Nguồn lực tổ chức, hiệu quả khai thác công nghệ thông tin và truyền thông trong giáo dục đại học: Nghiên cứu thực nghiệm tại Trường Đại học

Bài báo nghiên cứu "Nguồn lực tổ chức, hiệu quả khai thác công nghệ thông tin và truyền thông trong giáo dục đại học: Nghiên cứu thực nghiệm tại Trường Đại học" do tác giả Nguyễn Tất Thành - Nguyễn Phúc Thái (Trường Đại học Nguyễn Tất Thành) thực hiện.

Tóm tắt: Nghiên cứu phân tích các yếu tố nguồn lực tổ chức ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong giáo dục đại học dựa trên Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV). Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành bằng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính để hiệu chỉnh mô hình, thang đo và nghiên cứu định lượng với 172 giảng viên, cán bộ, nhân viên. Dữ liệu được phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) kết hợp phân tích tầm quan trọng - hiệu suất (IPMA). Kết quả cho thấy 7 yếu tố gồm hạ tầng ICT, công nghệ, nguồn lực tài chính, vai trò lãnh đạo, hỗ trợ kỹ thuật, năng lực sử dụng ICT của giảng viên và văn hóa đổi mới đều tác động tích cực đến hiệu quả khai thác ICT. Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm về vai trò của nguồn lực tổ chức trong nâng cao hiệu quả khai thác ICT tại cơ sở giáo dục đại học Việt Nam, đồng thời cung cấp hàm ý quản trị cho quá trình chuyển đổi số.

Từ khóa: Lý thuyết dựa trên nguồn lực; nguồn lực tổ chức; công nghệ thông tin và truyền thông; hiệu quả khai thác ICT; giáo dục đại học.

Organizational resources and the effectiveness of information and communication technology utilization in higher education: Empirical evidence from Nguyen Tat Thanh University

Abstract:

This study examines organizational resource factors affecting the effectiveness of information and communication technology utilization in higher education based on the Resource-Based View. A mixed-methods approach was applied at Nguyen Tat Thanh University, combining qualitative research to refine the model and measurement scales with a quantitative survey of 172 lecturers, administrators, and staff members. Data were analyzed using partial least squares structural equation modeling and importance - performance map analysis. The results show that ICT infrastructure, technology, financial resources, leadership, technical support, lecturers’ ICT competence, and innovation culture all positively influence ICT utilization effectiveness. Technology and technical support exert particularly strong effects, while lecturers’ ICT competence and innovation culture should receive priority for improvement. The findings provide empirical evidence and managerial implications for strengthening ICT capabilities and supporting digital transformation in Vietnamese higher education institutions.

Keywords: Resource-Based View, organizational resources, information and communication technology, ICT utilization effectiveness, higher education.

1. Đặt vấn đề

Chuyển đổi số đang thúc đẩy các cơ sở giáo dục đại học tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (Information and Communication Technology - ICT) trong đào tạo, nghiên cứu và quản trị đại học. ICT góp phần đổi mới phương pháp giảng dạy, mở rộng khả năng tiếp cận học liệu và nâng cao hiệu quả quản lý trong các cơ sở giáo dục (OECD, 2020; UNESCO, 2021). Do đó, khai thác hiệu quả nguồn lực ICT trở thành yêu cầu quan trọng nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và năng lực thích ứng của các trường đại học.

Tuy nhiên, hiệu quả khai thác ICT không chỉ phụ thuộc vào đầu tư công nghệ mà còn phụ thuộc vào khả năng tổ chức, quản lý và kết hợp các nguồn lực bên trong. Theo Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV), hiệu quả hoạt động của tổ chức được hình thành từ khả năng phát triển và khai thác các nguồn lực có giá trị (Wernerfelt, 1984; Barney, 1991). Đối với ICT, giá trị của công nghệ được tạo ra thông qua sự kết hợp giữa hạ tầng công nghệ, nguồn lực con người và năng lực quản trị tổ chức (Bharadwaj, 2000; Melville và cộng sự, 2004).

Mặc dù nhiều nghiên cứu đã đề cập đến ứng dụng ICT trong giáo dục đại học, tuy nhiên, các nghiên cứu hiện nay chủ yếu tập trung vào mức độ ứng dụng hoặc chấp nhận công nghệ, trong khi cách tiếp cận xem ICT như một năng lực tổ chức được hình thành từ sự kết hợp giữa nguồn lực công nghệ, con người và quản trị vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam. Vì vậy, cần có các nghiên cứu thực nghiệm nhằm xác định các yếu tố nguồn lực tổ chức ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác ICT.

Tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (NTTU), hệ thống ICT đã được đầu tư và triển khai trong hoạt động đào tạo, nghiên cứu và quản trị. Tuy nhiên, hiệu quả khai thác nguồn lực này còn phụ thuộc vào năng lực sử dụng, cơ chế hỗ trợ và khả năng phối hợp các nguồn lực trong tổ chức. Nghiên cứu này nhằm phân tích các yếu tố nguồn lực tổ chức ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác ICT tại NTTU bằng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp PLS-SEM và IPMA. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về vận dụng RBV trong giáo dục đại học và đề xuất hàm ý quản trị cho quá trình phát triển ICT và chuyển đổi số.

2. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

2.1. Cơ sở lý thuyết

2.1.1. Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV)

Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) cho rằng hiệu quả hoạt động và lợi thế cạnh tranh của tổ chức được hình thành từ khả năng sở hữu, phát triển và khai thác các nguồn lực nội tại (Wernerfelt, 1984). Theo Barney (1991), các nguồn lực có khả năng tạo ra giá trị bền vững khi đáp ứng các đặc tính gồm: có giá trị, khan hiếm, khó bắt chước và khó thay thế. Tuy nhiên, nguồn lực chỉ thực sự tạo ra hiệu quả khi tổ chức có khả năng kết hợp và chuyển hóa các nguồn lực này thành năng lực hoạt động (Grant, 1991).

Trong bối cảnh chuyển đổi số, công nghệ thông tin và truyền thông (Information and Communication Technology - ICT) không chỉ được xem là nguồn lực kỹ thuật mà còn là một năng lực tổ chức. Hiệu quả khai thác ICT phụ thuộc vào sự kết hợp giữa nguồn lực công nghệ, nguồn lực con người và năng lực quản trị. Bharadwaj (2000) cho rằng năng lực ICT của tổ chức được hình thành từ khả năng tích hợp công nghệ với các nguồn lực bổ trợ nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. Tương tự, Melville và cộng sự (2004) khẳng định giá trị của ICT được tạo ra thông qua sự kết hợp giữa hạ tầng công nghệ, nguồn lực con người và các quy trình tổ chức.

Do đó, RBV là nền tảng lý thuyết phù hợp để giải thích hiệu quả khai thác ICT trong giáo dục đại học, bởi việc ứng dụng công nghệ không chỉ phụ thuộc vào mức độ đầu tư mà còn phụ thuộc vào khả năng quản lý, phối hợp và khai thác đồng bộ các nguồn lực trong tổ chức.

2.1.2. Hiệu quả khai thác ICT trong giáo dục đại học

Trong nghiên cứu này, hiệu quả khai thác ICT được hiểu là mức độ mà các nguồn lực công nghệ được sử dụng nhằm hỗ trợ và nâng cao hiệu quả các hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học và quản trị trong cơ sở giáo dục đại học.

Theo quan điểm RBV, hiệu quả khai thác ICT là kết quả của sự kết hợp giữa các nguồn lực hữu hình và vô hình. Trong đó, hạ tầng ICT, công nghệ và nguồn lực tài chính tạo nền tảng vật chất cho việc triển khai hệ thống công nghệ; trong khi vai trò lãnh đạo, hỗ trợ kỹ thuật, năng lực sử dụng ICT của giảng viên và văn hóa đổi mới quyết định khả năng khai thác, duy trì và tạo giá trị từ các nguồn lực này.

Theo RBV, các yếu tố trong mô hình được phân thành 3 nhóm nguồn lực chính: (i) nguồn lực công nghệ gồm hạ tầng ICT và công nghệ; (ii) nguồn lực tổ chức gồm nguồn lực tài chính, vai trò lãnh đạo, hỗ trợ kỹ thuật và văn hóa đổi mới; (iii) nguồn lực con người gồm năng lực sử dụng ICT của giảng viên. Sự kết hợp giữa các nhóm nguồn lực này tạo điều kiện nâng cao hiệu quả khai thác ICT trong cơ sở giáo dục đại học.

2.2. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Dựa trên lý thuyết RBV và các nghiên cứu liên quan về giá trị của ICT trong tổ chức, nghiên cứu đề xuất mô hình các yếu tố nguồn lực tổ chức ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác ICT tại cơ sở giáo dục đại học như sau:

Hình 1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

Hạ tầng ICT ───────────────┐

                           │

Công nghệ ─────────────────┤

                           │

Nguồn lực tài chính ────────┤

                           │

Vai trò lãnh đạo ───────────┤

                           │

Hỗ trợ kỹ thuật ────────────┤────► Hiệu quả khai thác ICT

                           │

Năng lực sử dụng ICT GV ────┤

                           │

Văn hóa đổi mới ────────────┘

Nguồn: Tác giả đề xuất

H1: Hạ tầng ICT có tác động tích cực đến hiệu quả khai thác ICT.

