TÓM TẮT:
Bài nghiên cứu phân tích vai trò của hợp tác giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong việc hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức. Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng, thông qua khảo sát 120 học viên, 30 giảng viên và 25 doanh nghiệp đối tác. Kết quả cho thấy 82% học viên và 92% doanh nghiệp đồng ý tăng thời lượng thực hành tại doanh nghiệp giúp nâng cao năng lực nghề nghiệp. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất 6 nhóm giải pháp nhằm triển khai hiệu quả mô hình đào tạo kết hợp sản xuất tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức, góp phần phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao trong bối cảnh công nghiệp hóa và chuyển đổi số hiện nay.
Từ khóa: đào tạo nghề kép; hợp tác nhà trường - doanh nghiệp; nguồn nhân lực chất lượng cao; đào tạo kết hợp sản xuất; Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức.
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đang tác động mạnh mẽ đến mọi lĩnh vực của nền kinh tế, yêu cầu về nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao trở thành yếu tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và quốc gia. Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, đòi hỏi hệ thống giáo dục nghề nghiệp phải gắn kết chặt chẽ hơn với nhu cầu thực tiễn sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa cơ sở đào tạo nghề và doanh nghiệp hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế: hợp tác chưa bền vững, nội dung đào tạo chưa thật sự bám sát công nghệ sản xuất, và cơ chế phối hợp còn thiếu đồng bộ.
Theo Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp (2023), tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp các trường cao đẳng được tuyển dụng trực tiếp vào doanh nghiệp chỉ đạt khoảng 70-75%, trong khi các doanh nghiệp lại phải chi thêm đáng kể chi phí đào tạo lại do kỹ năng của người lao động chưa đáp ứng thực tế sản xuất. Điều này cho thấy khoảng cách đáng kể giữa đào tạo và sử dụng nhân lực, đòi hỏi phải có mô hình hợp tác hiệu quả hơn giữa nhà trường và doanh nghiệp.
Trên thế giới, nhiều quốc gia có nền công nghiệp phát triển như Đức, Áo, Thụy Sĩ, Nhật Bản và Hàn Quốc đã triển khai thành công mô hình đào tạo kết hợp nhà trường - doanh nghiệp (Dual Training hoặc Cooperative Education). Mô hình này nhấn mạnh việc học viên được học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp, vừa nâng cao kỹ năng nghề, vừa hình thành thái độ lao động chuyên nghiệp. Đây được xem là một hướng đi hiệu quả giúp rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và việc làm, đồng thời nâng cao năng suất lao động quốc gia.
Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức - Thái Nguyên là một trong những cơ sở đào tạo nghề trọng điểm thuộc Bộ Công Thương, có định hướng phát triển theo mô hình hợp tác doanh nghiệp nhằm cung ứng nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao cho các khu công nghiệp miền Bắc. Tuy nhiên, quá trình triển khai hợp tác doanh nghiệp trong đào tạo tại trường vẫn gặp không ít khó khăn như:
- Thiếu cơ chế phối hợp cụ thể, lâu dài giữa các bên;
- Nội dung chương trình chưa được đồng thiết kế với doanh nghiệp;
- Nguồn lực giảng viên và cơ sở vật chất thực hành chưa đáp ứng yêu cầu công nghệ mới;
- Chưa có mô hình quản trị hợp tác doanh nghiệp bài bản và hiệu quả.
Xuất phát từ thực tiễn đó, bài báo này tập trung nghiên cứu mối quan hệ hợp tác giữa Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức và doanh nghiệp trong đào tạo nghề; đồng thời phân tích kinh nghiệm của một số quốc gia tiên tiến để đề xuất các giải pháp phát triển mô hình đào tạo kết hợp sản xuất phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Bài báo sử dụng phương pháp khảo sát thực tiễn, phỏng vấn chuyên gia, phân tích - so sánh mô hình quốc tế, nhằm xác định những yếu tố quyết định thành công của hợp tác doanh nghiệp trong đào tạo nghề. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn đối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, đặc biệt là các trường thuộc Bộ Công Thương, trong việc xây dựng mô hình đào tạo gắn với sản xuất và nhu cầu thị trường lao động.
