Giải pháp thúc đẩy phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Bài báo nghiên cứu "Giải pháp thúc đẩy phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo: Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam" do Bùi Thị Hải Yến1 - Nguyễn Thế Hùng1 - Phạm Hồng Quách1 - Nguyễn Thị Hà2 - Hà Thị Phương Linh2 - Hà Thị Hoài Thương3 (Viện Đánh giá Khoa học, Cục Thông tin, Thống kê, Bộ Khoa học và Công nghệ; 2Viện Nghiên cứu Phát triển kinh tế - xã hội Hà Nội (UBND TP. Hà Nội); 3 Trung tâm Thúc đẩy phát triển thị trường KH&CN, Cục Đổi mới sáng tạo, Bộ KH&CN) thực hiện.

Tóm tắt:

Đề án số 844 về “Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025” và các chính sách hỗ trợ giai đoạn 2016 - 2025 đã tạo nền tảng quan trọng, hỗ trợ khoảng 2.000 dự án và thu hút đầu tư khoảng 1.800 tỷ đồng, song hệ sinh thái vẫn còn phân tán, thiếu nhân lực chất lượng cao, thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả và đối mặt với điểm nghẽn về tiếp cận nguồn vốn: chỉ 17.36% startup vượt qua được “điểm nghẽn” Series A, trong khi 83.46% startup thiếu vốn, khó phát triển. Nghiên cứu kinh nghiệm từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan và Singapore cho thấy tầm quan trọng của: (i) cơ quan điều phối tập trung, (ii) quỹ đầu tư nhà nước - tư nhân kết hợp, (iii) cơ chế sandbox pháp lý linh hoạt, và (iv) chiến lược quốc gia dài hạn có mục tiêu định lượng rõ ràng. Qua nghiên cứu kinh nghiệm của các nước, nhóm tác giả đã đề xuất một số giải pháp trọng tâm để thúc đẩy phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo phù hợp với tình hình mới ở Việt Nam.

Từ khóa: khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo, hệ sinh thái khởi nghiệp, chính sách, kinh tế.

1. Đặt vấn đề

Hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo bao gồm các cá nhân, nhóm cá nhân, doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo (ĐMST) và các chủ thể hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp phát triển, trong đó có chính sách và luật pháp của nhà nước (về thành lập doanh nghiệp, thành lập tổ chức đầu tư mạo hiểm, thuế, cơ chế thoái vốn,… cơ sở hạ tầng dành cho khởi nghiệp (các khu không gian làm việc chung, cơ sở - vật chất phục vụ thí nghiệm, thử nghiệm để xây dựng sản phẩm mẫu,…); vốn và tài chính (các quỹ đầu tư mạo hiểm, nhà đầu tư cá nhân, các ngân hàng, tổ chức đầu tư tài chính,…); văn hóa khởi nghiệp (văn hóa doanh nhân, văn hóa chấp nhận rủi ro, mạo hiểm, thất bại); các tổ chức cung cấp dịch vụ hỗ trợ khởi nghiệp, các huấn luyện viên khởi nghiệp và nhà tư vấn khởi nghiệp; các trường đại học; các khóa đào tạo, tập huấn cho cá nhân, nhóm cá nhân khởi nghiệp; nhà đầu tư khởi nghiệp; nhân lực cho doanh nghiệp khởi nghiệp; thị trường trong nước và quốc tế. Hệ sinh thái này là một cấu trúc năng động và phức tạp, bao gồm tổng thể các yếu tố, bộ phận và các mối liên kết chặt chẽ giữa chúng, được xây dựng nhằm thúc đẩy sự phát triển, tăng trưởng của các ý tưởng sáng tạo và doanh nghiệp có tính đột phá. Sự tương tác đa chiều giữa các thành tố này là động lực chính để chuyển hóa tri thức khoa học và công nghệ thành sản phẩm, dịch vụ mới, mang lại giá trị thiết thực cho xã hội.

Khái niệm này mô tả một mạng lưới liên kết chặt chẽ gồm các bên liên quan: (1) Nhà nước: kiến tạo hành lang pháp lý, cơ chế ưu đãi và nguồn vốn mồi; (2) Trường/Viện nghiên cứu: cung cấp tri thức, công nghệ nền tảng và nhân tài chất lượng cao; (3) Doanh nghiệp: thương mại hóa, chuyển giao kết quả nghiên cứu, ứng dụng công nghệ, tạo ra xu hướng mới trên thị trường; (4) Nhà đầu tư: cung cấp vốn đầu tư mạo hiểm, chấp nhận rủi ro để nuôi dưỡng doanh nghiệp khởi nghiệp, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển và tăng trưởng.

