Quản lý thuế trong hoạt động kinh doanh du lịch trực tuyến tại Việt Nam

Bài báo Quản lý thuế trong hoạt động kinh doanh du lịch trực tuyến tại Việt Nam do Đinh Viết Xuân1 - Nguyễn Gia Dần1 (1Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp) thực hiện.

Tóm tắt:

Bài viết phân tích những vấn đề trọng tâm trong quản lý thuế đối với hoạt động du lịch trực tuyến tại Việt Nam. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, các công ty du lịch trực tuyến (OTA) ngày càng đóng vai trò quan trọng, giúp mở rộng thị trường, gia tăng tính cạnh tranh và nâng cao trải nghiệm du khách. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển nhanh chóng này, công tác quản lý thuế phải đối mặt với nhiều thách thức: khó kiểm soát dòng tiền xuyên biên giới, thuế nhà thầu đối với nhà cung cấp nước ngoài chưa hiệu quả, mức độ tuân thủ của hộ/cá nhân kinh doanh còn hạn chế và bất cập trong áp dụng hóa đơn điện tử. Bài viết đã rà soát khung pháp lý hiện hành, chỉ ra những vướng mắc thực tiễn, phân tích kinh nghiệm quốc tế (EU, Thái Lan, Singapore) và đề xuất nhóm giải pháp từ hoàn thiện pháp luật, tăng cường phối hợp dữ liệu, nâng cao năng lực công nghệ đến hợp tác quốc tế. Qua đó, bài viết nhấn mạnh yêu cầu quản lý thuế chặt chẽ để đảm bảo nguồn thu ngân sách, tạo cạnh tranh bình đẳng và phát triển ngành du lịch bền vững.

Từ khóa:  quản lý thuế, du lịch trực tuyến, hóa đơn điện tử.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, ngành du lịch thế giới đang chứng kiến sự thay đổi sâu sắc trong cách thức cung ứng và tiêu thụ dịch vụ. Du lịch trực tuyến, thông qua các công ty du lịch trực tuyến (Online Travel Agency - OTA) như Booking, Agoda, Airbnb, Traveloka, đã trở thành một xu thế tất yếu, cho phép khách hàng dễ dàng tiếp cận thông tin, đặt phòng, đặt tour, vé máy bay và các dịch vụ đi kèm chỉ bằng vài thao tác trên thiết bị di động.

Tại Việt Nam, du lịch trực tuyến đã phát triển nhanh chóng, đặc biệt sau đại dịch Covid-19. Khách du lịch có xu hướng ưu tiên đặt dịch vụ qua nền tảng trực tuyến nhờ sự tiện lợi, minh bạch về giá cả và dịch vụ, đồng thời có nhiều lựa chọn đa dạng hơn. Theo Chiến lược Phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030, Chính phủ xác định chuyển đổi số trong du lịch là một trong những giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế.

Tuy nhiên, cùng với sự phát triển này, công tác quản lý thuế đối với hoạt động du lịch trực tuyến cũng đặt ra nhiều thách thức. Các giao dịch xuyên biên giới, thanh toán qua tổ chức quốc tế, sự đa dạng của chủ thể tham gia (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân) khiến việc kiểm soát doanh thu, nghĩa vụ thuế và hóa đơn chứng từ gặp nhiều khó khăn. Nghiên cứu về quản lý thuế trong hoạt động du lịch trực tuyến không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang tính thực tiễn cao, góp phần đảm bảo nguồn thu ngân sách, tạo môi trường kinh doanh công bằng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành Du lịch Việt Nam.

