Tóm tắt:
Sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử, thanh toán số, các dịch vụ vận tải ứng dụng công nghệ, giao hàng qua ứng dụng và các sàn bán lẻ trực tuyến cho thấy phần giá trị gia tăng của nền kinh tế ngày càng được tạo ra không chỉ từ lao động, vốn và tư liệu sản xuất truyền thống, mà còn từ dữ liệu, thuật toán, nền tảng số, tài sản trí tuệ và năng lực tổ chức thị trường. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu, phân tích - tổng hợp và tiếp cận kinh tế chính trị hiện đại để làm rõ cơ chế hình thành, nắm giữ và phân phối giá trị trong kinh tế số. Kết quả nghiên cứu cho thấy, vấn đề chính sách hiện nay không chỉ là mở rộng quy mô kinh tế số, mà còn nâng cao năng lực làm chủ công nghệ, bảo vệ người lao động, kiểm soát quyền lực nền tảng và giữ lại phần giá trị gia tăng lớn hơn cho nền kinh tế Việt Nam.
Từ khóa: kinh tế số, giá trị gia tăng, dữ liệu, nền tảng số, lao động nền tảng.
1. Đặt vấn đề
Kinh tế số đang trở thành một không gian phát triển mới của nền kinh tế thị trường. Trong những năm gần đây, các hoạt động như mua bán trên sàn thương mại điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt, gọi xe công nghệ, giao hàng qua ứng dụng, quảng cáo trực tuyến, bán hàng qua mạng xã hội và sáng tạo nội dung số đã trở nên quen thuộc trong đời sống kinh tế - xã hội. Những hoạt động này cho thấy, quá trình hình thành giá trị không còn chỉ diễn ra trong nhà máy, dây chuyền sản xuất hay cửa hàng truyền thống, mà ngày càng gắn với dữ liệu, nền tảng số, thuật toán, hạ tầng thanh toán, logistics và mạng lưới người dùng.
Ở Việt Nam, chuyển đổi số và phát triển kinh tế số đã được xác định là một chủ trương lớn của Đảng và Chính phủ. Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị nhấn mạnh yêu cầu chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trong đó phát triển kinh tế số, chính quyền số, xã hội số và đổi mới sáng tạo là những nội dung trọng tâm (Bộ Chính trị, 2019). Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 cũng đặt mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia số, ổn định và thịnh vượng, tiên phong thử nghiệm các công nghệ và mô hình mới (Thủ tướng Chính phủ, 2020).
Theo Cục Thống kê, tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong GDP của Việt Nam năm 2025 ước đạt 14,02%, tương đương khoảng 72,1 tỷ USD; quy mô giá trị tăng thêm của kinh tế số theo giá hiện hành năm 2025 gấp 1,64 lần so với năm 2020 và gấp 1,5 lần so với năm 2021 (Cục Thống kê, 2026). Trong lĩnh vực thương mại điện tử, theo thông tin từ Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, Bộ Công Thương, năm 2024 quy mô thị trường thương mại điện tử Việt Nam vượt mốc 25 tỷ USD, tăng 20% so với năm 2023 và chiếm khoảng 9% tổng mức bán lẻ hàng hóa, doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước (Bộ Công Thương, 2025). Các số liệu này cho thấy, kinh tế số không còn là một xu hướng mới nổi, mà đang từng bước trở thành bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc dân.
Tuy vậy, cùng với cơ hội tăng trưởng, kinh tế số cũng đặt ra nhiều vấn đề mới về phân bổ giá trị giữa các chủ thể tham gia thị trường. Một giao dịch đặt xe công nghệ, một đơn hàng trên sàn thương mại điện tử hoặc một quảng cáo hiển thị trên mạng xã hội đều có sự tham gia của nhiều chủ thể: người tiêu dùng, người lao động, người bán, doanh nghiệp nền tảng, đơn vị thanh toán, đơn vị giao vận và nhà cung cấp dữ liệu. Từ đó đặt ra vấn đề cần làm rõ: phần giá trị được tạo ra trong các giao dịch số thuộc về chủ thể nào, được phân bổ theo cơ chế nào và quyền thiết lập điều kiện tham gia thị trường nằm trong tay ai.
