Tóm tắt:
Sự phát triển của các tập đoàn kinh tế đã làm thay đổi đáng kể cách thức tổ chức và vận hành của hoạt động kinh doanh hiện đại. Tuy nhiên, cấu trúc tập đoàn theo mô hình công ty mẹ - công ty con, với nhiều pháp nhân độc lập, có thể dẫn đến sự tách rời giữa quyền lực kinh tế và trách nhiệm pháp lý. Bài viết phân tích cấu trúc pháp lý của tập đoàn trong bối cảnh so sánh giữa pháp luật Pháp và Việt Nam, qua đó làm rõ những thách thức mà cấu trúc này đặt ra đối với việc thực thi kinh doanh có trách nhiệm (Responsible Business Conduct - RBC). Trên cơ sở khảo cứu kinh nghiệm của Pháp, đặc biệt là cơ chế nghĩa vụ cảnh giác của công ty mẹ và các thiết chế đối thoại xã hội ở cấp tập đoàn, bài viết đề xuất một số gợi mở nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý của Việt Nam theo hướng bảo đảm rằng quyền lực kinh tế ở cấp tập đoàn phải gắn liền với trách nhiệm tương ứng đối với con người, xã hội và môi trường.
Từ khóa: tập đoàn kinh tế; công ty mẹ - con; kinh doanh có trách nhiệm; nghĩa vụ cảnh giác; so sánh Pháp - Việt.
1. Đặt vấn đề
Trong những thập niên gần đây, hoạt động sản xuất và kinh doanh ngày càng có những tác động sâu sắc đến môi trường tự nhiên và xã hội. Biến đổi khí hậu ngày càng trở nên nghiêm trọng và hiện hữu; đồng thời, các rủi ro liên quan đến quyền con người và điều kiện lao động trong hoạt động kinh doanh cũng được nhận diện ngày càng rõ ràng [1]. Những vấn đề này không chỉ bao gồm các tác động tiêu cực đối với môi trường mà còn liên quan đến các rủi ro đối với các bên liên quan như khách hàng, cộng đồng địa phương và đặc biệt là người lao động với tư cách là một bên liên quan trực tiếp của doanh nghiệp. Các rủi ro này có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, chẳng hạn như áp lực tâm lý tại nơi làm việc, nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư do các cơ chế giám sát ngày càng chặt chẽ dựa trên công nghệ và thuật toán, nguy cơ mất việc làm trong bối cảnh tự động hóa và trí tuệ nhân tạo, cũng như những thách thức đặt ra đối với các cơ chế đối thoại xã hội trong doanh nghiệp.
Trong bối cảnh các mô hình kinh doanh hiện đại ngày càng phức tạp, các rủi ro phát sinh từ hoạt động kinh doanh không phải lúc nào cũng chỉ gắn với một doanh nghiệp riêng lẻ. Trong nhiều trường hợp, các quyết định kinh doanh có thể được định hình hoặc chi phối bởi những chủ thể khác trong cùng một cấu trúc tổ chức, chẳng hạn như công ty mẹ đối với công ty con trong một tập đoàn. Sự can thiệp này có thể ngày càng trở nên tinh vi thông qua các cơ chế kiểm soát nội bộ và các công cụ công nghệ, như hệ thống quản trị dựa trên thuật toán, nền tảng điện toán đám mây hoặc các hệ thống giám sát kỹ thuật số [2]. Những biến đổi này đặt ra yêu cầu phải xem xét lại cách tiếp cận truyền thống đối với trách nhiệm của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh.
Trong bối cảnh mối quan tâm đối với các vấn đề môi trường, xã hội và quyền con người ngày càng gia tăng, doanh nghiệp không còn chỉ được đánh giá thông qua mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận mà còn phải tính đến những tác động của hoạt động kinh doanh đối với các bên liên quan. Đồng thời, việc đánh giá trách nhiệm của doanh nghiệp cũng không thể chỉ giới hạn trong phạm vi của từng pháp nhân riêng lẻ mà cần được tiếp cận trong bối cảnh rộng hơn của chuỗi cung ứng và các cấu trúc kinh doanh phức tạp, đặc biệt là các tập đoàn công ty.
