Ảnh hưởng của việc đi làm thêm đến kết quả học tập của sinh viên đại học khu vực Hà Nội

Bài báo Ảnh hưởng của việc đi làm thêm đến kết quả học tập của sinh viên đại học khu vực Hà Nội do Phí Thị Kim Thư1* - Phạm Thu Hương1 (1Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh, Đại học Mỏ - Địa chất) thực hiện.

Tóm tắt:

Trong bối cảnh kinh tế - xã hội hiện đại, việc sinh viên đại học tham gia làm thêm đã trở thành một xu hướng ngày càng phổ biến tại Việt Nam. Hoạt động này không chỉ phản ánh nhu cầu tài chính cá nhân, mà còn thể hiện mong muốn tích lũy kinh nghiệm thực tiễn và phát triển kỹ năng trước khi tốt nghiệp. Hiện tượng này đặc biệt rõ rệt tại các thành phố lớn như Hà Nội - nơi tập trung nhiều trường đại học và cơ hội việc làm đa dạng. Sinh viên làm thêm có nhiều lợi ích cho việc học tập các kỹ năng mềm, có thêm nguồn tài chính giúp chủ động hơn trong việc học tập, tuy nhiên cũng có những hạn chế như giảm thời gian tự học và chất lượng học tập, ảnh hưởng sức khỏe thể chất và tinh thần… Bài viết này đề cập đến những ảnh hưởng tích cực và tiêu cực của việc đi làm thêm đến kết quả học tập của sinh viên đại học khu vực Hà Nội, qua đó đề xuất một số khuyến nghị từ việc làm thêm của sinh viên đại học.

Từ khóa: việc làm thêm, tác động đến kết quả học tập, sinh viên đại học tại Hà Nội.

1. Đặt vấn đề

Hiện nay, việc làm thêm đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống sinh viên đại học, đặc biệt sinh viên tại những thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng. Phần lớn sinh viên tại Hà Nội tham gia làm thêm, với tỷ lệ lên đến hơn 85%, rất nhiều bạn sinh viên khi được hỏi còn cho rằng đây là một trải nghiệm bổ ích và thú vị trong thời gian học tập đại học. Một nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu Thanh niên - Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2023 cho thấy có đến 85,2% sinh viên đại học tại Việt Nam đã từng đi làm thêm, tỷ lệ còn cao hơn tập trung ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Tương tự, một khảo sát tại Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội ghi nhận tỷ lệ sinh viên đã và đang đi làm thêm lên tới 94,13% (689/732 sinh viên được khảo sát đã và đang đi làm thêm). Những số liệu này cho thấy, việc làm thêm là một thực tế phổ biến trong đời sống sinh viên tại Thủ đô.

Hiện nay, có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước nghiên cứu về ảnh hưởng của việc đi làm thêm với hoạt động học tập của sinh viên (Muluk, 2017). Một số nghiên cứu tìm hiểu về mối quan hệ giữa kết quả học tập và việc làm thêm của sinh viên (Long (2009), Anh và ctv (2013), Duy và ctv (2016), kết quả nghiên cứu của tác giả Long (2009) còn mở rộng mối quan hệ giữa việc làm thêm đối với hoạt động học tập và sinh hoạt nhưng mới chỉ tập trung vào những ảnh hưởng tích cực mà chưa đi sâu tìm hiểu những ảnh hưởng tiêu cực. Nghiên cứu khác cũng cho rằng, khi làm thêm sẽ có nhiều ảnh hưởng tích cực đến hoạt động học tập vì sinh viên nhận thức được họ có thể cân bằng thời gian học tập và làm thêm trong mỗi tuần, tiền công kiếm được từ việc làm thêm phần lớn phục vụ cho học tập nên việc làm thêm không ngăn cản sự tiến bộ trong học tập, thậm chí còn hỗ trợ cho việc học của sinh viên. Nhà trường và giảng viên cũng nhận thức được sự cần thiết của việc làm thêm nên đã sắp xếp nhiều lớp học để sinh viên có thể lựa chọn lớp phù hợp lịch làm việc (Manthei & Gilmore, 2005). Việc làm thêm còn giúp sinh viên chi tiêu tích cực hơn vì họ thường dùng tiền công kiếm được để chi tiêu những nhu cầu thiết yếu, như: thuê nhà trọ, đi lại, ăn uống, mua đồ dùng học tập, mua các khóa học, đặc biệt là ít chi tiêu cho các nhu cầu không cần thiết như giải trí, rượu bia (Manthei & Gilmore, 2005).

