Giải pháp nâng cao hiệu quả điều phối của nhà nước đối với các tập đoàn kinh tế tư nhân ở Việt Nam hiện nay

Bài báo nghiên cứu "Giải pháp nâng cao hiệu quả điều phối của nhà nước đối với các tập đoàn kinh tế tư nhân ở Việt Nam hiện nay" do Thân Văn Thương - Vũ Quỳnh Lê( Trường Đại học Xây dựng Hà Nội) thực hiện.
TÓM TẮT:
Bài viết phân tích vai trò điều phối của Nhà nước đối với các tập đoàn kinh tế tư nhân ở Việt Nam trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Trên cơ sở tổng hợp kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước kết hợp phân tích các trường hợp điển hình (Vingroup, Thaco, FPT, Masan…), nghiên cứu xác định các công cụ và chính sách điều phối chủ yếu, đánh giá tác động thực tiễn, đồng thời đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả điều phối, bảo đảm phát triển bền vững và hài hòa lợi ích kinh tế - xã hội.
Từ khóa: nhà nước, vai trò điều phối, tập đoàn kinh tế tư nhân, phát triển bền vững.

1. Đặt vấn đề

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, khu vực kinh tế tư nhân, đặc biệt là các tập đoàn kinh tế tư nhân lớn, ngày càng khẳng định vai trò là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021). Việc hình thành các tập đoàn có khả năng hội nhập sâu vào khu vực và toàn cầu là xu thế tất yếu và yêu cầu cấp thiết (Đỗ Vũ Phương Anh và cộng sự, 2022).

Tuy nhiên, sự phát triển này đặt ra thách thức trong quan hệ Nhà nước với tập đoàn kinh tế tư nhân lớn, nhất là về chính sách, cơ chế điều phối và năng lực triển khai. Hệ thống pháp luật chưa đồng bộ, phân cấp quản lý còn bất cập, tính minh bạch hạn chế, ảnh hưởng tới hợp tác công - tư và động lực phát triển. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, điều phối minh bạch, hỗ trợ doanh nghiệp và đảm bảo công bằng xã hội. Trong khi đó, các tập đoàn tư nhân lớn vẫn tồn tại hạn chế về quản trị, liên kết ngành và khả năng ứng phó biến động vĩ mô.

Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, tăng cường phối hợp hiệu quả giữa Nhà nước và khu vực tư nhân lớn. Vì vậy, việc nhận diện vai trò điều phối của Nhà nước, đánh giá thực trạng quan hệ công - tư và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả điều phối là vấn đề vừa có ý nghĩa lý luận, vừa mang tính thực tiễn cao.

2. Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý luận

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, Nhà nước giữ vai trò quan trọng trong việc định hướng, điều tiết và bảo đảm sự vận hành ổn định của hệ thống kinh tế. Theo Stiglitz (2000), Nhà nước không chỉ thực hiện chức năng khắc phục thất bại thị trường mà còn đóng vai trò tạo lập môi trường thể chế thuận lợi, hỗ trợ các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và lớn, phát triển một cách bền vững.

Tại Việt Nam, vấn đề này được định hình rõ trong các văn kiện gần đây của Đảng, đặc biệt là Văn kiện Đại hội XIII (2021) hay Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị (2025), khi nhấn mạnh vai trò đồng hành của Nhà nước với khu vực tư nhân nhất là các tập đoàn kinh tế tư nhân lớn nhằm phát huy tối đa nguồn lực xã hội cho sự phát triển kinh tế. Báo cáo của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM, 2023) cũng khẳng định sự phối hợp hài hòa giữa Nhà nước và khu vực tư nhân là nhân tố quyết định để nâng cao năng suất và sức cạnh tranh của nền kinh tế quốc gia.

Trong mối quan hệ với các tập đoàn kinh tế tư nhân, vai trò điều phối của Nhà nước được thể hiện qua các chức năng chủ yếu gồm: (i) hoạch định chiến lược phát triển và định hướng ngành nghề; (ii) ban hành các chính sách khuyến khích và sử dụng các công cụ hỗ trợ hiệu quả; (iii) giám sát và bảo đảm cạnh tranh lành mạnh trên thị trường; và (iv) thúc đẩy liên kết giữa khu vực công và tư để xây dựng, phát triển các chuỗi giá trị trong nước và quốc tế.