Trong điều kiện Việt Nam, vấn đề không chỉ là mở rộng quy mô kinh tế số, mà là nâng cao vị trí của doanh nghiệp trong nước trong chuỗi giá trị số. Nếu doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia ở khâu bán hàng, giao hàng, gia công dữ liệu hoặc cung cấp lao động giá rẻ, phần giá trị gia tăng giữ lại trong nước sẽ hạn chế. Ngược lại, nếu làm chủ được công nghệ, nền tảng, dữ liệu, phần mềm và tài sản trí tuệ, nền kinh tế có thể tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị cao.
Từ thực tiễn đó, bài viết tập trung trả lời 3 câu hỏi nghiên cứu: Một là, kinh tế số đang làm thay đổi nguồn lực hình thành giá trị như thế nào? Hai là, cơ chế nắm giữ và phân phối giá trị giữa các chủ thể có những điểm gì mới? Ba là, Việt Nam cần có những hàm ý chính sách nào để phát triển kinh tế số theo hướng hiệu quả, công bằng và bền vững?
2. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Kinh tế chính trị cổ điển và kinh tế chính trị Mác - Lênin đã có những đóng góp quan trọng trong việc phân tích mối quan hệ giữa lao động, vốn, quá trình tạo ra giá trị và phân phối thu nhập. Trong học thuyết của C.Mác, giá trị thặng dư được xem là phần giá trị dôi ra do lao động làm thuê tạo ra ngoài giá trị sức lao động, là cơ sở để phân tích quan hệ lợi ích trong phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa (C.Mác và Ph.Ăngghen, 1993). Tuy nhiên, khi xem xét nền kinh tế thị trường hiện đại, nhất là kinh tế số, cần vận dụng các phạm trù này một cách thận trọng.
Trong kinh tế học hiện đại, vấn đề giá trị thường được tiếp cận thông qua các khái niệm như giá trị gia tăng, năng suất, lợi nhuận, tài sản vô hình, quyền lực thị trường, đổi mới sáng tạo và phân bổ lợi ích kinh tế. Điểm mới của kinh tế số là các yếu tố tạo giá trị không chỉ nằm ở máy móc, nhà xưởng hay vốn vật chất, mà còn nằm ở dữ liệu khách hàng, thuật toán đề xuất, phần mềm quản trị, thương hiệu số, mạng lưới người dùng và khả năng kiểm soát điểm kết nối giữa người mua với người bán.
Các nghiên cứu quốc tế về kinh tế số có thể khái quát thành một số hướng chính.
Thứ nhất là nhóm nghiên cứu về dữ liệu và đổi mới sáng tạo. OECD cho rằng dữ liệu và công nghệ số có thể trở thành nguồn lực mới của đổi mới sáng tạo, giúp doanh nghiệp cải thiện năng suất, phát triển sản phẩm mới, tối ưu hóa hoạt động và nâng cao khả năng cạnh tranh (OECD, 2015). Tuy nhiên, dữ liệu không tự động tạo ra giá trị. Một kho dữ liệu lớn nếu không có hạ tầng xử lý, nhân lực phân tích, mô hình kinh doanh phù hợp và nhu cầu thị trường thì vẫn chỉ là tài nguyên chưa được khai thác. Vì vậy, dữ liệu nên được hiểu là một yếu tố đầu vào đặc biệt của quá trình hình thành chuỗi giá trị, chứ không phải nguồn tạo giá trị độc lập.
Thứ hai là nhóm nghiên cứu về nền tảng số và hiệu ứng mạng lưới. Các nghiên cứu về nền tảng số cho thấy, nền tảng trực tuyến có khả năng kết nối nhiều nhóm người dùng khác nhau, tạo hiệu ứng mạng lưới và mở rộng thị trường với chi phí biên thấp (OECD, 2019a). Điều này giúp các nền tảng phát triển nhanh, nhưng cũng có thể tạo ra quyền lực thị trường rất lớn.
