ trên toàn chuỗi giá trị.

Ngoài ra, áp lực cạnh tranh quốc tế ngày càng gia tăng khi các quốc gia xuất khẩu dệt may khác cũng đẩy mạnh chuyển đổi xanh và số hóa. Lợi thế về chi phí lao động của Việt Nam đang dần thu hẹp, trong khi yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng, môi trường và minh bạch ngày càng cao. Điều này đòi hỏi ngành dệt may không chỉ duy trì tăng trưởng về kim ngạch mà còn phải nâng cao năng lực cạnh tranh dựa trên đổi mới công nghệ và phát triển bền vững.

Tổng thể, thực trạng xuất khẩu dệt may Việt Nam cho thấy sự phục hồi tích cực về quy mô và thị trường, song chất lượng tăng trưởng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Quá trình chuyển dịch sang mô hình phát triển xanh hóa và số hóa mới ở giai đoạn đầu, chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp và phân khúc sản xuất. Những hạn chế này nếu không được khắc phục sẽ ảnh hưởng đến khả năng duy trì tăng trưởng xuất khẩu trong trung và dài hạn. Việc đánh giá đúng thực trạng là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm thúc đẩy ngành dệt may phát triển theo hướng bền vững, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.

3. Giải pháp phát triển ngành dệt may theo hướng xanh hóa và số hóa

Phát triển ngành dệt may theo hướng xanh hóa và số hóa là yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo tăng trưởng bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần triển khai đồng bộ các giải pháp từ phía doanh nghiệp, chuỗi cung ứng và môi trường chính sách.

Trước hết, xanh hóa hoạt động sản xuất cần được xác định là trụ cột quan trọng trong chiến lược phát triển ngành. Doanh nghiệp dệt may cần từng bước đổi mới công nghệ, giảm tiêu hao năng lượng và hạn chế phát thải trong các khâu sản xuất, đặc biệt là dệt, nhuộm và hoàn tất sản phẩm. Việc đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn, sử dụng hóa chất thân thiện với môi trường và tăng cường tái sử dụng nước không chỉ giúp đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế mà còn góp phần giảm chi phí vận hành về dài hạn. Song song với đó, phát triển nguồn nguyên phụ liệu trong nước theo hướng bền vững sẽ giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm xuất khẩu.

Bên cạnh yếu tố môi trường, số hóa được xem là công cụ quan trọng giúp nâng cao hiệu quả quản lý và khả năng thích ứng của doanh nghiệp dệt may. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý đơn hàng, điều hành sản xuất và kiểm soát tồn kho giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh hơn trước biến động của thị trường. Các hệ thống quản trị doanh nghiệp, quản lý chuỗi cung ứng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm không chỉ nâng cao tính minh bạch mà còn đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của các đối tác nhập khẩu. Đặc biệt, việc số hóa dữ liệu sản xuất và kinh doanh tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp trong việc phân tích thị trường, dự báo nhu cầu và tối ưu hóa nguồn lực.

Một giải pháp quan trọng khác là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu chuyển đổi xanh và số. Lao động trong ngành dệt may cần được đào tạo để thích ứng với công nghệ mới, quy trình sản xuất tiết kiệm năng lượng và các tiêu chuẩn quản lý hiện đại. Việc kết hợp đào tạo tại chỗ với các chương trình đào tạo chuyên sâu về công nghệ, môi trường và quản trị số sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực vận hành và giảm chi phí chuyển đổi trong dài hạn.

Ngoài ra, phát triển liên kết chuỗi giá trị đóng vai trò then chốt trong quá trình xanh hóa và số hóa ngành dệt may. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các khâu từ cung ứng nguyên liệu, sản xuất đến phân phối giúp nâng cao tính đồng bộ và hiệu quả của toàn ngành. Khi các doanh nghiệp cùng áp dụng tiêu chuẩn môi trường và nền tảng số thống nhất, khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế sẽ được cải thiện rõ rệt. Điều này cũng góp phần nâng cao vị thế của dệt may Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Cuối cùng, môi trường chính sách cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh và chuyển đổi số. Các cơ chế hỗ trợ về tín dụng, thuế và tiếp cận công nghệ sẽ tạo động lực cho doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tham gia sâu hơn vào quá trình chuyển đổi. Khi các giải pháp được triển khai đồng bộ, ngành dệt may Việt Nam sẽ có nền tảng vững chắc để phát triển theo hướng xanh hóa và số hóa, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Tài liệu tham khảo:

Kirin Capital (2025). Báo cáo Triển vọng ngành Dệt may năm 2025.

Vitas (2025). Tổng kết Hiệp hội Dệt may Việt Nam năm 2025.

Nguyễn Minh Phong (2022). Xanh hóa Công nghiệp Dệt may - Xu hướng và giải pháp cần có ở Việt Nam. Tạp chí Ngân hàng. Truy cập tại: https://tapchinganhang.gov.vn/xanh-hoa-cong-nghiep-det-may-xu-huong-va-giai-phap-can-co-o-viet-nam-11083.html.

VCCI (2024). Xuất khẩu dệt may năm 2024 đạt 44 tỷ USD, tiếp tục hướng đến mục tiêu cao hơn trong năm mới. Truy cập tại: https://trungtamwto.vn/tin-tuc/28137-xuat-khau-det-may-nam-2024-dat-44-ty-usd-tiep-tuc-huong-den-muc-tieu-cao-hon-trong-nam-moi.

Vietnam’s textile and garment exports in a phase of recovery and structural breakthrough

Le Kim Anh

Faculty of Tourism and Hospitality, University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

The textile and garment industry remains a cornerstone of Vietnam’s export structure and a key contributor to its trade balance. After experiencing a downturn due to the Covid-19 pandemic, the sector has demonstrated a strong recovery, with export revenues reaching US$43.7 billion in 2024 and projected to rise to US$46 billion in 2025. Beyond the expansion in export volume, the quality of growth has improved markedly, as reflected in an increase in the domestic value-added ratio to approximately 52%. This study examines the evolution of Vietnam’s textile and garment exports over the period 2010–2025 and proposes policy and strategic solutions to foster sustainable development, with a particular emphasis on greening and digitalization.

Keywords: textile and garment exports, export value, domestic value, trade balance.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 2 năm 2026]

Tạp chí Công Thương