Tóm tắt:
Giáo dục pháp luật thực hành - thường được gọi là Clinical Legal Education (CLE) - là phương thức đào tạo chú trọng rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên luật thông qua trải nghiệm thực tiễn. Bài viết này phân tích bối cảnh ra đời và vai trò của CLE trong cải thiện chất lượng đào tạo luật, đồng thời khảo sát thực trạng triển khai CLE tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (HUB). Trên cơ sở đánh giá những kết quả đạt được và hạn chế trong quá trình tổ chức các hoạt động thực hành pháp luật (như phiên tòa giả định, tư vấn pháp lý và thực tập), tác giả đề xuất các giải pháp phát triển CLE một cách toàn diện và bền vững. Nghiên cứu nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và ý thức đạo đức cho sinh viên, góp phần khẳng định vai trò của nhà trường trong việc phục vụ cộng đồng và đáp ứng yêu cầu xã hội đối với nguồn nhân lực pháp lý chất lượng cao.
Từ khóa: giáo dục pháp luật thực hành, đào tạo kỹ năng pháp lý, thực hành nghề luật, trợ giúp pháp lý, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (HUB).
1. Đặt vấn đề
Trong xu thế đổi mới giáo dục đại học, yêu cầu gắn kết lý thuyết với thực tiễn trong đào tạo luật trở nên đặc biệt cấp thiết. Mô hình CLE ra đời nhằm khắc phục hạn chế sinh viên nắm nhiều kiến thức nhưng thiếu kỹ năng áp dụng. CLE tạo môi trường cho sinh viên tham gia giải quyết vụ việc thực tế hoặc mô phỏng, qua đó rèn luyện các kỹ năng tư duy pháp lý, tư vấn, tranh tụng, đàm phán và ý thức đạo đức nghề nghiệp. Trên thế giới, từ thập niên năm 1960, Mỹ đã đưa CLE thành yêu cầu bắt buộc trong chương trình luật; nhiều nước theo hệ thống án lệ và châu Âu lục địa cũng tích cực triển khai thông qua Street Law, legal clinic và thực tập nghề luật. Ở Việt Nam, từ cuối những năm 1990, CLE được đưa vào chương trình một số trường luật với các hình thức như văn phòng thực hành luật, phiên tòa giả định hay học phần kỹ năng nghề. Dù còn hạn chế về quy mô và hiệu quả, CLE được xem là giải pháp hữu hiệu nâng cao chất lượng đào tạo. Tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, Khoa Luật Kinh tế đã chú trọng định hướng thực hành, song việc áp dụng CLE còn mới, cần giải pháp đồng bộ để phát triển bền vững.
Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là phân tích tài liệu và so sánh kinh nghiệm quốc tế, kết hợp khảo sát, phỏng vấn thu thập thông tin thực tiễn tại HUB. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất một khung giải pháp khả thi, góp phần giúp Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh xây dựng chương trình đào tạo luật mang tính ứng dụng cao, gắn kết chặt chẽ với thực tiễn nghề nghiệp và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội về đội ngũ cử nhân luật trong lĩnh vực kinh tế - ngân hàng.
2. Cơ sở lý luận và mô hình triển khai CLE trên thế giới và Việt Nam
2.1. Khái niệm và ý nghĩa của giáo dục pháp luật thực hành
Trong hệ thống đào tạo luật hiện đại, yêu cầu gắn kết giữa lý thuyết và thực tiễn ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng chương trình đào tạo. Xuất phát từ đặc thù nghề luật gắn liền với việc giải quyết các tình huống pháp lý phức tạp trong đời sống, việc chỉ cung cấp tri thức pháp lý thuần túy theo lối hàn lâm truyền thống không còn đáp ứng yêu cầu xã hội. Từ bối cảnh đó, mô hình CLE đã được hình thành, phát triển và nhanh chóng lan tỏa ở nhiều quốc gia [1].
