Tóm tắt:
Nghiên cứu nhằm phân tích hệ thống thông tin logistics du lịch (TLIS) tại một số quốc gia tiêu biểu như Trung Quốc, Thái Lan và Singapore thông qua phương pháp tổng hợp, phân tích dữ liệu thứ cấp. Kết quả phân tích cho thấy, các quốc gia này đã đạt được những thành tựu bước đầu trong việc xây dựng và vận hành hệ thống thông tin logistics nói chung và logistics du lịch nói riêng nhằm hiện đại hóa quản lý chuỗi cung ứng du lịch. Từ kết quả phân tích, nhóm tác giả đã rút ra những bài học kinh nghiệm nhằm định hướng cho sự phát triển TLIS tại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ - Tây Nguyên trong thời gian tới.
Từ khóa: du lịch, hệ thống thông tin logistics, vùng Duyên hải Nam Trung Bộ - Tây Nguyên.
1. Đặt vấn đề
Hệ thống thông tin logistics du lịch (Tourism Logistics Information System - TLIS) là một hệ thống tích hợp sử dụng công nghệ thông tin để thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin phục vụ cho việc quản lý chuỗi cung ứng du lịch, gồm vận chuyển, lưu trú, nhà hàng, điểm đến và các dịch vụ hỗ trợ liên quan. TLIS đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hoạt động du lịch, giúp quản lý và điều phối các hoạt động liên quan chuỗi cung ứng du lịch, từ đặt phòng, vận chuyển, đến các dịch vụ hỗ trợ khác, đảm bảo sự thông suốt và hiệu quả góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng cường hiệu quả kinh doanh cho các doanh nghiệp. Việc phát triển TLIS là điều kiện để du lịch phát triển theo định hướng cách mạng công nghiệp 4.0.
Trải dài từ Đà Nẵng đến Lâm Đồng, giữ vị trí chiến lược trên trục du lịch quốc gia xuyên Việt, tuyến “Con đường di sản miền Trung” và “Tuyến hành lang Đông - Tây”, vùng Duyên hải Nam Trung Bộ - Tây Nguyên (DHNTB-TN) nổi bật từ sự kết hợp độc đáo giữa du lịch biển, đảo cùng hệ sinh thái đặc thù với nhiều vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên cùng các tài nguyên du lịch sinh thái phong phú, hấp dẫn. Không những thế, sự đa dạng về văn hóa cùng hệ thống di tích lịch sử - văn hóa đặc sắc là nền tảng quan trọng cho việc phát triển đa dạng các loại hình du lịch bền vững. Trong thời gian qua, vùng DHNTB-TN đã và đang triển khai nhiều chương trình liên kết phát triển du lịch, có thể kể đến như Liên kết du lịch 6 tỉnh; Liên kết cấp vùng giữa Đà Nẵng và các tỉnh Tây Nguyên; Liên kết cấp vùng giữa Lâm Đồng và các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ; Liên kết giữa Đà Nẵng - Bình Định - Khánh Hòa và các doanh nghiệp...
Tuy nhiên, qua các số liệu báo cáo về tổng lượt khách, doanh thu du lịch, thị phần so với các khu vực khác và cả nước cho thấy du lịch vùng DHNTB-TN phát triển vẫn chưa xứng tầm, chưa khai thác hết tiềm năng và chưa đồng bộ về hạ tầng logistics du lịch, mô hình phân phối và liên kết nội vùng vẫn chưa hoàn chỉnh. Do đó, việc nghiên cứu và rút ra bài học kinh nghiệm từ các quốc gia tiêu biểu đã triển khai hiệu quả TLIS trong khu vực mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng cho việc phát triển du lịch của vùng DHNTB-TN theo hướng bền vững, tích hợp và thông minh.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này được thực hiện theo phương pháp định tính, dựa trên việc tổng hợp và phân tích dữ liệu thứ cấp từ các nguồn đáng tin cậy như các bài báo khoa học quốc tế, các báo cáo của chính phủ, tổ chức du lịch quốc gia, tổ chức nghiên cứu có liên quan đến TLIS tại các quốc gia Trung Quốc, Thái Lan và Singapore. Tiêu chí lựa chọn tài liệu gồm tính cập nhật, độ tin cậy và mức độ liên quan đến nội dung nghiên cứu dựa trên 4 tiêu chí chính: Bối cảnh; Mô hình triển khai; Kết quả đạt được; Khó khăn - thách thức. Việc so sánh liên quốc gia cho phép các bài học của sự thành công, từ đó, để xuất các hàm ý chính sách cho việc xây dựng và phát triển TLIS cho vùng DHNTB-TN.
