Hoàn thiện pháp luật về tín chỉ carbon rừng ở Việt Nam dưới góc độ thực thi Điều 6 Thỏa thuận Paris

Bài báo nghiên cứu "Hoàn thiện pháp luật về tín chỉ carbon rừng ở Việt Nam dưới góc độ thực thi Điều 6 Thỏa thuận Paris" do Lê Khắc Đại (Trường Đại học Luật, Đại học Huế) thực hiện.

Tóm tắt:

Điều 6 của Thỏa thuận Paris năm 2015 đã thiết lập khuôn khổ pháp lý quốc tế đối với cơ chế hợp tác về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, tạo nền tảng cho việc chuyển giao quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải (Internationally Transferred Mitigation Outcomes - ITMOs) và hình thành thị trường carbon toàn cầu. Trong đó, các kết quả giảm nhẹ phát thải từ lĩnh vực sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất và lâm nghiệp (LULUCF) có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhờ khả năng hấp thụ và lưu giữ carbon của hệ sinh thái rừng. Bài viết phân tích những quy định pháp lý cốt lõi của Điều 6 Thỏa thuận Paris liên quan đến tín chỉ carbon rừng; đánh giá quá trình nội luật hóa các quy định này trong pháp luật Việt Nam thông qua các văn bản quy phạm pháp luật mới được ban hành; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm thực hiện hiệu quả Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC), duy trì tính toàn vẹn môi trường và bảo đảm chủ quyền quốc gia trong quản lý tài sản carbon.

Từ khóa: thỏa thuận Paris, Điều 6, tín chỉ carbon rừng, điều chỉnh tương ứng, thị trường carbon.

1. Đặt vấn đề

Cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 được Việt Nam công bố tại Hội nghị COP26[1] đã tạo ra yêu cầu cấp thiết đối với việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính. Trong số các giải pháp giảm phát thải, lĩnh vực lâm nghiệp giữ vai trò đặc biệt quan trọng bởi khả năng hấp thụ và lưu giữ carbon tự nhiên với quy mô lớn và chi phí thấp hơn so với nhiều lĩnh vực khác.

Việc chuyển hóa giá trị sinh thái của rừng thành nguồn lực tài chính thông qua tín chỉ carbon không chỉ góp phần thực hiện các mục tiêu ứng phó với biến đổi khí hậu mà còn mở ra cơ hội phát triển kinh tế xanh và thu hút nguồn tài chính quốc tế. Tuy nhiên, do tín chỉ carbon là đối tượng của các giao dịch xuyên biên giới nên việc xây dựng pháp luật quốc gia không thể tách rời các nguyên tắc của pháp luật quốc tế, đặc biệt là các quy định tại Điều 6 Thỏa thuận Paris.

Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích các quy định pháp lý quốc tế về tín chỉ carbon rừng theo Điều 6 Thỏa thuận Paris; đánh giá mức độ nội luật hóa trong hệ thống pháp luật Việt Nam; đồng thời chỉ ra những khoảng trống pháp lý cần tiếp tục hoàn thiện nhằm bảo đảm sự tương thích với các cam kết quốc tế cũng như nâng cao hiệu quả quản lý thị trường carbon trong nước.

2. Các quy định pháp lý cốt lõi về tín chỉ carbon rừng theo Điều 6 Thỏa thuận Paris

Điều 6 Thỏa thuận Paris[2] thiết lập khuôn khổ pháp lý điều chỉnh các cơ chế hợp tác quốc tế trong hoạt động giảm nhẹ phát thải khí nhà kính, tạo cơ sở pháp lý cho việc thương mại hóa kết quả giảm phát thải giữa các quốc gia và các chủ thể đủ điều kiện. Đối với lĩnh vực lâm nghiệp, các quy định này là nền tảng pháp lý trực tiếp cho việc hình thành và lưu thông tín chỉ carbon rừng trên thị trường quốc tế.