CLE được định nghĩa là mô hình tổ chức hoạt động học tập dựa trên trải nghiệm, trong đó sinh viên luật tham gia trực tiếp vào việc giải quyết các vấn đề pháp lý cụ thể - có thể là tình huống mô phỏng hoặc vụ việc thật - dưới sự hướng dẫn, giám sát của giảng viên và luật sư. Thông qua đó, sinh viên được rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp, củng cố tri thức lý thuyết và phát triển phẩm chất đạo đức nghề nghiệp [2]. CLE có thể được triển khai dưới nhiều hình thức: văn phòng thực hành luật (legal clinic), phiên tòa giả định (moot court), chương trình giảng dạy pháp luật cộng đồng (Street Law), hoặc thực tập nghề nghiệp tại tòa án, văn phòng luật sư, doanh nghiệp [3].
Ý nghĩa của CLE thể hiện ở 3 phương diện chính. Thứ nhất, CLE bắc nhịp cầu nối giữa lý luận và thực tiễn, khắc phục tình trạng “học chay” vốn tồn tại lâu dài trong đào tạo luật ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Sinh viên không chỉ học điều khoản pháp luật mà còn phải vận dụng vào tình huống cụ thể, từ đó hình thành tư duy pháp lý sắc bén hơn [4]. Thứ hai, CLE cung cấp môi trường rèn luyện kỹ năng nghề luật thiết yếu mà phương pháp giảng dạy thụ động khó có thể truyền đạt, như phỏng vấn khách hàng, soạn thảo văn bản pháp lý, nghiên cứu hồ sơ, tranh tụng, hòa giải, đàm phán [5]. Thứ ba, CLE nuôi dưỡng ý thức đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội. Khi sinh viên tham gia tư vấn pháp lý miễn phí cho cộng đồng hoặc hỗ trợ nhóm yếu thế, họ nhận thức sâu sắc vai trò xã hội của nghề luật, từ đó hình thành bản lĩnh và tinh thần phụng sự công lý [6].
2.2. Các mô hình CLE ở Việt Nam
Tại Việt Nam, CLE bắt đầu xuất hiện từ cuối thập niên 1990, chủ yếu thông qua các dự án hợp tác quốc tế như chương trình Bridges Across Borders Southeast Asia (BABSEA). Đến thập niên năm 2010, mô hình này dần được nhân rộng trong hệ thống đào tạo luật [4]. Hiện nay, có 3 nhóm mô hình chủ yếu:
(i) Street Law - Giảng dạy pháp luật cộng đồng: Sinh viên phối hợp cùng giảng viên tổ chức buổi phổ biến pháp luật tại trường học, địa phương, trại giam. Điểm đặc biệt là kết hợp vừa giảng dạy, vừa tư vấn pháp lý miễn phí cho người dân theo nhu cầu. Mô hình này giúp sinh viên rèn kỹ năng truyền đạt, lắng nghe, đồng thời tạo tác động xã hội rõ nét [4].
(ii) Legal Clinic - Văn phòng thực hành luật: Các trường đại học luật như Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội đã thành lập văn phòng tư vấn pháp luật trực thuộc. Sinh viên trực tiếp phỏng vấn khách hàng, nghiên cứu hồ sơ, tư vấn giải đáp dưới sự giám sát của giảng viên và luật sư tình nguyện. Đây là môi trường rèn luyện kỹ năng nghề luật “thật” gần nhất trong quá trình học tập [5].
(iii) Lồng ghép CLE vào chương trình chính khóa: Hầu hết các chương trình đào tạo cử nhân luật đều có học phần “Thực tập cuối khóa” tại tòa án, viện kiểm sát, doanh nghiệp. Ngoài ra, nhiều nơi tổ chức phiên tòa giả định như một phần học phần Tố tụng hoặc Kỹ năng nghề luật. Một số trường còn đưa môn học kỹ năng luật sư, kỹ năng đàm phán hợp đồng, kỹ năng giải quyết tranh chấp vào chương trình chính thức [5].
Nhìn chung, CLE tại Việt Nam đang trong quá trình hoàn thiện. Mặc dù còn hạn chế về nhân lực, cơ sở vật chất và kinh phí, CLE đã chứng minh tính hiệu quả: giúp sinh viên hứng thú học tập, chủ động sáng tạo, cải thiện kỹ năng tư duy pháp lý, đồng thời tăng cường mối quan hệ giữa trường đại học và xã hội [5].
