Vấn đề đặt ra với doanh nghiệp ngành nhựa tại Việt Nam trong quá trình hướng tới mục tiêu phát triển bền vững

Bài báo Vấn đề đặt ra với doanh nghiệp ngành nhựa tại Việt Nam trong quá trình hướng tới mục tiêu phát triển bền vững do Phạm Thị Tươi (Khoa Kế toán Kiểm toán - Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp) thực hiện.

Tóm tắt:

Tại Việt Nam, ngành Nhựa là một trong những ngành công nghiệp quan trọng, góp phần đáng kể vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm và giá trị xuất khẩu. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của ngành này trong những năm gần đây cũng đặt ra những thách thức lớn về môi trường, tiêu thụ tài nguyên và trách nhiệm xã hội. Bài viết này nhằm phân tích thực trạng của các doanh nghiệp ngành Nhựa tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các định hướng giúp doanh nghiệp phát triển theo hướng bền vững.

Từ khóa: phát triển bền vững, ngành nhựa, giải pháp, doanh nghiệp, Việt Nam.

1. Đặt vấn đề

Ngành nhựa Việt Nam bắt đầu phát triển từ những năm 1960, nhưng chỉ thực sự bùng nổ từ đầu những năm 2000. Hiện nay, Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất nhựa hàng đầu ở Đông Nam Á, với gần 5000  doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này. 

Theo thống kê của Bộ Tài nguyên và Môi trường (2024), Việt Nam thải ra khoảng 1,8 triệu tấn rác nhựa mỗi năm, trong đó chỉ khoảng 27% được thu gom và tái chế, phần còn lại bị chôn lấp hoặc thải ra môi trường. Điều này không chỉ gây ô nhiễm đất, nước, biển mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người và hệ sinh thái tự nhiên. Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách nhằm giảm thiểu rác thải nhựa và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, tiêu biểu là Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, Luật Bảo vệ Môi trường 2020 và Cam kết Net Zero vào năm 2050. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp ngành nhựa phải thay đổi chiến lược sản xuất, tiêu dùng và quản trị theo hướng phát triển bền vững.

"Phát triển bền vững" lần đầu tiên được định nghĩa trong Báo cáo “Brundtland Report” của Liên Hợp Quốc năm 1987 là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.Trong đó khái niệm này được mô tả dựa trên ba trụ cột chính là kinh tế, xã hội, môi trường.

Về kinh tế, mục tiêu là đảm bảo tăng trưởng ổn định và lâu dài, tạo nền tảng cho sự thịnh vượng bền vững.

Về xã hội, phát triển bền vững nhấn mạnh vào việc xóa đói giảm nghèo, tạo ra sự công bằng và nâng cao chất lượng cuộc sống, với trọng tâm là cải thiện dịch vụ cơ bản như giáo dục và y tế cho mọi người.

Về môi trường, các hoạt động phát triển cần bảo vệ và phục hồi tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu ô nhiễm và bảo tồn đa dạng sinh học, từ đó duy trì sự sống bền vững cho các thế hệ tương lai.

2. Phát triển bền vững trong ngành nhựa tại Việt Nam

Phát triển bền vững trong ngành nhựa được hiểu là sự phát triển bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Theo mô hình “ba trụ cột” (Triple Bottom Line), một doanh nghiệp được xem là phát triển bền vững khi đạt được ba mục tiêu song song: duy trì hiệu quả kinh tế, thực hiện trách nhiệm xã hội và giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến môi trường.

Ở góc độ môi trường, phát triển bền vững trong ngành nhựa đòi hỏi các doanh nghiệp phải đổi mới công nghệ sản xuất, giảm thiểu tiêu hao năng lượng và nguyên liệu hóa thạch, đồng thời đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải, khí thải đạt chuẩn quốc tế. Việc sử dụng nhựa sinh học hoặc nhựa phân hủy sinh học là một hướng đi triển vọng, tuy chi phí còn cao nhưng có thể giúp giảm đáng kể lượng rác thải nhựa khó phân hủy. Một số doanh nghiệp tiên phong tại Việt Nam như An Phát Holdings, Duy Tân Recycling hay Nhựa Bình Minh đã bắt đầu đầu tư mạnh mẽ vào các giải pháp sản xuất xanh, phát triển bao bì phân hủy sinh học, tái chế chai nhựa PET và tái sử dụng phế liệu trong quy trình sản xuất.

Ở khía cạnh kinh tế, phát triển bền vững mang lại lợi ích dài hạn cho doanh nghiệp. Việc áp dụng sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng giúp giảm chi phí vận hành, đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn vốn xanh và quỹ đầu tư bền vững từ các tổ chức quốc tế. Trong bối cảnh nhiều thị trường lớn như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ và Nhật Bản đã áp dụng tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt đối với hàng hóa nhập khẩu, việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất bền vững giúp doanh nghiệp Việt Nam đáp ứng yêu cầu thị trường, giảm rủi ro bị loại khỏi chuỗi cung ứng toàn cầu.