3. Kết quả nghiên cứu về kinh nghiệm phát triển hệ thống thông tin logistic trong du lịch của các nước
3.1. Trung Quốc
3.1.1. Bối cảnh triển khai
Là một quốc gia lớn và có lịch sử lâu đời, Trung Quốc sở hữu hệ thống đô thị hiện đại cùng nhiều di sản văn hóa thế giới, tạo nên sức hút mạnh mẽ đối với cả du khách trong và ngoài nước. Tư duy mô hình phát triển du lịch được Chính phủ Trung Quốc xây dựng từ thấp đến cao, từ thuần túy sang theo thị trường, từ đơn giản sang tinh tế và ngày càng chuyên nghiệp. Những bước tiến qua từng giai đoạn là kết quả của cải thiện chính sách, tháo bỏ rào cản. Chính phủ luôn đề cao tính đồng bộ với tinh thần trách nhiệm, giải quyết nhanh những nút thắt cản trở hoạt động du lịch. Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách tích hợp chuyển đổi số, đẩy mạnh đầu tư hạ tầng, thúc đẩy du lịch thông minh và tăng thời gian lưu trú. Bên cạnh đó, các nền tảng kỹ thuật số của Alibaba, Meituan và Tencent đóng vai trò trung gian, liên kết dữ liệu giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ, khách du lịch và cơ quan quản lý. TLIS trong du lịch Trung Quốc là kết quả của sự phối hợp giữa chiến lược chuyển đổi số quốc gia, phát triển hạ tầng logistics và các chính sách hỗ trợ đổi mới công nghệ.
3.1.2. Quá trình triển khai hoạt động
Quá trình triển khai TLIS tại Trung Quốc được định hướng theo chiến lược “du lịch thông minh” và chương trình “Internet + Du lịch” gắn với chuyển đổi số quốc gia trong bối cảnh thực hiện “Kế hoạch 5 năm” lần thứ 14 (2021 - 2025). Được xây dựng dựa trên dòng chảy thông tin và dịch vụ, TLIS yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa Chính phủ, chính quyền địa phương, doanh nghiệp du lịch và nhà cung cấp dịch vụ. Chính phủ Trung Quốc xem việc khuyến khích các doanh nghiệp trong và ngoài nước đầu tư vào TLIS là một chính sách chiến lược nhằm huy động nguồn vốn quy mô lớn. Ngoài ra, chính quyền địa phương còn khuyến khích xây dựng “trung tâm logistics du lịch tích hợp” tại các đầu mối giao thông lớn kết nối trực tiếp với TLIS để cung cấp thông tin vận hành theo thời gian thực từ tình trạng chuyến xe, điểm đón cho đến dịch vụ hỗ trợ tại điểm đến. Các doanh nghiệp du lịch lớn như Ctrip, Alibaba Fliggy, và Meituan đã đầu tư phát triển nền tảng logistics du lịch thời gian thực, liên kết hệ thống đặt vé, hệ thống phân phối phòng khách sạn, chuỗi cung ứng dịch vụ giải trí và vận tải hành khách hình thành một mạng lưới logistics số khép kín phục vụ cho hành trình du lịch.
Một trong những bước đi quan trọng là tích hợp TLIS vào hệ thống quản lý điểm đến. Thông qua nền tảng TLIS, các nhà quản lý có thể giám sát tình trạng vận chuyển, lưu trú, lưu lượng du khách và tình hình cung ứng dịch vụ phụ trợ như thực phẩm, nhiên liệu, thiết bị giải trí. Dữ liệu từ TLIS hỗ trợ dự báo nhu cầu, định tuyến giao thông và phân bổ nguồn lực trong mùa cao điểm, từ đó nâng cao hiệu suất phục vụ.