2. Tổng quan nghiên cứu
2.1. Mô hình đào tạo nghề kép (Dual VET) trên thế giới
Mô hình đào tạo nghề kép (dual vocational education and training - dual VET) xuất phát từ Đức và hiện nay được coi là hình mẫu tiên tiến trong giáo dục nghề nghiệp thế giới. Đặc trưng của mô hình là sự kết hợp chặt chẽ giữa đào tạo tại cơ sở giáo dục nghề nghiệp và đào tạo thực hành tại doanh nghiệp, trong đó người học vừa học lý thuyết ở trường vừa làm việc thực tế tại doanh nghiệp với thời lượng khoảng 60-70% thời gian học tập.
Ở Đức, hệ thống đào tạo nghề kép được quy định trong Luật Đào tạo nghề (Vocational Training Act), do Phòng Công nghiệp và Thương mại (IHK) cùng Hiệp hội doanh nghiệp trực tiếp quản lý và kiểm định. Hơn 50% thanh niên Đức lựa chọn con đường này để gia nhập thị trường lao động. Theo Euler (2016), thành công của hệ thống này đến từ sự đồng hành của Nhà nước - doanh nghiệp - người học, cùng cơ chế đánh giá và chứng nhận thống nhất toàn quốc.
Tại Thụy Sĩ, hệ thống VET được quản lý tập trung bởi Cơ quan Giáo dục, Nghiên cứu và Đổi mới Liên bang (SERI). Khoảng 70% học sinh phổ thông sau khi tốt nghiệp lựa chọn học nghề, và 80% doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo. Mô hình này được đánh giá là linh hoạt, thực tế và phù hợp với nhu cầu thị trường lao động cao trình độ (SERI, 2022).
Ở Áo, Bộ Lao động chịu trách nhiệm giám sát chương trình học nghề. Học viên vừa học tại trường nghề vừa làm việc tại doanh nghiệp 3-4 ngày/tuần. Hệ thống này cho phép người học tích lũy kinh nghiệm thực tế và cơ hội việc làm gần như chắc chắn sau tốt nghiệp (Federal Ministry of Labour, 2023).
Tại Australia, mô hình đào tạo nghề kép được triển khai linh hoạt thông qua các Registered Training Organisations (RTOs) và hợp tác chặt chẽ với các doanh nghiệp. Học viên được cấp chứng chỉ quốc gia (AQF) có thể công nhận lẫn nhau giữa các bang, tạo nên hệ thống đào tạo nghề có tính mở và liên thông cao.
2.2. Thực tiễn vận dụng mô hình đào tạo kết hợp tại Việt Nam
Tại Việt Nam, mô hình đào tạo nghề kết hợp trường - doanh nghiệp được quan tâm mạnh mẽ trong hơn một thập kỷ qua. Chiến lược phát triển giáo dục nghề nghiệp Việt Nam giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2045 của Bộ Giáo dục và Đào tạo xác định rõ nhiệm vụ “đổi mới mô hình đào tạo theo hướng gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động và hội nhập quốc tế”.
Một số dự án hợp tác quốc tế tiêu biểu như Chương trình hợp tác Việt Nam - Đức (GIZ, BIBB), Chương trình đào tạo nghề kép AHK Việt Nam, và các mô hình thí điểm tại Trường Cao đẳng Lilama 2, Cao đẳng nghề Việt - Hàn…, đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong nâng cao kỹ năng nghề, tăng tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp, cũng như nâng cao uy tín của cơ sở đào tạo (BIBB & GIZ, 2020).
Tuy nhiên, việc áp dụng mô hình dual VET ở Việt Nam còn gặp nhiều rào cản về cơ chế, chính sách, và nhận thức:
- Khung pháp lý cho hợp tác đào tạo 3 bên (nhà trường - doanh nghiệp - người học) chưa hoàn thiện;
- Nhiều doanh nghiệp còn ngần ngại tham gia do thiếu ưu đãi tài chính và chính sách hỗ trợ;
- Hệ thống đánh giá, kiểm định kỹ năng nghề giữa trường và doanh nghiệp chưa đồng nhất;
- Năng lực giảng viên và hướng dẫn viên tại doanh nghiệp còn chưa đồng đều, thiếu chuẩn chung.
