Mô hình nghiên cứu tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động logistics

Bài báo nghiên cứu “Mô hình nghiên cứu tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động logistics” do Lê Hoàng Như Uyên - Lưu Thanh Tâm (Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh); Hồ Thị Thu Hòa (Trường Đại học Quốc tế, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh) thực hiện.

Tóm tắt:

Bài viết nhằm xây dựng mô hình nghiên cứu tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động logistics thông qua vai trò trung gian của các năng lực trong chuỗi cung ứng. Nghiên cứu được thực hiện theo hướng tiếp cận định tính, dựa trên tổng hợp lý thuyết và kết quả phỏng vấn sâu các chuyên gia, nhà quản lý trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, chuyển đổi số không tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động logistics mà chủ yếu thông qua việc nâng cao năng lực tích hợp chuỗi cung ứng, năng lực chia sẻ dữ liệu và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất mô hình nghiên cứu và một số hàm ý cho các nghiên cứu thực nghiệm tiếp theo, cũng như cho hoạt động quản trị doanh nghiệp logistics tại Việt Nam.

Từ khóa: chuyển đổi số, logistics, chuỗi cung ứng, mô hình nghiên cứu, nghiên cứu định tính.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số đang được xem là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình kinh doanh và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong nền kinh tế số. Theo Vial (2019), chuyển đổi số không đơn thuần là việc ứng dụng công nghệ số mà là quá trình tái cấu trúc toàn diện về công nghệ, tổ chức và mô hình kinh doanh nhằm tạo ra giá trị mới cho doanh nghiệp. Đối với ngành Logistics, lĩnh vực đóng vai trò kết nối các hoạt động sản xuất, phân phối và tiêu dùng, chuyển đổi số có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc nâng cao tính minh bạch, khả năng phối hợp và hiệu quả vận hành. Tại Việt Nam, ngành Logistics có tốc độ tăng trưởng cao nhưng chi phí logistics vẫn ở mức tương đối lớn so với các quốc gia trong khu vực. Một trong những nguyên nhân chủ yếu là mức độ ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong các doanh nghiệp logistics còn hạn chế, triển khai thiếu đồng bộ và chưa gắn với phát triển các năng lực cốt lõi trong chuỗi cung ứng. Nhiều doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ thông tin nhưng hiệu quả hoạt động logistics chưa được cải thiện tương xứng.

Về mặt học thuật, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung phân tích tác động trực tiếp của công nghệ hoặc chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp (Bharadwaj và cộng sự 2013). Tuy nhiên, cách tiếp cận này chưa làm rõ được cơ chế tác động, đặc biệt là vai trò của các năng lực chuỗi cung ứng trong việc chuyển hóa chuyển đổi số thành kết quả hoạt động. Do đó, việc xây dựng một mô hình nghiên cứu dựa trên tiếp cận định tính nhằm khám phá và làm rõ cơ chế tác động này là cần thiết, đặc biệt trong bố cảnh doanh nghiệp logistics tại Việt Nam.

2. Cơ sở lý luận

Chuyển đổi số trong doanh nghiệp logistics được hiểu là quá trình ứng dụng các công nghệ số như hệ thống thông tin, dữ liệu lớn, tự động hóa và nền tảng số nhằm thay đổi cách thức tổ chức, vận hành và ra quyết định trong các hoạt động logistics. Dưới góc độ quản trị chiến lược, chuyển đổi số được xem là một dạng năng lực động, cho phép doanh nghiệp tái cấu trúc nguồn lực và quy trình để thích ứng với môi trường kinh doanh biến động (Teece, 2018). Trong lĩnh vực logistics, chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng theo dõi dòng hàng hóa theo thời gian thực, cải thiện độ chính xác trong lập kế hoạch và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, hiệu quả của chuyển đổi số phụ thuộc lớn vào khả năng doanh nghiệp tích hợp công nghệ vào các hoạt động quản trị và vận hành cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở việc đầu tư công nghệ.

