Khiếu kiện hiến pháp tại Tòa án Tối cao Hoa Kỳ và Tòa án Hiến pháp Liên bang Đức: góc nhìn so sánh và gợi mở cho Việt Nam

Bài báo nghiên cứu "Khiếu kiện hiến pháp tại Tòa án Tối cao Hoa Kỳ và Tòa án Hiến pháp Liên bang Đức: góc nhìn so sánh và gợi mở cho Việt Nam" do Lê Phương Hoa (Viện Nhà nước và Pháp luật, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam) thực hiện.

TÓM TẮT:

Bài viết phân tích so sánh cơ chế khiếu kiện hiến pháp tại Tòa án Tối cao Hoa Kỳ và Tòa án Hiến pháp Liên bang Đức ở một số khía cạnh như: lịch sử, cơ cấu tổ chức, thẩm quyền, quy trình lựa chọn vụ việc, cơ chế ra quyết định và hiệu lực pháp lý của các phán quyết. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số gợi mở cho Việt Nam trong việc hoàn thiện cơ chế bảo vệ hiến pháp.

Từ khóa: khiếu kiện hiến pháp, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, Tòa án Hiến pháp Liên bang Đức.

1. Đặt vấn đề

Giải quyết các tranh chấp hiến pháp đóng vai trò quan trọng trong nền dân chủ hiện đại với mục đích là bảo vệ các quyền cơ bản của công dân và giám sát quyền lực lập pháp, hành pháp. Cơ chế này cũng đảm bảo cho nguyên tắc pháp quyền và kiểm soát cân bằng quyền lực giữa các thiết chế nhà nước và thúc đẩy sự phát triển của các trật tự chính trị, pháp lý. Tuy nhiên, tổ chức và thẩm quyền của các thiết chế giải quyết tranh chấp hiến pháp lại khác biệt đáng kể giữa các quốc gia, phản ánh các yếu tố lịch sử và chính trị đặc thù. Bài viết này nhằm mục đích làm sáng tỏ những khác biệt và tương đồng trong việc giải quyết các tranh chấp hiến pháp giữa 2 thiết chế điển hình là Tòa án Tối cao Hoa Kỳ và Tòa án Hiến pháp Liên bang Đức.

2. Lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thẩm quyền

2.1. Về lịch sử hình thành

Tòa án Tối cao Hoa Kỳ và Tòa án Hiến pháp liên bang Đức có sự khác biệt rất lớn về lịch sử hình thành, năm thành lập, cũng như cách lựa chọn việc đặt trụ sở làm việc chính. Tòa án Tối cao Hoa Kỳ được ra đời gắn liền với sự ra đời của Hiến pháp Hoa Kỳ, được thiết lập từ năm 1787 theo Điều III Hiến pháp và Đạo luật Tư pháp năm 1789. Trong khi đó, Tòa án Hiến pháp Liên bang Đức là một thiết chế non trẻ hơn so với Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, được thành lập chính thức vào năm 1951 trên cơ sở Luật Cơ bản (Grundgesetz) năm 1949 (Điều 93 và 94) và được cụ thể hóa trong Đạo luật Tòa án Hiến pháp liên bang năm 1951.

2.2. Về cơ cấu tổ chức

Về quy mô, Tòa án Hiến pháp Đức lớn gấp đôi Tòa án Tối cao Hoa Kỳ với cơ cấu gồm 2 Tòa, mỗi Tòa có 8 thẩm phán, 3 trong số 8 thẩm phán này được bầu từ số thẩm phán của các Tòa án tối cao liên bang và có ít nhất 3 năm công tác tại đó[1]. Ban đầu, mỗi hội đồng có 12 thẩm phán, sau đó giảm xuống còn 10 thẩm phán vào năm 1956 và tiếp tục giảm xuống còn 8 thẩm phán vào năm 1963.

Tòa án Tối cao Hoa Kỳ có 1 hội đồng duy nhất gồm 9 Thẩm phán[2]. Trước kia, Quốc hội Mỹ ấn định số lượng thẩm phán là 6 người gồm 1 Chánh án và 5 thẩm phán. Sau đó, có rất nhiều lần số lượng thẩm phán được thay đổi nhiều nhất là 10 thẩm phán và ít nhất là 5 thẩm phán. Năm 1869, số lượng thẩm phán đã tăng lên là 9 người và vẫn duy trì số lượng này cho đến ngày nay.

