Giải pháp nâng cao chất lượng kết cấu hạ tầng phục vụ hoạt động logistics

Bài báo Giải pháp nâng cao chất lượng kết cấu hạ tầng phục vụ hoạt động logistics do Nguyễn Thị Phượng (Khoa Thương mại, Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật công nghiệp) thực hiện.

Tóm tắt:

Hệ thống kết cấu hạ tầng logistics giữ vai trò trung tâm trong việc bảo đảm lưu chuyển hàng hóa thông suốt, giảm chi phí và nâng năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Tại Việt Nam, dù hạ tầng giao thông, kho bãi và kết nối số đã có sự cải thiện đáng kể, nhưng vẫn tồn tại khoảng cách lớn so với các quốc gia có thị trường logistics phát triển. Bài viết phân tích những hạn chế nổi bật của kết cấu hạ tầng logistics và đề xuất nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng hạ tầng trong giai đoạn tới, tập trung vào mở rộng đầu tư, tối ưu quản lý, ứng dụng công nghệ số và tăng cường liên kết giữa Nhà nước - doanh nghiệp - địa phương.

Từ khóa: logistics, kết cấu hạ tầng, giao thông, cảng biển, kho bãi, trung tâm logistics, chuyển đổi số, vận tải đa phương thức.

1. Đặt vấn đề

Trong nhiều năm trở lại đây, logistics đã trở thành một lĩnh vực có sức ảnh hưởng lớn đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và cả nền kinh tế. Khi thương mại điện tử phát triển, khi xuất nhập khẩu liên tục mở rộng về quy mô, nhu cầu đối với một hệ thống hạ tầng thông suốt, ổn định và đủ sức đáp ứng khối lượng hàng hóa ngày càng tăng trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Mặc dù Việt Nam đã đầu tư nhiều dự án giao thông quy mô lớn và cải thiện đáng kể hệ thống cảng biển, kho bãi, song cảm nhận chung của doanh nghiệp vẫn là “điểm nghẽn hạ tầng” chưa được giải quyết triệt để. Những nút thắt này thể hiện ở việc đường vào các cảng lớn thường xuyên ùn tắc, chi phí vận tải đường bộ còn cao, tỷ lệ vận tải đa phương thức thấp và sự thiếu đồng bộ giữa hạ tầng vật lý và hạ tầng số.

Điểm đáng chú ý là chất lượng hạ tầng logistics không chỉ quyết định tốc độ vận chuyển và chi phí của một đơn hàng, mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng tận dụng cơ hội thị trường. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu thay đổi nhanh, doanh nghiệp cần một hệ thống có thể phản ứng linh hoạt, đồng thời đảm bảo tính liên tục ngay cả trong bối cảnh gián đoạn. Vì vậy, việc đánh giá thực trạng hạ tầng logistics hiện nay - nhìn nhận đúng những tiến bộ, đồng thời chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân - là cơ sở cần thiết để xây dựng các giải pháp hiệu quả. Từ đó, mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc giảm chi phí logistics, mà còn tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng kinh tế, thu hút đầu tư và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị khu vực.

2. Thực trạng kết cấu hạ tầng phục vụ hoạt động logistics tại Việt Nam

Một trong những điểm nổi bật của thực trạng hạ tầng logistics ở Việt Nam hiện nay đến từ chi phí vận hành cao. Theo Hiệp hội doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam (VLA), hiện chi phí logistics của Việt Nam trung bình ở mức 16,8 - 17% GDP, cao hơn nhiều so với mức bình quân chung là 10,6% của thế giới. Trong khi đó, hạ tầng logitics trong nước vẫn còn nhiều hạn chế, thiếu đồng bộ và liên kết; quy hoạch cảng biển còn bất cập, chưa có các cảng đầu mối… Điều này tạo áp lực lớn lên doanh nghiệp xuất khẩu, thương mại và sản xuất khi phải cân nhắc chi phí lưu kho, vận chuyển và xếp dỡ.

Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới công bố năm 2023, Việt Nam đứng vị trí thứ 43 trong bảng xếp hạng chỉ số hiệu quả logistics (LPI - Logistics Performance Index), thuộc nhóm 5 nước đứng đầu ASEAN, sau Singapore, Malaysia, Thái Lan và cùng vị trí với Philippines. Với vị trí này, mặc dù có tiến bộ, nhưng Việt Nam vẫn cần nỗ lực hơn nếu muốn vượt lên trong chuỗi cung ứng khu vực.

Hạ tầng logistics gồm 2 thành phần chính: Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải và cơ sở hạ tầng thông tin truyền thông. (i) Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải: là một hệ thống bao gồm hệ thống vật chất kỹ thuật, các loại công trình kiến trúc và phương tiện sử dụng cho ngành giao thông vận tải như: mạng lưới đường bộ cao tốc, quốc lộ, đường địa phương, đường chuyên dùng và các cơ sở hạ tầng liên quan như: cảng cạn, nhà ga, sân bay, cảng biển… ; (ii) Cơ sở hạ tầng thông tin truyền thông: là tất cả các hệ thống thông tin dùng để quản lý các hoạt động của hàng hóa như nhập dữ liệu, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi. Báo cáo này tập trung vào phân tích, đánh giá phát triển hạ tầng logistics gắn với cơ sở hạ tầng ngành giao thông vận tải, kho bãi, cảng cạn... và theo 5 lĩnh vực: đường bộ, đường thủy nội địa, đường sắt, hàng hải và hàng không.

Từ góc độ hạ tầng vật lý, theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2024, đến giữa năm 2024, hệ thống cao tốc quốc gia đã đạt tổng chiều dài hơn 2.063 km, giúp cải thiện kết nối liên vùng và vận tải hàng hóa. Tuy nhiên, việc kết nối giữa đường bộ và các cảng quan trọng vẫn chưa đồng bộ hoàn toàn.

Mạng lưới đường thủy nội địa cũng là một tiềm năng lớn: Việt Nam có hơn 17.000 km đường thủy nội địa đang khai thác. Nhưng nhiều luồng sông còn cạn, bến cảng nội địa chưa phát triển mạnh, khiến vận tải đường thủy chưa được khai thác hết khả năng để giảm áp lực cho đường bộ.

Về hạ tầng cảng và kho bãi, mặc dù các cảng nước sâu như Lạch Huyện hay Cái Mép - Thị Vải đã được đầu tư, nhưng phần hậu cần vẫn là điểm yếu. Kho bãi quy mô lớn, hiện đại chưa lan rộng, trong khi mạng lưới ICD (cảng cạn) - kho trung chuyển chưa hình thành mạnh mẽ để tạo chuỗi phân phối khép kín. Điều này làm tăng chi phí lưu kho và vận chuyển hàng hóa giữa các trung tâm phân phối và cảng biển.

Về cảng hàng không, cả nước có 22 CHK đang khai thác với tổng diện tích khoảng 11.859ha; trong đó có 9 CHK quốc tế và 13 CHK quốc nội được phân chia theo 3 khu vực Bắc, Trung, Nam.

Hạ tầng số trong logistics cũng đang là “khoảng trống đáng kể”. Dù chuyển đổi số được ưu tiên trong các chính sách logistics quốc gia, nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành trên hệ thống quản lý lạc hậu, thiếu kết nối dữ liệu giữa các bên như cảng - kho - vận tải. Việc chia sẻ dữ liệu đơn hàng, tồn kho hoặc thông tin vận tải vẫn còn manh mún, gây ra những bất cập trong lập kế hoạch vận chuyển và tối ưu chi phí.

Tổng hợp lại, các con số thực tế cho thấy hệ thống kết cấu hạ tầng logistics ở Việt Nam đã có tiến bộ, nhưng vẫn đang đối mặt với những hạn chế lớn. Chi phí logistics cao, kết nối giữa các phương thức vận tải chưa thật sự hiệu quả, kho bãi và trung tâm phân phối chưa phát triển đồng đều, cùng với hạ tầng số còn yếu - tất cả đều là rào cản cần được giải quyết để nâng cao năng lực logistics của quốc gia.