Chính trong bối cảnh đó, yêu cầu thực thi RBC ngày càng trở thành một vấn đề quan trọng của pháp luật và quản trị doanh nghiệp. Bài viết phân tích khuôn khổ pháp lý điều chỉnh việc thực thi RBC đối với các tập đoàn, làm rõ những thách thức mà cấu trúc tập đoàn đặt ra đối với việc bảo đảm trách nhiệm của doanh nghiệp, đồng thời khảo cứu kinh nghiệm của pháp luật Pháp nhằm đưa ra một số gợi mở cho quá trình hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
2. Tổng quan nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Tập đoàn kinh tế không phải là một hiện tượng mới và đã được một số công trình khoa học tại Việt Nam tiếp cận dưới những góc độ khác nhau. Trong số đó, tiêu biểu có thể kể đến công trình Mô hình quản trị tập đoàn kinh tế tư nhân Việt Nam do PGS.TS. Lê Quang Cảnh chủ biên (NXB Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2017), trong đó tập trung phân tích cấu trúc tổ chức và cơ chế quản trị của các tập đoàn kinh tế tư nhân ở Việt Nam trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường.
Đối với vấn đề về RBC, đây là một chủ đề còn tương đối mới ở Việt Nam, song trong những năm gần đây đã bắt đầu thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu. Có thể kể đến một số công trình tiêu biểu như: Các tình huống thực tế tại Việt Nam về thực hành kinh doanh có trách nhiệm - Case study in Vietnam on Responsible Business Practices do PGS.TS. Lê Quang Cảnh và TS. Đinh Lê Hải Hà đồng chủ biên (NXB Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, 2023), hoặc đề tài khoa học và công nghệ cấp Bộ “Hoàn thiện pháp luật về thực hành kinh doanh có trách nhiệm trong thực thi các cam kết quốc tế của Việt Nam” (mã số B2023-LPS-02), do PGS.TS. Trần Việt Dũng chủ nhiệm tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh.
Tuy nhiên, nhìn chung các công trình nghiên cứu tại Việt Nam từ trước đến nay chủ yếu tập trung vào khía cạnh quản trị và tổ chức của tập đoàn kinh tế, trong khi các vấn đề về RBC ở cấp tập đoàn vẫn chưa được phân tích một cách đầy đủ và có hệ thống, đặc biệt dưới góc độ pháp lý trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi phát triển bền vững.
Trong bối cảnh đó, bài viết hướng đến việc tiếp cận vấn đề nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện. Bên cạnh việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu truyền thống của khoa học pháp lý, như phân tích quy phạm pháp luật và cách tiếp cận liên ngành, nghiên cứu còn vận dụng phương pháp so sánh pháp luật. Việc so sánh được thực hiện với trọng tâm là đối chiếu với hệ thống pháp luật của Cộng hòa Pháp - một quốc gia theo truyền thống dân luật, có nền pháp lý phát triển và kinh nghiệm thực tiễn phong phú trong tổ chức và quản trị tập đoàn, đặc biệt trong việc nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế về kinh doanh có trách nhiệm và áp dụng đối với các tập đoàn kinh tế.
3. Sự đa dạng về mô hình tập đoàn kinh tế
3.1. Các mô hình tập đoàn trên thế giới
Sự đa dạng của các mô hình tập đoàn kinh tế trên thế giới về hình thức tổ chức, tên gọi và phương thức quản trị chủ yếu phản ánh những cách thức thích ứng thể chế với các bối cảnh lịch sử, chính trị và pháp lý khác nhau của từng quốc gia, hơn là những khác biệt căn bản về logic kinh tế của tổ chức tập đoàn.