Sự khác biệt cơ bản nhất nằm ở cơ chế nhiệm kỳ: Nếu như ở Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, thẩm phán được bổ nhiệm trọn đời, nhằm tối đa hóa tính độc lập khỏi áp lực chính trị ngắn hạn thì nhiệm kỳ của thẩm phán Tòa án Hiến pháp Đức có nhiệm kỳ tối đa 12 năm và giới hạn tuổi nghỉ hưu là 68. Điều này đảm bảo sự luân chuyển và khả năng thích ứng của Tòa án với các thay đổi về mặt chính trị theo thời gian. Các thẩm phán của Tòa án Hiến pháp Đức thường có xu hướng trẻ hơn so với các thẩm phán của Tòa án tối cao.

Về vị trí địa lý, vị trí đặt trụ sở của Tòa án phản ánh triết lý vận hành quyền lực khác nhau. Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đặt tại Washington D.C., thủ đô liên bang, nhấn mạnh vị thế của nó như một nhánh quyền lực ngang hàng. Ngược lại, Tòa án Hiến pháp Đức lại đặt tại Karlsruhe, một vị trí được mô tả là bên ngoài trung tâm quyền lực chính trị. Vị trí này mang tính biểu tượng cao về sự độc lập tuyệt đối của Tòa án Hiến pháp khỏi Chính phủ và Quốc hội Liên bang.

2.3. Về thẩm quyền

Sự so sánh 2 tòa án này đặt ra một câu hỏi liệu Tòa án Tối cao Hoa Kỳ có phải là một tòa án hiến pháp chuyên biệt như Tòa án hiến pháp Đức hay không. Có thể thấy, Tòa án Hiến pháp Đức là một tòa án chuyên biệt chỉ tập trung vào giải quyết các vấn đề của Hiến pháp, chịu trách nhiệm giám sát tư pháp và mở ra cơ hội khiếu kiện cho bất kỳ công dân nào nộp đơn khiếu nại về việc vi phạm một quyền cơ bản. Trong khi đó, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đứng đầu hệ thống tư pháp liên bang và có thẩm quyền phúc thẩm rộng rãi đối với hầu hết các vụ án liên bang. Tuy nhiên, hơn một nửa các quyết định của Tòa này lại tập trung vào các vấn đề luật Hiến pháp, là tòa án cao nhất về Hiến pháp ở Hoa Kỳ và tham gia sâu vào việc giám sát hiến pháp.

Mặc dù Tòa án Hiến pháp Đức là tòa án hiến pháp chuyên biệt và Tòa án Tối cao Hoa Kỳ là tòa án tích hợp (vừa là tòa án hiến pháp vừa là tòa án phúc thẩm cao nhất) nhưng cả 2 đều đóng vai trò là người bảo vệ cuối cùng các quyền hiến định, các vấn đề hiến pháp.

Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã tự xác lập quyền lực giám sát tư pháp (Judicial Review) thông qua vụ án Marbury kiện Madison (1803)[3] nổi tiếng. Quyền lực này được củng cố và phát triển thẩm quyền này để giám sát đối với luật liên bang và các quyết định của tổng thống, sau đó là mở rộng thẩm quyền này đối với cấp bang, đó là bộc thống đốc và cơ quan lập hiến của bang cũng bắt buộc phải tuân thủ các quyết định của Tòa án tối cao của bang và các giải thích hiến pháp của cơ quan này.

Tòa án Hiến pháp Đức được Luật Cơ bản trao quyền giám sát tư pháp. Ngay từ đầu, thẩm quyền chính của Tòa án Hiến pháp Đức là kiểm soát hoạt động của liên bang và các hoạt động lập pháp khác. Sau đó, thẩm quyền này đã mở rộng phạm vi kiểm soát bất kỳ hành vi nào của nhà nước có khả năng vi phạm các quyền cơ bản.