2.3. Khoảng trống nghiên cứu và ý nghĩa của đề tài
Các nghiên cứu trước đây tập trung chủ yếu vào phân tích mô hình đào tạo kép ở Đức và châu Âu, hoặc giới thiệu các mô hình thí điểm tại Việt Nam, song chưa có nhiều nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động và khả năng vận dụng cụ thể tại một trường nghề đặc thù như Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức - đơn vị có thế mạnh về kỹ thuật, quan hệ doanh nghiệp rộng và kinh nghiệm hợp tác quốc tế.
Do đó, bài nghiên cứu này hướng đến việc phân tích thực trạng nhận thức, nhu cầu và rào cản trong hợp tác đào tạo giữa nhà trường và doanh nghiệp, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể để triển khai mô hình đào tạo kết hợp sản xuất phù hợp với điều kiện Việt Nam, góp phần hình thành nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế công nghiệp hiện đại.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp hỗn hợp (mixed methods), kết hợp giữa mô tả định lượng và phân tích định tính, nhằm đảm bảo tính toàn diện và khách quan khi đánh giá thực trạng hợp tác doanh nghiệp trong đào tạo nghề tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức.
3.1. Phương pháp khảo sát thực tiễn (Bảng 1)
Khảo sát được tiến hành trong giai đoạn từ tháng 4/2025 đến tháng 6/2025, đối với 3 nhóm đối tượng chính:
- 120 học viên các ngành: Cơ khí, Điện - Điện tử, Ô tô, Công nghệ thông tin và Kế toán;
- 25 doanh nghiệp đối tác đang hợp tác tiếp nhận thực tập sinh hoặc tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp của trường;
- 30 giảng viên thuộc các khoa kỹ thuật và Trung tâm hợp tác doanh nghiệp của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
Bảng 1: Khảo sát thực tiễn
Nhóm đối tượng |
Số người khảo sát |
Tỷ lệ đồng ý (%) |
|
Học viên |
120 |
82 |
|
Doanh nghiệp |
25 |
92 |
|
Giảng viên |
30 |
87 |
(Nguồn: Khảo sát của nhóm nghiên cứu, 2025)
Công cụ khảo sát là bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý), tập trung vào 3 nhóm tiêu chí:
- Nhận thức về tầm quan trọng của hợp tác doanh nghiệp trong đào tạo;
- Thái độ và mức độ sẵn sàng của các bên tham gia;
- Nhu cầu và đề xuất đối với mô hình đào tạo kết hợp.
Dữ liệu được thu thập và xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, kết hợp phân tích tần suất và trung bình cộng nhằm xác định xu hướng đánh giá chung của từng nhóm đối tượng.
3.2. Phương pháp phỏng vấn chuyên gia
Bên cạnh khảo sát định lượng, nhóm nghiên cứu thực hiện 10 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc với các chuyên gia, gồm:
- 3 cán bộ quản lý đào tạo của nhà trường;
- 4 đại diện doanh nghiệp sản xuất cơ khí, điện - điện tử;
- 3 chuyên gia từ Sở Giáo dục và Đào tạo Thái Nguyên.
Các câu hỏi phỏng vấn tập trung vào nội dung:
- Kinh nghiệm hợp tác đào tạo giữa trường và doanh nghiệp;
- Các rào cản, khó khăn trong tổ chức thực tập, chuyển giao công nghệ;
- Cơ chế phối hợp và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hợp tác.
Thông tin thu được được mã hóa theo chủ đề, tổng hợp thành các nhóm nội dung chính, góp phần bổ trợ và diễn giải cho dữ liệu khảo sát định lượng.