3. Giải pháp nâng cao chất lượng kết cấu hạ tầng phục vụ hoạt động logistics

Trước yêu cầu của chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 - 2035, tầm nhìn đến 2050, tỷ trọng giá trị tăng thêm của dịch vụ logistics trong tổng sản phẩm trong nước đạt 5% - 7%. Tốc độ tăng trưởng trung bình của ngành dịch vụ logistics hằng năm đạt 12% - 15%. Tỷ lệ doanh nghiệp thuê ngoài dịch vụ logistics đạt 70% - 80%. Chi phí logistics so với tổng sản phẩm trong nước giảm xuống tương đương 12% - 15%; xếp hạng theo chỉ số LPI trong nhóm 40 quốc gia và vùng lãnh thổ hàng đầu. Số lượng doanh nghiệp dịch vụ logistics sử dụng các giải pháp chuyển đổi số đạt 80% số doanh nghiệp logistics Việt Nam. Trong giai đoạn này xây dựng được ít nhất 5 trung tâm dịch vụ logistics hiện đại ngang tầm quốc tế, giữ vai trò là đầu mối kết nối và phát triển với chuỗi cung ứng trong khu vực và quốc tế. Điều này đòi hỏi phải đẩy mạnh đầu tư xây dựng, hình thành và phát triển kết cấu hạ tầng logistics đồng bộ, hiện đại.

Trước hết, cần tập trung hoàn thiện các hành lang vận tải trọng điểm, bởi đây là xương sống đảm bảo lưu thông hàng hóa giữa các trung tâm sản xuất, khu công nghiệp và hệ thống cảng biển. Những tuyến quốc lộ, cao tốc kết nối đến Cái Mép - Thị Vải, Lạch Huyện hay các cảng container lớn ở TP. Hồ Chí Minh cần được mở rộng, nâng cấp và đồng bộ hóa để giảm ùn tắc, rút ngắn thời gian vận chuyển. Song song, đầu tư vào đường sắt và đường thủy nội địa là hướng đi dài hạn nhằm giảm tải cho đường bộ. Hệ thống đường sắt liên vận phải được bố trí thêm các điểm trung chuyển gần khu công nghiệp, đồng thời từng bước hiện đại hóa toa xe, đường ray, và kết nối thẳng đến các bến cảng. Đối với đường thủy nội địa, việc cải tạo luồng lạch, nâng cấp tĩnh không cầu, xây dựng thêm các cảng thủy chuyên dụng sẽ giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn vận tải chi phí thấp, nhất là với hàng rời và hàng nặng.

Một giải pháp khác mang tính nền tảng là phát triển các trung tâm logistics và cảng cạn theo mô hình cụm liên kết vùng. Các trung tâm này cần được bố trí gần các khu công nghiệp hoặc cửa ngõ giao thông lớn để hình thành chuỗi cung ứng khép kín, từ lưu kho, phân loại, đóng gói đến vận chuyển. Hệ thống kho bãi cũng cần được tối ưu hóa quy mô, tiêu chuẩn hóa điều kiện lưu trữ, đồng thời ứng dụng công nghệ quản lý kho tiên tiến như hệ thống kiểm kê tự động, RFID hay giải pháp phân bổ hàng hóa theo thời gian thực. Khi kho và cảng kết nối chặt chẽ, doanh nghiệp sẽ giảm đáng kể thời gian xếp dỡ và tối ưu hóa vòng quay phương tiện.

Chuyển đổi số trong logistics cũng là bước then chốt giúp hạ tầng phát huy tối đa hiệu quả. Một nền tảng số chung, liên thông dữ liệu giữa doanh nghiệp vận tải, chủ hàng, cảng biển và cơ quan quản lý sẽ giúp giảm tình trạng chậm trễ do thiếu thông tin. Hệ thống theo dõi hành trình, dự báo tắc nghẽn, điều phối lịch tàu - xe tự động sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, nhiên liệu và hạn chế hàng tồn kho. Việc đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn vào dự báo nhu cầu vận tải, tính toán tuyến đường tối ưu cũng sẽ giúp giảm chi phí. Bộ máy quản lý cần đẩy mạnh các dịch vụ công trực tuyến, đặc biệt trong thủ tục hải quan, cấp phép vận tải, kiểm tra chuyên ngành để rút ngắn thời gian thông quan vốn đang là điểm nghẽn phổ biến.

