So sánh giữa pháp luật Việt Nam và một số quốc gia về “Ngưỡng biểu quyết động” trong công ty cổ phần

Bài báo So sánh giữa pháp luật Việt Nam và một số quốc gia về “Ngưỡng biểu quyết động” trong công ty cổ phần do Trần Thị Kiều Trinh1 - Nguyễn Thị Hoàng Anh2 (1Công ty Luật TNHH MTV Tâm Gia Nguyễn - 2Công ty Luật TNHH Á Châu Sun Law) thực hiện.

TÓM TẮT:

Bài viết phân tích hiện tượng “ngưỡng biểu quyết động” trong công ty cổ phần - một cách thức điều chỉnh tỷ lệ biểu quyết cần thiết để thông qua Nghị quyết, được quy định linh hoạt trong điều lệ công ty mà vẫn nằm trong giới hạn pháp luật cho phép. Trên cơ sở đối chiếu Luật Doanh nghiệp Việt Nam năm 2020 với pháp luật của một số quốc gia như Singapore và Đức, bài viết chỉ ra sự khác biệt trong cách thức quy định ngưỡng biểu quyết và cơ chế kiểm soát nội dung điều lệ. Bài viết không xác định mô hình pháp lý tối ưu mà tập trung phân tích hệ quả thực tiễn và đặc biệt trong trường hợp điều lệ được thiết lập theo hướng tạo lợi thế cho cổ đông sáng lập hoặc cổ đông chi phối, từ đó đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật, nhằm hài hòa quyền tự chủ nội bộ doanh nghiệp và bảo vệ lợi ích chính đáng của cổ đông.

Từ khóa: ngưỡng biểu quyết, cổ đông thiểu số, điều lệ công ty, công ty cổ phần, cơ chế biểu quyết, so sánh pháp luật.

1. Đặt vấn đề

Trong mô hình công ty cổ phần, cơ chế biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và thực thi ý chí của chủ sở hữu, đồng thời là công cụ phân phối và điều tiết quyền lực giữa các nhóm cổ đông có tỷ lệ sở hữu khác nhau. Khả năng thông qua hay phủ quyết Nghị quyết không chỉ phụ thuộc vào tỷ lệ nắm giữ cổ phần, mà còn bị chi phối bởi ngưỡng biểu quyết, có nghĩa là tỷ lệ tán thành tối thiểu cần đạt để Nghị quyết có hiệu lực được quy định trong pháp luật hoặc điều lệ công ty.

Tại Việt Nam, Luật Doanh nghiệp năm 2020 cho phép các công ty cổ phần được quyền chủ động quy định ngưỡng biểu quyết trong điều lệ, với điều kiện không thấp hơn các ngưỡng tối thiểu được quy định tại Điều 148. Thực tiễn cho thấy, một số doanh nghiệp đã sử dụng quyền tự quyết này để thiết lập ngưỡng biểu quyết rất cao (85% - 90%) đối với các quyết định quan trọng như sáp nhập, chuyển nhượng tài sản lớn hoặc sửa đổi điều lệ. Điều này dẫn đến hệ quả, các cổ đông hiện hữu nắm giữ từ 30% đến 40% vốn điều lệ, đặc biệt là những cổ đông gia nhập sau hoặc không thuộc nhóm cổ đông sáng lập, gần như không có khả năng tác động đến quá trình ra quyết định quản trị công ty.

Hiện tượng này được bài viết gọi là “ngưỡng biểu quyết động”, một khái niệm Mvề việc điều lệ công ty điều chỉnh ngưỡng biểu quyết theo hướng có lợi cho nhóm cổ đông thiết lập điều lệ ban đầu, nhưng không còn phù hợp sau khi cơ cấu cổ đông thay đổi. Trên cơ sở nghiên cứu đối chiếu với pháp luật của Singapore và Đức, là các quốc gia đã có thiết chế bảo vệ cổ đông thiểu số được thiết lập khá rõ ràng. Qua đó, bài viết hướng đến việc nhận diện rủi ro pháp lý tiềm ẩn từ thực tiễn này và đề xuất một số gợi mở chính sách nhằm hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh cơ chế biểu quyết trong công ty cổ phần tại Việt Nam.

