Một số suy nghĩ về phong tục lì xì ngày Tết của Việt Nam - Nhìn từ góc độ pháp luật dân sự

Bài "Một số suy nghĩ về phong tục lì xì ngày Tết của Việt Nam - Nhìn từ góc độ pháp luật dân sự" do La Thị Diệu Hạnh (Khoa Khoa học cơ bản, Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ ), Nguyễn Phan Khôi (Khoa Luật, Đại học Cần Thơ), Trần Quý Hoàng (Khoa Chính trị - Luật, Trường Đại học Kiên Giang) thực hiện.

Tóm tắt:

Phong tục lì xì ngày Tết Nguyên Đán không chỉ là nét văn hóa quen thuộc mà còn có thể được nhìn nhận như một giao dịch dân sự. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp luật dân sự, hành vi trao - nhận này có thể làm phát sinh quyền sở hữu tài sản theo Bộ luật Dân sự 2015. Trong phạm vi bài viết, tác giả tập trung làm rõ 2 nội dung: (i) số tiền lì xì thuộc về chủ thể nào; (ii) việc cha mẹ quản lý, sử dụng khoản tiền này phải tuân theo những quy định pháp luật nào. Vấn đề càng trở nên quan trọng khi người nhận lì xì chủ yếu là trẻ em chưa thành niên - đối tượng được pháp luật bảo vệ đặc biệt. Bài viết tiếp cận phong tục lì xì dưới góc nhìn Luật Dân sự Việt Nam và đề xuất một số giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện thể chế pháp luật trong lĩnh vực liên quan.

Từ khóa: lì xì, tặng cho tài sản, người chưa thành niên, tài sản riêng của con, quản lý tài sản.

1. Đặt vấn đề

Trong đời sống người Việt, phong bao lì xì ngày Tết vừa là lời chúc may mắn đầu năm vừa là biểu tượng gắn kết các mối quan hệ gia đình. Tuy nhiên, khi đặt phong tục này trong khuôn khổ pháp luật dân sự, hành vi trao - nhận tiền lì xì không chỉ mang ý nghĩa tinh thần mà còn có thể làm phát sinh quyền đối với tài sản, đặt ra các vấn đề về chủ thể sở hữu, quyền quản lý và phạm vi sử dụng số tiền được trao. Những vấn đề này đặc biệt đáng lưu ý trong các trường hợp phát sinh xung đột lợi ích như ly hôn, mâu thuẫn giữa các thành viên trong gia đình hoặc khi xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

lì xì
Ảnh minh họa

Ở góc độ thực tiễn, việc nhận và sử dụng tiền lì xì của trẻ em phần lớn vẫn được xử lý theo tập quán gia đình, ít khi được xem xét dưới góc độ pháp lý. Không ít trường hợp cha mẹ giữ và sử dụng toàn bộ tiền lì xì của con cho các chi tiêu chung mà không có sự phân định rõ ràng về quyền sở hữu và mục đích sử dụng. Cách ứng xử này nhìn chung được xã hội chấp nhận, nhưng trong một số hoàn cảnh cụ thể lại tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tranh chấp và xung đột pháp lý liên quan đến quyền tài sản của người chưa thành niên.

Bài viết tập trung 2 nội dung: (1) bản chất pháp lý của lì xì dưới góc nhìn tặng cho tài sản và hiệu lực giao dịch khi người nhận là người chưa thành niên; (2) quyền sở hữu và cơ chế quản lý tài sản riêng của con theo Luật Hôn nhân và Gia đình. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất giải pháp thực tiễn để dung hòa truyền thống - pháp luật và hạn chế tranh chấp.

2. Nội dung nghiên cứu

​2.1. Bản chất của hành vi lì xì: Hợp đồng tặng cho tài sản

Trong đời sống thường nhật, ít ai nghĩ việc trao một bao lì xì lại là việc xác lập một hợp đồng tặng cho tài sản. Một hành vi pháp lý đơn phương của một bên, theo Điều 457 Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015, đây là sự thỏa thuận giữa các bên, mà bên tặng cho chuyển giao tài sản và quyền sở hữu cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù.