Thứ ba là nhóm nghiên cứu phê phán về quyền kiểm soát dữ liệu và nền tảng. Nick Srnicek sử dụng khái niệm “chủ nghĩa tư bản nền tảng” để phân tích cách các doanh nghiệp nền tảng kiểm soát dữ liệu, tổ chức tương tác giữa các chủ thể và tạo doanh thu từ vai trò trung gian số (Srnicek, 2017). Shoshana Zuboff, từ góc tiếp cận phê phán, cho rằng trong một số mô hình kinh doanh số, dữ liệu hành vi của người dùng trở thành nguồn lực để dự báo, định hướng và thương mại hóa hành vi (Zuboff, 2019). Các nghiên cứu này không hoàn toàn giống nhau về cách tiếp cận, nhưng đều cho thấy: muốn hiểu kinh tế số, cần phân tích quyền kiểm soát dữ liệu, thuật toán và nền tảng.
Thứ tư là nhóm nghiên cứu về lao động nền tảng. ILO chỉ ra, các nền tảng lao động số đang làm thay đổi cách thức tổ chức việc làm, tạo cơ hội tăng thu nhập và linh hoạt thời gian, nhưng cũng làm phát sinh các vấn đề về điều kiện lao động, an sinh xã hội, quyền thương lượng và quản trị bằng thuật toán (International Labour Organization, 2021). Tại Việt Nam, có thể thấy rõ điều này qua lực lượng tài xế công nghệ, shipper giao hàng, người bán hàng online, người làm nội dung số hoặc lao động tự do nhận việc qua nền tảng. Họ có thêm cơ hội tiếp cận thị trường, nhưng thu nhập và điều kiện làm việc nhiều khi phụ thuộc lớn vào thuật toán, chính sách phí và cơ chế xếp hạng của nền tảng.
Khoảng trống nghiên cứu mà bài viết hướng tới là làm rõ cơ chế hình thành, nắm giữ giá trị và phân bổ lợi ích kinh tế trong kinh tế số trên cơ sở kết hợp tiếp cận kinh tế chính trị với các khung phân tích hiện đại về dữ liệu, nền tảng số và lao động nền tảng. Bài viết không đi sâu luận giải lý luận giá trị thặng dư theo nghĩa cổ điển, mà vận dụng tinh thần phân tích quan hệ lợi ích của kinh tế chính trị để làm rõ cách thức giá trị được hình thành, được nắm giữ và được phân bổ giữa các chủ thể trong kinh tế thị trường số. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với bối cảnh Việt Nam hiện nay, khi kinh tế số vừa là động lực tăng trưởng, vừa đặt ra những yêu cầu điều tiết mới về lao động, cạnh tranh, dữ liệu và bảo đảm hài hòa lợi ích giữa các chủ thể.
3. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, dựa trên nghiên cứu tài liệu, phân tích - tổng hợp và tiếp cận kinh tế chính trị hiện đại. Nghiên cứu không xây dựng mô hình định lượng và không tiến hành khảo sát sơ cấp, mà tập trung phân tích các tài liệu thứ cấp có liên quan đến kinh tế số, nền tảng số, dữ liệu, lao động nền tảng và phân phối giá trị trong nền kinh tế thị trường.
Nguồn tài liệu được sử dụng gồm 3 nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các văn bản chính sách của Việt Nam về chuyển đổi số và phát triển kinh tế số, trong đó có Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị và Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Nhóm thứ hai là các tài liệu lý luận về kinh tế chính trị, đặc biệt là công trình của C. Mác và Ph. Ăngghen, được sử dụng làm cơ sở tham chiếu để phân tích quan hệ giữa lao động, tư bản, giá trị và lợi ích kinh tế. Nhóm thứ ba là số liệu, báo cáo công khai của các cơ quan trong nước như Cục Thống kê, Bộ Công Thương, cùng các báo cáo và công trình nghiên cứu quốc tế của OECD, ILO, UNCTAD, World Bank và một số tác giả nghiên cứu về nền tảng số, dữ liệu, lao động nền tảng và chủ nghĩa tư bản nền tảng.