Cả 2 mô hình tòa án hiến pháp đều vận hành với mức độ độc lập cao trong hoạt động xét xử. Tuy nhiên, trên thực tế, chúng vẫn chịu sự chi phối nhất định của hệ thống chính trị, đặc biệt thông qua cơ chế bổ nhiệm thẩm phán. Ở Đức, các đảng chính trị lớn đóng vai trò then chốt trong việc đề cử ứng viên để Quốc hội Liên bang (Bundestag) và Hội đồng Liên bang (Bundesrat) bầu chọn. Sau khi được bổ nhiệm, các thẩm phán vẫn chịu sự quan sát từ Tổng thống hoặc từ các lực lượng đối lập[4]. Ngược lại, tại Hoa Kỳ, Tổng thống là người đề cử ứng viên vào vị trí Thẩm phán Tòa án Tối cao và các đề cử này phải được Thượng viện phê chuẩn. Vì vậy, định hướng chính trị, tư tưởng và sở thích cá nhân của Tổng thống có ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần của Tòa án Tối cao.

Mức độ tham gia của công chúng vào quá trình lựa chọn thẩm phán tại 2 quốc gia có sự khác biệt rõ rệt. Ở Hoa Kỳ, mọi ứng viên vào Tòa án Tối cao đều phải trải qua các phiên điều trần dài và công khai trước Ủy ban Tư pháp Thượng viện, tạo điều kiện để truyền thông theo dõi và đánh giá. Trái lại, quy trình tuyển chọn ở Đức kín đáo hơn nhiều. Một nửa số thẩm phán được lựa chọn tại các phiên họp riêng của Ủy ban Tư pháp (Richterwahlausschuss) gồm 12 thành viên của Bundestag, trong khi nửa còn lại do Bundesrat bầu sau những cuộc thương lượng không công khai giữa đại diện các bang và các lãnh đạo đảng chính trị.

Ngoài ra, mỗi Thượng viện của Tòa án Hiến pháp Liên bang phải bao gồm 3 thẩm phán từng phục vụ tại một trong các tòa án liên bang tối cao trước khi được bổ nhiệm. Trong khoảng 20 năm trở lại đây, cũng ghi nhận xu hướng gia tăng việc bổ nhiệm các giáo sư luật vào tòa án.

Cả 2 tòa án hiến pháp đều nắm giữ vị thế đặc biệt trong văn hóa chính trị của mỗi nước. Các Chủ tịch tòa án đảm nhiệm những vai trò nghi lễ mang tính biểu tượng. Tại Hoa Kỳ, Chủ tịch Tòa án Tối cao có trách nhiệm làm lễ tuyên thệ cho Tổng thống đắc cử. Còn ở Đức, Chủ tịch Tòa án Hiến pháp Liên bang giữ vị trí thứ năm trong hệ thống lễ tân nhà nước, đứng sau Thủ tướng, Tổng thống Liên bang, Chủ tịch Hội đồng Liên bang và Chủ tịch Bundestag.

3. Quá trình lựa chọn vụ án để thụ lý

3.1. Khối lượng công việc và cơ chế lọc

Kể từ khi thành lập, Tòa án hiến pháp Đức và Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đều có sự gia tăng về số lượng các vụ việc. Đặc biệt, có sự gia tăng đáng kể các vụ án trong những năm 1990. Ví dụ từ năm 1956 - 1960, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ tiếp nhận 1812 vụ việc, trong khi Tòa án Hiến pháp có 1090 vụ, đến giai đoạn năm 1991 - 1995, các vụ việc tăng lên 6531 và 5037.[5]  Điều này dẫn đến tình trạng quá tải trong việc giải quyết các vụ việc hiến pháp. Chính vì vậy, 2 tòa này đã phải quy định những thủ tục lựa chọn vụ việc để thụ lý và điều kiện nộp đơn rất chặt chẽ với các yêu cầu cụ thể. Trong 2 yếu tố tạo nên sự sàng lọc các vụ việc cho cả 2 tòa: (i) Rào cản tiếp cận (Access Barriers) là các yếu tố cản trở việc nộp hồ sơ vụ án (như chi phí, thiếu kiến thức pháp lý, thiếu luật sư) và (ii) Rào cản thành công (Success Barriers) là các điều kiện pháp lý hoặc điều kiện về tổ chức để tạo hàng rào ngăn cản vụ án được thụ lý và sau đó thắng kiện.