Theo quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV), công nghệ chỉ tạo ra lợi thế cạnh tranh khi được chuyển hóa thành các năng lực tổ chức có giá trị (Barney, 1991). Trong bối cảnh logistics, các năng lực chuỗi cung ứng được xem là yếu tố trung gian quan trọng giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả các sáng kiến chuyển đổi số. Năng lực tích hợp chuỗi cung ứng phản ánh mức độ phối hợp giữa các bộ phận nội bộ và giữa doanh nghiệp với các đối tác bên ngoài trong chuỗi cung ứng. Theo Flynn và cộng sự (2010), tích hợp chuỗi cung ứng giúp giảm sự phân mảnh trong dòng thông tin và nâng cao hiệu quả phối hợp logistics. Năng lực chia sẻ dữ liệu thể hiện khả năng thu thập, trao đổi và sử dụng dữ liệu logistics giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng. Theo Li và cộng sự (2006), chia sẻ dữ liệu hiệu quả giúp cải thiện chất lượng ra quyết định và tăng tính linh hoạt trong vận hành logistics. Khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng phản ánh năng lực dự báo, ứng phó và phục hồi của doanh nghiệp trước các gián đoạn. Ponomarov và Holcomb (2009) cho rằng, khả năng chống chịu là yếu tố then chốt giúp chuỗi cung ứng duy trì hoạt động ổn định trong môi trường bất định, và chuyển đổi số đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực này thông qua tăng cường minh bạch thông tin và khả năng phản ứng nhanh. Hiệu quả hoạt động logistics được đo lường thông qua các chỉ tiêu như kiểm soát chi phí logistics, thời gian giao hàng, độ tin cậy trong giao nhận và chất lượng dịch vụ (Gunasekaran và cộng sự, 2001; Mentzer và cộng sự, 2001). Việc nâng cao hiệu quả logistics là mục tiêu cốt lõi của các doanh nghiệp logistics trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và yêu cầu dịch vụ ngày càng cao.

3. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính nhằm khám phá cơ chế tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động logistics. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia, lãnh đạo và quản lý cấp trung trong doanh nghiệp logistics, cũng như các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực chuỗi cung ứng. Các cuộc phỏng vấn được thiết kế theo hướng bán cấu trúc, tập trung vào các chủ đề liên quan đến chuyển đổi số, các năng lực chuỗi cung ứng và hiệu quả hoạt động logistics. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp phân tích nội dung, với quá trình mã hóa theo các nhóm chủ đề chính. Việc thu thập dữ liệu được dừng lại khi đạt trạng thái bão hòa thông tin (Hsieh & Shannon, 2005).

4. Kết quả nghiên cứu định tính và đề xuất mô hình

Kết quả nghiên cứu định tính cho thấy, chuyển đổi số không tác động trực tiếp và đơn tuyến đến hiệu quả hoạt động logistics, mà ảnh hưởng thông qua việc hình thành và củng cố các năng lực trung gian trong chuỗi cung ứng. Thông qua phỏng vấn sâu các nhà quản lý doanh nghiệp logistics và chuyên gia trong lĩnh vực chuỗi cung ứng, nghiên cứu ghi nhận sự đồng thuận cao về vai trò của chuyển đổi số như một quá trình tái cấu trúc toàn diện, bao gồm cả công nghệ, quy trình vận hành và phương thức phối hợp giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng. Các ý kiến phỏng vấn cho thấy việc ứng dụng các hệ thống thông tin logistics, nền tảng số và dữ liệu thời gian thực giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng kết nối và phối hợp giữa các bộ phận nội bộ, đồng thời tăng cường mức độ liên kết với nhà cung cấp, đối tác vận tải và khách hàng. Qua đó, năng lực tích hợp chuỗi cung ứng được nâng cao, tạo điều kiện cho việc ra quyết định logistics mang tính đồng bộ và nhất quán hơn.