2.2. Tổng quan nghiên cứu

Trên phạm vi quốc tế, vai trò của Nhà nước trong việc điều phối khu vực tư nhân đã được tiếp cận dưới nhiều góc nhìn khác nhau. Stiglitz (2000) nhấn mạnh chức năng của Nhà nước trong việc khắc phục các thất bại của thị trường, đặc biệt tập trung vào việc hỗ trợ các doanh nghiệp có quy mô vừa và lớn phát triển bền vững. Hay các tổ chức lớn như Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2021), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2019)… cũng đồng thuận về tầm quan trọng của việc thúc đẩy quan hệ đối tác công - tư nhằm tăng cường đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh và bảo đảm sự phát triển bền vững.

Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã tập trung phân tích vai trò của Nhà nước trong quan hệ với khu vực kinh tế tư nhân. Ví dụ, báo cáo của CIEM (2023) đề xuất Nhà nước cần chuyển đổi từ vai trò kiểm soát sang vai trò hỗ trợ và điều phối, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao và chuỗi cung ứng toàn cầu. Nguyễn Trung Thành (2025) cho thấy, tập đoàn kinh tế tư nhân là một xu hướng phát triển tất yếu trong nền kinh tế thị trường hiện đại. Tuy nhiên, để khu vực này phát triển lành mạnh, đúng định hướng, cần có sự đồng hành của Nhà nước trong hoàn thiện thể chế, tăng cường quản lý, giám sát và thúc đẩy các giá trị phát triển bền vững…

Mặc dù có nhiều công trình nghiên cứu, nhưng trên thực tế còn thiếu các bài viết chuyên sâu về vai trò điều phối cụ thể của Nhà nước trong mối quan hệ với các tập đoàn kinh tế tư nhân lớn - những chủ thể đóng vai trò trung tâm trong việc dẫn dắt chuỗi giá trị, ngành kinh tế trọng điểm, cũng như có đóng góp quan trọng vào GDP quốc gia.

3. Phương pháp nghiên cứu

Thứ nhất, phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu được sử dụng nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận về vai trò điều phối của Nhà nước và quan hệ Nhà nước - tư nhân trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, dựa trên các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước (Stiglitz, 2000; OECD, 2019; World Bank, 2021; CIEM, 2023).

Thứ hai, phương pháp thống kê mô tả kết hợp nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) được áp dụng để đánh giá việc điều phối của Nhà nước đối với một số tập đoàn kinh tế tư nhân lớn như Vingroup, Masan, Thaco, FPT…, với dữ liệu thu thập từ báo cáo thường niên các năm 2017-2024 và văn kiện của Đảng, Nhà nước (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2021; Bộ Chính trị, 2025).

Thứ ba, phương pháp tổng hợp - suy luận logic được vận dụng để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả điều phối của Nhà nước, bảo đảm phù hợp với định hướng phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

4. Thực tiễn vai trò điều phối của Nhà nước trong quan hệ với các tập đoàn kinh tế tư nhân

4.1. Chính sách và công cụ điều phối của Nhà nước trong quan hệ với các tập đoàn kinh tế tư nhân

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, vai trò điều phối của Nhà nước Việt Nam đối với các tập đoàn kinh tế tư nhân không chỉ thể hiện ở việc ban hành chính sách, mà còn ở hoàn thiện thể chế kinh tế minh bạch, đồng bộ, bảo đảm định hướng phát triển bền vững. Các công cụ điều phối được triển khai thông qua nhiều nhóm: chiến lược phát triển kinh tế - xã hội; quy hoạch ngành, vùng; hệ thống pháp luật kinh tế; chính sách thuế, tín dụng, đầu tư công; hay các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân phát triển bền vững.

