Tóm tắt:
Bài viết này làm sáng tỏ dưới dạng khái quát về thể chế quyền con người, quyền công dân - động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước trong điều kiện mới. Việc nghiên cứu vấn đề này nhằm hướng tới mục tiêu: Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của thể chế quyền con người, quyền công dân trong bối cảnh phát triển nhanh và bền vững; phân tích vai trò động lực của thể chế này đối với phát triển đất nước; xác định những định hướng, giải pháp hoàn thiện thể chế, nhằm phát huy nguồn lực con người Việt Nam trong điều kiện hội nhập và đổi mới.
Từ khóa: thể chế quyền con người, quyền công dân, động lực phát triển đất nước.
1. Đặt vấn đề
Trong tiến trình phát triển quốc gia, thể chế luôn được xem là nền tảng quyết định cho sự vận hành hiệu quả của mọi nguồn lực xã hội. Trong đó, thể chế quyền con người, quyền công dân không chỉ thể hiện trình độ phát triển dân chủ, pháp quyền và nhân văn của một quốc gia, mà còn trực tiếp quy định cách thức huy động, phân bổ và phát huy nguồn lực con người - yếu tố trung tâm của phát triển nhanh và bền vững.
Từ góc độ lý luận, cần tiếp cận thể chế quyền con người, quyền công dân không chỉ như một hệ thống pháp lý bảo đảm quyền, mà còn như một cơ chế tổ chức và vận hành xã hội, bảo đảm cho con người được phát triển tự do, sáng tạo, có năng lực đóng góp vào quá trình phát triển đất nước.
Từ góc độ thực tiễn, yêu cầu hoàn thiện thể chế này gắn liền với xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa và bảo đảm công bằng xã hội.
Nghiên cứu mối quan hệ giữa thể chế quyền con người, quyền công dân và động lực phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong điều kiện mới có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Đây không chỉ là vấn đề về pháp lý hay chính trị, mà còn là vấn đề về mô hình phát triển quốc gia, nơi con người vừa là trung tâm, vừa là chủ thể sáng tạo và là mục tiêu cuối cùng của mọi chính sách phát triển.
Bước sang giai đoạn phát triển mới của đất nước, Việt Nam đang đứng trước những cơ hội và thách thức mang tính cấu trúc: hội nhập quốc tế sâu rộng, chuyển đổi số, cách mạng công nghiệp 4.0, biến đổi khí hậu, già hóa dân số và yêu cầu phát triển bền vững toàn diện. Trong bối cảnh đó, việc nhận diện và phát huy vai trò của thể chế quyền con người, quyền công dân như một động lực phát triển trở nên cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn.
Vì vậy, việc nghiên cứu vấn đề này nhằm hướng tới mục tiêu: Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của thể chế quyền con người, quyền công dân trong bối cảnh phát triển nhanh và bền vững; phân tích vai trò động lực của thể chế này đối với phát triển đất nước; xác định những định hướng, giải pháp hoàn thiện thể chế nhằm phát huy nguồn lực con người Việt Nam trong điều kiện hội nhập và chuyển đổi mới.
2. Khái quát về phát triển nhanh và bền vững đất nước trong điều kiện mới
Mối quan hệ giữa thể chế quyền con người, quyền công dân (QCN, QCD) và phát triển là một chủ đề phức tạp nhưng vô cùng quan trọng, được nhiều nhà khoa học và tổ chức quốc tế nghiên cứu sâu rộng. Mục này sẽ phân tích cách thức thể chế này không chỉ là kết quả mà còn là động lực chính yếu thúc đẩy sự phát triển nhanh và bền vững của một quốc gia trên mọi khía cạnh.
2.1. Khái quát về phát triển nhanh
Phát triển nhanh thể hiện ở tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, tốc độ ứng dụng khoa học công nghệ và tốc độ nâng cao năng suất lao động. Phát triển nhanh là yếu tố quan trọng để một quốc gia thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và nâng cao vị thế trên trường quốc tế. Tuy nhiên, để sự phát triển nhanh không trở thành “bong bóng” hay gây ra các hệ lụy về xã hội, môi trường, thì cần phải được đặt trong khuôn khổ của sự bền vững. Mối quan hệ giữa phát triển nhanh và bền vững là mối quan hệ tương hỗ: phát triển nhanh tạo tiền đề vật chất để thực hiện các mục tiêu bền vững và phát triển bền vững là nền tảng để duy trì tốc độ phát triển nhanh một cách vững chắc và có chất lượng.
Phát triển nhanh là một khái niệm phức tạp, không chỉ đơn thuần là tăng trưởng kinh tế với tốc độ cao, bao gồm nhiều bộ phận cấu thành cơ bản để đảm bảo sự bền vững và hài hòa. Dựa trên các quan điểm chính sách và nghiên cứu, các bộ phận cấu thành cơ bản của phát triển nhanh, đó là:
1) Phát triển nhanh về kinh tế: Đây là yếu tố cốt lõi, thể hiện qua tốc độ tăng trưởng GDP cao và ổn định, nâng cao năng suất lao động xã hội, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại và tăng thu nhập bình quân đầu người. Phát triển kinh tế nhanh cần dựa trên nền tảng khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và khai thác hiệu quả các thành phần kinh tế.
2) Phát triển xã hội: Phát triển nhanh không thể thiếu công bằng và sự tiến bộ xã hội. Các yếu tố quan trọng bao gồm: Giáo dục và đào tạo: nâng cao chất lượng giáo dục, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức; Y tế và chăm sóc sức khỏe: cải thiện chất lượng y tế, nâng cao tuổi thọ và sức khỏe thể chất, tinh thần của người dân; Văn hóa và đạo đức: xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, phát huy các giá trị đạo đức, lối sống tốt đẹp; An sinh xã hội: bảo đảm công bằng xã hội, giảm nghèo bền vững, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo và đảm bảo quyền lợi cho các nhóm yếu thế.
3) Bảo vệ môi trường: Phát triển nhanh phải gắn liền với bảo vệ môi trường bền vững. Các yếu tố bao gồm: sử dụng tiết kiệm, hiệu quả tài nguyên thiên nhiên; Kiểm soát, giảm thiểu ô nhiễm môi trường; Ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu và các vấn đề sinh thái; Phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, kinh tế số, thân thiện với môi trường.
4) Phát triển kết cấu hạ tầng: Hạ tầng là nền tảng vật chất quan trọng để thúc đẩy phát triển nhanh. Các yếu tố bao gồm: Hạ tầng giao thông: phát triển hệ thống đường bộ, đường sắt, hàng không, cảng biển hiện đại, đồng bộ; Hạ tầng năng lượng: bảo đảm an ninh năng lượng, phát triển các nguồn năng lượng sạch; Hạ tầng số: xây dựng hạ tầng viễn thông, công nghệ thông tin tiên tiến để thúc đẩy kinh tế số, xã hội số.
5) Thể chế và quản trị: Một nền tảng thể chế vững mạnh, hiệu lực, hiệu quả là yếu tố quyết định để phát triển nhanh. Các yếu tố quan trọng bao gồm: Cải cách hành chính, xây dựng bộ máy nhà nước tinh gọn, hoạt động hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả; Hoàn thiện hệ thống pháp luật, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh lành mạnh; Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng và quản lý của Nhà nước, phát huy quyền làm chủ của Nhân dân. Phát triển nhanh là sự tổng hòa và đồng bộ của tất cả các yếu tố trên, tạo ra một quá trình tăng trưởng toàn diện, hài hòa và bền vững.
2.2. Khái quát về phát triển bền vững
Phát triển bền vững là khái niệm được phổ biến rộng rãi từ báo cáo “Tương lai chung của chúng ta” (Our Common Future) của Ủy ban Brundtland. Báo cáo đó định nghĩa phát triển bền vững là “sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của chính họ”[1]. Theo tư duy ban đầu, phát triển bền vững thường được xây dựng trên ba trụ cột chính: trụ cột kinh tế, trụ cột xã hội, trụ cột môi trường. Theo quan niệm của Việt Nam, tư duy phát triển bền vững bao trùm mọi lĩnh vực của xã hội, trong đó có bảy trụ cột cơ bản sau:
1) Trụ cột kinh tế: Đảm bảo tăng trưởng kinh tế ổn định, hiệu quả, tạo ra của cải và cơ hội việc làm, đồng thời hướng tới nền kinh tế xanh, tuần hoàn, kinh tế số.
2) Trụ cột xã hội: Hướng tới sự công bằng, bình đẳng xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống, giảm nghèo, cải thiện y tế, giáo dục và bảo đảm an sinh xã hội cho mọi người dân.
3) Trụ cột môi trường: Bảo vệ và quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu ô nhiễm, ứng phó với biến đổi khí hậu, nhằm duy trì hệ sinh thái lành mạnh cho hiện tại và tương lai.
4) Bền vững về văn hóa: Văn hóa vừa là nền tảng tinh thần của xã hội, vừa là giá trị, nguồn lực, động lực phát triển kinh tế - xã hội, văn hóa thúc đẩy phát triển con người toàn diện, văn hóa gắn kết bảo tồn thiên nhiên và ứng phó biến đổi khí hậu, đồng thời là mục tiêu của sự phát triển lâu dài, hài hòa và toàn diện của con người và xã hội. Do vậy, văn hóa được coi là trụ cột thứ tư của phát triển bền vững, bên cạnh kinh tế, xã hội, môi trường. Cần phải lồng ghép chiều sâu giá trị văn hóa, nhân văn, giá trị đạo đức và bản sắc vào tiến trình tăng trưởng kinh tế - xã hội - môi trường.
5) Bền vững về con người: Không chỉ dừng lại ở các chỉ số kinh tế hay xã hội, mà tập trung vào việc mở rộng các cơ hội, năng lực và sự lựa chọn của con người, đảm bảo mỗi cá nhân có thể sống một cuộc đời có giá trị[2]. Đây là trụ cột nội tại, nội sinh, coi con người vừa là chủ thể, vừa là mục tiêu của phát triển.
6) Bền vững về quốc phòng, an ninh, trật tự an toàn xã hội: Một quốc gia không thể phát triển bền vững nếu thiếu ổn định chính trị, an ninh quốc gia vững chắc và trật tự xã hội được duy trì. Sự bền vững này đòi hỏi khả năng phòng ngừa và ứng phó hiệu quả với các mối đe dọa an ninh truyền thống và phi truyền thống, xây dựng lòng tin, sự đồng thuận trong xã hội.
7) Bền vững về hợp tác quốc tế: Trong một thế giới phụ thuộc lẫn nhau, việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ đối ngoại ổn định, tin cậy, hợp tác cùng có lợi là yếu tố sống còn. Điều này bao gồm việc tuân thủ luật pháp quốc tế, tham gia các thể chế đa phương và góp phần giải quyết các vấn đề chung toàn cầu.
3. Khái quát về động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước trong điều kiện mới
3.1. Khái niệm, đặc điểm và phân loại động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước trong điều kiện mới
3.1.1. Khái niệm về động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước
Khái niệm “động lực của sự phát triển” gắn liền với khái niệm “nguồn gốc của sự phát triển”. Nhưng đó là hai khái niệm không đồng nhất với nhau.
Khi nói tới “nguồn gốc” hay “động lực” là muốn nói tới vai trò của một yếu tố nào đó trong sự vận động và phát triển của sự vật, trong đó nguồn gốc là cái gây nên sự vận động và phát triển, còn động lực là cái thúc đẩy sự vận động và phát triển[3]. Sự vật ở đây được hiểu là sự phát triển nhanh và bền vững đất nước trong điều kiện mới.
Khái niệm “động lực của sự phát triển” rộng hơn khái niệm “nguồn gốc của sự phát triển”. Động lực của sự phát triển bao hàm cả nguồn gốc với tính cách là hạt nhân lẫn các yếu tố khác mà thông qua đó tác dụng của nguồn gốc được tăng cường thêm. Nói cách khác, nếu nguồn gốc là cái gây nên sự phát triển thì động lực là cái thúc đẩy, là cái làm gia tăng sự phát triển ấy. Vì vậy, tìm động lực của sự phát triển là tìm cái thúc đẩy sự phát triển khi bản thân sự phát triển đã có, đã nẩy sinh[4]. Vận dụng vào phát triển nhanh và bền vững đất nước, điều đó có nghĩa, động lực của sự phát triển nhanh và bền vững đất nước trong điều kiện mới là cái thúc đẩy sự phát triển nhanh và bền vững đất nước trong điều kiện mới.
Trong bối cảnh phát triển nhanh và bền vững đất nước, động lực là tổng thể các yếu tố, điều kiện, lực lượng vật chất và tinh thần, bên trong và bên ngoài, tạo ra sức mạnh thúc đẩy một quốc gia, một tổ chức hay một cộng đồng tiến lên, đạt được những mục tiêu phát triển nhất định theo hướng nhanh và bền vững.
Động lực không chỉ là yếu tố khởi nguồn mà còn là yếu tố duy trì, định hướng[5] và thúc đẩy quá trình phát triển. Động lực bao gồm những động cơ, nhu cầu, lợi ích, khát vọng của các chủ thể, cùng với các yếu tố khách quan của môi trường tạo thành một hệ thống tương tác phức tạp để sản sinh ra sự tăng trưởng, tiến bộ và đổi mới.
3.1.2. Các đặc điểm của động lực phát triển
Động lực phát triển có một số đặc điểm cơ bản sau:
- Tính tổng hợp và đa dạng. Động lực không đơn lẻ mà là sự tổng hòa của nhiều yếu tố khác nhau (kinh tế, xã hội, văn hóa, công nghệ, thể chế, con người, v.v.). Chúng có thể là vật chất hoặc phi vật chất, hữu hình hoặc vô hình[6].
- Tính tương tác và liên kết. Các động lực không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau. Việc phát huy một động lực này có thể tạo tiền đề hoặc tăng cường tác dụng của động lực khác và ngược lại[7].
- Tính lịch sử và cụ thể. Động lực phát triển không bất biến mà thay đổi theo từng giai đoạn lịch sử, điều kiện cụ thể của mỗi quốc gia và bối cảnh quốc tế. Một động lực có thể rất quan trọng trong giai đoạn này, nhưng lại giảm vai trò trong giai đoạn khác[8].
- Tính chuyển hóa. Trong quá trình phát triển, các yếu tố từ “nguồn lực” có thể được chuyển hóa thành “động lực” khi chúng được khai thác và phát huy đúng cách. Ngược lại, nếu không được kích hoạt, nguồn lực có thể không trở thành động lực.
- Tính hướng đích. Động lực luôn hướng tới một mục tiêu cụ thể, dù là mục tiêu ngắn hạn hay dài hạn, nhằm đạt được sự tăng trưởng, cải thiện hoặc đột phá trong một lĩnh vực nào đó.
- Tính kích thích và giải phóng. Động lực có khả năng kích thích, khơi dậy tiềm năng của các chủ thể, giải phóng năng lực và tạo ra sự hưng phấn, thúc đẩy hành động mạnh mẽ hơn để đạt được kết quả mong muốn[9].
- Tính hệ thống. Động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước là một hệ thống, được xem xét từ các phương diện khác nhau, chẳng hạn, với tư cách là một chuỗi nhân quả xã hội, hoặc với tư cách là một hệ thống các động lực tác động đồng thời, hoặc với tư cách các kiểu động lực phát triển trên bình diện lịch sử, hoặc nhìn từ quan hệ sản xuất, hoặc nhìn từ phương diện chính trị - xã hội, chính trị - pháp lý, hoặc nhìn từ phương diện con người, phát triển con người,…
3.1.3. Phân loại động lực phát triển
Có nhiều cách để phân loại động lực phát triển tùy thuộc vào tiêu chí nghiên cứu. Dưới đây là 2 cách phân loại phổ biến và quan trọng nhất, có ý nghĩa đối với việc xác định các động lực của phát triển nhanh và bền vững đất nước.
1) Phân loại theo tiêu chí nguồn gốc: động lực nội sinh và động lực ngoại sinh
Tiêu chí này dựa trên nơi phát sinh của động lực, là yếu tố bên trong hay bên ngoài hệ thống (quốc gia, tổ chức).
a. Động lực nội sinh
Động lực nội sinh là những yếu tố, điều kiện và sức mạnh bắt nguồn từ bên trong bản thân hệ thống (một quốc gia, một nền kinh tế, một tổ chức hoặc một cá nhân) thúc đẩy sự phát triển. Đây là những động lực mang tính tự thân, quyết định tính tự chủ và bền vững của quá trình phát triển[10].
Động lực nội sinh có các đặc điểm: 1) Tính chủ động: hệ thống có thể chủ động kiểm soát, điều chỉnh và phát huy; 2) Tính bền vững: tạo ra sự phát triển ổn định, lâu dài, ít phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài; 3) Tính tự cường: góp phần xây dựng năng lực tự lực, tự cường cho quốc gia/hệ thống. Động lực nội sinh thường gắn liền với ý chí, năng lực, bản sắc, tiềm năng sẵn có.