Hạ tầng ICT là điều kiện nền tảng bảo đảm khả năng triển khai, vận hành và tiếp cận các hệ thống công nghệ trong tổ chức. Hạ tầng ổn định giúp nâng cao khả năng ứng dụng ICT trong hoạt động đào tạo và quản trị.

H2: Công nghệ có tác động tích cực đến hiệu quả khai thác ICT.

Công nghệ phù hợp với nhu cầu sử dụng và được tích hợp vào quy trình hoạt động giúp tổ chức nâng cao khả năng khai thác và tạo giá trị từ nguồn lực ICT.

H3: Nguồn lực tài chính có tác động tích cực đến hiệu quả khai thác ICT.

Nguồn lực tài chính bảo đảm khả năng đầu tư, duy trì, nâng cấp hệ thống ICT và triển khai các giải pháp công nghệ trong tổ chức.

H4: Vai trò lãnh đạo có tác động tích cực đến hiệu quả khai thác ICT.

Sự cam kết và định hướng của lãnh đạo có vai trò quan trọng trong xây dựng chiến lược ICT, phân bổ nguồn lực và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số.

H5: Hỗ trợ kỹ thuật có tác động tích cực đến hiệu quả khai thác ICT.

Hỗ trợ kỹ thuật giúp duy trì sự ổn định của hệ thống ICT, xử lý các vấn đề phát sinh và nâng cao khả năng sử dụng công nghệ của người dùng.

H6: Năng lực sử dụng ICT của giảng viên có tác động tích cực đến hiệu quả khai thác ICT.

Năng lực ICT của giảng viên quyết định khả năng tích hợp công nghệ vào hoạt động giảng dạy, nghiên cứu và khai thác hiệu quả các nền tảng số.

H7: Văn hóa đổi mới có tác động tích cực đến hiệu quả khai thác ICT.

Văn hóa đổi mới thúc đẩy sự sẵn sàng tiếp nhận công nghệ, chia sẻ tri thức và khuyến khích ứng dụng các giải pháp ICT mới trong tổ chức.

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-method), kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng nhằm xây dựng và kiểm định mô hình các yếu tố nguồn lực tổ chức ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác ICT tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.

Giai đoạn nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn các chuyên gia, cán bộ quản lý và giảng viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực ứng dụng ICT nhằm rà soát cơ sở lý thuyết, điều chỉnh mô hình nghiên cứu và hoàn thiện thang đo cho phù hợp với bối cảnh giáo dục đại học.

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu định tính, nghiên cứu định lượng được triển khai nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát trực tiếp và trực tuyến đối với giảng viên, cán bộ quản lý và nhân viên tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.

3.2. Mẫu nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Đối tượng khảo sát của nghiên cứu là các cán bộ, giảng viên và nhân viên có liên quan đến việc sử dụng, quản lý và khai thác các nguồn lực ICT trong hoạt động đào tạo, nghiên cứu khoa học và quản trị đại học.

Nghiên cứu thu được 172 phiếu khảo sát hợp lệ để đưa vào phân tích. Các biến quan sát trong mô hình được đo lường bằng thang Likert 5 mức độ, từ 1 - “Hoàn toàn không đồng ý” đến 5 - “Hoàn toàn đồng ý”.

Nội dung bảng hỏi được xây dựng dựa trên cơ sở kế thừa các nghiên cứu trước về RBV, năng lực ICT và giá trị công nghệ trong tổ chức, đồng thời được điều chỉnh thông qua kết quả phỏng vấn chuyên gia nhằm bảo đảm tính phù hợp với môi trường giáo dục đại học.

3.3. Phương pháp phân tích dữ liệu

Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS 26 và SmartPLS 3. Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (Partial Least Squares Structural Equation Modeling - PLS-SEM) để đánh giá mô hình nghiên cứu.

Quy trình phân tích gồm hai bước:

Thứ nhất, đánh giá mô hình đo lường thông qua các tiêu chí: độ tin cậy Cronbach’s Alpha, độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR), giá trị hội tụ (Average Variance Extracted - AVE) và giá trị phân biệt của các khái niệm nghiên cứu.