Một trong những công cụ điều phối trọng yếu là các chiến lược quốc gia như chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021 - 2030, trong đó Chính phủ nhấn mạnh vai trò động lực quan trọng của khu vực kinh tế tư nhân, đồng thời chú trọng việc nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đối với các tập đoàn kinh tế lớn, nhằm bảo đảm sự phát triển cân bằng và lành mạnh. Ngoài ra, các văn bản pháp luật quan trọng như: Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Luật Cạnh tranh… cùng các quy định về phòng chống độc quyền và thao túng thị trường tạo thành nền tảng pháp lý vững chắc cho hoạt động điều phối của Nhà nước.

Bên cạnh khung pháp lý, chính sách về thuế, tài chính, tín dụng… được sử dụng linh hoạt nhằm định hướng tập đoàn tư nhân đầu tư vào lĩnh vực ưu tiên, ví dụ: ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp đối với dự án công nghệ cao, cơ chế hỗ trợ tài chính cho hoạt động nghiên cứu - đổi mới sáng tạo. Cải cách thủ tục hành chính, chuyển đổi số, tăng cường áp dụng các “thiết chế mềm” như diễn đàn đối thoại chính sách, hiệp hội ngành nghề, cơ chế tham vấn công - tư trong quản lý nhà nước cũng là công cụ quan trọng giúp giảm chi phí tuân thủ, nâng cao minh bạch và cải thiện môi trường đầu tư. Mô hình hợp tác công - tư (PPP) không chỉ huy động nguồn lực xã hội, mà còn gắn kết mục tiêu quốc gia với chiến lược của các tập đoàn tư nhân lớn trong quá trình phát triển.

Gần đây nhất, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị khẳng định việc hình thành và phát triển nhanh các doanh nghiệp lớn và vừa, các tập đoàn kinh tế tư nhân tầm cỡ khu vực và toàn cầu. Nghị quyết yêu cầu Nhà nước cần hoàn thiện thể chế, đồng thời tăng cường điều phối, định hướng và giám sát hoạt động của các tập đoàn kinh tế tư nhân có ảnh hưởng lớn đối với thị trường và xã hội (Bộ Chính trị, 2025).

4.2. Tác động và kết quả điều phối đối với một số tập đoàn điển hình

Từ năm 2017 đến nay, các tập đoàn kinh tế tư nhân lớn như: Vingroup, Thaco, FPT, Masan… liên tục mở rộng cả về quy mô và phạm vi hoạt động, phần nào phản ánh hiệu quả tích cực từ vai trò điều phối của Nhà nước. Thông qua các chính sách ưu đãi đầu tư, định hướng phát triển ngành, hỗ trợ tín dụng, cùng với việc xây dựng hạ tầng và thúc đẩy xúc tiến thương mại quốc tế, Nhà nước đã tạo điều kiện để các tập đoàn này chủ động điều chỉnh chiến lược, mở rộng thị trường, nâng cao giá trị gia tăng và hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Vingroup là minh chứng tiêu biểu cho sự chuyển dịch chiến lược dưới tác động tích cực của chính sách điều phối. Khởi nguồn từ bất động sản và dịch vụ, Vingroup đã mở rộng sang công nghiệp sản xuất ô tô điện, năng lượng tái tạo, dự án đường sắt cao tốc… Sự dịch chuyển này gắn liền với các ưu đãi thuế tiêu thụ đặc biệt cho xe điện, chương trình tín dụng xanh, cũng như định hướng phát triển năng lượng sạch và tiêu chuẩn môi trường của Chính phủ. Nhờ vậy, Vingroup không ngừng lớn mạnh nhanh chóng. Tính đến cuối năm 2024, tổng tài sản Vingroup đạt gần 33,2 tỷ USD, sử dụng trên 67,3 nghìn lao động; doanh thu năm 2024 đạt khoảng 7,89 tỷ USD, cao nhất trong khối tư nhân.