Ví dụ, trong phát triển đất nước, con người và nguồn nhân lực thể hiện ở tri thức, kỹ năng, sức khỏe, tinh thần đổi mới sáng tạo, khát vọng vươn lên, đạo đức, năng suất lao động của người dân. Đây là động lực cốt lõi nhất. Thể chế và quản trị quốc gia với tư cách là một nguồn lực phát triển đất nước thể hiện ở chất lượng của hệ thống pháp luật, hiệu lực của bộ máy hành chính, tính minh bạch, sự tham gia của người dân, năng lực điều hành của chính phủ. Nguồn lực văn hóa và giá trị truyền thống thể hiện ở tinh thần đoàn kết, ý chí độc lập, tự cường, truyền thống hiếu học, cần cù, sáng tạo, khả năng thích ứng và vượt khó. Nguồn lực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo nội sinh là năng lực nghiên cứu, phát triển, ứng dụng công nghệ mới, khả năng tạo ra sản phẩm, dịch vụ mới từ nội lực đất nước. Nguồn vốn nội địa là tiết kiệm trong nước, tích lũy từ sản xuất kinh doanh, đầu tư của doanh nghiệp và người dân.
b. Động lực ngoại sinh
Động lực ngoại sinh là những yếu tố, điều kiện và sức mạnh tác động từ bên ngoài hệ thống, thúc đẩy sự phát triển. Những động lực này thường mang tính bổ trợ, tạo điều kiện thuận lợi hoặc áp lực để hệ thống phải thay đổi và phát triển[11].
Động lực ngoại sinh có các đặc điểm: 1) Tính phụ thuộc: bị ảnh hưởng bởi nhận thức, ý chí, năng lực của chủ thể; 2) Tính sáng tạo: có khả năng được hình thành, điều chỉnh, phát huy dựa trên sự sáng tạo của con người; 3) Tính định hướng/chi phối: con người có thể lựa chọn, quyết định cách thức để phát huy các động lực này.
Ví dụ, trong phát triển đất nước, đường lối, chính sách phát triển của Đảng và Nhà nước: các quyết sách về kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh, đối ngoại. Đây là biểu hiện tập trung của ý chí chủ quan, định hướng phát triển đất nước. Năng lực lãnh đạo, quản lý: khả năng hoạch định chính sách, tổ chức thực hiện, điều hành của bộ máy nhà nước và đội ngũ cán bộ. Ý chí, khát vọng và tinh thần của toàn dân: tinh thần đoàn kết, ý chí tự lực, tự cường, khát vọng vươn lên làm giàu, xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc. Đây là động lực chủ quan sâu xa và bền vững nhất. Năng lực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo: việc đầu tư, nghiên cứu, phát triển và ứng dụng khoa học công nghệ, các sáng kiến kỹ thuật, mô hình kinh doanh mới do con người tạo ra. Mức độ nhận thức và tuân thủ pháp luật của người dân và doanh nghiệp: mức độ hiểu biết, chấp hành các quy định pháp luật. Hoạt động đối ngoại, ngoại giao: nỗ lực chủ động trong việc thiết lập, duy trì và phát triển quan hệ hợp tác quốc tế.
Mối quan hệ giữa các loại động lực
Cần lưu ý rằng, các cách phân loại trên không tách rời mà có mối quan hệ biện chứng với nhau. Một động lực nội sinh (ví dụ: khát vọng phát triển của con người) có thể đồng thời là động lực chủ quan. Một động lực ngoại sinh (ví dụ: xu thế CMCN 4.0) có thể là động lực khách quan, nhưng để tận dụng nó, cần có những nỗ lực chủ quan (chính sách, đầu tư). Chính sách (chủ quan) phải dựa trên việc nhận thức đúng các quy luật khách quan (động lực khách quan) để phát huy hiệu quả nhất các động lực nội sinh và ngoại sinh.
Việc hiểu rõ các khái niệm, đặc điểm và cách phân loại này giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố thúc đẩy sự phát triển của đất nước, từ đó đưa ra các giải pháp chính sách đồng bộ, hiệu quả và phù hợp với từng giai đoạn.
3.2. Các động lực nội sinh của phát triển nhanh và bền vững đất nước
Trong bối cảnh mới, các động lực nội sinh đóng vai trò then chốt, mang tính quyết định đến khả năng tự chủ và bền vững của quá trình phát triển đất nước. Trong các động lực nội sinh của phát triển đất nước, con người và thể chế là 2 động lực quan trọng nhất. Cụ thể như sau:
3.2.1. Con người là động lực nội sinh trung tâm của sự phát triển đất nước
Con người luôn được Đảng và Nhà nước Việt Nam xác định là yếu tố trung tâm, là chủ thể, nguồn lực chủ yếu và mục tiêu của sự phát triển, “đẩy mạnh phát triển nguồn nhân lực, nhất là nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và hội nhập quốc tế”[12]. Trong kỷ nguyên phát triển mới, với những biến động sâu sắc của bối cảnh toàn cầu và trong nước, vai trò của con người càng trở nên nổi bật và mang tính quyết định. Sự phát triển toàn diện của con người, bao gồm thể chất, trí tuệ, đạo đức và tinh thần, chính là nền tảng vững chắc nhất cho sự thịnh vượng bền vững của quốc gia.
Để con người thực sự trở thành động lực mạnh mẽ, cần phải hiểu và phát huy các yếu tố cốt lõi từ chính bản thân mỗi cá nhân và cộng đồng. Các yếu tố đó là nhu cầu, lợi ích, mục tiêu, khát vọng phát triển của con người.
Nhu cầu là nền tảng của sự phát triển con người, là động lực đầu tiên và cơ bản nhất thúc đẩy mọi hoạt động của con người. Từ những nhu cầu sinh lý thiết yếu như ăn, mặc, ở, đến các nhu cầu cao hơn như an toàn, được yêu thương, được tôn trọng và tự thể hiện bản thân theo thang bậc Maslow[13], việc đáp ứng đầy đủ và ngày càng nâng cao các nhu cầu này sẽ tạo điều kiện vật chất và tinh thần để con người phát triển. Một xã hội đảm bảo tốt các nhu cầu thiết yếu sẽ tạo ra sự ổn định, an toàn và động lực cho mỗi cá nhân phấn đấu. Các chính sách an sinh xã hội, bảo hiểm y tế toàn dân và phổ cập giáo dục là những minh chứng cho sự quan tâm đáp ứng nhu cầu cơ bản của người dân, qua đó thúc đẩy phát triển con người.
Lợi ích là yếu tố then chốt kích thích hành động. Lợi ích, bao gồm cả vật chất và tinh thần, là động cơ trực tiếp và mạnh mẽ thúc đẩy hành động của con người. Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, việc hài hòa lợi ích cá nhân, tập thể và xã hội là nguyên tắc quan trọng để phát huy mọi nguồn lực. Khi các chính sách phát triển tạo ra cơ hội công bằng cho mọi người tiếp cận nguồn lực, tạo thu nhập chính đáng thông qua lao động và sáng tạo, họ sẽ có động lực mạnh mẽ để nâng cao năng suất, đầu tư vào sản xuất, kinh doanh. Sự khuyến khích làm giàu hợp pháp, bảo vệ quyền sở hữu và tự do kinh doanh chính là những yếu tố kích thích lợi ích, thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp và sáng tạo trong xã hội. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, nơi sự cạnh tranh và khả năng thích ứng đòi hỏi cá nhân phải liên tục học hỏi và đổi mới.
Mục tiêu là định hướng cho mọi nỗ lực. Mỗi cá nhân, tổ chức và cả dân tộc đều có những mục tiêu riêng. Việc xác định những mục tiêu phát triển rõ ràng, cụ thể và khả thi sẽ định hướng hành động và tạo ra ý chí vươn lên. Ở cấp độ cá nhân, đó có thể là mục tiêu về học vấn, sự nghiệp hoặc đóng góp cho cộng đồng. Ở cấp độ quốc gia, đó là các mục tiêu về tăng trưởng kinh tế, phát triển xã hội, phát triển văn hóa, phát triển con người, bảo vệ môi trường hoặc đạt được vị thế nhất định trên trường quốc tế. Khi mục tiêu của cá nhân hòa hợp với mục tiêu phát triển chung của đất nước, sức mạnh sẽ được nhân lên. Ví dụ, mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045 là một tầm nhìn lớn, đòi hỏi sự đồng lòng và nỗ lực của toàn dân, biến mục tiêu vĩ mô thành động lực cụ thể cho từng ngành, từng địa phương và từng cá nhân.
Khát vọng phát triển là năng lượng vô tận cho sự bứt phá. Khát vọng phát triển là yếu tố tinh thần mạnh mẽ nhất, thể hiện mong muốn vươn lên, đổi mới, sáng tạo, vượt qua khó khăn và đạt được những thành tựu lớn hơn. Đó không chỉ là khát vọng cá nhân mà còn là khát vọng của một dân tộc về một đất nước hùng cường, thịnh vượng, “sánh vai với các cường quốc năm châu” như lời Bác Hồ đã dạy. Lịch sử dân tộc Việt Nam đã chứng minh, khát vọng hòa bình, độc lập, tự do và khát vọng phát triển là kim chỉ nam cho mọi bước tiến, giúp vượt qua bao khó khăn, thử thách. Trong kỷ nguyên mới, việc khơi dậy và nuôi dưỡng khát vọng này thông qua giáo dục, văn hóa, chính sách khuyến khích tài năng và xây dựng một tầm nhìn quốc gia rõ ràng sẽ tạo ra năng lượng vô tận cho sự bứt phá. Chính phủ cần tạo điều kiện để mọi tài năng được phát huy, mọi ý tưởng sáng tạo được hiện thực hóa và mọi nỗ lực đều được ghi nhận, từ đó củng cố khát vọng chung của dân tộc.
3.2.2. Thể chế là nền tảng cho sự huy động, phát huy động lực phát triển đất nước
Hoàn thiện thể chế là một trong ba đột phá chiến lược được Đảng và Nhà nước Việt Nam xác định có vai trò then chốt trong việc giải phóng mọi nguồn lực, bao gồm cả nguồn lực con người. Trong điều kiện mới, việc xây dựng thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đầy đủ, đồng bộ, hiện đại, thể chế dân chủ xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là thể chế quyền con người, quyền công dân, trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Trong phát triển, thể chế giữ vai trò nền tảng, vì: Nó xác định luật chơi chung cho mọi chủ thể, bảo đảm công bằng, minh bạch và khả năng dự báo trong hành động; tạo niềm tin thể chế, giúp các cá nhân, tổ chức, doanh nghiệp và nhà đầu tư yên tâm huy động và sử dụng nguồn lực; hình thành khuôn khổ quản trị quốc gia hiện đại, bảo đảm sự phối hợp hiệu quả giữa Nhà nước, thị trường và xã hội.
Thể chế là nền tảng của việc huy động nguồn lực. Một thể chế hiệu quả là điều kiện tiên quyết để huy động các loại nguồn lực, bao gồm nguồn lực con người, tài chính, đất đai, khoa học - công nghệ và văn hóa - xã hội, nguồn lực trong nước và nguồn lực ngoài nước. Thể chế chính trị ổn định bảo đảm môi trường hòa bình, trật tự, là tiền đề để thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam tạo cơ chế đa dạng hóa hình thức sở hữu, huy động nguồn vốn xã hội hóa, đồng thời bảo đảm vai trò quản lý vĩ mô của Nhà nước. Thể chế pháp lý minh bạch và công bằng giúp giảm chi phí giao dịch, phòng ngừa tham nhũng, tăng niềm tin của người dân và doanh nghiệp vào chính sách, từ đó huy động được nhiều nguồn lực tiềm ẩn trong xã hội.
Thể chế là nền tảng của việc phát huy nguồn lực. Sau khi huy động được, thể chế đóng vai trò phân bổ, định hướng và kiểm soát việc sử dụng nguồn lực theo mục tiêu phát triển nhanh và bền vững. Thể chế khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo giúp nguồn lực tri thức được phát huy tối đa, trở thành động lực chủ yếu của tăng trưởng. Thể chế nhân lực (giáo dục, đào tạo, thị trường lao động, an sinh xã hội) bảo đảm sự phát triển con người toàn diện, gắn kết lợi ích cá nhân - cộng đồng - quốc gia. Thể chế quản trị công và giám sát xã hội bảo đảm nguồn lực không bị thất thoát, lãng phí, hướng vào các lĩnh vực ưu tiên, chiến lược.
Như vậy, thể chế là nền tảng của phát triển, là điểm tựa để huy động và phát huy mọi nguồn lực vật chất và tinh thần của quốc gia. Trong điều kiện toàn cầu hóa, hội nhập và cách mạng công nghiệp 4.0, việc xây dựng và hoàn thiện thể chế hiện đại, minh bạch, hiệu quả chính là chìa khóa để Việt Nam chuyển đổi mô hình tăng trưởng, khai mở tiềm năng, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển nhanh, bền vững.
3.2.3. Mối quan hệ giữa phát triển thể chế quyền con người, quyền công dân với các động lực phát triển đất nước
Mối quan hệ giữa phát triển thể chế quyền con người, quyền công dân và các động lực phát triển là một mối quan hệ biện chứng và tương hỗ, trong đó thể chế đóng vai trò là nền tảng và chất xúc tác quan trọng để giải phóng tiềm năng của con người và các động lực khác. Đó là:
Thể chế quyền con người, quyền công dân giải phóng tiềm năng và sáng tạo của con người. Khi các quyền con người, quyền công dân cơ bản được bảo đảm (như quyền tự do ngôn luận, tự do học thuật, quyền tiếp cận thông tin, quyền được tham gia), cá nhân sẽ cảm thấy an toàn và tự tin hơn để bày tỏ ý kiến, đưa ra ý tưởng mới, và thực hiện các hoạt động sáng tạo mà không bị cản trở bởi những rào cản không cần thiết[14]. Điều này trực tiếp thúc đẩy khát vọng phát triển, nhu cầu tự thể hiện bản thân và tạo ra môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo - một động lực then chốt của kỷ nguyên 4.0.
Thể chế quyền con người, quyền công dân thúc đẩy sự công bằng xã hội và huy động nguồn lực. Một thể chế quyền con người, quyền công dân mạnh mẽ sẽ bảo đảm mọi cá nhân, không phân biệt giới tính, dân tộc, địa vị xã hội, đều có cơ hội bình đẳng trong việc tiếp cận giáo dục, y tế, việc làm và các dịch vụ công khác. Sự công bằng này giúp đáp ứng nhu cầu và lợi ích của số đông, giảm thiểu bất bình đẳng và huy động được toàn bộ tiềm năng từ mọi tầng lớp dân cư vào quá trình phát triển[15]. Khi mỗi người dân cảm thấy quyền lợi của mình được bảo vệ, họ sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để đóng góp.
Thể chế quyền con người, quyền công dân tăng cường trách nhiệm giải trình và minh bạch. Thể chế quyền con người, quyền công dân khuyến khích sự minh bạch trong hoạt động của nhà nước và các tổ chức, đồng thời tạo cơ chế để người dân có thể giám sát và yêu cầu trách nhiệm giải trình. Điều này giúp ngăn chặn tham nhũng, lãng phí và các hành vi tiêu cực khác, tạo ra môi trường phát triển lành mạnh và bền vững. Sự minh bạch và công bằng củng cố niềm tin của công dân vào các mục tiêu phát triển quốc gia.
Thể chế quyền con người, quyền công dân khuyến khích tham gia của công dân. Việc bảo đảm quyền tham gia của công dân vào quá trình hoạch định và thực thi chính sách không chỉ giúp các quyết sách sát thực tiễn hơn, mà còn tạo ra sự đồng thuận xã hội cao. Khi người dân được lắng nghe và có tiếng nói, họ sẽ tự nguyện và tích cực hơn trong việc thực hiện các chủ trương, chính sách phát triển, biến khát vọng cá nhân thành hành động chung của cộng đồng[16].
Tóm lại, một thể chế vững mạnh, đặc biệt là thể chế bảo đảm quyền con người, quyền công dân, không chỉ là yếu tố tạo môi trường mà còn là động lực trực tiếp, giải phóng và nhân lên sức mạnh của yếu tố con người, từ đó thúc đẩy toàn diện sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước.
Qua quá trình nghiên cứu, có thể rút ra một số kết luận cốt lõi sau:
1) Bối cảnh mới bao gồm cơ hội và thách thức đan xen. Việt Nam đang đối diện với những xu thế toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, sự bùng nổ của Cách mạng công nghiệp 4.0, cùng với áp lực từ biến đổi khí hậu và những chuyển dịch địa chính trị phức tạp. Những yếu tố này vừa mở ra không gian phát triển chưa từng có, vừa đặt ra yêu cầu cấp bách về khả năng thích ứng, chống chịu và đổi mới sáng tạo để không bị tụt hậu.
2) Các động lực đa dạng và tương hỗ. Sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong điều kiện mới không thể chỉ dựa vào một hoặc hai yếu tố riêng lẻ, mà là kết quả của sự tổng hòa và tương tác giữa nhiều động lực. Nghiên cứu đã làm rõ vai trò của các động lực nội sinh (con người, thể chế, văn hóa, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo) và ngoại sinh (hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư chất lượng cao), cho thấy chúng không tách rời mà có mối quan hệ biện chứng, thúc đẩy lẫn nhau.
3) Con người là trung tâm và là động lực quyết định của sự phát triển. Nghiên cứu đã đặc biệt nhấn mạnh con người không chỉ là mục tiêu mà còn là chủ thể và động lực quan trọng nhất của sự phát triển. Các yếu tố như nhu cầu, lợi ích, mục tiêu và khát vọng phát triển của con người chính là nguồn năng lượng nội sinh vô tận, thúc đẩy mọi sự đổi mới và tiến bộ xã hội. Khi con người được phát triển toàn diện về năng lực, tri thức và đạo đức, họ sẽ tạo ra những giá trị vật chất và tinh thần to lớn cho đất nước[17].