Khởi nghiệp sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội bằng cách tạo ra các thị trường mới hoặc đột phá các thị trường hiện có dựa trên công nghệ và mô hình kinh doanh mới. Vì hoạt động khởi nghiệp sáng tạo có tính rủi ro rất cao, việc xây dựng một hệ sinh thái tổng thể hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo là cách tiếp cận phổ biến trên toàn thế giới. Đề án số 844 của Việt Nam, được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt năm 2016, đánh dấu nỗ lực đầu tiên của Chính phủ nhằm tạo lập môi trường thuận lợi, hỗ trợ hình thành và phát triển loại hình doanh nghiệp có khả năng tăng trưởng nhanh dựa trên khai thác tài sản trí tuệ và công nghệ.

2. Kinh nghiệm quốc tế về hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo

* Kinh nghiệm của Hàn Quốc

Hàn Quốc đã thành công trong việc sử dụng ngân sách nhà nước như một nguồn vốn mồi chiến lược, đặc biệt để thúc đẩy công nghệ sâu (Deep Tech).

Mô hình TIPS (Tech Incubator Program for Startup Korea): Đây là cơ chế đồng đầu tư (matching fund) nổi bật, cung cấp ngân sách lớn (khoảng 100 triệu USD mỗi năm). Cơ chế này khuyến khích các quỹ đầu tư tư nhân tham gia rót vốn mạo hiểm, Nhà nước sẽ đồng đầu tư với tỷ lệ cao, qua đó giảm thiểu rủi ro cho khu vực tư nhân, khuyến khích họ mạo hiểm rót vốn vào các dự án Deep Tech có tính rủi ro cao hơn so với các startup ứng dụng thông thường.

Chiến lược toàn cầu hóa: Chương trình K-Startup Grand Challenge (KSGC) cung cấp hỗ trợ tài chính trực tiếp, cùng với hỗ trợ visa và mạng lưới cố vấn, nhằm thu hút startup quốc tế và giúp startup Hàn Quốc mở rộng thị trường toàn cầu.

* Kinh nghiệm của Singapore

Singapore đã chứng minh tính quyết định của việc đầu tư vào thể chế và xây dựng cơ sở hạ tầng. Trong đó, quy hoạch không gian vật lý (Physical Hubs): Khu phức hợp Block71 và One North Launchpad là nơi quy tụ tập trung các tổ chức R&D, công ty lớn và startup. Việc tạo ra một không gian vật lý có tính kết nối cao và tiện ích đồng bộ đã thu hút hàng chục nghìn chuyên gia và doanh nghiệp, tạo ra “thỏi nam châm” thu hút nhân tài.

Bên cạnh đó, Chương trình Startup SG: Cung cấp các cấu phần hỗ trợ chuyên sâu (Tài trợ, Đào tạo, Ươm tạo/Thúc đẩy) với số vốn đầu tư hàng năm lên tới vài trăm triệu đô la. Sự thành công này nhấn mạnh việc đầu tư đồng bộ vào hạ tầng kép (cả hạ tầng cứng và hạ tầng mềm) là yếu tố tiên quyết.

* Kinh nghiệm của Trung Quốc

Trung Quốc đã tạo ra một hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quy mô khổng lồ, được hỗ trợ bởi sự can thiệp chiến lược của Nhà nước và các tập đoàn công nghệ hàng đầu.

Đầu tư chiến lược do Nhà nước dẫn dắt: Chính phủ Trung Quốc thành lập các quỹ đầu tư lớn, mang tính chiến lược, nhằm thúc đẩy các lĩnh vực công nghệ trọng điểm. Điển hình là việc thành lập Quỹ Đầu tư công nghiệp AI quốc gia với số vốn ban đầu 60 tỷ nhân dân tệ (tương đương 8,2 tỷ USD) và các quỹ quy mô lớn khác. Chiến lược này phản ánh quyết tâm của Bắc Kinh trong việc tăng cường năng lực công nghệ quốc gia và định hướng nguồn vốn vào Deep Tech.

Cải cách thể chế và hành chính: Trung Quốc đã đơn giản hóa thủ tục hành chính để khuyến khích khởi nghiệp đại chúng. Các cải cách bao gồm việc gộp 3 loại giấy tờ đăng ký kinh doanh, mã số doanh nghiệp và đăng ký thuế làm một, thực hiện hậu kiểm trong nhiều thủ tục và thí điểm chuyển đổi thuế kinh doanh sang thuế giá trị gia tăng để khấu trừ thuế cho các khoản đầu tư ban đầu của người khởi nghiệp.

Tận dụng nền tảng Tập đoàn lớn và đổi mới sáng tạo mở: Các tập đoàn công nghệ lớn đóng vai trò là “hạ tầng” cho khởi nghiệp. Tập đoàn Alibaba đã xây dựng và vận hành hơn 20 trung tâm “vườn ươm khởi nghiệp và sáng tạo” tại các thành phố trọng điểm. Các diễn đàn trực tuyến của Alibaba đã trở thành “hạ tầng” của khởi nghiệp, giúp người khởi nghiệp tiết kiệm 70% kinh phí và tăng hiệu quả gấp 3 lần.

