Tài chính xanh và tín dụng xanh: thực trạng và chính sách tại Việt Nam

Bài báo nghiên cứu "Tài chính xanh và tín dụng xanh: thực trạng và chính sách tại Việt Nam" do Trần Thị Mỹ Hướng*- Huỳnh Tấn Tới (Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam; *Tác giả liên hệ, email: tranthimyhuong1996@gmail.com) thực hiện.

TÓM TẮT:

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và cam kết Net-zero 2050 tại COP26, Việt Nam thúc đẩy tăng trưởng bền vững với khu vực tư nhân làm động lực. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai vẫn vướng 4 nút thắt, đó là: thiếu “ngôn ngữ chung”; khoảng trống năng lực thẩm định và báo cáo ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), nhất là ở doanh nghiệp vừa và nhỏ; chi phí giao dịch - tuân thủ cao và khó lượng hóa rủi ro vật lý/chuyển đổi trong mô hình tín dụng. Bài viết phân tích thực trạng và đề xuất cần hành động đồng bộ, quyết liệt giữa Nhà nước, ngân hàng và doanh nghiệp để khơi thông vốn xanh, nâng sức bật khu vực tư nhân và bảo đảm tăng trưởng bền vững, coi chuyển đổi xanh là cơ hội cạnh tranh dài hạn.

Từ khóa: tài chính xanh, tín dụng xanh, Nghị quyết số 68-NQ/TW, ESG, chuyển đổi kép, danh mục phân loại xanh.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở nên cấp thiết, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với chiến lược rõ ràng: xác định khu vực kinh tế tư nhân là động lực quan trọng hàng đầu của nền kinh tế. Tinh thần này đã được thể hiện rõ nét và mang tính định hướng chiến lược bằng Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị. Nghị quyết là một văn kiện chính trị, là cam kết mạnh mẽ để kiến tạo một môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân phát triển nhanh và bền vững, đặc biệt trong 2 lĩnh vực then chốt của thế kỷ XXI là chuyển đổi số và chuyển đổi xanh.

Sự thúc đẩy từ nội tại này diễn ra song song với các cam kết quốc tế mạnh mẽ của Việt Nam, nổi bật là mục tiêu đạt mức phát thải ròng bằng 0 ("Net-zero") vào năm 2050 tại Hội nghị COP26[1]. Cam kết này tạo ra một áp lực mang tính cấu trúc, đòi hỏi toàn bộ nền kinh tế phải chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ "nâu" (thâm dụng tài nguyên, phát thải cao) sang "xanh" (bền vững, ít carbon). Quá trình chuyển đổi này đòi hỏi một nguồn vốn đầu tư khổng lồ và tài chính xanh, đặc biệt là tín dụng xanh, nổi lên như một công cụ không thể thiếu để hiện thực hóa mục tiêu. Tuy nhiên, quá trình này cũng tiềm ẩn những rủi ro hệ thống, bao gồm rủi ro vật lý (từ thiên tai) và rủi ro chuyển đổi (từ thay đổi chính sách, công nghệ)[2]. Nhận thức được điều đó, Chính phủ đã giao Ngân hàng Nhà nước (NHNN) với vai trò chủ đạo trong việc huy động nguồn lực và quản lý rủi ro, đưa tài chính xanh từ một lĩnh vực môi trường đơn thuần trở thành một trụ cột cốt lõi của an toàn tài chính vĩ mô và chiến lược kinh tế quốc gia[3].

Mặc dù có ý nghĩa về chính trị và khung chính sách ngày càng hoàn thiện, một vấn đề nghiên cứu trọng tâm đã xuất hiện đó là tồn tại một "nghịch lý chính sách - thực thi" nghiêm trọng[4]. Dữ liệu cho thấy, dòng vốn xanh chảy đến các doanh nghiệp tư nhân vẫn chưa hiệu quả, với dư nợ tín dụng xanh chỉ chiếm một tỷ trọng rất nhỏ, khoảng 4.3 - 4.5% tổng dư nợ nền kinh tế[5]. Nhiều doanh nghiệp có thiện chí cũng gặp nhiều khó khăn khi tiếp cận nguồn vốn này. Vì vậy, bài viết này đặt ra mục tiêu phân tích sâu sắc nghịch lý nêu trên.