Quá trình nghiên cứu được thực hiện theo 3 bước. Bước thứ nhất là hệ thống hóa các khái niệm chính, gồm kinh tế số, giá trị gia tăng, dữ liệu, nền tảng số, hiệu ứng mạng lưới, lao động nền tảng và địa tô nền tảng. Bước thứ hai là phân tích cơ chế hình thành, nắm giữ và phân bổ giá trị trong kinh tế số thông qua mối quan hệ giữa lao động, dữ liệu, công nghệ, nền tảng và tài sản vô hình. Bước thứ ba là đối chiếu các kết quả phân tích với thực tiễn Việt Nam để đề xuất hàm ý chính sách.
4. Kết quả và thảo luận
4.1. Kinh tế số làm thay đổi nguồn lực hình thành giá trị
Trong nền kinh tế công nghiệp truyền thống, giá trị gia tăng chủ yếu được hình thành thông qua sự kết hợp giữa lao động, vốn, máy móc, nguyên vật liệu và năng lực tổ chức sản xuất. Các yếu tố này vẫn giữ vai trò nền tảng, song chưa đủ để lý giải đầy đủ cơ chế tạo giá trị của các mô hình kinh doanh số hiện nay. Một doanh nghiệp thương mại điện tử, một ứng dụng gọi xe hay một nền tảng thanh toán không chỉ tạo giá trị bằng tài sản vật chất, mà còn bằng dữ liệu giao dịch, phần mềm vận hành, thuật toán kết nối, mạng lưới người dùng và khả năng tổ chức hệ sinh thái.
Tuy nhiên, không nên hiểu dữ liệu như một yếu tố thay thế lao động con người. Dữ liệu chỉ trở thành nguồn lực kinh tế khi được kết hợp với hạ tầng công nghệ, lao động có kỹ năng, năng lực quản trị và mô hình kinh doanh phù hợp. Một nền tảng có nhiều dữ liệu nhưng thiếu khả năng phân tích, thiếu nhân lực công nghệ hoặc thiếu niềm tin của người dùng thì khó chuyển hóa dữ liệu thành lợi thế cạnh tranh. Vì vậy, quá trình hình thành giá trị trong kinh tế số thực chất là quá trình kết hợp giữa dữ liệu, công nghệ, lao động, vốn và năng lực tổ chức.
Kết quả phân tích ở tiểu mục này cho thấy, chính sách phát triển kinh tế số không thể chỉ tập trung vào hạ tầng công nghệ hoặc khuyến khích ứng dụng số nói chung. Trọng tâm cần chuyển sang nâng cao năng lực xử lý dữ liệu, phát triển nhân lực số, khuyến khích đổi mới sáng tạo và hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn.
4.2. Quyền kiểm soát nền tảng và cơ chế nắm giữ giá trị
Trong kinh tế thị trường, doanh nghiệp có thể thu lợi nhuận nhờ đổi mới sáng tạo, nâng cao năng suất, tổ chức sản xuất hiệu quả và đáp ứng nhu cầu khách hàng. Điều này không thay đổi trong bối cảnh số. Tuy nhiên, điểm mới là một số doanh nghiệp nền tảng có thể nắm giữ giá trị không chỉ nhờ trực tiếp sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, mà còn nhờ kiểm soát không gian giao dịch, dữ liệu người dùng, thuật toán hiển thị, điều kiện tiếp cận thị trường và mức phí áp dụng cho các bên tham gia.