2. Tổng quan nghiên cứu

Ở Việt Nam, vấn đề quyền biểu quyết trong công ty cổ phần thường được tiếp cận dưới góc độ quyền gắn với tỷ lệ sở hữu cổ phần và cơ chế thông qua Nghị quyết tại Đại hội đồng cổ đông hoặc các quyền đi kèm của cổ đông thiểu số như quyền khởi kiện, quyền yêu cầu thông tin. Một số nghiên cứu bước đầu đề cập đến quyền phủ quyết như một công cụ bảo vệ cổ đông nhỏ trước sự chi phối của cổ đông lớn, song chưa đi sâu vào kỹ thuật thiết lập ngưỡng biểu quyết trong điều lệ như một hiện tượng pháp lý độc lập có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng quyền lực nội bộ.

Tiêu biểu như nghiên cứu của Trần Thăng Long và Phan Huy Lâm (2021) phân tích một số điểm mới của Luật Doanh nghiệp năm 2020 liên quan đến quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông, đặc biệt chú ý đến nguy cơ điều lệ bị lợi dụng để thiết lập cơ chế ra quyết định không phù hợp với nguyên tắc bình đẳng giữa các nhóm cổ đông. Ngoài ra, Nguyễn Văn Lâm (2023) đã phân tích vai trò của quyền biểu quyết trong đảm bảo cơ chế quản trị minh bạch, kiểm soát hành vi lạm dụng quyền của cổ đông lớn. Mặc dù không phân tích trực tiếp kỹ thuật thiết lập ngưỡng biểu quyết cao, bài viết đã góp phần đặt nền tảng lý luận cho việc nhận diện những nguy cơ suy giảm hiệu quả thực tế của quyền biểu quyết đối với cổ đông thiểu số. Tuy vậy, hiện chưa có công trình nào phân tích chuyên biệt hiện tượng “ngưỡng biểu quyết động”, một cách thức sử dụng điều lệ để thiết lập tỷ lệ tán thành Nghị quyết ở mức cao bất thường nhằm kiểm soát quyền biểu quyết thực tế, cũng như đánh giá các hệ quả pháp lý đối với cổ đông thiểu số trong bối cảnh điều hành công ty cổ phần.

Trong một số tài liệu quốc tế, hiện tượng “ngưỡng biểu quyết cao” đã được quan tâm ở nhiều quốc gia. Tài liệu “Principles of Corporate Governance” của OECD năm 2015 nhấn mạnh nguyên tắc đảm bảo công bằng và minh bạch trong thiết kế cơ chế biểu quyết, đặc biệt lưu ý đến vai trò tham gia giám sát và ra quyết định của cổ đông thiểu số. Một số quốc gia trên thế giới đã có quy định về việc kiểm soát ngưỡng biểu quyết này. Tại Đức, Luật Công ty cổ phần xác lập ngưỡng 75% cho các Nghị quyết đặc biệt, đồng thời trao quyền cho Tòa án kiểm tra tính hợp lý của điều lệ nếu có khiếu kiện từ cổ đông bị ảnh hưởng. Tại Singapore, việc đặt ngưỡng cao hơn mức 75% mặc định chỉ được thực hiện trong các điều khoản entrenched, có nghĩa là các điều khoản có tính chất cố định, chỉ được sửa đổi với điều kiện nghiêm ngặt. Singapore cũng áp dụng nguyên tắc cổ đông không liên quan trong các giao dịch có xung đột lợi ích, nhằm bảo vệ cổ đông nhỏ khỏi sự lạm dụng biểu quyết của cổ đông lớn.

Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy, mặc dù các vấn đề liên quan đến cơ chế biểu quyết và bảo vệ cổ đông thiểu số đã được đề cập nhiều trong các công trình khoa học, nhưng hiện tượng “ngưỡng biểu quyết động” vẫn chưa thực sự được nhận diện rõ ràng. Trong khi pháp luật một số quốc gia đã thiết lập quy định ngưỡng biểu quyết trong điều lệ thì tại Việt Nam, quy định hiện hành vẫn trao quyền linh hoạt tương đối lớn cho doanh nghiệp. Dù chưa phát sinh tranh chấp điển hình nhưng việc thiếu thiết chế kiểm soát nội dung điều lệ có thể tiềm ẩn rủi ro trong cân bằng lợi ích giữa các nhóm cổ đông. Đây là khoảng trống nghiên cứu có thể tiếp tục được tiếp cận theo hướng so sánh và thực chứng, nhằm đánh giá tác động pháp lý cũng như đề xuất những điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tiễn tại Việt Nam.

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Phương pháp đối chiếu so sánh

So sánh quy định pháp luật của Việt Nam với với hệ thống pháp luật của một số quốc gia có nền quản trị doanh nghiệp phát triển, gồm: Singapore và Đức. Việc so sánh tập trung vào 3 yếu tố chính:

(1) Giới hạn tỷ lệ biểu quyết;

(2) Khả năng quy định tỷ lệ biểu quyết cao hơn trong điều lệ;

(3) Cơ chế kiểm soát hoặc hậu kiểm nội dung điều lệ ảnh hưởng đến quyền cổ đông.

3.2. Phương pháp phân tích

- Phân tích pháp luật hiện hành: Tập trung nghiên cứu các quy định liên quan đến cơ chế biểu quyết trong công ty cổ phần tại Luật Doanh nghiệp Việt Nam năm 2020, đặc biệt là quy định tại Điều 148 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Đồng thời, nghiên cứu đối chiếu nội dung điều lệ của một số công ty cổ phần tại Việt Nam để nhận diện thực tiễn vận dụng ngưỡng biểu quyết trong quản trị nội bộ.

- Tình huống thực tiễn: Nghiên cứu phân tích một số mẫu điều lệ thực tế của các công ty cổ phần chưa niêm yết tại Việt Nam (tên công ty được ẩn danh nhằm đảm bảo tính bảo mật), được thu thập thông qua hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, dữ liệu công khai của các cơ quan cấp phép hoặc từ tư liệu nội bộ, nhằm minh họa cụ thể cách thiết kế “ngưỡng biểu quyết động” và rủi ro thực tiễn khi áp dụng các quy định này.

Thông qua việc kết hợp các phương pháp trên, bài viết hướng đến việc phân tích một cách toàn diện, đa chiều hiện tượng “ngưỡng biểu quyết động” dưới góc độ pháp luật so sánh và thực tiễn quản trị, làm cơ sở đề xuất những kiến nghị phù hợp với điều kiện và định hướng phát triển khung pháp lý về công ty cổ phần tại Việt Nam.

4. Kết quả và thảo luận

4.1. Quy định pháp luật Việt Nam và thực tiễn áp dụng

Điều 148 Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định các ngưỡng biểu quyết cơ bản như sau:

- Nghị quyết thông thường được thông qua nếu có trên 50% tổng số phiếu biểu quyết của cổ đông dự họp tán thành;

- Nghị quyết quan trọng (gọi là Nghị quyết đặc biệt), như sửa đổi điều lệ, tổ chức lại doanh nghiệp, thay đổi ngành, nghề và lĩnh vực kinh doanh, thay đổi cơ cấu tổ chức quản lý công ty, dự án đầu tư hoặc bán tài sản có giá trị từ 35% tổng giá trị tài sản trở lên,… cần đạt tối thiểu 65% số phiếu biểu quyết tán thành;

- Điều lệ công ty có thể quy định tỷ lệ biểu quyết cao hơn tùy từng loại Nghị quyết, mà không bị giới hạn mức trần.

