Công nhận sự thỏa thuận của đương sự trong giải quyết việc dân sự về ly hôn: Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện

Bài báo nghiên cứu "Công nhận sự thỏa thuận của đương sự trong giải quyết việc dân sự về ly hôn: Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện" do Đỗ Vân Ngọc (Thư ký Tòa án Nhân dân Khu vực 2 - tỉnh Bắc Ninh) thực hiện.

TÓM TẮT:

Bài viết tập trung phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của việc Tòa án công nhận sự thỏa thuận của các đương sự trong 2 thủ tục: giải quyết yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn và hòa giải thành trong vụ án ly hôn. Qua việc phân tích các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình và thực tiễn xét xử, bài viết chỉ ra những vướng mắc, bất cập trong việc xác định giới hạn của sự thỏa thuận và phạm vi can thiệp của Tòa án, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng trên thực tế.

Từ khóa: thuận tình ly hôn, công nhận sự thỏa thuận, quyền tự định đoạt, hòa giải trong ly hôn, pháp luật tố tụng dân sự.

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, ly hôn đã trở thành một hiện tượng pháp lý và xã hội phổ biến, phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về hôn nhân và gia đình. Song hành với sự phát triển này, pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, trong quá trình hội nhập và tiếp thu các giá trị tiến bộ của thế giới, ngày càng đề cao nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự. Nguyên tắc này được xem là “xương sống” của tố tụng dân sự, trao cho các bên tham gia quyền quyết định và tự chịu trách nhiệm đối với việc giải quyết các tranh chấp của mình. Sự thể hiện rõ nét nhất của nguyên tắc này trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình là cơ chế Tòa án công nhận sự thỏa thuận của các bên trong việc chấm dứt quan hệ hôn nhân, đặc biệt là thông qua thủ tục giải quyết việc dân sự về thuận tình ly hôn và thủ tục hòa giải thành trong các vụ án ly hôn.

Tuy nhiên, quan hệ hôn nhân và gia đình mang những đặc thù sâu sắc, không hoàn toàn giống với các quan hệ tài sản hay hợp đồng thuần túy. Việc chấm dứt một cuộc hôn nhân không chỉ là sự kết thúc mối quan hệ pháp lý giữa 2 cá nhân, mà còn tác động trực tiếp, lâu dài và không thể đảo ngược đến tương lai của những đứa trẻ, đến trật tự xã hội và các giá trị đạo đức nền tảng. Chính vì vậy, pháp luật không thể trao cho các bên quyền tự định đoạt một cách tuyệt đối. Nhà nước, thông qua vai trò của Tòa án, phải thực hiện chức năng bảo vệ, can thiệp ở một mức độ cần thiết để đảm bảo các lợi ích công, quyền lợi của các bên yếu thế (thường là phụ nữ) và đặc biệt là lợi ích tốt nhất của con chưa thành niên không bị xâm phạm.

Sự giao thoa giữa 2 luồng tư tưởng - một bên là tôn trọng ý chí tự do của cá nhân và một bên là trách nhiệm bảo vệ của Nhà nước - đã tạo ra một vấn đề pháp lý trung tâm và phức tạp: Đâu là giới hạn cho quyền tự định đoạt của các bên trong việc giải quyết ly hôn? Vai trò của Tòa án trong việc công nhận sự thỏa thuận của họ nên được xác định như thế nào để vừa tôn trọng ý chí của đương sự, vừa bảo vệ được các giá trị nền tảng của gia đình và xã hội? Việc tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi này không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc, góp phần đảm bảo các quyết định của Tòa án vừa hợp pháp, vừa hợp tình, hợp lý.

Xuất phát từ những luận cứ trên, bài viết này tập trung phân tích các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành, chủ yếu là Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (BLTTDS 2015) và Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 (Luật HNGĐ 2014), cùng thực tiễn áp dụng liên quan đến việc Tòa án ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự trong 2 trường hợp: giải quyết yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn và hòa giải thành trong vụ án ly hôn. Trên cơ sở đó, bài viết sẽ chỉ ra những bất cập, vướng mắc và đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi.