2. Khung pháp lý về quản lý thuế đối với hoạt động du lịch trực tuyến

Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động kinh doanh du lịch trực tuyến, bao gồm:

Thứ nhất, Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14 là nền tảng quản trị thuế hiện hành. Luật này đã được Luật số 56/2024/QH15 sửa đổi, với phần lớn nội dung có hiệu lực từ ngày 01/01/2025 (một số điểm hiệu lực từ ngày 01/04/2025). Những quy định quan trọng đối với kinh doanh số vẫn được giữ và làm rõ, đáng chú ý là khoản 4 Điều 27 (trách nhiệm nộp thuế của tổ chức/cá nhân ở nước ngoài kinh doanh TMĐT, nền tảng số tại Việt Nam), Điều 42 (khai, nộp thuế điện tử) và nghĩa vụ phối hợp, cung cấp thông tin của ngân hàng/tổ chức trung gian thanh toán (Điều 30-33).

Thứ hai, Nghị định số 126/2020/NĐ-CP (hiệu lực ngày 05/12/2020) và Nghị định số 91/2022/NĐ-CP sửa đổi là “xương sống” hướng dẫn Luật 38/2019 về khai, nộp, ấn định, quản lý rủi ro và phối hợp cung cấp dữ liệu. Nghị định số 91/2022 vẫn còn hiệu lực, điều chỉnh một số cơ chế (ví dụ quy tắc tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp, trách nhiệm một số chủ thể), củng cố căn cứ pháp lý để nhà cung cấp nước ngoài và ngân hàng thực hiện nghĩa vụ theo dõi và khấu trừ/nộp thay khi có yêu cầu quản lý.

Thứ ba, Thông tư số 80/2021/TT-BTC là thông tư khung thi hành, Luật Quản lý thuế 38/2019/QH14 và Nghị định số 126/2020/NĐ-CP, trong đó Điều 75-78 quy định cơ chế đăng ký - kê khai - nộp thuế của nhà cung cấp nước ngoài qua Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế; áp dụng trực tiếp với các nền tảng du lịch trực tuyến cung cấp dịch vụ vào Việt Nam nhưng không có cơ sở thường trú. Thông tư số 80/2021/TT-BTC vẫn là căn cứ chính về cơ chế nhà cung cấp nước ngoài (đồng thời Bộ Tài chính có các đợt sửa đổi/điều chỉnh kỹ thuật để đồng bộ với quy định e-invoice mới).

Thứ tư, khối quy định về hóa đơn, chứng từ: Nghị định số 123/2020/NĐ-CP là nền tảng về hóa đơn/chứng từ, đến ngày 20/3/2025, Chính phủ ban hành Nghị định số 70/2025/NĐ-CP sửa đổi, có hiệu lực từ ngày 01/06/2025, cập nhật nhiều nội dung nhằm phù hợp giai đoạn số hóa sâu rộng. Trên cơ sở đó, Thông tư số 32/2025/TT-BTC (ban hành ngày 31/5/2025; hiệu lực từ ngày 01/06/2025) hướng dẫn chi tiết các điểm mới, trong đó có chuyển đổi áp dụng HĐĐT, tiêu chí rủi ro, ủy nhiệm lập hóa đơn và các trường hợp đặc thù. Hệ khung mới thay thế/điều chỉnh một phần nội dung trước đây ở Thông tư số 78/2021/TT-BTC, giúp chuẩn hóa xử lý các nghiệp vụ phát sinh phổ biến trong du lịch trực tuyến (đặt cọc, hủy, đổi dịch vụ, combo).

Ngoài ra, Thông tư số 40/2021/TT-BTC vẫn điều chỉnh GTGT/TNCN đối với hộ, cá nhân kinh doanh - nhóm chủ thể rất hiện hữu trong chuỗi giá trị du lịch trực tuyến (lưu trú nhỏ lẻ, hướng dẫn viên, vận chuyển). Thông tư số 40/2021/TT-BTC phối hợp với Thông tư số 80/2021/TT-BTC để xác định nghĩa vụ theo phương pháp phù hợp.