3.2. Vai trò của luật sư

Tòa án tối cao Hoa Kỳ, để khiếu kiện hiến pháp được đưa ra trước tòa yêu cầu phải thuê một luật sư hoặc một người đại diện pháp lý hợp pháp, tuy nhiên luật sư đó phải rất đặc biệt. Họ phải là thành viên của Hội đồng thẩm phán của Tòa án tối cao (Supreme Court Bar) và quan trọng hơn họ có thể làm thư ký tại Tòa án tối cao. Khác với Hoa Kỳ, Tòa án hiến pháp của Đức không yêu cầu công dân phải thuê một luật sư cho mình khi nộp đơn khiếu nại hiến pháp vì đó là tòa án của nhân dân. Điều này trái ngược với các quy định chung của các tòa án tối cao liên bang trong quy định về nghĩa vụ phải có đại diện pháp lý. Ví dụ như vào thời điểm mới thành lập năm 1950, hơn 80% các khiếu nại hiến pháp được gửi đến do các chủ thể yêu cầu mà không cần đến một luật sư đại diện nào. Tỷ lệ các đơn khiếu kiện hiến pháp lên Tòa án hiến pháp, cũng như Tòa án tối cao cũng được hạn chế phần nào. Tuy nhiên, số lượng các vụ việc được Tòa án giải quyết không phải là lớn, chỉ 1% - 2% các khiếu kiện hiến pháp và đơn kiện được Tòa án giải quyết[6].

Tòa án hiến pháp và Tòa án tối cao có một số khác biệt trong việc lựa chọn các vụ việc xét xử. Tòa án tối cao có thẩm quyền xét xử phúc thẩm các vụ việc phần lớn đều phát sinh từ các tòa án cấp dưới và được Tòa án tối cao lựa chọn một cách tùy ý. Do vậy, việc thụ lý đơn kiện của Tòa án tối cao mang tính thiếu dự đoán và tiêu chuẩn rõ ràng. Ngược lại, các vụ kiện có thể được gửi lên Toà án hiến pháp giải quyết rất dễ dàng. Mặc dù vậy, nó phải đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về việc thụ lý đơn kiện như nội dung pháp lý của đơn kiện, các thủ tục kiểm soát các tiêu chuẩn… Những quy định này tạo nên cơ sở mà tòa án từ chối hoặc bác đơn khiếu nại với tỷ lệ cao, đồng thời với nó là sự bảo vệ tòa khỏi sự quá tải đối với các đơn kiện.

3.3. Ban hành quyết định hiến pháp

Sở thích chính trị và ý thức hệ của các thẩm phán có ảnh hưởng đến cả việc lựa chọn vụ án và ra quyết định về nội dung. Ngoài ra, lý lịch cá nhân, quá trình đào tạo và năng lực chuyên môn của thẩm phán cũng ảnh hưởng đến việc giải quyết vụ việc. Cả 2 tòa án đều được hưởng sự độc lập nhưng đồng thời bị kiểm soát bởi hệ thống chính trị trong quá trình bổ nhiệm. Ở Đức, các đảng chính trị lớn đề cử ứng cử viên, trong khi đó ở Hoa Kỳ, Tổng thống đề cử và Thượng viện xác nhận. Tuy nhiên, thẩm phán không ra quyết định một mình mà gồm cả hội đồng gồm 8 đến 9 thẩm phán, ra quyết định theo đa số. Tại Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, các ý kiến bất đồng hoặc đồng tình là phổ biến, phản ánh sự tương tác nhóm và các liên minh giữa 9 Thẩm phán. Trong khi đó, ở Tòa án Hiến pháp Đức, số lượng các ý kiến bất đồng không lớn cho thấy xu hướng tìm kiếm sự đồng thuận khác biệt trong văn hóa tư pháp.

Phần lớn các hoạt động hàng ngày tại 2 tòa án là các quyết định vi hiến và khiếu nại hiến pháp. Ở Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, các vụ án đã được Chánh án và các Thẩm phán (được hỗ trợ bởi thư ký luật) sàng lọc trước đó, chỉ số ít được đưa vào danh sách thảo luận trong hội đồng. Đối với Tòa án Hiến pháp Đức, hầu hết các vụ án được xử lý trong các phòng (chambers) gồm 3 Thẩm phán. Các phòng này giải quyết tất cả các khiếu nại hiến pháp và có thể bác bỏ, chấp nhận xét xử đầy đủ, hoặc thậm chí quyết định về nội dung.