Có thể thấy, CLE không chỉ phục vụ mục tiêu giảng dạy, mà còn góp phần hiện thực hóa triết lý “giáo dục luật gắn liền với công lý và phục vụ xã hội” - điều vốn được coi là giá trị cốt lõi của các trường luật hiện đại trên thế giới.
Từ góc độ lý luận và kinh nghiệm quốc tế, có thể khẳng định, CLE là xu hướng tất yếu trong đào tạo luật hiện đại. Việc triển khai tại Việt Nam, dù mới mẻ và còn nhiều thách thức, đã khẳng định giá trị của CLE trong việc đào tạo nguồn nhân lực pháp lý chất lượng cao. Đây là cơ sở quan trọng để các cơ sở đào tạo luật, trong đó có Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, tiếp tục nghiên cứu, đầu tư và phát triển CLE trong giai đoạn tới.
3. Thực trạng triển khai CLE tại Trường ĐH Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
3.1. Khái quát chương trình đào tạo luật tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (HUB) vốn là cơ sở giáo dục đại học công lập trực thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, có truyền thống đào tạo đa ngành trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Từ năm 2015, HUB chính thức triển khai đào tạo ngành Luật Kinh tế, đánh dấu bước mở rộng sang lĩnh vực pháp luật. Chương trình được thiết kế với định hướng gắn kết kiến thức pháp lý với nền tảng kinh tế - tài chính, nhằm đào tạo cử nhân luật có khả năng hoạt động trong môi trường doanh nghiệp, ngân hàng, tổ chức tài chính [7].
Điểm nổi bật trong triết lý đào tạo của HUB là sự kết hợp giữa “học thuật - thực tiễn - hội nhập”. Trong đó, yếu tố thực tiễn được nhấn mạnh thông qua việc đưa các học phần kỹ năng pháp lý, thực tập nghề nghiệp và hoạt động trải nghiệm mô phỏng vào chương trình [7]. Cụ thể, sinh viên ngành Luật Kinh tế tại HUB không chỉ học các học phần luật cơ bản (dân sự, hình sự, tố tụng, thương mại, tài chính - ngân hàng) mà còn được trang bị các học phần kỹ năng như Kỹ năng tư vấn pháp luật, Kỹ năng tranh tụng, Kỹ năng đàm phán hợp đồng. Đây chính là cơ sở để HUB từng bước triển khai mô hình giáo dục pháp luật thực hành (CLE) [7].
3.2. Các hình thức CLE đã được triển khai
3.2.1. Thực tập tốt nghiệp và kiến tập nghề nghiệp
Theo quy định, sinh viên năm cuối ngành Luật Kinh tế phải hoàn thành học phần Thực tập tốt nghiệp với thời lượng khoảng 6 tuần. Nhà trường ký kết thỏa thuận hợp tác với nhiều cơ quan, tổ chức như tòa án, viện kiểm sát, văn phòng luật sư, ngân hàng, doanh nghiệp để giới thiệu sinh viên đến thực tập. Trong thời gian này, sinh viên được tham quan, tìm hiểu cơ cấu tổ chức, tham gia nghiên cứu hồ sơ, soạn thảo văn bản, dự thính phiên tòa và báo cáo kết quả. Đây là hình thức CLE bắt buộc, góp phần giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng hành nghề trong môi trường thực tế [4].
Ngoài thực tập cuối khóa, một số giảng viên chủ động tổ chức cho sinh viên đi kiến tập ngắn hạn tại doanh nghiệp, văn phòng luật hoặc tham dự phiên tòa công khai, nhằm giúp các em tiếp cận sớm với môi trường nghề nghiệp [5].
3.2.2. Phiên tòa giả định (Moot Court)
Phiên tòa giả định là hoạt động ngoại khóa nhưng mang tính học thuật cao, được HUB tổ chức định kỳ hằng năm, chủ yếu do Câu lạc bộ Pháp lý (Justice Club) phối hợp cùng Khoa Luật Kinh tế thực hiện. Sinh viên được phân vai thẩm phán, luật sư, kiểm sát viên, bị cáo, đương sự để tham gia xét xử một vụ án giả định. Hoạt động này giúp sinh viên luyện kỹ năng tranh tụng, tư duy phản biện, khả năng trình bày trước công chúng, đồng thời tái hiện một cách sinh động quy trình tố tụng [6].