Thaco phản ánh rõ tác động của điều phối Nhà nước đối với công nghiệp và phát triển vùng. Tận dụng chính sách ưu tiên các vùng kinh tế trọng điểm miền Trung cùng ưu đãi về đất đai, cảng biển và hạ tầng giao thông, Thaco đã mở rộng từ sản xuất ô tô sang nông nghiệp công nghệ cao và logistics. Nhờ sự phối hợp đồng bộ này, tính đến cuối năm 2024, tổng tài sản của Thaco đạt gần 7,5 tỷ USD, tạo việc làm cho hơn 65,5 nghìn lao động; doanh thu tăng từ 2,29 tỷ USD (2017) lên 3,52 tỷ USD (2024), với kim ngạch xuất khẩu ô tô đạt 1,8 tỷ USD.

FPT là điển hình thành công nhờ chính sách thúc đẩy kinh tế số. Các chương trình hỗ trợ đổi mới sáng tạo, ưu đãi thuế thu nhập cho doanh nghiệp công nghệ cao và chiến lược chuyển đổi số quốc gia đã giúp FPT mở rộng từ cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin trong nước sang xuất khẩu phần mềm, dịch vụ đám mây và ứng dụng trí tuệ nhân tạo. Doanh thu tăng từ 0,9 tỷ USD (2017) lên 2,58 tỷ USD (2024), trong đó xuất khẩu phần mềm chiếm 1,5 tỷ USD; lực lượng lao động đạt 54,7 nghìn người, tổng tài sản gần 2,9 tỷ USD.

Masan thể hiện hiệu quả điều phối trong công nghiệp chế biến, chế tạo theo chuỗi giá trị khép kín. Các chính sách khuyến khích chế biến sâu, ưu đãi tín dụng và tận dụng hiệp định thương mại tự do đã giúp Masan nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng xuất khẩu. Tính đến cuối năm 2024, tổng tài sản của Masan đạt gần 5,9 tỷ USD; doanh thu tăng từ 1,55 tỷ USD (2017) lên 3,26 tỷ USD (2024), đồng thời củng cố hệ thống phân phối bán lẻ trên toàn quốc. (Báo cáo thường niên của một số tập đoàn kinh tế tư nhân Việt Nam các năm 2017-2024).

Những trường hợp trên cho thấy vai trò điều phối của Nhà nước không chỉ hỗ trợ mở rộng quy mô mà còn thúc đẩy chuyển dịch mô hình kinh doanh theo hướng giá trị gia tăng cao, thân thiện môi trường và định hướng toàn cầu. Quá trình này thể hiện qua 3 yếu tố then chốt: (i) ưu tiên phát triển ngành chiến lược và ứng dụng công nghệ mới; (ii) mở rộng chuỗi giá trị nội địa gắn kết với thị trường quốc tế; (iii) nâng cao chuẩn mực về chất lượng, môi trường và quản trị doanh nghiệp. Khi được thiết kế đồng bộ và triển khai hiệu quả, cơ chế điều phối có thể khơi dậy tối đa tiềm năng khu vực tư nhân, góp phần tăng trưởng GDP, tạo việc làm bền vững và nâng cao vị thế cạnh tranh quốc gia.

4.3. Một số hạn chế, bất cập trong vai trò điều phối của Nhà nước

Thứ nhất, mặc dù Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích khu vực tư nhân, song cơ chế điều phối hiện vẫn còn những bất cập, chính sách còn mang tính “đồng phục”, chưa phân biệt đặc thù giữa doanh nghiệp nhỏ và vừa với tập đoàn tư nhân quy mô lớn, khiến khả năng hoạch định dài hạn của tập đoàn bị hạn chế (CIEM, 2023).

Thứ hai, năng lực điều phối liên ngành, liên vùng còn hạn chế. Quy trình phê duyệt dự án lớn thường vướng chồng chéo giữa các cấp quản lý, giữa Trung ương và địa phương và các bộ, ngành, gây kéo dài thời gian, giảm tính chủ động và làm chậm tiến độ triển khai. World Bank (2021) nhận định đây là một trong những rào cản chính đối với năng suất và sức cạnh tranh của khu vực tư nhân.

Thứ ba, cơ chế giám sát thiếu minh bạch và chưa độc lập. Hoạt động kiểm tra hiện vẫn chủ yếu do cơ quan quản lý nhà nước đảm trách, trong khi vai trò của các tổ chức xã hội, chuyên gia độc lập và cộng đồng doanh nghiệp chưa được phát huy, có phần làm giảm tính khách quan và niềm tin của xã hội. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng (2021) cũng thẳng thắn chỉ ra sự hạn chế trong phản biện chính sách, coi đây là nguyên nhân làm giảm hiệu quả điều phối.