Cùng với đầu tư và công nghệ, cải cách thể chế là điều không thể thiếu. Các quy định về vận tải đa phương thức, tiêu chuẩn kỹ thuật cho kho bãi, bốc xếp, khai thác cảng cần được rà soát để tạo môi trường đồng bộ giữa các phương thức vận tải. Cơ chế huy động vốn xã hội hóa nên được mở rộng để thu hút khu vực tư nhân tham gia đầu tư hạ tầng lớn, nhất là những dự án có mức vốn cao và thời gian thu hồi dài. Song song đó, cần dành không gian thỏa đáng cho phát triển hạ tầng logistics tại các địa phương, hạn chế tình trạng quy hoạch chồng chéo, thiếu kết nối vùng.

Ngoài ra, phát triển nguồn nhân lực logistics chất lượng cao là điều kiện để vận hành hạ tầng hiệu quả. Đào tạo kỹ năng vận hành kho bãi hiện đại, quản trị chuỗi cung ứng, sử dụng nền tảng số và công nghệ tự động hóa sẽ giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với tiêu chuẩn quốc tế. Khi hạ tầng vật chất, thể chế và nguồn lực con người được đầu tư đồng bộ, hệ sinh thái logistics của Việt Nam sẽ có điều kiện phát triển bền vững, giảm chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong giai đoạn mới.

4. Kết luận:

Việc nâng cao chất lượng kết cấu hạ tầng logistics là điều kiện then chốt để giảm chi phí vận chuyển, tăng tốc độ lưu thông hàng hóa và nâng sức cạnh tranh của nền kinh tế. Khi hệ thống giao thông, kho bãi, cảng biển và nền tảng số được đầu tư đồng bộ, doanh nghiệp sẽ có môi trường thuận lợi để tối ưu chuỗi cung ứng và mở rộng thị trường. Những giải pháp về đầu tư, thể chế, công nghệ và nguồn nhân lực nếu được triển khai nhất quán sẽ tạo nền tảng cho ngành logistics phát triển bền vững trong giai đoạn tới.

Tài liệu tham khảo:

Bộ Công Thương (2024). Báo cáo Logistcs Việt Nam 2024 khu thương mại, truy cập tại: https://valoma.vn/wp-content/uploads/2024/12/Sach-Bao-cao-Logistics-2024-full-ngay-7-12.pdf.

Thủ tướng Chính phủ (2025). Quyết định số 2229/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025 - 2035, tầm nhìn đến 2050

VTC Digital (2024). Việt Nam đứng vị trí 43 trong bảng xếp hạng chỉ số hiệu quả logistics, truy cập tại: https://vtv.vn/kinh-te/viet-nam-dung-vi-tri-43-trong-bang-xep-hang-chi-so-hieu-qua-logistics-20231205090726343.htm?

Word bank (2024). Báo cáo điểm lại tháng 8/2024, truy cập tại: https://documents1.worldbank.org/curated/en/099152108232435513/pdf/IDU-00472f84-1adf-466c-9688-9d150a0879da.pdf

Solutions for improving the quality of infrastructure supporting logistics activities in Vietnam

Nguyen Thi Phuong

Faculty of Commerce, University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

Logistics infrastructure plays a critical role in facilitating efficient goods movement, reducing operational costs, and strengthening national economic competitiveness. In Vietnam, despite notable progress in transportation networks, warehousing systems, and digital connectivity, significant gaps remain compared to countries with advanced logistics ecosystems. This study examines the key limitations of Vietnam’s current logistics infrastructure, including fragmented transport links, limited warehouse capacity, and insufficient technological integration. Based on this analysis, the study proposes a set of strategic solutions aimed at enhancing infrastructure quality in the coming years, with emphasis on expanding investment, improving governance efficiency, accelerating digital transformation, and fostering stronger coordination among government agencies, enterprises, and local authorities.

Keywords: Logistics, infrastructure, transportation, seaports, warehouses, logistics centers, digital transformation, multimodal transport.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33 năm 2025]

Tạp chí Công Thương