3. Thực trạng quản lý thuế trong hoạt động du lịch trực tuyến

Du lịch trực tuyến đang giữ vai trò động lực trong phục hồi sau đại dịch và mở rộng cơ sở thuế. Năm 2024, Việt Nam ước đón 17,5 triệu lượt khách quốc tế (tăng 38,9% so với 2023) [Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, 2025; Vietnam Law Magazine, 2025] (+38,9% so 2023), 110 triệu lượt nội địa (+1,6%), tổng thu khoảng 840 nghìn tỷ đồng (tăng 23,8%) [Vietnam Law Magazine, 2025] (+23,8%). Đây là những thống kê chính thức của Bộ VH-TT&DL công bố đầu tháng 01/2025. Bước sang năm 2025, đà phục hồi giữ vững: 2 tháng đầu năm đạt gần 4,0 triệu lượt khách quốc tế (+30,2% so cùng kỳ), 6 tháng đạt gần 10,7 triệu lượt và 7 tháng đạt khoảng 12,23 triệu lượt, cho thấy xu hướng tăng đều theo mùa và tác động tích cực của các chính sách thị thực, xúc tiến.

Trong cấu trúc cung ứng, nền tảng du lịch trực tuyến/công ty du lịch trực tuyến kết nối nhanh “cầu - cung”, giúp đa dạng hóa kênh bán, tối ưu doanh thu phòng trống và giảm chi phí giao dịch. Tuy vậy, mô hình này khiến dòng tiền thường luân chuyển qua tổ chức nước ngoài trước khi đối soát lại cho đối tác trong nước, làm khó kiểm soát doanh thu tính thuế nếu thiếu cơ chế dữ liệu theo thời gian thực và chuẩn hóa hóa đơn điện tử xuyên biên giới. Những vướng mắc đã nêu trong bản thảo - khó kiểm soát doanh thu qua nền tảng nước ngoài; thuế nhà thầu với nhà cung cấp không cư trú chưa đạt kỳ vọng; độ tuân thủ của hộ/cá nhân kinh doanh còn hạn chế; vướng mắc hóa đơn điện tử với các tình huống đặt cọc/hủy/đổi - vẫn là các “điểm nghẽn” chính hiện nay.

Về khung quản lý, sau khi Luật 38/2019 được sửa đổi bởi Luật 56/2024 (hiệu lực 2025), các cơ chế cốt lõi (đăng ký - kê khai - nộp thuế điện tử; trách nhiệm phối hợp của ngân hàng/tổ chức trung gian; quản lý rủi ro) tiếp tục được củng cố. Nghị định số 126/2020 (được Nghị định số 91/2022 sửa đổi) vẫn là căn cứ để cơ quan thuế áp dụng các biện pháp quản trị theo rủi ro, yêu cầu cung cấp thông tin, kiểm tra sau hoàn thuế…, hỗ trợ kiểm soát doanh thu trong hệ sinh thái trực tuyến.

Về hóa đơn/chứng từ, thay đổi đáng kể từ ngày 01/06/2025: Nghị định số 70/2025/NĐ-CP sửa Nghị định số 123/2020/NĐ-CP và Thông tư số 32/2025/TT-BTC hướng dẫn đã mở rộng/chuẩn hóa nhiều tình huống nghiệp vụ; đây là bộ đôi quan trọng để xử lý đặt cọc - hủy - đổi - gói dịch vụ trong du lịch, ủy nhiệm lập hóa đơn (ví dụ bên đặt chỗ thay mặt cơ sở lưu trú), chuẩn hóa ký hiệu và tiêu chí rủi ro khi đăng ký hóa đơn điện tử. Nếu doanh nghiệp/hộ kinh doanh sớm chuyển đổi quy trình lập - nhận - truyền - lưu trữ hóa đơn điện tử theo chuẩn mới, việc đối chiếu doanh thu thực thu với doanh thu kê khai sẽ rõ ràng hơn, giảm tranh chấp căn cứ tính thuế.