3.1.3. Kết quả đạt được
Việc xây dựng và phát triển TLIS thông minh tại Trung Quốc không chỉ dừng lại ở ứng dụng công nghệ mới, mà còn chú trọng đến tính kết nối và hiệu quả. Các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn (Big Data) được đưa vào để cải thiện quy trình logistics và nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng. TLIS không chỉ kết nối hiệu quả giữa các nhà cung cấp, lưu trú, vận chuyển và dịch vụ hỗ trợ khác, mà còn tích hợp sâu vào các nền tảng đặt vé và thanh toán trực tuyến, cho phép cá nhân hóa trải nghiệm và nâng cao độ tin cậy trong cung ứng dịch vụ. Hệ thống quản lý điểm đến và các ứng dụng di động được phát triển đồng bộ, cung cấp thông tin đa dạng theo thời gian thực về điểm đến, phương tiện di chuyển, lưu trú, dịch vụ ăn uống và hoạt động giải trí, qua đó hỗ trợ du khách và nhà quản lý ra quyết định hiệu quả, kịp thời. Việc tích hợp dữ liệu, liên kết đa bên và phát triển hạ tầng số tạo điều kiện phân tích dự báo hành vi khách hàng, quản lý nguồn lực và điều phối giao thông du lịch hiệu quả hơn.
3.1.4. Khó khăn - thách thức
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình triển khai TLIS tại Trung Quốc từ năm 2020 đến nay đã đối mặt những thách thức đáng kể. Thứ nhất, sự phân mảnh dữ liệu khối lượng lớn và hạ tầng kỹ thuật số còn chưa đồng bộ, khiến việc tích hợp và chia sẻ thông tin hạn chế, ảnh hưởng đến việc điều phối logistics. Thứ hai, chi phí logistics tăng cao, đặc biệt tại khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa, gây ra áp lực cạnh tranh lên các điểm đến và tăng giá tour. Thứ ba, thiếu hụt nhân lực chất lượng cao có chuyên môn hội tụ giữa du lịch, logistics và công nghệ, dẫn đến năng lực vận hành TLIS chưa đáp ứng yêu cầu, đặc biệt là việc bảo vệ thông tin cá nhân của du khách và an ninh hệ thống khi giao dịch trực tuyến và thanh toán điện tử. Cuối cùng, tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ số như AI, IoT, Big Data và 5G cùng với sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ của du khách buộc hệ thống phải liên tục cập nhật và nâng cấp để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.
3.2. Thái Lan
3.2.1. Bối cảnh triển khai
Thái Lan là một trong những điểm đến hấp dẫn nổi bật bởi sự đa dạng về văn hóa, lịch sử, thiên nhiên và ẩm thực. Chính phủ Thái Lan xây dựng chính sách quốc gia xuyên suốt và các ngành phải hỗ trợ cho phát triển TLIS để xuất khẩu tại chỗ. Ngành Du lịch tại xứ sở chùa vàng vẫn chưa thể phục hồi hoàn toàn so với thời điểm trước dịch song việc sử dụng dữ liệu lớn đã và đang nổi lên như một yếu tố quan trọng để đạt được các mục tiêu và tăng trưởng. Triển khai TLIS nhằm mục tiêu hiểu sâu hơn về sở thích và yêu cầu của khách hàng, được triển khai bằng hệ thống dữ liệu lớn để khai thác sức mạnh của phân tích dữ liệu, từ đó các doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong đợi của khách hàng và hướng tới phát triển du lịch quốc gia bền vững.
3.2.2. Quá trình triển khai hoạt động
Thái Lan triển khai TLIS gắn liền với chiến lược số hóa ngành du lịch và đa dạng hóa sản phẩm. Chính phủ Thái Lan đã phê duyệt lượng ngân sách lớn để phát triển các hạ tầng số nhằm thu hút du khách, tập trung vào số hóa quy trình nhập cảnh, thu phí du lịch và xây dựng bộ chỉ số đổi mới. Việc triển khai hệ thống thông tin địa lý (GIS) đã góp phần tối ưu hóa, giúp quản lý và điều phối vận chuyển, hậu cần, an ninh, y tế hiệu quả, đặc biệt là tour kết nối nhiều địa điểm. Dự án “Du lịch số” Thailand CONNECX nhằm thúc đẩy chuyển đổi số cho doanh nghiệp du lịch, tăng hiệu quả vận hành, giảm chi phí và mở rộng cơ hội kinh doanh. Cổng thông tin điện tử “Entry Thailand”, là nền tảng trung tâm, tích hợp và kết nối các dịch vụ trực tuyến từ 12 tổ chức công - tư cung cấp thông tin hữu ích như visa điện tử, lịch trình di chuyển, đặt phòng, sự kiện, điểm du lịch, dịch vụ hỗ trợ khẩn cấp và hoàn thuế.