Chính sách hỗ trợ nhân tài linh hoạt: Bộ Giáo dục và Đào tạo Trung Quốc ban hành quy định cho phép sinh viên tạm thời nghỉ học (bảo lưu kết quả) để tập trung khởi nghiệp, kéo dài thời gian hoàn thành chương trình, hoặc được miễn một số tín chỉ nếu có kinh nghiệm startup hoặc bằng sáng chế liên quan. Chính sách này khuyến khích giới trẻ tập trung sáng tạo và bắt tay vào kinh doanh.

* Kinh nghiệm của Thái Lan

Thái Lan đã áp dụng một chiến lược đổi mới sáng tạo có tính định hướng và linh hoạt cao, tập trung vào việc tạo ra cầu cho công nghệ.

Định hướng ngành S-Curve (Thailand 4.0): Chiến lược tập trung phát triển 10 nhóm ngành công nghiệp trọng điểm (First và New S-Curve), hướng dẫn nguồn vốn và nỗ lực đổi mới sáng tạo vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao (ví dụ: Robotics, Bio-industry). Sự định hướng này tạo ra một lộ trình rõ ràng và nhu cầu thị trường cụ thể cho startup.

Cơ quan điều phối tập trung (NIA): Cơ quan đổi mới quốc gia (NIA) đóng vai trò dẫn dắt hệ sinh thái, triển khai các hoạt động thông qua cơ chế hỗ trợ 4G (Groom, Grant, Growth, Global), đảm bảo hỗ trợ có hệ thống từ giai đoạn hình thành ý tưởng đến mở rộng thị trường toàn cầu.

Thể chế linh hoạt (Regulatory sandboxes): Thái Lan đi tiên phong trong việc thiết lập các sandbox dưới sự điều hành của các cơ quan chuyên ngành như Ngân hàng Trung ương (BOT) và Ủy ban Chứng khoán (SEC). Ví dụ, Digital Asset Regulatory Sandbox cho phép thử nghiệm 6 loại dịch vụ liên quan đến tài sản số, tạo hành lang pháp lý linh hoạt, giảm thiểu rủi ro thể chế cho các công nghệ đột phá.

Định hướng bền vững (ESG): NIA ưu tiên đổi mới sáng tạo xanh (Green Innovation), thiết lập các công cụ chuyên biệt như Knowledge-Based Fund (KBF) để cấp vốn cho các dự án kinh tế tuần hoàn và công nghệ xanh.

* Bài học kinh nghiệm: các bài học từ Hàn Quốc, Singapore, Trung Quốc và Thái Lan nhấn mạnh sự cần thiết phải chuyển đổi chiến lược hỗ trợ phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tại Việt Nam, cụ thể:

(1)Về vốn: cần chuyển đổi cơ chế tài chính sang mô hình đầu tư vốn mồi (matching fund) (kinh nghiệm của Hàn Quốc, Trung Quốc), chấp nhận rủi ro để giải quyết dứt điểm điểm nghẽn Series A và tập trung nguồn lực vào Deep Tech. Chuyển trọng tâm từ giai đoạn kích hoạt ban đầu sang giai đoạn tăng tốc (Acceleration) và hội nhập (Integration);

(2)Về hạ tầng và thể chế: học hỏi kinh nghiệm Singapore trong việc đầu tư hạ tầng kép và Thái Lan trong việc định hướng ngành chiến lược (S-Curve), Trung Quốc trong việc đơn giản hóa triệt để thủ tục hành chính và áp dụng cơ chế sandbox để giảm rào cản pháp lý cho các công nghệ đột phá;

(3)Về nhân tài và thị trường: cần nhân rộng mô hình tận dụng tập đoàn lớn của Trung Quốc (mô hình Alibaba) để tạo ra thị trường thử nghiệm cho startup, đồng thời áp dụng các chính sách học thuật linh hoạt (bảo lưu, miễn tín chỉ) để thúc đẩy sinh viên thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đây là hướng phù hợp với Việt Nam khi Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và địa phương được triển khai theo Nghị định số 264/2025/NĐ-CP.

3. Tình hình hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo ở Việt Nam giai đoạn 2016 - 2024

3.1. Một số kết quả đạt được

Đề án số 844 là văn bản pháp lý đầu tiên quan trọng của Chính phủ, tạo lập môi trường thuận lợi để phát triển doanh nghiệp dựa trên tài sản trí tuệ. Giai đoạn 2016 - 2024 đã hoàn thiện nhiều văn bản pháp lý quan trọng, bao gồm Nghị định số 38/2018/NĐ-CP và Nghị định số 80/2021/NĐ-CP hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, Nghị định số số 76/2018/NĐ-CP về chuyển giao công nghệ, và Nghị định số 109/2022/NĐ-CP về hoạt động khởi nghiệp sáng tạo trong các cơ sở giáo dục đại học. Tiếp đến là Luật Đầu tư năm 2020, Nghị định số 31/2021/NĐ-CP, Nghị định số 210/2025/NĐ-CP về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 38/2018/NĐ-CP  đã quy định ưu đãi đối với các dự án khởi nghiệp sáng tạo, trung tâm đổi mới sáng tạo, hình thành quỹ đầu tư khởi nghiệp sáng tạo, cùng với Luật Đấu thầu năm 2023 bổ sung ưu đãi cho nhà thầu là doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo.