Đối với sinh viên đại học, hoạt động học tập không phải chỉ là học kiến thức mà còn bao gồm cả học kỹ năng, là hoạt động nhận thức vừa mang tính học tập, vừa mang tính nghiên cứu khoa học, gồm giai đoạn học tập trên lớp dưới sự hướng dẫn của giảng viên và giai đoạn tự nghiên cứu để chiếm lĩnh tri thức, kỹ năng, kỹ xảo và giá trị của nghề nghiệp (Ngọc, 2010). Khi đi làm thêm, sinh viên vừa có thu nhập để trang trải cuộc sống, học tập, lại vừa tích lũy được kinh nghiệm làm việc, ứng xử, trải nghiệm thực tế, xây dựng và mở rộng các mối quan hệ xã hội, quan hệ giữa đồng nghiệp với nhau, quan hệ giữa sếp và nhân viên, chứng tỏ được khả năng và bản lĩnh của mình trước doanh nghiệp (Anh và ctv., 2013). Sinh viên đang làm thêm có nhiều khả năng tham gia các hoạt động ở trường hơn so với các SV không làm thêm, đặc biệt khi công việc làm thêm liên quan đến ngành học ở trường (Wang et al., 2010); mối quan hệ với đồng nghiệp cũng trở nên chặt chẽ hơn khi sinh viên làm thêm trong môi trường làm việc tốt (Mortimer & Shanahan, 1994), từ đó giúp mở rộng mối quan hệ và hòa nhập xã hội tốt hơn (Curtis, 2007). Việc làm thêm cũng giúp cho sinh viên có thêm thông tin về nhu cầu và đặc điểm của các công việc trong xã hội, từ đó giúp các bạn sinh viên có lựa chọn công việc phù hợp hơn. Các bạn sinh viên cũng có xu hướng lựa chọn những công việc có liên quan đến ngành học của mình để được thực hành các kiến thức đã học, như: gia sư (chiếm 40,8% hoặc 40,6%), bán hàng (29,6%), phục vụ (27,8%), phát tờ rơi, dẫn chương trình, chạy xe công nghệ, bảo vệ,… (Duy và ctv., 2015). Như vậy, hoạt động làm thêm có nhiều ảnh hưởng đến kết quả học tập và phát triển cá nhân của sinh viên.

2. Mục đích của sinh viên khi đi làm thêm

Sinh viên đi làm thêm với nhiều mục đích khác nhau, theo kết quả nghiên cứu của nhóm tác giả có 2 mục đích chính: một là tìm kiếm nguồn tài chính để trang trải chi phí học tập và sinh hoạt; hai là phát triển bản thân thông qua tích lũy kinh nghiệm làm việc, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và gia tăng cơ hội học tập. Bên cạnh đó là một số mục đích khác như tạo dựng các mối quan hệ xã hội (Bảng 1).