Tóm lại, với thực trạng hiện nay “vai trò gia tăng - rủi ro cũng tăng”: cho thấy, du lịch trực tuyến đóng góp rõ vào tăng trưởng và thu ngân sách nhà nước qua GTGT/TNDN/TNCN, nhưng khoảng trống thông tin trên luồng tiền xuyên biên giới và bất cập hóa đơn điện tử đặc thù vẫn dẫn tới nguy cơ thất thu và cạnh tranh không bình đẳng giữa cơ sở tuân thủ tốt và nhóm nhỏ lẻ. Giải pháp phải đi đôi đó là: hoàn thiện pháp lý (đã có bước tiến với Nghị định số 70/2025/NĐ-CP; Thông tư số 32/2025/TT-BTC), tăng chia sẻ dữ liệu, và nâng chuẩn tuân thủ của hộ/cá nhân kinh doanh.

4. Kinh nghiệm quốc tế

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều nước đã áp dụng cơ chế thuế đặc thù đối với dịch vụ trực tuyến:

Liên minh châu Âu (EU) đã thông qua gói cải cách VAT in the Digital Age (ViDA) vào ngày 11/3/2025, với 3 trụ cột chính là: hóa đơn điện tử (e‑invoicing), cơ chế “nhà cung cấp bị coi là thay thế” (deemed supplier) và mở rộng cơ chế đăng ký một cửa VAT (OSS/IOSS). Theo đó, từ năm 2028, nền tảng đặt phòng ngắn hạn hay vận tải hành khách sẽ bị coi là nhà cung cấp và phải chịu trách nhiệm thu VAT thay cá nhân nhỏ lẻ. Cơ chế OSS cũng được mở rộng, cho phép doanh nghiệp chỉ cần đăng ký một lần để kê khai VAT cho toàn bộ giao dịch trong EU [European Commission, 2025; Grant Thornton, 2025].

Từ ngày 01/9/2021, Thái Lan áp dụng cơ chế VAT e‑Service với mức thuế suất 7%, yêu cầu nhà cung cấp dịch vụ điện tử ở nước ngoài có doanh thu trên 1,8 triệu Baht/năm phải đăng ký, kê khai và nộp VAT qua cổng trực tuyến. Chính phủ Thái Lan cũng phát hành cẩm nang và tài liệu hướng dẫn nhằm hỗ trợ sự tuân thủ của doanh nghiệp [BDO, 2021; PwC, 2025].

Singapore triển khai cơ chế Overseas Vendor Registration (OVR), yêu cầu doanh nghiệp nước ngoài có doanh thu toàn cầu trên 1 triệu SGD và bán cho khách hàng Singapore trên 100.000 SGD/năm phải đăng ký và nộp GST. Cơ chế này áp dụng cả cho dịch vụ số và hàng hóa giá trị thấp (LVG). Cơ quan Thuế Singapore (IRAS) cung cấp đầy đủ hướng dẫn và công cụ tra cứu để hỗ trợ doanh nghiệp. Kể từ ngày 1/1/2023, OVR mở rộng sang hàng hóa giá trị thấp, tạo sự công bằng giữa doanh nghiệp nội địa và nước ngoài [IRAS, 2025; Crowe Singapore, 2024].

Từ các kinh nghiệm này, có thể rút ra 3 điểm chung quan trọng:

Xác định nơi tiêu dùng là căn cứ nộp thuế;

Áp dụng cơ chế một cửa, đơn giản hóa thủ tục đăng ký cho doanh nghiệp nước ngoài;

Ràng buộc trách nhiệm thu hộ, khấu trừ của nền tảng trong một số tình huống.

Đây là những gợi ý đáng tham khảo để Việt Nam hoàn thiện chính sách quản lý thuế đối với hoạt động du lịch trực tuyến.

Liên minh châu Âu (EU) áp dụng One-Stop Shop (Cơ chế một cửa VAT của Liên minh châu Âu (One Stop Shop - OSS)/Cơ chế một cửa nhập khẩu VAT của Liên minh châu Âu (Import One Stop Shop - IOSS)) để “đánh thuế theo nơi tiêu dùng” và đơn giản hóa việc đăng ký/kê khai VAT cho cung cấp B2C xuyên biên giới. Từ ngày 01/7/2021, gói e-commerce mở rộng cơ chế “nhà cung cấp bị coi là thay thế (deemed supplier)” đối với nền tảng số trong một số trường hợp, tăng hiệu quả thu thuế đối với giao dịch qua sàn. Hiện, EU còn thúc đẩy chương trình VAT in the Digital Age (Sáng kiến VAT trong thời đại số của Liên minh châu Âu (VAT in the Digital Age - ViDA)) nhằm chuẩn hóa hóa đơn điện tử và báo cáo dữ liệu gần thời gian thực cho nền kinh tế nền tảng.