Ngoài ra, Thái Lan đã phát triển hệ thống “Ease of Traveling” nhằm giảm thiểu thủ tục hành chính và tăng cường khả năng tiếp cận thông tin. Bên cạnh đó, Chính phủ tập trung vào quảng bá du lịch, nâng cấp hạ tầng, chú trọng phát triển các loại hình du lịch cộng đồng. Liên kết để kết nối chương trình du lịch tạo ra sản phẩm đặc trưng, chuyên biệt như liên kết nội vùng, ngoại vùng và liên kết đa ngành, đặc biệt là sự liên kết giữa du lịch với ngành hàng không chặt chẽ, nhằm tạo ra những chương trình du lịch hấp dẫn với giá cả cạnh tranh.
3.2.3. Kết quả đạt được
Thành công của Thái Lan trong triển khai TLIS không chỉ đến từ nỗ lực của riêng ngành, mà là kết quả của sự phối hợp chặt chẽ và đồng bộ giữa nhiều ngành, nhiều cấp và nhiều địa phương. Chính phủ Thái Lan đã tạo ra một cơ chế hợp tác hiệu quả, trong đó các bộ, ban, ngành liên quan cùng phối hợp để xây dựng chính sách, quy hoạch phát triển và triển khai các chương trình. Sự phối hợp này đảm bảo các yếu tố như cơ sở hạ tầng, giao thông, an ninh,… đều được đồng bộ và hỗ trợ cho sự phát triển.
3.2.4. Khó khăn - thách thức
Khi triển khai TLIS, Thái Lan đối mặt với thách thức là sự thiếu hụt nhân sự có kỹ năng và kinh nghiệm làm ảnh hưởng đến khả năng vận hành hiệu quả. Mức độ quá tải hạ tầng vào mùa cao điểm gây ra vấn đề về giao thông, môi trường và an toàn. Bên cạnh huy động đủ nguồn lực thì tiếp cận công nghệ tiên tiến cũng gặp khó khăn. Đồng thời tình trạng thiếu sự phối hợp, chia sẻ thông tin giữa các bên liên quan làm giảm hiệu quả trải nghiệm của du khách. Ngoài ra, an ninh và bảo mật thông tin cũng là nguy cơ trước sự tấn công mạng và các hành vi gian lận.
3.3. Singapore
3.3.1. Bối cảnh triển khai
Singapore là điểm đến hấp dẫn, với sự kết hợp độc đáo giữa hiện đại và truyền thống, mang đến những trải nghiệm thú vị từ khu mua sắm sầm uất, công trình kiến trúc ấn tượng đến những khu phố đậm chất văn hóa. Thành công trong phát triển TLIS của Singapore bắt nguồn từ tầm nhìn chiến lược và cam kết mạnh mẽ của Chính phủ. Chính phủ xem TLIS là một phần thiết yếu trong chiến lược phát triển du lịch, được hoạch định dựa trên đặc trưng liên ngành, liên vùng, tính xã hội hóa và toàn cầu hóa cao của ngành du lịch. Hệ thống chính sách được xây dựng linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tiễn và tận dụng tốt các cơ hội phát triển theo từng giai đoạn.
3.3.2. Quá trình triển khai hoạt động
Singapore xây dựng và triển khai TLIS theo hướng tự động hóa, tích hợp khu vực và gắn với mục tiêu phát triển bền vững. Singapore có nhiều dự án hỗ trợ ngành du lịch, tập trung vào việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng và nâng cao trải nghiệm du khách mở rộng năng lực vận tải, ứng dụng công nghệ để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả. So với Thái Lan, Singapore đi trước một năm khi ứng dụng số hóa du lịch quốc gia.
Singapore ưu tiên đầu tư TLIS hiện đại, kết nối đa phương tiện, tích hợp giữa các dịch vụ và đồng bộ hóa thông tin giữa các bên liên quan giúp nâng trải nghiệm của du khách, giảm thời gian di chuyển và tạo ra môi trường hiện đại và tiện nghi. Các dự án tích hợp công nghệ như kiểm soát biên giới tự động, bản đồ số du lịch và nền tảng phân tích hành vi du khách giúp rút ngắn di chuyển, nâng hài lòng, hỗ trợ quyết định theo thời gian thực. Kế hoạch Xanh Singapore 2030 xác lập tầm nhìn phát triển bền vững, lồng ghép giao thông xanh, tối ưu năng lượng và bảo tồn tài nguyên vào phát triển du lịch thông minh.