2. Nền tảng lý luận và khung chính sách cho tài chính xanh tại Việt Nam

2.1. Nền tảng lý thuyết tài chính xanh tại Việt Nam

Để hiểu rõ vướng mắc trong thực tế, trước hết hãy nhìn lại nền tảng lý luận và chính sách mà Việt Nam đã xây dựng. Cốt lõi là 3 khái niệm gắn bó chặt chẽ:

Tài chính xanh (Green Finance): Dẫn dòng vốn từ ngân hàng, bảo hiểm, quỹ đầu tư… vào các dự án có lợi cho môi trường như năng lượng tái tạo, công trình tiết kiệm năng lượng, nông nghiệp bền vững, quản lý chất thải, kinh tế tuần hoàn[6]. Mục tiêu: hỗ trợ chuyển dịch sang nền kinh tế ít carbon, thích ứng khí hậu và phát triển bền vững.

Tín dụng xanh (Green Credit): Công cụ phổ biến nhất trong tài chính xanh, đặc biệt ở nền kinh tế dựa nhiều vào ngân hàng như Việt Nam là các khoản vay cho dự án bảo vệ môi trường, thường kèm ưu đãi như lãi suất thấp hơn, thời hạn dài hơn hoặc điều kiện tài sản bảo đảm linh hoạt[7].

ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị): Nếu tài chính xanh là “dòng vốn” và tín dụng xanh là “công cụ”, thì ESG là “thước đo” mức độ xanh và bền vững của doanh nghiệp/dự án:

E - Môi trường: Phát thải khí nhà kính, quản lý năng lượng - tài nguyên, xử lý chất thải.

S - Xã hội: Điều kiện làm việc, an toàn - chất lượng với khách hàng, tác động tới cộng đồng.

G - Quản trị: Minh bạch, cơ cấu Hội đồng quản trị, chống tham nhũng, bảo vệ quyền cổ đông.

Hiện nay, ESG không chỉ là “chuẩn mực đạo đức” mà còn là bộ lọc rủi ro phi tài chính rất quan trọng. Nhà đầu tư và ngân hàng ngày càng dựa vào ESG để đánh giá rủi ro tiềm ẩn và triển vọng dài hạn trước khi rót vốn hay cấp tín dụng[8].

2.2. Khung pháp lý và chính sách chủ đạo

Trên cơ sở các khái niệm cơ bản, Việt Nam đã xây dựng một khung chính sách đa tầng, thể hiện sự liên kết từ định hướng chiến lược của Đảng, luật hóa bởi Quốc hội và vận hành hóa bởi các cơ quan quản lý chuyên ngành.

Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020: Nền tảng pháp lý

Luật Bảo vệ Môi trường (BVMT) năm 2020, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2022, đã tạo ra một bước ngoặt khi lần đầu tiên luật hóa các công cụ kinh tế bảo vệ môi trường, trong đó có tài chính xanh. Điều 149 của Luật này định nghĩa rõ về “Tín dụng xanh”, quy định đây là tín dụng được cấp cho các dự án đầu tư thuộc danh mục dự án được miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp liên quan đến bảo vệ môi trường và các dự án đầu tư mang lại lợi ích về môi trường theo quy định. Quan trọng hơn, Luật BVMT năm 2020 thiết lập nguyên tắc “sàng lọc dự án đầu tư theo tiêu chí về môi trường” (Điều 28), phân loại các dự án thành các nhóm có mức độ rủi ro tác động môi trường khác nhau. Quy định này tạo ra một nền tảng pháp lý vững chắc, buộc các hoạt động kinh tế phải tính đến yếu tố môi trường ngay từ khâu phê duyệt dự án, từ đó gián tiếp định hướng dòng vốn đầu tư và tín dụng vào các lĩnh vực xanh hơn.

Nghị quyết số 68-NQ/TW: Động lực chính trị và kinh tế

Nếu Luật BVMT năm 2020 tạo ra “cái cần” (sự cần thiết phải tuân thủ), thì Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị cung cấp “cái đòn bẩy” (động lực kinh tế và chính trị). Nghị quyết đề ra một loạt chính sách hỗ trợ toàn diện cho kinh tế tư nhân, trong đó nhiều điểm trực tiếp liên quan đến chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Cụ thể, Nghị quyết nhấn mạnh việc: Ưu tiên tín dụng cho công nghệ mới; Đẩy mạnh tín dụng xanh; Hỗ trợ chi phí chuyển đổi: Cho phép doanh nghiệp tính chi phí thực hiện chuyển đổi số, chuyển đổi xanh vào chi phí được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp hoặc tài trợ qua các quỹ.