Trong 5 năm gần đây, HUB đã tổ chức thành công nhiều phiên tòa giả định về các lĩnh vực như tranh chấp thương mại, ly hôn, hình sự… thu hút không chỉ sinh viên trong trường mà còn mời sinh viên các cơ sở đào tạo luật khác tham gia, tạo nên môi trường học thuật liên kết [7].
3.2.3. Hoạt động tư vấn pháp luật và giáo dục cộng đồng
Năm 2022, HUB khánh thành Phòng Thực hành nghề luật tại cơ sở Thủ Đức, được thiết kế như một phòng xử án mô phỏng, đồng thời là nơi tổ chức hoạt động tư vấn pháp lý. Sau đó, Khoa Luật Kinh tế thành lập Bộ phận Tư vấn và Thực hành luật, với thành phần là giảng viên chuyên trách và sinh viên tình nguyện [8].
Hoạt động đầu tiên của Bộ phận này là triển khai mô hình tư vấn pháp luật trực tuyến nội bộ: tiếp nhận câu hỏi pháp lý từ cán bộ, sinh viên trong trường thông qua hộp thư điện tử, sau đó phân công sinh viên soạn thảo câu trả lời dưới sự giám sát của giảng viên. Dù phạm vi còn hạn chế, đây được xem là bước khởi đầu để HUB hình thành mô hình legal clinic thực sự trong tương lai [9].
Ngoài ra, Khoa Luật Kinh tế phối hợp cùng Đoàn Thanh niên và Hội Sinh viên HUB tổ chức các hoạt động Street Law như tuyên truyền pháp luật tại trường THPT, khu dân cư, tập trung vào các chủ đề phòng chống ma túy, bạo lực học đường, an toàn giao thông. Các hoạt động này vừa góp phần phổ biến kiến thức pháp luật trong cộng đồng, vừa rèn luyện kỹ năng truyền thông pháp lý cho sinh viên [7].
3.2.4. Hội thảo, tọa đàm, cuộc thi học thuật
HUB thường xuyên tổ chức hội thảo khoa học về kỹ năng nghề luật, mời chuyên gia, luật sư, thẩm phán tham gia. Điển hình, năm 2025, Khoa Luật Kinh tế tổ chức hội thảo “Gắn kết hoạt động đào tạo với phát triển kỹ năng cho sinh viên ngành Luật Kinh tế”, nhấn mạnh vai trò của CLE trong đáp ứng yêu cầu thị trường lao động pháp lý [11].
Bên cạnh đó, Câu lạc bộ Pháp lý duy trì các cuộc thi học thuật như “Con đường pháp luật - Legal Paths”, nơi sinh viên trải nghiệm xử lý tình huống, tranh luận, tranh tụng theo mô hình mô phỏng vụ án. Những hoạt động này bổ sung thiết thực cho chương trình đào tạo chính khóa [7].
Trước hết, CLE tại HUB đã bước đầu tạo môi trường trải nghiệm thực tế cho sinh viên ngành Luật Kinh tế, giúp họ không chỉ học kiến thức lý thuyết mà còn thực hành các kỹ năng nghề nghiệp. Thông qua phiên tòa giả định, sinh viên rèn luyện tư duy phản biện, kỹ năng biện hộ; thông qua thực tập tại doanh nghiệp, ngân hàng, tòa án, các em có cơ hội tiếp xúc với hồ sơ, văn bản pháp lý thật. Điều này khắc phục đáng kể tình trạng “học chay”, vốn là hạn chế phổ biến trong đào tạo luật [7].
Thứ hai, CLE góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và uy tín của HUB. Việc thành lập Phòng Thực hành nghề luật, Bộ phận Tư vấn và Thực hành luật khẳng định quyết tâm của nhà trường trong đổi mới phương pháp giảng dạy, tạo điểm nhấn khác biệt so với nhiều trường đào tạo luật khác. Nhờ đó, HUB thu hút ngày càng nhiều sinh viên quan tâm đến ngành Luật Kinh tế, đồng thời mở rộng hợp tác với doanh nghiệp và cơ quan tư pháp [7].