3.3.3. Kết quả đạt được
Singapore triển khai TLIS thành công, xây dựng nền tảng thông tin toàn diện, hiệu quả cho quản lý và điều phối du lịch. Hệ thống cung cấp dữ liệu chính xác, kịp thời, cá nhân hóa, qua đó tối ưu quy trình, rút ngắn thời gian và chi phí trong quản lý đặt phòng, đặt tour và dịch vụ liên quan. TLIS kết nối chặt chẽ các bên gồm nhà cung cấp dịch vụ, công ty lữ hành, khách sạn và cơ quan quản lý nhà nước tạo ra hệ sinh thái du lịch đồng bộ và hiệu quả giúp nâng cao vị thế cạnh tranh, thu hút nhiều du khách và nâng trải nghiệm du khách.
3.3.4. Khó khăn - thách thức
Việc triển khai TLIS tại Singapore đối mặt với thách thức đa tác nhân, đòi hỏi tích hợp dữ liệu từ khách sạn, vận tải, lữ hành và điểm tham quan. Ngoài ra, thị trường biến động theo xu hướng, mùa vụ và sự kiện đặc biệt đòi hỏi hệ thống phải linh hoạt, cập nhật theo thời gian thực. Hơn nữa, việc xử lý và bảo mật một lượng lớn thông tin cá nhân của khách gồm thông tin đặt phòng, thông tin thanh toán, và các thông tin cá nhân khác là thách thức không hề nhỏ. Chi phí đầu tư, vận hành, bảo trì cao cũng là rào cản lớn cho mở rộng và áp dụng rộng rãi.
4. Bài học kinh nghiệm và hàm ý chính sách cho sự phát triển hệ thống thông tin logistics du lịch tại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ - Tây Nguyên
4.1. Bài học kinh nghiệm
Trung Quốc, Thái Lan và Singapore đã triển khai TLIS theo những cách tiếp cận khác nhau nhưng đều góp phần hiện đại hóa chuỗi cung ứng du lịch, tuy nhiên vẫn đối mặt nhiều thách thức. Từ phân tích các mô hình, có thể rút ra 3 nhóm bài học kinh nghiệm phù hợp để tham khảo cho vùng DHNTB-TN:
Thứ nhất, đầu tư cơ sở hạ tầng và hoàn thiện thể chế là điều kiện tiên quyết. Việc phát triển TLIS phải song hành với nâng cấp hạ tầng logistics du lịch, bao gồm phương tiện và hạ tầng vận chuyển hành khách, trung tâm logistics tích hợp và nền tảng số như tự động hóa, AI, Big Data để tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả. Bên cạnh đó, xây dựng khung thể chế rõ ràng, nhất quán và chính sách hỗ trợ, khuyến khích đầu tư phát triển TLIS như ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính và thủ tục tinh gọn.
Thứ hai, đào tạo nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả vận hành TLIS. Đội ngũ nhân lực cần được đào tạo bài bản, có kiến thức và kỹ năng liên ngành giữa logistics, công nghệ thông tin và du lịch.
Thứ ba, thúc đẩy liên kết và hội nhập vùng là động lực mở rộng hiệu quả hệ thống. TLIS chỉ có thể phát huy tối đa hiệu quả khi có sự liên kết chặt chẽ giữa các địa phương, giữa nhà nước - doanh nghiệp - cơ sở đào tạo, và phối hợp liên ngành giữa du lịch, giao thông, công thương trong kết nối dữ liệu và hành động đồng bộ.
4.2. Hàm ý chính sách
Từ bài học kinh nghiệm được rút ra, vùng DHNTB-TN cần vận dụng một cách linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tiễn, nhằm nâng cao năng lực quản lý chuỗi cung ứng du lịch. Cụ thể như sau:
Một là, xây dựng thể chế và chính sách phát triển TLIS theo hướng đồng bộ, tích hợp và dài hạn. Vùng sớm ban hành chiến lược TLIS như cấu phần của quy hoạch du lịch và hạ tầng logistics; đồng thời chuẩn hóa tiêu chuẩn kỹ thuật hạ tầng số, cơ chế chia sẻ dữ liệu và bảo mật. Dữ liệu cá nhân và giao dịch điện tử phải được bảo vệ nghiêm ngặt để củng cố niềm tin và an toàn hệ thống. Đồng thời, áp dụng ưu đãi thuế, tín dụng xanh và hợp tác công - tư nhằm huy động nguồn lực xã hội hóa.