Về kết quả định lượng, Đề án số 844 đã hỗ trợ khoảng 2.000 dự án khởi nghiệp và 800 doanh nghiệp. Đã có 100 doanh nghiệp gọi được vốn thành công với tổng giá trị ước tính khoảng 1.800 tỷ đồng, đạt 90% mục tiêu ban đầu. Mạng lưới khởi nghiệp đổi mới sáng tạo Quốc gia cũng đã được hình thành, với các hoạt động kết nối quốc tế thông qua Techfest.

Bảng 1. So sánh mục tiêu và kết quả hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo giai đoạn 2016 - 2024

Chỉ tiêu

Mục tiêu (Theo QĐ 844/QĐ-TTg)

Kết quả thực hiện

(Lũy kế 2016-2024)

Tỷ lệ

Hoàn thành

Hỗ trợ dự án

800

Khoảng 2.000

250%

Hỗ trợ doanh nghiệp

200

khoảng 800

400%

Doanh nghiệp gọi vốn thành công

50

khoảng 100

200%

Tổng giá trị gọi vốn và M&A (tỷ VND)

1.000

Khoảng 1.800

180%

Nguồn: Tổng hợp từ nhóm tác giả

Dữ liệu trên cho thấy, Đề án số 844 đã đạt và vượt các mục tiêu định lượng ban đầu, đặc biệt là trong việc hỗ trợ về số lượng dự án và doanh nghiệp.

Tuy nhiên, phân tích sâu về cơ chế tài chính cho thấy sự phân tán nguồn lực từ ngân sách nhà nước. Theo khảo sát của nhóm tác giả, trong giai đoạn 2017 - 2025, Đề án số 844 đã tài trợ cho 149 nhiệm vụ với tổng kinh phí đạt 191,230 tỷ đồng, trong đó kinh phí từ ngân sách nhà nước đạt 158,218 tỷ đồng. Trong 149 nhiệm vụ được tài trợ, nhiệm vụ Khoa học và Công nghệ (3 nhiệm vụ): Chiếm 5,4% tổng kinh phí (8,55 tỷ VND); Nhiệm vụ “Hàng năm, định kỳ” (146 nhiệm vụ): Chiếm 94,6% tổng kinh phí (149,668 tỷ VND). Sự phân bổ này cho thấy tính phân tán cao, với giá trị trung bình khoảng 1 tỷ VND/nhiệm vụ, dẫn đến khó khăn trong việc tài trợ cho các dự án công nghệ sâu (Deep Tech) quy mô lớn, đòi hỏi vốn mồi lớn và chấp nhận rủi ro dài hạn (học hỏi kinh nghiệm TIPS của Hàn Quốc).

Cũng theo dữ liệu điều tra, hoạt động truyền thông và nâng cao nhận thức (Hội nghị/Hội thảo) được hỗ trợ mạnh nhất vào giai đoạn 2019 - 2020 với tổng số 684 sự kiện và 89.252 lượt người tham gia. Tuy nhiên, số lượt người tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu giảm mạnh sau năm 2020, từ 2,175 lượt năm 2020 xuống 90 lượt năm 2022, cho thấy các chương trình chưa đủ sức hấp dẫn để chuyển đổi người tham gia từ giai đoạn kích hoạt sang giai đoạn tăng tốc.

3.2. Một số khó khăn, hạn chế

- Khó tiếp cận nguồn vốn đầu tư: Theo số liệu khảo sát, năm 2023, 83,46% doanh nghiệp gặp khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn và 54,25% thiếu các kênh kết nối hiệu quả với nhà đầu tư. Điểm nghẽn Series A là vấn đề cấu trúc: gần 75,7% startup đang ở giai đoạn Pre-seed và Seed, trong khi tỷ lệ chuyển lên Series A chỉ là 17,36%. Điều này cho thấy hệ sinh thái mạnh về khởi tạo ý tưởng nhưng thất bại trong việc mở rộng quy mô (scaling up).

Bảng 2: Cơ cấu gọi vốn của doanh nghiệp khởi nghiệp (2023)

Giai đoạn gọi vốn

Tỷ lệ (%)

Phân tích

Pre-seed

45.14

Giai đoạn ý tưởng/sản phẩm thử nghiệm ban đầu

Seed

30.56

Giai đoạn chứng minh tính khả thi của mô hình

Series A

17.36

Giai đoạn tăng tốc, mở rộng quy mô (điểm nghẽn)

Series B

2.78

 

Series C

2.08

 

Các giai đoạn khác

2.08

 

Nguồn: Tổng hợp từ nhóm tác giả

- Thiếu nguồn lực: 71,90% startup coi việc thiếu nguồn lực (tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất) là thách thức lớn trong phát triển thị trường và 66,67% thiếu tài chính để phát triển sản phẩm. Về mặt nhân sự, 45,75% doanh nghiệp gặp khó khăn trong tuyển dụng nhân lực và hơn 80% doanh nghiệp có tỷ lệ nhân sự đã/đang du học dưới 10%.