Bên cạnh đó, nghiên cứu định tính cũng làm rõ vai trò trung tâm của năng lực chia sẻ dữ liệu trong chuỗi cung ứng. Các chuyên gia cho rằng, chuyển đổi số chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi dữ liệu logistics được chia sẻ kịp thời, chính xác và có thể khai thác trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc thiếu chuẩn hóa dữ liệu, hạn chế trong khả năng kết nối hệ thống giữa các doanh nghiệp và tâm lý e ngại chia sẻ thông tin vẫn là những rào cản lớn, làm suy giảm hiệu quả của các giải pháp số. Ngược lại, khi năng lực chia sẻ dữ liệu được cải thiện, doanh nghiệp có khả năng dự báo nhu cầu tốt hơn, giảm độ trễ thông tin và tối ưu hóa dòng hàng hóa, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả vận hành logistics.

Một phát hiện quan trọng khác từ nghiên cứu định tính là mối liên hệ chặt chẽ giữa chuyển đổi số và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng. Các nhà quản lý cho rằng, trong bối cảnh môi trường kinh doanh biến động, đặc biệt sau các cú sốc như đại dịch hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, các doanh nghiệp logistics có mức độ số hóa cao thường phản ứng nhanh hơn, duy trì được tính liên tục của hoạt động và phục hồi hiệu quả hơn so với các doanh nghiệp vận hành theo mô hình truyền thống. Chuyển đổi số hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực dự báo rủi ro, xây dựng các kịch bản ứng phó và linh hoạt điều chỉnh kế hoạch logistics khi xảy ra biến động, qua đó tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.

Trên cơ sở các phát hiện nêu trên, nghiên cứu đề xuất mô hình nghiên cứu, trong đó chuyển đổi số được xem là biến độc lập tác động đến hiệu quả hoạt động logistics thông qua vai trò trung gian của 3 nhóm năng lực chính, bao gồm năng lực tích hợp chuỗi cung ứng, năng lực chia sẻ dữ liệu và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng. Mô hình này phản ánh cơ chế tác động gián tiếp và đa chiều của chuyển đổi số, đồng thời làm rõ rằng hiệu quả logistics không chỉ phụ thuộc vào mức độ ứng dụng công nghệ, mà còn phụ thuộc vào khả năng doanh nghiệp tổ chức, phối hợp và khai thác các nguồn lực số trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Kết quả nghiên cứu định tính do đó không chỉ cung cấp cơ sở thực tiễn cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu, mà còn góp phần bổ sung luận cứ học thuật về vai trò của các năng lực trung gian trong mối quan hệ giữa chuyển đổi số và hiệu quả hoạt động logistics của doanh nghiệp.

5. Kết luận và hàm ý

Bài viết đã xây dựng và phát triển một mô hình nghiên cứu nhằm làm rõ tác động của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động logistics của doanh nghiệp trên cơ sở tiếp cận nghiên cứu định tính. Thông qua việc tổng hợp cơ sở lý thuyết và phân tích sâu các ý kiến phỏng vấn từ các chuyên gia và nhà quản lý trong lĩnh vực logistics và chuỗi cung ứng, nghiên cứu cho thấy, chuyển đổi số không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ thông tin hay số hóa các hoạt động tác nghiệp, mà là một quá trình chuyển đổi mang tính hệ thống, gắn liền với sự tái cấu trúc về tổ chức, quy trình vận hành và cơ chế phối hợp giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng. Mô hình nghiên cứu được đề xuất đã làm rõ cơ chế tác động gián tiếp của chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động logistics thông qua việc hình thành và củng cố các năng lực trung gian, bao gồm năng lực tích hợp chuỗi cung ứng, năng lực chia sẻ dữ liệu và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.