Thứ ba, CLE giúp tăng cường trách nhiệm xã hội của sinh viên và nhà trường. Các hoạt động Street Law, tư vấn pháp luật miễn phí cho cộng đồng đã tạo cơ hội để sinh viên trực tiếp phục vụ xã hội, qua đó hiểu rõ hơn sứ mệnh của nghề luật. Đây là một giá trị nhân văn quan trọng mà HUB hướng tới [7].
Mặc dù đạt được những kết quả đáng khích lệ, việc triển khai CLE tại HUB vẫn còn một số hạn chế.
(i) Đội ngũ giảng viên còn thiếu kinh nghiệm thực tiễn. Do Khoa Luật Kinh tế mới thành lập, nhiều giảng viên còn trẻ, chủ yếu có nền tảng học thuật nhưng chưa có trải nghiệm hành nghề luật sư hoặc thẩm phán. Điều này khiến việc hướng dẫn sinh viên thực hành đôi khi còn mang tính lý thuyết, thiếu chiều sâu thực tế [10].
(ii) Chính sách và cơ chế nội bộ chưa hoàn chỉnh. Hiện tại, ngoài học phần thực tập tốt nghiệp, các hoạt động CLE khác chưa được quy định là bắt buộc hoặc tính tín chỉ. Điều này làm cho một bộ phận sinh viên chưa thực sự coi trọng, tham gia còn mang tính tự phát, phong trào [7].
(iii) Quan hệ hợp tác với các cơ quan, tổ chức nghề nghiệp còn hạn chế. Dù HUB đã ký kết một số biên bản ghi nhớ với tòa án, doanh nghiệp, song việc triển khai thành chương trình hợp tác thường xuyên, quy mô lớn (như tiếp nhận thực tập định kỳ, tổ chức trợ giúp pháp lý lưu động) vẫn chưa đạt kỳ vọng [8].
(iv) Nguồn kinh phí eo hẹp. Do HUB có thế mạnh về tài chính - ngân hàng, ngân sách ưu tiên tập trung cho khối ngành này. Các hoạt động CLE của Khoa Luật Kinh tế còn phụ thuộc vào sự hỗ trợ tình nguyện của giảng viên, luật sư, hoặc kinh phí từ dự án nhỏ, dẫn đến khó khăn trong việc duy trì bền vững [8].
Có thể khẳng định, HUB đã nhận thức được tầm quan trọng của CLE và từng bước triển khai mô hình này trong đào tạo ngành Luật Kinh tế. Những kết quả đạt được, như việc hình thành Phòng Thực hành nghề luật, tổ chức phiên tòa giả định, triển khai hoạt động tư vấn pháp luật trực tuyến, đã tạo nền móng ban đầu cho sự phát triển CLE tại trường. Tuy nhiên, để CLE trở thành bộ phận hữu cơ, bền vững trong chương trình đào tạo, HUB cần sớm khắc phục những hạn chế về đội ngũ, cơ chế chính sách, hợp tác và nguồn lực. Đây chính là nền tảng để bước sang giai đoạn tiếp theo: xây dựng giải pháp phát triển CLE một cách đồng bộ, toàn diện và hiệu quả.
4. Đề xuất một số giải pháp phát triển CLE tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Thực tiễn triển khai giáo dục pháp luật thực hành (CLE) tại HUB cho thấy mô hình này đã có những bước tiến ban đầu tích cực nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế về nguồn lực, cơ chế chính sách và tính đồng bộ trong tổ chức. Trong bối cảnh đổi mới căn bản giáo dục đại học, cũng như yêu cầu xây dựng nguồn nhân lực pháp lý chất lượng cao cho nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, HUB cần có chiến lược phát triển CLE một cách bài bản, toàn diện và bền vững. Giải pháp phát triển CLE tại HUB phải đồng thời đáp ứng 3 mục tiêu: (i) nâng cao chất lượng đào tạo luật, (ii) gắn kết đào tạo với yêu cầu xã hội, và (iii) khẳng định vai trò trách nhiệm xã hội của nhà trường [7].
Thứ nhất, Hoàn thiện chiến lược và chính sách nội bộ.