Tuy nhiên, vì đối tượng nhận lì xì chủ yếu là người chưa thành niên, nên tính hiệu lực của "hợp đồng" này phụ thuộc rất lớn vào độ tuổi của trẻ. Chúng ta cần xem xét dựa trên các nhóm năng lực hành vi dân sự để thấy rõ sự khác biệt.

(1) Nhóm trẻ dưới 6 tuổi và quy định về sự đại diện

Theo khoản 2 Điều 21 BLDS 2015, trẻ em dưới 6 tuổi chưa có năng lực hành vi dân sự. Mọi giao dịch của các em phải do cha mẹ hoặc người giám hộ xác lập. Như vậy, khi một người lớn lì xì cho trẻ ở độ tuổi này, về mặt lý thuyết, giao dịch đó chỉ thực sự hoàn tất khi có sự đồng ý của cha mẹ. Nếu không có sự hiện diện của người đại diện, việc trao nhận này có thể bị xem là chưa đầy đủ về mặt pháp lý. Thực tế, chúng ta thường thấy cha mẹ "nhận hộ" hoặc đứng cạnh khi con nhận lì xì, đây chính là hình thức xác nhận giao dịch theo quy định của luật.

(2) Nhóm từ đủ 6 tuổi đến dưới 15 tuổi: Sự phù hợp với nhu cầu đời sống.

Ở độ tuổi này, các em đã bắt đầu có nhận thức về giá trị đồng tiền. Luật cho phép các em thực hiện các giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp với lứa tuổi. Một câu hỏi thực tế thường nảy sinh: Số tiền bao nhiêu là phù hợp?

Nếu số tiền lì xì nằm trong phạm vi chi tiêu nhỏ như mua sách vở, bánh kẹo, trẻ có quyền tự mình thực hiện. Nhưng nếu đó là một khoản tiền lớn, mang giá trị tài sản đáng kể, thì sự đồng ý của cha mẹ là bắt buộc để giao dịch có hiệu lực. Điều này bảo vệ trẻ khỏi những quyết định chưa chín chắn khi tiếp xúc với những tài sản vượt quá khả năng quản lý của mình.

(3) Nhóm từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi: Quyền tự quyết mạnh mẽ.

Nhóm trẻ ở độ tuổi này đã có quyền tự mình xác lập giao dịch mà không cần thông qua cha mẹ, trừ một số tài sản đặc biệt. Việc nhận tiền lì xì lúc này hoàn toàn thuộc về quyền tự chủ của các em. Đây là cột mốc quan trọng khẳng định sự trưởng thành về mặt pháp lý

2.2. Quyền sở hữu tài sản: Tiền lì xì thực sự thuộc về ai?

Đây là vấn đề cốt lõi thường gây ra những tranh luận trong các gia đình, nhất là sau mỗi kỳ nghỉ Tết. Pháp luật hiện hành đã có những quy định rất minh bạch để bảo vệ quyền lợi của con cái.

Quyền có tài sản riêng của con: Điều 75 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 khẳng định một nguyên tắc quan trọng: Con cái có quyền có tài sản riêng. Tài sản này bao gồm tiền được thừa kế riêng hoặc được tặng cho riêng. Như vậy, ngay khi phong bao lì xì được trao tay, quyền sở hữu đã thuộc về đứa trẻ. Tiền lì xì không phải là tài sản chung của gia đình và cũng không thuộc quyền sở hữu của cha mẹ.

Nghĩa vụ quản lý tài sản của cha mẹ: Dù trẻ có quyền sở hữu, nhưng việc quản lý số tiền đó lại được luật hóa để đảm bảo an toàn cho trẻ. Theo Điều 76 Luật Hôn nhân và Gia đình:

(i) Với con dưới 15 tuổi: Cha mẹ giữ vai trò quản lý tài sản. Tuy nhiên, việc sử dụng số tiền này phải phục vụ lợi ích của con như đóng học phí, chăm sóc sức khỏe hay mua sắm đồ dùng cần thiết cho con.