Từ góc độ kinh tế chính trị hiện đại, đây là điểm cần chú ý. Nền tảng trở thành chủ thể tổ chức thị trường, đồng thời có khả năng nắm giữ một phần giá trị do các chủ thể khác cùng tạo ra. Người bán tạo hàng hóa, người lao động cung cấp dịch vụ, người dùng tạo dữ liệu và tương tác, nhưng nền tảng nắm quyền kiểm soát không gian kết nối. Cơ chế này làm xuất hiện một dạng thu nhập có thể gọi là “địa tô nền tảng”.
Trong phạm vi bài viết này, “địa tô nền tảng” được hiểu là khoản thu nhập gắn với quyền kiểm soát vị trí trung gian trong không gian số, đặc biệt khi các chủ thể tham gia thị trường phụ thuộc vào nền tảng để tiếp cận khách hàng, dữ liệu hoặc cơ hội giao dịch. Khái niệm này không đồng nhất với địa tô đất đai trong kinh tế chính trị cổ điển, mà được sử dụng như một cách tiếp cận phân tích nhằm mô tả khoản thu phát sinh từ quyền kiểm soát hạ tầng giao dịch số. Khi một nền tảng trở thành kênh bán hàng, kênh tiếp cận khách hàng hoặc kênh phân phối nội dung gần như bắt buộc, các chủ thể tham gia có thể phải chấp nhận điều kiện do nền tảng đặt ra. Nếu thiếu cơ chế cạnh tranh và minh bạch phù hợp, phần giá trị được tạo ra trong hệ sinh thái có thể nghiêng mạnh về phía chủ sở hữu nền tảng.
Ở đây, vấn đề không phải là phủ nhận vai trò tích cực của nền tảng. Trên thực tế, nền tảng giúp giảm chi phí giao dịch, mở rộng thị trường, tạo việc làm và thúc đẩy đổi mới dịch vụ. Nhưng đi cùng với vai trò tích cực đó là yêu cầu nhận diện quyền lực nền tảng và cơ chế phân phối lợi ích giữa các bên. Kết quả phân tích này là cơ sở cho hàm ý chính sách về cạnh tranh số, minh bạch thuật toán, kiểm soát hành vi lạm dụng vị thế thống lĩnh và bảo vệ các chủ thể phụ thuộc vào nền tảng.
4.3. Lao động số: cơ hội mới đi cùng rủi ro phân phối
Sự phát triển của các mô hình kinh doanh số đã mở rộng cơ hội việc làm theo hướng linh hoạt hơn, song tính linh hoạt này không đồng nghĩa với sự bảo đảm về thu nhập, an sinh và điều kiện lao động. Lao động nền tảng thường ở trạng thái trung gian: không hoàn toàn là người lao động trong quan hệ việc làm truyền thống, nhưng cũng không có đầy đủ quyền tự chủ như một chủ thể kinh doanh độc lập. Họ có thể lựa chọn thời gian làm việc ở mức độ nhất định, nhưng thu nhập lại phụ thuộc vào thuật toán phân bổ đơn hàng, chính sách thưởng - phạt, đánh giá của khách hàng, mức chiết khấu và các điều kiện do nền tảng thay đổi.
ILO cho thấy, các nền tảng lao động số đang đặt ra những thách thức mới đối với việc làm bền vững, bao gồm thu nhập không ổn định, thiếu tiếp cận an sinh xã hội, hạn chế về đối thoại tập thể và thiếu minh bạch trong quản trị thuật toán (International Labour Organization, 2021). Nhận định này có ý nghĩa thực tiễn đối với Việt Nam, nơi một bộ phận lớn lao động đang tham gia các hình thức việc làm linh hoạt, bán chính thức hoặc phi chính thức.