2. Cơ sở lý luận và pháp lý về công nhận sự thỏa thuận của đương sự trong giải quyết ly hôn

2.1. Nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự trong tố tụng dân sự và những đặc thù trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình

Nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự được ghi nhận tại Điều 5 của BLTTDS 2015, là một trong những nguyên tắc cơ bản, chi phối toàn bộ quá trình tố tụng. Nội dung cốt lõi của nguyên tắc này là Tòa án chỉ thụ lý giải quyết vụ việc dân sự khi có yêu cầu của đương sự và chỉ giải quyết trong phạm vi yêu cầu đó. Trong quá trình giải quyết, đương sự có toàn quyền quyết định việc thay đổi, bổ sung, rút yêu cầu, thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án, miễn là sự thỏa thuận đó không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Về bản chất, nguyên tắc này xuất phát từ chính bản chất của các quan hệ dân sự, nơi các chủ thể bình đẳng về địa vị pháp lý và tự do ý chí. Nhà nước, thông qua Tòa án, chỉ đóng vai trò là trọng tài, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi có tranh chấp phát sinh và có yêu cầu.

Tuy nhiên, khi áp dụng nguyên tắc này vào lĩnh vực hôn nhân và gia đình, pháp luật đã đặt ra những giới hạn nhất định. Sự khác biệt này bắt nguồn từ chính bản chất đặc thù của quan hệ hôn nhân.

Thứ nhất, hôn nhân không chỉ là một hợp đồng dân sự mà còn là một thiết chế xã hội được nhà nước công nhận và bảo hộ. Điều 2 của Luật HNGĐ 2014 đã khẳng định những nguyên tắc cơ bản của chế độ hôn nhân và gia đình, trong đó có việc “Nhà nước, xã hội và gia đình có trách nhiệm bảo vệ, hỗ trợ trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật thực hiện các quyền về hôn nhân và gia đình”.

Thứ hai, việc ly hôn không chỉ chấm dứt quyền và nghĩa vụ giữa 2 vợ chồng mà còn làm phát sinh các vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến con chung và tài sản chung. Đặc biệt, tương lai và sự phát triển toàn diện của con chưa thành niên là một lợi ích công cộng mà nhà nước có nghĩa vụ bảo vệ. Do đó, quyền tự định đoạt của cha mẹ không thể được đặt cao hơn lợi ích tốt nhất của con cái. Chính vì những đặc thù này, vai trò của Tòa án trong các vụ việc ly hôn không chỉ đơn thuần là một trọng tài ghi nhận sự thỏa thuận, mà còn thực hiện chức năng giám sát, kiểm tra và can thiệp khi cần thiết để bảo vệ các giá trị nền tảng đó.

2.2. Khung pháp luật về công nhận sự thỏa thuận trong giải quyết ly hôn

Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định 2 thủ tục chính để Tòa án công nhận sự thỏa thuận của các bên về việc ly hôn.

Thứ nhất, đối với thuận tình ly hôn: Đây là trường hợp cả 2 vợ chồng cùng yêu cầu Tòa án giải quyết cho ly hôn. Thủ tục này được quy định tại Điều 55 của Luật HNGĐ 2014 và các quy định về giải quyết việc dân sự trong BLTTDS 2015. Để Tòa án ra “Quyết định công nhận thuận tình ly hôn và sự thỏa thuận của các đương sự”, các bên phải đáp ứng đủ 3 điều kiện tiên quyết: (1) 2 bên thật sự tự nguyện ly hôn; (2) 2 bên đã thỏa thuận được với nhau về việc chia hoặc không chia tài sản chung và (3) 2 bên đã thỏa thuận được về việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con chung. Tuy nhiên, điều kiện quan trọng nhất, thể hiện vai trò can thiệp của Tòa án, là sự thỏa thuận về tài sản và con chung đó phải “bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con”. Nếu Tòa án xét thấy sự thỏa thuận không đảm bảo các quyền lợi này, Tòa án sẽ không công nhận và giải quyết vụ án theo thủ tục chung.