(ii) Với con từ 15 tuổi trở lên: Con có quyền tự quản lý tài sản của mình hoặc nhờ cha mẹ giữ hộ.

Cần phải nói thêm, việc cha mẹ lấy tiền lì xì của con để dùng cho mục đích cá nhân (như trả nợ riêng, chi tiêu cá nhân không liên quan đến con) là hành vi xâm phạm quyền tài sản của trẻ em. Dù thực tế ít khi có những vụ kiện tụng giữa con cái và cha mẹ về vấn đề này, nhưng về mặt pháp lý, đó là những hành vi chưa chuẩn mực trong quan hệ tài sản của trẻ.

2.3. Hiệu lực giao dịch lì xì theo năng lực hành vi dân sự của người chưa thành niên

Năng lực hành vi dân sự là vấn đề quyết định hiệu lực của bất kỳ giao dịch nào, đặc biệt khi bên nhận là trẻ em dưới 18 tuổi. Điều 21 BLDS 2015 phân loại rõ ràng 3 nhóm tuổi, giúp chúng ta dự đoán chính xác hiệu lực của việc lì xì. Cùng phân tích từng nhóm qua lăng kính thực tiễn.

Thứ nhất, trẻ dưới 6 tuổi hoàn toàn không có năng lực hành vi dân sự (khoản 1 Điều 21). Mọi giao dịch phải thông qua người đại diện theo pháp luật - thường là cha mẹ. Nếu bác ruột lì xì trực tiếp 500.000 đồng cho cháu 4 tuổi mà không có sự hiện diện hoặc đồng ý của cha mẹ, giao dịch có thể bị tòa tuyên vô hiệu theo Điều 125 BLDS 2015. Hậu quả? Các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận (Điều 131). Thực tế, ở nông thôn Cần Thơ, cha mẹ thường "đại diện ngầm" nhận hộ, nhưng nếu tranh chấp nổ ra - ví dụ ly hôn - số tiền ấy có thể bị yêu cầu hoàn trả.

Thứ hai, trẻ từ đủ 6 đến dưới 15 tuổi có năng lực hạn chế: chỉ tự lập giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp lứa tuổi (khoản 3 Điều 21). Lì xì vẫn có hiệu lực ngay khi nhận, nhưng sử dụng tiền bị giới hạn - mua sách vở, ăn quà vặt, chứ không phải sắm điện thoại. Vấn đề đáng chú ý là: lì xì bao nhiêu là "phù hợp"? Theo khảo sát hộ gia đình ĐBSCL, thu nhập bình quân đầu người toàn vùng năm 2024 đạt 80,7 triệu đồng/người/năm, tính ra, thu nhập trung bình của một người khoảng 6,7 triệu đồng/tháng[1]. Vì thế, tiền lì xì 50.000-200.000 đồng là hợp lý, tránh vượt 10% thu nhập hộ để không khuyến khích tiêu xài xa xỉ. Nếu cha mẹ dùng hết vào chi phí cá nhân, vi phạm Điều 76 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về quản lý tài sản riêng của con.

Thứ ba, từ 15 đến dưới 18 tuổi, năng lực hạn chế cao: tự lập hầu hết giao dịch tiền mặt mà không cần cha mẹ (khoản 4 Điều 21), trừ bất động sản. Trẻ 16 tuổi nhận 2 triệu đồng từ họ hàng, tự gửi ngân hàng - hoàn toàn hợp pháp. Cha mẹ chỉ đóng vai trò tư vấn. Tất cả đều phải thiện chí, không lừa dối (Điều 127 BLDS 2015), đảm bảo tập quán không lấn át pháp luật.