3.4. Vai trò của Thư ký luật (Tòa án Tối cao Hoa Kỳ) và Trợ lý pháp lý (Tòa án Hiến pháp Đức)

Thư ký luật và trợ lý pháp lý chịu trách nhiệm chuẩn bị và sàng lọc trước các vụ án thông thường, chuẩn bị các hồ sơ vụ việc hiến pháp lớn, phức tạp cho Hội đồng thẩm phán thảo luận, việc này giúp giảm bớt gánh nặng công việc cho các Thẩm phán.

Vai trò của Thư ký luật tại Tòa án Tối cao Hoa Kỳ mang tính chất trí tuệ và học thuật cao, trong khi đó, Trợ lý pháp lý tại Tòa án Hiến pháp Đức thường tập trung vào quản lý quy trình và tính hợp lệ của các vụ việc hiến pháp, điều này phản ánh sự khác biệt về văn hóa pháp lý ở Đức và Hoa Kỳ. Ở Tòa án Tối cao Hoa Kỳ, thư ký luật là vị trí thư ký tòa án ở cấp cao nhất. Các thẩm phán thường giao phó cho các thư ký các nhiệm vụ quan trọng trong quá trình ra quyết định, mỗi thẩm phán có quyền lựa chọn 4 thư ký, riêng Chánh án Tòa án tối cao có 5 thư ký. Ở Tòa án hiến pháp Đức, mỗi thẩm phán được lựa chọn 3 trợ lý pháp lý cho mình. Nhiệm kỳ của thư ký luật là 1 năm và trợ lý pháp lý là 3 - 4 năm[7].

Thư ký luật thường đóng vai trò quan trọng trong quy trình xét duyệt đơn, họ thường tham gia vào nhóm chung để đọc và viết bản ghi nhớ tóm tắt cho hàng ngàn đơn kiện hàng năm, qua đó có ảnh hướng gián tiếp đến việc thẩm phán lựa chọn các vụ án để xét xử. Ngoài ra, thư ký luật cũng có nhiệm vụ soạn thảo các dự thảo ý kiến đa số, đồng ý hay không đồng ý của thẩm phán. Công việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về luật và kỹ năng pháp lý tinh tế.

Bên cạnh đó, vai trò của trợ lý pháp lý tại Tòa án Hiến pháp có phần nghiêng về thủ tục hành chính. Chức năng chính của Trợ lý pháp lý là sàng lọc sơ bộ của các khiếu nại hiện pháp, kiểm tra xem người đệ đơn đã sử dụng hết các biện pháp khắc phục pháp lý ở các tòa cấp dưới hay chưa, có tuân thủ các yêu cầu về hình thức không. Vì Tòa án hiến pháp Đức cho phép công dân khiếu kiện trực tiếp vì vậy, trợ lý pháp lý cần đảm bảo những khiếu nại này được xử lý theo đúng trình tự và tiêu chuẩn pháp lý của Tòa án.

4. Hiệu lực của quyết định hiến pháp

Các quyết định của Tòa án Hiến pháp Đức và Tòa án Tối cao Hoa Kỳ là có tính bắt buộc cao, có giá trị chung thẩm và không bị kháng cáo, kháng nghị hay bị xem xét lại bởi bất kỳ cơ quan nào khác. Các quyết định này có hiệu lực ngay kể từ thời điểm được tuyên. Tùy từng vụ việc cụ thể mà quyết định của 2 cơ quan này có hệ quả pháp lý khác nhau.

Ở Đức, phán quyết của Tòa án Hiến pháp có giá trị như một đạo luật vì vậy không cần có một cơ chế thi hành riêng. Các phán quyết này có hiệu lực bắt buộc  đối với các cơ quan nhà nước.

Ở Hoa Kỳ, Tòa án tối cao Hoa Kỳ không trực tiếp hủy bỏ một đạo luật bị coi là vi hiến, vì thẩm quyền này thuộc về Nghị viện. Về hình thức, đạo luật vẫn còn hiệu lực nhưng trên thực tế, Tòa án sẽ không áp dụng đạo luật đó nữa. Khi đó, Nghị viện thường phải bãi bỏ hoặc thay thế văn bản đó. Phán quyết của Tòa án tối cao có hiệu lực bắt buộc đối với các Tòa án cấp dưới. Do vậy, khi một đạo luật bị Tòa án tối cao tuyên bố là vi hiến trong một vụ kiện cụ thể thì các tòa án cấp dưới cũng sẽ từ chối áp dụng đạo luật đó trong những trường hợp tương tự.