Trong mô hình Anglo-Saxon (Hoa Kỳ, Vương quốc Anh), sự hình thành và mở rộng của các tập đoàn gắn liền với quá trình tập trung vốn và các chiến lược phát triển quy mô, trong đó các hoạt động mua lại, sáp nhập và thôn tính doanh nghiệp giữ vai trò đặc biệt quan trọng; hiện nay, chúng vận hành trong khuôn khổ tương đối chặt chẽ của pháp luật chống độc quyền nhằm hạn chế sự tập trung quá mức quyền lực kinh tế trên thị trường [3]. Ngược lại, trong nhiều hệ thống pháp luật châu Âu lục địa, quản trị doanh nghiệp thường nhấn mạnh hơn đến vai trò của các bên liên quan (stakeholders), đặc biệt là người lao động; điều này thể hiện rõ trong một số mô hình quản trị hai cấp tách bạch giữa chức năng điều hành và chức năng giám sát [4].
Tại châu Á, các mô hình tập đoàn mang những đặc trưng gắn với lịch sử phát triển công nghiệp của từng quốc gia. Ở Nhật Bản, các zaibatsu trước Chiến tranh thế giới thứ hai đã được thay thế bằng các keiretsu - những mạng lưới doanh nghiệp liên kết chặt chẽ thông qua sở hữu chéo và hợp tác dài hạn, thường xoay quanh một ngân hàng trung tâm [5]. Tại Hàn Quốc, các chaebol mang đặc trưng gia đình trị với cấu trúc sở hữu chéo phức tạp, cho phép gia đình sáng lập duy trì quyền kiểm soát tập đoàn [6].
Dù tồn tại những khác biệt về cấu trúc sở hữu và phương thức quản trị, các mô hình tập đoàn này đều vận hành theo cùng một logic kinh tế: tối ưu hóa hiệu quả ở cấp độ tập thể của tập đoàn thông qua sự phối hợp giữa các công ty thành viên. Vì vậy, tập đoàn cần được nhìn nhận như một thực thể kinh tế thống nhất, được hình thành từ các pháp nhân độc lập nhưng liên kết chặt chẽ nhằm khai thác lợi thế quy mô, giảm chi phí giao dịch, phân tán rủi ro và gia tăng quyền lực thị trường. Việc phân tích sự vận hành của tập đoàn do đó không thể chỉ giới hạn ở từng công ty riêng lẻ, mà phải được đặt trong khuôn khổ chiến lược chung ở cấp độ tập đoàn.
3.2. Mô hình tập đoàn kinh tế ở Pháp và Việt Nam
Trong thực tiễn tổ chức doanh nghiệp, mô hình tập đoàn tại Pháp và Việt Nam có nhiều điểm tương đồng, chủ yếu được cấu trúc theo mô hình công ty mẹ - công ty con [7]. Trong cấu trúc này, công ty mẹ giữ vai trò trung tâm, thực hiện quyền chi phối đối với các công ty con thông qua quyền sở hữu vốn hoặc quyền kiểm soát đối với các quyết định quản trị quan trọng.
Trong pháp luật Pháp, tập đoàn không được công nhận như một pháp nhân độc lập và cũng không tồn tại một khái niệm pháp lý thống nhất, cứng nhắc về “tập đoàn kinh tế”. Tùy theo bối cảnh và mục đích điều chỉnh của từng lĩnh vực pháp luật, tập đoàn có thể được tiếp cận thông qua những tiêu chí khác nhau. Tuy nhiên, các mối liên hệ cấu trúc giữa các công ty trong tập đoàn, đặc biệt là quan hệ kiểm soát và tham gia vốn giữa công ty mẹ và các công ty con, được xác định chủ yếu thông qua các quy định của Bộ luật Thương mại Pháp, nhất là tại các điều L.233-1, L.233-3 và L.233-16 liên quan đến quyền kiểm soát và sở hữu vốn giữa các doanh nghiệp. Những tiêu chí này vì thế trở thành cơ sở tham chiếu cho các lĩnh vực pháp luật khác.