Thứ hai, đối với vụ án ly hôn: Đây là trường hợp ban đầu chỉ có một bên vợ hoặc chồng nộp đơn xin ly hôn, hoặc có tranh chấp về con cái, tài sản. Theo quy định của BLTTDS 2015, hòa giải là một thủ tục bắt buộc trong quá trình giải quyết vụ án. Nếu các bên thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết toàn bộ vụ án, Tòa án sẽ lập biên bản hòa giải thành. Sau thời hạn 7 ngày kể từ ngày lập biên bản mà không có đương sự nào thay đổi ý kiến, Thẩm phán sẽ ra “Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự”. Quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay sau khi được ban hành và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm. Tương tự như thuận tình ly hôn, Điều 212 của BLTTDS 2015 cũng quy định, Thẩm phán chỉ ra quyết định công nhận khi sự thỏa thuận của các bên là “tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội”.

Như vậy, có thể thấy, dù là thủ tục việc dân sự hay vụ án, pháp luật đều đặt ra một “bộ lọc” để Tòa án xem xét, đánh giá nội dung thỏa thuận của các bên trước khi công nhận. Tuy nhiên, các tiêu chí như “tự nguyện”, “bảo đảm quyền lợi chính đáng” hay “không trái đạo đức xã hội” đều là những khái niệm pháp lý mang tính định tính cao, việc diễn giải và áp dụng trên thực tế phụ thuộc rất nhiều vào nhận thức, kinh nghiệm và lương tâm của người Thẩm phán.

3. Thực tiễn áp dụng pháp luật về công nhận sự thỏa thuận của đương sự trong giải quyết ly hôn và những vướng mắc, bất cập

3.1. Những kết quả tích cực

Cơ chế công nhận sự thỏa thuận của đương sự trong giải quyết ly hôn đã mang lại nhiều kết quả tích cực, thể hiện sâu sắc tính ưu việt của một nền tư pháp hiện đại, hướng tới con người, cụ thể:

Thứ nhất, cơ chế này giúp rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết vụ việc, góp phần giảm tải áp lực cho hệ thống Tòa án. Một vụ án ly hôn có tranh chấp, trải qua đầy đủ các thủ tục tố tụng như thu thập chứng cứ, định giá tài sản, mở phiên tòa sơ thẩm, và có thể cả phúc thẩm, thường kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Ngược lại, một việc thuận tình ly hôn hoặc một vụ án hòa giải thành có thể được giải quyết chỉ trong vài tuần. Đối với hệ thống tư pháp, nó có nghĩa là nguồn lực hữu hạn của Tòa án (thời gian, nhân lực của Thẩm phán, Thư ký, cơ sở vật chất) được giải phóng để tập trung vào các vụ án phức tạp hơn, đòi hỏi sự can thiệp sâu hơn của quyền lực công. Đối với các đương sự, việc nhanh chóng chấm dứt tình trạng hôn nhân trên giấy tờ giúp họ sớm ổn định lại cuộc sống, giảm bớt giai đoạn bất định và căng thẳng về mặt tâm lý.

Thứ hai, cơ chế này giúp tiết kiệm chi phí cho cả Nhà nước và các bên đương sự, làm cho công lý trở nên dễ tiếp cận hơn. Về phía Nhà nước, việc giải quyết một vụ việc theo thủ tục rút gọn sẽ tiết kiệm được chi phí hành chính, chi phí vận hành bộ máy. Về phía đương sự, lợi ích kinh tế còn rõ ràng hơn. Họ không tốn các khoản chi phí lớn cho việc thuê luật sư theo đuổi một vụ kiện kéo dài, chi phí định giá tài sản, chi phí đi lại nhiều lần đến Tòa án và các chi phí không chính thức khác.