Thông tư số 17/2022/TT-NHNN: Công cụ vận hành của ngành Ngân hàng

Để hiện thực hóa các định hướng trên trong lĩnh vực huyết mạch của nền kinh tế, NHNN đã ban hành Thông tư số 17/2022/TT-NHNN, hướng dẫn việc quản lý rủi ro về môi trường trong hoạt động cấp tín dụng. Đây là văn bản quy phạm pháp luật then chốt, chuyển hóa các yêu cầu của Luật BVMT thành quy trình nghiệp vụ cụ thể cho các tổ chức tín dụng (TCTD). Thông tư này quy định các TCTD phải: Thực hiện đánh giá rủi ro môi trường; Xây dựng quy định nội bộ: Mỗi TCTD phải có quy định nội bộ về quản lý rủi ro môi trường; Định nghĩa rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng.

Về mặt lý thuyết, 3 văn kiện này tạo thành một chuỗi chính sách liền mạch và logic: Nghị quyết số 68 xác định mục tiêu chiến lược (hỗ trợ kinh tế tư nhân chuyển đổi), Luật BVMT năm 2020 cung cấp khung pháp lý (yêu cầu tuân thủ môi trường) và Thông tư  số 17 đưa ra cơ chế thực thi cho các nhà phân bổ vốn chính (các TCTD phải đánh giá rủi ro môi trường). Tuy nhiên, Thông tư số 17 yêu cầu các ngân hàng phải đánh giá rủi ro, nhưng lại không cung cấp một phương pháp luận hay một hệ thống tiêu chí chuẩn hóa (một danh mục phân loại xanh) để thực hiện việc đánh giá đó. Sự thiếu vắng một “ngôn ngữ chung” này đã làm gãy chuỗi liên kết chính sách tại điểm quan trọng nhất, tạo ra một khoảng trống lớn giữa ý chí chính trị và khả năng thực thi của thị trường, dẫn đến những thách thức sẽ được phân tích sâu hơn ở phần tiếp theo.

Để giải quyết khoảng trống pháp lý và điểm yếu mà Thông tư số 17 để lại, ngày 4/7/2025, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg quy định về tiêu chí môi trường và việc xác nhận đối với dự án được cấp tín dụng xanh hoặc phát hành trái phiếu xanh. Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg có hiệu lực  từ ngày 22/8/2025 được xem là mảnh ghép còn thiếu cung cấp công cụ tiêu chuẩn hóa mà thị trường đang rất cần - một bản đồ rõ ràng để định hướng hành trình. Quyết định này quy định rõ 3 nội dung chính: (i) Ban hành Danh mục phân loại xanh (Green Taxonomy), (ii) Thiết lập bộ tiêu chí môi trường cụ thể cho từng hạng mục, bao gồm các ngưỡng định lượng (như mức giảm phát thải) hoặc định tính mà dự án phải đạt được để chứng minh lợi ích môi trường thực sự; (iii) Xây dựng quy trình xác nhận dự án minh bạch.

3. Thực trạng triển khai tài chính xanh và tín dụng xanh tại Việt Nam

Trong bối cảnh năm 2025 - một năm đánh dấu những bước tiến quan trọng trong hành trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế Việt Nam - chúng ta có thể hình dung thực trạng tài chính xanh và tín dụng xanh giống như một bức tranh đang dần được hoàn thiện với những nét vẽ rõ ràng từ chính sách nhà nước, nhưng vẫn còn khoảng trống cần lấp đầy để bức tranh ấy trở nên sống động và hiệu quả hơn.