Vấn đề đặt ra là chính sách lao động cần bắt kịp sự thay đổi của thị trường. Nếu chỉ nhìn lao động nền tảng như “đối tác độc lập”, có thể bỏ sót mức độ phụ thuộc thực tế của họ vào nền tảng. Ngược lại, nếu áp dụng máy móc toàn bộ quy định của quan hệ lao động truyền thống, có thể làm giảm tính linh hoạt của mô hình mới. Vì vậy, cần có cách tiếp cận trung gian, dựa trên mức độ phụ thuộc kinh tế, mức độ kiểm soát bằng thuật toán và quyền tiếp cận an sinh xã hội cơ bản. Đây là cơ sở cho nhóm hàm ý chính sách về bảo vệ người lao động, mở rộng an sinh xã hội và minh bạch quản trị thuật toán trong các mô hình việc làm mới.
4.4. Cạnh tranh số và yêu cầu bảo đảm công bằng giữa các doanh nghiệp
Kinh tế số mở ra cơ hội đáng kể cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Hiệu ứng mạng lưới làm cho một số thị trường số có xu hướng tập trung cao. Nền tảng càng có nhiều người dùng thì càng hấp dẫn nhà cung cấp; càng có nhiều nhà cung cấp thì càng hấp dẫn người dùng. Cùng với chi phí biên thấp, lợi thế dữ liệu và khả năng mở rộng nhanh, doanh nghiệp nền tảng dẫn đầu thường có ưu thế rất lớn. OECD gọi đây là xu hướng “người thắng chiếm phần lớn” trong một số thị trường nền tảng (OECD, 2019b).
Từ góc độ chính sách, vấn đề không phải là hạn chế doanh nghiệp lớn phát triển, mà là bảo đảm cạnh tranh công bằng. Các hành vi như tự ưu tiên dịch vụ của nền tảng, khóa chặt người dùng trong hệ sinh thái, hạn chế chuyển đổi dữ liệu, áp đặt điều kiện bất lợi cho người bán hoặc mua lại đối thủ tiềm năng cần được theo dõi. Đối với Việt Nam, chính sách cạnh tranh số càng quan trọng khi doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế nhưng năng lực công nghệ, dữ liệu và thương lượng còn hạn chế.
Kết quả phân tích này cho thấy, cần liên kết chính sách cạnh tranh với chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi số. Nếu doanh nghiệp nhỏ chỉ “lên sàn” nhưng không có năng lực quản trị dữ liệu, xây dựng thương hiệu, kiểm soát kênh khách hàng và nâng cao năng lực số nội tại, họ vẫn có thể ở vị trí yếu trong chuỗi giá trị số.
4.5. Kinh tế số ở Việt Nam: Yêu cầu nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị số
Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế số: dân số trẻ, tốc độ sử dụng internet cao, thị trường thương mại điện tử năng động, thanh toán số phát triển nhanh và chính sách chuyển đổi số được thúc đẩy mạnh mẽ. Việc tỷ trọng giá trị tăng thêm kinh tế số trong GDP năm 2025 ước đạt 14,02%, tương đương khoảng 72,1 tỷ USD, cho thấy kinh tế số đang có đóng góp ngày càng rõ nét vào tăng trưởng (Cục Thống kê, 2026). Cùng với đó, thông tin từ Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, Bộ Công Thương cho thấy quy mô thị trường thương mại điện tử Việt Nam năm 2024 vượt mốc 25 tỷ USD, tăng 20% so với năm 2023 và chiếm khoảng 9% tổng mức bán lẻ hàng hóa, doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước (Bộ Công Thương, 2025). Điều này cho thấy các giao dịch số đang trở thành một bộ phận quan trọng của thị trường tiêu dùng trong nước.