2.1. Cơ chế hợp tác song phương và đa phương theo Điều 6.2

Điều 6.2 thiết lập cơ chế chuyển giao quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải (ITMOs) giữa các quốc gia thông qua các thỏa thuận hợp tác song phương hoặc đa phương. Theo cơ chế này, các quốc gia được quyền chủ động phê duyệt, giám sát, báo cáo và chuyển giao kết quả giảm phát thải, đồng thời phải tuân thủ các nguyên tắc về tính minh bạch, khả năng đo lường, tính bổ sung, phát triển bền vững và tính toàn vẹn môi trường.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia đã ký kết các thỏa thuận mua bán tín chỉ carbon theo cơ chế ITMOs[3] để phục vụ việc thực hiện NDC[4] của quốc gia nhận chuyển giao. Tuy nhiên, nhằm ngăn ngừa hiện tượng “tính 2 lần” (double counting), Điều 6.2 đặt ra yêu cầu bắt buộc về cơ chế điều chỉnh tương ứng (Corresponding Adjustment). Theo đó, khi tín chỉ carbon rừng được chuyển giao ra nước ngoài, quốc gia phát hành phải điều chỉnh tăng lượng phát thải trong sổ kiểm kê quốc gia, đồng nghĩa với việc không được tiếp tục sử dụng lượng giảm phát thải đó để thực hiện NDC của mình; ngược lại, quốc gia tiếp nhận được ghi nhận kết quả giảm phát thải tương ứng.

2.2. Cơ chế giám sát tập trung toàn cầu

Bên cạnh cơ chế hợp tác tự nguyện, Điều 6.4 [5] thiết lập Cơ chế phát triển bền vững (Sustainable Development Mechanism - SDM) dưới sự giám sát tập trung của Liên hợp quốc nhằm thúc đẩy các hoạt động giảm phát thải đồng thời bảo đảm mục tiêu phát triển bền vững.

Theo cơ chế này, các dự án giảm phát thải như trồng rừng, phục hồi rừng, REDD+[6], năng lượng tái tạo hoặc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng sau khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế sẽ được cấp tín chỉ carbon theo chuẩn của Liên hợp quốc. Các tín chỉ này có thể được chuyển nhượng cho các quốc gia hoặc tổ chức khác nhằm phục vụ mục tiêu giảm phát thải, đồng thời một phần doanh thu từ hoạt động giao dịch sẽ được sử dụng để hỗ trợ các quốc gia dễ bị tổn thương trước tác động của biến đổi khí hậu.

Đối với lĩnh vực lâm nghiệp, Điều 6.4 cho phép các doanh nghiệp và các chủ thể đầu tư thực hiện các dự án REDD+ hoặc dự án trồng rừng tại các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, việc chuyển giao tín chỉ carbon ra thị trường quốc tế chỉ được thực hiện sau khi có văn bản chấp thuận của Chính phủ nước sở tại và cam kết thực hiện điều chỉnh tương ứng theo quy định của Điều 6 Thỏa thuận Paris.

2.3. Ràng buộc pháp lý từ cam kết NDC

Theo cơ chế của Thỏa thuận Paris, tín chỉ carbon được tạo ra từ tài nguyên rừng trên lãnh thổ quốc gia trước hết phải phục vụ việc thực hiện các cam kết giảm phát thải của quốc gia đó trong NDC.

Điều này đồng nghĩa với việc không phải toàn bộ lượng carbon hấp thụ của rừng đều được phép đưa vào giao dịch quốc tế. Quốc gia chỉ được phép chuyển nhượng phần kết quả giảm phát thải vượt quá nhu cầu thực hiện NDC sau khi đã bảo đảm hoàn thành các nghĩa vụ quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính. Đây là nguyên tắc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm chủ quyền quốc gia đối với tài sản carbon và duy trì tính toàn vẹn môi trường của thị trường carbon quốc tế.

3. Thực trạng nội luật hóa các quy định của Điều 6 Thỏa thuận Paris về tín chỉ carbon rừng trong pháp luật Việt Nam

Sau khi trở thành thành viên của Thỏa thuận Paris năm 2015, Việt Nam từng bước hoàn thiện khuôn khổ pháp luật nhằm nội luật hóa các nghĩa vụ quốc tế về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và phát triển thị trường carbon. Quá trình này được triển khai theo hướng đồng bộ từ việc xây dựng các quy định mang tính nguyên tắc trong luật đến việc ban hành các văn bản quy định chi tiết, từng bước hình thành cơ sở pháp lý cho hoạt động tạo lập, quản lý và giao dịch tín chỉ carbon, trong đó có tín chỉ carbon rừng.