Bảng 1. Mục đích đi làm thêm của sinh viên khu vực Hà Nội

 

Mục đích

Tỷ lệ sinh viên lựa chọn

1

Trang trải chi phí sinh hoạt

66,5% - 68,6% (73,4% cho thu nhập nói chung)

2

Trang trải chi phí học tập

27,7% - 28,4%

3

Tích lũy kinh nghiệm làm việc

25,8% - 26,4%

4

Rèn luyện kỹ năng mềm

26,3% - 27,2%

5

Tạo dựng mối quan hệ

45%

Nguồn: Kết quả khảo sát của nhóm tác giả

3. Ảnh hưởng tích cực của việc đi làm thêm đến kết quả học tập của sinh viên

Tạo thêm thu nhập, giúp trang trải chi phí sinh hoạt, học tập, giảm gánh nặng tài chính cho gia đình

Lợi ích rõ ràng nhất của việc làm thêm là tạo ra nguồn thu nhập bổ sung giúp sinh viên trang trải chi phí học tập, sinh hoạt hàng ngày và giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình. Đối với nhiều sinh viên, đặc biệt là những bạn có hoàn cảnh khó khăn, việc làm thêm là một giải pháp hữu hiệu để sinh viên tự lập và duy trì việc học. Theo số liệu khảo sát cho thấy, 73,4% sinh viên đi làm vì thu nhập; 61% sinh viên mong muốn thu nhập dưới 3 triệu đồng, điều này cho thấy ngay cả những khoản thu nhập khiêm tốn cũng được đánh giá cao và có ý nghĩa lớn trong việc giảm bớt áp lực tài chính cho sinh viên, khi đó họ sẽ tập trung tốt hơn vào việc học và kết quả học tập sẽ được cải thiện hơn.

Phát triển kỹ năng mềm và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn

Các công việc làm thêm cung cấp một môi trường học tập thực tế, bổ sung cho kiến thức lý thuyết được học tại trường đại học. Sinh viên có cơ hội phát triển nhiều kỹ năng quan trọng như quản lý thời gian, giao tiếp, làm việc nhóm và xử lý công việc hiệu quả. Những kỹ năng này không chỉ hữu ích trong công việc hiện tại mà còn có thể áp dụng trong tương lai, giúp sinh viên trở nên linh hoạt và thích nghi tốt hơn với môi trường làm việc. Ngoài ra, việc làm thêm còn giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Theo số liệu khảo sát có đến 75,6% sinh viên phát triển được kỹ năng quản lý thời gian, 86,7% sinh viên phát triển được kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm qua đi làm thêm và khoảng 63% sinh viên đánh giá những kinh nghiệm có được qua các công việc làm thêm là rất có giá trị. Đặc biệt, nếu công việc làm thêm có liên quan đến chuyên ngành học, nó sẽ có tác động tích cực đến kết quả học tập bằng cách giúp sinh viên hiểu rõ hơn các bài giảng trên lớp nhờ ứng dụng thực tế. Quá trình học tập chủ động này, nếu được hỗ trợ bởi công việc làm thêm phù hợp sẽ trực tiếp góp phần tạo ra kết quả học tập tốt hơn, vượt trên cả những lợi ích tài chính.

Mở rộng mối quan hệ xã hội và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp

Việc làm thêm tạo cơ hội cho sinh viên giao lưu, kết nối với đồng nghiệp, khách hàng, cấp trên, mở rộng mạng lưới xã hội, giúp sinh viên xây dựng các mối quan hệ có ích cho sự nghiệp sau này. Những mối quan hệ này không chỉ làm phong phú thêm cuộc sống đại học mà còn giúp sinh viên học hỏi nhiều điều bổ ích từ những người xung quanh.  

Đáng chú ý, việc làm thêm còn có thể là một con đường trực tiếp dẫn đến việc làm toàn thời gian sau khi tốt nghiệp. Báo cáo khảo sát tình trạng việc làm của một nhóm sinh viên tốt nghiệp thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2023 cho thấy tỷ lệ cao sinh viên có việc làm từ trước khi tốt nghiệp, tăng khả năng tìm được việc làm phù hợp (53,6% sinh viên tốt nghiệp có việc làm trước khi tốt nghiệp). Điều này cho thấy việc làm thêm ngày càng được coi là một hình thức học việc hoặc một điểm khởi đầu trực tiếp vào thị trường lao động, chứ không chỉ là một nguồn thu nhập tạm thời. Báo cáo cũng cho thấy tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp của nhóm sinh viên Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2023 tìm được việc làm đúng ngành hoặc có liên quan đến ngành đào tạo là khá cao, chiếm 87,7% (con số này ở năm 2022 là 92,25%).