Một trong những giải pháp quan trọng nhất là xây dựng chiến lược phát triển CLE dài hạn. Chiến lược này cần xác định rõ mục tiêu, phạm vi, phương thức triển khai CLE trong toàn bộ chương trình đào tạo ngành luật. Ban Giám hiệu HUB cần ban hành văn bản quy định về việc tích hợp CLE vào chương trình chính khóa, không chỉ dừng lại ở thực tập cuối khóa mà còn đưa vào các học phần kỹ năng hoặc học phần “Thực hành pháp luật cộng đồng” [7].
Đồng thời, nhà trường nên thiết lập cơ chế công nhận kết quả CLE trong hồ sơ học tập của sinh viên, như quy đổi thành tín chỉ, điểm rèn luyện hoặc chứng chỉ kỹ năng nghề luật. Điều này sẽ tạo động lực cho sinh viên tham gia nghiêm túc và thường xuyên, thay vì chỉ coi CLE là hoạt động ngoại khóa tự phát [7].
Ngoài ra, cần có chính sách khuyến khích giảng viên tham gia tổ chức CLE, như tính giờ hướng dẫn CLE vào định mức lao động, cộng điểm thi đua, khen thưởng. Đây là yếu tố quyết định để thu hút và duy trì sự gắn bó của đội ngũ giảng viên với hoạt động này [7].
Thứ hai, Phát triển đội ngũ giảng viên và chuyên gia hỗ trợ.
CLE đòi hỏi giảng viên không chỉ có kiến thức lý luận mà còn phải giàu kinh nghiệm thực tiễn. Do đó, HUB cần có chính sách tuyển dụng giảng viên có trải nghiệm hành nghề luật sư, thẩm phán, kiểm sát viên để tham gia giảng dạy và hướng dẫn CLE [5].
Bên cạnh đó, cần tổ chức các khóa tập huấn về phương pháp sư phạm thực hành cho giảng viên hiện hữu. Thông qua các chương trình hợp tác quốc tế, HUB có thể mời chuyên gia CLE từ các trường luật tiên tiến trong khu vực và thế giới chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn kỹ thuật tổ chức phiên tòa giả định, kỹ năng giám sát sinh viên trong hoạt động tư vấn pháp lý hay phương pháp đánh giá kết quả học tập dựa trên tiến trình [6].
Đặc biệt, HUB nên thiết lập mạng lưới cộng tác viên là luật sư, chuyên gia pháp chế doanh nghiệp. Đây là nguồn lực quan trọng để bổ sung kinh nghiệm thực tiễn, đồng thời tạo cơ hội để sinh viên tiếp cận với các tình huống pháp lý phức tạp và đa dạng.
Thứ ba, Đa dạng hóa hình thức triển khai CLE.
Hiện tại, HUB mới triển khai CLE ở một số hình thức cơ bản (thực tập, phiên tòa giả định, tư vấn trực tuyến). Trong giai đoạn tới, cần đa dạng hóa mô hình CLE nhằm mang lại trải nghiệm phong phú hơn cho sinh viên. Một số hướng triển khai gồm:
Tư vấn pháp luật lưu động (Mobile Legal Clinic): tổ chức các buổi tư vấn pháp luật miễn phí tại phường, xã, trường học hoặc doanh nghiệp. Sinh viên cùng giảng viên và luật sư trực tiếp tiếp nhận, giải đáp vấn đề pháp lý của người dân [7].
Street Law: mở rộng quy mô tuyên truyền pháp luật tại các trường THPT, trung tâm cai nghiện, trại giam, gắn với việc rèn kỹ năng truyền đạt, thuyết trình, xử lý tình huống [8].
Học phần kỹ năng thực hành luật: xây dựng các môn học như: “Kỹ năng soạn thảo hợp đồng”, “Kỹ năng tranh tụng tại tòa”, trong đó tối thiểu 50% nội dung là thực hành mô phỏng.
Mô phỏng giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế: phù hợp với định hướng hội nhập, sinh viên tham gia vai trò luật sư, trọng tài viên, doanh nhân để giải quyết các tình huống tranh chấp giả định [7].
Việc đa dạng hóa hình thức CLE sẽ giúp sinh viên được trải nghiệm nhiều kỹ năng khác nhau, từ đó chuẩn bị tốt hơn cho môi trường hành nghề đa dạng.
Thứ tư, Tăng cường hợp tác và liên kết xã hội.
