Nghiên cứu kiến thức, thái độ, thực hành bán thuốc glucocorticoid của nhân viên tại các nhà thuốc cộng đồng ở Thành phố Hồ Chí Minh

Bài báo nghiên cứu "Nghiên cứu kiến thức, thái độ, thực hành bán thuốc glucocorticoid của nhân viên tại các nhà thuốc cộng đồng ở Thành phố Hồ Chí Minh" do Vũ Hưng Văn (Trường Đại học Lạc Hồng) thực hiện.
Tóm tắt:
Nghiên cứu đánh giá kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) của nhân viên bán thuốc tại các nhà thuốc cộng đồng ở Thành phố Hồ Chí Minh liên quan đến glucocorticoid. Khảo sát cắt ngang trên 250 đối tượng cho thấy, đa số có kiến thức tốt về tác dụng kháng viêm và quy định kê đơn, nhưng vẫn còn thiếu sót trong hiểu biết về chống chỉ định và tác dụng phụ. Thái độ nhìn chung tích cực với sự ủng hộ bán thuốc theo đơn và tư vấn cho khách hàng. Về thực hành, khoảng 2/3 đáp ứng đúng yêu cầu, song vẫn tồn tại sự không đồng bộ trong tư vấn. Phân tích hồi quy logistic cho thấy tuổi, trình độ, kinh nghiệm, loại hình nhà thuốc, khu vực địa lý và đào tạo có ảnh hưởng đáng kể đến KAP, trong đó đào tạo chuyên môn là yếu tố quyết định quan trọng nhất. Kết quả nhấn mạnh nhu cầu tăng cường đào tạo, siết chặt quản lý và nâng cao nhận thức cộng đồng để sử dụng Glucocorticoid an toàn.
Từ khóa: Glucocorticoid, kiến thức - thái độ - thực hành (KAP), nhà thuốc cộng đồng, đào tạo chuyên môn.

1. Đặt vấn đề

            Glucocorticoid là nhóm thuốc kê đơn có vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh lý viêm, dị ứng và tự miễn nhờ đặc tính ức chế viêm mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc sử dụng không đúng chỉ định hoặc không có sự giám sát y tế có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như loãng xương, tăng đường huyết, suy thượng thận, hoặc nhiễm trùng cơ hội. Tại Việt Nam, đặc biệt ở các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh (TP. Hồ Chí Minh), tình trạng bán glucocorticoid không đơn vẫn còn phổ biến, bất chấp các quy định chặt chẽ của Luật Dược số 105/2016/QH13 và các tiêu chuẩn Thực hành tốt nhà thuốc (GPP). Trong bối cảnh đó, người bán thuốc tại các nhà thuốc bán lẻ - bao gồm dược sĩ và nhân viên có bằng cấp chuyên môn dược - đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo sử dụng thuốc an toàn thông qua tư vấn và tuân thủ quy định pháp lý.

Mô hình Kiến thức - Thái độ - Thực hành (Knowledge - Attitude - Practice, gọi tắt là KAP) dịch là khung lý thuyết hiệu quả để đánh giá hành vi và nhận thức của nhóm nhân viên y tế trong sử dụng và phân phối thuốc. Tuy nhiên, tại Việt Nam, vẫn còn thiếu các nghiên cứu áp dụng mô hình này để khảo sát hành vi bán glucocorticoid của người bán thuốc, đặc biệt tại TP. Hồ Chí Minh - nơi có mật độ nhà thuốc cao và mức độ cạnh tranh gay gắt trong lĩnh vực bán lẻ dược phẩm. Thực tế cho thấy, sự thiếu hụt kiến thức, thái độ chưa nghiêm túc trong tuân thủ quy định, và áp lực doanh thu có thể góp phần làm gia tăng hành vi bán thuốc không đơn.