- Thiếu startup phù hợp với tiêu chí chuyên môn và thiếu kinh phí vận hành bền vững: Các tổ chức hỗ trợ (BI/BA) gặp khó khăn trong việc tìm kiếm startup phù hợp với tiêu chí chuyên môn và thiếu kinh phí vận hành bền vững. Việc thiếu các chương trình ươm tạo/thúc đẩy chuyên sâu, cùng với nguồn cố vấn (mentor/coach) chất lượng còn mỏng, làm giảm khả năng của các tổ chức này trong việc giúp startup tăng tốc và gọi vốn thành công ở các vòng sau.

Đối với các cơ quan quản lý nhà nước, dù Sở Khoa học và Công nghệ là đầu mối triển khai chính (83%), hoạt động hỗ trợ chưa gắn nhiều với việc giải quyết các vấn đề thực tiễn của các tập đoàn/doanh nghiệp lớn. Theo kết quả điều tra, năm 2023, 64% cơ quan quản lý nhà nước không tổ chức tập huấn về hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mở, cho thấy hệ sinh thái vẫn hoạt động theo mô hình khép kín, thiếu cơ chế huy động các công ty lớn làm bên đặt hàng, dẫn đến thiếu thị trường thử nghiệm cho startup.

4. Giải pháp thúc đẩy phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo ở Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

4.1. Phân tích bối cảnh chính sách mới và cơ hội đột phá

Khu vực ASEAN và thế giới đang diễn ra phong trào hỗ trợ phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo mạnh mẽ. ASEAN đang đẩy mạnh kế hoạch hành động về đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp 2025 - 2035, hướng tới xây dựng “Thị trường đổi mới sáng tạo ASEAN” kết nối startup trong khu vực. Các nền kinh tế như Singapore, Thái Lan đang hình thành mạng lưới trung tâm đổi mới khu vực (Innovation Hub Network), sẵn sàng hợp tác hoặc cạnh tranh trực tiếp với Việt Nam trong thu hút đầu tư và nhân tài công nghệ. Do đó, Việt Nam cần tham gia sâu hơn vào chuỗi đổi mới khu vực, xây dựng hình ảnh quốc gia khởi nghiệp hấp dẫn và có chính sách visa, thuế, đầu tư minh bạch tương thích.

Tại Việt Nam, giai đoạn 2026 - 2030 được định hướng bởi các văn kiện quan trọng, xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực trung tâm, then chốt thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững. Các Nghị quyết mới của Quốc hội và Chính phủ mở ra cơ hội đột phá về thể chế. Nghị quyết số 57-NQ/TW (ngày 22/12/2024) khẳng định đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số là đột phá chiến lược hàng đầu, yêu cầu “phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo gắn với các trung tâm tri thức, trường đại học và viện nghiên cứu”; Nghị quyết số 68-NQ/TW (ngày 4/5/2025) về phát triển kinh tế tư nhân nhấn mạnh “Khuyến khích doanh nghiệp tư nhân tham gia nghiên cứu - đổi mới sáng tạo, đầu tư mạo hiểm, phát triển sản phẩm công nghệ cao, góp phần hình thành hệ sinh thái khởi nghiệp mạnh”; các Chiến lược quốc gia về Khoa học và Công nghệ, chuyển đổi số và công nghiệp 4.0 đến năm 2030 đều coi khởi nghiệp sáng tạo là cầu nối giữa nghiên cứu và thị trường, là “động cơ phát triển lực lượng sản xuất hiện đại”; Nghị định số 264/2025/NĐ-CP ngày 14/10/2025 được Chính phủ ban hành quy định về quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và quỹ đầu tư mạo hiểm của địa phương được xem là nền tảng pháp lý để bảo đảm an toàn cho nhà đầu tư, tạo điều kiện thu hút dòng vốn trong nước và quốc tế tham gia sâu hơn vào lĩnh vực đổi mới sáng tạo.

Cơ chế thí điểm có kiểm soát: Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã xác định cần sớm ban hành khung thể chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các công nghệ, sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh mới. Việc này tạo cơ hội cho Việt Nam học hỏi kinh nghiệm Thái Lan trong việc ủy quyền cho các cơ quan chuyên ngành (BOT, SEC) triển khai Sandbox để giải quyết các rào cản pháp lý cho Deep Tech và Fintech.

Tăng cường mua sắm công: Nghị quyết số 193/2025/QH15 thúc đẩy cơ chế khuyến khích mua sắm công đối với các sản phẩm, hàng hóa là kết quả nghiên cứu khoa học của doanh nghiệp trong nước.