Về mặt xã hội, phát triển bền vững trong ngành nhựa gắn liền với trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động và cộng đồng. Điều này thể hiện ở việc bảo đảm môi trường làm việc an toàn, chế độ phúc lợi đầy đủ, bình đẳng giới và tôn trọng quyền của người lao động. Đồng thời, doanh nghiệp cần tham gia các hoạt động xã hội như tuyên truyền phân loại rác, giảm tiêu dùng nhựa dùng một lần và hỗ trợ các chương trình thu gom, tái chế rác thải nhựa. Sự gắn kết này không chỉ giúp cải thiện hình ảnh doanh nghiệp mà còn góp phần lan tỏa nhận thức cộng đồng về tiêu dùng bền vững – yếu tố then chốt để xây dựng nền kinh tế xanh.

3. Thách thức đặt ra với doanh nghiệp ngành nhựa tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay

Bên cạnh những nỗ lực đổi mới, các doanh nghiệp trong ngành nhựa vẫn phải đối mặt với hàng loạt khó khăn, rào cản đến từ nội tại doanh nghiệp, môi trường chính sách, thị trường và cả yếu tố nhận thức xã hội. Những trở ngại này không chỉ làm chậm tiến trình “xanh hóa” ngành nhựa mà còn ảnh hưởng đến khả năng hội nhập và cạnh tranh quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam.

Thứ nhất, hạn chế về nguồn lực tài chính và công nghệ: Rào cản đầu tiên và lớn nhất đối với doanh nghiệp ngành nhựa trong tiến trình phát triển bền vững là thiếu nguồn lực tài chính. Phần lớn doanh nghiệp nhựa tại Việt Nam là doanh nghiệp vừa và nhỏ, năng lực tài chính yếu, vốn chủ sở hữu thấp, khó tiếp cận các nguồn vốn dài hạn với lãi suất ưu đãi. Việc đầu tư vào dây chuyền công nghệ hiện đại, hệ thống xử lý chất thải, hay nghiên cứu phát triển vật liệu nhựa sinh học đòi hỏi chi phí lớn, thời gian hoàn vốn dài. Trong khi đó, sản phẩm nhựa thân thiện môi trường có giá thành cao, khó cạnh tranh với sản phẩm nhựa truyền thống trên thị trường trong nước – nơi người tiêu dùng vẫn nhạy cảm với giá cả. Sự thiếu hụt vốn đầu tư khiến nhiều doanh nghiệp dù nhận thức được lợi ích lâu dài của phát triển bền vững, vẫn phải “chấp nhận” duy trì quy trình sản xuất cũ để đảm bảo dòng tiền ngắn hạn. Đi đôi với khó khăn tài chính là hạn chế về công nghệ sản xuất và năng lực đổi mới sáng tạo. So với các quốc gia phát triển trong khu vực như Nhật Bản, Hàn Quốc hay Thái Lan, trình độ công nghệ trong ngành nhựa Việt Nam còn ở mức trung bình thấp. Nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng máy móc, khuôn ép, thiết bị tái chế lạc hậu, hiệu suất năng lượng thấp, tiêu hao nguyên liệu lớn và gây ô nhiễm. Việc ứng dụng công nghệ xanh như sản xuất tuần hoàn, tái chế cơ học hoặc tái chế hóa học (chemical recycling) vẫn chỉ mới ở giai đoạn thử nghiệm. Ngoài ra, năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) còn yếu, thiếu sự liên kết giữa doanh nghiệp và viện nghiên cứu, khiến khả năng tự sản xuất nhựa phân hủy sinh học hoặc vật liệu thay thế nhựa truyền thống gần như chưa đáng kể.

Thứ hai, nhận thức xã hội và hành vi tiêu dùng còn hạn chế: Một rào cản không nhỏ đến từ ý thức và thói quen tiêu dùng của người dân. Dù vấn đề ô nhiễm nhựa đã được truyền thông mạnh mẽ trong những năm gần đây, nhưng hành vi tiêu dùng xanh chưa trở thành phổ biến. Phần lớn người tiêu dùng vẫn ưu tiên sản phẩm có giá rẻ, tiện lợi hơn là yếu tố thân thiện môi trường. Việc phân loại rác tại nguồn chưa được thực hiện rộng rãi, khiến các doanh nghiệp tái chế gặp khó khăn trong khâu thu gom. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng chưa chú trọng đầu tư vào truyền thông giáo dục khách hàng, thiếu chiến lược tiếp thị xanh (green marketing) để nâng cao nhận thức và thúc đẩy tiêu dùng bền vững.