Dù nhận thức xu hướng và sẵn sàng tham gia, các ngân hàng vẫn vướng nhiều trở ngại cả nội tại và môi trường hoạt động: thiếu danh mục phân loại xanh quốc gia khiến cán bộ tín dụng phải tự “mò mẫm” khi thẩm định dự án có thực sự “xanh” hay không; năng lực nội bộ về đánh giá rủi ro môi trường - xã hội còn hạn chế do đòi hỏi kiến thức kỹ thuật, công nghệ và tiêu chuẩn môi trường vượt quá thế mạnh truyền thống; yêu cầu của Thông tư số 17 về quản lý rủi ro môi trường rất khó lượng hóa và đưa vào mô hình định giá tín dụng (từ nguy cơ bị phạt ô nhiễm đến rủi ro chính sách với dự án năng lượng tái tạo) và đặc biệt là thiếu dữ liệu ESG đáng tin cậy, chuẩn hóa để thẩm định và giám sát sau cho vay, khiến hệ sinh thái dữ liệu tín dụng xanh kém phát triển và tạo ra vòng luẩn quẩn.

Về quy mô và tốc độ tăng trưởng, dữ liệu đến Quý 1/2025 cho thấy dư nợ tín dụng xanh đạt trên 704.244 tỷ đồng, tăng 3,57% so với cuối năm 2024 và chiếm khoảng 4,3% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, với 58 TCTD đã phát sinh dư nợ xanh. So với Quý 1/2024 - dư nợ tín dụng xanh chỉ đạt 636.964 tỷ đồng, với 47 TCTD tham gia và chiếm tỷ trọng khoảng 4,5% tổng dư nợ. Sự tăng trưởng dù khiêm tốn nhưng phản ánh một xu hướng tích cực: số lượng TCTD tham gia tăng dần, quy mô dư nợ cũng mở rộng. Đến Quý 3/2024, dòng vốn xanh tập trung chủ yếu vào lĩnh vực năng lượng tái tạo và năng lượng sạch (chiếm hơn 43%) và nông nghiệp xanh (hơn 30%), với số TCTD có dư nợ xanh tăng lên 50 và tổng dư nợ vượt 665 nghìn tỷ đồng. Những con số này không chỉ là các chỉ báo thống kê khô khan, chúng kể câu chuyện về cách tín dụng xanh đang ưu tiên hỗ trợ các ngành then chốt như chuyển đổi từ năng lượng hóa thạch sang tái tạo (ví dụ: điện mặt trời, gió) hay nông nghiệp bền vững (như canh tác hữu cơ, giảm phát thải metan từ chăn nuôi). Tuy nhiên, tỷ trọng 4,3% vẫn còn khá thấp so với tiềm năng của nền kinh tế Việt Nam - một quốc gia có độ mở cao và phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng - cho thấy cần thêm động lực để đẩy mạnh dòng chảy vốn xanh.[9],[10]

Dù đã có nhiều tiến bộ, thị trường vẫn bộc lộ các điểm nghẽn cốt lõi theo yêu cầu quản trị trong Sổ tay ESG và quan sát thực tế: (i) khoảng trống “ngôn ngữ chung” - “The Taxonomy Void” trước Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg khiến mỗi TCTD tự đặt tiêu chí “xanh”, dẫn tới thiếu nhất quán; (ii) “khoảng trống năng lực” trong thẩm định rủi ro MTXH, thu thập dữ liệu ESG tin cậy và giám sát sau vay, đặc biệt ở khối SMEs thiếu nguồn lực; (iii) chi phí giao dịch cao (báo cáo kỹ thuật, xác nhận môi trường, bảo lãnh) làm giảm hấp dẫn của ưu đãi lãi suất và (iv) khó khăn trong định giá rủi ro, nhất là rủi ro chuyển đổi (chính sách, công nghệ) và rủi ro vật lý (thiên tai, biến đổi khí hậu) khi tích hợp vào các mô hình tín dụng truyền thống.

4. Khuyến nghị chính sách

4.1. Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước

Cần nhanh chóng triển khai hiệu quả Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg về Danh mục phân loại xanh. Danh mục này cần được xây dựng dựa trên các tiêu chí khoa học, rõ ràng, có thể đo lường và hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế đang định hình, đặc biệt là Danh mục phân loại của ASEAN. Việc này sẽ tạo ra một “ngôn ngữ chung” cho toàn thị trường, giảm chi phí giao dịch, tăng tính minh bạch và hạn chế rủi ro “tẩy xanh”.

Triển khai các công cụ giám sát vĩ mô: NHNN cần sớm thí điểm và tiến tới áp dụng chính thức các kịch bản khí hậu của Mạng lưới Xanh hóa Hệ thống Tài chính để thực hiện kiểm tra sức chịu đựng của hệ thống ngân hàng. Kết quả từ các bài kiểm tra này là cơ sở quan trọng để đưa ra các chính sách an toàn vĩ mô và định hướng dòng vốn tín dụng một cách chủ động, phòng ngừa rủi ro hệ thống.