Cơ chế ưu đãi thuế vượt trội, đặc thù ở địa phương (TP. Hồ Chí Minh và TP. Hà Nội): Nghị quyết số 98/2023/QH15 tại TP. Hồ Chí Minh đã thí điểm miễn thuế thu nhập cá nhân (PIT) đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn góp vào doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo và miễn thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) 5 năm đối với thu nhập từ hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Tương tự, Luật Thủ đô năm 2024 ưu tiên nguồn lực để xây dựng Hà Nội thành trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu, bao gồm hỗ trợ chi phí ươm tạo và ưu đãi thuế PIT. Các chính sách này là mô hình Sandbox thành công về tài chính, tạo tiền đề cho việc nhân rộng trên toàn quốc.

4.2. Đề xuất một số nhóm giải pháp

4.2.1. Nhóm giải pháp về hoàn thiện thể chế

Rà soát, sửa đổi các văn bản pháp lý, thủ tục hành chính để loại bỏ rào cản đối với doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo; thúc đẩy mô hình “thí điểm” cho doanh nghiệp đột phá (kinh nghiệm của Singapore).

Tăng cường trách nhiệm và chỉ đạo cấp cao: người đứng đầu các Bộ/ngành, địa phương chịu trách nhiệm chỉ đạo triển khai khởi nghiệp sáng tạo; đưa tiêu chí hỗ trợ khởi nghiệp vào đánh giá kết quả công tác hàng năm (theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW).

Thí điểm cơ chế thử nghiệm có kiểm soát chuyên ngành (sandbox): xây dựng và triển khai khung thử nghiệm có kiểm soát quốc gia, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược (Fintech, Trí tuệ nhân tạo, Bán dẫn) và ủy quyền cho các Bộ, ngành chuyên môn điều hành sandbox (theo kinh nghiệm Thái Lan, Trung Quốc).

Nghiên cứu, đề xuất chính sách ưu đãi cụ thể cho đối tượng học sinh, sinh viên ở vùng cao, miền núi, học sinh, sinh viên là người dân tộc thiểu số; học sinh, sinh viên có điều kiện kinh tế khó khăn để tạo điều kiện thuận lợi cho các em thực hiện ý tưởng khởi nghiệp. 

Đơn giản hóa triệt để thủ tục hành chính: Áp dụng các cải cách hành chính triệt để theo kinh nghiệm của Trung Quốc: gộp các loại giấy tờ đăng ký kinh doanh và thuế làm một, thực hiện hậu kiểm trong nhiều thủ tục và đơn giản hóa thủ tục đầu tư.

4.2.2. Nhóm giải pháp phát triển nguồn lực và văn hóa khởi nghiệp

Tăng cường đầu tư đồng bộ hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội để hỗ trợ các startup. Hiện tại, cơ chế chính sách mới thúc đẩy xây dựng hạ tầng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo dùng chung, tuy nhiên, chưa có văn bản quy phạm pháp luật nào quy định về việc quản lý, khai thác tài sản kết cấu hạ tầng khoa học và công nghệ này. Vì vậy, Nhà nước cần có quy định cụ thể để tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng tài sản kết cấu hạ tầng phục vụ phát triển khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và cho phép các nhà đầu tư, đối tác và doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tham gia sử dụng, khai thác hạ tầng dùng chung.

Tăng cường nguồn lực tài chính để giảm thiểu rủi ro cho khu vực tư nhân, từ đó thu hút các quỹ đầu tư mạo hiểm lớn tham gia rót vốn cho giai đoạn Series A, giải quyết triệt để điểm nghẽn tài chính hiện nay, cần sớm thiết lập và triển khai mạnh mẽ quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia và địa phương theo quy định của Nghị định số 264/2025/NĐ-CP. Tạo cơ chế đồng đầu tư giữa Nhà nước và tư nhân, khuyến khích vốn tư nhân đầu tư vào startup. Đảm bảo quy mô vốn đủ lớn và dài hạn (không phụ thuộc vào ngân sách hàng năm) để giải quyết dứt điểm điểm nghẽn Series A.

Nhân rộng ưu đãi về thuế, chính sách miễn giảm thuế vượt trội (miễn PIT đối với chuyển nhượng vốn góp và miễn CIT cho hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo) tại các trung tâm kinh tế vùng chiến lược. Việc này sẽ tạo động lực mạnh mẽ nhất cho các nhà đầu tư cá nhân và quỹ đầu tư mạo hiểm.

Nâng cao chất lượng Mentor. Chuẩn hóa và chuyên sâu hóa đào tạo cho đội ngũ huấn luyện viên/cố vấn (mentor/coach). Tăng cường số lượng chuyên gia có kinh nghiệm quốc tế để dẫn dắt startup vượt qua điểm nghẽn Series A.

Thúc đẩy mạnh mẽ mối quan hệ doanh nghiệp - nhà trường trong đào tạo nghề kèm theo các dự án thực tế đưa vào nhà trường giúp sinh viên tiếp cận, làm quen và mạnh dạn đưa ra những ý tưởng hay sản phẩm mới; đồng thời tìm kiếm nguồn vốn hỗ trợ thanh niên, học sinh, sinh viên khởi nghiệp.