Một trong những điều kiện tiên quyết để phát triển CLE là xây dựng mạng lưới hợp tác rộng rãi. HUB cần ký kết thêm các thỏa thuận hợp tác với tòa án, viện kiểm sát, đoàn luật sư, trung tâm trợ giúp pháp lý, doanh nghiệp để mở rộng cơ hội thực tập và tham gia hoạt động thực hành pháp luật cho sinh viên [10].
Ngoài ra, nhà trường nên phối hợp với các tổ chức xã hội, tổ chức phi chính phủ (NGOs) trong việc triển khai các dự án pháp lý cộng đồng. Đây vừa là nguồn hỗ trợ tài chính, vừa là cơ hội để sinh viên tham gia các dự án pháp luật có tác động xã hội sâu rộng [7].
HUB cũng có thể tham gia mạng lưới CLE quốc tế, như Global Alliance for Justice Education (GAJE), để học hỏi kinh nghiệm, cập nhật phương pháp hiện đại và khẳng định vị thế trên trường quốc tế [7].
Thứ năm, Bảo đảm nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất.
CLE chỉ có thể duy trì bền vững khi có nguồn lực tài chính ổn định. HUB cần phân bổ ngân sách hàng năm cho hoạt động CLE, trong đó ưu tiên:
Duy trì và nâng cấp Phòng Thực hành nghề luật như một tòa án mô phỏng hiện đại.
Trang bị cơ sở dữ liệu pháp luật, phần mềm quản lý vụ việc để sinh viên tiếp cận.
Hỗ trợ chi phí đi lại, tài liệu, truyền thông cho các hoạt động Street Law và tư vấn pháp lý lưu động [3].
Bên cạnh ngân sách nhà nước, HUB nên đẩy mạnh xã hội hóa nguồn lực, thông qua tài trợ từ doanh nghiệp, quỹ cộng đồng, dự án quốc tế. Mỗi chương trình hợp tác (ví dụ với ngân hàng, công ty luật) có thể kèm điều khoản hỗ trợ kinh phí cho CLE như một hình thức trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) [4].
Thứ sáu, Xây dựng cơ chế đánh giá và bảo đảm chất lượng CLE.
Một hạn chế phổ biến hiện nay là thiếu cơ chế đánh giá hiệu quả hoạt động CLE. HUB cần xây dựng bộ tiêu chí đánh giá CLE bao gồm:
Mức độ tham gia và sự tiến bộ của sinh viên (qua nhật ký học tập, báo cáo, phỏng vấn).
Chất lượng dịch vụ pháp lý được cung cấp (qua phản hồi của khách hàng, cộng đồng).
Sự tham gia của giảng viên, luật sư, đối tác xã hội [5].
Ngoài ra, nên thành lập Ban điều phối CLE trực thuộc Khoa Luật Kinh tế có nhiệm vụ giám sát, tổng kết và báo cáo thường niên về hiệu quả CLE. Điều này sẽ giúp hoạt động CLE có tính hệ thống, tránh rời rạc.
Có thể khẳng định, CLE là giải pháp then chốt để HUB nâng cao chất lượng đào tạo luật và hội nhập với xu hướng giáo dục pháp luật hiện đại. Để phát triển CLE, HUB cần triển khai đồng bộ các giải pháp: hoàn thiện chiến lược, củng cố đội ngũ, đa dạng hóa hình thức, mở rộng hợp tác, bảo đảm tài chính và thiết lập cơ chế đánh giá. Khi những giải pháp này được thực hiện, HUB không chỉ đào tạo được cử nhân luật giỏi kiến thức và kỹ năng, mà còn góp phần khẳng định vai trò trách nhiệm xã hội của một cơ sở giáo dục đại học tiên tiến.
5. Kết luận
Giáo dục pháp luật thực hành (CLE) là xu hướng tất yếu trong đào tạo luật hiện đại, phản ánh yêu cầu hội nhập và đổi mới căn bản giáo dục đại học. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy CLE giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, trang bị cho sinh viên kỹ năng nghề luật và ý thức trách nhiệm xã hội. Tại Việt Nam, CLE đã được triển khai ở nhiều cơ sở đào tạo luật với các hình thức đa dạng như Street Law, legal clinic, thực tập và phiên tòa giả định.