3.3. Phương pháp phân tích - so sánh mô hình quốc tế
Để đề xuất các giải pháp có cơ sở khoa học, nghiên cứu tiến hành phân tích, so sánh mô hình hợp tác đào tạo nghề của một số quốc gia tiên tiến, tiêu biểu là:
- Mô hình đào tạo nghề kép (Dual VET) của Đức và Áo;
- Mô hình đào tạo gắn kết doanh nghiệp (Co-op Education) của Hàn Quốc và Nhật Bản;
- Mô hình trung tâm kỹ năng liên kết (Skill Hub) tại Singapore.
Kết quả phân tích được sử dụng làm căn cứ đối chiếu với thực tiễn của Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức, qua đó xác định những yếu tố có thể vận dụng, điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
4. Kết quả khảo sát (Bảng 1, Bảng 2)
Kết quả khảo sát định lượng và phỏng vấn chuyên gia cho thấy, nhận thức của các bên liên quan về vai trò của hợp tác doanh nghiệp trong đào tạo nghề tương đối cao, song mức độ triển khai thực tế còn hạn chế.
4.1. Mức độ đồng thuận về vai trò hợp tác doanh nghiệp
- 82% học viên và 92% doanh nghiệp cho biết, việc tăng thời lượng thực hành tại doanh nghiệp giúp nâng cao năng lực nghề nghiệp và khả năng thích ứng công việc sau tốt nghiệp;
- 87% giảng viên đồng ý chương trình đào tạo cần được đồng xây dựng với doanh nghiệp để đảm bảo phù hợp thực tiễn sản xuất;
- 78% doanh nghiệp mong muốn được tham gia vào quá trình đánh giá kỹ năng nghề của sinh viên.
Bảng 1. Tỷ lệ đồng ý của 3 nhóm đối tượng khảo sát
Nhóm đối tượng |
Số người khảo sát |
Tỷ lệ đồng ý (%) |
|
Học viên |
120 |
82 |
|
Doanh nghiệp |
25 |
92 |
|
Giảng viên |
30 |
87 |
(Nguồn: Khảo sát của nhóm nghiên cứu, 2025)
4.2. Các rào cản chính trong hợp tác doanh nghiệp
Kết quả tổng hợp ý kiến phỏng vấn và bảng hỏi cho thấy 4 nhóm rào cản chủ yếu:
a. Cơ chế chính sách chưa đồng bộ (36%): chưa có quy định cụ thể về hợp đồng đào tạo ba bên, quyền lợi và trách nhiệm của doanh nghiệp;
b. Năng lực đào tạo nội bộ doanh nghiệp hạn chế (27%): thiếu đội ngũ hướng dẫn thực hành có nghiệp vụ sư phạm nghề;
c. Nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất chưa đáp ứng (22%): doanh nghiệp còn e ngại chi phí và thời gian tham gia đào tạo;
d. Chưa có cơ chế kiểm định chất lượng chung (15%): việc đánh giá kỹ năng học viên giữa trường và doanh nghiệp còn chênh lệch.
4.3. Phân tích chuyên gia và đối chiếu mô hình quốc tế
Các chuyên gia cho rằng, để mô hình hợp tác doanh nghiệp phát huy hiệu quả, cần có sự tham gia thực chất của doanh nghiệp trong thiết kế chương trình - tổ chức đào tạo - đánh giá kết quả, tương tự mô hình của Đức và Hàn Quốc. Việc thành lập Trung tâm Hợp tác doanh nghiệp và xây dựng cơ chế tài chính khuyến khích được xem là giải pháp ưu tiên hàng đầu trong bối cảnh hiện nay.
Những kết quả này là cơ sở thực tiễn để đề xuất 6 giải pháp trọng tâm trình bày trong phần tiếp theo của bài báo.