Việc trao quyền tự quyết trong quy định ngưỡng biểu quyết tạo điều kiện linh hoạt cho các doanh nghiệp trong việc thiết kế cấu trúc quản trị nội bộ. Tuy nhiên, chính điểm này cũng mở ra khả năng để một số cổ đông sáng lập hoặc cổ đông chi phối sử dụng điều lệ như công cụ thiết lập lại cơ chế biểu quyết, bằng cách đặt ra ngưỡng tỷ lệ tán thành rất cao (85% - 90%) đối với các quyết định then chốt. Trong bối cảnh đó, các cổ đông gia nhập sau, dù nắm giữ tỷ lệ cổ phần cao thông qua các hình thức như chuyển nhượng, mua cổ phần phát hành thêm, nhận tặng cho hoặc thừa kế nhưng không thuộc nhóm cổ đông sáng lập ban đầu, vẫn gần như không có khả năng tác động thực chất đến quá trình biểu quyết và quyết định các vấn đề nội bộ, do cơ chế biểu quyết đã được định hình từ đầu theo hướng bảo vệ quyền kiểm soát của nhóm sáng lập. Trong thực tiễn, nhiều trường hợp điều lệ công ty quy định mức biểu quyết rất cao mà không kèm theo điều kiện hay giới hạn kiểm soát, dẫn đến sự mất cân bằng quyền lực giữa các nhóm cổ đông.

4.2. Nhận diện hiện tượng “ngưỡng biểu quyết động” trong thực tiễn doanh nghiệp Việt Nam

Tình huống 1: Công ty cổ phần trong lĩnh vực dịch vụ làm đẹp cao cấp và nhượng quyền thương hiệu:

Công ty A thành lập năm 2019 với 3 cổ đông sáng lập, trong đó một cổ đông nắm giữ 85% vốn điều lệ, hai người còn lại sở hữu lần lượt 10% và 5%. Điều lệ công ty quy định mọi Nghị quyết liên quan đến việc mở rộng chi nhánh, nhượng quyền thương hiệu ra nước ngoài, hoặc chuyển nhượng quyền sử dụng thương hiệu đều phải đạt tỷ lệ tán thành trên 85% tổng số phiếu biểu quyết.

Đến năm 2023, cổ đông nắm 85% vốn tiến hành chuyển nhượng phần lớn cổ phần cho các nhà đầu tư mới, chỉ còn nắm giữ 30% vốn điều lệ. Tuy nhiên, điều lệ công ty không được sửa đổi, vẫn giữ nguyên ngưỡng biểu quyết tối thiểu 85% cho các quyết định trọng yếu. Đến đầu năm 2024, công ty đạt đủ điều kiện tài chính và thị trường để thực hiện kế hoạch nhượng quyền thương hiệu ra nước ngoài, với 70% tổng số cổ phần đồng thuận thông qua kế hoạch này. Tuy nhiên, Nghị quyết vẫn không thể được thông qua, do không đạt ngưỡng biểu quyết trên 85% như quy định trong điều lệ.

Hệ quả thực tiễn và pháp lý:

- Mặc dù phần lớn cổ đông hiện tại (chiếm 70% vốn) hoàn toàn đồng ý với phương án mở rộng nhưng họ không thể thông qua Nghị quyết chỉ vì điều lệ đặt ra ngưỡng cao bất thường.

- Cổ đông sáng lập dù hiện tại chỉ nắm giữ 30% vốn lại gián tiếp duy trì quyền quyết định đối với các vấn đề trọng yếu.

Công ty có thể rơi vào trạng thái các kế hoạch phát triển kinh doanh bị trì hoãn, ảnh hưởng tới lợi ích của toàn bộ cổ đông, trong khi không có cơ chế pháp lý hiệu quả để cưỡng chế sửa đổi điều lệ. Đây là hệ quả tiêu biểu của hiện tượng “ngưỡng biểu quyết động”, khi cấu trúc quyền lực thực tế không còn tương xứng với cơ cấu sở hữu vốn, gây mất cân bằng trong quyền ra quyết định và làm suy yếu tính hiệu quả của quản trị doanh nghiệp.