Tăng cường đào tạo khởi nghiệp - đổi mới sáng tạo trong trường đại học, đào tạo doanh nhân, gia tăng kỹ năng về công nghệ, quản trị, gọi vốn. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, nhà giáo làm công tác hỗ trợ khởi nghiệp và đào tạo.

Thúc đẩy văn hóa doanh nhân, chấp nhận rủi ro, khuyến khích “dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm” theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW.

Thu hút và giữ chân nhân tài: hỗ trợ trí thức người Việt ở nước ngoài tham gia khởi nghiệp, chuyển giao công nghệ; tạo “chủ thể” khởi nghiệp trong nước. Khuyến khích doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp công nghệ kết nối chặt với nghiên cứu - ứng dụng - thị trường.

Xây dựng các cơ chế hỗ trợ khởi nghiệp từ sớm (seed), hỗ trợ thương mại hóa công nghệ, hỗ trợ doanh nghiệp tăng trưởng nhanh (scale-up) - không chỉ hỗ trợ giai đoạn khởi đầu.

Đẩy mạnh hỗ trợ tại các địa phương, vùng miền, khắc phục sự phân hóa giữa địa phương trung tâm và vùng còn yếu.

Hỗ trợ tập trung cho các lĩnh vực ưu tiên: công nghệ số, kinh tế xanh, chuyển đổi số, sáng kiến dựa trên trí tuệ nhân tạo, phù hợp với định hướng khoa học - công nghệ của Đảng.

4.2.3. Nhóm giải pháp về xây dựng hệ sinh thái, kết nối thị trường trong nước và quốc tế

Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mở (Open Innovation Platform), thúc đẩy Chính phủ và Tập đoàn/doanh nghiệp lớn là người đặt hàng (Challenge Setter):  đưa việc Chính phủ và Tập đoàn là người đặt hàng trở thành nhiệm vụ chiến lược. Cơ quan nhà nước và các tập đoàn lớn cần đăng tải các thách thức công nghệ cần giải quyết, sử dụng cơ chế mua sắm công ưu đãi để hỗ trợ startup cung cấp giải pháp.  Điều này sẽ khắc phục tình trạng hoạt động của hệ sinh thái chưa gắn kết với nhu cầu thực tế của tập đoàn/doanh nghiệp lớn.

Định hướng ngành chiến lược: Tập trung nguồn lực hỗ trợ vào các ngành dọc chiến lược, học hỏi mô hình S-Curve của Thái Lan, ưu tiên các ngành đã thí điểm thành công ở địa phương và các ngành công nghệ ưu tiên cấp quốc gia (trí tuệ nhân tạo, công nghiệp bán dẫn).

Hỗ trợ phát triển hạ tầng khởi nghiệp: không gian làm việc chung, vườn ươm, trung tâm đổi mới sáng tạo, đặc biệt tại các địa phương có tiềm năng, tạo cluster như Singapore “one-north”.

Tăng cường kết nối mạng lưới hỗ trợ khởi nghiệp: giữa doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu, nhà đầu tư, tổ chức quốc tế. Triển khai các chương trình mentor, accelerator, hackathon, sự kiện kết nối vốn và thị trường.

Thúc đẩy quốc tế hóa: tạo cơ chế kết nối startup Việt Nam với quỹ đầu tư, thị trường, đối tác quốc tế; học hỏi mô hình Singapore mở cửa thu hút vốn, mạng lưới quốc tế.

Gắn kết khởi nghiệp sáng tạo với chương trình chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số: startup có thể trở thành đầu tàu triển khai công nghệ số, kinh tế xanh, nền tảng số.

Đo lường, đánh giá theo chỉ số rõ ràng về năng lực hệ sinh thái: số lượng doanh nghiệp khởi nghiệp, số gọi vốn thành công, doanh thu từ startup, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.

Tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, tạo lập hệ thống giao dịch công nghệ, chuyển giao công nghệ hiệu quả.

Duy trì và mở rộng quy mô các sự kiện Techfest Quốc tế, tập trung vào việc hỗ trợ thâm nhập thị trường khu vực (Global Access).

Gắn nhãn đổi mới sáng tạo xanh và phát triển bền vững (ESG) cho các dự án khởi nghiệp: Học hỏi kinh nghiệm Thái Lan, thiết lập các quỹ hoặc chương trình tài trợ chuyên biệt cho đổi mới sáng tạo xanh (Green Innovation) và kinh tế tuần hoàn. Việc gắn nhãn ESG cho các dự án khởi nghiệp khi đáp ứng các tiêu chí (ví dụ: Nông nghiệp công nghệ cao, du lịch bền vững) sẽ tăng cường sự hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế và các tổ chức phát triển, tăng cường khả năng cạnh tranh khi tham gia hội nhập kinh tế quốc tế.