Tuy nhiên, đóng góp về quy mô chưa đủ để phản ánh chất lượng phát triển. Câu hỏi quan trọng hơn là Việt Nam đang đứng ở vị trí nào trong chuỗi giá trị số. Nếu phần lớn hoạt động chỉ tập trung vào bán hàng trực tuyến, giao hàng, gia công phần mềm đơn giản hoặc khai thác thị trường tiêu dùng, thì khả năng giữ lại giá trị gia tăng cao còn hạn chế. Ngược lại, nếu doanh nghiệp trong nước phát triển được nền tảng, công nghệ lõi, giải pháp dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, an toàn thông tin và sản phẩm số có khả năng cạnh tranh, nền kinh tế sẽ có cơ hội tham gia vào các khâu giá trị cao hơn.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều nền tảng lớn có khả năng chi phối dữ liệu, khách hàng và hạ tầng giao dịch. Với Việt Nam, phát triển kinh tế số không nên chỉ được đo bằng số lượng giao dịch trực tuyến hoặc tốc độ tăng trưởng thương mại điện tử. Cần quan tâm nhiều hơn đến năng lực tự chủ công nghệ, khả năng làm chủ dữ liệu, chất lượng việc làm số, mức độ tham gia của doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như phần giá trị gia tăng giữ lại trong nước.
Từ góc độ chính sách, kết quả này cho thấy phát triển kinh tế số ở Việt Nam cần được nhìn nhận như một quá trình nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị số, chứ không chỉ là mở rộng quy mô thị trường số. Điều đó đòi hỏi chính sách đồng bộ về dữ liệu, nhân lực, đổi mới sáng tạo, cạnh tranh, an sinh lao động và hỗ trợ doanh nghiệp công nghệ trong nước
5. Kết luận và hàm ý chính sách
Kinh tế số đang làm thay đổi cơ chế hình thành, nắm giữ và phân bổ giá trị trong nền kinh tế thị trường hiện đại. Giá trị không chỉ được tạo ra từ lao động, vốn và tư liệu sản xuất truyền thống, mà còn từ dữ liệu, thuật toán, nền tảng số, tài sản trí tuệ, mạng lưới người dùng và năng lực tổ chức thị trường. Tuy nhiên, khả năng nắm giữ phần lớn giá trị thường thuộc về các chủ thể có quyền kiểm soát công nghệ, dữ liệu, nền tảng và quan hệ khách hàng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, dữ liệu là nguồn lực quan trọng nhưng chỉ tạo ra giá trị khi được kết hợp với công nghệ, lao động có kỹ năng và mô hình kinh doanh phù hợp. Quyền kiểm soát nền tảng có thể tạo ra lợi thế nắm giữ giá trị thông qua phí giao dịch, dữ liệu, thuật toán và vị trí trung gian số. Trong khi đó, lao động nền tảng và doanh nghiệp nhỏ và vừa vừa có thêm cơ hội tiếp cận thị trường, vừa đối mặt với rủi ro về thu nhập, an sinh, năng lực thương lượng và mức độ phụ thuộc vào nền tảng lớn. Đối với Việt Nam, thách thức chính không chỉ là mở rộng quy mô kinh tế số, mà còn là nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và giữ lại phần giá trị gia tăng lớn hơn trong nước.
Từ các kết quả trên, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách. Trước hết, cần xây dựng chính sách dữ liệu theo hướng coi dữ liệu là nguồn lực phát triển nhưng phải được quản trị có trách nhiệm, gắn khai thác dữ liệu với bảo vệ dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin và chủ quyền dữ liệu quốc gia. Đồng thời, cần hoàn thiện thể chế cạnh tranh số, tăng cường giám sát các hành vi lạm dụng vị thế thống lĩnh, tự ưu tiên bất hợp lý, khóa chặt người dùng hoặc áp đặt điều kiện bất lợi cho các chủ thể phụ thuộc nền tảng.
Bên cạnh đó, chính sách lao động cần bảo vệ tốt hơn người lao động trong các mô hình việc làm mới, nhất là về an sinh xã hội, cơ chế khiếu nại, an toàn lao động và minh bạch trong phân bổ công việc, xếp hạng, thưởng phạt, xác định thu nhập. Nhà nước cũng cần hỗ trợ doanh nghiệp trong nước tham gia các khâu giá trị gia tăng cao thông qua phát triển doanh nghiệp công nghệ số, nền tảng số trong nước, sản phẩm phần mềm, dịch vụ dữ liệu, giải pháp trí tuệ nhân tạo và công nghệ phục vụ các lĩnh vực sản xuất, logistics, tài chính, y tế, giáo dục.