Tình huống 2: Công ty cổ phần trong lĩnh vực xây dựng (chuyển đổi từ công ty TNHH)

Công ty B được thành lập từ năm 2009 dưới hình thức công ty TNHH, hoạt động ổn định trong lĩnh vực xây lắp hạ tầng và công trình công nghiệp. Năm 2022, công ty thực hiện chuyển đổi mô hình thành công ty cổ phần và tăng vốn điều lệ để huy động thêm nguồn lực, chuẩn bị cho các dự án lớn. Sau chuyển đổi, công ty có 10 cổ đông, trong đó 2 cổ đông lớn nắm giữ tổng cộng 51% vốn điều lệ.

Điều lệ công ty được xây dựng lại tại thời điểm chuyển đổi, trong đó quy định các Nghị quyết quan trọng như thay đổi ngành nghề kinh doanh, đầu tư dự án mới, chuyển nhượng quyền sử dụng đất hoặc mua lại doanh nghiệp khác phải được tối thiểu 90% tổng số phiếu biểu quyết tán thành mới được thông qua. Quy định này được thông qua với sự thống nhất cao tại thời điểm ban đầu nhằm tạo sự ổn định trong chiến lược dài hạn.

Đến năm 2024, thị trường xây dựng chuyển biến nhanh, nhu cầu về các dự án nhà ở cao tầng và công trình dân dụng gia tăng mạnh. Ban điều hành trình Đại hội đồng cổ đông phương án sửa đổi ngành nghề kinh doanh để mở rộng thị trường khách hàng. Tuy nhiên, Nghị quyết này chỉ đạt tỷ lệ 75% cổ đông tán thành, không đạt mức 90% theo điều lệ. Do đó, Nghị quyết không được thông qua.

Hệ quả thực tiễn và pháp lý:

Về thực tiễn, điều lệ trở thành rào cản khiến công ty đánh mất cơ hội kinh doanh và bị tụt lại so với đối thủ trong cùng ngành. Cổ đông nắm đa số vốn nhưng không thể tác động đến các quyết định chiến lược, dẫn đến tâm lý bất mãn, giảm niềm tin và động lực đầu tư lâu dài.

Về pháp lý, việc đặt ngưỡng biểu quyết quá cao, dù không trái quy định pháp luật nhưng làm mất đi tính hiệu quả của cơ chế biểu quyết và tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp nếu cổ đông cho thấy điều lệ không còn phù hợp với tình hình thực tế. Tuy nhiên, chính ngưỡng cao này lại cản trở việc sửa đổi điều lệ, tạo ra thế bế tắc pháp lý trong nội bộ công ty.

Trường hợp này cho thấy rõ hệ quả khi điều lệ được thiết kế phù hợp với giai đoạn ban đầu nhưng không được điều chỉnh tương ứng với sự thay đổi cơ cấu cổ đông và nhu cầu kinh doanh. “Ngưỡng biểu quyết động” trong điều lệ nếu không được kiểm soát ở mức hợp lý có thể gây lệch pha giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát, làm suy giảm tính linh hoạt và hiệu quả quản trị của doanh nghiệp.

4.3. So sánh pháp luật một số quốc gia

4.3.1. Pháp luật Singapore về ngưỡng biểu quyết

Tại Singapore, theo Điều 184 Luật Công ty quy định các Nghị quyết đặc biệt chỉ được thông qua nếu đạt tối thiểu 75% tổng số phiếu có quyền biểu quyết. Pháp luật Singapore không giới hạn trần ngưỡng biểu quyết tối đa mà cho phép điều lệ công ty có thể quy định một tỷ lệ cao hơn, tùy thuộc vào thỏa thuận giữa các cổ đông. Tuy vậy, để tránh tình trạng điều lệ bị sử dụng như công cụ lạm dụng quyền lực thì Singapore đưa vào cơ chế kiểm soát nội dung điều lệ thông qua quy định về “entrenched provisions” (Điều 26A). Theo đó, nếu một điều khoản trong điều lệ yêu cầu mức biểu quyết cao hơn bình thường hoặc hoặc điều kiện đặc biệt để thông qua Nghị quyết, chỉ có thể được thông qua hay sửa đổi khi đáp ứng điều kiện nghiêm ngặt như sự đồng thuận của toàn bộ cổ đông bị ảnh hưởng. Mặc dù không giới hạn ngưỡng tối đa một cách cứng nhắc, nhưng cơ chế này gián tiếp ngăn ngừa việc lạm dụng điều lệ như một công cụ pháp lý để cố định quyền kiểm soát, hoặc thiết lập ngưỡng biểu quyết quá cao nhằm hạn chế quyền tham gia của cổ đông mới hoặc cổ đông thiểu số.