4. Ảnh hưởng tiêu cực của việc đi làm thêm đến kết quả học tập của sinh viên

Giảm thời gian tự học và chất lượng học tập

Một trong những hạn chế rõ rệt nhất là sự đánh đổi trực tiếp giữa thời gian làm việc và thời gian học tập. Khi sinh viên dành thời gian làm thêm sẽ giảm bớt thời gian ôn bài, làm bài tập, nghiên cứu, dẫn đến điểm trung bình thấp hơn. Dữ liệu học tập cho thấy điểm trung bình học kỳ của sinh viên hiện đang đi làm thêm là 2,65 điểm, thấp hơn đáng kể so với 2,83 điểm của những sinh viên không đi làm thêm. Hơn nữa, điểm trung bình của cùng một nhóm sinh viên giảm 0,097 điểm (từ 2,66 xuống 2,57) sau khi họ bắt đầu đi làm thêm.  

Nghiên cứu khảo sát cũng chỉ ra rằng, sinh viên tự đánh giá "làm thêm làm giảm thời gian tự học" là tác động tiêu cực mạnh nhất, với điểm đánh giá bình quân tương đối cao là 3,8 điểm, “không có thời gian tự học” cũng là một biểu hiện phổ biến của ảnh hưởng tiêu cực, với điểm trung bình là 3,26. Điều này cho thấy việc phân bổ thời gian là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến kết quả học tập, khi sinh viên dành ít thời gian hơn cho việc tự học, ôn tập bài giảng và hoàn thành bài tập, sự hiểu biết và kết quả học tập của họ sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp.

Tác động đến sức khỏe thể chất và tinh thần, từ đó ảnh hưởng đến kết quả học tập

Áp lực cân bằng giữa công việc và học tập thường dẫn đến căng thẳng về thể chất và tinh thần. Phần lớn sinh viên cho rằng các công việc làm thêm ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của họ. Cụ thể, "ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe" nhận được điểm trung bình gần 3,7 điểm, không ngủ đủ giấc (7-8 giờ/ngày) với điểm trung bình là 3,43 và không có thời gian nghỉ trưa (3,37 điểm). Các vấn đề sức khỏe bao gồm mệt mỏi, căng thẳng, thiếu ngủ và tăng nguy cơ mắc bệnh sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập. Một sinh viên với sức khỏe kém không thể tập trung vào việc học, không tham gia lớp học đều đặn, chất lượng thời gian học tập của họ sẽ giảm thấp.

Giảm sự tham gia vào các hoạt động ngoại khóa và xã hội

Việc làm thêm có thể dẫn đến chi phí cơ hội, khiến sinh viên ít có thời gian tham gia vào đời sống học đường và các hoạt động ngoại khóa. Sinh viên đi làm thêm thường thiếu thời gian cho các sở thích cá nhân và giảm sự tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, tổ chức sinh viên, đoàn, hội và công tác tình nguyện.  

Mặc dù không trực tiếp ảnh hưởng đến điểm số, việc giảm tham gia các hoạt động ngoại khóa cản trở sự phát triển toàn diện, việc tiếp thu các kỹ năng mềm và cơ hội kết nối trong các hoạt động nghiên cứu khoa học. Cuộc sống đại học không chỉ là học thuật; mà còn là sự phát triển cá nhân, phát triển khả năng lãnh đạo và hội nhập xã hội thông qua các hoạt động ngoại khóa. Nếu việc làm thêm chiếm hết thời gian rảnh rỗi, sinh viên sẽ bỏ lỡ những cơ hội phát triển quan trọng này, có khả năng dẫn đến một sinh viên tốt nghiệp ít toàn diện hơn, ngay cả khi có thành tích học tập tốt.