5. Thảo luận và giải pháp
5.1. Thảo luận
Bảng 2. Tổng quan phản hồi học viên
|
STT |
Nội dung khảo sát |
Trung bình |
% Đồng ý (4-5) |
|
1 |
Chương trình cung cấp đủ lý thuyết |
3.10 |
42% |
|
2 |
Thời lượng thực hành phù hợp |
2.95 |
38% |
|
3 |
Thực hành tại doanh nghiệp nâng kỹ năng |
4.30 |
82% |
|
4 |
Muốn học 50-70% thời gian tại doanh nghiệp |
4.05 |
74% |
Kết quả khảo sát tại Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức cho thấy, hơn 80% học viên và trên 90% doanh nghiệp đối tác đánh giá việc tăng cường thời lượng thực hành tại doanh nghiệp là yếu tố quan trọng giúp nâng cao năng lực nghề nghiệp. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số rào cản đáng kể, bao gồm:
- Thiếu cơ chế pháp lý cụ thể quy định trách nhiệm và quyền lợi của doanh nghiệp khi tham gia đào tạo;
- Hạn chế trong năng lực đào tạo nội bộ của doanh nghiệp (chưa có đội ngũ hướng dẫn viên kỹ thuật đủ trình độ sư phạm nghề);
- Thiếu nguồn kinh phí hỗ trợ và cơ chế khuyến khích tài chính;
- Sự phối hợp giữa trường và doanh nghiệp còn mang tính ngắn hạn, chưa có chiến lược bền vững.
Những kết quả này tương đồng với các nghiên cứu về hợp tác đào tạo nghề tại Việt Nam do BIBB & GIZ (2020), cũng như kinh nghiệm quốc tế từ Đức, Áo và Thụy Sĩ. Theo mô hình đào tạo nghề kép (Dual VET), thành công của hợp tác doanh nghiệp trong đào tạo phụ thuộc vào 4 yếu tố cốt lõi:
(1) có khung pháp lý rõ ràng;
(2) có sự tham gia thực chất của doanh nghiệp vào thiết kế và tổ chức chương trình;
(3) có cơ chế đánh giá độc lập;
(4) có chính sách khuyến khích cụ thể cho cả doanh nghiệp và người học.
Từ kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm quốc tế, bài viết đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm để tăng cường hợp tác doanh nghiệp trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao tại Trường CĐCN Việt Đức.
5.2. 6 giải pháp đề xuất
Giải pháp 1: Xây dựng chương trình đào tạo theo chuẩn doanh nghiệp.
Cần chuyển đổi chương trình đào tạo nghề hiện nay theo hướng “chuẩn năng lực” (competency-based curriculum), trong đó doanh nghiệp trực tiếp tham gia xác định:
- Năng lực nghề cần đạt của người học;
- Nội dung, thời lượng thực hành, công nghệ, thiết bị;
- Tiêu chí đánh giá kết quả học tập.
Nhà trường chịu trách nhiệm phần lý thuyết cơ sở và kỹ năng nền tảng; doanh nghiệp đảm nhiệm phần thực hành chuyên sâu và kỹ năng làm việc thực tế. Việc phối hợp này giúp đảm bảo đầu ra phù hợp yêu cầu thị trường lao động và giảm “độ trễ kỹ năng” giữa đào tạo và sử dụng lao động.
Để triển khai, cần thành lập nhóm xây dựng chương trình hỗn hợp (gồm đại diện doanh nghiệp, khoa chuyên môn, Trung tâm hợp tác doanh nghiệp và Phòng đào tạo), định kỳ rà soát và cập nhật theo công nghệ mới.
Giải pháp 2: Thiết lập mô hình hợp đồng đào tạo 3 bên (trường - doanh nghiệp - học viên)
Hợp đồng đào tạo 3 bên là cơ sở pháp lý quan trọng trong mô hình đào tạo kép. Hợp đồng này cần quy định rõ:
- Quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình đào tạo;
- Thời lượng học tại trường và doanh nghiệp;
- Mức hỗ trợ chi phí, bảo hiểm, phụ cấp thực tập;
- Cam kết tuyển dụng sau đào tạo hoặc trách nhiệm hoàn trả chi phí khi vi phạm hợp đồng.
Mô hình này vừa giúp học viên có cơ hội thực hành trong môi trường sản xuất thật, vừa giúp doanh nghiệp chủ động tuyển chọn và đào tạo nhân sự theo yêu cầu cụ thể. Đồng thời, bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm và quyền lợi của tất cả các bên.