Bên cạnh đó, trong các trường hợp phát sinh xung đột lợi ích, pháp luật Singapore áp dụng nguyên tắc “cổ đông không liên quan”. Theo nguyên tắc này, chỉ những cổ đông không có lợi ích trực tiếp liên quan đến Nghị quyết mới được quyền biểu quyết. Cách tiếp cận này thể hiện rõ quan điểm bảo vệ sự công bằng, minh bạch và hạn chế việc lạm dụng ngưỡng biểu quyết cao như một công cụ loại trừ cổ đông thiểu số khỏi quá trình ra quyết định.

4.3.2. Pháp luật Đức về ngưỡng biểu quyết

Pháp luật Đức tiếp cận vấn đề ngưỡng biểu quyết trong công ty cổ phần theo hướng chặt chẽ và rõ ràng. Theo Điều 179 Luật Công ty Cổ phần Đức, các Nghị quyết đặc biệt chỉ được thông qua nếu có ít nhất 75% tổng số phiếu có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông. Về mặt ngôn ngữ pháp lý, đây là ngưỡng tối thiểu để thông qua Nghị quyết, tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, đây cũng chính là ngưỡng tối đa, bởi hệ thống pháp luật Đức không cho phép điều lệ công ty quy định mức biểu quyết cao hơn ngưỡng pháp luật đã ấn định. Cách hiểu này được củng cố bởi nguyên tắc “Satzungsstrenge” là một nguyên tắc đặc thù trong pháp luật công ty Đức, quy định điều lệ công ty chỉ có thể điều chỉnh những nội dung khi được pháp luật cho phép và không được tự do mở rộng phạm vi điều chỉnh vượt ra ngoài giới hạn được luật định. Do đó, nếu điều lệ công ty đặt ra ngưỡng biểu quyết cao hơn mức 75% đối với các Nghị quyết đặc biệt, thì điều khoản này sẽ bị coi là không có hiệu lực pháp lý.

Bên cạnh đó, để bảo vệ nguyên tắc cân bằng lợi ích giữa các nhóm cổ đông, hệ thống tư pháp Đức cho phép Tòa án xem xét tính hợp pháp và hợp lý của điều lệ công ty khi có tranh chấp phát sinh. Trong các vụ việc mà điều lệ có dấu hiệu làm suy giảm quyền biểu quyết thực chất của cổ đông thiểu số hoặc vi phạm nguyên tắc bình đẳng giữa các cổ đông, Tòa án có thể tuyên vô hiệu một phần hoặc toàn bộ nội dung điều lệ vi phạm. Cách tiếp cận này thể hiện rõ triết lý quản trị doanh nghiệp của Đức, đề cao tính minh bạch, công bằng và ổn định trong nội bộ công ty cổ phần. Cơ chế kiểm soát ngưỡng biểu quyết theo hướng vừa có giới hạn luật định rõ ràng, vừa có cơ chế tư pháp hậu kiểm, cho thấy pháp luật Đức đang hướng đến mục tiêu cân bằng giữa quyền tự chủ của doanh nghiệp và yêu cầu bảo vệ lợi ích hợp pháp của các nhóm cổ đông thiểu số.

4.4. Thảo luận

Pháp luật Việt Nam hiện chưa quy định giới hạn ngưỡng biểu quyết tối đa trong điều lệ công ty cổ phần. Mặc dù quy định này thể hiện quan điểm tôn trọng quyền tự quyết của doanh nghiệp và cho phép linh hoạt trong thiết lập cơ chế quản trị, song chính khoảng mở này lại tiềm ẩn nhiều hệ quả pháp lý khi cấu trúc cổ đông có sự thay đổi theo thời gian.