Thứ ba, thiếu nhân lực chất lượng cao và năng lực quản trị ESG: Phát triển bền vững đòi hỏi đội ngũ nhân lực có trình độ về quản trị môi trường, kỹ thuật tái chế, thiết kế sản phẩm xanh và lập báo cáo ESG. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp nhựa Việt Nam chưa có đội ngũ chuyên trách về lĩnh vực này. Công tác đào tạo nội bộ còn hạn chế, nhân viên thiếu kỹ năng về quản lý vòng đời sản phẩm, đánh giá tác động môi trường hoặc vận hành dây chuyền công nghệ xanh. Thêm vào đó, việc lập và công bố báo cáo ESG – vốn là yêu cầu ngày càng phổ biến trong chuỗi cung ứng toàn cầu – vẫn còn mới mẻ, chưa được chuẩn hóa. Doanh nghiệp nhỏ và vừa hầu như chưa đủ năng lực hoặc chi phí để thực hiện, dẫn đến việc khó tiếp cận các đối tác quốc tế có tiêu chuẩn bền vững cao.

4. Giải pháp đề xuất thúc đẩy doanh nghiệp ngành nhựa tại Việt Nam trong quá trình phát triển bền vững

Thứ nhất, tăng cường hợp tác quốc tế và chuyển giao công nghệ: Việc hợp tác với các tổ chức quốc tế, viện nghiên cứu và doanh nghiệp FDI giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận công nghệ hiện đại trong xử lý và tái chế nhựa. Các chương trình hợp tác kỹ thuật như của JICA (Nhật Bản) hay GIZ (Đức) có thể là kênh hiệu quả hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất xanh và quản lý phát thải.

Thứ hai, xây dựng cơ chế tài chính xanh và ưu đãi đầu tư: cần phát triển hệ sinh thái tài chính xanh gồm quỹ tín dụng xanh, trái phiếu xanh, và các gói hỗ trợ lãi suất cho doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sạch. Nhà nước nên có chính sách ưu đãi thuế nhập khẩu thiết bị tiết kiệm năng lượng, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho các dự án tái chế hoặc sản xuất vật liệu thân thiện môi trường.

Thứ ba, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao nhận thức: Doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo nhân sự về quản lý môi trường, báo cáo bền vững (ESG Reporting), và kinh tế tuần hoàn. Song song, cần truyền thông nội bộ để thay đổi nhận thức của toàn bộ cán bộ, công nhân viên về lợi ích dài hạn của phát triển bền vững.

5. Kết luận

Phát triển bền vững trong ngành nhựa Việt Nam không chỉ là xu hướng mà còn là con đường tất yếu để đảm bảo sự tồn tại và phát triển lâu dài của doanh nghiệp trong thời đại kinh tế xanh. Cam kết Net Zero vào năm 2050 của Chính phủ Việt Nam tại Hội nghị COP26, cùng các chiến lược như Kinh tế tuần hoàn quốc gia 2022–2030, Chiến lược tăng trưởng xanh, và Luật Bảo vệ môi trường 2020 với cơ chế EPR (trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất), đang tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi cho doanh nghiệp chuyển đổi. Nếu biết tận dụng chính sách, đầu tư đổi mới công nghệ, đẩy mạnh hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực quản trị ESG, các doanh nghiệp nhựa Việt Nam hoàn toàn có thể phát triển theo hướng bền vững, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và nâng cao hình ảnh quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Quốc hội (2020). Luật số 72/2020/QH14: Luật Bảo vệ môi trường.

Thủ tướng Chính phủ (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg: Phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn 2050.

Hoài Niệm (2024). Mỗi năm Việt Nam có khoảng 1,8 triệu tấn rác thải nhựa thải ra môi trường nhưng chỉ 27% được tái chế. Truy cập từ: https://vneconomy.vn/moi-nam-viet-nam-co-khoang-1-8-trieu-tan-rac-thai-nhua-thai-ra-moi-truong-nhung-chi-27-duoc-tai-che.htm.

Thái Anh (2025). Trách nhiệm vòng đời thúc đẩy tính bền vững ngành nhựa. Truy cập từ: https://vnexpress.net/trach-nhiem-vong-doi-thuc-day-tinh-ben-vung-nganh-nhua-4955047.html.

Challenges facing Vietnamese plastic enterprises in the transition toward sustainable development goals

Pham Thi Tuoi

Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics - Technology for Industries

Abstract:

In Vietnam, the plastic industry is a key manufacturing sector, making substantial contributions to economic growth, employment generation, and export performance. However, its rapid expansion in recent years has also given rise to significant challenges related to environmental degradation, intensive resource consumption, and the fulfillment of social responsibility. This study examines the current state of plastic enterprises in Vietnam, focusing on production practices, environmental impacts, and emerging sustainability pressures. By analyzing these dimensions, the study provides an integrated overview of the structural conditions and constraints facing the industry, thereby contributing to a clearer understanding of the sustainability challenges confronting plastic enterprises in Vietnam’s evolving economic and regulatory context.

Keywords: sustainable development, plastic industry, solutions, businesses, Vietnam.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 33 năm 2025]

Tạp chí Công Thương