Trước khoảng trống nghiên cứu đó, nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá mức độ kiến thức, thái độ và thực hành bán thuốc glucocorticoid của người bán thuốc tại các nhà thuốc ở TP. Hồ Chí Minh. Nghiên cứu đồng thời phân tích các yếu tố liên quan như trình độ chuyên môn, kinh nghiệm hành nghề, loại hình nhà thuốc và sự tham gia đào tạo chuyên môn. Kết quả kỳ vọng sẽ cung cấp bằng chứng thực tiễn, làm cơ sở đề xuất các can thiệp phù hợp nhằm nâng cao chất lượng tư vấn, đảm bảo sử dụng glucocorticoid đúng cách và góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

2. Tổng quan tài liệu

Kurdi và cộng sự (2024) đã chỉ ra, mặc dù đa số dược sĩ nhận thức được nguy cơ liên quan đến việc sử dụng corticosteroid không đúng cách, hơn 40% không thực hiện đầy đủ tư vấn về liều lượng và tác dụng phụ cho bệnh nhân. Ngoài ra, việc ghi nhận thông tin bệnh sử và theo dõi sau bán thuốc còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu khuyến nghị tăng cường đào tạo chuyên môn và ban hành các hướng dẫn chuẩn để cải thiện vai trò tư vấn của dược sĩ trong cộng đồng.

Sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng để đánh giá mô hình KAP của dược sĩ liên quan đến glucocorticoid, Kang và cộng sự (2020) đã chỉ ra, việc tư vấn vẫn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân và điều kiện thực hành tại nhà thuốc. Masih và cộng sự (2018) thực hiện khảo sát ở Ấn Độ trên sinh viên y khoa về hiểu biết và thực hành liên quan đến corticosteroid. Trên 50% sinh viên cho biết chưa từng được đào tạo đầy đủ về tác dụng phụ của glucocorticoid, đặc biệt là khi sử dụng dài ngày. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của giáo dục chính quy trong giai đoạn tiền hành nghề để hình thành tư duy đúng về sử dụng thuốc. Barakat và cộng sự (2024) đánh giá thái độ, kiến thức và tâm lý e ngại của dược sĩ đối với corticosteroid. Kết quả cho thấy, một bộ phận dược sĩ có sự dè dặt trong việc tư vấn do thiếu tự tin về chuyên môn, đặc biệt là với dạng thuốc bôi ngoài da và các chế phẩm kết hợp. Nghiên cứu chỉ ra tầm quan trọng của việc củng cố kiến thức và hỗ trợ tâm lý nghề nghiệp để nâng cao chất lượng tư vấn.

Nghiên cứu của Lê Thị Thanh Ngà và cộng sự (2021) tại Bệnh viện Chợ Rẫy ghi nhận khoảng 60% bệnh nhân viêm khớp dạng thấp sử dụng glucocorticoid kéo dài gặp biến chứng trên hệ tiêu hóa, điển hình là loét dạ dày - tá tràng. Một nguyên nhân chính là thiếu thông tin tư vấn từ dược sĩ về cách sử dụng và các biện pháp phòng ngừa.

Nghiên cứu này làm nổi bật khoảng trống trong thực hành tư vấn dược tại nhà thuốc, đồng thời kêu gọi tăng cường vai trò của dược sĩ cộng đồng trong việc đảm bảo sử dụng thuốc an toàn.

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là những người trực tiếp bán thuốc tại các nhà thuốc bán lẻ được cấp phép hoạt động trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.

3.2. Đối tượng khảo sát

Dược sĩ phụ trách chuyên môn: Có bằng đại học dược và chứng chỉ hành nghề theo Luật Dược số 105/2016/QH13.

Nhân viên đứng quầy có bằng cấp dược: Trung cấp, Cao đẳng hoặc Đại học dược, tham gia tư vấn và bán thuốc tại nhà thuốc.

Danh sách nhà thuốc được lấy từ dữ liệu của Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh, đảm bảo cập nhật và chính xác.

Thời gian thu thập dữ liệu: từ tháng 3 đến tháng 9/2025

3.3. Phương pháp và cỡ mẫu nghiên cứu           

Thiết kế nghiên cứu: Mô tả cắt ngang có phân tích, kết hợp khảo sát định lượng (bảng hỏi) và quan sát thực tế để đánh giá KAP (kiến thức, thái độ, thực hành) của người bán thuốc về glucocorticoid.

Cỡ mẫu được tính dựa trên công thức ước lượng tỷ lệ, với giả định 50% người bán thuốc có kiến thức đúng về Glucocorticoid, mức tin cậy 95% và sai số mong muốn 7%. Từ đó, cỡ mẫu tối thiểu 196 người được xác định. Thực tế, nghiên cứu dự kiến khảo sát khoảng 220 - 250 người bán thuốc để bù trừ các trường hợp phiếu không hợp lệ. Phương pháp chọn mẫu được áp dụng là chọn mẫu phân tầng theo quận/huyện, sau đó chọn ngẫu nhiên nhà thuốc trong từng quận, và mời toàn bộ người bán thuốc trong ca trực tham gia khảo sát.