Thứ tư, tính ổn định và khả năng dự báo chính sách chưa đáp ứng yêu cầu của các lĩnh vực đầu tư dài hạn như năng lượng tái tạo, công nghệ cao hay logistics.

Thứ năm, đánh giá hiệu quả chính sách điều phối chưa toàn diện, thiên về chỉ tiêu kinh tế ngắn hạn, chưa lồng ghép đầy đủ yếu tố xã hội, môi trường và đổi mới sáng tạo, từ đó hạn chế tính bền vững và trách nhiệm xã hội của các tập đoàn tư nhân. Nghị quyết số 68-NQ/TW (Bộ Chính trị, 2025) đã nhấn mạnh yêu cầu đổi mới hệ thống chính sách để nâng cao hiệu quả quản lý Nhà nước đối với khu vực kinh tế tư nhân.

5. Giải pháp nâng cao hiệu quả điều phối của Nhà nước trong quan hệ với các tập đoàn kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Thứ nhất, cần xây dựng và hoàn thiện khung chính sách đặc thù dành cho các tập đoàn kinh tế tư nhân quy mô lớn, đa ngành, đa lĩnh vực. Những chính sách này phải đảm bảo tính linh hoạt, ổn định và phù hợp với đặc thù hoạt động đa dạng của các tập đoàn lớn.. Theo quan điểm của nhóm tác giả, việc thiết kế một cơ chế đặc thù, có tính dự báo sẽ giúp các tập đoàn hoạch định chiến lược và đầu tư bền vững hơn.

Thứ hai, tăng cường năng lực điều phối liên ngành và liên vùng nhằm đảm bảo sự đồng bộ trong quản lý, phê duyệt và triển khai các dự án lớn của tập đoàn tư nhân. Cơ chế phối hợp giữa Trung ương và địa phương, giữa các bộ ngành liên quan cần được thiết kế và vận hành một cách chặt chẽ, minh bạch và hiệu quả. Điều này không chỉ giúp hạn chế sự chồng chéo, xung đột trong thủ tục hành chính mà còn giảm thời gian, chi phí cho doanh nghiệp, thúc đẩy tiến độ dự án. Bên cạnh đó, việc ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số trong quản lý, điều phối sẽ nâng cao khả năng kiểm soát và phản hồi kịp thời, đồng thời cải thiện chất lượng quyết định quản lý Nhà nước. Đây là điểm yếu cốt lõi mà các tổ chức quốc tế như World Bank (2021) cũng từng lưu ý.

Thứ ba, thiết lập cơ chế giám sát độc lập và minh bạch với sự tham gia rộng rãi của xã hội dân sự, các chuyên gia và cộng đồng doanh nghiệp. Việc mở rộng các kênh phản hồi, đối thoại và giám sát sẽ góp phần nâng cao tính khách quan, minh bạch trong quản lý, đồng thời tạo môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng hơn. Nhà nước cần xây dựng quy định cụ thể về trách nhiệm và chế tài xử lý các vi phạm nhằm tăng cường tính răn đe, nâng cao hiệu quả giám sát, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như đất đai, tài chính, xây dựng. Cơ chế này không chỉ bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư mà còn thúc đẩy doanh nghiệp tuân thủ quy định, góp phần tạo lập sự ổn định và tin cậy trong môi trường kinh doanh.