Giải pháp 3: Phát triển đội ngũ giảng viên kiêm nhiệm từ doanh nghiệp
Đây là yếu tố mang tính đột phá trong nâng cao chất lượng đào tạo thực hành. Nhà trường cần:
- Ký thỏa thuận mời chuyên gia kỹ thuật của doanh nghiệp tham gia giảng dạy thực hành, hướng dẫn thực tập hoặc đánh giá kỹ năng nghề;
- Xây dựng cơ chế trả thù lao, ghi nhận kinh nghiệm và cấp chứng nhận “giảng viên kiêm nhiệm doanh nghiệp”;
- Phối hợp tổ chức các khóa bồi dưỡng “sư phạm nghề” (train-the-trainer) giúp chuyên gia doanh nghiệp nắm vững phương pháp hướng dẫn thực hành, đánh giá năng lực người học.
Bên cạnh đó, giảng viên của trường cũng cần được bố trí thực tập ngược tại doanh nghiệp, nhằm cập nhật công nghệ, quy trình và kỹ năng thực tế - đây là mô hình đã thành công ở Đức và Thụy Sĩ.
Giải pháp 4: Xây dựng cơ chế tài chính khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo.
Theo kinh nghiệm Australia và Đức, để doanh nghiệp tích cực tham gia đào tạo, cần có cơ chế khuyến khích cụ thể như:
- Miễn giảm thuế cho phần chi phí doanh nghiệp đầu tư vào hoạt động đào tạo nghề;
- Hỗ trợ một phần chi phí đào tạo hoặc lương thực tập sinh từ ngân sách nhà nước hoặc các quỹ hỗ trợ phát triển kỹ năng;
- Cấp kinh phí đào tạo lại hoặc nâng cao tay nghề cho người lao động tại doanh nghiệp.
Trưởng Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức có thể đề xuất với Sở Công Thương, Sở Giáo dục và đào tạo và các quỹ khởi nghiệp - kỹ năng địa phương triển khai Chương trình hỗ trợ hợp tác đào tạo doanh nghiệp, làm cơ sở huy động nguồn vốn xã hội hóa trong đào tạo nghề.
Giải pháp 5: Thiết lập hệ thống kiểm định và đánh giá chất lượng độc lập
Chất lượng là yếu tố sống còn của mô hình đào tạo kết hợp. Nhà trường và doanh nghiệp cần thống nhất:
- Bộ tiêu chí đánh giá năng lực đầu ra của học viên;
- Quy trình đánh giá thực hành tại doanh nghiệp và thi kỹ năng nghề độc lập;
- Mời tổ chức nghề nghiệp hoặc hội đồng kỹ năng nghề địa phương tham gia chấm thi, đánh giá và cấp chứng chỉ nghề.
Việc kiểm định độc lập không chỉ đảm bảo tính khách quan mà còn nâng cao uy tín chứng chỉ của trường và tạo niềm tin cho doanh nghiệp. Đây là nguyên tắc cơ bản của hệ thống Dual VET Đức và được BIBB áp dụng chặt chẽ trong mọi ngành nghề.
Giải pháp 6: Thành lập Trung tâm Hợp tác doanh nghiệp và Đào tạo kết hợp
Trung tâm này trực thuộc Ban Giám hiệu, đóng vai trò đầu mối điều phối toàn bộ hoạt động hợp tác doanh nghiệp, gồm:
- Tổ chức ký kết, quản lý hợp đồng đào tạo ba bên;
- Phối hợp bố trí học viên thực tập, giám sát quá trình đào tạo tại doanh nghiệp;
- Tổng hợp nhu cầu tuyển dụng, phản hồi chất lượng học viên;
- Hỗ trợ truyền thông, tuyển sinh và kết nối việc làm sau tốt nghiệp.