Tương tự, pháp luật Việt Nam cũng không coi tập đoàn kinh tế là một pháp nhân độc lập. Theo Điều 194 và Điều 195 Luật Doanh nghiệp Việt Nam năm 2020, tập đoàn được hiểu là một nhóm công ty có quan hệ với nhau thông qua sở hữu vốn hoặc các hình thức liên kết khác, trong đó quan hệ công ty mẹ - công ty con được xác định trên cơ sở quyền sở hữu chi phối hoặc quyền quyết định đối với hoạt động quản trị của doanh nghiệp.
Như vậy, cả pháp luật Pháp và Việt Nam đều tiếp cận tập đoàn như một cấu trúc gồm nhiều pháp nhân độc lập nhưng liên kết với nhau thông qua quan hệ sở hữu vốn và quyền kiểm soát của công ty mẹ đối với các công ty con, tạo nên trung tâm quyền lực ở cấp độ tập đoàn.
4. Thách thức của cấu trúc tập đoàn đối với việc thực thi kinh doanh có trách nhiệm
Trách nhiệm của doanh nghiệp không chỉ được đánh giá thông qua kết quả kinh doanh mà còn thể hiện ở cách thức doanh nghiệp tổ chức hoạt động và ứng xử với các chủ thể liên quan, bao gồm người lao động, khách hàng, cộng đồng địa phương và môi trường tự nhiên [8]. Nói cách khác, hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp ngày càng gắn liền với trách nhiệm xã hội và môi trường trong hoạt động kinh doanh cốt lõi của nó.
Tuy nhiên, yêu cầu này trở nên phức tạp hơn trong bối cảnh cấu trúc tổ chức của các tập đoàn ngày càng đa tầng và phân tán. Mặt khác, các tập đoàn ngày càng mở rộng quy mô và tổ chức hoạt động vượt ra ngoài phạm vi một quốc gia. Quá trình toàn cầu hóa khiến nhiều tập đoàn vận hành dưới dạng mạng lưới doanh nghiệp đa quốc gia với cấu trúc pháp lý phân tán. Nếu pháp luật không theo kịp sự phát triển của thực tiễn này, các tập đoàn có thể lợi dụng cấu trúc phức tạp của mình để né tránh trách nhiệm. Điều này có thể diễn ra thông qua sự tách biệt giữa công ty mẹ và các công ty con.
Trong bối cảnh đó, logic của RBC đòi hỏi rằng, trách nhiệm của doanh nghiệp không thể chỉ giới hạn ở từng pháp nhân riêng lẻ, mà cần được xem xét trong toàn bộ cấu trúc của tập đoàn. Ví dụ, khi một công ty con gây ô nhiễm môi trường, công ty mẹ - nếu nắm giữ quyền kiểm soát hoặc định hướng hoạt động - không thể viện dẫn nguyên tắc độc lập pháp nhân hay khoảng cách lãnh thổ để thoái thác trách nhiệm. Cách tiếp cận như vậy đi ngược lại logic của RBC.
Các chuẩn mực quốc tế như UNGPs (United Nations Guiding Principles on Business and Human Rights - Các Nguyên tắc Hướng dẫn của Liên Hợp Quốc về Kinh doanh và Quyền con người) hay các hướng dẫn của OECD (Organisation for Economic Co-operation and Development - Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các tiêu chuẩn hành vi đối với doanh nghiệp. Tuy nhiên, do chủ yếu mang tính khuyến nghị và định hướng, với tư cách là các công cụ “luật mềm”, hiệu quả thực thi của các chuẩn mực này trong thực tiễn vẫn còn hạn chế. Vì vậy, việc nội luật hóa các chuẩn mực này vào hệ thống pháp luật quốc gia thông qua việc thiết lập những nghĩa vụ pháp lý cụ thể đối với doanh nghiệp, đặc biệt là đối với các tập đoàn kinh tế, trở thành một yêu cầu cần thiết. Cách tiếp cận này nhằm bảo đảm rằng các nguyên tắc về kinh doanh có trách nhiệm không chỉ dừng lại ở mức định hướng chuẩn mực mà còn được thực thi một cách hiệu quả trong thực tiễn.