3.4. Số biến nghiên cứu

Các biến số trong nghiên cứu định lượng bao gồm các nhóm biến về thông tin chung của đối tượng nghiên cứu; nhóm biến số về kiến thức, thái độ, thực hành của người bán thuốc; nhóm biến số về các yếu tố ảnh hưởng đến việc bán thuốc.

Tiêu chuẩn đánh giá KAP được xây dựng dựa trên 3 thành phần chính. Về kiến thức, người bán thuốc được chấm điểm dựa trên số câu trả lời đúng liên quan đến tác dụng, chỉ định - chống chỉ định, đường dùng, tác dụng phụ và quy định kê đơn của Glucocorticoid; mỗi câu trả lời đúng tính 1 điểm, sai hoặc không biết tính 0 điểm, sau đó quy đổi thang điểm 100 và phân loại thành tốt (≥70%), trung bình (50 - 69%) và kém (<50%). Về thái độ, sử dụng thang Likert 5 mức để đo lường mức độ đồng ý với các phát biểu về việc bán thuốc theo đơn, trách nhiệm tư vấn và nguy cơ lạm dụng; tổng điểm được tính trung bình và phân loại thành thái độ tích cực (≥70% điểm tối đa) hoặc chưa tích cực (<70%). Về thực hành, điểm số được xác định dựa trên số hành vi đúng khi xử lý tình huống thực tế (chỉ bán khi có đơn, tư vấn tác dụng phụ, từ chối bán khi không đơn, khuyến khích khách đi khám bác sĩ), với tiêu chí đúng khi đạt từ 3 hành vi trở lên và chưa đúng khi dưới 3 hành vi. Cuối cùng, người bán thuốc được coi là có KAP đạt yêu cầu nếu đồng thời có kiến thức từ mức trung bình trở lên, thái độ tích cực và thực hành đúng; trường hợp không đáp ứng một trong 3 tiêu chí trên sẽ được xếp vào nhóm KAP chưa đạt yêu cầu.

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu

Trong 250 người bán thuốc tham gia khảo sát, nhóm tuổi 30 - 40 chiếm tỷ lệ cao nhất (28,4%), tiếp đến là 41 - 50 tuổi (26,8%) và trên 50 tuổi (25,2%), trong khi dưới 30 tuổi chỉ có 19,6%. Điều này cho thấy, lực lượng bán thuốc chủ yếu ở độ tuổi trung niên, có sự ổn định nghề nghiệp. Về giới tính, nữ giới chiếm ưu thế (62,8%), phù hợp với đặc thù ngành dược cộng đồng. Xét trình độ chuyên môn, dược sĩ trung cấp chiếm hơn một nửa (51,2%), trong khi dược sĩ đại học là 33,2% và nhân viên ủy quyền 15,6%. Kinh nghiệm hành nghề khá cao, với 54,8% có trên 10 năm, song vẫn còn 27,2% dưới 5 năm cần được chú trọng đào tạo. Nhà thuốc tư nhân chiếm ưu thế (58,8%), tiếp đến chuỗi nhà thuốc (28,0%) và nhà thuốc bệnh viện (13,2%). Phần lớn đối tượng làm việc ở khu vực nội thành (72,4%), phản ánh nhu cầu sử dụng thuốc tập trung tại đây. Đáng chú ý, chỉ 56,8% từng tham gia tập huấn về glucocorticoid, cho thấy vẫn còn khoảng trống trong cập nhật kiến thức và quy định sử dụng thuốc kê đơn.

4.2. Kết quả phân tích về kiến thức

Kết quả khảo sát cho thấy, đa số người bán thuốc tại TP. Hồ Chí Minh đã có kiến thức khá vững về glucocorticoid, với hơn 96% người bán thuốc đã có kiến thức từ trung bình trở lên, đây là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng tư vấn, đảm bảo việc sử dụng glucocorticoid an toàn trong cộng đồng.