Trung tâm đồng thời có thể hoạt động như vườn ươm kỹ năng (Skill Hub) - nơi doanh nghiệp đặt thiết bị, máy móc thực hành và cùng trường triển khai sản xuất thử nghiệm, gia công hoặc dịch vụ kỹ thuật. Đây là mô hình “xưởng học tập - learning factory” đang được nhiều trường nghề châu Âu và Hàn Quốc áp dụng hiệu quả.
6 giải pháp trên hình thành khung mô hình hợp tác bền vững giữa nhà trường và doanh nghiệp trong đào tạo nghề. Khi triển khai đồng bộ, Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức không chỉ nâng cao chất lượng đào tạo mà còn khẳng định vai trò là trung tâm liên kết đào tạo - sản xuất - đổi mới công nghệ của khu vực. Mô hình này nếu được nhân rộng sẽ góp phần quan trọng vào việc phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của công nghiệp hiện đại và hội nhập quốc tế.
6. Kết luận và kiến nghị
Hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp là điều kiện cần để hình thành nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao. Cần cơ chế pháp lý rõ ràng, chuẩn nghề thống nhất và chính sách tài chính hỗ trợ để triển khai mô hình đào tạo kết hợp hiệu quả tại Việt Nam.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
AHK Vietnam. (2023). Dual vocational education in Vietnam - Case examples and implementation models. Delegation of German Industry and Commerce in Vietnam.
BIBB & GIZ. (2020). Assessment of the implementation of the Vietnamese Vocational Training Strategy 2011–2020. Federal Institute for Vocational Education and Training & Deutsche Gesellschaft für Internationale Zusammenarbeit (GIZ).
Euler, D. (2016). Germany’s dual vocational training system: A model for other countries? Gütersloh: Bertelsmann Stiftung.
Federal Ministry of Labour and Economy (Austria). (2023). Apprenticeship training in Austria: Structure and governance. Government of Austria.
SERI - State Secretariat for Education, Research and Innovation. (2022). Vocational Education and Training (VET) in Switzerland: Facts and figures 2022. Bern, Switzerland.
Smith, E., & Brennan Kemmis, R. (2013). Understanding the dual system of vocational education and training: Learning from Germany. International Journal of Training Research, 11(2), 122–133.
OECD. (2021). Strengthening apprenticeships in Viet Nam: Towards better collaboration between schools and enterprises. OECD Publishing.
Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp (2022). Chiến lược phát triển giáo dục nghề nghiệp Việt Nam giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2045. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
Nguyễn Thị Thu Huyền & Lê Văn Hiền (2021). Đào tạo nghề gắn với doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số. Tạp chí Giáo dục nghề nghiệp, 33(4), 15–22.
Phạm Văn Bình (2020). Kinh nghiệm triển khai mô hình đào tạo kép tại Việt Nam và định hướng phát triển. Tạp chí Công Thương, 23(8), 45–50.
Trần Quang Dũng (2022). Phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam, 64(3), 72-78.
World Bank. (2020). Skilling up Vietnam: Preparing the workforce for a modern market economy. Washington, DC: World Bank Group.
Strengthening high-quality workforce development through enterprise - institution collaboration: Evidence from the integrated training–production model at Viet - Duc College of Industry
Ph.D Hoang Dai Thang
Center for Admissions, Communications, and Enterprise Cooperation
Viet Duc College of Industry
ABSTRACT
This study examines the role of collaboration between training institutions and enterprises in developing high-quality human resources at the Viet - Duc Industrial College. Using a mixed-method approach, the study surveyed 120 students, 30 lecturers, and 25 partner enterprises to assess the effectiveness of production-integrated training. Findings indicate that 82% of students and 92% of enterprises agree that increasing hands-on training within businesses significantly enhances professional competencies. Based on these results, the study proposes six groups of solutions aimed at strengthening cooperative training mechanisms, improving curriculum alignment with industry needs, and enhancing practical training conditions. The recommendations contribute to developing high-quality technical human resources in the context of accelerating industrialization and digital transformation.
Keywords: dual vocational education and training, enterprise - institution cooperation, high-quality human resources, integrated training and production, Viet Duc College of Industry.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 32 năm 2025]