4) Thể chế quyền con người, quyền công dân là nền tảng giải phóng tiềm năng con người. Việc hoàn thiện thể chế phát triển nói chung và thể chế quyền con người, quyền công dân nói riêng đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra môi trường thuận lợi để giải phóng và phát huy tối đa các động lực từ con người. Một thể chế minh bạch, công bằng, dân chủ, bảo đảm quyền tự do và sáng tạo sẽ thúc đẩy mạnh mẽ tinh thần khởi nghiệp, đổi mới và sự tham gia tích cực của người dân vào quá trình phát triển[18]. Đây là điều kiện tiên quyết để biến những khát vọng cá nhân thành sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc.
5) Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là động lực đột phá của sự phát triển. Trong kỷ nguyên 4.0, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo không chỉ là yếu tố hỗ trợ mà đã trở thành động lực chính, quyết định năng suất, năng lực cạnh tranh và khả năng bứt phá của nền kinh tế[19].
6) Hội nhập quốc tế sâu rộng là động lực ngoại sinh quan trọng. Việc tận dụng hiệu quả các FTA, thu hút FDI thế hệ mới và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu là những yếu tố ngoại sinh không thể thiếu để tiếp cận nguồn lực, công nghệ và thị trường, từ đó bổ trợ cho các động lực nội sinh.
Tóm lại, để Việt Nam phát triển nhanh và bền vững trong kỷ nguyên mới, cần một tầm nhìn chiến lược và các giải pháp đồng bộ nhằm đặt con người vào vị trí trung tâm, không ngừng hoàn thiện thể chế quyền con người, quyền công dân để giải phóng mọi tiềm năng sáng tạo và khát vọng vươn lên của mỗi cá nhân, đồng thời thúc đẩy mạnh mẽ khoa học công nghệ và hội nhập quốc tế.
4. Thể chế quyền con người, quyền công dân là một trong những động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước trong điều kiện mới
4.1. Thể chế quyền con người, quyền công dân là một yếu tố then chốt, một động lực mạnh mẽ thúc đẩy sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước
Trong điều kiện đẩy mạnh đổi mới sâu rộng, bước vào kỷ nguyên phát triển mới, hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển không ngừng của khoa học công nghệ, việc bảo đảm và phát huy thể chế quyền con người, quyền công dân ngày càng trở thành một yếu tố then chốt, một động lực mạnh mẽ thúc đẩy sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Điều này không chỉ là yêu cầu nội tại của một xã hội công bằng, văn minh, mà còn là cam kết quốc tế của Việt Nam, góp phần nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Động lực đó được thể hiện như sau:
Quyền con người, quyền công dân được thể hiện trong thể chế về quyền con người, quyền công dân. Có quan niệm như thế nào về quyền con người, quyền công dân thì có quan niệm như thế về thể chế về quyền con người, quyền công dân. Quyền con người là cái có trước, nội dung, thể chế về quyền con người, quyền công dân là cái có sau, hình thức phản ánh quyền con người, quyền công dân. Hay nói cách khác, thể chế quyền con người, quyền công dân là quyền con người, quyền công dân đã được thể chế hóa.
Thể chế quyền con người, quyền công dân ghi nhận nhu cầu, lợi ích của con người, công dân dưới dạng các quyền và lợi ích nhất định. Các quyền và lợi ích đó thúc đẩy con người hành động để phúc đáp các nhu cầu của bản thân con người và xã hội.
Nhu cầu là những đòi hỏi của con người, của từng cá nhân, của các nhóm xã hội khác nhau hay của toàn bộ xã hội muốn có những điều kiện nhất định để tồn tại và phát triển.
Nhu cầu về quyền của con người là các đòi hỏi về quyền của con người với tư cách là các điều kiện để con người tồn tại và phát triển. Nhu cầu về quyền của con người là nhu cầu có quyền, hiểu biết về quyền, thực hiện quyền, giám sát, đánh giá và thụ hưởng quyền. Đến lượt mình, các đòi hỏi đó về quyền của con người là động lực thúc đẩy con người hành động. Thể chế về quyền con người, về quyền công dân là kết quả của việc thể chế hóa các đòi hỏi về quyền của con người. Trong quá trình phát triển, nhu cầu về quyền của con người ngày càng gia tăng theo hướng mở rộng quyền và nâng cao chất lượng về quyền, do vậy, đòi hỏi phải thường xuyên hoàn thiện thể chế về quyền con người, quyền công dân để phúc đáp đòi hỏi ngày càng lớn lên về quyền của con người.
Như vậy, nhu cầu về quyền của con người gắn liền với các quyền của con người với tư cách là các điều kiện nhất định để con người tồn tại và phát triển, đồng thời thúc đẩy xã hội phát triển. Con người có bao nhiêu phương diện tồn tại và phát triển thì có bấy nhiêu nhu cầu về quyền tương ứng. Đó là nhu cầu về các quyền trong lĩnh vực dân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, môi trường, cá nhân, cộng đồng, dân tộc,…
Nhu cầu (pháp luật) là một trong những khâu trung gian quan trọng nhất, đầu tiên trong chuỗi nhân quả từ “hoàn cảnh bên ngoài” đến “mục đích”, tức là đến các “động cơ tư tưởng” trực tiếp thúc đẩy con người hành động. Trong các nhu cầu của con người, nhu cầu về quyền là nhu cầu cốt lõi, quan trọng nhất. Con người tồn tại và phát triển ở một nghĩa nhất định thông qua các quyền của mình (các quyền tự nhiên và các quyền pháp lý). Do đó, quyền con người là phương thức tồn tại của con người.
Nhu cầu có vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển của sản xuất. C. Mác khẳng định rằng “không có nhu cầu thì không có sản xuất”[20], mặc dù chính sản xuất làm nảy sinh nhu cầu. C. Mác bắt đầu nghiên cứu lịch sử bằng việc xác định những tiền đề đầu tiên của mọi sự tồn tại của con người, đó là tiền đề của mọi lịch sử. Tiền đề đó là “con người ta phải có khả năng sống đã rồi mới có thể “làm ra lịch sử”. Nhưng muốn sống được, trước hết con người cần phải có thức ăn, thức uống, nhà ở, quần áo”[21]. Đó là một chân lý hiển nhiên và sơ đẳng mà suốt nhiều thế kỷ con người không nhận ra. Để có thức ăn, thức uống, nhà ở, quần áo con người phải sản xuất. Nhu cầu sản xuất gắn liền với quyền lao động sản xuất, kinh doanh của con người. Việc sản xuất ra những tư liệu nhằm làm thoả mãn những nhu cầu tối thiểu đó được C. Mác coi là hành vi lịch sử đầu tiên.
Nhu cầu sống còn (ăn, ở, mặc,…) là những nhu cầu không thể thiếu được của con người. Hoạt động sản suất nhằm thỏa mãn nhu cầu đó là hành vi lịch sử đầu tiên. Nhu cầu sống gắn liền với quyền sống của con người, nhu cầu ở gắn liền với quyền có nơi ở,... Các nhu cầu đó đòi hỏi phải được thể chế hóa để trở thành các thể chế về quyền làm phương thức cho con người hành động (tồn tại và phát triển). Nhưng khi những nhu cầu đó đã được thỏa mãn thì ở con người lại xuất hiện những nhu cầu mới. Việc sản sinh ra những nhu cầu mới này cũng được C. Mác gọi là hành vi lịch sử đầu tiên. Khi nhu cầu mới xuất hiện, con người lại tìm phương tiện để thỏa mãn. Điều này lại đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện thể chế về quyền con người. Cứ như thế diễn ra liên tục.
Cùng với việc sản xuất ra những tư liệu sản xuất để làm thỏa mãn nhu cầu ăn, ở, mặc của con người và sự xuất hiện nhu cầu mới, theo C. Mác, còn có một quan hệ thứ ba tham dự ngay từ đầu vào của quá trình phát triển lịch sử là “hàng ngày tái tạo ra đời sống của bản thân mình, con người còn tạo ra những người khác, sinh sôi nảy nở - đó là quan hệ giữa chồng và vợ, cha mẹ và con cái, đó là gia đình”[22]. Việc sinh con cái cũng chính là nhu cầu sống còn của xã hội loài người, nhu cầu duy trì nòi giống, duy trì sự tồn tại của toàn bộ xã hội loài người. Nhu cầu này gắn liền với quyền kết hôn, quyền của vợ chồng, quyền sinh con cái, quyền chăm sóc con cái.
Nhu cầu của con người trong các lĩnh vực khác cũng được diễn ra theo lôgic tương tự.
Từ việc phân tích trên cho thấy, nhu cầu không phải chỉ là động lực mạnh mẽ kích thích sự phát triển của riêng sản xuất, mà còn là động lực thúc đẩy toàn bộ sự hoạt động của con người nói chung. Các nhu cầu của con người với tư cách là các đòi hỏi của con người gắn liền với quyền con người, với việc thể chế hóa các nhu cầu đó, với thể chế về quyền con người, quyền công dân là kết quả của việc thể chế hoá các nhu cầu của con người.
Các nhu cầu đó (về quyền) nẩy sinh trước hết do tác động của hoàn cảnh bên ngoài, trong đó quan trọng nhất là do tác động của sản xuất vật chất. Khi sản xuất vật chất đạt tới một trình độ phát triển nhất định thì nó tạo ra ở người tiêu dùng những nhu cầu nhất định. Hoàn cảnh bên ngoài nói chung và sản xuất vật chất nói riêng không những làm nảy sinh ở con người những nhu cầu, mà còn cung cấp cho họ những đối tượng để thỏa mãn các nhu cầu đó.
Mặt khác, nhu cầu còn phụ thuộc vào các trạng thái riêng của từng chủ thể. Mỗi chủ thể khác nhau trong xã hội có những nhu cầu khác nhau hoặc các mức độ nhu cầu khác nhau do địa vị xã hội của họ mang lại. Điều này giải thích tại sao cùng một hoàn cảnh bên ngoài như nhau lại làm nảy sinh ở những con người cụ thể khác nhau những nhu cầu khác nhau.
Như vậy, nhu cầu về quyền là phạm trù vừa khách quan vừa chủ quan. Các nhu cầu về quyền nảy sinh do tác động qua lại của hoàn cảnh bên ngoài với trạng thái riêng của từng chủ thể, trong đó hoàn cảnh bên ngoài đóng vai trò quan trọng và trong phần lớn trường hợp đóng vai trò quyết định.
Nhu cầu (về quyền con người), sau khi nẩy sinh, trở thành động lực hết sức quan trọng thúc đẩy con người hành động nhằm tìm kiếm phương tiện thỏa mãn nhu cầu. Ph. Ănghen viết: “…Đáng lẽ ra phải giải thích hoạt động của mình (những nhu cầu đó tất nhiên đã phản ánh vào đầu óc của người ta và đã làm cho họ có ý thức về những nhu cầu đó), thì người ta lại quen giải thích hành động của mình từ tư duy của mình…”[23]. Như vậy, nhu cầu đóng vai trò to lớn trong việc thúc đẩy hoạt động của con người. Nhu cầu của con người luôn luôn biến đổi cùng với hoàn cảnh bên ngoài trên cơ sở ý thức của con người, do vậy, một trong những tiêu chuẩn của sự phát triển xã hội hiện đại là khả năng đáp ứng nhanh chóng các nhu cầu mới nẩy sinh về quyền của con người. Phương tiện đã được con người phát hiện ra để thỏa mãn các nhu cầu của mình là pháp luật về quyền con người, quyền công dân - thể chế về quyền con người, quyền công dân.
Phát triển nhanh và bền vững đất nước không nhằm mục đích tự thân mà là nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng của con người. Hơn nữa, điều kiện phát triển mới - kỷ nguyên phát triển mới đòi hỏi sự phát triển xã hội phải đáp ứng nhu cầu ngày càng cao hơn, chất lượng hơn của con người. Trong các nhu cầu đó, các nhu cầu về quyền là cốt lõi, quan trọng nhất.
Như đã nêu ở trên, nhu cầu sau khi nẩy sinh, là động lực hết sức quan trọng thúc đẩy con người hành động nhằm tìm kiếm cái thỏa mãn nhu cầu. Cái thỏa mãn nhu cầu đó, đối với chủ thể hành động (ở đây là con người), là lợi ích. Lợi ích gắn bó rất chặt chẽ với nhu cầu. Tuy vậy, nhu cầu và lợi ích là hai phạm trù khác nhau. Lợi ích không hoàn toàn bị “hòa tan” vào nhu cầu, nhưng cũng không hoàn toàn tách biệt với nhu cầu. Lợi ích là cái đáp ứng lại nhu cầu và vì lẽ đó nó chỉ có nghĩa là lợi ích khi được đặt trong mối quan hệ với nhu cầu[24]. Ngoài mối quan hệ đó, cái được coi là lợi ích sẽ không còn là lợi ích nữa. Cùng một sự vật, một hiện tượng, đối với chủ thể này là lợi ích, nhưng đối với các chủ thể khác lại không phải là lợi ích. Điều đó có nghĩa, xét về mặt bản chất, lợi ích chính là một quan hệ - quan hệ giữa các sự vật, hiện tượng của thế giới bên ngoài chủ thể với nhu cầu của chủ thể, còn về mặt nội dung, lợi ích là cái thỏa mãn nhu cầu, đáp ứng lại nhu cầu. Mối quan hệ giữa sự vật, hiện tượng của thế giới bên ngoài này với nhu cầu của chủ thể hành động là mối quan hệ khách quan, không tùy thuộc vào ý muốn chủ quan của chủ thể nhận thức. Do vậy, cần tìm lợi ích thực sự của chủ thể hành động trong các mối quan hệ giữa nhu cầu của chủ thể đó với sự vật, hiện tượng của thế giới xung quanh chủ thể, tức là trong mối quan hệ giữa chủ thể đó với các điều kiện tồn tại và phát triển của nó chứ không phải ngoài mối quan hệ đó.
Trong mối quan hệ giữa nhu cầu và lợi ích, nhu cầu quyết định cái đối với chủ thể là lợi ích, do đó nó là cơ sở của lợi ích, còn lợi ích, ngược lại xuất phát từ nhu cầu, dựa trên nhu cầu, là sự thể hiện của nhu cầu. Sự phản ánh của lợi ích trong ý thức biến thành mục đích, thành động cơ tư tưởng và chính động cơ tư tưởng đó trực tiếp thúc đẩy con người hành động nhằm đạt được lợi ích để thỏa mãn nhu cầu. Như vậy, tính chất động lực của nhu cầu (về quyền con người) được thực hiện không phải một cách trực tiếp mà thông qua lợi ích, còn lợi ích là khâu trực tiếp hơn cả trong việc hình thành nên động cơ tư tưởng thúc đẩy con người hành động nhằm giành lấy/đạt được cái thỏa mãn nhu cầu (lợi ích). Nhu cầu (về quyền con người) càng lớn thì sự hấp dẫn của lợi ích đối với chủ thể càng lớn. Do đó, động cơ tư tưởng nảy sinh trên cơ sở của lợi ích này cũng sẽ càng cuốn hút con người, thúc đẩy con người hành động mạnh mẽ. C. Mác nhấn mạnh rằng, “tất cả những gì mà con người đấu tranh để giành lấy đều dính liền với lợi ích của họ”[25].
Áp dụng vào chủ đề đang được bàn đến ở đây thì chính việc quy định và thực hiện (thể chế hóa và thực hiện) các quyền của con người sẽ đem đến cho người những lợi ích tương ứng. Quy định và thực hiện các quyền của con người, tức là biến nhu cầu về quyền của con người thành lợi ích của con người.
Như vậy, cùng với nhu cầu, lợi ích (do quy định và thực hiện quyền con người mang lại) là một trong những động lực thúc đẩy con người hành động và thông qua đó gây nên những biến đổi trong tiến trình vận động và phát triển xã hội, phát triển con người. Nhu cầu về quyền con người, lợi ích do quy định và thực hiện quyền con người mang lại không phải là động lực cuối cùng của sự phát triển xã hội, nhưng chúng là những động lực mạnh mẽ nhất của sự phát triển xã hội, là khâu trung gian trực tiếp nhất trong việc chuyển hóa những cái bên ngoài thành động cơ tư tưởng bên trong trực tiếp thúc đẩy con người hành động vì quyền con người, vì phát triển con người, phát triển xã hội.
Nếu lợi ích mà việc quy định và thực hiện quyền con người mang lại là khâu trung gian chuyển hóa các nhu cầu khách quan về quyền con người thành những động cơ tư tưởng bên trong thúc đẩy thực hiện quyền con người, thúc đẩy con người hành động, thì đó chính là khâu cần được đặc biệt quan tâm trong sợi dây chuyền, dẫn đến chỗ khơi dậy và nuôi dưỡng tính tích cực thực hiện quyền con người của con người và thông qua tính tích cực đó mà thúc đẩy tiến trình phát triển xã hội.