5. Kinh nghiệm của Pháp và khuyến nghị Việt Nam
5.1. Kinh nghiệm của Pháp
Các tập đoàn tại Pháp, xét dưới góc độ pháp lý, về nguyên tắc cũng không có tư cách pháp nhân riêng, tương tự như trong pháp luật Việt Nam. Tuy nhiên, nhà làm luật Pháp đã sớm nhận diện rằng trong mô hình công ty mẹ - công ty con, quyền lực kinh tế và quyền quyết định chiến lược thường tập trung chủ yếu tại công ty mẹ. Vì vậy, công ty mẹ không thể né tránh trách nhiệm của mình bằng cách ẩn sau cấu trúc pháp lý phức tạp của tập đoàn.
Trên cơ sở nhận thức đó, Luật số 2017-399 ngày 27/3/2017 về nghĩa vụ cảnh giác của các công ty mẹ và doanh nghiệp chủ đạo (loi relative au devoir de vigilance des sociétés mères et des entreprises donneuses d’ordre) đã thiết lập một cơ chế pháp lý nhằm ràng buộc trách nhiệm của các tập đoàn đối với việc tôn trọng quyền con người và bảo vệ môi trường trong hoạt động kinh doanh.
Theo quy định của đạo luật này, các công ty thuộc đối tượng điều chỉnh có nghĩa vụ xây dựng, công bố công khai và triển khai một kế hoạch cảnh giác (plan de vigilance). Phạm vi của kế hoạch không chỉ giới hạn ở hoạt động của chính công ty mà còn mở rộng tới các công ty con do công ty đó kiểm soát. Mục tiêu của kế hoạch cảnh giác là nhận diện các rủi ro và ngăn ngừa những hành vi xâm phạm nghiêm trọng liên quan đến: quyền con người và các quyền tự do cơ bản; sức khỏe và an toàn của con người; môi trường.
Bên cạnh các cơ chế trách nhiệm nêu trên, pháp luật thực định của Pháp còn thiết lập những thiết chế đối thoại xã hội ở quy mô tập đoàn nhằm bảo vệ quyền lợi tập thể của người lao động. Tiêu biểu có thể kể đến mô hình ủy ban tập đoàn (comité de groupe), được quy định tại các điều L.2331-1 đến L.2335-1 của Bộ luật Lao động Pháp, cũng như cơ chế thỏa ước tập đoàn (accord de groupe), được điều chỉnh tại các điều L.2232-30 đến L.2232-35 của Bộ luật này.
Dưới góc độ kinh tế, ủy ban tập đoàn có thể được xem là thiết chế trung tâm bảo đảm quyền thông tin và tham vấn của người lao động ở cấp độ tập đoàn. Trong khi đó, thỏa ước tập đoàn cho phép các bên tiến hành thương lượng tập thể tại chính cấp độ nơi các quyết định chiến lược được đưa ra, tức là tại công ty mẹ.
Ở góc độ quản trị doanh nghiệp, các thỏa ước tập đoàn cũng có thể được phân tích dưới lăng kính của học thuyết chi phí giao dịch và học thuyết các bên liên quan. Theo logic của học thuyết chi phí giao dịch, việc ký kết các thỏa ước ở cấp tập đoàn giúp giảm chi phí thương lượng và nâng cao hiệu quả quản trị bằng cách đồng bộ hóa các chính sách về nhân sự, tiền lương hoặc điều kiện lao động, thay vì phải ký kết nhiều thỏa ước rời rạc ở từng doanh nghiệp thành viên [9]. Đồng thời, theo học thuyết các bên liên quan, cơ chế này cũng góp phần bảo đảm rằng người lao động - với tư cách là một bên liên quan quan trọng - có thể tham gia vào quá trình thảo luận và thương lượng đối với những vấn đề mang tính chiến lược của tập đoàn [10].