Thứ ba, giá trị nhân văn sâu sắc nhất của cơ chế này là khả năng chuyển hóa một quá trình đối đầu thành một tiến trình hợp tác, giúp giảm thiểu mâu thuẫn và giữ gìn mối quan hệ hậu ly hôn. Một phiên tòa tranh tụng về bản chất là một cuộc chiến pháp lý, nơi các bên tìm cách chứng minh lỗi của nhau, hạ thấp uy tín của nhau để giành phần thắng. Quá trình này thường khoét sâu thêm những tổn thương, biến vợ chồng từ chỗ từng yêu thương thành kẻ thù, để lại những vết sẹo tâm lý lâu dài. Ngược lại, quá trình hòa giải và thỏa thuận khuyến khích các bên đối thoại, lắng nghe và cùng nhau tìm ra giải pháp. Nó cho phép họ kết thúc cuộc hôn nhân trong sự tôn trọng, thay vì sự thù hận.

Thứ tư, cơ chế này giúp nâng cao tính tự nguyện thi hành quyết định của Tòa án, giảm gánh nặng cho công tác thi hành án dân sự. Một trong những nguyên lý của tâm lý học và khoa học pháp lý là con người có xu hướng tuân thủ tốt hơn những quyết định mà họ có tham gia vào quá trình tạo ra nó. Khi một thỏa thuận được hình thành từ chính ý chí của các bên, họ có “quyền sở hữu tâm lý” (psychological ownership) đối với kết quả đó. Họ xem đó là giải pháp của chính mình, chứ không phải là một phán quyết áp đặt từ bên ngoài. Chính sự sở hữu tâm lý này là động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy họ tự nguyện thi hành các nghĩa vụ về cấp dưỡng, giao con hay phân chia tài sản.

3.2. Những vướng mắc, bất cập và nguyên nhân

Bên cạnh những mặt tích cực, thực tiễn áp dụng pháp luật về công nhận sự thỏa thuận trong ly hôn cũng bộc lộ nhiều vướng mắc, bất cập sau:

Thứ nhất, về việc xác định yếu tố "tự nguyện" trong thỏa thuận. Yếu tố “tự nguyện” là linh hồn của mọi thỏa thuận, nhưng cũng là yếu tố khó xác định nhất trong thực tiễn. Nhiều trường hợp, sự đồng ý trên giấy tờ không phản ánh đúng ý chí thực sự của một bên. Sự “tự nguyện” này có thể bị chi phối bởi nhiều yếu tố vô hình như sự lệ thuộc về kinh tế, áp lực từ gia đình, dòng họ, sự mệt mỏi, muốn nhanh chóng kết thúc vụ việc để thoát khỏi một cuộc hôn nhân không hạnh phúc, hoặc nghiêm trọng hơn là hậu quả của bạo lực gia đình về thể chất và tinh thần. Thẩm phán, với thời gian tiếp xúc ngắn ngủi tại phiên hòa giải, rất khó để nhận diện và chứng minh được sự thiếu tự nguyện thực sự này, đặc biệt khi các bên hoàn toàn đồng ý.

Thứ hai, về việc bảo vệ quyền lợi của con chưa thành niên. Đây là vấn đề bất cập và đáng lo ngại nhất. Nguyên tắc “lợi ích tốt nhất của con” là “kim chỉ nam” cho mọi quyết định liên quan đến trẻ em. Tuy nhiên, trong nhiều thỏa thuận ly hôn, lợi ích của con cái dường như bị đặt sau lợi ích của cha mẹ. Thực tiễn cho thấy nhiều thỏa thuận về cấp dưỡng có mức quá thấp, không đủ để đảm bảo nhu cầu sinh hoạt và học tập tối thiểu của đứa trẻ, hoặc thỏa thuận giao con cho bên không có đủ điều kiện về thời gian, kinh tế, đạo đức để chăm sóc. Nhiều Tòa án có xu hướng chấp nhận mọi mức cấp dưỡng do các bên đưa ra, miễn là họ thỏa thuận được, mà không xem xét đến thu nhập thực tế của bên cấp dưỡng và nhu cầu thực tế của đứa trẻ.