Đối với Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, CLE mới ở giai đoạn khởi đầu nhưng đã đạt được những thành tựu đáng ghi nhận: thành lập Phòng Thực hành nghề luật, triển khai phiên tòa giả định, thực tập nghề nghiệp và hoạt động tư vấn pháp lý trực tuyến. Những hoạt động này đã góp phần cải thiện chất lượng đào tạo, giúp sinh viên phát triển kỹ năng và nâng cao uy tín của nhà trường. Tuy nhiên, việc triển khai CLE vẫn còn hạn chế về nhân lực, cơ chế chính sách, sự gắn kết với cơ quan nghề nghiệp và nguồn lực tài chính.
TÀI LIỆU TRÍCH DẪN VÀ THAM KHẢO:
[1]. Shuvro Prosun Sarker (2015). Clinical Legal Education in Asia. Palgrave Macmillan, UK.
[2]. Vicky Kemp, Tine Munk & Suzanne Gower (2016). Clinical Legal Education and Experiential Learning: Looking to the Future. University of Manchester (Report).
[3]. Saru Arifin (2019). Clinical Legal Education in the Theory and Practice in the Indonesian Law School. Indonesian Journal of International Clinical Legal Education, 1(1), 11-18.
[4]. Hồ Nhân Ái (2022). Giáo dục pháp luật thực hành: mô hình giảng dạy luật tiên tiến và một số suy nghĩ về triển vọng áp dụng tại Việt Nam. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 65 (tháng 6/2022), 146-158.
[5]. Lê Huỳnh Phương Chinh, Phạm Ngọc Lan Anh, Trần Thị Mỹ Duyên (2022). Ứng dụng mô hình CLE trong đổi mới giáo dục đại học. Tạp chí Khoa học và Công nghệ, Đại học Thái Nguyên, 228(12), 95-102.
[6]. Trường Đại học Luật, Đại học Huế (2020). Giáo trình Giáo dục pháp luật thực hành. Nxb. Hồng Đức, đặc biệt Chương 1 “Tổng quan về giáo dục thực hành luật”. Truy cập tại nguonluathoc.hul.edu.vnnguonluathoc.hul.edu.vn.
[7]. Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh - Khoa Luật Kinh tế (2023). Giới thiệu ngành Luật Kinh tế HUB. Truy cập tại hub.edu.vnhub.edu.vn.
[8]. Hệ thống Luật Thịnh Trí (2022). Lễ ký kết hợp tác giữa Trường ĐH Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh với các đối tác và khai trương Phòng Thực hành nghề luật. Truy cập tại https://thinhtrigroup.com/chi-tiet/le-ky-ket-hop-tac-giua-truong-dai-hoc-ngan-hang-tphcm-voi-cac-doi-tac-va-khai-truong-phong-thuc-hanh-nghe-luat-1097.html.
[9]. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2013). Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013, Hội nghị Trung ương 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
[10]. Bộ Giáo dục và Đào tạo (2015). Thông tư số 07/2015/TT-BGDĐT ngày 16/4/2015 Quy định về khối lượng kiến thức tối thiểu, yêu cầu năng lực người học đạt được sau tốt nghiệp đại học (áp dụng cho ngành Luật).
Clinical Legal Education at Ho Chi Minh University of Banking:
Current practices and development solutions
Truong Thi Thanh Truc
Faculty of Economic Law, Ho Chi Minh University of Banking
Abstract:
Clinical Legal Education (CLE), also known as practical legal education, is a pedagogical approach that fosters professional skills in law students through experiential learning. This study explores the origins and significance of CLE in improving legal education quality, while analyzing its current implementation at the Banking University of Ho Chi Minh City. By assessing both achievements and limitations in activities such as moot courts, legal counseling, and internships, the study proposes comprehensive and sustainable solutions for CLE development. These measures aim not only to enhance students’ professional competence and ethical awareness but also to strengthen the university’s community engagement and its capacity to meet the growing demand for high-quality legal professionals.
Keywords: clinical legal education, legal skills training, practical legal education, legal practice, legal aid, Ho Chi Minh University of Banking.
[Tạp chí Công Thương - Các kết quả nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ, Số 25/2025]