Như vậy, pháp luật Pháp không chỉ nhìn nhận tập đoàn công ty như một hiện tượng kinh tế, mà còn từng bước đặt cấu trúc này dưới lăng kính điều chỉnh của pháp luật. Thông qua các cơ chế trách nhiệm và đối thoại xã hội ở quy mô tập đoàn, nhà làm luật hướng tới việc ràng buộc trách nhiệm của trung tâm quyền lực trong tập đoàn - tức công ty mẹ - qua đó hạn chế khả năng lợi dụng cấu trúc pháp lý phức tạp của tập đoàn để né tránh trách nhiệm đối với con người và môi trường trong hoạt động kinh doanh.
5.2. Khuyến nghị đối với Việt Nam
Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào các chuỗi giá trị toàn cầu và các tập đoàn kinh tế phát triển ngày càng mạnh mẽ, việc bảo đảm thực hành RBC ở cấp tập đoàn cần được xem xét lại nhằm đáp ứng những yêu cầu mới của thực tiễn phát triển kinh tế. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số khuyến nghị đối với pháp luật Việt Nam, dựa trên kinh nghiệm so sánh với pháp luật Pháp.
Trước hết, cần điều chỉnh cách tiếp cận pháp lý đối với tập đoàn kinh tế. Hiện nay, pháp luật Việt Nam chủ yếu nhìn nhận tập đoàn như một tập hợp các doanh nghiệp độc lập về mặt pháp lý, trong đó trách nhiệm pháp lý thường được giới hạn trong phạm vi của từng pháp nhân riêng lẻ. Tuy nhiên, cách tiếp cận này chưa phản ánh đầy đủ thực tế vận hành của các tập đoàn, nơi quyền lực kinh tế và các quyết định chiến lược thường tập trung tại công ty mẹ. Do đó, việc xây dựng khuôn khổ pháp lý cần xuất phát từ thực tế rằng công ty mẹ thường đóng vai trò trung tâm trong việc định hướng chiến lược và chi phối hoạt động của toàn bộ tập đoàn.
Thứ hai, cần từng bước nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế về kinh doanh có trách nhiệm, đặc biệt là các nguyên tắc về thẩm định trách nhiệm (due diligence) đối với quyền con người và môi trường trong hoạt động kinh doanh. Yêu cầu này trở nên đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các tập đoàn vận hành thông qua những cấu trúc tổ chức phức tạp và mạng lưới chuỗi giá trị trải rộng trên nhiều quốc gia. Kinh nghiệm của Pháp cho thấy việc thiết lập nghĩa vụ pháp lý đối với công ty mẹ trong việc nhận diện, phòng ngừa và giảm thiểu các rủi ro trong toàn bộ chuỗi hoạt động của tập đoàn có thể góp phần thu hẹp khoảng cách giữa quyền lực kinh tế và trách nhiệm pháp lý.
Thứ ba, cần tăng cường các cơ chế đối thoại xã hội và giám sát ở cấp tập đoàn nhằm bảo đảm sự tham gia của người lao động trong quá trình ra quyết định có tác động trực tiếp đến quyền và lợi ích của họ. Pháp luật lao động Việt Nam hiện nay chủ yếu thiết kế các cơ chế đại diện và thương lượng tập thể ở cấp doanh nghiệp, trong khi nhiều quyết định quan trọng liên quan đến tái cơ cấu, điều chuyển lao động hoặc chiến lược phát triển lại được đưa ra ở cấp tập đoàn. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu khả năng thiết lập các thiết chế đối thoại xã hội ở cấp tập đoàn - tương tự như mô hình ủy ban tập đoàn hay cơ chế thỏa ước tập đoàn của Bộ luật Lao động Pháp - có thể góp phần tăng cường hiệu quả bảo vệ quyền lợi tập thể của người lao động trong các cấu trúc doanh nghiệp quy mô lớn.