4.3. Kết quả phân tích về thái độ

Kết quả phân tích thái độ (Bảng 1) cho thấy, phần lớn người bán thuốc tại TP. Hồ Chí Minh đã có quan điểm và thái độ đúng đắn trong việc sử dụng và phân phối glucocorticoid. Có tới 80% khẳng định chỉ bán thuốc khi có đơn của bác sĩ, phản ánh mức độ tuân thủ quy định kê đơn ngày càng được nâng cao. Bên cạnh đó, trách nhiệm tư vấn cũng được thể hiện rõ, với 73,6% người bán thuốc cho biết luôn hướng dẫn cách dùng và liều lượng, và 67,20% thường xuyên tư vấn về tác dụng phụ. Tỷ lệ những người ít hoặc không tư vấn chỉ còn 12,8%, cho thấy xu hướng tích cực trong thực hành tư vấn dược. Nhận thức về nguy cơ lạm dụng glucocorticoid cũng đạt mức rất cao, khi 87,2% người bán thuốc đồng ý việc lạm dụng là nguy hiểm và cần hạn chế. Đồng thời, 80,8% hoàn toàn ủng hộ việc siết chặt quản lý kê đơn, trong khi số ít cho thấy mức kiểm soát hiện nay đã đủ hoặc không quan tâm. Quan trọng hơn, khi phân loại thái độ chung, có tới 71,2% được xếp vào nhóm thái độ tích cực, vượt trội so với nhóm chưa tích cực (28,8%). Điều này cho thấy, ý thức trách nhiệm nghề nghiệp của người bán thuốc đã có sự cải thiện đáng kể, góp phần hạn chế hành vi bán thuốc không đơn và tăng cường an toàn trong sử dụng glucocorticoid. 

Bảng 1. Thái độ về glucocorticoid của người bán thuốc

Nội dung thái độ

Số lượng (n)

Tỷ lệ (%)

Quan điểm về việc bán thuốc

 

 

Chỉ bán khi có đơn của bác sĩ

200

80,00

Có thể bán khi không có đơn

50

20,00

Trách nhiệm tư vấn

 

 

Luôn tư vấn về cách dùng và liều lượng

184

73,60

Luôn tư vấn về tác dụng phụ

168

67,20

Chỉ tư vấn khi khách hàng hỏi

78

31,20

Ít hoặc không tư vấn

32

12,80

Nhận thức về nguy cơ lạm dụng

 

 

Đồng ý lạm dụng glucocorticoid nguy hiểm

218

87,20

Chưa nhận thức đầy đủ về nguy cơ

32

12,80

Quan điểm về quản lý và kiểm soát

 

 

Ủng hộ việc siết chặt quản lý kê đơn

202

80,80

Cho biết kiểm soát hiện nay đã đủ

35

14,00

Không quan tâm

13

5,20

Phân loại thái độ chung

 

 

Tích cực (≥70% điểm)

178

71,20

Chưa tích cực (<70% điểm)

72

28,80

Nguồn: Tác giả xử lý

4.4. Kết quả phân tích về thực hành

Kết quả Bảng 2 cho thấy, thực hành của người bán thuốc đối với glucocorticoid nhìn chung khá tích cực. Có 64,8% cho biết luôn yêu cầu đơn khi bán, 26,0% thỉnh thoảng yêu cầu và chỉ 9,2% hoàn toàn không yêu cầu đơn. Về tư vấn, 72,4% thường xuyên hướng dẫn liều dùng và cách sử dụng, trong khi 63,6% tư vấn về tác dụng phụ; tuy nhiên vẫn còn 29,6% chỉ tư vấn khi khách hàng hỏi và 16,% không tư vấn, phản ánh sự thiếu đồng bộ trong thực hành.

Khi khách hàng không có đơn, hơn một nửa (56,4%) từ chối bán, 34,4% vẫn bán nhưng kèm tư vấn, và chỉ 9,2% bán mà không tư vấn. Về nguồn thông tin, 51,2% dựa vào tài liệu chính thống như Bộ Y tế hoặc hội thảo, 40,4% tham khảo internet/đồng nghiệp và 31,2% chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân. Tổng thể, 67,2% được xếp loại thực hành đúng, cao hơn hẳn nhóm chưa đúng (32,8%), cho thấy thực hành bán thuốc glucocorticoid tại các nhà thuốc TP. Hồ Chí Minh đã có xu hướng tích cực, song vẫn cần cải thiện hơn nữa ở khâu tư vấn và kiểm soát bán thuốc theo đơn.