Thiết lập Quỹ Hỗ trợ Kỹ thuật Chuyển đổi Xanh: Quỹ do Ngân sách Nhà nước cấp vốn ban đầu, hoạt động theo cơ chế linh hoạt để tài trợ hoặc đồng tài trợ chi phí cho các SMEs thuê chuyên gia tư vấn độc lập. Các chuyên gia này sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng báo cáo bền vững, đánh giá tuân thủ ESG và chuẩn bị hồ sơ dự án xanh đạt chuẩn, qua đó giảm trực tiếp rào cản về chi phí và năng lực khi tiếp cận tín dụng xanh.

4.2. Đối với các Tổ chức Tín dụng

Đầu tư vào năng lực nội bộ: Coi việc xây dựng năng lực thẩm định rủi ro môi trường và xã hội là một khoản đầu tư chiến lược, không phải là chi phí. Cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu, có hệ thống cho đội ngũ cán bộ tín dụng, thẩm định và quản lý rủi ro, đồng thời xây dựng các bộ phận chuyên trách về tài chính bền vững.

Phát triển sản phẩm tài chính sáng tạo: Cần thoát khỏi tư duy cho vay truyền thống dựa trên tài sản đảm bảo, các ngân hàng nên chủ động thiết kế các sản phẩm tín dụng xanh chuyên biệt cho SMEs với các tiêu chí thẩm định linh hoạt hơn, có thể dựa trên dòng tiền của dự án, chuỗi giá trị và chấp nhận các loại tài sản đảm bảo phi truyền thống như được gợi ý trong Nghị quyết số 68.

Tăng cường minh bạch và báo cáo: Các ngân hàng cần đi đầu trong việc công bố thông tin ESG một cách thực chất. Thay vì chỉ báo cáo các hoạt động từ thiện, cần công bố các số liệu định lượng về danh mục cho vay xanh, dư nợ các ngành nhạy cảm với rủi ro khí hậu, và mức độ phát thải carbon của danh mục đầu tư.

4.3. Đối với Doanh nghiệp

Tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh: Lãnh đạo doanh nghiệp cần thay đổi tư duy, xem ESG không phải là một gánh nặng tuân thủ hay một hoạt động PR, mà là một công cụ chiến lược để quản lý rủi ro, tối ưu hóa chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả và tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu, nơi các tiêu chuẩn xanh ngày càng trở nên bắt buộc.

Chủ động hợp tác và nâng cao năng lực: Các doanh nghiệp, đặc biệt là SMEs, nên chủ động tham gia các hiệp hội ngành nghề để cùng nhau học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm thực hành tốt nhất về ESG và tạo ra tiếng nói chung mạnh mẽ hơn để đề xuất, phản biện chính sách với Chính phủ.

5. Kết luận

Bài viết cho thấy tài chính xanh gắn chặt với “chuyển đổi kép” của khu vực tư nhân Việt Nam, trong khuôn khổ định hướng lớn của Đảng và Nhà nước. Việt Nam đã dựng được chuỗi chính sách hợp lý và tham vọng từ ý chí chính trị (Nghị quyết số 68-NQ/TW) đến nền tảng pháp lý (Luật BVMT năm 2020) và cơ chế vận hành (Thông tư số 17/2022/TT-NHNN) nhưng vẫn tồn tại “nghịch lý chính sách - thực thi” khi dòng vốn xanh thực tế còn nhỏ và chưa tạo lực kéo chuyển đổi. Hai nút thắt hệ thống là: (i) thiếu Danh mục phân loại xanh quốc gia, khiến môi trường đầu tư kém minh bạch và chi phí giao dịch cao; (ii) hạn chế năng lực quản lý rủi ro ESG ở cả phía TCTD (thẩm định) và doanh nghiệp (chuẩn bị dự án, hồ sơ). Việt Nam không cần “phát minh lại bánh xe”: có thể tận dụng các chuẩn mực đã kiểm chứng như IFC Performance Standards. Để hiện thực hóa cam kết bền vững và phát huy vai trò kinh tế tư nhân, cần một cách tiếp cận hệ sinh thái với sự phối hợp quyết liệt, thực chất giữa các bên liên quan; trên cơ sở đó, bài viết đã đề xuất ở trên bộ giải pháp khả thi, phân nhóm theo trách nhiệm từng chủ thể nhằm tháo gỡ các rào cản hiện hữu.