Trước hết, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã tạo nền tảng pháp lý cho việc hình thành thị trường carbon trong nước. Đặc biệt, Điều 139[7] của Luật lần đầu tiên quy định về hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tổ chức, phát triển thị trường carbon, qua đó xác lập cơ sở pháp lý cho việc quản lý kết quả giảm nhẹ phát thải và từng bước kết nối với thị trường carbon quốc tế. Mặc dù chưa điều chỉnh trực tiếp tín chỉ carbon rừng, nhưng đây là đạo luật có ý nghĩa nền tảng, tạo hành lang pháp lý cho việc ban hành các văn bản hướng dẫn chuyên ngành.

Trên cơ sở đó, Chính phủ đã từng bước hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật nhằm cụ thể hóa các cơ chế được thiết lập tại Điều 6 Thỏa thuận Paris. Đáng chú ý, Nghị định số 119/2025/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung Nghị định số 06/2022/NĐ-CP) và đặc biệt là Nghị định số 112/2026/NĐ-CP quy định về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon đã chính thức nội luật hóa nguyên tắc điều chỉnh tương ứng. Đây là bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện pháp luật Việt Nam, bởi cơ chế này là điều kiện bắt buộc theo Điều 6.2 Thỏa thuận Paris nhằm ngăn ngừa hiện tượng tính 2 lần đối với kết quả giảm nhẹ phát thải được chuyển giao quốc tế.

Một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng là việc Chính phủ ban hành Nghị định số 180/2026/NĐ-CP ngày 21/05/2026 quy định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng. Có thể xem đây là văn bản quy phạm pháp luật đầu tiên điều chỉnh một cách tương đối toàn diện hoạt động quản lý, khai thác và chuyển nhượng tín chỉ carbon rừng tại Việt Nam, đồng thời thể hiện rõ định hướng nội luật hóa các nguyên tắc của Điều 6 Thỏa thuận Paris.

Đặc biệt ngày 01/04/2026 Chính phủ tiếp tục ban hành Nghị định số 112/2026/NĐ-CP. Điểm nổi bật của Nghị định số 112 là lần đầu tiên thiết lập hạn ngạch chuyển nhượng quốc tế đối với tín chỉ carbon rừng và điện sinh khối. Theo đó, tối đa 50% lượng tín chỉ carbon được tạo ra từ các lĩnh vực này được phép chuyển nhượng ra thị trường quốc tế, trong khi 50% còn lại bắt buộc phải được giữ lại để phục vụ việc thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) và bảo đảm an ninh khí hậu quốc gia[8]. Quy định này thể hiện rõ quan điểm lập pháp của Việt Nam là ưu tiên bảo đảm việc thực hiện các nghĩa vụ quốc tế về giảm phát thải trước khi khai thác giá trị thương mại của tín chỉ carbon.

Nhìn tổng thể, có thể thấy quá trình nội luật hóa Điều 6 Thỏa thuận Paris tại Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Hệ thống pháp luật từng bước chuyển từ việc thiết lập các quy định mang tính định hướng sang xây dựng cơ chế quản lý cụ thể đối với hoạt động tạo lập, quản lý và chuyển giao tín chỉ carbon. Đặc biệt, việc ghi nhận nguyên tắc điều chỉnh tương ứng và thiết lập hạn ngạch chuyển nhượng tín chỉ carbon rừng đã thể hiện sự tiếp cận tương đối đầy đủ đối với các yêu cầu của pháp luật quốc tế. Tuy nhiên, quá trình nội luật hóa hiện vẫn chủ yếu tập trung vào cơ chế quản lý nhà nước, trong khi nhiều vấn đề pháp lý cốt lõi như địa vị pháp lý của tín chỉ carbon rừng, chế độ sở hữu đối với tài sản carbon, cơ chế phân chia lợi ích và tiêu chuẩn kỹ thuật phục vụ hoạt động đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) vẫn chưa được quy định đầy đủ và thống nhất. Đây cũng chính là những vấn đề cần tiếp tục được hoàn thiện trong giai đoạn phát triển thị trường carbon của Việt Nam.