​2.4. Quyền sở hữu tài sản từ lì xì và vai trò giám hộ của cha mẹ theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014

Quyền sở hữu chuyển ngay khi trẻ cầm tiền (Điều 458 BLDS), nhưng quyền dùng tiền thì bị giới hạn tùy tuổi. Người thành niên từ 18 tuổi hưởng toàn quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt (Điều 20 BLDS). Với chưa thành niên, Điều 75 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 khẳng định: con có quyền có tài sản riêng, bao gồm tài sản tặng cho riêng. Cha mẹ là giám hộ đương nhiên, nhưng chỉ quản lý chứ không sở hữu.

Cụ thể, khoản 1 Điều 76 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014: cha mẹ quản lý tài sản riêng của con dưới 15 tuổi, phải vì "lợi ích tốt nhất của con". Từ 9 tuổi, phải lắng nghe ý kiến con khi định đoạt (khoản 1 Điều 77 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Từ 15-18 tuổi, con tự quản lý trừ tài sản đăng ký như nhà đất (khoản 2 Điều 77 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Ví dụ: cha mẹ dùng 300.000 đồng lì xì của con 12 tuổi mua điện thoại cá nhân - rõ ràng vi phạm, vì không phục vụ sinh hoạt cho con. Quyền nuôi dưỡng (Điều 69 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014) không đồng nghĩa chiếm hữu tài sản riêng (Điều 75). Nghị định 144/2021/NĐ-CP xử phạt 20.000.000-30.000.000 đồng nếu chiếm dụng tài sản thành viên gia đình, buộc bồi thường.

Thực tế tại Việt Nam, nhiều phụ huynh cho rằng, trẻ còn nhỏ, không nên cho giữ tiền quá sớm. Đồng thời cho rằng, trẻ chưa đủ hiểu biết, có thể phung phí và thậm chí có các hoạt động không tốt ngoài trường học.[2] Hậu quả? Khi con lớn, tranh chấp nổ ra: trẻ 14 tuổi kiện cha mẹ dùng lì xì không với mục đích phục vụ cho trẻ - tòa có thể buộc bồi thường dựa trên Điều 21 BLDS.

2.5. Ranh giới mong manh giữa dân sự và hình sự

Thực tế đôi khi xảy ra những tình huống đáng lo ngại, khi người ta "lì xì" những khoản tiền lớn cho trẻ em chỉ để ngầm "lại quả" cho cha mẹ trong các giao dịch kinh doanh hay thủ tục hành chính. Bề ngoài là tặng cho vô hại, nhưng thực chất đây là giao dịch giả tạo theo Điều 124 BLDS 2015, thậm chí mang dấu hiệu hối lộ hình sự theo Điều 354 Bộ luật Hình sự 2015. Số tiền trong phong bao không còn là tài sản riêng của đứa trẻ nữa, mà trở thành công cụ phục vụ cho hành vi phạm tội. Pháp luật dân sự đã vạch ra ranh giới rõ ràng: tập quán chỉ được công nhận khi xuất phát từ thiện chí thực sự.

3. Kiến nghị

Pháp luật đòi hỏi chúng ta phải tôn trọng nghiêm ngặt sự phân cấp quyền theo từng độ tuổi của trẻ, tránh nhầm lẫn nguy hiểm giữa việc quản lý hợp pháp và hành vi chiếm hữu trái phép.

Để biến những điều này thành hiện thực một cách hiệu quả, cần ưu tiên hành động theo thứ tự sau:

Trước hết, nâng cao nhận thức cộng đồng qua các chiến dịch truyền thông dịp Tết kết hợp với các hội thảo phổ biến Bộ luật Dân sự 2015, giúp phụ huynh hiểu rõ ranh giới pháp lý ngay từ đầu.

Tiếp theo, tập trung giáo dục chính trẻ em bằng cách hướng dẫn cách dùng tiền lì xì để lập sổ tiết kiệm riêng, đồng thời dạy cách phân biệt rõ ràng giữa nhu cầu sinh hoạt hàng ngày và chi tiêu xa xỉ.