Hai là, ưu tiên phát triển hạ tầng công nghệ và logistics du lịch. Đầu tư nền tảng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, hệ thống quản trị điểm đến và GIS để tối ưu quản lý và điều phối. Bên cạnh đó, nâng cấp kết nối giao thông liên vùng và hình thành trung tâm logistics du lịch tích hợp tại các đầu mối giao thông nhằm bảo đảm thông suốt chuỗi dịch vụ.
Ba là, phát triển nguồn nhân lực chuyên môn cao. Đào tạo bài bản đội ngũ có kiến thức liên ngành về logistics, công nghệ thông tin và quản trị du lịch, nhấn mạnh kỹ năng tích hợp dữ liệu và vận hành hệ thống. Thiết lập cơ chế “3 nhà” (nhà trường - nhà khoa học - doanh nghiệp) để đồng thiết kế chương trình, bồi dưỡng và cập nhật kỹ năng phục vụ TLIS.
Cuối cùng, thúc đẩy liên kết nội vùng và liên vùng. Vùng DHNTB-TN cần hình thành các cơ chế điều phối liên kết du lịch vùng, trong đó vai trò điều phối trung tâm có thể giao cho một địa phương đầu mối. Các cơ chế liên kết cần bảo đảm chia sẻ thông tin theo thời gian thực, kết nối dữ liệu giữa các sở ngành liên quan, đồng thời khuyến khích phát triển các sản phẩm du lịch đặc thù của từng địa phương trên nền tảng dữ liệu chung.
Lời cảm ơn:
Nghiên cứu này được tài trợ bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo (MOET) trong đề tài mã số B2024-DQN-04.
Tài liệu tham khảo:
Vũ Thành, Gia Hân (2023). Phát triển du lịch biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ: Tiềm năng và thế mạnh. Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống. Truy cập tại https://moitruong.net.vn/phat-trien-du-lich-bien-o-duyen-hai-nam-trung-bo-tiem-nang-va-the-manh-63899.html
Abdullah B.N., Han C.S., SongBo A.S. (2023). Transportation and growth of tourism industry in Singapore. Journal of Hospitality and Tourism Management, 6(4), 1-11.
Diao M. (2019). Towards sustainable urban transport in Singapore: Policy instruments and mobility trends. Transport Policy, 81, 320-330.
Kartsan P. (2022). Transport communication and organization of transport services in the tourism sector. Transportation Research Procedia, 61, 180-184.
Ngeoywijit S., Kruasom T., Ugsornwongand K. and Pitakaso R. (2022). Open innovations for tourism logistics design: A case study of a smart bus route design for the medical tourist in the city of greater Mekong subregion. Journal of Open Innovation: Technology, Market, and Complexity, 8(4), 173.
Sanyanunthana K. and Abdellatif B. (2015). The value added tourism logistics industry of Thailand. Journal of Tourism & Hospitality, 4(5). doi:10.4172/2167-0269.1000187.
Wang X., Zhen F., Tang J., Shen L. and Liu D. (2021). Applications, experiences, and challenges of smart tourism development in China. Journal of Urban Technology, 29(2), 1-26.
Xu J., Shi P.H. and Chen X. (2025). Exploring digital innovation in smart tourism destinations: Insights from 31 premier tourist cities in digital China. Tourism Review, 80(3), 681-709.
Zhang Y. (2023). The digital transformation path of the tourism industry. Tourism Review, 4, 149-151.
Tourism logistics information systems: International experiences
and lessons for Vietnam’s South Central Coast - Central Highlands region
Dang Thi Thanh Loan1
Kieu Thi Huong1
Vu Thi Nu1
Pham Tran Truc Vien1
1Quy Nhon University
Abstract:
This study examines tourism logistics information systems in selected countries, including China, Thailand, and Singapore, through synthesis and secondary data analysis. The findings indicate that these countries have achieved notable progress in developing and operating logistics information systems, particularly in tourism logistics, as part of efforts to modernize tourism supply chain management. Building on these insights, the study identifies key lessons and proposes directions for developing tourism logistics information systems in Vietnam’s South Central Coast - Central Highlands region, with the aim of enhancing regional tourism competitiveness and supporting sustainable development.
Keywords: logistics information systems, South Central Coast - Central Highlands region, tourism.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 25/2025]