4. Những yêu cầu đặt ra đối với việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam về tín chỉ carbon rừng trong bối cảnh thực thi Điều 6 Thỏa thuận Paris

Mặc dù quá trình nội luật hóa Điều 6 Thỏa thuận Paris đã đạt được nhiều kết quả tích cực, khuôn khổ pháp luật hiện hành của Việt Nam vẫn còn tồn tại một số khoảng trống có thể ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành thị trường carbon cũng như việc thực hiện các cam kết quốc tế về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính. Vì vậy, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật về tín chỉ carbon rừng cần được thực hiện theo hướng bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật quốc gia, đồng thời tương thích với các chuẩn mực được thiết lập trong Thỏa thuận Paris.

Thứ nhất, hoàn thiện quy định về địa vị pháp lý của tín chỉ carbon rừng và quyền sở hữu đối với tài sản carbon. Hiện nay, Luật Lâm nghiệp năm 2017 và Bộ luật Dân sự năm 2015 chưa có quy định xác định rõ tín chỉ carbon rừng hoặc lượng carbon hấp thụ, lưu giữ trong hệ sinh thái rừng thuộc loại tài sản nào trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Việc thiếu vắng cơ sở pháp lý về bản chất pháp lý của tài sản carbon dẫn đến nhiều khó khăn trong việc xác lập quyền sở hữu, quyền chuyển nhượng, quyền thế chấp hoặc phân chia lợi ích giữa các chủ thể tham gia thị trường carbon.

Do đó, cần nghiên cứu bổ sung các quy định ghi nhận tín chỉ carbon rừng là một loại quyền tài sản được hình thành từ kết quả hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng, có giá trị độc lập tương đối với quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài nguyên rừng. Việc xác lập địa vị pháp lý này không chỉ tạo cơ sở pháp lý cho các giao dịch dân sự, thương mại liên quan đến tín chỉ carbon mà còn góp phần phân định minh bạch quyền và lợi ích giữa Nhà nước với tư cách đại diện chủ sở hữu toàn dân đối với tài nguyên rừng, chủ rừng hợp pháp và các nhà đầu tư thực hiện dự án carbon.

Thứ hai, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (Measurement, Reporting and Verification - MRV)[9]. Theo yêu cầu của Điều 6 Thỏa thuận Paris, mọi kết quả giảm nhẹ phát thải được đưa vào giao dịch quốc tế phải được xác định trên cơ sở hệ thống MRV bảo đảm tính chính xác, minh bạch và có thể kiểm chứng. Tuy nhiên, tại Việt Nam, hoạt động đo đạc, báo cáo và thẩm định trong lĩnh vực lâm nghiệp hiện chủ yếu được thực hiện trên cơ sở các quy định chuyên ngành, hướng dẫn kỹ thuật và quy trình nghiệp vụ phục vụ công tác kiểm kê rừng, theo dõi diễn biến rừng, REDD+ hoặc các chương trình tín chỉ carbon, mà chưa được chuẩn hóa thành một hệ thống tiêu chuẩn quốc gia thống nhất và có giá trị áp dụng bắt buộc.

Trong thời gian tới, cần xây dựng và ban hành hệ thống Tiêu chuẩn quốc gia về tín chỉ carbon rừng theo hướng tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế như Verified Carbon Standard (VCS) hoặc Gold Standard, đồng thời quy định cụ thể trách nhiệm pháp lý của chủ rừng trong việc thực hiện hoạt động đo đạc, báo cáo và lưu trữ dữ liệu carbon. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ viễn thám, ảnh vệ tinh và hệ thống thông tin địa lý (GIS) trong giám sát diện tích rừng, sinh khối và trữ lượng carbon cần được luật hóa như một nghĩa vụ pháp lý nhằm bảo đảm tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu phục vụ hoạt động cấp, quản lý và chuyển nhượng tín chỉ carbon.

Thứ ba, hoàn thiện cơ chế phân chia lợi ích từ hoạt động chuyển nhượng tín chỉ carbon rừng. Hiện nay, việc phân phối nguồn thu từ các hợp đồng mua bán kết quả giảm phát thải (Emission Reduction Payment Agreement - ERPA) chủ yếu được thực hiện theo cơ chế thí điểm hoặc theo quy định riêng của từng chương trình, dự án. Cách tiếp cận này chưa tạo lập được một cơ chế pháp lý ổn định, thống nhất và có khả năng áp dụng lâu dài khi thị trường carbon trong nước chính thức đi vào vận hành.