Phụ huynh cần chủ động lập quỹ riêng cho tiền lì xì của con cái, kèm theo báo cáo định kỳ từ khi trẻ 9 tuổi trở lên để minh bạch hóa việc quản lý.

Cuối cùng, về dài hạn, cơ quan lập pháp nên bổ sung hướng dẫn cụ thể về mức tiền "phù hợp" cho trẻ từ 6 đến 15 tuổi, tránh những tranh chấp mơ hồ trong thực tế.

Chính từ những chiếc phong bao đỏ giản dị ấy, chúng ta nhận ra pháp luật luôn linh hoạt, sẵn sàng điều chỉnh để hóa giải những mâu thuẫn đời thường, giúp văn hóa và công lý song hành hài hòa.

4. Kết luận

Lì xì là nét đẹp văn hóa và được nhìn nhận như một giao dịch tặng cho động sản trong pháp luật dân sự. Với trẻ em, tiền lì xì thường là tài sản riêng của con; cha mẹ quản lý nhưng phải vì lợi ích của con. Giải pháp cốt lõi để dung hòa truyền thống và pháp luật là minh bạch - đồng thuận trong gia đình, kết hợp giáo dục kỹ năng tài chính cho trẻ. Từ phong bao lì xì đỏ đầu năm, trẻ có thể học bài học quan trọng: quyền sở hữu luôn đi kèm trách nhiệm.

Tài liệu trích dẫn:

  1. Hoàng Lan (2025).  
  2. Anh Kiệt (2024).

Tài liệu tham khảo:

​Anh Kiệt (2024). Để tiền lì xì của con không dừng lại ở đồng tiền xoay vòng. Truy cập tại https://laodong.vn/kinh-doanh/de-tien-li-xi-cua-con-khong-dung-lai-o-dong-tien-xoay-vong-1304555.ldo

Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2021). Nghị định 144/2021/NĐ-CP ban hành ngày 31/12/2021 Quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội; phòng, chống tệ nạn xã hội; phòng cháy, chữa cháy; cứu nạn, cứu hộ; phòng, chống bạo lực gia đình.

Hoàng Lan (2025). Tốc độ tăng trưởng kinh tế năm 2024 của vùng đồng bằng sông Cửu Long đạt 7,31%, cao hơn mức bình quân chung của cả nước. Truy cập tại https://baosoctrang.org.vn/thoi-su/202501/toc-do-tang-truong-kinh-te-nam-2024-cua-vung-dong-bang-song-cuu-long-dat-731-cao-hon-muc-binh-quan-chung-cua-ca-nuoc-7a628ed/

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2015). Bộ luật Dân sự 2015.

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2014). Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

​Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2016). Luật Trẻ em 2016.

REFLECTIONS ON THE VIETNAMESE CUSTOM OF GIVING LUCKY MONEY DURING TET FROM A CIVIL LAW PERSPECTIVE

La Thi Dieu Hanh1

Nguyen Phan Khoi2

Tran Quy Hoang3

1Faculty of Basic Sciences, Can Tho College of Economics and Technology

2Faculty of Law, Can Tho University

3Faculty of Politics and Law, Kien Giang University

Abstract:

The custom of giving lucky money during the Lunar New Year is not only a long-standing cultural practice but also a form of civil transaction with legal implications. From the perspective of civil law, the act of giving and receiving lucky money may give rise to property ownership rights under the 2015 Civil Code. Within this framework, the article focuses on clarifying two core issues: (i) the determination of ownership of lucky money; and (ii) the legal obligations governing parents’ management and use of this money. These issues are particularly significant given that the primary recipients of lucky money are minors, a group afforded special legal protection. Adopting the perspective of Vietnamese civil law, the article analyzes the legal nature of lucky money and proposes solutions aimed at improving the existing legal framework governing its ownership, management, and use.

Keywords: lucky money (lì xì), gift of property, minors, children’s separate property, property management.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 1/2026]