5. Kết luận

Những tác động tiêu cực từ việc đi làm thêm của sinh viên xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, tuy nhiên một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự sụt giảm kết quả học tập là khả năng quản lý thời gian kém hiệu quả của sinh viên. Việc phân bổ thời gian không hợp lý giữa học tập, làm thêm và nghỉ ngơi khiến sinh viên không đủ thời gian dành cho việc tự học dẫn đến sự sụt giảm trong kết quả học tập. Nguyên ngân thứ 2 là do các bạn sinh viên đã lựa chọn công việc không phù hợp như xa nơi ở/học, không liên quan chuyên ngành, giờ giấc cố định. Khi làm thêm xa nơi ở hoặc nơi học sẽ mất nhiều thời gian di chuyển, làm giảm thời gian cho việc học, ảnh hưởng đến sức khỏe dẫn đến kết quả học tập giảm sút. Làm thêm những công việc không liên quan đến ngành học chỉ giải quyết được vấn đề kinh tế còn sẽ hạn chế khả năng áp dụng kiến thức và củng cố việc học. Làm thêm với thời lượng càng nhiều (theo một số nghiên cứu là từ 2 giờ/ngày trở lên) hoặc làm ca đêm sẽ ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và lịch học của sinh viên, từ đó làm giảm kết quả học tập. Một nguyên nhân nữa là các bạn sinh viên thiếu sự hỗ trợ và định hướng từ nhà trường hoặc gia đình. Sinh viên thường tự mình phải vượt qua những khó khăn trong quá trình làm thêm, tự mình phải đối phó với những căng thẳng từ việc học và làm thêm hoặc không được định hướng để làm những công việc hỗ trợ cho chuyên ngành học của mình tại trường đại học, dẫn đến kết quả học tập sẽ không được tối ưu. Để tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu các hạn chế của việc làm thêm đối với sinh viên đại học tại Hà Nội, cần có sự phối hợp giữa sinh viên, nhà trường và các đơn vị hỗ trợ.

Đối với sinh viên, cần chủ động và có ý thức trong việc quản lý thời gian hiệu quả để cân đối giữa việc làm thêm với việc học như lập kế hoạch cụ thể cho việc học và làm thêm, luôn ghi nhớ học tập là mục tiêu hàng đầu, lựa chọn công việc phù hợp với việc học (linh hoạt thời gian, gần địa điểm học/ở, công việc liên quan đến ngành học), tránh những công việc ca đêm hoặc làm toàn thời gian vì sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và lịch học.

Đối với Nhà trường và các đơn vị hỗ trợ cần có những tư vấn chuyên sâu về cách cân bằng giữa học và làm, kỹ năng quản lý thời gian và cách lựa chọn công việc phù hợp. Phát triển các chương trình hỗ trợ sinh viên như thành lập các trung tâm hỗ trợ việc làm, kết nối sinh viên với cơ hội làm thêm phù hợp, linh hoạt và đúng chuyên ngành; kết nối với các doanh nghiệp tạo cơ hội thực tập đảm bảo uy tín cho sinh viên; tư vấn để các nhà tuyển dụng linh hoạt với lịch trình của sinh viên và hiểu rõ các cam kết học tập của họ với Nhà trường. Nhà trường cũng có thể thúc đẩy quan hệ đối tác với ngành để thu hẹp khoảng cách giữa học tập học thuật và kinh nghiệm thực tế, biến các công việc làm thêm thành những thành phần có giá trị của chương trình giảng dạy thì sẽ nâng cao được kết quả học tập.   

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Anh, N. P. T., Duyên, C. T. L., & Trí, H. M. (2013), Tác động của việc đi làm thêm đến kết quả học tập của sinh viên Trường Đại học Cần Thơ, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ, 26a, 31-40.