Thứ hai, đánh giá mô hình cấu trúc thông qua hệ số đường dẫn (β), giá trị t-value, p-value, hệ số xác định R² và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Ngoài ra, nghiên cứu sử dụng phân tích tầm quan trọng - hiệu suất (Importance-Performance Map Analysis - IPMA) nhằm xác định các yếu tố có vai trò quan trọng và mức độ ưu tiên cải thiện trong việc nâng cao hiệu quả khai thác ICT.

4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

4.1. Đánh giá mô hình đo lường

Nghiên cứu thu được 172 phiếu khảo sát hợp lệ từ giảng viên, cán bộ quản lý và nhân viên tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SmartPLS 3 nhằm đánh giá chất lượng mô hình đo lường trước khi kiểm định mô hình cấu trúc.

Kết quả đánh giá độ tin cậy cho thấy, các thang đo đều đạt yêu cầu. Cụ thể, hệ số Cronbach’s Alpha của các khái niệm dao động từ 0,852 đến 0,923, đều lớn hơn ngưỡng chấp nhận 0,7; hệ số độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) dao động từ 0,900 đến 0,945, vượt mức khuyến nghị 0,7. Kết quả này cho thấy, các biến quan sát có mức độ nhất quán nội tại cao.

Bên cạnh đó, giá trị hội tụ của các thang đo được đánh giá thông qua hệ số tải ngoài (Outer Loading) và phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE). Các biến quan sát đều đạt yêu cầu về hệ số tải và giá trị AVE vượt ngưỡng 0,5, chứng minh các biến quan sát giải thích tốt cho các khái niệm nghiên cứu.

Giá trị phân biệt được kiểm định thông qua tiêu chí Fornell-Larcker và chỉ số HTMT. Kết quả cho thấy, các giá trị HTMT đều nhỏ hơn ngưỡng 0,90, chứng minh các khái niệm trong mô hình có sự khác biệt rõ ràng. Như vậy, mô hình đo lường đáp ứng các yêu cầu về độ tin cậy, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt, đủ điều kiện để thực hiện kiểm định mô hình cấu trúc.

4.2. Kiểm định mô hình cấu trúc và giả thuyết nghiên cứu

Sau khi mô hình đo lường được xác nhận, nghiên cứu tiến hành kiểm định mô hình cấu trúc bằng phương pháp PLS-SEM. Kết quả cho thấy, cả 7 giả thuyết nghiên cứu đều được chấp nhận, chứng minh các yếu tố nguồn lực tổ chức đều có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả khai thác ICT tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.

Bảng 1. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu

Công nghệ thông tin
Nguồn: Kết quả xử lý dữ liệu từ SmartPLS 3

Xét về mức độ tác động, kết quả nghiên cứu cho thấy, công nghệ là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến hiệu quả khai thác ICT (β = 0,242), tiếp theo là hỗ trợ kỹ thuật (β = 0,234) và vai trò lãnh đạo (β = 0,227). Điều này cho thấy việc đầu tư và lựa chọn công nghệ phù hợp là điều kiện quan trọng, nhưng hiệu quả khai thác chỉ được duy trì khi có cơ chế hỗ trợ kỹ thuật và sự định hướng, cam kết từ lãnh đạo nhà trường. Kết quả này phù hợp với quan điểm RBV khi cho rằng, nguồn lực công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi được kết hợp với các nguồn lực bổ trợ và năng lực tổ chức phù hợp (Barney, 1991; Melville và cộng sự, 2004).

4.3. Phân tích tầm quan trọng - hiệu suất (IPMA)

Bên cạnh kiểm định mức độ tác động, nghiên cứu sử dụng phân tích IPMA nhằm xác định mức độ quan trọng và hiệu suất của từng yếu tố trong việc nâng cao hiệu quả khai thác ICT. Phân tích này giúp xác định các yếu tố có vai trò quan trọng nhưng kết quả thực hiện chưa tương xứng, từ đó hỗ trợ nhà quản lý xác định thứ tự ưu tiên trong phân bổ nguồn lực.

Kết quả IPMA cho thấy, năng lực sử dụng ICT của giảng viên và văn hóa đổi mới là 2 yếu tố cần được ưu tiên cải thiện do có vai trò quan trọng đối với hiệu quả khai thác ICT nhưng mức hiệu suất còn hạn chế. Điều này cho thấy, việc đầu tư công nghệ cần đi kèm với phát triển năng lực con người và xây dựng môi trường khuyến khích đổi mới.