Vì vậy, pháp luật cần quy định rõ nguyên tắc quản lý và phân phối nguồn thu từ hoạt động chuyển nhượng tín chỉ carbon rừng, trong đó xác định cụ thể tỷ lệ phân chia lợi ích giữa Nhà nước, chủ rừng và các chủ thể trực tiếp tham gia bảo vệ, phát triển rừng. Đồng thời, cần thiết lập cơ chế trích lập bắt buộc một phần nguồn thu để hỗ trợ sinh kế của cộng đồng dân cư, hộ gia đình và đồng bào dân tộc thiểu số trực tiếp tham gia quản lý, bảo vệ rừng. Đây không chỉ là yêu cầu nhằm bảo đảm công bằng trong phân phối lợi ích mà còn góp phần đáp ứng các tiêu chí về toàn vẹn môi trường và xã hội (environmental and social integrity) được đặt ra trong quá trình thực hiện Điều 6 Thỏa thuận Paris.

Có thể thấy, việc hoàn thiện pháp luật về tín chỉ carbon rừng không chỉ nhằm khắc phục những khoảng trống của hệ thống pháp luật hiện hành mà còn là điều kiện tiên quyết để Việt Nam xây dựng thị trường carbon minh bạch, vận hành hiệu quả và đủ khả năng tham gia sâu vào thị trường carbon quốc tế trên cơ sở bảo đảm chủ quyền quốc gia đối với tài sản carbon và thực hiện đầy đủ các cam kết trong NDC.

5. Kết luận

Điều 6 Thỏa thuận Paris đã tạo lập khuôn khổ pháp lý quốc tế cho việc hình thành và vận hành thị trường carbon, đồng thời đặt ra các yêu cầu chặt chẽ đối với hoạt động chuyển giao quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải, trong đó có tín chỉ carbon rừng. Việc nội luật hóa các quy định này không chỉ là nghĩa vụ của Việt Nam với tư cách là quốc gia thành viên Thỏa thuận Paris mà còn là điều kiện quan trọng để khai thác hiệu quả giá trị kinh tế của tài nguyên carbon rừng, nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường carbon toàn cầu.

Trong thời gian qua, việc ban hành Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 cùng các nghị định hướng dẫn, đặc biệt là Nghị định số 112/2026/NĐ-CP và Nghị định số 180/2026/NĐ-CP, đã đánh dấu bước chuyển quan trọng trong quá trình nội luật hóa Điều 6 Thỏa thuận Paris. Những quy định về điều chỉnh tương ứng, hạn ngạch chuyển nhượng tín chỉ carbon và cơ chế quản lý dịch vụ hấp thụ, lưu giữ carbon của rừng đã bước đầu hình thành khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ cho việc phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.

Tuy nhiên, để thị trường carbon rừng có thể vận hành ổn định, minh bạch và hội nhập hiệu quả với thị trường quốc tế, pháp luật Việt Nam cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng làm rõ địa vị pháp lý của tín chỉ carbon rừng, xây dựng hệ thống tiêu chuẩn quốc gia về đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV), đồng thời thiết lập cơ chế phân chia lợi ích công bằng và bền vững giữa các chủ thể tham gia thị trường. Chỉ khi giải quyết đồng bộ các vấn đề này, Việt Nam mới có thể khai thác hiệu quả giá trị của tài sản carbon rừng, bảo đảm thực hiện các cam kết NDC và phát huy vai trò của thị trường carbon như một công cụ pháp lý và kinh tế phục vụ mục tiêu phát triển bền vững và đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.

 

TÀI LIỆU TRÍCH DẪN:


[1] Hà Văn (2026). Thủ tướng: Phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 là sứ mệnh và cam kết hành động của Việt Nam. Báo Chính phủ. Truy cập tại https://baochinhphu.vn/thu-tuong-phat-thai-rong-bang-0-vao-nam-2050-la-su-menh-va-cam-ket-hanh-dong-cua-viet-nam-102260114182136397.htm

[2] Paris Agreement (2015). Article 6; Decision 2/CMA.3 (2021), paras. 1-37.

[3] ITMOs được hiểu là:  Một quốc gia thực hiện các dự án giúp giảm hoặc hấp thụ khí nhà kính nhiều hơn mục tiêu của mình. Phần giảm phát thải "dư" này có thể được chuyển giao (bán) cho quốc gia khác dưới dạng ITMOs. Tức là kết quả giảm thải này sẽ được dùng trong giao dịch quốc tế như một loại hàng hóa.