Thứ ba, về thỏa thuận phân chia tài sản và giải quyết nợ chung. Nhiều thỏa thuận phân chia tài sản không phản ánh đúng công sức đóng góp của các bên, đặc biệt là công sức lao động gia đình, chăm sóc con cái của người phụ nữ. Các tài sản chung không được kê khai đầy đủ hoặc bị định giá thấp hơn giá trị thực tế. Bên cạnh đó, một vấn đề pháp lý phức tạp là thỏa thuận về nợ chung. Theo quy định của pháp luật dân sự, thỏa thuận của vợ chồng về việc một bên sẽ chịu trách nhiệm trả toàn bộ khoản nợ chung chỉ có hiệu lực đối với 2 người họ. Đối với bên thứ ba là chủ nợ, họ vẫn có quyền yêu cầu cả 2 vợ chồng liên đới thực hiện nghĩa vụ, gây ra những tranh chấp phức tạp sau này.

Thứ tư, về nhận thức và năng lực của Thẩm phán. Những bất cập nêu trên có một phần nguyên nhân không nhỏ từ nhận thức và năng lực của một bộ phận Thẩm phán. Áp lực về chỉ tiêu giải quyết án khiến một số Thẩm phán có xu hướng đơn giản hóa thủ tục, xem nhẹ vai trò kiểm tra, giám sát đối với nội dung thỏa thuận để có thể ra quyết định công nhận một cách nhanh chóng. Việc thiếu các kỹ năng mềm như tâm lý học gia đình, kỹ năng nhận diện các dấu hiệu của sự bất bình đẳng, ép buộc trong thỏa thuận cũng là một rào cản lớn.

4. Một số giải pháp và kiến nghị hoàn thiện

Để khắc phục những bất cập nêu trên và nâng cao hiệu quả của cơ chế công nhận sự thỏa thuận trong giải quyết ly hôn, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau:

Thứ nhất, về việc hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng dân sự và hôn nhân gia đình. Cần có những hướng dẫn cụ thể hơn từ Tòa án nhân dân tối cao để làm rõ nội hàm của các khái niệm pháp lý định tính. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn, đưa ra các tiêu chí cụ thể để Thẩm phán có cơ sở xác định một thỏa thuận là “bảo đảm quyền lợi chính đáng” của vợ, con và “vì lợi ích tốt nhất của con”. Ví dụ, có thể quy định mức cấp dưỡng tối thiểu dựa trên mức lương cơ sở hoặc mức sống tối thiểu tại địa phương. Đồng thời, cần kiến nghị bổ sung quy định về trách nhiệm của Tòa án trong việc thu thập một số chứng cứ cơ bản về điều kiện sống, thu nhập của các bên để làm cơ sở đánh giá thỏa thuận về cấp dưỡng và nuôi con, thay vì chỉ dựa hoàn toàn vào sự trình bày của họ.

Thứ hai, về việc nâng cao năng lực của Thẩm phán và tăng cường các thiết chế bổ trợ tư pháp. Cần thường xuyên tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu cho Thẩm phán chuyên trách giải quyết các vụ việc hôn nhân và gia đình. Nội dung tập huấn không chỉ giới hạn ở kiến thức pháp luật mà cần mở rộng sang các kỹ năng mềm như kỹ năng hòa giải, tâm lý học gia đình, kỹ năng nhận diện các dấu hiệu của bạo lực gia đình và sự bất bình đẳng giới. Bên cạnh đó, cần phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò của các tổ chức xã hội như Hội Liên hiệp Phụ nữ, các trung tâm tư vấn pháp luật, các chuyên gia tâm lý trong việc hỗ trợ, tư vấn cho các đương sự, đặc biệt là các đối tượng yếu thế, trước và trong quá trình hòa giải tại Tòa án.