5. Gợi mở cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm của Đức và Hoa Kỳ, có thể rút ra một số gợi mở cho quá trình xây dựng cơ chế bảo vệ Hiến pháp ở Việt Nam:

Thứ nhất, cần tiếp tục nghiên cứu khả năng thiết lập cơ chế tài phán hiến pháp ở Việt Nam theo mô hình chuyên trách. Việc cân nhắc mô hình phù hợp cần gắn với điều kiện chính trị, pháp lý và truyền thống lập hiến ở Việt Nam.

Thứ hai, tăng cường tính minh bạch, công khai, trong hoạt động bổ nhiệm thẩm phán. Mô hình Hoa kỳ cho thấy việc điều trần công khai tạo điều kiện cho xã hội giám sát, còn mô hình ở Đức thể hiện sự cân bằng giữa các đảng phái chính trị và tính đồng thuận cao.

Thứ ba, nâng cao vai trò của án lệ. Các quyết định của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ được các tòa cấp dưới tuân thủ tuyệt đối, trong khi phán quyết của Tòa án Hiến pháp Đức có hiệu lực như luật. Đây là kinh nghiệm hữu ích cho Việt Nam trong việc củng cố hiệu lực của án lệ, nhất là án lệ về bảo vệ quyền con người, quyền công dân và kiểm soát quyền lực nhà nước.

Cuối cùng, quá trình hoàn thiện cơ chế tài phán hiến pháp ở Việt Nam cần được thực hiện từng bước, phù hợp với điều kiện chính trị - pháp lý, đồng thời kế thừa có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế. Mục tiêu quan trọng nhất vẫn là bảo vệ hiệu quả Hiến pháp, bảo đảm quyền con người, quyền công dân và tăng cường kiểm soát quyền lực nhà nước trong khuôn khổ Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

 

TÀI LIỆU TRÍCH DẪN:


[1] Điều 2, Đạo Luật về Tòa án Hiến pháp liên bang Đức

[2] Baum L. (1998). The Supreme Court, 6th ed. Washington.

[3] Đặng Văn Chiến (2005). Ban Công tác lập pháp, Cơ chế bảo hiến. NXB Tư pháp, Hà Nội

[4] Đào Trí Úc, Nguyễn Như Phát (2007). Tài phán Hiến pháp và vấn đề xây dựng mô hình tài phán hiến pháp ở Việt Nam. NXB Công an nhân dân, tr. 112

[5] Raft Rogowski & Thomas Gawron (2002). Constitutional Courts in Comparison. Berghahn Books, USA, p. 7.

[6] Raft Rogowski & Thomas Gawron (2002). Constitutional Courts in Comparison. Berghahn Books, USA, p. 9

[7] Đạo luật Tòa án Hiến pháp liên bang Đức

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Luật Cơ bản CHLB Đức năm 1949.

Đạo luật Tòa án Hiến pháp liên bang.

Hiến pháp Hoa Kỳ 1789. Truy cập tại https://www.senate.gov/about/origins-foundations/senate-and-constitution/constitution.htm.

Đặng Văn Chiến (2005). Ban Công tác lập pháp, Cơ chế bảo hiến. NXB Tư pháp, Hà Nội.

Đào Trí Úc, Nguyễn Như Phát (2007). Tài phán Hiến pháp và vấn đề xây dựng mô hình tài phán hiến pháp ở Việt Nam. NXB Công an nhân dân.

Baum L. (1998). The Supreme Court, 6th ed. Washington.

Raft Rogowski & Thomas Gawron (2002). Constitutional Courts in Comparison. Berghahn Books, USA.

 

Constitutional complaints in the U.S. Supreme Court and the German Federal Constitutional Court: A comparative analysis and recommendations for Vietnam

LE PHUONG HOA

Institute of State and Law, Vietnam Academy of Social Sciences

ABSTRACT:

This article provides a comparative analysis of the constitutional complaint mechanisms of the U.S. Supreme Court and Germany’s Federal Constitutional Court, examining their historical evolution, organizational structures, jurisdictions, case-selection procedures, decision-making processes, and the legal effects of their rulings. Drawing on these findings, the study proposes recommendations to enhance Vietnam’s constitutional protection mechanism, with the aim of improving effectiveness, accessibility, and the overall protection of fundamental rights.

Keywords: constitutional complaint, U.S. Supreme Court, Federal Constitutional Court of Germany.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 31/2025]