Cùng với đó, cần phát triển kỹ năng số cho lực lượng lao động, đặc biệt trong các lĩnh vực dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, lập trình, an toàn thông tin, thương mại điện tử, quản trị nền tảng và sáng tạo nội dung. Kinh tế số cũng cần được định hướng theo nguyên tắc bao trùm và bền vững, gắn với hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, phát triển hạ tầng số ở vùng khó khăn, nâng cao khả năng tiếp cận công nghệ của mọi nhóm xã hội và hạn chế nguy cơ bất bình đẳng mới do chuyển đổi số tạo ra.
Tóm lại, kinh tế số mở ra cơ hội lớn để Việt Nam đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và cải thiện năng lực cạnh tranh. Nhưng để tận dụng được cơ hội đó, Việt Nam cần chuyển từ tư duy “ứng dụng công nghệ” sang tư duy “làm chủ công nghệ và phân bổ giá trị trong không gian số”. Đây là điểm cốt lõi để kinh tế số không chỉ tăng về quy mô, mà còn đóng góp thực chất vào phát triển nhanh và bền vững.
Tài liệu tham khảo:
Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, Hà Nội.
Bộ Công Thương (2025), Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số tổ chức Hội nghị tổng kết công tác năm 2024 và triển khai nhiệm vụ năm 2025, truy cập tại: https://moit.gov.vn/tin-tuc/hoat-dong/hoat-dong-cua-cac-don-vi/cuc-thuong-mai-dien-tu-va-kinh-te-so-to-chuc-hoi-nghi-tong-ket-cong-tac-nam-2024-va-trien-khai-nhiem-vu-nam-2025.html
Cục Thống kê (2026), Tỷ trọng giá trị tăng thêm của kinh tế số trong GDP, GRDP giai đoạn 2021-2025, truy cập tại: https://www.nso.gov.vn/tin-tuc-thong-ke/2026/01/thong-cao-bao-chi-ty-trong-gia-tri-tang-them-cua-kinh-te-so-trong-gdp-grdp-giai-doan-2021-2025/
Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.
C. Mác và Ph. Ăngghen (1993), Toàn tập, tập 23, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội.
International Labour Organization (2021), World Employment and Social Outlook 2021: The role of digital labour platforms in transforming the world of work, International Labour Office, Geneva.
OECD (2015), Data-driven innovation: Big data for growth and well-being, OECD Publishing, Paris.
OECD (2019a), An introduction to online platforms and their role in the digital transformation, OECD Publishing, Paris.
OECD (2019b), Going digital: Shaping policies, improving lives, OECD Publishing, Paris.
Srnicek, N. (2017), Platform capitalism, Polity Press, Cambridge.
UNCTAD (2024), Digital Economy Report 2024: Shaping an environmentally sustainable and inclusive digital future, United Nations, Geneva.
World Bank (2023), Digital Progress and Trends Report 2023, World Bank, Washington, D.C.
Zuboff, S. (2019), The age of surveillance capitalism, PublicAffairs, New York.
Value creation and distribution in the digital economy: Policy implications
Duong Minh Ngoc1
Duong Van Toan1
1Hanoi University of Civil Engineering
Abstract:
The digital economy is transforming how value is created, captured, and distributed in the modern market economy. In Vietnam, the rapid development of e-commerce, digital payments, ride-hailing platforms, app-based delivery services, and online retail marketplaces indicates that value added is increasingly generated not only from traditional factors such as labor, capital, and means of production, but also from data, algorithms, digital platforms, intellectual property, and market organization capabilities. This study employs document analysis, synthesis, and a modern political economy approach to clarify the mechanisms of value creation, capture, and distribution in the digital economy. The findings suggest that current policy challenges are not only about expanding the scale of the digital economy but also about enhancing technological sovereignty, protecting workers, regulating platform power, and retaining a greater share of value added within the Vietnamese economy.Keywords: digital economy, value added, data, digital platforms, platform labor.