Thực tiễn cho thấy, một số cổ đông chi phối có thể tận dụng quyền điều chỉnh điều lệ để thiết lập các ngưỡng biểu quyết ở mức rất cao (ví dụ 85%-90%) đối với các quyết định trọng yếu, từ đó tạo ra hiệu ứng “ngưỡng biểu quyết động” để duy trì quyền kiểm soát thực tế mà không cần nắm giữ đa số vốn. Khi các cổ đông khác tham gia sau, kể cả khi sở hữu lượng cổ phần lớn, họ vẫn bị vô hiệu hóa quyền biểu quyết nếu không đạt được tỷ lệ tán thành cao bất hợp lý như trong điều lệ quy định.

Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có cơ chế hậu kiểm nội dung điều lệ. Điều này dẫn đến tình trạng các điều khoản dù gây bất lợi rõ rệt cho nhóm cổ đông thiểu số vẫn được mặc nhiên công nhận là hợp pháp nếu không vi phạm hình thức luật định. Trong khi đó, các quốc gia như Singapore và Đức đều đã thiết lập các thiết chế kiểm soát nội dung điều lệ.

Khoảng trống pháp lý này không chỉ làm suy giảm tính dân chủ trong công ty cổ phần, mà còn là nguy cơ dẫn đến tranh chấp nội bộ nếu cổ đông lớn không phải cổ đông sáng lập không thể tác động hoạt động quản trị và nội bộ công ty dù chiếm tỷ lệ sở hữu cao. Trong dài hạn, điều này làm giảm niềm tin của nhà đầu tư và cản trở quá trình phát triển ổn định của doanh nghiệp. Do đó, cần đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thiết lập giới hạn hợp lý đối với ngưỡng biểu quyết trong điều lệ, đồng thời bổ sung cơ chế hậu kiểm hoặc quyền yêu cầu xem xét tính hợp lý của điều lệ, nhằm đảm bảo sự cân bằng, minh bạch và hiệu quả trong quản trị công ty cổ phần tại Việt Nam.

5. Kết luận và kiến nghị

5.1. Kết luận

“Ngưỡng biểu quyết động” là hiện tượng pháp lý đặc thù xuất hiện khi điều lệ công ty cổ phần được thiết lập theo hướng đặt tỷ lệ biểu quyết rất cao đối với một số quyết định trọng yếu. Mặc dù việc quy định ngưỡng biểu quyết cao không trái với Luật Doanh nghiệp Việt Nam năm 2020, nhưng trong thực tiễn, kỹ thuật này có thể làm suy giảm nghiêm trọng quyền tham gia biểu quyết thực chất của các cổ đông không thuộc nhóm sáng lập, hoặc không nắm quyền điều chỉnh điều lệ.

Phân tích so sánh cho thấy, trong khi một số quốc gia như Singapore và Đức đã thiết lập cơ chế pháp lý để kiểm soát nội dung điều lệ và giới hạn quyền tùy ý điều chỉnh ngưỡng biểu quyết, thì pháp luật Việt Nam vẫn đang bỏ ngỏ khoảng không gian rộng lớn cho sự linh hoạt này. Việc thiếu các thiết chế hậu kiểm hoặc giới hạn trần hợp lý có thể tạo ra sự mất cân bằng trong phân bổ quyền lực cổ đông, dẫn đến bế tắc quản trị và phát sinh rủi ro tranh chấp nội bộ. Do đó, hiện tượng “ngưỡng biểu quyết động” cần được nhận diện như một kỹ thuật pháp lý có ảnh hưởng thực chất đến cấu trúc quyền lực trong công ty cổ phần. Từ đó, đặt ra yêu cầu nghiên cứu xây dựng cơ chế pháp lý phù hợp để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và hiệu quả trong hoạt động ra quyết định của doanh nghiệp.