5. Kết luận

Dựa trên phân tích kinh nghiệm quốc tế về các mô hình đầu tư thành công cho hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo như Quỹ đầu tư quốc gia - vốn mồi (Hàn Quốc), vốn đầu tư lớn của Nhà nước, chiến lược thu hút nhân tài, đơn giản hóa thủ tục hành chính (Trung Quốc), hạ tầng kép (Singapore) và thể chế linh hoạt cùng định hướng ngành (Thái Lan), nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp chiến lược cho giai đoạn 2026 - 2030 nhằm chuyển đổi hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo của Việt Nam từ giai đoạn “kích hoạt” sang giai đoạn “tăng tốc và hội nhập quốc tế”.

Các nhóm giải pháp chính tập trung vào hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn lực và văn hóa khởi nghiệp, xây dựng hệ sinh thái, kết nối thị trường trong nước và quốc tế. Giai đoạn 2026 - 2030, đòi hỏi sự can thiệp chiến lược, đồng bộ từ Chính phủ để chuyển hóa triệt để cơ chế hỗ trợ tài chính và thể chế, nhân rộng các cơ chế ưu đãi thuế đã thí điểm thành công. Chỉ thông qua những giải pháp đột phá này, Việt Nam mới có thể giải quyết các thách thức, nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được mục tiêu trở thành một trong hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia được xếp hạng trong 15 hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo mới nổi của khu vực châu Á - Thái Bình Dương vào năm 2030.

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Thủ tướng Chính phủ (2022). Quyết định số 569/QĐ-TTg ban hành Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030.

Thủ tướng Chính phủ (2016). Quyết định số 844/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025”.

Chính phủ (2021). Nghị định số 80/2021/NĐ-CP về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Chính phủ (2025). Nghị định số 264/2025/NĐ-CP về Quỹ đầu tư mạo hiểm quốc gia.

Nguyễn Thị Hồng Nga, Nguyễn Bích Diệp (2022). Chính sách phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo của Singapore. Tạp chí Những vấn đề Kinh tế và Chính trị Thế giới.  Số 317/2022, 3-13. Truy cập tại https://elibrary.ipss.vn/chi-tiet-tai-lieu-in/chinh-sach-phat-trien-he-sinh-thai-khoi-nghiep-doi-moi-sang-tao-cua-singapore-920.html

Quốc hội (2023). Nghị quyết số 98/2023/QH15 về thí điểm cơ chế, chính sách đặc thù phát triển TP. Hồ Chí Minh.

Quốc hội (2024). Luật Thủ đô (sửa đổi).

Quốc hội (2025). Nghị quyết số 193/2025/QH15 về khuyến khích đổi mới sáng tạo và ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học trong khu vực công.

Thủ tướng Chính phủ nước (2025). Chỉ thị 31/CT-TTg về xây dựng Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026 - 2030.

Văn phòng Trung ương Đảng (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW về phát triển và ứng dụng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phục vụ phát triển đất nước nhanh, bền vững.

Văn phòng Trung ương Đảng (2025). Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân trong thời kỳ mới.

Digital Asset Regulatory Sandbox của SEC Thái Lan.

Enterprise Singapore (2024). RIE2025 and Startup SG Network Overview. Singapore: Government of Singapore.

Ngor Luong, Zachary Arnold, Ben Murph (2021). Understanding Chinese Government Guidance Funds.

Korea Institute for Advancement of Technology (KIAT). (2024). K-Startup Grand Challenge Evaluation Report. Seoul: Ministry of Trade, Industry and Energy (MOTIE).

The Bank of Thailand's Regulatory Sandbox Guidelines.

Startup Guide Thailand - NIA.

 

Advancing Vietnam’s innovation and startup ecosystem:

International lessons and policy recommendations

Bui Thi Hai Yen1

Nguyen The Hung1   

Pham Hong Quach1

Nguyen Thi Ha2

Ha Thi Phuong Linh2

Ha Thi Hoai Thuong3

1Science Evaluation Institute, National Agency for Science and Technology Information and Statistics, Ministry of Science and Technology

2Hanoi Institute for Socio-Economic Development Studies

3Center for Vietnam Science and Technology Commercialization Development, National Agency for Technology and Innovation, Ministry of Science and Technology

Abstract:

Project No. 844 on “Supporting the National Innovation and Startup Ecosystem until 2025,” together with related policies implemented during 2016–2025, has provided an important foundation for Vietnam’s startup ecosystem, supporting approximately 2,000 projects and attracting about 1,800 billion VND in investment. Despite this progress, the ecosystem remains fragmented, constrained by shortages of high-quality human resources, ineffective coordination mechanisms, and persistent capital-access bottlenecks. Notably, only 17.36% of startups successfully pass the Series A funding stage, while 83.46% face capital shortages that hinder growth. Experiences from South Korea, China, Thailand, and Singapore underscore the importance of establishing centralized coordinating bodies, developing public–private investment funds, implementing flexible legal sandboxes, and adopting long-term national strategies with measurable targets. Building on these insights, the study proposes key solutions to accelerate the development of Vietnam’s innovative startup ecosystem in alignment with emerging domestic and global conditions.

Keywords: startups, innovation, startup ecosystem, policy, economy.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 32/2025]