 

TÀI LIỆU TRÍCH DẪN:


[1] H. Phương (2021). Quốc tế ấn tượng với cam kết đạt phát thải ròng bằng '0' của Việt Nam. Truy cập tại https://thutuong.chinhphu.vn/quoc-te-an-tuong-voi-cam-ket-dat-phat-thai-rong-bang-0-cua-viet-nam-10940309.htm

[2] Bank for International Settlements (2021). Climate and environmental risks – guide for supervisors - Executive Summary. Available at https://www.bis.org/fsi/fsisummaries/climate_env_risks.pdf

[3],10 Phương Linh (2025). Xanh hóa hoạt động ngân hàng, mở lối cho phát triển bền vững. Truy cập tại https://vneconomy.vn/xanh-hoa-hoat-dong-ngan-hang-mo-loi-cho-phat-trien-ben-vung.htm

[4] Quỳnh Trang (2025). Tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh thông qua “trợ thủ” AI. Truy cập tại https://www.sbv.gov.vn/vi/web/sbv_portal/w/sbv637217

[5] Linh Linh (2024). Tín dụng xanh mới chỉ chiếm 4,5% tổng dư nợ nền kinh tế. Truy cập tại https://thoidai.com.vn/tin-dung-xanh-moi-chi-chiem-45-tong-du-no-nen-kinh-te-207449.html

[6] United Nations Environment Programme. Green Financing. Available at https://www.unep.org/regions/asia-and-pacific/regional-initiatives/supporting-resource-efficiency/green-financing

[7] International Monetary Fund. Financial Deepening. Available at https://www.elibrary.imf.org/downloadpdf/journals/002/2017/191/article-A003-en.xml

[8] Vietnam News and Law, Vietnam News Agency (2025, May). State bank launches tool to facilitate green finance. Available at https://vietnamlawmagazine.vn/state-bank-launches-tool-to-facilitate-green-finance-74266.html

[9] Ánh Hồng (2025). Dư nợ tín dụng xanh còn quá khiêm tốn. Truy cập tại https://tuoitre.vn/du-no-tin-dung-xanh-con-qua-khiem-ton-20250620203919723.htm

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2025). Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 28/6/2025 về…..

Bộ Chính trị nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2025). Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 về…..

Ngân hàng Nhà nước (2022). Thông tư số 17/2022/TT-NHNN ngày 23/12/2022

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 ngày 17/11/2020.

Nhĩ Anh (2024). IFC đề xuất hỗ trợ, hợp tác trong tín dụng xanh và quản lý rác thải điện tử. Truy cập tại https://vneconomy.vn/ifc-de-xuat-ho-tro-hop-tac-trong-tin-dung-xanh-va-quan-ly-rac-thai-dien-tu.htm.

Financial Stability Institute (2021, October). Climate-related and other environmental risks. Bank for International Settlements.  Available at https://www.bis.org/fsi/fsisummaries/climate_env_risks.pdf.

International Finance Corporation (2012). Performance Standards on Environmental and Social Sustainability.  Available at https://www.ifc.org/en/projects-operations/environmental-and-social-sustainability/performance-standards.

 

Green finance and green credit in Vietnam: An evolving policy landscape

Tran Thi My Huong1

 Huynh Tan Toi1

1Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development

Abstract:

In response to climate change and Vietnam’s COP26 commitment to achieve net-zero emissions by 2050, the country is pursuing a sustainable growth agenda with the private sector positioned as a key driver. Nevertheless, implementation faces four critical bottlenecks: (i) the absence of a common framework or definition of “green,” (ii) limited capacity for ESG due diligence and reporting, particularly among small and medium-sized enterprises, (iii) elevated transaction and compliance costs, and (iv) challenges in quantifying physical and transition risks within conventional credit models. This paper argues that coordinated and decisive action by the State, financial institutions, and businesses is essential to mobilize green capital, strengthen private sector resilience, and reframe the green transition not as a burden but as a long-term source of competitive advantage.

Keywords: green finance, green credit, Resolution 68-NQ/TW, ESG, dual transformation, green taxonomy.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 25/2025]