Lợi ích của con người có nhiều loại. Tùy theo các tiêu chí khác nhau người ta phân các lợi ích thành các loại lợi ích khác nhau. Chẳng hạn, căn cứ vào các lĩnh vực của đời sống xã hội, người ta phân các lợi ích thành các lợi ích vật chất và các lợi ích tinh thần; căn cứ vào chủ thể, các lợi ích được phân thành lợi ích cá nhân, lợi ích tập thể, lợi ích giai cấp, lợi ích quốc gia - dân tộc, lợi ích toàn xã hội hay nói cách khác, lợi ích riêng và lợi ích chung; căn cứ vào thời gian tồn tại của lợi ích, có thể phân lợi ích thành lợi ích trước mắt và lợi ích lâu dài; dựa vào các biện pháp thực hiện lợi ích, các lợi ích được phân thành lợi ích chính đáng và lợi ích không chính đáng,…
Các loại lợi ích nêu trên đều gắn với các quyền con người, việc thực hiện các quyền và thụ hưởng các quyền tương ứng. Đó là các quyền vật chất và tinh thần, các quyền cá nhân và các quyền tập thể, các quyền trước mắt và các quyền lâu dài, các quyền chính đáng của con người,…
Như vậy, thể chế về quyền con người, quyền công dân là một trong những động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước trong điều kiện mới. Nhận thức này có được trên cơ sở phân tích chuỗi nhân quả xã hội: con người > nhu cầu con người (nhu cầu về quyền con người) > lợi ích (lợi ích do quyền con người mang lại) > mục tiêu > hành động (thực hiện quyền con người). Con người là một động lực trung tâm, xuyên suốt của phát triển xã hội, để thúc đẩy con người hành động “phát triển xã hội” cần phải kích hoạt vào nhu cầu, lợi ích mà con người cần thiết sống còn. Nhu cầu về quyền, quyền của con người chính là động lực thúc đẩy con người hành động để thỏa mãn các đòi hỏi của mình và các yêu cầu của xã hội. Thể chế về quyền con người công nhận, tôn trọng, bảo đảm và bảo vệ các đòi hỏi về quyền của con người. Trong lôgic như vậy, chúng ta nói về thể chế quyền con người, quyền công dân là một trong những động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước.
4.2. Thể chế quyền con người, quyền công dân là nền tảng pháp lý vững chắc của sự phát triển nhanh và bền vững đất nước
Thể chế quyền con người, quyền công dân ở Việt Nam được xây dựng trên nền tảng Hiến pháp và hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, phù hợp với các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Sự vững chắc của nền tảng pháp lý này không chỉ bảo đảm việc thực thi quyền và nghĩa vụ công dân mà còn tạo ra một môi trường ổn định, minh bạch, thúc đẩy mọi nguồn lực xã hội phát triển, từ đó đóng góp vào sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước.
Hiến pháp - Nền tảng tối cao của quyền con người, quyền công dân
Tối thượng hóa giá trị quyền con người, quyền công dân, Hiến pháp năm 2013 là bước tiến vượt bậc trong việc hiến định hóa và tối thượng hóa các giá trị quyền con người, quyền công dân ở Việt Nam. Đây không chỉ là một văn bản pháp lý thuần túy mà còn là bản cam kết chính trị, thể hiện ý chí của Đảng, Nhà nước và Nhân dân về một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, pháp quyền, nhân quyền.
Chương II của Hiến pháp 2013 dành riêng 36 điều (từ Điều 14 đến Điều 49) để quy định về quyền con người, quyền công dân, minh chứng cho sự ưu tiên cao nhất của Nhà nước đối với vấn đề này[26]. So với các bản Hiến pháp trước đây, Hiến pháp 2013 có nhiều điểm mới đột phá, đặc biệt là việc lần đầu tiên khẳng định “Ở Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật”[27]. Điều này thể hiện sự thay đổi căn bản về tư duy, từ việc cấp phát quyền sang công nhận, bảo đảm và bảo vệ các quyền vốn có của con người.
Hiến pháp 2013 đã làm rõ hơn mối quan hệ giữa quyền và nghĩa vụ, khẳng định: “Mọi người có quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự và nhân phẩm; không bị tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình hay bất kỳ hình thức đối xử nào khác xâm phạm thân thể, sức khỏe, xúc phạm danh dự, nhân phẩm”[28]. Đây là những quy định nền tảng bảo đảm các quyền dân sự cơ bản nhất, tạo ra một môi trường an toàn để mỗi cá nhân có thể phát huy tối đa năng lực của mình.
Bên cạnh đó, Hiến pháp cũng quy định chi tiết các quyền tự do dân chủ cơ bản:
Quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình[29]. Những quyền này là nền tảng cho một xã hội dân chủ, pháp quyền, nơi người dân có thể tham gia vào các vấn đề của đất nước, bày tỏ ý kiến và giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước. Sự công khai, minh bạch trong thông tin và đối thoại là yếu tố quan trọng để tạo dựng niềm tin, củng cố sự đồng thuận xã hội, từ đó ổn định chính trị, thu hút đầu tư và phát triển.
Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo[30]. Việc bảo đảm quyền này thể hiện sự tôn trọng đa dạng văn hóa, tạo môi trường hòa hợp giữa các cộng đồng, tránh gây xung đột tôn giáo vốn có thể cản trở sự phát triển.
Quyền sống, quyền được bảo vệ sức khỏe, quyền được học tập[31]. Đây là những quyền kinh tế - xã hội quan trọng, là tiền đề để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nâng cao phúc lợi xã hội và chỉ số phát triển con người (HDI) của Việt Nam. Một quốc gia có công dân khỏe mạnh, được giáo dục tốt sẽ có năng suất lao động cao hơn, khả năng đổi mới sáng tạo mạnh mẽ hơn, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
Quyền có việc làm, quyền an sinh xã hội[32]. Những quy định này bảo đảm đời sống vật chất tối thiểu cho người dân, giảm thiểu bất bình đẳng, tạo ra sự ổn định xã hội cần thiết cho mọi hoạt động kinh tế. Khi người dân yên tâm về cuộc sống, họ sẽ có động lực để cống hiến và đóng góp cho sự phát triển chung.
Như vậy, các quy định về quyền con người, quyền công dân trong Hiến pháp 2013 không chỉ khẳng định cam kết của Việt Nam đối với các chuẩn mực quốc tế, mà còn tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc, là tiền đề cho việc xây dựng một hệ thống pháp luật đồng bộ, cụ thể hóa các quyền này vào đời sống.
Hệ thống pháp luật cụ thể hóa và bảo đảm thực thi quyền con người, quyền công dân. Trên cơ sở Hiến pháp, hệ thống pháp luật Việt Nam đã và đang được xây dựng, sửa đổi, bổ sung nhằm cụ thể hóa và bảo đảm việc thực thi các quyền con người, quyền công dân trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Sự phát triển của hệ thống pháp luật này là minh chứng cho quyết tâm của Nhà nước trong việc xây dựng một nền pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phục vụ nhân dân.
- Nhóm quyền dân sự và chính trị
Quyền bất khả xâm phạm về thân thể, danh dự, nhân phẩm và bí mật đời tư. Các quy định của Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Tố tụng dân sự đã cụ thể hóa nguyên tắc này[33]. Các hành vi tra tấn, bức cung, làm nhục người khác, xâm phạm đời tư trái pháp luật đều bị nghiêm cấm và xử lý nghiêm minh. Điều này tạo ra một môi trường an toàn, công bằng, giúp người dân yên tâm làm việc và cống hiến, không lo sợ bị xâm hại quyền lợi.
Quyền tự do ngôn luận, báo chí, tiếp cận thông tin. Luật Báo chí, Luật Tiếp cận thông tin đã tạo cơ sở pháp lý cho việc thực hiện các quyền này[34]. Luật Tiếp cận thông tin (có hiệu lực từ năm 2018) là một bước tiến quan trọng, cho phép công dân, tổ chức được yêu cầu và nhận thông tin từ cơ quan nhà nước, trừ các thông tin thuộc bí mật nhà nước, bí mật đời tư, bí mật kinh doanh. Điều này thúc đẩy minh bạch hóa hoạt động công quyền, tăng cường sự giám sát của người dân, góp phần phòng, chống tham nhũng, tạo môi trường đầu tư kinh doanh lành mạnh.
Quyền bầu cử, ứng cử và tham gia quản lý nhà nước. Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân quy định chi tiết quyền này của công dân[35]. Luật Khiếu nại, Luật Tố cáo tạo cơ chế pháp lý để người dân có thể phản ánh, kiến nghị, tố giác các hành vi vi phạm pháp luật của cán bộ, cơ quan nhà nước[36]. Những quy định này mở rộng kênh dân chủ, khuyến khích sự tham gia của người dân vào quá trình xây dựng và thực thi chính sách, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước.
- Nhóm quyền kinh tế, xã hội và văn hóa
Quyền lao động và quyền của người lao động. Bộ luật Lao động bảo vệ quyền lợi của người lao động, bao gồm quyền có việc làm, quyền hưởng lương, quyền thành lập tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở[37]. Các quy định về thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, an toàn vệ sinh lao động, bảo hiểm xã hội... góp phần bảo đảm điều kiện sống và làm việc an toàn, ổn định cho người lao động, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng nguồn nhân lực.
Quyền giáo dục và học tập. Luật Giáo dục và các văn bản hướng dẫn thi hành đảm bảo quyền được học tập của mọi công dân, quy định về phổ cập giáo dục, chính sách hỗ trợ học sinh, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn[38]. Việc đầu tư vào giáo dục, bảo đảm quyền được học tập là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế.
Quyền được chăm sóc sức khỏe. Luật Khám bệnh, chữa bệnh, Luật Bảo hiểm y tế và các văn bản liên quan quy định về quyền được tiếp cận dịch vụ y tế, bảo hiểm y tế toàn dân[39]. Hệ thống y tế được củng cố, chất lượng khám chữa bệnh được nâng cao, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng, giảm gánh nặng bệnh tật, nâng cao chất lượng cuộc sống.
Quyền an sinh xã hội. Luật Bảo hiểm xã hội, Luật Việc làm, Luật Người khuyết tật và các chính sách an sinh xã hội khác đảm bảo quyền được trợ giúp khi gặp khó khăn, khi mất khả năng lao động, về hưu...[40]. Các chính sách này tạo “lưới an sinh” cho xã hội, giảm thiểu rủi ro, bất bình đẳng, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường, giúp người dân yên tâm hơn trong cuộc sống và công việc.
Quyền văn hóa. Luật Di sản văn hóa, Luật Điện ảnh, Luật Sở hữu trí tuệ bảo vệ quyền sáng tạo văn hóa, quyền hưởng thụ các giá trị văn hóa[41]. Việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, quyền tác giả khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới, là động lực để phát triển các ngành công nghiệp văn hóa, giải trí, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế và nâng cao đời sống tinh thần của nhân dân.
- Nội luật hóa các cam kết quốc tế về quyền con người
Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quốc tế quan trọng về quyền con người, bao gồm: Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) (gia nhập năm 1982), Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR) (gia nhập năm 1982), Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử với phụ nữ (CEDAW) (gia nhập năm 1982), Công ước về quyền trẻ em (CRC) (gia nhập năm 1990), Công ước chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người (CAT) (gia nhập năm 2015), Công ước quốc tế về quyền của người khuyết tật (CRPD) (gia nhập năm 2015).
Việc gia nhập và phê chuẩn các công ước này thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam đối với việc bảo đảm quyền con người theo chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, Việt Nam cũng nỗ lực nội luật hóa các quy định của công ước vào hệ thống pháp luật quốc gia, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực thi quyền con người trên thực tiễn. Quá trình nội luật hóa này không chỉ nâng cao chất lượng pháp luật quốc gia mà còn giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn vào cộng đồng quốc tế, tăng cường hợp tác và nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật trong lĩnh vực quyền con người.
4.3. Sự thể hiện cụ thể của thể chế quyền con người, quyền công dân với tư cách là động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước
4.3.1. Khái quát về thể chế quyền con người, quyền công dân là động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước
Thể chế quyền con người, quyền công dân là hệ thống các quy phạm pháp luật, cơ chế tổ chức và phương thức bảo đảm để các quyền, tự do và nghĩa vụ cơ bản của con người, công dân được thừa nhận, tôn trọng, bảo đảm và bảo vệ trong đời sống xã hội. Đây là bộ phận trọng yếu của thể chế chính trị - pháp lý quốc gia, thể hiện trình độ dân chủ, pháp quyền, văn minh và năng lực quản trị của Nhà nước pháp quyền. Bản chất của thể chế này là đặt con người vào trung tâm của phát triển, coi quyền con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển nhanh và bền vững.
Phát triển nhanh và bền vững không chỉ là tăng trưởng kinh tế, mà còn là sự phát triển toàn diện về con người, xã hội, văn hóa, môi trường và thể chế. Trong đó, quyền con người, quyền công dân đóng vai trò: i) Định hướng giá trị cho sự phát triển (phát triển vì con người và cho con người); ii) Tạo động lực nội sinh khi con người được tự do sáng tạo, bình đẳng tham gia, và hưởng thụ thành quả; iii) Bảo đảm tính bền vững bằng cơ chế công bằng, minh bạch, trách nhiệm và pháp quyền. Như vậy, thể chế quyền con người, quyền công dân là cấu phần cốt lõi giúp phát triển đi đúng hướng, cân bằng giữa tăng trưởng và công bằng, giữa lợi ích kinh tế và tiến bộ xã hội.
Thể chế quyền con người, quyền công dân thực hiện vai trò động lực được thể hiện ở các phương diện sau đây.
Về kinh tế, thể chế quyền con người, quyền công dân bảo đảm quyền tự do kinh doanh, quyền sở hữu, quyền tiếp cận thông tin giúp khơi dậy sáng kiến, đổi mới và năng suất lao động.
Về xã hội, thể chế quyền con người, quyền công dân bảo đảm quyền bình đẳng, an sinh, giáo dục, y tế giúp ổn định xã hội và phát triển nguồn nhân lực.
Về môi trường, thể chế quyền con người, quyền công dân về quyền sống trong môi trường trong lành thúc đẩy trách nhiệm bảo vệ tài nguyên, sinh thái.
Về văn hóa - con người, thể chế quyền con người, quyền công dân tôn trọng phẩm giá, tự do sáng tạo và đa dạng văn hóa.
Về quốc phòng - an ninh, thể chế quyền con người, quyền công dân củng cố lòng tin, tinh thần yêu nước và sự đồng thuận xã hội - nền tảng của an ninh con người.
Về hợp tác quốc tế, thể chế quyền con người, quyền công dân nâng cao uy tín quốc gia, mở rộng hợp tác bình đẳng, góp phần vào hòa bình và phát triển chung.
Như vậy, thể chế quyền con người, quyền công dân là trung tâm của phát triển quốc gia hiện đại. Khi con người được tôn trọng, bảo đảm, bảo vệ và phát huy đầy đủ quyền và năng lực của mình, thì phát triển không chỉ nhanh hơn nhờ sức sáng tạo, mà còn bền vững hơn nhờ nền tảng công bằng, ổn định và nhân văn. Nói cách khác, “phát triển bền vững phải bắt đầu từ thể chế quyền con người, quyền công dân vững mạnh”, và thể chế quyền con người, quyền công dân là thước đo của trình độ phát triển quốc gia.
4.3.2. Thể chế quyền con người, quyền công dân là động lực phát triển nhanh và bền vững về mặt kinh tế
Việc thiết lập và củng cố thể chế bảo đảm quyền con người và quyền công dân không chỉ là mục tiêu đạo đức và pháp lý mà còn là một động lực trực tiếp và bền vững cho tăng trưởng kinh tế thông qua việc giảm rủi ro đầu tư, nâng cao chất lượng nhân lực, gia tăng tính đổi mới, củng cố vốn xã hội và giảm chi phí do xung đột, tổn thất môi trường hay bất ổn xã hội. Thể chế quyền con người, quyền công dân gắn liền chặt chẽ với phát triển nhanh và bền vững về kinh tế.
Thứ nhất, thể chế quyền con người, quyền công dân thúc đẩy sáng tạo và phát triển kinh tế dựa trên tri thức, thúc đẩy kinh tế số và phát triển bền vững.
Khi quyền con người, quyền công dân được thể chế hóa và thực thi hiệu quả, chúng trực tiếp tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự sáng tạo, đổi mới và phát triển kinh tế, đặc biệt là kinh tế dựa trên tri thức.
Trong bối cảnh kinh tế số, các quyền như quyền được tiếp cận thông tin, quyền được bảo vệ dữ liệu cá nhân trở nên vô cùng quan trọng. Luật an ninh mạng và các văn bản liên quan đang dần hình thành khung pháp lý để bảo vệ người dùng trên không gian mạng, đồng thời tạo điều kiện cho sự phát triển của các dịch vụ số[42]. Khi người dân tin tưởng vào sự an toàn của thông tin cá nhân và dữ liệu trực tuyến, họ sẽ tự tin hơn khi tham gia vào các giao dịch điện tử, mua sắm trực tuyến, sử dụng dịch vụ ngân hàng số... Điều này thúc đẩy sự phát triển của kinh tế số, một động lực tăng trưởng mới của đất nước.
Sự phát triển bền vững cũng gắn liền với quyền được sống trong môi trường trong lành và quyền được tham gia vào các quyết định liên quan đến môi trường. Luật Bảo vệ môi trường đã quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong việc bảo vệ môi trường, cũng như quyền được tiếp cận thông tin về môi trường[43]. Khi người dân được tham gia vào quá trình lập kế hoạch, giám sát các dự án phát triển, họ có thể đóng góp ý kiến để đảm bảo rằng sự phát triển kinh tế không đi đôi với việc hủy hoại môi trường, từ đó hướng tới một mô hình tăng trưởng xanh và bền vững.