Trong khi đó, các yếu tố như công nghệ, hỗ trợ kỹ thuật và vai trò lãnh đạo có mức độ thực hiện tương đối tốt, cần tiếp tục được duy trì nhằm bảo đảm tính ổn định và hiệu quả của hệ thống ICT.

4.4. Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu khẳng định, hiệu quả khai thác ICT trong giáo dục đại học là kết quả của sự kết hợp giữa 3 nhóm nguồn lực: nguồn lực công nghệ, nguồn lực tổ chức và nguồn lực con người. Phát hiện này phù hợp với quan điểm RBV, trong đó lợi ích của công nghệ không đến từ bản thân nguồn lực mà từ khả năng tổ chức khai thác và chuyển hóa nguồn lực thành năng lực hoạt động.

Đáng chú ý, công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật là 2 yếu tố có ảnh hưởng nổi bật, cho thấy hệ thống ICT chỉ phát huy hiệu quả khi được xây dựng trên nền tảng công nghệ phù hợp và được vận hành bởi cơ chế hỗ trợ hiệu quả. Đồng thời, kết quả IPMA nhấn mạnh vai trò của năng lực ICT của giảng viên và văn hóa đổi mới, cho thấy chuyển đổi số trong giáo dục đại học không chỉ là quá trình đầu tư hạ tầng mà còn là quá trình phát triển năng lực con người và thay đổi phương thức tổ chức hoạt động.

5. Kết luận và hàm ý quản trị

Nghiên cứu đã phân tích các yếu tố nguồn lực tổ chức ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác ICT tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành trên cơ sở lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV). Kết quả cho thấy hiệu quả khai thác ICT chịu tác động bởi bảy yếu tố gồm: hạ tầng ICT, công nghệ, nguồn lực tài chính, vai trò lãnh đạo, hỗ trợ kỹ thuật, năng lực sử dụng ICT của giảng viên và văn hóa đổi mới. Điều này cho thấy hiệu quả khai thác ICT không chỉ phụ thuộc vào đầu tư công nghệ mà còn phụ thuộc vào khả năng tổ chức và phối hợp các nguồn lực bên trong.

Từ kết quả nghiên cứu, các cơ sở giáo dục đại học cần ưu tiên hoàn thiện hạ tầng ICT, lựa chọn công nghệ phù hợp, tăng cường vai trò lãnh đạo trong định hướng chuyển đổi số, đồng thời phát triển năng lực sử dụng ICT của giảng viên và duy trì hệ thống hỗ trợ kỹ thuật hiệu quả. Bên cạnh đó, xây dựng văn hóa đổi mới là yếu tố quan trọng nhằm thúc đẩy khả năng khai thác và tạo giá trị bền vững từ ICT.

Về mặt lý luận, nghiên cứu góp phần bổ sung bằng chứng thực nghiệm về việc vận dụng RBV trong nghiên cứu hiệu quả khai thác ICT tại giáo dục đại học Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở tham khảo cho các cơ sở giáo dục đại học trong xây dựng chiến lược phát triển ICT gắn với phát triển nguồn lực tổ chức. Tuy nhiên, nghiên cứu mới được thực hiện tại một trường đại học, do đó các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát để tăng khả năng khái quát hóa kết quả.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Barney, J. B. (1991). Firm resources and sustained competitive advantage. Journal of Management, 17(1), 99–120.
https://doi.org/10.1177/014920639101700108

Bharadwaj, A. S. (2000). A resource-based perspective on information technology capability and firm performance: An empirical investigation. MIS Quarterly, 24(1), 169–196.
https://doi.org/10.2307/3250983

Grant, R. M. (1991). The resource-based theory of competitive advantage: Implications for strategy formulation. California Management Review, 33(3), 114–135.
https://doi.org/10.2307/41166664

Hair, J. F., Hult, G. T. M., Ringle, C. M., & Sarstedt, M. (2022). A Primer on Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) (3rd ed.). SAGE Publications.

Melville, N., Kraemer, K., & Gurbaxani, V. (2004). Information technology and organizational performance: An integrative model of IT business value. MIS Quarterly, 28(2), 283–322.
https://doi.org/10.2307/25148636

OECD. (2020). OECD Digital Education Outlook 2020: Pushing the Frontiers with AI, Blockchain and Robots. OECD Publishing.
https://doi.org/10.1787/bac4dc9f-en

UNESCO. (2021). Reimagining our futures together: A new social contract for education. UNESCO.

Wernerfelt, B. (1984). A resource-based view of the firm. Strategic Management Journal, 5(2), 171–180.
https://doi.org/10.1002/smj.4250050207

Tạp chí Công Thương