5.2. Kiến nghị

Từ những phân tích trên, để hạn chế rủi ro pháp lý và đảm bảo cơ chế quản trị cân bằng trong công ty cổ phần, bài viết đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật như sau:

Thứ nhất, cần xem xét bổ sung quy định về giới hạn ngưỡng biểu quyết tối đa đối với một số loại Nghị quyết đặc biệt trong công ty cổ phần, chẳng hạn như: sửa đổi điều lệ, hợp nhất, sáp nhập doanh nghiệp, chuyển nhượng tài sản có giá trị lớn hoặc thay đổi quyền cổ đông sáng lập. Việc đặt ra một trần hợp lý cho ngưỡng biểu quyết (ví dụ: không quá 75%) sẽ giúp hạn chế tình trạng điều lệ bị sử dụng để cố định quyền kiểm soát của một nhóm cổ đông cụ thể và đảm bảo tính linh hoạt trong hoạt động điều hành doanh nghiệp.

Thứ hai, cần thiết lập cơ chế hậu kiểm nội dung điều lệ, đặc biệt trong trường hợp điều lệ có dấu hiệu làm suy giảm quyền biểu quyết thực tế của các nhóm cổ đông khác.

Thứ ba, pháp luật cần quy định rõ ràng hơn về nghĩa vụ minh bạch hóa điều lệ công ty, yêu cầu các công ty cổ phần công bố toàn văn điều lệ đã đăng ký và cập nhật công khai trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Điều này giúp nhà đầu tư nắm bắt được cơ chế quản trị nội bộ trước khi góp vốn.

Thứ tư, cần khuyến khích xây dựng quy chuẩn hướng dẫn nội dung điều lệ theo hướng cân bằng lợi ích giữa cổ đông sáng lập và cổ đông mới, giữa cổ đông lớn và cổ đông nhỏ, theo thông lệ quốc tế. Trong đó, có thể tham khảo cơ chế phân nhóm cổ phần theo quyền biểu quyết, hoặc nguyên tắc “cổ đông không liên quan” khi quyết định các giao dịch tiềm ẩn xung đột lợi ích như đã áp dụng tại Singapore và một số quốc gia khác.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2020). Luật Doanh nghiệp năm 2020.

Nguyễn Văn Lâm (2023). Pháp luật về quyền biểu quyết của cổ đông và một số kiến nghị hoàn thiện. Tạp chí Dân chủ và Pháp luật - Bộ Tư pháp, kỳ 1 (số 378), tháng 4/2023, Viện Kinh tế và Quản lý - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.

Trần Thăng Long, Phan Huy Lâm (2021). Bàn về một số quy định liên quan đến Đại hội đồng cổ đông theo Luật Doanh nghiệp năm 2020. Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 13 (437), tháng 7/2021.

OECD (2015), Principles of Corporate Governance, OECD Publishing, Paris. Available at https://www.oecd.org/corporate/principles-corporate-governance.htm.

Singapore Government (2020). Singapore Companies Act, Singapore Statutes Online. Available at https://sso.agc.gov.sg.

German Parliament (2020). German Stock Corporation Act (Aktiengesetz - AktG), Berlin. Available at https://www.gesetze-im-internet.de/aktg/.

Dynamic voting thresholds in joint stock companies: A comparative analysis of Vietnamese law and some foreign jurisdictions

Tran Thi Kieu Trinh1

Nguyen Thi Hoang Anh2

1Tam Gia Nguyen LLC Law Firm

2A Chau Sun Law LLC Law Firm

Abstract:

This study examines the phenomenon of the “dynamic voting threshold” in joint stock companies - an arrangement that allows the required voting ratio for passing resolutions to be flexibly stipulated in company charters, provided it remains within the boundaries set by law. Through a comparative analysis of Vietnam’s 2020 Law on Enterprises and the legal frameworks of jurisdictions such as Singapore and Germany, the study highlights key differences in regulating voting thresholds and in mechanisms governing charter content. Rather than prescribing an optimal legal model, the study focuses on assessing the practical implications of such flexibility, particularly when charter provisions are designed to favor founding or controlling shareholders. On this basis, the study proposes directions for legal reform aimed at balancing corporate autonomy with the protection of minority shareholders’ legitimate rights and interests.

Keywords: voting threshold, minority shareholders, company charter, joint stock company, voting mechanism, legal comparison.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 25 năm 2025]

Tạp chí Công Thương