Về phương diện học thuật, mô hình nghiên cứu không chỉ góp phần bổ sung luận cứ cho các nghiên cứu về chuyển đổi số và quản trị chuỗi cung ứng, mà còn mở rộng cách tiếp cận khi nhấn mạnh vai trò của các năng lực tổ chức trong việc chuyển hóa các nguồn lực công nghệ thành kết quả hoạt động cụ thể. Các kết quả thu được từ nghiên cứu định tính tạo nền tảng quan trọng cho việc hình thành giả thuyết và thiết kế các nghiên cứu định lượng tiếp theo nhằm kiểm định mức độ và chiều hướng tác động giữa các biến trong mô hình nghiên cứu. Về phương diện thực tiễn, nghiên cứu gợi ý các doanh nghiệp logistics, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần triển khai chuyển đổi số theo hướng chiến lược và toàn diện, gắn việc đầu tư công nghệ với phát triển năng lực tích hợp trong chuỗi cung ứng, tăng cường chia sẻ và khai thác dữ liệu, cũng như nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động của môi trường kinh doanh. Việc tiếp cận chuyển đổi số theo hướng này được xem là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp cải thiện hiệu quả hoạt động logistics một cách bền vững trong bối cảnh kinh tế số.

Tài liệu tham khảo:

Barney, J. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99-120. https://doi.org/10.1177/014920639101700108

Bharadwaj, A., El Sawy, O. A., Pavlou, P. A., & Venkatraman, N. (2013). Digital business strategy: Toward a next generation of insights. MIS Quarterly, 37(2), 471-482.

Flynn, B. B., Huo, B., & Zhao, X. (2010). The impact of supply chain integration on performance: A cont-ngency and configuration approach. Journal of Operations Management, 28(1), 58-71. https://doi.org/10.1016/j.jom.2009.06.001

Gunasekaran, A., Patel, C., & Tirtiroglu, E. (2001). Performance measures and metrics in a supply chain environment. International Journal of Operations & Production Management, 21(1/2), 71-87.

Hsieh, H. F., & Shannon, S. E. (2005). Three approaches to qualitative content analysis. Qualitative Health Research, 15(9), 1277-1288. https://doi.org/10.1177/1049732305276687

Li, S., Ragu-Nathan, B., Ragu-Nathan, T. S., & Rao, S. S. (2006). The impact of supply chain management practices on competitive advantage and organizational performance. Omega, 34(2), 107-124.

Mentzer, J. T., Flint, D. J., & Hult, G. T. M. (2001). Logistics service quality as a segment-customized process. Journal of Marketing, 65(4), 82-104.

Ponomarov, S. Y., & Holcomb, M. C. (2009). Understanding the concept of supply chain resilience. The International Journal of Logistics Management, 20(1), 124-143.

Teece, D. J. (2018). Business models and dynamic capabilities. Long Range Planning, 51(1), 40-49. doi:https://doi.org/10.1016/j.lrp.2017.06.007

Vial, G. (2019). Understanding digital transformation: A review and a research agenda. Journal of Strategic Information Systems, 28(2), 118-144. doi:https://doi.org/10.1016/j.jsis.2019.01.003

Modeling the impact of digital transformation on logistics performance

Le Hoang Nhu Uyen1

Luu Thanh Tam1

Ho Thi Thu Hoa2

1Ho Chi Minh City University of Technology

2International University, Vietnam National University - Ho Chi Minh City

Abstract

This study develops a research model to examine the impact of digital transformation on logistics performance through the mediating role of supply chain capabilities. The research adopts a qualitative approach, drawing on a synthesis of relevant theoretical frameworks and in-depth interviews with experts and managers in the logistics and supply chain sectors. The findings indicate that digital transformation does not exert a direct effect on logistics performance; rather, its influence operates primarily through the enhancement of key supply chain capabilities, including supply chain integration, data-sharing capacity, and supply chain resilience. Based on these insights, the study proposes a conceptual research model and discusses implications for future empirical investigations as well as for the strategic management of logistics enterprises in Vietnam.

Keywords: digital transformation, logistics, supply chain, research models, qualitative research.

(Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, số 4 năm 2026)

Tạp chí Công Thương