Singapore triển khai Overseas Vendor Registration (OVR): nhà cung cấp/điều hành sàn ở nước ngoài có doanh thu toàn cầu > S$1 triệu và cung cấp dịch vụ từ xa B2C (và hàng giá trị thấp) cho khách tại Singapore > $100.000/năm phải đăng ký Thuế hàng hóa và dịch vụ của Singapore (Goods and Services Tax - GST) và thu - nộp GST thay khách. Cơ chế cũng quy định khi nào sàn thương mại điện tử bị coi là nhà cung cấp để ràng buộc trách nhiệm thu hộ. Hệ thống hướng dẫn và công cụ tra cứu nhà cung cấp OVR được công bố công khai bởi Cơ quan Thuế Singapore (Inland Revenue Authority of Singapore - IRAS).

5. Giải pháp tăng cường quản lý thuế đối với hoạt động du lịch trực tuyến

Để tăng cường hiệu quả quản lý thuế trong lĩnh vực du lịch trực tuyến, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp sau:

Thứ nhất, hoàn thiện pháp luật theo hướng “lấy nền tảng làm hạt nhân quản lý”. Bổ sung trong nghị định/Thông tư nguyên tắc xác định nơi tiêu dùng cho dịch vụ du lịch trực tuyến; làm rõ trường hợp nền tảng bị coi là nhà cung cấp để ràng buộc nghĩa vụ khấu trừ/thu – nộp (học hỏi cơ chế “deemed supplier” của EU). Đồng bộ Thông tư số 80/2021/TT-BTC về nhà cung cấp nước ngoài với Nghị định số 70/2025/NĐ-CP và Thông tư số 32/2025/TT-BTC để bao quát các tình huống hóa đơn đặc thù.

Thứ hai, tăng cường phối hợp và chia sẻ dữ liệu. Xây dựng quy trình kết nối định kỳ giữa cơ quan thuế - ngân hàng - trung gian thanh toán - nền tảng đặt chỗ để đối soát doanh thu thực thu theo định danh giao dịch; chuẩn hóa tối thiểu các trường dữ liệu (mã giao dịch, mã phòng/tour, ngày check-in/check-out, phí nền tảng, số tiền hoàn/hủy).

Thứ ba, nâng cấp hạ tầng hóa đơn điện tử và tiêu chí rủi ro. Triển khai đồng bộ Nghị định số 70/2025/NĐ-CP và Thông tư số 32/2025/TT-BTC: cho phép ủy nhiệm lập hóa đơn giữa nền tảng và cơ sở lưu trú/lữ hành; áp dụng bộ tiêu chí rủi ro khi đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử; bắt buộc mã định danh giao dịch trên hóa đơn của giao dịch qua nền tảng để thuận lợi kiểm tra đối chiếu.

Thứ tư, chuyên đề hóa quản lý đối với hộ/cá nhân kinh doanh. Chuẩn hóa mức doanh thu ngưỡng và phương pháp tính thuế khoán/TTĐB/GTGT/TNCN theo đặc thù lưu trú nhỏ lẻ - hướng dẫn viên - vận chuyển; xây dựng bộ hướng dẫn nghiệp vụ (case đặt cọc, hủy, đổi) kèm mẫu biểu hóa đơn điện tử, tờ khai.

Thứ năm, nâng cao năng lực phân tích dữ liệu. Ứng dụng phân tích dữ liệu lớn để phát hiện chênh lệch giữa doanh thu đối soát (từ nền tảng và trung gian thanh toán) và doanh thu kê khai; ưu tiên kiểm tra theo rủi ro thay vì kiểm tra tràn lan.