Thứ hai, thể chế quyền con người, quyền công dân bảo đảm, bảo vệ quyền sở hữu, thu hút, khuyến khích đầu tư và sản xuất - kinh doanh.
Một hệ thống pháp luật mạnh, bảo đảm thi hành hợp đồng, chống tham nhũng, bảo vệ tài sản và quyền sở hữu trí tuệ, làm giảm chi phí giao dịch và độ bất định cho nhà đầu tư, từ đó khuyến khích đầu tư tư nhân, đầu tư nước ngoài và tích lũy vốn vật chất. Tài chính và doanh nghiệp ít phải trả “phí ngầm” cho rủi ro chính trị; chi phí vốn giảm; dự án dài hạn (cơ sở hạ tầng, R&D) khả thi hơn. Đây là luận điểm cơ bản được nhiều phân tích theo khuôn khổ World Bank/rule-of-law khẳng định[44]. Việc bảo vệ quyền sở hữu không chỉ là bảo vệ tư nhân mà còn liên quan đến uy tín hệ thống tư pháp, điều này quyết định liệu những hợp đồng dài hạn (phòng chống tịch thu, bồi thường) có được tôn trọng hay không; nghiên cứu xuyên-quốc gia cho thấy chỉ số rule-of-law liên quan mạnh đến tỷ lệ đầu tư và tốc độ tăng trưởng điều kiện[45].
Một nền tảng pháp lý vững chắc bảo đảm, bảo vệ quyền sở hữu tài sản, quyền tự do kinh doanh là yếu tố then chốt để thu hút và duy trì đầu tư. Khi các quyền này được bảo đảm, các nhà đầu tư trong nước và nước ngoài sẽ cảm thấy an toàn hơn khi bỏ vốn, xây dựng nhà máy, tạo việc làm và mở rộng sản xuất. Điều này được thể hiện rõ trong các văn bản pháp luật về đầu tư, doanh nghiệp của Việt Nam. Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp hiện hành đã cụ thể hóa nguyên tắc tự do kinh doanh các ngành, nghề mà pháp luật không cấm, đồng thời bảo vệ quyền tài sản và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư[46]. Sự minh bạch, ổn định về mặt pháp lý giúp giảm thiểu rủi ro cho hoạt động kinh tế, khuyến khích các doanh nghiệp mạnh dạn hơn trong việc đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và tạo ra các sản phẩm, dịch vụ có giá trị gia tăng cao.
Ví dụ, khi quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ hiệu quả theo Luật Sở hữu trí tuệ, các nhà nghiên cứu, nhà sáng chế, nghệ sĩ sẽ có động lực để tạo ra những sản phẩm trí tuệ mới, như phần mềm, công nghệ, tác phẩm nghệ thuật. Điều này không chỉ làm giàu thêm kho tàng tri thức, văn hóa của đất nước mà còn tạo ra các ngành công nghiệp mới, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các ngành như công nghệ thông tin, sản xuất nội dung số, du lịch văn hóa, công nghiệp văn hóa... đều được hưởng lợi từ việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tạo ra nguồn thu lớn và việc làm chất lượng.
Thứ ba, thể chế quyền con người, quyền công dân phát triển nhân lực, đổi mới sáng tạo và tăng năng suất.
Quyền kinh tế - xã hội là đầu vào trực tiếp cho vốn nhân lực; quyền tiếp cận thông tin và quyền tham gia chính trị góp phần nâng cao chất lượng chính sách y tế - giáo dục. Nâng cao vốn nhân lực không chỉ làm tăng năng suất lao động mà còn gia tăng khả năng tiếp nhận công nghệ mới, chuyển đổi cơ cấu kinh tế và duy trì tăng trưởng bền vững. Điều này phù hợp với quan điểm phân tích của Amartya Sen về phát triển như tự do, tự do (trong đó có quyền cơ bản) vừa là mục tiêu, vừa là phương tiện của phát triển[47].
Quyền được học tập, quyền được tiếp cận thông tin, quyền tự do nghiên cứu khoa học là những quyền cơ bản nhưng lại có tác động sâu sắc đến chất lượng nguồn nhân lực và khả năng đổi mới sáng tạo của một quốc gia. Luật Giáo dục quy định rõ về quyền và nghĩa vụ học tập của công dân, đảm bảo mọi người đều có cơ hội tiếp cận giáo dục từ bậc phổ thông đến đại học và sau đại học[48]. Các chính sách về miễn giảm học phí, học bổng và đặc biệt là phổ cập giáo dục đã giúp nâng cao trình độ dân trí, tạo ra một lực lượng lao động có kiến thức và kỹ năng cơ bản.
Hơn nữa, quyền tự do nghiên cứu khoa học được bảo đảm sẽ khuyến khích các nhà khoa học, kỹ sư, chuyên gia dám nghĩ, dám làm, tìm tòi những giải pháp mới cho các vấn đề kinh tế - xã hội. Khi môi trường nghiên cứu không bị hạn chế bởi những rào cản hành chính hoặc kiểm duyệt không cần thiết, sự sáng tạo sẽ được phát huy tối đa. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, khi sự đổi mới công nghệ là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của quốc gia. Các trung tâm nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp có quyền tự chủ trong hoạt động khoa học công nghệ, khuyến khích hợp tác quốc tế, từ đó tạo ra những công nghệ đột phá, ứng dụng vào sản xuất, kinh doanh, nâng cao năng suất và hiệu quả.
Thứ tư, thể chế quyền con người, quyền công dân thúc đẩy trách nhiệm giải trình và chất lượng chính sách.
Bảo đảm quyền bầu cử, tự do biểu đạt, tự do báo chí và độc lập tư pháp tăng áp lực trách nhiệm giải trình lên chính quyền, làm cho chính sách công (chi tiêu công, chính sách thuế, luật lao động, môi trường) ít thiên vị và hiệu quả hơn. Các thể chế trách nhiệm giải trình cải thiện phân bổ nguồn lực công, hạn chế lãng phí, và giảm rủi ro chính sách đột ngột gây tổn thất cho nhà đầu tư và doanh nghiệp. Nhiều nghiên cứu kinh tế chỉ ra mối quan hệ phi tuyến giữa quyền chính trị và tăng trưởng: trong một số giai đoạn mở rộng quyền chính trị thúc đẩy tăng trưởng, nhưng khi hệ thống chính trị đã ổn định, hiệu ứng có thể thay đổi theo bối cảnh.
Thứ năm, thể chế quyền con người, quyền công dân thúc đẩy kinh tế số và phát triển bền vững.
Trong bối cảnh kinh tế số, các quyền như quyền được tiếp cận thông tin, quyền được bảo vệ dữ liệu cá nhân trở nên vô cùng quan trọng. Luật An ninh mạng và các văn bản liên quan đang dần hình thành khung pháp lý để bảo vệ người dùng trên không gian mạng, đồng thời tạo điều kiện cho sự phát triển của các dịch vụ số[49]. Khi người dân tin tưởng vào sự an toàn của thông tin cá nhân và dữ liệu trực tuyến, họ sẽ tự tin hơn khi tham gia vào các giao dịch điện tử, mua sắm trực tuyến, sử dụng dịch vụ ngân hàng số... Điều này thúc đẩy sự phát triển của kinh tế số, một động lực tăng trưởng mới của đất nước.
Sự phát triển bền vững cũng gắn liền với quyền được sống trong môi trường trong lành và quyền được tham gia vào các quyết định liên quan đến môi trường. Luật Bảo vệ môi trường đã quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân trong việc bảo vệ môi trường, cũng như quyền được tiếp cận thông tin về môi trường[50]. Khi người dân được tham gia vào quá trình lập kế hoạch, giám sát các dự án phát triển, họ có thể đóng góp ý kiến để đảm bảo rằng sự phát triển kinh tế không đi đôi với việc hủy hoại môi trường, từ đó hướng tới một mô hình tăng trưởng xanh và bền vững.
Thứ sáu, thể chế quyền con người, quyền công dân hòa giải xã hội, giảm xung đột và bền vững môi trường.
Chính sách bảo vệ quyền công dân giúp giảm bất bình đẳng, bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương, và tăng tính bao trùm, từ đó giảm nguy cơ xung đột xã hội, đình công, di cư cưỡng bức, hay tàn phá môi trường do khai thác nóng. Giảm rủi ro này bảo toàn nguồn lực dài hạn và điều kiện phát triển bền vững (bảo vệ tài nguyên tự nhiên, vốn xã hội). Báo cáo của World Bank và UN nhấn mạnh mối liên hệ giữa ổn định chính trị, bảo đảm quyền và khả năng phát triển bền vững[51].
Các nghiên cứu thực nghiệm của Ngân hàng thế giới cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa thể chế pháp luật, thể chế quyền con người, quyền công dân với tăng trưởng kinh tế, bạo lực, suy giảm pháp quyền và vi phạm quyền làm giảm đáng kể cơ hội phát triển; đầu tư vào công lý và an ninh (và tôn trọng quyền người dân) là đầu tư cho tăng trưởng bền vững, vi phạm quyền (lao động, môi trường, đất đai) dẫn tới chi phí pháp lý, thiệt hại thương hiệu và rút vốn; ngược lại, tôn trọng quyền giảm rủi ro hoạt động và cải thiện hiệu suất dài hạn. Dù tồn tại các ngoại lệ và hiệu ứng phụ thuộc bối cảnh (nonlinearities), phần lớn bằng chứng lý thuyết và thực nghiệm ủng hộ quan điểm rằng thể chế bảo đảm quyền là yếu tố góp phần quan trọng cho cả tốc độ và bền vững tăng trưởng.
Như vậy, thể chế bảo đảm quyền con người và quyền công dân, ở cả khía cạnh pháp quyền, bảo vệ quyền kinh tế - xã hội và quyền dân sự - chính trị, không phải là “chi phí” xa lạ đối với phát triển, mà là một khoản đầu tư chiến lược cho tăng trưởng nhanh hơn, bền vững hơn và ít rủi ro hơn. Việc này đòi hỏi hành động liên ngành: cải cách tư pháp, tăng cường dịch vụ xã hội cơ bản, cơ chế tham gia dân chủ và khuôn khổ trách nhiệm của doanh nghiệp. Các tổ chức toàn cầu (World Bank, UNDP) và phân tích học thuật (Barro, Sen,...) đều ủng hộ quan điểm, kết hợp quyền - thể chế và tăng trưởng là con đường thực tế để đạt được phát triển kinh tế bền vững[52].
4.3.3. Thể chế quyền con người, quyền công dân là động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước về chính trị - xã hội
Trong tiến trình phát triển quốc gia hiện đại, thể chế quyền con người, quyền công dân không chỉ là thước đo của văn minh chính trị và đạo đức công cộng, mà còn là nguồn động lực chính trị - xã hội đặc biệt cho sự phát triển nhanh và bền vững. Một xã hội chỉ có thể phát triển toàn diện khi mọi cá nhân được thừa nhận, tôn trọng, bảo đảm và bảo vệ các quyền cơ bản của mình, từ quyền sống, tự do, nhân phẩm, đến quyền học tập, bình đẳng, tham gia và an sinh xã hội. Vì vậy, thể chế quyền con người, quyền công dân vừa là nền tảng chính trị - xã hội, vừa là động lực nội sinh bảo đảm cho phát triển bền vững.
Thể chế quyền con người, quyền công dân, khi được tổ chức hiệu quả, trở thành thể chế hóa năng lực xã hội, giúp giải phóng và phát huy toàn diện tiềm năng của con người và cộng đồng, đây chính là nền tảng của phát triển xã hội nhanh và bền vững. Theo quan điểm của Amartya Sen, phát triển xã hội thực chất là “sự mở rộng tự do của con người”, tức là mở rộng các khả năng và điều kiện để mỗi người thực hiện những gì họ có lý do để trân trọng và theo đuổi[53]. Một thể chế quyền con người, quyền công dân vững chắc là nền tảng cốt lõi để củng cố ổn định chính trị - xã hội, tạo sự đồng thuận và phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Thể chế quyền con người, quyền công dân thúc đẩy phát triển chính trị - xã hội thông qua cơ chế nhất định. Đó là:
Thứ nhất, thể chế quyền con người, quyền công dân tăng cường sự tham gia của nhân dân vào quản lý nhà nước.
Khi các quyền dân chủ như quyền bầu cử, ứng cử, quyền khiếu nại, tố cáo, quyền tiếp cận thông tin, quyền tự do ngôn luận được thực thi hiệu quả, người dân sẽ có nhiều cơ hội hơn để tham gia vào quá trình quản lý nhà nước. Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân đảm bảo quyền được lựa chọn những người đại diện xứng đáng vào các cơ quan quyền lực nhà nước[54]. Luật Khiếu nại và Luật tố cáo cung cấp cơ chế pháp lý để người dân bày tỏ bức xúc, phản ánh các hành vi sai trái của cán bộ, cơ quan nhà nước, góp phần phòng, chống tham nhũng và tiêu cực[55].
Sự tham gia này không chỉ giúp các chính sách, pháp luật được xây dựng sát với thực tiễn, đáp ứng đúng nguyện vọng của người dân mà còn tạo ra một kênh đối thoại cởi mở giữa Nhà nước và nhân dân. Khi người dân cảm thấy tiếng nói của mình được lắng nghe, quyền lợi chính đáng được bảo vệ, họ sẽ có niềm tin hơn vào sự lãnh đạo của Đảng và sự quản lý của Nhà nước. Niềm tin này là cơ sở quan trọng để củng cố sự đồng thuận xã hội, duy trì ổn định chính trị, vốn là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững.
Thứ hai, thể chế quyền con người, quyền công dân góp phần xây dựng xã hội công bằng, giảm thiểu bất bình đẳng.
Các quy định pháp luật bảo đảm quyền kinh tế, xã hội như quyền có việc làm, quyền an sinh xã hội, quyền được chăm sóc sức khỏe, quyền được tiếp cận giáo dục... góp phần quan trọng vào việc xây dựng một xã hội công bằng, giảm thiểu bất bình đẳng. Bộ luật Lao động bảo vệ quyền lợi của người lao động, chống phân biệt đối xử trong lao động, đảm bảo tiền lương tối thiểu và các chế độ phúc lợi[56]. Luật Bảo hiểm xã hội và các chính sách an sinh xã hội khác như trợ cấp cho người nghèo, người có công, người khuyết tật tạo ra một “lưới an sinh” vững chắc, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển[57].
Khi mọi người dân, không phân biệt giàu nghèo, giới tính, dân tộc, tôn giáo, đều có cơ hội bình đẳng trong việc tiếp cận các dịch vụ cơ bản và được bảo vệ quyền lợi chính đáng, sự bất bình đẳng xã hội sẽ được giảm bớt. Điều này không chỉ tạo ra sự hài hòa trong xã hội mà còn ngăn ngừa các mâu thuẫn, xung đột do chênh lệch về quyền lợi, góp phần duy trì trật tự và an toàn xã hội. Một xã hội công bằng là một xã hội có khả năng phát huy tối đa sức mạnh của toàn dân.
Thể chế quyền con người, quyền công dân tạo ra khuôn khổ công bằng trong phân phối lợi ích và cơ hội xã hội. Khi các quyền được bảo đảm bình đẳng, không phân biệt giới tính, dân tộc, tôn giáo hay địa vị - xã hội giảm thiểu các mâu thuẫn tiềm ẩn, củng cố vốn xã hội và niềm tin giữa nhà nước với người dân. Ngược lại, sự bất bình đẳng về cơ hội, vi phạm nhân phẩm hay kỳ thị xã hội dẫn đến chia rẽ, xung đột, làm suy yếu nền tảng phát triển.
Ví dụ: Các nghiên cứu của UNDP chỉ ra rằng những quốc gia có chỉ số bình đẳng giới và chỉ số tự do xã hội cao thường có năng lực quản trị công tốt hơn, niềm tin xã hội cao hơn và chỉ số hạnh phúc cũng cao hơn - đây là điều kiện xã hội cho phát triển bền vững[58].
Thứ ba, thể chế quyền con người, quyền công dân củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Hiến pháp và pháp luật Việt Nam luôn khẳng định nguyên tắc bình đẳng giữa các dân tộc, các tôn giáo, và chống lại mọi hành vi phân biệt đối xử[59]. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được tôn trọng và bảo vệ, đồng thời các chính sách phát triển vùng dân tộc thiểu số và miền núi được ưu tiên, nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng[60]. Điều này góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Khi quyền của các nhóm thiểu số, các nhóm yếu thế trong xã hội được bảo vệ và phát huy, họ sẽ cảm thấy được là một phần không thể tách rời của cộng đồng, từ đó đóng góp tích cực vào sự phát triển chung. Sự đoàn kết, đồng lòng của toàn dân là yếu tố quyết định mọi thành công, đặc biệt trong bối cảnh đất nước đang hội nhập sâu rộng và đối mặt với nhiều thách thức.
Thứ tư, thể chế quyền con người, quyền công dân nâng cao trách nhiệm xã hội và văn hóa pháp quyền.
Thể chế quyền con người gắn liền với văn hóa pháp quyền, trong đó mọi hành động của nhà nước và công dân đều dựa trên pháp luật, tôn trọng nhân phẩm và giới hạn quyền lực. Một xã hội có văn hóa pháp quyền phát triển là xã hội mà công dân ý thức về quyền và nghĩa vụ của mình, tích cực tham gia giám sát, phản biện và đồng kiến tạo chính sách. Đây là điều kiện để quản trị xã hội minh bạch, dân chủ và hiệu quả, giảm thiểu xung đột lợi ích và lạm quyền, đồng thời tăng tính tự chủ xã hội - yếu tố cốt lõi của phát triển bền vững[61].