Bảng 2. Thực hành bán thuốc glucocorticoid của người bán thuốc

Nội dung thực hành

Số lượng (n)

Tỷ lệ (%)

Yêu cầu đơn thuốc khi bán glucocorticoid

 

 

Luôn yêu cầu đơn

162

64,8

Thỉnh thoảng yêu cầu đơn

65

26,0

Không yêu cầu đơn

23

9,2

Tư vấn cho khách hàng

 

 

Luôn tư vấn về liều dùng và cách dùng

181

72,4

Luôn tư vấn về tác dụng phụ

159

63,6

Chỉ tư vấn khi khách hàng hỏi

74

29,6

Không tư vấn

40

16,0

Xử lý khi khách hàng không có đơn

 

 

Từ chối bán

141

56,4

Vẫn bán nhưng kèm tư vấn

86

34,4

Vẫn bán mà không tư vấn

23

9,2

Nguồn thông tin sử dụng khi tư vấn

 

 

Tài liệu/Bộ Y tế/Hội thảo

128

51,2

Internet/đồng nghiệp

101

40,4

Kinh nghiệm cá nhân

78

31,2

Phân loại thực hành chung

 

 

Đúng (≥ 3 hành vi phù hợp)

168

67,2

Chưa đúng (< 3 hành vi)

82

32,8

Nguồn: Tác giả xử lý

4.5. Kết quả về các yếu tố ảnh hưởng đến KAP

Bảng 3. Các yếu tố liên quan đến KAP về glucocorticoid của người bán thuốc

Biến số

p-value

OR (95% CI)

Nhóm tuổi

0,012**

 

< 30 tuổi

0,009***

0,48 (0,27 - 0,84)

30 - 40 tuổi

0,021**

0,65 (0,44 - 0,95)

41 - 50 tuổi

0,037**

0,79 (0,62 - 0,99)

> 50 tuổi (Ref)

Ref

Ref

Giới tính

0,040**

 

Nam

0,040**

1,55 (1,02 - 2,36)

Nữ (Ref)

Ref

Ref

Trình độ chuyên môn

0,004***

 

Dược sĩ trung cấp

0,011**

0,58 (0,37 - 0,89)

Nhân viên ủy quyền

0,018**

0,46 (0,24 - 0,87)

Dược sĩ đại học (Ref)

Ref

Ref

Kinh nghiệm làm việc

0,006***

 

< 5 năm

0,003***

0,41 (0,22 - 0,75)

5 - 10 năm

0,022***

0,66 (0,46 - 0,94)

> 10 năm (Ref)

Ref

Ref

Loại hình nhà thuốc

0,009***

 

Bệnh viện

0,006***

2,05 (1,23 - 3,42)

Chuỗi nhà thuốc

0,015**

1,72 (1,11 - 2,68)

Tư nhân (Ref)

Ref

Ref

Khu vực địa lý

0,017**

 

Nội thành

0,017**

1,68 (1,10 - 2,56)

Ngoại thành (Ref)

Ref

Ref

Đào tạo về glucocorticoid

<0,001***

 

Có tham gia

<0,001***

3,05 (1,72 - 5,39)

Không tham gia (Ref)

Ref

Ref

Nguồn: Tác giả xử lý

Bảng 3 trình bày kết quả phân tích hồi quy logistic nhị phân nhằm xác định các yếu tố liên quan đến KAP về glucocorticoid của người bán thuốc. Kết quả cho thấy, nhiều yếu tố nhân khẩu học và đặc điểm cơ sở có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến khả năng đạt KAP.

Phân tích cho thấy, tuổi có mối liên quan rõ rệt đến khả năng đạt KAP. Người trên 50 tuổi có tỷ lệ đạt KAP cao nhất và được chọn làm nhóm tham chiếu. So với họ, nhóm dưới 30 tuổi có khả năng đạt KAP thấp hơn khoảng 52% (OR = 0,48; 95% CI: 0,27-0,84; p = 0,009), nhóm 30-40 tuổi thấp hơn 35% (OR = 0,65; p = 0,021), và nhóm 41-50 tuổi thấp hơn 21% (OR = 0,79; p = 0,037). Điều này cho thấy xu hướng KAP tăng dần theo độ tuổi, và kinh nghiệm sống cùng sự tích lũy nghề nghiệp ở nhóm lớn tuổi đã góp phần củng cố kiến thức, thái độ và thực hành.