Thứ ba, về việc tăng cường công tác tổng kết thực tiễn xét xử và ban hành án lệ. Tòa án nhân dân tối cao cần thường xuyên tổng kết thực tiễn xét xử các vụ việc ly hôn trên cả nước để kịp thời ban hành các văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật. Đặc biệt, cần chú trọng lựa chọn, phát triển các vụ việc điển hình thành án lệ. Việc có những án lệ cụ thể về các tình huống mà Tòa án đã can thiệp thành công vào một thỏa thuận không công bằng, hoặc từ chối công nhận một thỏa thuận xâm phạm nghiêm trọng đến lợi ích của con cái, sẽ tạo ra một chuẩn mực tham khảo quan trọng, giúp các Thẩm phán ở Tòa án cấp dưới có thêm sự tự tin và cơ sở pháp lý vững chắc để thực hiện vai trò bảo vệ của mình.

5. Kết luận

Cơ chế công nhận sự thỏa thuận của đương sự trong giải quyết yêu cầu ly hôn và thuận tình ly hôn là một chế định pháp lý tiến bộ, văn minh, thể hiện sự tôn trọng quyền tự định đoạt của công dân và góp phần giải quyết các vụ việc một cách nhanh chóng, hiệu quả. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng đã cho thấy những thách thức không nhỏ trong việc cân bằng giữa quyền tự do thỏa thuận của cá nhân và trách nhiệm bảo vệ của nhà nước đối với các giá trị gia đình, quyền lợi của phụ nữ và trẻ em.

Những vướng mắc trong việc xác định sự tự nguyện thực sự, bảo vệ lợi ích tốt nhất của con, và giải quyết triệt để các vấn đề về tài sản chung, nợ chung đòi hỏi pháp luật có những điều chỉnh kịp thời và toàn diện. Việc hoàn thiện các quy định pháp luật theo hướng cụ thể hóa các tiêu chí đánh giá, nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng mềm cho đội ngũ Thẩm phán, tăng cường vai trò của các thiết chế bổ trợ và phát triển án lệ là những giải pháp cấp thiết. Chỉ khi đó, các quyết định ly hôn của Tòa án mới thực sự không chỉ hợp pháp mà còn hợp tình, hợp lý, góp phần ổn định các quan hệ xã hội và bảo vệ tốt nhất các giá trị gia đình và quyền con người trong bối cảnh xã hội Việt Nam đang có nhiều thay đổi.

 

Tài liệu tham khảo:

Chi N. T. (2019). Quy định về ly hôn và thủ tục giải quyết vụ án ly hôn tại tòa án - Luật Hôn nhân và Gia đình - Các văn bản hướng dẫn thực hiện. Nhà xuất bản Lao động.  

Điệp N. N. (2023). Thủ tục kết hôn, ly hôn, chế độ tài sản và chia tài sản chung của vợ chồng và bộ mẫu chương trình điều hành phiên tòa dân sự sơ thẩm, phúc thẩm. Nhà xuất bản Công an Nhân dân.  

Hội Luật gia Việt Nam (2018). Luật Hôn nhân và Gia đình: Tình huống - Bình luận bản án. Nhà xuất bản Hồng Đức.  

Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2014). Luật Hôn nhân và Gia đình số 52/2014/QH13.

 

Court recognition of parties’ agreements in divorce proceedings:

Theoretical foundations, practices, and improvement recommendations

Do Van Ngoc

Secretary, the People's Court of Region 2 (Bac Ninh province)

Abstract:

This study examines the theoretical and practical foundations of court recognition of parties’ agreements in two procedures: consensual divorce requests and successful mediation in divorce cases. By analyzing relevant provisions of the Civil Procedure Code, the Law on Marriage and Family, and judicial practice, the study identifies key challenges and shortcomings in defining the limits of party autonomy and the scope of judicial intervention. On this basis, it proposes legal reforms and practical solutions to enhance the clarity, consistency, and effectiveness of court recognition mechanisms in divorce proceedings.

Keywords: consensual divorce, recognition of agreement, right to self-determination, conciliation in divorce, civil procedure law.

[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 25/2025]