Thứ năm, thể chế quyền con người, quyền công dân củng cố tính bao trùm và khả năng phục hồi xã hội.
Một xã hội phát triển bền vững là xã hội không để ai bị bỏ lại phía sau.
Thể chế quyền con người, quyền công dân với nội dung bao trùm (inclusive institution) bảo đảm cho các nhóm yếu thế, phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số, người nghèo, được tiếp cận bình đẳng các dịch vụ xã hội cơ bản, tham gia đời sống chính trị, kinh tế, văn hóa. Nhờ đó, xã hội tăng khả năng chịu đựng và phục hồi trước khủng hoảng (kinh tế, dịch bệnh, thiên tai), duy trì ổn định xã hội lâu dài[62].
Ví dụ: Trong đại dịch Covid-19, những quốc gia có hệ thống bảo trợ xã hội và cơ chế bảo vệ quyền công dân tốt (như Bắc Âu, Nhật Bản, Canada) có tốc độ phục hồi xã hội nhanh hơn đáng kể so với những nơi thể chế này yếu kém[63].
Thứ sáu, thể chế quyền con người, quyền công dân khơi dậy tinh thần công dân và năng lượng sáng tạo xã hội.
Khi công dân được bảo đảm quyền tự do ngôn luận, tự do hiệp hội, quyền tham gia vào quản trị nhà nước, xã hội hình thành nền văn hóa công dân tích cực. Người dân trở thành chủ thể đồng kiến tạo chính sách, sáng kiến cộng đồng, hoạt động xã hội và môi trường. Chính sự tham gia chủ động ấy tạo nên “năng lượng xã hội mềm” - sức mạnh kết nối, sáng tạo và tương trợ, làm giàu đời sống tinh thần, giảm tệ nạn và củng cố bản sắc xã hội[64].
Phân tích cho thấy, thể chế quyền con người, quyền công dân có mối quan hệ biện chứng với phát triển xã hội bền vững. Phát triển xã hội không thể chỉ đo bằng tăng trưởng vật chất, mà còn bằng chất lượng các quan hệ xã hội, sự bao dung, tự do và nhân phẩm của con người. Thể chế quyền con người là công cụ để: hài hòa lợi ích cá nhân - cộng đồng - nhà nước; ngăn ngừa các nguy cơ xã hội (tham nhũng, bất bình đẳng, cực đoan, kỳ thị); định hướng phát triển xã hội theo giá trị nhân văn và công bằng. Theo Chương trình Nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc, việc “bảo đảm quyền con người cho mọi người” không chỉ là mục tiêu mà còn là điều kiện tiên quyết để đạt 17 mục tiêu phát triển bền vững (SDGs), đặc biệt trong các lĩnh vực xóa đói giảm nghèo, giáo dục, bình đẳng giới, công lý và thể chế mạnh[65].
Đối với Việt Nam, thể chế quyền con người, quyền công dân đang ngày càng được hoàn thiện cả về lý luận và pháp lý, thể hiện trong Hiến pháp năm 2013 và các chính sách phát triển con người. Đây là nguồn lực chính trị - xã hội đặc biệt để: xây dựng xã hội công bằng, dân chủ, văn minh; tăng cường đồng thuận xã hội, củng cố niềm tin nhân dân; phát huy nguồn lực con người - động lực then chốt của phát triển nhanh và bền vững; đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế và thực hiện các cam kết quốc tế về quyền con người[66].
Như vậy, thể chế quyền con người, quyền công dân không chỉ là thước đo đạo đức của Nhà nước pháp quyền hiện đại, mà còn là nguồn động lực chính trị - xã hội mạnh mẽ cho sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Một xã hội trong đó quyền con người được bảo đảm là một xã hội: có công dân tự do và có trách nhiệm; có cộng đồng gắn kết và sáng tạo; có nền quản trị minh bạch, công bằng; có khả năng tự điều chỉnh, phục hồi và phát triển lâu dài. Nói cách khác, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân chính là nền tảng của phát triển xã hội bền vững, nơi phát triển không chỉ là tăng trưởng, mà là phát triển con người toàn diện trong một xã hội nhân văn, hài hòa và tiến bộ.
4.3.4. Thể chế quyền con người, quyền công dân là động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước về môi trường
Trong thế kỷ XXI, mối quan hệ giữa quyền con người và phát triển bền vững về môi trường đã trở thành một trụ cột trung tâm của lý luận phát triển và quản trị toàn cầu. Môi trường là không gian sinh tồn của con người, còn quyền con người chính là nền tảng pháp lý - đạo đức bảo đảm cho sự phát triển hài hòa của xã hội trong môi trường đó. Do đó, thể chế bảo đảm quyền con người, quyền công dân không chỉ là công cụ kiểm soát hoạt động phát triển gây tổn hại môi trường, mà còn là động lực nội sinh thúc đẩy sự chuyển đổi xanh, phát triển nhanh và bền vững của đất nước.
Quyền con người gắn với quyền môi trường. Quan hệ giữa quyền con người và quyền môi trường được ghi nhận rõ trong nhiều văn kiện quốc tế. Đó là: Tuyên bố Stockholm năm 1972 lần đầu khẳng định: “Con người có quyền cơ bản được sống trong một môi trường có chất lượng, phù hợp với nhân phẩm và phúc lợi”[67]. Tuyên bố Rio năm 1992 tiếp tục nhấn mạnh nguyên tắc “Quyền con người, phát triển và bảo vệ môi trường phải được liên kết chặt chẽ, cùng hướng tới phát triển bền vững”[68]. Năm 2022, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 76/300 chính thức công nhận quyền được hưởng môi trường trong lành là quyền con người phổ quát[69]. Như vậy, thể chế quyền con người là cấu trúc pháp lý - chính trị bảo đảm thực thi quyền môi trường, là điều kiện thiết yếu để phát triển bền vững cả về kinh tế, xã hội và sinh thái.
Thể chế quyền con người, quyền công dân thúc đẩy phát triển bền vững về môi trường thông qua cơ chế nhất định. Đó là:
Thứ nhất, thể chế quyền con người, quyền công dân bảo đảm quyền được sống trong môi trường trong lành và quyền được thông tin, tham gia quản trị môi trường.
Thể chế quyền con người, quyền công dân xác lập quyền cơ bản của mỗi cá nhân được sống trong môi trường trong lành, được tiếp cận thông tin môi trường, và được tham gia vào các quyết định liên quan đến môi trường. Những quyền này có 3 tác dụng chính: tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạch định và thực thi chính sách môi trường; ngăn ngừa hành vi xâm hại môi trường (tham nhũng, cấp phép trái quy hoạch, bao che vi phạm); khuyến khích xã hội hóa bảo vệ môi trường - người dân trở thành chủ thể giám sát và đồng hành với nhà nước.
Ví dụ: Hiệp định Aarhus năm 1998 của UNECE đã chứng minh việc thể chế hóa 3 quyền: tiếp cận thông tin, tham gia và tư pháp về môi trường, đã làm giảm đáng kể mức độ ô nhiễm và tăng hiệu quả quản trị môi trường tại châu Âu[70].
Thứ hai, thể chế quyền con người, quyền công dân thúc đẩy chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn.
Thể chế nhân quyền tạo động lực cho kinh tế xanh và chuyển đổi năng lượng. Khi quyền của con người được coi trọng, đặc biệt là quyền thế hệ tương lai, nhà nước buộc phải cân nhắc hiệu quả sinh thái dài hạn chứ không chỉ tăng trưởng ngắn hạn.
Điều này dẫn đến: tái cấu trúc chính sách công nghiệp, năng lượng, giao thông theo hướng bền vững; phát triển công nghệ sạch, năng lượng tái tạo; tăng cường trách nhiệm doanh nghiệp về nhân quyền và môi trường (theo hướng ESG). Theo UNDP (2023), quốc gia có chỉ số bảo đảm quyền con người cao thường đạt được hiệu quả môi trường tốt hơn, nhờ khả năng quản trị minh bạch, trách nhiệm và hợp tác xã hội cao[71].
Thứ ba, thể chế quyền con người, quyền công dân củng cố công lý môi trường và giảm bất bình đẳng sinh thái.
Thể chế nhân quyền cung cấp cơ chế công lý môi trường - bảo vệ các nhóm bị ảnh hưởng trực tiếp bởi ô nhiễm, khai thác tài nguyên, di dời cưỡng bức hay biến đổi khí hậu. Khi công dân được tiếp cận công lý, họ có thể yêu cầu: Trách nhiệm của doanh nghiệp gây ô nhiễm; bồi thường thiệt hại công bằng; phục hồi môi trường sống cộng đồng. Điều này giúp giảm bất bình đẳng sinh thái, nâng cao sự gắn kết xã hội, đồng thời tạo áp lực tích cực lên hệ thống pháp luật và quản trị nhà nước.
Ví dụ: Ở Philippines, vụ kiện “Oposa v. Factoran” (1993), do nhóm trẻ em khởi kiện Chính phủ vì phá rừng, đã được Tòa án Tối cao thừa nhận quyền thế hệ tương lai được sống trong môi trường trong lành[72]. Đây là bước ngoặt khẳng định quyền môi trường là một phần không thể tách rời của quyền con người.
Thứ tư, thể chế quyền con người, quyền công dân bảo đảm quyền của các nhóm dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu.
Biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường tác động không đều, gây tổn thương nặng nề hơn đối với phụ nữ, trẻ em, người nghèo, người dân tộc thiểu số, người khuyết tật. Thể chế quyền con người có chức năng bảo vệ các nhóm này thông qua: Chính sách an sinh, hỗ trợ sinh kế bền vững; quyền tham gia vào quy hoạch môi trường, tái định cư; tiếp cận công lý khi bị ảnh hưởng bởi các dự án môi trường hoặc biến đổi khí hậu[73].
Ví dụ: Báo cáo của IPCC (2022) nhấn mạnh, bảo đảm quyền con người trong ứng phó biến đổi khí hậu giúp tăng khả năng phục hồi cộng đồng và hiệu quả của chính sách thích ứng, góp phần vào sự ổn định xã hội và phát triển dài hạn[74].
Thứ năm, thể chế quyền con người, quyền công dân nâng cao đạo đức sinh thái và văn hóa trách nhiệm công dân.
Thể chế nhân quyền định hình văn hóa pháp quyền và đạo đức sinh thái, trong đó con người nhận thức được mối liên hệ giữa quyền của mình và nghĩa vụ đối với tự nhiên. Khi quyền đi đôi với trách nhiệm, công dân trở thành chủ thể tích cực của bảo vệ môi trường, chứ không chỉ là đối tượng thụ hưởng. Đây là nền tảng tinh thần - xã hội giúp xã hội hướng tới lối sống xanh, tiêu dùng bền vững và phát triển hài hòa với thiên nhiên[75].
Quan hệ giữa quyền con người và môi trường mang tính tương tác hai chiều: Bảo đảm quyền con người làm cho môi trường được bảo vệ tốt hơn, còn môi trường bền vững là điều kiện sống và quyền con người được bảo đảm hơn. Sự tương hỗ này tạo nên chu trình nhân văn của phát triển bền vững, trong đó: Quyền con người định hướng phát triển môi trường theo giá trị nhân văn; môi trường bền vững bảo đảm nền tảng sinh thái cho phát triển con người; cả hai cùng tạo nên nền tảng cho phát triển kinh tế - xã hội ổn định, lâu dài[76].
Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam lần đầu tiên ghi nhận quyền được sống trong môi trường trong lành (Điều 43) và nghĩa vụ bảo vệ môi trường của mọi người dân. Đây là bước tiến thể chế quan trọng, phản ánh tư duy phát triển gắn con người với tự nhiên[77]. Do vậy, thứ nhất, cần phải cải cách quản trị môi trường theo hướng nhân quyền: tăng cường quyền tiếp cận thông tin môi trường, tham vấn cộng đồng trước khi cấp phép các dự án lớn; thiết lập cơ chế tố tụng môi trường, nâng cao năng lực tòa án, viện kiểm sát trong xét xử vi phạm môi trường; bảo đảm quyền của người bị ảnh hưởng trong các dự án chuyển đổi năng lượng, di dời tái định cư. Thứ hai, cần phải lồng ghép quyền con người trong chính sách phát triển xanh: Gắn kết các mục tiêu về nhân quyền trong Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và thích ứng biến đổi khí hậu; xây dựng các chỉ số quyền môi trường để đo lường chất lượng phát triển.
Như vậy, thể chế bảo đảm quyền con người và quyền công dân là điều kiện nội sinh, là động lực chiến lược cho phát triển bền vững về môi trường. Một thể chế quyền con người mạnh mẽ giúp: kiểm soát hành vi gây tổn hại môi trường; thúc đẩy kinh tế xanh, công bằng và sáng tạo; tăng cường công lý môi trường, bảo vệ các nhóm yếu thế; nuôi dưỡng văn hóa sinh thái và tinh thần công dân trách nhiệm. Do đó, phát triển nhanh và bền vững về môi trường không thể tách rời việc xây dựng và hoàn thiện thể chế quyền con người, quyền công dân, nơi con người được tôn trọng như chủ thể của tự nhiên, và phát triển diễn ra trong giới hạn của công lý sinh thái.
4.3.5. Thể chế quyền con người, quyền công dân là động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước về văn hóa
Quyền con người và quyền công dân không chỉ là nền tảng của trật tự pháp lý dân chủ mà còn là yếu tố nội sinh của sự phát triển văn hóa. Thể chế quyền con người đóng vai trò xác lập không gian tự do sáng tạo, giao lưu và hội nhập văn hóa, từ đó tạo nên “năng lực văn hóa” của một quốc gia. Theo quan điểm của UNESCO, “phát triển văn hóa là phát triển con người trong toàn bộ năng lực sáng tạo của họ”[78]. Trong nghĩa đó, thể chế quyền con người tạo tiền đề để phát huy năng lực sáng tạo, tự do biểu đạt, tự do học thuật, tự do tiếp cận thông tin và tham gia vào đời sống văn hoá - những trụ cột của xã hội văn minh và phát triển bền vững[79].
Thể chế quyền con người, quyền công dân đóng vai trò đa phương diện đối với phát triển văn hóa.
Thứ nhất, thể chế quyền con người, quyền công dân bảo đảm tự do sáng tạo và đa dạng văn hóa.
Tự do sáng tạo là quyền cơ bản được ghi nhận trong nhiều văn kiện quốc tế, đặc biệt là Điều 27 Tuyên ngôn quốc tế về quyền con người (1948) và Điều 15 Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (1966). Thể chế pháp lý về quyền con người cho phép cá nhân, cộng đồng được quyền sáng tạo, thể hiện bản sắc, truyền bá giá trị văn hóa, đồng thời được Nhà nước bảo vệ trước các hình thức kiểm duyệt hoặc đồng hóa văn hóa[80].
Ở Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Công dân có quyền sáng tạo trong các lĩnh vực văn học, nghệ thuật, khoa học và được Nhà nước bảo hộ quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ”[81]. Quy định này phản ánh quá trình thể chế hóa quyền văn hóa theo chuẩn mực quốc tế, qua đó thúc đẩy sự phát triển nhanh về chất lượng và đa dạng văn hóa.
Thứ hai, thể chế quyền con người, quyền công dân tạo động lực phát triển văn hoá dựa trên giá trị con người.
Thể chế quyền con người hướng phát triển văn hóa vào trọng tâm là phát triển con người toàn diện. Khi quyền được giáo dục, quyền tiếp cận thông tin, quyền bình đẳng giới, quyền tham gia vào đời sống công cộng được bảo đảm, thì năng lực sáng tạo và giao lưu văn hóa trong xã hội được khơi dậy, tạo nên động lực phát triển văn hóa mang tính bền vững. Theo UNDP, chỉ số phát triển con người (HDI) và chỉ số tự do văn hóa có tương quan trực tiếp với năng suất sáng tạo và sức cạnh tranh văn hoá quốc gia[82]. Điều đó chứng tỏ, nơi nào quyền con người được thể chế hóa và bảo đảm thực chất, nơi đó văn hóa phát triển năng động và nhân văn hơn.
Thứ ba, thể chế quyền con người, quyền công dân củng cố bản sắc, đối thoại và hội nhập văn hóa.
Thể chế quyền con người và quyền công dân còn là khung pháp lý cho sự đối thoại, khoan dung và tôn trọng khác biệt. Chính nhờ thể chế đó, văn hóa không trở thành công cụ chính trị hay áp đặt, mà là không gian mở để giao lưu, trao đổi, học hỏi giữa các cộng đồng. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, thể chế quyền con người giúp Việt Nam bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc, đồng thời chủ động hội nhập văn hóa quốc tế trên cơ sở bình đẳng và tôn trọng lẫn nhau. Điều này phù hợp với tinh thần của Tuyên bố UNESCO năm 2001 về đa dạng văn hóa coi “đa dạng văn hóa là di sản chung của nhân loại”[83].