Trường Quốc tế - Đại học quốc gia Hà Nội (2023). Báo cáo khảo sát tình trạng việc làm của sinh viên tốt nghiệp bậc Đại học.

Ngọc, P. B. (2010), Đọc sách và ghi chép - Một phương pháp quan trọng trong quá trình nhận thức của sinh viên đại học, Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội, 26, 47-50.

Phạm Thị Hồng Quyên, Nguyễn Văn Hoàng, Đào Ngọc Quý, Bùi Thị Thu Loan (2020), Ảnh hưởng của việc lựa chọn công việc làm thêm đối với việc học tập của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Tập san Sinh viên nghiên cứu khoa học, Đại học Công nghiệp Hà Nội.

Duy, V. Q., Phượng, N. T. K., & Dung, L. N. T. (2016), Đánh giá kết quả học tập của sinh viên đi làm thêm và sinh viên không đi làm thêm ở các khoa trong Trường Đại học Cần Thơ, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ, 42a, 107 116.

Long, N. X. (2009), Nhu cầu làm thêm của sinh viên Trường Đại học Ngoại ngữ - Thực trạng và giải pháp, Tạp chí Tâm lý học, 9(126), 35-40.

Lưu Chí Danh, Phạm Hoàng Lan Anh, Phạm Nguyễn Tuyết Ngân, Nguyễn Thị Thùy Vân (2023), Các nhân tố của việc đi làm thêm ảnh hưởng đến kết quả học tập của sinh viên, Tạp chí Công Thương, truy cập tại https://tapchicongthuong.vn/cac-nhan-to-cua-viec-di-lam-them-anh-huong-den-ket-qua-hoc-tap-cua-sinh-vien-106514.htm

Manthei, R. J., & Gilmore, A. (2005), The effect of paid employment on university students' lives. Education+ Training, 47(3), 202-215. Available at https://doi.org/10.1108/00400910510592248

Mortimer, J. T., & Shanahan, M. J. (1994), Adolescent work experience and family relationships, Work and Occupations, 21(4), 369-384. Available at https://doi.org/10.1177/0730888494021004002.

Muluk, S. (2017), Part-time job and students’ academic achievement,  Jurnal Ilmiah Peuradeun, 5(3), 361-372. Available at https://doi.org/10.26811/peuradeun.v5i3.154

Wang, H., Kong, M., Shan, W., & Vong, S. K. (2010), The effects of doing part‐time jobs on college student academic performance and social life in a Chinese society. Journal of Education and Work, 23(1), 79-94. Available at https://doi.org/10.1080/13639080903418402

Curtis, S. (2007), Students' perceptions of the effects of term‐time paid employment. Education+ Training, 49(5), 380-390. Available at https://doi.org/10.1108/00400910710762940

Impacts of part-time employment on the academic outcomes of university students in Hanoi

Phi Thi Kim Thu1

Pham Thu Huong1

1Faculty of Economics - Business Administration, Hanoi University of Mining and Geology

Abstract

In the context of Vietnam's evolving socio-economic landscape, part-time employment among university students has become an increasingly prevalent trend. This phenomenon reflects not only students’ financial needs but also their growing desire to gain practical experience and develop essential skills prior to graduation. The trend is particularly prominent in major urban centers like Hanoi, which hosts numerous universities and offers a wide range of part-time job opportunities. While part-time work can provide students with valuable soft skills and financial independence, enabling greater proactivity in their studies, it also presents several drawbacks. These include reduced self-study time, potential declines in academic performance, and adverse effects on physical and mental health. This study explores both the positive and negative impacts of part-time employment on the academic outcomes of university students in Hanoi, and offers policy and practical recommendations to optimize its benefits while mitigating associated risks.

Keywords: part-time employment, impacts of part-time employment on the academic performance, university students in Hanoi.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 24 năm 2025]

Tạp chí Công Thương