[4] Mục tiêu giảm phát thải quốc gia (NDC - Nationally Determined Contribution).

[5]UNFCCC. Article 6 of the Paris Agreement. Available at https://unfccc-int.translate.goog/process-and-meetings/the-paris-agreement/article6?_x_tr_sl=en&_x_tr_tl=vi&_x_tr_hl=vi&_x_tr_pto=tc

[6] Là các hoạt động nhằm giảm lượng khí nhà kính trong khí quyển hoặc ngăn chặn phát thải từ rừng. Những dự án này thường tạo ra tín chỉ carbon (carbon credits), có thể được bán trên thị trường carbon nếu đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

[7] Xem thêm Điều 139 Tổ chức và phát triển thị trường các-bon; Luật Môi trường năm 2020

[8] Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Tài nguyên và Môi trường) (2026). Nghị định số 112/2026/NĐ-CP: Bước tiến quan trọng trong hội nhập thị trường các-bon quốc tế của Việt Nam. Truy cập tại https://dcc.mae.gov.vn/nghi-dinh-so-1122026ndcp-buoc-tien-quan-trong-trong-hoi-nhap-thi-truong-cacbon-quoc-te-cua-viet-nam-3871.htm?utm_source=chatgpt.com

[9] là hệ thống quy trình, phương pháp và công cụ được sử dụng để đo lường, tổng hợp, báo cáo và kiểm chứng lượng phát thải khí nhà kính, lượng hấp thụ các-bon hoặc kết quả giảm phát thải của một hoạt động, dự án hay một quốc gia. MRV là nền tảng để bảo đảm các kết quả giảm phát thải hoặc tín chỉ các-bon là chính xác, minh bạch, có thể kiểm chứng và được quốc tế công nhận.

 

Tài liệu tham khảo:

Chính phủ Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2022). Quyết định số 888/QĐ-TTg ngày 25/7/2022 phê duyệt Đề án về những nhiệm vụ, giải pháp triển khai kết quả Hội nghị COP26.

Chính phủ Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2026). Nghị định số 112/2026/NĐ-CP ngày 01/04/2026 quy định về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon.

Chính phủ Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2026). Nghị định số 180/2026/NĐ-CP ngày 21/05/2026 quy định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ carbon của rừng.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2021). Đề án REDD+ quốc gia giai đoạn 2021-2030.

Hà Văn (2026). Thủ tướng: Phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 là sứ mệnh và cam kết hành động của Việt Nam. Truy cập tại https://baochinhphu.vn/thu-tuong-phat-thai-rong-bang-0-vao-nam-2050-la-su-menh-va-cam-ket-hanh-dong-cua-viet-nam-102260114182136397.htm

Quốc hội Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2020). Luật Bảo vệ môi trường số 72/2020/QH14 ngày 17/11/2020.

Quốc hội Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2017). Luật Lâm nghiệp số 16/2017/QH14 ngày 15/11/2017.

Quốc hội Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2015). số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015.

Axel Michaelowa, Aglaja Espelage & Charlotte Warnecke (2019). The Paris Agreement Article 6 Rules. Carbon & Climate Law Review

Charlotte Streck (2020). Forests, Carbon Markets and Article 6 of the Paris Agreement. Climate Policy.

Lambert Schneider et al. (2019). Avoiding Double Counting under the Paris Agreement. Climate Policy, 19.

 

Improving the legal framework for forest carbon credits in Vietnam

from the perspective of implementing Article 6 of the Paris Agreement

Le Khac Dai
University of Law, Hue University

Abstract:
Article 6 of the Paris Agreement (2015) establishes an international legal framework for cooperative mechanisms in greenhouse gas mitigation, creating the basis for internationally transferred mitigation outcomes (ITMOs) and the formation of a global carbon market. Forest-related mitigation outcomes in the land use, land-use change, and forestry (LULUCF) sector are particularly significant due to forests’ capacity for carbon sequestration and storage. This study analyzes key legal provisions of Article 6 related to forest carbon credits, evaluates the process of domestic legal incorporation in Vietnam, and proposes solutions to improve the legal framework to ensure effective implementation of nationally determined contributions (NDCs), maintain environmental integrity, and safeguard national sovereignty over carbon assets.

Keywords: Paris Agreement, Article 6, forest carbon credits, corresponding adjustment, carbon market.