Thể chế quyền con người, quyền công dân tác động mạnh mẽ đối với phát triển bền vững về văn hoá. Đó là: thứ nhất, thể chế quyền con người, quyền công dân bảo đảm tính bền vững trong phát triển văn hoá. Thể chế quyền con người giúp đảm bảo sự bền vững của phát triển văn hóa thông qua việc gắn kết quyền văn hóa với các quyền khác như quyền giáo dục, quyền tham gia, quyền được thông tin và quyền bình đẳng. Khi các quyền này được bảo đảm, sự phát triển văn hóa không chỉ mang tính ngắn hạn hay phục vụ mục tiêu chính trị, mà trở thành quá trình tự thân của xã hội - được thúc đẩy từ ý thức, tri thức và sáng tạo của người dân. Thứ hai, thể chế quyền con người, quyền công dân gắn văn hoá với phát triển con người và đạo đức xã hội. Thể chế quyền con người cũng góp phần hình thành chuẩn mực giá trị xã hội, bao gồm công bằng, nhân ái, tôn trọng, trách nhiệm. Các giá trị này không chỉ là nội dung của quyền con người, mà còn là tiêu chí của văn hoá phát triển. Khi thể chế quyền con người được củng cố, đời sống văn hoá trở nên nhân văn, dân chủ và hướng thiện, tạo nền tảng tinh thần vững chắc cho phát triển quốc gia.
Như vậy, thể chế quyền con người, quyền công dân, không chỉ bảo đảm các quyền cơ bản mà còn kiến tạo một môi trường văn hoá mở, sáng tạo, đa dạng và nhân văn. Đây chính là động lực nội sinh cho phát triển nhanh và bền vững về văn hoá, vì chỉ khi con người được tự do, bình đẳng và tôn trọng, văn hoá mới trở thành sức mạnh mềm của dân tộc và quốc gia trong kỷ nguyên toàn cầu hoá.
4.3.6. Thể chế quyền con người, quyền công dân là động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước về con người
Phát triển con người là trung tâm, mục tiêu và đồng thời là động lực của sự phát triển bền vững. Theo Báo cáo Phát triển Con người của UNDP, phát triển con người được hiểu là “quá trình mở rộng sự lựa chọn của con người, bao gồm việc con người được sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn, được tiếp cận tri thức, có mức sống xứng đáng và được hưởng tự do, nhân phẩm, cơ hội bình đẳng”[84].
Thể chế quyền con người chính là nền tảng pháp lý và chính trị bảo đảm để quá trình phát triển con người trở nên toàn diện và công bằng. Khi các quyền tự do, bình đẳng, được tham gia, được giáo dục, được chăm sóc sức khỏe, được an sinh xã hội… được thể chế hóa và bảo đảm thực thi, thì năng lực cá nhân được phát huy tối đa, đóng góp vào sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước.
Ở Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 đã thể hiện rõ định hướng này khi khẳng định: “Nhà nước bảo đảm và phát huy quyền làm chủ của Nhân dân, công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân; thực hiện mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”[85]. Đây là bước thể chế hóa rõ nét quan điểm lấy con người làm trung tâm, coi quyền con người vừa là mục tiêu vừa là động lực phát triển.
- Vai trò của thể chế quyền con người, quyền công dân trong phát triển con người thể hiện ở các phương diện sau đây.
Thứ nhất, thể chế quyền con người, quyền công dân giải phóng và phát huy tiềm năng của con người và chất lượng nguồn nhân lực.
Thể chế quyền con người tạo môi trường pháp lý và xã hội cho sự tự do phát triển cá nhân. Khi con người được tự do học tập, nghiên cứu, sáng tạo, tham gia vào đời sống chính trị - xã hội, họ không chỉ phát triển bản thân mà còn đóng góp cho sự tiến bộ chung của xã hội. Theo Amartya Sen, tự do là cả mục tiêu và phương tiện của phát triển, “một xã hội chỉ có thể phát triển bền vững khi mở rộng các quyền và tự do của con người”[86]. Thể chế quyền con người vì thế mang ý nghĩa kép: vừa bảo đảm cho mỗi cá nhân được sống xứng đáng, vừa tạo sức mạnh tổng hợp cho sự phát triển của dân tộc.
Khi các quyền được bảo đảm, đặc biệt là quyền giáo dục, y tế, việc làm, an sinh và tự do học thuật, mỗi cá nhân có điều kiện phát triển toàn diện năng lực, sáng tạo và nhân cách. Một thể chế quyền con người, quyền công dân vững mạnh tạo ra môi trường xã hội công bằng, nơi năng lực chứ không phải đặc quyền quyết định vị thế của mỗi người. Điều này giúp hình thành tầng lớp trung lưu, lao động tri thức và công dân năng động - những nhóm xã hội giữ vai trò trung tâm của tiến trình hiện đại hóa và phát triển xã hội bền vững[87].
Thứ hai, thể chế quyền con người, quyền công dân bảo đảm công bằng và bình đẳng trong phát triển con người.
Thể chế quyền con người góp phần khắc phục bất bình đẳng xã hội, yếu tố cản trở lớn nhất của phát triển con người. Khi quyền được giáo dục, y tế, việc làm, an sinh xã hội được thể chế hóa một cách phổ quát, mọi người dân đều có cơ hội phát triển như nhau, không bị loại trừ bởi giới tính, địa vị, nguồn gốc hay hoàn cảnh[88]. Ở Việt Nam, các chương trình như “Chiến lược phát triển con người Việt Nam giai đoạn 2021-2030” và “Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới” chính là biểu hiện cụ thể của việc thể chế hóa các quyền con người, quyền công dân để đảm bảo phát triển con người toàn diện, công bằng và bền vững[89].
Thứ ba, thể chế quyền con người, quyền công dân nâng cao năng lực chủ thể và trách nhiệm xã hội của con người.
Một thể chế quyền con người hoàn thiện không chỉ trao quyền, mà còn xây dựng năng lực chủ thể cho công dân, tức là khả năng tự quyết, tự chịu trách nhiệm, và tham gia vào quản lý xã hội. Khi quyền được gắn liền với nghĩa vụ công dân, con người trở thành chủ thể tích cực của phát triển, chứ không chỉ là đối tượng thụ hưởng. Đây cũng là điểm khác biệt giữa phát triển con người và phát triển nguồn nhân lực: phát triển con người bao gồm cả sự phát triển về đạo đức, ý thức, tinh thần, năng lực công dân, chứ không chỉ dừng ở kỹ năng hay năng suất lao động.
- Thể chế quyền con người, quyền công dân tác động đến phát triển nhanh và bền vững về con người.
Thứ nhất, thể chế quyền con người, quyền công dân thúc đẩy phát triển nhanh về con người. Một thể chế quyền con người vững mạnh giúp đẩy nhanh quá trình nâng cao chất lượng con người thông qua việc mở rộng tiếp cận giáo dục, y tế, thông tin và cơ hội nghề nghiệp. Khi người dân được đảm bảo các quyền cơ bản, xã hội hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao, sáng tạo và năng động, yếu tố quyết định cho tăng trưởng nhanh và hội nhập quốc tế.
Tại Việt Nam, chính sách phổ cập giáo dục, bảo hiểm y tế toàn dân, và thúc đẩy chuyển đổi số trong giáo dục, y tế là minh chứng rõ rệt cho việc thể chế quyền con người trở thành công cụ trực tiếp để phát triển nhanh về con người.
Thứ hai, thể chế quyền con người, quyền công dân bảo đảm tính bền vững trong phát triển con người.
Bền vững trong phát triển con người không chỉ là đạt được tiến bộ nhất thời, mà là duy trì và nhân rộng những giá trị nhân văn, công bằng và bình đẳng cho các thế hệ sau. Thể chế quyền con người giúp đảm bảo rằng mọi chính sách phát triển đều hướng đến con người, cả về thể chất, trí tuệ lẫn tinh thần. Hơn nữa, thể chế đó còn tạo ra cơ chế kiểm soát quyền lực, minh bạch và trách nhiệm giải trình, qua đó ngăn ngừa việc vi phạm quyền, bảo đảm rằng phát triển kinh tế, xã hội, môi trường đều quy về mục tiêu phát triển con người toàn diện[90].
Như vậy, thể chế quyền con người, quyền công dân chính là nền tảng của chiến lược phát triển con người toàn diện và bền vững. Khi con người được tự do, bình đẳng, sáng tạo và có trách nhiệm xã hội, đất nước không chỉ phát triển nhanh về quy mô, mà còn bền vững về chất lượng, giá trị và bản sắc. Phát triển con người trên cơ sở thể chế quyền con người, do đó, vừa là mục tiêu tối hậu, vừa là động lực nội sinh mạnh mẽ nhất cho sự phát triển nhanh và bền vững của quốc gia Việt Nam trong thời đại mới
4.3.7. Thể chế quyền con người, quyền công dân là động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước về quốc phòng, an ninh, trật tự an toàn xã hội
Thể chế quyền con người và quyền công dân là nền tảng của trật tự chính trị - xã hội ổn định, qua đó bảo đảm môi trường quốc phòng, an ninh và trật tự an toàn xã hội vững chắc. Một thể chế pháp quyền hiện đại chỉ có thể phát huy sức mạnh quốc phòng, an ninh khi quyền con người được tôn trọng, bảo vệ và gắn kết hài hòa với nghĩa vụ công dân, vì “bảo vệ Tổ quốc là quyền, đồng thời là nghĩa vụ thiêng liêng của mỗi công dân”[91].
Theo quan điểm của Liên Hợp Quốc, an ninh con người (human security) là một nội dung mở rộng của quyền con người, nhấn mạnh sự bảo vệ cá nhân khỏi bạo lực, sợ hãi và thiếu thốn[92]. Trong nghĩa đó, thể chế quyền con người không chỉ liên quan đến việc bảo vệ cá nhân trước Nhà nước, mà còn là cơ sở hình thành niềm tin xã hội, củng cố tinh thần đoàn kết dân tộc và sức mạnh tự vệ của quốc gia.
Ở Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 xác định rõ: “Bảo vệ Tổ quốc là sự nghiệp của toàn dân; Nhà nước xây dựng nền quốc phòng toàn dân và nền an ninh nhân dân, kết hợp quốc phòng, an ninh với kinh tế, văn hoá, xã hội”[93]. Sự kết hợp này thể hiện mối quan hệ biện chứng giữa bảo đảm quyền con người với củng cố quốc phòng, an ninh, tức là giữa tự do và an toàn, quyền và trật tự.
- Vai trò của thể chế quyền con người, quyền công dân đối với quốc phòng, an ninh và trật tự an toàn xã hội được thể hiện ở các phương diện sau.
Thứ nhất, thể chế quyền con người, quyền công dân củng cố niềm tin chính trị và đồng thuận xã hội.
Thể chế quyền con người, quyền công dân là cơ sở để củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Nhà nước. Khi người dân cảm thấy quyền và lợi ích chính đáng của mình được tôn trọng, họ sẽ sẵn sàng tham gia, ủng hộ và chia sẻ trách nhiệm trong các hoạt động bảo vệ Tổ quốc. Sự tin tưởng vào công lý, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của Nhà nước chính là “vũ khí mềm” quan trọng của quốc phòng và an ninh. Ngược lại, nếu quyền con người bị xâm phạm, xã hội dễ phát sinh bất mãn, xung đột và suy giảm sức mạnh phòng thủ nội sinh.
Ở Việt Nam, việc phát huy dân chủ ở cơ sở, thực hiện phương châm “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân thụ hưởng” đã trở thành yếu tố quyết định trong xây dựng thế trận lòng dân - nền tảng vững chắc của quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân.
Thứ hai, thể chế quyền con người, quyền công dân phát huy sức mạnh con người trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân và an ninh nhân dân.
Thể chế quyền con người góp phần phát huy sức mạnh con người như nguồn lực trung tâm của quốc phòng và an ninh. Một xã hội trong đó công dân được giáo dục, được bảo đảm an sinh, có cơ hội tham gia đời sống chính trị - xã hội, là xã hội có sức đề kháng cao trước các nguy cơ gây mất ổn định. Đặc biệt, quyền được tiếp cận thông tin, quyền tự do ngôn luận, quyền tham gia vào quản lý nhà nước, xã hội giúp công dân trở thành chủ thể tích cực của an ninh, quốc phòng, không chỉ là người được bảo vệ mà còn là người bảo vệ. Điều này phù hợp với quan điểm của Hồ Chí Minh: “Dân là gốc; gốc có vững, cây mới bền”[94]. Một thể chế tôn trọng và bảo đảm quyền con người chính là thể chế nuôi dưỡng “thế trận lòng dân”, yếu tố cốt lõi của an ninh quốc gia trong mọi thời kỳ.
Thứ ba, thể chế quyền con người, quyền công dân bảo đảm trật tự, an toàn xã hội trên cơ sở pháp quyền và nhân quyền.
Trật tự an toàn xã hội chỉ có thể được duy trì bền vững khi được thiết lập trên cơ sở tôn trọng nhân phẩm và quyền của con người. Việc thể chế hóa quyền con người trong lĩnh vực tư pháp, hình sự, hành chính giúp bảo đảm rằng mọi biện pháp bảo vệ trật tự đều tuân thủ pháp luật, không vi phạm quyền cá nhân, không lạm quyền hay sử dụng bạo lực trái pháp luật[95].
Một thể chế như vậy giúp tăng cường tính chính danh của bộ máy công quyền, ngăn ngừa nguy cơ hình thành “an ninh phi nhân quyền”, tức là sử dụng lý do an ninh để hạn chế quyền tự do chính đáng của công dân[96]. Khi an ninh được bảo đảm bằng pháp quyền và niềm tin chứ không phải bằng cưỡng chế, xã hội mới thực sự ổn định và phát triển bền vững.
- Thể chế quyền con người, quyền công dân tác động đến phát triển nhanh và bền vững trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh, trật tự an toàn xã hội bằng các phương thức sau.
Thứ nhất, thể chế quyền con người, quyền công dân là động lực phát triển nhanh thông qua tăng cường hiệu lực quản trị và năng lực ứng phó. Khi quyền con người được thể chế hóa rõ ràng, công tác quốc phòng, an ninh được đặt trong khuôn khổ pháp lý minh bạch, tạo điều kiện cho quản trị an ninh hiệu quả, giảm thiểu xung đột giữa Nhà nước và công dân. Hơn nữa, thể chế quyền con người còn giúp tăng cường khả năng phản ứng nhanh của hệ thống chính trị trước các mối đe dọa an ninh phi truyền thống như khủng bố, tội phạm mạng, thiên tai, dịch bệnh… bằng cách huy động nguồn lực xã hội trên nền tảng đồng thuận.
Thứ hai, thể chế quyền con người, quyền công dân là động lực phát triển bền vững thông qua xây dựng xã hội an toàn, nhân văn. Một thể chế bảo đảm quyền con người giúp hình thành môi trường xã hội ổn định, nhân văn và an toàn. Người dân được sống, làm việc trong trật tự pháp lý công bằng, được bảo vệ khỏi tội phạm, bạo lực, kỳ thị và bất công. Đây là điều kiện không thể thiếu cho sự phát triển bền vững, bởi không có phát triển nào có thể bền vững trong một xã hội thiếu an toàn và niềm tin[97]. Theo Chương trình Nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc, mục tiêu thứ 16 về “xây dựng các thể chế hòa bình, công bằng và bao trùm” được xem là “chìa khóa để đạt được mọi mục tiêu phát triển bền vững khác”[98], thể hiện mối quan hệ trực tiếp giữa bảo đảm quyền con người, pháp quyền và an ninh bền vững.
Như vậy, thể chế quyền con người, quyền công dân không chỉ là cơ sở pháp lý cho việc bảo vệ quyền cá nhân mà còn là động lực nội sinh củng cố sức mạnh quốc phòng, an ninh và trật tự an toàn xã hội. Một thể chế nhân quyền mạnh mẽ sẽ tạo ra lòng tin, đoàn kết và ý thức trách nhiệm công dân - những yếu tố cốt lõi của nền an ninh bền vững. Ở Việt Nam, việc kết hợp chặt chẽ giữa bảo đảm quyền con người với củng cố quốc phòng, an ninh nhân dân và trật tự xã hội chính là phương thức tối ưu để phát triển nhanh, vững chắc và giữ gìn độc lập, chủ quyền quốc gia trong thời đại hội nhập toàn cầu.
4.3.8. Thể chế quyền con người, quyền công dân là động lực phát triển nhanh và bền vững đất nước về hợp tác và hội nhập quốc tế
Trong thời đại toàn cầu hóa, quyền con người không chỉ là vấn đề nội tại của mỗi quốc gia mà đã trở thành chuẩn mực phổ quát chi phối các quan hệ quốc tế. Việc thể chế hóa quyền con người, quyền công dân theo hướng phù hợp với các giá trị và tiêu chuẩn quốc tế là điều kiện tiên quyết để quốc gia có thể hội nhập sâu rộng, bình đẳng và bền vững vào cộng đồng quốc tế[99].
Thể chế quyền con người là hệ thống pháp lý, chính trị và xã hội đảm bảo cho các quyền tự nhiên, cơ bản của con người được thừa nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm. Trong quan hệ quốc tế, nó thể hiện cam kết của quốc gia đối với chuẩn mực nhân quyền quốc tế, qua đó củng cố uy tín, vị thế và năng lực đối tác của quốc gia đó[100].
Theo quan điểm của Liên Hợp Quốc, “phát triển bền vững là phát triển lấy con người làm trung tâm”, trong đó quyền con người là nền tảng và động lực của mọi hình thức hợp tác toàn cầu[101]. Vì vậy, thể chế quyền con người, quyền công dân không chỉ tạo lập trật tự công bằng trong nước, mà còn mở rộng khả năng tương thích thể chế, đồng thuận chính trị và tin cậy chiến lược trong hợp tác quốc tế.