Thứ sáu, hỗ trợ tuân thủ và truyền thông. Mở cổng thông tin chuyên mục “du lịch trực tuyến” trên website cơ quan thuế, cung cấp checklist tuân thủ, video hướng dẫn lập HĐĐT cho tình huống đặt cọc/hủy/đổi; phối hợp hiệp hội du lịch để lan tỏa.

Thứ bảy, hợp tác quốc tế có mục tiêu. Tham gia/đàm phán thỏa thuận chia sẻ thông tin thuế với các nước đặt trụ sở nền tảng lớn; tham khảo OSS/ViDA (EU), e-Service (Thái Lan), OVR (Singapore) để thiết kế cổng một cửa cho nhà cung cấp nước ngoài trong lĩnh vực du lịch trực tuyến tại Việt Nam.

6. Kết luận

Quản lý thuế đối với hoạt động du lịch trực tuyến là vấn đề vừa cấp thiết, vừa lâu dài trong bối cảnh kinh tế số. Việt Nam đã xây dựng hành lang pháp lý khá toàn diện, song quá trình triển khai còn nhiều vướng mắc. Trong thời gian tới, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, tăng cường phối hợp, ứng dụng công nghệ, đẩy mạnh tuyên truyền và hợp tác quốc tế. Qua đó, vừa đảm bảo thu đúng, thu đủ cho ngân sách nhà nước, vừa tạo môi trường kinh doanh minh bạch, góp phần phát triển ngành Du lịch Việt Nam theo hướng bền vững và hội nhập quốc tế.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (2025). Năm 2024 - Năm khởi sắc của du lịch Việt Nam. Truy cập từ bvhttdl.gov.vn.

VTV (2025). Khởi sắc du lịch Việt 2 tháng đầu năm 2025 với những con số kỷ lục. Truy cập từ vtv.vn.

Quốc hội khóa XIV (2014). Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, ngày 13/6/2019.

Chính phủ (2020). Nghị định số 126/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020, quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý thuế.

Chính phủ (2022). Nghị định số 91/2022/NĐ-CP ngày 30/10/2022, sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 126/2020/NĐ-CP.

Bộ Tài chính (2021). Thông tư số 80/2021/TT-BTC ngày 29/9/2021, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Quản lý thuế và Nghị định số 126/2020/NĐ-CP.

Bộ Tài chính (2021). Thông tư số 40/2021/TT-BTC ngày 1/6/2021, hướng dẫn thuế GTGT, TNCN đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.

Chính phủ (2025). Nghị định số 70/2025/NĐ-CP ngày 20 tháng 3 năm 2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 123/2020/NĐ-CP ngày 19 tháng 10 năm 2020 của Chính phủ quy định về hóa đơn, chứng từ.

Tax management for online tourism activities in Vietnam

Dinh Viet Xuan1

Nguyen Gia Dan1

1 University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

This study examines key challenges in tax administration for online tourism activities in Vietnam. In the era of globalization and digital transformation, online travel agencies (OTAs) have become increasingly significant, contributing to market expansion, competitiveness, and enhanced tourist experiences. However, this rapid growth poses several tax management challenges, including difficulties in monitoring cross-border cash flows, limited effectiveness of withholding tax for foreign providers, low compliance among household and individual businesses, and constraints in applying e-invoices to specific tourism transactions. The study reviews Vietnam’s current legal framework, identifies practical obstacles, and draws lessons from international experiences in the European Union, Thailand, and Singapore. Based on these insights, it proposes a set of policy recommendations, including legal reforms, improved data coordination among stakeholders, technological modernization, and strengthened international cooperation. The findings underscore the urgent need for a more transparent and effective tax administration system to ensure state budget revenues, promote fair competition, and foster the sustainable development of Vietnam’s tourism industry in the digital era.

Keyword: tax management, online tourism, e-invoice.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 25 năm 2025]

Tạp chí Công Thương