Thứ tư, nâng cao tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu đầu tư dài hạn như năng lượng tái tạo, công nghệ cao, logistics… Chính sách cần được hoạch định theo hướng minh bạch, bền vững và nhất quán, tránh những thay đổi đột ngột gây bất lợi cho doanh nghiệp. Điều này không chỉ giúp tăng cường niềm tin của các tập đoàn tư nhân vào môi trường kinh tế vĩ mô mà còn giúp họ chủ động xây dựng các chiến lược đầu tư dài hạn, qua đó góp phần thúc đẩy sự phát triển đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Thứ năm, xây dựng hệ thống đánh giá và phản hồi chính sách toàn diện, không chỉ dựa trên các chỉ số kinh tế mà còn lồng ghép các yếu tố xã hội, môi trường và đổi mới sáng tạo. Việc này giúp Nhà nước có cái nhìn tổng thể và đa chiều về hiệu quả của các chính sách điều phối, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững và hài hòa giữa Nhà nước và các tập đoàn kinh tế tư nhân. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để khuyến khích doanh nghiệp chủ động thực hiện trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường và thúc đẩy các hoạt động đổi mới sáng tạo nhằm nâng cao giá trị sản phẩm và dịch vụ. Do đó, nhóm tác giả đề xuất cần một bộ chỉ số giám sát chuyên biệt dành cho tập đoàn tư nhân.

 

(*) Nghiên cứu này được tài trợ bởi Trường Đại học Xây dựng Hà Nội (HUCE) trong Đề tài mã số 28-2025/KHXD.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Bộ Chính trị (2025). Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.

Đảng Cộng sản Việt Nam (2021). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập I. Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.

Đỗ Vũ Phương Anh và cộng sự (2022). Phát triển tập đoàn kinh tế tư nhân tại Việt Nam: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Kinh tế và Phát triển, số 301, tháng 7.

FPT (2024). Báo cáo thường niên. Truy cập tại https://fpt.com/-/media/project/fpt-corporation/fpt/ir/information-disclosures/year-report/2025/april/20250402---fpt---bao-cao-thuong-nien-nam-2024.pdf.

Masan (2024). Báo cáo thường niên. Truy cập tại https://masangroup-cms-production.s3-ap-southeast 1.amazonaws.com/iblock/002/002f87fb3ae91c04fbdce93a3e13682e/30bf5ea8fbf009fef0b9cc4b66ea5e92.pdf.

Nguyễn Trung Thành (2025). Tập đoàn kinh tế tư nhân và những vấn đề đặt ra trong phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Truy cập tại https://vietnamhoinhap.vn/vi/tap-doan-kinh-te-tu-nhan-va-nhung-van-de-dat-ra-trong-phat-trien-kinh-te-thi-truong-dinh-huong-xa-hoi-chu-nghia-o-viet-nam-51314.htm.

Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương - CIEM (2023). Báo cáo kKinh tế tư nhân Việt Nam năm 2022: Thực trạng và định hướng chính sách.

Vingroup (2024). Báo cáo thường niên. Truy cập tại https://vingroup.net/viewer.html?file=https%3A%2F%2Fircdn.vingroup.net%2Fstorage%2FUploads%2F0_Bao%20cao%20thuong%20nien%2F2024%2FVIE_%20Vingroup%20AR24_250418.pdf

OECD (2019). Ownership and Governance of State-Owned Enterprises: A Compendium of National Practices. OECD Publishing, Paris.

Stiglitz J. E. (2000). Economics of the Public Sector (3rd ed.). W.W. Norton & Company, New York.                  

World Bank (2021). Vietnam: Productivity and Prosperity - Forging the Path Ahead. World Bank Group, Washington D.C.

 

Enhancing the effectiveness of state coordination with private economic conglomerates in Vietnam

Than Van Thuong1

Vu Quynh Le1

1Hanoi University of Civil Engineering

ABSTRACT:

This study explores the coordinating role of the State in relation to private economic conglomerates in Vietnam within the framework of a socialist-oriented market economy. Drawing upon a synthesis of domestic and international literature, complemented by case studies of major Vietnamese corporations such as Vingroup, Thaco, FPT, and Masan, the research identifies key policy instruments and coordination mechanisms employed by the State. The findings assess the effectiveness and limitations of these measures in practice, particularly in promoting sustainable growth and balancing economic efficiency with social welfare objectives. Based on this analysis, the study proposes policy recommendations aimed at strengthening State–enterprise coordination, thereby fostering an inclusive and resilient economic development model.

Keywords: state, coordination role, private economic conglomerates, sustainable development.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 26/2025]

DOI: https://doi.org/10.62831/202526023.