- Vai trò của thể chế quyền con người, quyền công dân đối với hợp tác và hội nhập quốc tế được thể hiện ở các phương diện sau.
Thứ nhất, thể chế quyền con người, quyền công dân nâng cao vị thế, uy tín và hình ảnh quốc gia trong cộng đồng quốc tế.
Một quốc gia có thể chế nhân quyền tiến bộ thường được đánh giá là đối tác tin cậy, có trách nhiệm và văn minh. Việc tôn trọng và bảo đảm quyền con người thể hiện năng lực quản trị quốc gia hiện đại, tạo niềm tin cho các nhà đầu tư, tổ chức quốc tế và đối tác song phương, đa phương.
Trong quan hệ ngoại giao, nhân quyền đã trở thành “ngôn ngữ chung” và tiêu chí đánh giá chuẩn mực cho quan hệ đối tác toàn cầu. Việc nội luật hóa các điều ước quốc tế về quyền con người, tham gia các cơ chế bảo vệ nhân quyền của Liên Hợp Quốc (như UPR, ICCPR, ICESCR, CEDAW, CRC...) giúp Việt Nam khẳng định hình ảnh một quốc gia có trách nhiệm, cởi mở và tôn trọng pháp quyền quốc tế.
Nhờ đó, thể chế quyền con người trở thành công cụ nâng cao vị thế quốc gia, gia tăng sức mạnh mềm trong ngoại giao và củng cố vai trò của Việt Nam trong các tổ chức quốc tế, khu vực như ASEAN, APEC, WTO hay Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc[102].
Một quốc gia tôn trọng và bảo vệ quyền con người sẽ có hình ảnh tích cực hơn trên trường quốc tế. Điều này góp phần xây dựng quyền lực mềm (soft power) của Việt Nam, làm tăng sức hấp dẫn về văn hóa, xã hội và con người. Khi hình ảnh quốc gia được nâng cao, Việt Nam sẽ dễ dàng hơn trong việc thu hút khách du lịch, sinh viên quốc tế, và những người muốn đến để sinh sống, làm việc, góp phần vào sự giao lưu văn hóa và phát triển kinh tế.
Việc tích cực tham gia vào các cơ chế quyền con người của Liên Hợp Quốc, như việc Việt Nam trúng cử Thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023-2025, 2026-2028 không chỉ thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam mà còn là cơ hội để Việt Nam đóng góp vào việc xây dựng và hoàn thiện luật pháp quốc tế về quyền con người. Điều này củng cố vị thế của Việt Nam là một thành viên có trách nhiệm, chủ động và tích cực trong cộng đồng quốc tế.
Thứ hai, thể chế quyền con người, quyền công dân thúc đẩy hợp tác quốc tế trên nền tảng tôn trọng, bình đẳng và cùng phát triển.
Trong quan hệ hợp tác quốc tế, quyền con người là cơ sở đạo lý và nguyên tắc pháp lý giúp bảo đảm rằng các mối quan hệ hợp tác diễn ra công bằng, minh bạch và có lợi cho các bên. Thể chế hóa quyền con người giúp quốc gia có năng lực điều chỉnh và bảo vệ lợi ích quốc gia trong quá trình hội nhập, tránh bị lệ thuộc hoặc tổn thương trước sức ép từ bên ngoài.
Ở cấp khu vực, Việt Nam tham gia Hiến chương ASEAN 2007, trong đó khẳng định “tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy quyền con người và các quyền tự do cơ bản” là một trong những mục tiêu và nguyên tắc của Cộng đồng ASEAN[103]. Đây là minh chứng cho việc thể chế quyền con người không làm giảm tính độc lập của quốc gia mà ngược lại, giúp củng cố năng lực chủ thể của quốc gia trong hội nhập khu vực và toàn cầu.
Thứ ba, thể chế quyền con người, quyền công dân tạo nền tảng pháp lý cho hội nhập quốc tế về kinh tế, văn hóa, giáo dục và khoa học - công nghệ.
Thể chế quyền con người còn tạo ra môi trường pháp lý an toàn và minh bạch cho hợp tác quốc tế trong các lĩnh vực kinh tế - xã hội. Các quyền như quyền sở hữu, quyền tự do kinh doanh, quyền tiếp cận thông tin, quyền học tập và sáng tạo khoa học là nền tảng của sự giao lưu tri thức, thương mại và công nghệ.
Khi các quyền này được bảo đảm, quốc gia dễ dàng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, thu hút đầu tư nước ngoài, đồng thời tạo điều kiện để người dân, doanh nghiệp trong nước chủ động hội nhập thay vì bị động tiếp nhận. Nói cách khác, thể chế quyền con người là “bộ khung pháp lý mềm” để Việt Nam hòa nhập mà không hòa tan, hội nhập mà vẫn giữ được bản sắc, chủ quyền và an ninh quốc gia.
Thể chế quyền con người, quyền công dân tác động đến phát triển nhanh và bền vững đất nước trong hợp tác, hội nhập quốc tế. Cụ thể:
Thể chế quyền con người, quyền công dân là động lực phát triển nhanh: Mở rộng cơ hội, thu hút nguồn lực và tri thức quốc tế.
Thể chế quyền con người giúp Việt Nam mở rộng quan hệ đối tác, tăng cường đầu tư và chuyển giao công nghệ, bởi các quốc gia và doanh nghiệp quốc tế chỉ sẵn sàng hợp tác với những nước có hệ thống pháp luật minh bạch, tôn trọng nhân quyền, chống tham nhũng và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ[104].
Các chuẩn mực nhân quyền về quyền làm việc, quyền học tập, quyền tự do ngôn luận, tự do hiệp hội cũng thúc đẩy sáng tạo và đổi mới xã hội, giúp quốc gia nhanh chóng thích ứng với nền kinh tế tri thức và chuyển đổi số toàn cầu. Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, điều này là động lực then chốt cho phát triển nhanh.
Thể chế quyền con người, quyền công dân là động lực phát triển bền vững: củng cố nền tảng thể chế, tăng cường niềm tin và hợp tác dài hạn.
Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội, bảo vệ môi trường, phát triển văn hóa, phát triển con người, trong đó quyền con người giữ vai trò điều hòa giữa ba trụ cột này. Một thể chế nhân quyền vững mạnh giúp quốc gia tránh được các “tổn thương hội nhập” như bất bình đẳng, di cư lao động bất hợp pháp, bóc lột lao động hoặc xung đột giá trị văn hóa[105].
Bảo đảm quyền con người cũng đồng nghĩa với việc tăng cường trách nhiệm xã hội trong hợp tác quốc tế, góp phần xây dựng hình ảnh Việt Nam là một đối tác phát triển có trách nhiệm, nhân văn và kiên định với các giá trị chung của nhân loại. Đây là nền tảng để hội nhập quốc tế được ổn định, tin cậy và bền vững.
Như vậy, thể chế quyền con người, quyền công dân không chỉ là nền tảng của sự phát triển xã hội trong nước mà còn là động lực và điều kiện của hợp tác, hội nhập quốc tế. Một quốc gia có thể chế nhân quyền tiên tiến sẽ có năng lực hội nhập sâu rộng hơn, chủ động hơn và bền vững hơn. Đối với Việt Nam, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế bảo đảm quyền con người, quyền công dân phù hợp với Hiến pháp 2013 và các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên, là bước đi chiến lược để xây dựng một nền tảng hội nhập chủ động, tự cường, nhân văn và bền vững, qua đó khẳng định vị thế và bản sắc Việt Nam trong cộng đồng quốc tế thế kỷ XXI.
Tài liệu trích dẫn và tham khảo:
1WCED, 1987
2Sen, 1999; UNDP, 2025
3GS. PTS. Lê Hữu Tầng chủ biên, Động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội, Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội, 1997, tr.14
4GS. PTS. Lê Hữu Tầng chủ biên, Động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội, Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội, 1997, tr.15
5GS. PTS. Lê Hữu Tầng chủ biên, Động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội, Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội, 1997, tr.14
6World Bank. (2023). Vietnam Development Report 2023: Inclusive Growth and Human Capital. Washington, D.C.: World Bank Publications, pp.10-12
7Sen, A. (1999). Development as Freedom. New York: Anchor Books, pp.18-20
8North, D. C. (1990). Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge: Cambridge University Press, pp.45-48
9Schumpeter, J. A. (1942). Capitalism, Socialism and Democracy. New York: Harper & Row, pp. 83-85
10UNDP. (2023). Human Development Report 2023/2024: Breaking the Gridlock: Reimagining Cooperation in a Polarized World. New York: United Nations Development Programme, pp.50-52
11Schwab, K. (2016). The Fourth Industrial Revolution. Geneva: World Economic Forum, pp. 90-95
12Đảng Cộng sản Việt Nam. (2021). Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tập 1, tr.231
13Maslow, A. H. (1943). A Theory of Human Motivation. Psychological Review, 50(4), pp.370-396
14United Nations. (1948). Universal Declaration of Human Rights. New York: United Nations Publications, Article 19, 27
15Sen, A. (1999). Development as Freedom. New York: Anchor Books, pp.120-125
16UNDP. (2022). Democratic Governance in Vietnam: Trends and Challenges. Ha Noi: United Nations Development Programme, pp.30-35
17Sen, A. (1999). Development as Freedom. New York: Anchor Books, pp.3-8
18North, D. C. (1990). Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge: Cambridge University Press, pp. 3-5
19Schwab, K. (2016). The Fourth Industrial Revolution. Geneva: World Economic Forum, pp.15-20
20C.Mác, Ph. Ănghen, (1981). Tuyển tập gồm 6 tập, T.II. Nxb. Sự thật, Hà Nội, tr.602.
21C.Mác, P. Engen, (1980). Tuyển tập gồm 6 tập, T.I. Nxb. Sự thật, Hà Nội, tr.286.
22C.Mác, P. Engen, (1980). Tuyển tập gồm 6 tập, T.I. Nxb. Sự thật, Hà Nội, tr.287.
23C. Mác. Ph. Ănghen, (1994). Toàn tập, T.20. Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 651
24Lê Hữu Tầng chủ biên, (1997). Động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội, Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội, tr.34.
25C. Mác, Ph. Ănghen, (1978), Toàn tập, Tập I, Nxb. Sự thật, Hà Nội, tr.98
26Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Chương II
27Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 14
28Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 20
29Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 25
30Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 24
31Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, các Điều 19, 20, 39
32Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, các Điều 35, 34
33Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025), các Điều 134, 137, 155, 156. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), các Điều 8,10. Bộ luật Dân sự năm 2015, các Điều 20, 21, 32, 34, 38
34Luật Báo chí năm 2016, Điều 10, 11. Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, Điều 3, 5
35Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân năm 2015, Điều 29
36Luật Khiếu nại năm 2011; Luật Tố cáo năm 2018
37Bộ luật Lao động năm 2019, các Điều 5, 91,170
38Luật Giáo dục năm 2019, các Điều 8,10
39Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2009; Luật Bảo hiểm y tế năm 2008 (sửa đổi, bổ sung năm 2014)
40Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014; Luật Việc làm năm 2013; Luật Người khuyết tật năm 2010
41Luật Di sản văn hóa năm 2001 (sửa đổi, bổ sung năm 2009); Luật Điện ảnh năm 2022; Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022)
42Luật An ninh mạng năm 2018, Điều 16, 17
43Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Điều 4, 6
44World Bank, Human Rights and Economics: Tensions and Positive Relationships (Báo cáo/Phân tích liên quan tới mối liên hệ giữa quyền con người và phát triển kinh tế)
45UNDP, Human Development Report 2023/24. (Báo cáo Phát triển Con người, phân tích chỉ số HDI, tính bao trùm và bền vững)
46Luật Đầu tư năm 2020, Điều 5, 10; Luật Doanh nghiệp năm 2020, Điều 7, 18
47Amartya Sen, Development as Freedom (1999). (Lập luận lý thuyết về tự do/quyền như phương tiện và mục tiêu của phát triển)
48 Luật Giáo dục năm 2019, Điều 8, 10
49Luật An ninh mạng năm 2018, Điều 16, 17
50 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Điều 4, 6
51World Bank/Rule-of-Law overview (tài liệu tóm tắt các chỉ tiêu rule of law và mối liên hệ với phát triển)
52World Justice Project
53Amartya Sen (1999), Development as Freedom, Oxford University Press
54Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân năm 2015, Điều 29
55 Luật Khiếu nại năm 2011; Luật Tố cáo năm 2018
56 Bộ luật Lao động năm 2019, Điều 8, 91
57 Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014, Điều 4
58 United Nations Development Programme (2023), Human Development Report 2023/24: Breaking the Gridlock - Reimagining Cooperation in a Polarized World
59 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 5
60 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016; Nghị quyết số 88/2019/QH14 ngày 18 tháng 11 năm 2019 của Quốc hội về phê duyệt Đề án Tổng thể phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030
61World Justice Project (2022), Rule of Law Index
62United Nations (2015), Transforming Our World: The 2030 Agenda for Sustainable Development
63OECD (2022), Society at a Glance: OECD Social Indicators
64Habermas, J. (1996), Between Facts and Norms: Contributions to a Discourse Theory of Law and Democracy, MIT Press
65UN General Assembly (2015), Resolution A/RES/70/1, “Transforming our world: the 2030 Agenda for Sustainable Development”
66Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Chương II - Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân
67United Nations (1972), Declaration of the United Nations Conference on the Human Environment (Stockholm Declaration)
68United Nations (1992), Rio Declaration on Environment and Development.
69UN General Assembly (2022), Resolution 76/300: The human right to a clean, healthy and sustainable environment
70United Nations Economic Commission for Europe (1998), Aarhus Convention on Access to Information, Public Participation in Decision-making and Access to Justice in Environmental Matters
71United Nations Development Programme (2023), Human Development Report 2023/24: Breaking the Gridlock - Reimagining Cooperation in a Polarized World
72Supreme Court of the Philippines (1993), Oposa v. Factoran, G.R. No. 101083
73United Nations Human Rights Council (2020), Report on Human Rights and Climate Change (A/HRC/44/38)
74IPCC (2022), Sixth Assessment Report - Climate Change 2022: Impacts, Adaptation and Vulnerability
75UNESCO (2017), Education for Sustainable Development Goals: Learning Objectives.
76United Nations (2015), Transforming Our World: The 2030 Agenda for Sustainable Development
77Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 43
78UNESCO. (1998). World Culture Report 1998: Culture, Creativity and Markets. Paris: UNESCO Publishing
79 Sen, A. (1999). Development as Freedom. New York: Alfred A. Knopf
80 United Nations. (1966). International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights, Art. 15
81Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 40
82 UNDP. (2022). Human Development Report 2022: Uncertain Times, Unsettled Lives. New York: UNDP
83 UNESCO. (2001). Universal Declaration on Cultural Diversity. Paris
84 UNDP. (2022). Human Development Report 2022: Uncertain Times, Unsettled Lives. New York: United Nations Development Programme
85Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 3
86Sen, A. (1999). Development as Freedom. New York: Alfred A. Knopf
87Barro, R. (2000), “Inequality and Growth in a Panel of Countries”, Journal of Economic Growth, Vol. 5, No. 1
88UNDP. (2019). Human Development Report 2019: Beyond Income, Beyond Averages, Beyond Today
89Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2021). Chiến lược phát triển con người Việt Nam giai đoạn 2021-2030. Hà Nội
90United Nations. (2015). Transforming our world: The 2030 Agenda for Sustainable Development
91Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 4?
92United Nations Development Programme (UNDP). (1994). Human Development Report 1994: New Dimensions of Human Security. New York: Oxford University Press
93Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, Điều 67
94Hồ Chí Minh (1953). Toàn tập, Tập 7. Hà Nội: Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật
95United Nations. (1979). Code of Conduct for Law Enforcement Officials, Resolution 34/169.
96Donnelly, J. (2013). Universal Human Rights in Theory and Practice. Cornell University Press.
97UNDP. (2016). Human Development Report 2016: Human Development for Everyone. New York
98United Nations. (2015). Transforming Our World: The 2030 Agenda for Sustainable Development, Goal 16.
99Donnelly, J. (2013). Universal Human Rights in Theory and Practice. Cornell University Press.
100Jack Donnelly (2007). Human Rights and Human Dignity: An Analytic Critique of Non-Western Conceptions of Human Rights. American Political Science Review, 76(2)
101United Nations. (2015). Transforming Our World: The 2030 Agenda for Sustainable Development, Preamble
102UN Human Rights Council (2023). Vietnam’s Participation and Commitments in Human Rights Mechanisms
103 ASEAN Charter, 2007, Article 1(7)
104UNDP (2021). Human Development Report 2021/2022: Uncertain Times, Unsettled Lives. New York
105United Nations ESCAP (2018). Human Rights and the 2030 Agenda for Sustainable Development in Asia and the Pacific
Human and civil rights institutions as drivers of rapid and sustainable national development in the new era
Vo Khanh Vinh1
Tran Huu Trang1
1University of Procuracy
Abstract:
This study provides an overview of human rights and civil rights institutions as key drivers of rapid and sustainable national development in the current context. The study aims to clarify the theoretical and practical foundations of these institutions, analyze their role in fostering national development, and identify orientations and solutions for further institutional improvement. By strengthening the human rights and civil rights framework, the article argues that Vietnam can more effectively unlock and promote its human resource potential in an era of integration and innovation.
Keywords: human rights institutions, civil rights, driving force for national development.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 31 năm 2025]