Trình độ đào tạo có tác động đáng kể đến KAP. Dược sĩ đại học là nhóm có KAP cao nhất, trong khi dược sĩ trung cấp có OR = 0,58 (p = 0,011) và nhân viên ủy quyền chỉ đạt OR = 0,46 (p = 0,018) so với DSĐH. Điều này nhấn mạnh vai trò của nền tảng đào tạo chính quy, cho thấy việc thiếu kiến thức chuyên sâu làm giảm khả năng đạt KAP. Đây là nhóm cần được bổ sung tập huấn và đào tạo liên tục.

Loại hình cơ sở bán lẻ thuốc ảnh hưởng đáng kể đến KAP. So với nhà thuốc tư nhân, người làm tại nhà thuốc bệnh viện có khả năng đạt KAP cao gấp hơn 2 lần (OR = 2,05; p = 0,006), và ở chuỗi nhà thuốc cao gấp 1,72 lần (OR = 1,72; p = 0,015). Điều này có thể lý giải bởi môi trường bệnh viện và chuỗi thường có quy trình chuẩn hóa, giám sát chặt chẽ và cập nhật chuyên môn thường xuyên, giúp nâng cao mức độ KAP.

Khu vực hành nghề cũng tạo ra sự khác biệt. Người làm việc tại nội thành có khả năng đạt KAP cao hơn 1,68 lần so với ngoại thành (p = 0,017). Đây là kết quả dễ hiểu bởi các nhà thuốc nội thành thường tiếp cận nhiều hơn với thông tin, các chương trình đào tạo và kiểm tra giám sát từ cơ quan quản lý, trong khi ngoại thành vẫn còn hạn chế.

Đào tạo là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất trong mô hình. Người từng tham gia tập huấn có khả năng đạt KAP cao gấp 3,05 lần so với người chưa tham gia (p < 0,001). Điều này khẳng định vai trò then chốt của các chương trình đào tạo chính quy trong việc nâng cao năng lực chuyên môn và hành vi nghề nghiệp của dược sĩ và nhân viên bán thuốc.

5. Kết luận

Nghiên cứu này đã phản ánh thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành (KAP) của người bán thuốc tại các nhà thuốc ở TP. Hồ Chí Minh liên quan đến Glucocorticoid. Kết quả chỉ ra đa số người bán thuốc có kiến thức tương đối tốt, đặc biệt về tác dụng kháng viêm và quy định kê đơn, song vẫn còn hạn chế trong việc nhận biết đầy đủ chống chỉ định và các tác dụng phụ nghiêm trọng. Thái độ của họ nhìn chung tích cực, thể hiện qua quan điểm ủng hộ bán thuốc theo đơn và sẵn sàng tư vấn cho khách hàng. Về thực hành, phần lớn đáp ứng đúng yêu cầu cơ bản, nhưng vẫn tồn tại tình trạng bán thuốc không đơn hoặc tư vấn chưa đầy đủ, cho thấy sự thiếu đồng bộ trong hoạt động nghề nghiệp.

Ngoài ra, phân tích các yếu tố liên quan cho thấy KAP chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi độ tuổi, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm, loại hình nhà thuốc, vị trí địa lý và đặc biệt là việc tham gia các chương trình đào tạo. Trong đó, đào tạo chuyên môn được khẳng định là yếu tố then chốt, giúp nâng cao toàn diện kiến thức, thái độ và thực hành của người bán thuốc. Như vậy, mặc dù KAP chung có xu hướng tích cực, vẫn còn những khoảng trống cần được quan tâm để hạn chế hành vi bán glucocorticoid không đơn và tăng cường chất lượng tư vấn tại cộng đồng.

Trước hết, cần đẩy mạnh hoạt động đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ bán thuốc, tập trung vào nhóm dược sĩ trung cấp, nhân viên ủy quyền và những người có ít kinh nghiệm. Nội dung tập huấn cần được chuẩn hóa, cập nhật kiến thức về chỉ định, chống chỉ định, tác dụng phụ và khung pháp lý liên quan đến Glucocorticoid, nhằm giảm thiểu khoảng trống về chuyên môn.