6. Kết luận
Cấu trúc tập đoàn mang lại nhiều lợi thế kinh tế nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ phân tán trách nhiệm pháp lý trong hoạt động kinh doanh. Kinh nghiệm của Pháp cho thấy việc thiết lập các cơ chế pháp lý nhằm ràng buộc trách nhiệm của công ty mẹ, cùng với việc phát triển các thiết chế đối thoại xã hội ở cấp tập đoàn, có thể góp phần thu hẹp khoảng cách giữa quyền lực kinh tế và trách nhiệm pháp lý. Từ góc độ đó, việc tiếp cận tập đoàn như một thực thể kinh tế thống nhất và từng bước nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế về kinh doanh có trách nhiệm là một hướng đi cần thiết đối với quá trình hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
Tài liệu tham khảo:
[1] Nguyễn Công Dũng (2024). Tuyên truyền phát triển kinh tế xanh trong bối cảnh hội nhập và phát triển bền vững, Kỷ yếu Hội thảo khoa học quốc gia: Phát triển kinh tế xanh - Lý luận và thực tiễn, NXB. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 183-185;
[2] Sophie Sereno (2025). “Le déploiement de l’IA dans le monde du travail : entre pratiques et (non-)droits”, Revue de droit du travail, Dalloz, p. 41 s.
[3], [4], [5] Vũ Phương Đông (2016). Những vấn đề pháp lý về tập đoàn kinh tế tại Việt Nam, Luận án tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, tr. 57-62.
[6] Vũ Tuấn Anh (2010). “Từ chaebol Hàn Quốc, suy nghĩ về một số bài học phát triển và tái cấu trúc đối với tập đoàn kinh tế Việt Nam”. Truy cập tại: https://tapchicongsan.org.vn/web/guest/nghien-cu/-/2018/1354/tu-chaebol-han-quoc%2C-suy-nghi-ve-mot-so-bai-hoc-phat-trien-va-tai-cau-truc-doi-voi-tap-doan-kinh-te-viet.aspx
[7] Nguyễn Tuấn Kiệt, Võ Thị Bảo Trâm (2025). Quan hệ lao động trong các tập đoàn công ty đa quốc gia: so sánh pháp luật Việt Nam và Cộng hòa Pháp, Tạp chí Giáo dục & Xã hội, kỳ 2, tháng 6, tr. 262-263.
[8] Lê Quang Cảnh (2025). Giới thiệu kinh doanh có trách nhiệm, tài liệu tập huấn Chương trình “Kinh doanh có trách nhiệm”, Quảng Ninh, 24-25/11/2025, Văn phòng Doanh nghiệp vì sự Phát triển bền vững - Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), tr. 12-13.
[9], [10] Lê Quang Cảnh (chủ biên). Mô hình quản trị tập đoàn kinh tế tư nhân Việt Nam, NXB. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2017, tr. 68-70.
A legal framework for responsible business conduct in corporate groups: Insights from the French experience and implications for Vietnam
Nguyen Tuan Kiet1
Dinh Tan Dong1
1Faculty of Law, Can Tho University
Abstract:
The rise of economic conglomerates has fundamentally transformed the organization and operation of modern business. However, the parent–subsidiary structure, characterized by multiple legally independent entities, often creates a disconnect between economic power and legal responsibility. This study analyzes the legal architecture of conglomerates through a comparative examination of French and Vietnamese law, highlighting the challenges such structures pose to the implementation of responsible business conduct (RBC). Drawing on the French experience, particularly the duty of vigilance imposed on parent companies and the role of group-level social dialogue mechanisms, the analysis elucidates how legal frameworks can address accountability gaps within corporate groups. The findings contribute to a deeper understanding of the relationship between corporate structure and responsibility, with implications for aligning economic power with obligations toward society and the environment.
Keywords: economic groups, parent-subsidiary relationship, responsible business conduct, duty of vigilance, France - Vietnam comparison.
(Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, số 5 năm 2026)