Song song đó, các cơ quan quản lý nên tăng cường kiểm tra, giám sát việc bán thuốc tại các nhà thuốc tư nhân và khu vực ngoại thành, nơi KAP còn hạn chế hơn so với bệnh viện, chuỗi nhà thuốc và khu vực nội thành. Việc áp dụng quy trình tư vấn thống nhất và chuẩn hóa ở mọi cơ sở sẽ giúp tạo sự đồng bộ trong thực hành. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống tài liệu tham khảo và công cụ hỗ trợ tư vấn dễ tiếp cận, kết hợp với ứng dụng công nghệ để hỗ trợ tra cứu nhanh chóng, giúp người bán thuốc thực hiện tốt hơn vai trò tư vấn.

Cuối cùng, nâng cao nhận thức cộng đồng đóng vai trò quan trọng. Các chiến dịch truyền thông sức khỏe nên tập trung vào việc cảnh báo rủi ro khi sử dụng glucocorticoid không đơn, từ đó góp phần giảm áp lực từ phía khách hàng lên người bán thuốc. Khi kết hợp đồng bộ giữa đào tạo, quản lý và truyền thông, việc sử dụng glucocorticoid tại cộng đồng sẽ được kiểm soát tốt hơn, bảo đảm an toàn cho người bệnh và góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ dược.

 

Tài liệu tham khảo:

Đào Thị Diệu Ngân, Thanh Sang Huỳnh, Ngọc Khôi Nguyễn, Như Hồ Nguyễn (2022). Khảo sát tình hình sử dụng glucocorticoid trên bệnh nhân điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Nhân dân Gia Định. Tạp chí Y học Việt Nam516(2).

Lê Thị Thanh Ngà (2021). Nghiên cứu tổn thương dạ dày tá tràng ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp có sử dụng glucocorticoid. Luận văn Thạc sĩ Y học, Trường Đại học Y Hà Nội.

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2016). Luật số: 105/2016/QH13. Luật Dược. Truy cập tại https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=184569.

Barakat M., Albsoul-Younes A., Al-Azayzih A., & Jarrah M. (2024). An evaluation of pharmacists' general attitudes, knowledge, and phobia regarding corticosteroid-containing medications: A cross-sectional study. Journal of Pharmaceutical Health Care and Sciences. Available at https://doi.org/10.1186/s40780-024-00294-3.

Kurd  S. M., Alamer A., Alqarni A., AlQahtani S., AlKahlah S., Alotaibi, et al. (2024). Insight into current practices of community pharmacists in topical corticosteroid prescribing and counseling: cross-sectional survey study from Saudi Arabia. Healthcare, 12(14), 1425).

Kang K., Bagaoisan M. A. P., & Kang K. (2024). Research status of the knowledge-attitude-practice theory model in gastric cancer prevention. Cureus, 16(7).

Masih A., Thomas J., Gupta A. K., Badyal D. K., Nundy M. (2018).
Knowledge, attitude, and practice of topical corticosteroids among medical students in North India: A cross-sectional study.
Journal of Young Pharmacists, 10(4), 408-413.

 

Knowledge, attitudes, and practices of community pharmacy staff in dispensing Glucocorticoids in Ho Chi Minh City

Vu Hung Van

Lac Hong University

Abstract:

This study examines the knowledge, attitudes, and practices (KAP) of community pharmacy staff in Ho Chi Minh City with regard to the sale of glucocorticoids. Based on a cross-sectional survey of 250 respondents, the findings indicate that most participants possessed adequate knowledge of the anti-inflammatory properties of glucocorticoids and their prescription-only status; however, notable gaps persisted in their understanding of contraindications and potential adverse effects. Attitudes toward regulatory compliance were generally positive, with strong support for prescription requirements and patient counseling. In practice, approximately two-thirds of respondents reported appropriate behaviors, such as requesting prescriptions and providing usage guidance, although inconsistencies in the depth and quality of counseling were observed. Logistic regression analysis identified age, educational level, work experience, pharmacy type, geographic location, and professional training as significant determinants of KAP, with formal training exerting the strongest influence. Overall, the results underscore the critical role of professional capacity and training in shaping safe and rational glucocorticoid dispensing practices within the community pharmacy setting.

Keywords: Glucocorticoid, knowledge - attitude - practice (KAP), community pharmacy, professional training.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 32/2025]